Danh mục sản phẩm

Bán Lò Nung Nabertherm 1100°C – 1200°C, Dung Tích 1–60 Lít

Bán Lò Nung Nabertherm 1100°C – 1200°C, Dung Tích 1–60 Lít

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

STECH cung cấp lò nung Nabertherm dòng L/LT với hai mức nhiệt độ tối đa 1100°C và 1200°C, đáp ứng nhu cầu nung mẫu, xử lý nhiệt và nghiên cứu vật liệu trong phòng thí nghiệm, trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở sản xuất.

Dòng lò nung buồng Nabertherm có nhiều lựa chọn dung tích từ 1 đến 60 lít. Thiết bị được thiết kế với buồng nung chắc chắn, hệ thống gia nhiệt bằng các tấm gia nhiệt gốm và khả năng lựa chọn kiểu cửa phù hợp với không gian cũng như quy trình vận hành.

Nabertherm cung cấp hai phiên bản cửa chính:

  • Dòng L: Cửa mở dạng cánh lật xuống dưới, có thể tận dụng làm bề mặt đỡ khi thao tác.
  • Dòng LT: Cửa nâng lên phía trên, bề mặt nóng của cửa hướng ngược lại với phía người vận hành.

Các model từ L 3/11 đến LT 60/12 được phát triển cho nhu cầu sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm, chú trọng chất lượng gia công, thiết kế và độ tin cậy trong vận hành.

Thêm vào giỏ hàng

BÁN LÒ NUNG NABERTHERM 1100°C – 1200°C, DÒNG L/LT TỪ 1 ĐẾN 60 LÍT

1. Giới thiệu lò nung buồng Nabertherm dòng L/LT

STECH cung cấp lò nung Nabertherm dòng L/LT với hai mức nhiệt độ tối đa 1100°C và 1200°C, đáp ứng nhu cầu nung mẫu, xử lý nhiệt và nghiên cứu vật liệu trong phòng thí nghiệm, trường đại học, viện nghiên cứu và cơ sở sản xuất.

Dòng lò nung buồng Nabertherm có nhiều lựa chọn dung tích từ 1 đến 60 lít. Thiết bị được thiết kế với buồng nung chắc chắn, hệ thống gia nhiệt bằng các tấm gia nhiệt gốm và khả năng lựa chọn kiểu cửa phù hợp với không gian cũng như quy trình vận hành.

Nabertherm cung cấp hai phiên bản cửa chính:

  • Dòng L: Cửa mở dạng cánh lật xuống dưới, có thể tận dụng làm bề mặt đỡ khi thao tác.
  • Dòng LT: Cửa nâng lên phía trên, bề mặt nóng của cửa hướng ngược lại với phía người vận hành.

Các model từ L 3/11 đến LT 60/12 được phát triển cho nhu cầu sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm, chú trọng chất lượng gia công, thiết kế và độ tin cậy trong vận hành.

Bán Lò Nung Nabertherm 1100°C – 1200°C, Dung Tích 1–60 LítBán Lò Nung Nabertherm 1100°C – 1200°C, Dung Tích 1–60 Lít - ảnh 2Bán Lò Nung Nabertherm 1100°C – 1200°C, Dung Tích 1–60 Lít - ảnh 3

2. Đặc điểm nổi bật của lò nung Nabertherm

Nhiệt độ tối đa 1100°C hoặc 1200°C

Lò nung Nabertherm dòng L/LT có hai nhóm nhiệt độ:

  • Dòng L../11 và LT../11: Nhiệt độ tối đa 1100°C.
  • Dòng L../12 và LT../12: Nhiệt độ tối đa 1200°C.

Người dùng có thể lựa chọn model theo yêu cầu nhiệt độ của quy trình nung. Đối với các quy trình giữ nhiệt trong thời gian dài, nhà sản xuất khuyến nghị nhiệt độ vận hành là 1000°C đối với dòng 1100°C và 1100°C đối với dòng 1200°C.

Hệ thống gia nhiệt bằng tấm gia nhiệt gốm

Lò sử dụng các tấm gia nhiệt gốm tích hợp dây điện trở, được bảo vệ và có thể thay thế khi cần bảo trì.

  • Các model dung tích nhỏ được gia nhiệt từ hai phía.
  • Các model L(T) 24/11 đến LT 60/11 và L(T) 24/12 đến LT 60/12 được gia nhiệt từ ba phía.

Thiết kế này hỗ trợ phân bố nhiệt trong buồng nung và đáp ứng yêu cầu xử lý nhiệt của nhiều loại mẫu vật liệu.

Hai lựa chọn cửa lò: cửa lật và cửa nâng

Cửa lật – dòng L

Cửa mở xuống dưới và có thể sử dụng như một bề mặt đỡ trong quá trình đưa mẫu vào hoặc lấy mẫu ra khỏi buồng nung.

