Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động (Ignition Residue & Ash Constant Weight Analyzer)

Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động (Ignition Residue & Ash Constant Weight Analyzer)

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:Còn hàng
Máy xác định cặn sau nung và hàm lượng tro tự động là thiết bị phân tích phòng thí nghiệm dùng để xác định Loss on Drying, hàm lượng tro, cặn sau nung, tro không tan trong axit và chất bay hơi với độ chính xác cao.
Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, buồng làm nguội và hệ thống cân phân tích, cho phép xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) hoàn toàn tự động.
Máy được sử dụng rộng rãi trong:
  • Dược phẩm
  • Thực phẩm
  • Bao bì
  • Vật liệu mới
  • Dệt may
  • Nghiên cứu và kiểm định vật liệu
Thêm vào giỏ hàng

Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động (Ignition Residue & Ash Constant Weight Analyzer)

Máy xác định cặn sau nung và hàm lượng tro tự động là thiết bị phân tích phòng thí nghiệm dùng để xác định Loss on Drying, hàm lượng tro, cặn sau nung, tro không tan trong axit và chất bay hơi với độ chính xác cao.
Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, buồng làm nguội và hệ thống cân phân tích, cho phép xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) hoàn toàn tự động.
Máy được sử dụng rộng rãi trong:
  • Dược phẩm
  • Thực phẩm
  • Bao bì
  • Vật liệu mới
  • Dệt may
  • Nghiên cứu và kiểm định vật liệu

Chức Năng Phân Tích

Thiết bị có thể thực hiện nhiều phép phân tích quan trọng trong phòng thí nghiệm:
  • Loss on Drying (LOD) – xác định độ mất khối lượng khi sấy
  • Total Ash / Total Solids – xác định tổng hàm lượng tro
  • Ignition Residue – xác định cặn sau nung
  • Acid-insoluble Ash – tro không tan trong axit
  • Volatile Matter – xác định hàm lượng chất bay hơi
Máy có thể thay thế nhiều thiết bị phòng thí nghiệm truyền thống như:
  • Lò nung (Muffle Furnace)
  • Tủ sấy (Drying Oven)
  • Cân phân tích
  • Nhờ đó giúp tự động hóa quy trình phân tích và tiết kiệm diện tích phòng lab.

Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Thiết bị tuân thủ nhiều tiêu chuẩn phân tích quốc tế và dược điển:
  • Dược điển quốc tế
  • USP-281
  • USP-733
  • Ph. Eur. 2.4.14
  • JP-2.44
  • ASTM / ISO
  • ASTM D7348
  • ASTM E2403
  • Gravimetric Method theo ASTM & ISO
  • Pharmacopoeia
  • Determination of Ignition Residue
  • Determination of Ash
  • Determination of Loss on Drying
  • Quy định xác định khối lượng không đổi
  • và nhiều tiêu chuẩn khác.

Nguyên Lý Hoạt Động

Thiết bị hoạt động theo quy trình:
  • Sấy → Nung → Làm nguội → Cân → Lặp lại cho đến khi đạt khối lượng không đổi
Quy trình hoàn toàn tự động:
  • Gia nhiệt mẫu trong buồng sấy hoặc buồng nung
  • Làm nguội mẫu
  • Cân khối lượng bằng cân phân tích độ chính xác cao
  • Lặp lại cho đến khi đạt constant weight
  • Phương pháp này giúp loại bỏ sai số thao tác thủ công và tăng độ chính xác phân tích.

Ưu Điểm Nổi Bật Của Máy Phân Tích Tro Tự Động

Quy trình phân tích hoàn toàn tự động

Thiết bị tuân thủ quy trình phân tích tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, cho phép:
  • Sấy tự động
  • Nung tự động
  • Cân khối lượng tự động
  • Xác định khối lượng không đổi

Độ chính xác cao – Hiệu suất lớn

  • Sai số xác định khối lượng: 0.3 mg
  • Có thể xử lý 12 / 16 / 19 / 32 mẫu cùng lúc
  • Cân phân tích METTLER TOLEDO độ chính xác cao.

Thiết kế tích hợp tiết kiệm không gian

Thiết bị tích hợp trong cùng một hệ thống:
  • Buồng sấy
  • Buồng nung
  • Buồng làm nguội
  • Hệ thống cân phân tích
  • Giúp giảm diện tích lắp đặt trong phòng thí nghiệm.

Bảo vệ cân phân tích

Công nghệ cách ly độc quyền giúp bảo vệ cân khỏi:
  • Nhiệt độ cao
  • Độ ẩm
  • Ăn mòn hóa học
  • Cháy
Nhờ đó tăng độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.

Hệ thống an toàn cao

Thiết bị được trang bị:
  • Chống cháy
  • Chống nổ
  • Tự động ngắt khi quá nhiệt
  • Đảm bảo an toàn trong phòng thí nghiệm.

Phần mềm giám sát thông minh

Phần mềm cung cấp:
  • Giám sát toàn bộ quá trình phân tích
  • Hiển thị đồ thị dữ liệu
  • Xuất nhiều định dạng báo cáo
  • Lưu trữ dữ liệu thử nghiệm

Thông Số Kỹ Thuật

  • Model:IRT-121-A;IRT-161-A;IRT-191-A;ITR-321-A
  • Số mẫu 12;16;19;32
  • Số cân:1
  • Dung tích chén nung:10 mL
  • Sai số khối lượng không đổi:0.3 mg
  • Dải cân :210 g
  • Độ phân giải cân:0.1 mg
  • Khối lượng cặn:0.1 mg – 50 g
  • Nhiệt độ làm việc:RT – 1000°C
  • Nhiệt độ cân:RT – 100°C
  • Độ chính xác nhiệt độ:±0.5°C (≤150°C)
  • Tốc độ gia nhiệt:0 – 30°C/phút
  • Phương pháp làm mát:Làm mát bằng nước
  • Khí sử dụng:khí nén / khí trơ
  • Áp suất khí:>0.3 MPa
  • Kích thước:72 × 90 × 100 cm
  • Nguồn điện:AC220V
  • Công suất:≤6000W

Cấu Hình Hệ Thống

Thiết bị bao gồm:
  • Máy chính
  • Chén nung thạch anh
  • Phần mềm phân tích chuyên dụng
  • Ống dẫn khí và nước

Phụ Kiện Tùy Chọn

  • Chén nung corundum
  • Chén nung gốm
  • Chén nung thạch anh
  • Thiết bị bơm axit sulfuric

Yêu Cầu Chuẩn Bị Từ Người Sử Dụng

Người dùng cần chuẩn bị:
  • Máy tính điều khiển
  • Khí nén
  • Bình khí trơ
  • Hóa chất axit / kiềm
  • Nguồn nước tinh khiết

Hướng Dẫn Quy Trình Sử Dụng Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động

Hướng Dẫn Quy Trình Sử Dụng Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động

1. Máy xác định cặn sau nung và hàm lượng tro là gì?

Máy xác định cặn sau nung và hàm lượng tro tự động (Ignition Residue & Ash Constant Weight Analyzer) là thiết bị được sử dụng để xác định lượng cặn còn lại sau quá trình nung mẫu ở nhiệt độ cao.
Phương pháp này thường được sử dụng trong phòng thí nghiệm để kiểm tra:
Hàm lượng tro của nguyên liệu và sản phẩm.
Cặn sau nung.
Hàm lượng chất vô cơ còn lại sau khi đốt.
Khối lượng không đổi của mẫu sau các chu kỳ nung.
Kiểm