Cửa nâng – dòng LT

Cửa được nâng lên phía trên. Khi mở cửa, bề mặt nóng hướng ngược lại với phía người vận hành, hỗ trợ thao tác thuận tiện hơn trong một số không gian lắp đặt.

Bộ điều khiển B510 và R8

Tùy theo model, lò nung được trang bị bộ điều khiển phù hợp:

  • B510: Màn hình cảm ứng, hỗ trợ 5 chương trình, mỗi chương trình gồm 4 phân đoạn.
  • R8: Sử dụng trên model L 1/12, cho phép cài đặt một mức nhiệt độ.

Bộ điều khiển giúp người vận hành thiết lập và theo dõi nhiệt độ theo yêu cầu sử dụng của thiết bị.

Hệ thống hút gió và thoát khí

Lò được trang bị cửa hút khí có thể điều chỉnh, tích hợp trên cửa lò. Cửa xả khí được bố trí ở vách sau, hỗ trợ quá trình lưu thông và thoát khí trong buồng nung.

Người dùng có thể lựa chọn thêm ống khói thường, ống khói có quạt hút hoặc bộ chuyển đổi xúc tác tùy theo yêu cầu ứng dụng và điều kiện lắp đặt.

Cặp nhiệt điện phù hợp với từng mức nhiệt độ

Thiết bị sử dụng loại cặp nhiệt điện khác nhau theo dải nhiệt độ:

  • Dòng 1100°C: Cặp nhiệt điện loại N.
  • Dòng 1200°C: Cặp nhiệt điện loại S.

Đây là bộ phận quan trọng trong hệ thống đo và kiểm soát nhiệt độ của lò.

3. Bảng thông số kỹ thuật lò nung Nabertherm

Dòng lò nung buồng Nabertherm có nhiều model với dung tích và cấu hình khác nhau. Dưới đây là bảng thông số tổng hợp theo dữ liệu kỹ thuật sản phẩm.

3.1. Dòng lò nung Nabertherm nhiệt độ 1100°C

Model

Dung tích

Kích thước trong (R × S × C) mm

Kích thước ngoài (R × S × C) mm

Công suất

Nguồn điện

Khối lượng

L(T) 3/11

3 lít

160 × 140 × 100

385 × 330 × 405 + 155

1,3 kW

1 pha

21 kg

L(T) 5/11

5 lít

205 × 170 × 130

385 × 390 × 460 + 205

2,6 kW

1 pha

27 kg

L(T) 9/11

9 lít

235 × 240 × 170

415 × 455 × 515 + 240

3,3 kW

1 pha

35 kg

L(T) 15/11

15 lít

230 × 340 × 170

415 × 555 × 515 + 240

3,5 kW

1 pha

43 kg

L(T) 24/11

24 lít

280 × 340 × 250

490 × 555 × 580 + 320

4,9 kW

3 pha

52 kg

L(T) 40/11

40 lít

320 × 490 × 250

530 × 705 × 580 + 320

6,5 kW

3 pha

70 kg

LT 60/11

60 lít

380 × 490 × 330

610 × 705 × 660 + 385

9,8 kW

3 pha

83 kg

3.2. Dòng lò nung Nabertherm nhiệt độ 1200°C

Model

Dung tích

Kích thước trong (R × S × C) mm

Kích thước ngoài (R × S × C) mm

Công suất

Nguồn điện

Khối lượng

L 1/12

1 lít

90 × 115 × 110

290 × 280 × 410

1,6 kW

1 pha

15 kg

L(T) 3/12

3 lít

160 × 140 × 100

385 × 330 × 405 + 155

1,3 kW

1 pha

21 kg

L(T) 5/12

5 lít

205 × 170 × 130

385 × 390 × 460 + 205

2,6 kW

1 pha

27 kg

L(T) 9/12

9 lít

235 × 240 × 170

415 × 455 × 515 + 240

3,3 kW

1 pha

35 kg

L(T) 15/12

15 lít

230 × 340 × 170

415 × 555 × 515 + 240

3,5 kW

1 pha

43 kg

L(T) 24/12

24 lít

280 × 340 × 250

490 × 555 × 580 + 320

4,9 kW

3 pha

52 kg

L(T) 40/12

40 lít

320 × 490 × 250

530 × 705 × 580 + 320

6,5 kW

3 pha

70 kg

LT 60/12

60 lít

380 × 490 × 330

610 × 705 × 660 + 385

9,8 kW

3 pha

83 kg

 3.3. Thông số kỹ thuật chung

Thông số

Giá trị

Nhiệt độ tối đa

1100°C hoặc 1200°C

Dung tích buồng nung

1–60 lít

Vật liệu gia nhiệt

Tấm gia nhiệt gốm tích hợp dây điện trở

Kiểu gia nhiệt

Hai phía hoặc ba phía tùy model

Cặp nhiệt điện

Loại N (1100°C), loại S (1200°C)

Bộ điều khiển

B510 hoặc R8 tùy model

Độ đồng đều nhiệt độ

±5 K trong điều kiện thử nghiệm quy định

Cửa hút khí

Có thể điều chỉnh

Cửa xả khí

Bố trí phía sau lò

Kiểu cửa

Cửa lật L hoặc cửa nâng LT

Độ đồng đều nhiệt độ và thời gian gia nhiệt

Theo dữ liệu kỹ thuật, độ đồng đều nhiệt độ đạt ±5 K trong vùng làm việc xác định, khi buồng nung trống và đóng cửa hút khí tươi, theo tiêu chuẩn DIN 17052-1 ở nhiệt độ làm việc trên 800°C.

Thời gian gia nhiệt được xác định trong điều kiện lò trống, đóng cửa và gia nhiệt đến mức nhiệt độ tối đa trừ 100 K:

  • Dòng 1100°C: khoảng 41–150 phút.
  • Dòng 1200°C: khoảng 25–160 phút.

Thời gian thực tế có thể thay đổi theo điều kiện nguồn điện, môi trường, tải mẫu và cách vận hành.

 4. Các tùy chọn mở rộng cho lò nung Nabertherm

Ngoài cấu hình tiêu chuẩn, người dùng có thể lựa chọn thêm các phụ kiện nhằm đáp ứng yêu cầu cụ thể của quy trình nung.

Ống khói và hệ thống xử lý khí thải

Các lựa chọn gồm:

  • Ống khói thông thường.
  • Ống khói tích hợp quạt hút.
  • Bộ chuyển đổi xúc tác.

Việc lựa chọn phụ kiện cần căn cứ vào loại mẫu nung, thành phần khí phát sinh và yêu cầu thông gió tại vị trí lắp đặt.

 Bộ giới hạn quá nhiệt

Bộ giới hạn quá nhiệt cho phép cài đặt ngưỡng nhiệt độ ngắt nhằm hỗ trợ bảo vệ thiết bị và mẫu vật liệu khi nhiệt độ vượt quá giới hạn đã thiết lập.

Cổng kết nối khí bảo vệ và hệ thống cấp khí

Lò có thể được trang bị cổng kết nối khí bảo vệ để đưa các loại khí quy trình không gây cháy vào buồng nung.

Hệ thống cấp khí có thể lựa chọn dạng thủ công hoặc tự động tùy cấu hình.

Lưu ý: Cổng kết nối khí bảo vệ không kín khí hoàn toàn. Không thể sử dụng đồng thời cổng này với một số phụ kiện như ống khói, ống khói có quạt hoặc bộ chuyển đổi xúc tác theo cấu hình nhà sản xuất.

Cổng cắm cặp nhiệt điện phụ

Cổng kết nối cặp nhiệt điện phụ có thể được bố trí tại vách sau hoặc trên cửa lò, phục vụ nhu cầu đo nhiệt độ bổ sung theo cấu hình đặt hàng.

Khay xếp mẫu hai tầng

Hệ thống khay xếp mẫu gồm các khay dạng tấm kín hoặc đục lỗ, kết hợp tay cầm định vị, hỗ trợ bố trí mẫu thành hai tầng trong buồng nung.

Dòng model

Tải trọng tối đa mỗi tầng

L(T) 9/11 và L(T) 9/12

2 kg

L(T) 15/11 và L(T) 15/12

3 kg

L(T) 24/11, L(T) 24/12

3,5 kg

L(T) 40/11, L(T) 40/12

3,5 kg

Nhiệt độ sử dụng tối đa của hệ thống khay là 800°C. Cần kiểm tra khả năng tương thích của phụ kiện với model cụ thể trước khi đặt hàng.

5. Ứng dụng của lò nung buồng Nabertherm trong phòng thí nghiệm

Phòng thí nghiệm vật liệu

Lò nung có thể được sử dụng trong các nghiên cứu xử lý nhiệt, nung mẫu và đánh giá đặc tính vật liệu theo quy trình thử nghiệm phù hợp.

Phòng thí nghiệm hóa học

Thiết bị hỗ trợ các công việc nung mẫu, xử lý vật liệu và thực hiện quy trình gia nhiệt trong nghiên cứu hóa học. Cần đánh giá tính tương thích giữa mẫu, vật liệu buồng nung và khí phát sinh.

 Nghiên cứu gốm sứ và vật liệu vô cơ

Các model có nhiệt độ tối đa 1100°C hoặc 1200°C có thể được lựa chọn cho các quy trình nung thử nghiệm gốm sứ, vật liệu vô cơ và nghiên cứu thành phần vật liệu theo giới hạn nhiệt độ của từng quy trình.

 Trường đại học và viện nghiên cứu

Dòng lò nung có nhiều dung tích, phù hợp với các phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị theo quy mô mẫu và yêu cầu nghiên cứu khác nhau.

Phòng R&D và kiểm soát chất lượng

Lò nung hỗ trợ quá trình thử nghiệm, phát triển vật liệu và kiểm tra chất lượng theo phương pháp nội bộ hoặc tiêu chuẩn áp dụng tại đơn vị.

6. Hướng dẫn lựa chọn model lò nung Nabertherm phù hợp

Để lựa chọn đúng thiết bị, người dùng nên xem xét đồng thời nhiệt độ làm việc, dung tích buồng nung, kích thước mẫu, nguồn điện và kiểu cửa.

Lựa chọn theo nhiệt độ:

  • Nếu quy trình yêu cầu nhiệt độ tối đa không vượt quá 1100°C, có thể tham khảo dòng L../11 hoặc LT../11.
  • Nếu cần nhiệt độ tối đa 1200°C, có thể tham khảo dòng L../12 hoặc LT../12.

Lựa chọn theo dung tích:

  • 1–5 lít: Phù hợp với nhu cầu nung mẫu nhỏ.
  • 9–15 lít: Phù hợp với nhu cầu xử lý mẫu có quy mô trung bình.
  • 24–40 lít: Phù hợp với nhu cầu nung nhiều mẫu hoặc mẫu có kích thước lớn hơn.
  • 60 lít: Dành cho nhu cầu sử dụng buồng nung có dung tích lớn.

Lựa chọn theo kiểu cửa:

  • Chọn cửa lật L nếu muốn tận dụng cửa làm bề mặt đỡ khi thao tác.
  • Chọn cửa nâng LT nếu cách bố trí không gian và quy trình vận hành phù hợp với kiểu cửa nâng.

Lựa chọn theo nguồn điện:

Các model dung tích nhỏ trong bảng sử dụng nguồn điện 1 pha; các model từ 24 lít trở lên sử dụng nguồn điện 3 pha. Cần kiểm tra công suất và điều kiện cấp điện thực tế trước khi lắp đặt.

7. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng lò nung buồng Nabertherm

Để thiết bị vận hành ổn định và an toàn, người dùng cần lưu ý:

  • Lắp đặt lò trên bề mặt chắc chắn, chịu tải phù hợp và bảo đảm khoảng cách an toàn với các vật liệu xung quanh.
  • Kiểm tra nguồn điện, dây dẫn và thiết bị bảo vệ phù hợp với công suất của model.
  • Không đưa mẫu vượt quá kích thước buồng nung hoặc giới hạn tải trọng cho phép.
  • Sử dụng dụng cụ bảo hộ chịu nhiệt khi đưa mẫu vào hoặc lấy mẫu ra khỏi lò.
  • Không sử dụng lò cho vật liệu có nguy cơ phát sinh khí độc, khí cháy hoặc phản ứng nguy hiểm nếu chưa đánh giá đầy đủ điều kiện an toàn và cấu hình xử lý khí phù hợp.
  • Thực hiện vệ sinh, kiểm tra cặp nhiệt điện và hệ thống gia nhiệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Không mở cửa lò tùy tiện khi nhiệt độ còn cao; tuân thủ quy trình vận hành và làm nguội an toàn.

8. Bán lò nung Nabertherm 1100°C – 1200°C tại STECH

STECH cung cấp thiết bị khoa học và thiết bị phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, nhà máy, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.

Các dòng lò nung Nabertherm L/LT có nhiều lựa chọn về nhiệt độ, dung tích, kiểu cửa và phụ kiện. STECH hỗ trợ khách hàng tìm hiểu cấu hình phù hợp với mục đích sử dụng và điều kiện lắp đặt thực tế.

Giá lò nung Nabertherm phụ thuộc vào model, dung tích, mức nhiệt độ tối đa, kiểu cửa và các phụ kiện tùy chọn đi kèm.

Để nhận báo giá phù hợp, khách hàng nên cung cấp:

  • Nhiệt độ tối đa cần sử dụng: 1100°C hay 1200°C.
  • Dung tích buồng nung mong muốn: 1, 3, 5, 9, 15, 24, 40 hay 60 lít.
  • Kiểu cửa: cửa lật L hay cửa nâng LT.
  • Nhu cầu sử dụng phụ kiện: ống khói, quạt hút, bộ giới hạn quá nhiệt, cấp khí hoặc khay xếp mẫu.
  • Điều kiện nguồn điện tại vị trí lắp đặt.

Liên hệ STECH để được tư vấn và nhận báo giá lò nung Nabertherm 1100°C – 1200°C dòng L/LT.

STECH – Giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp sản xuất, kiểm nghiệm và nghiên cứu tại Việt Nam.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.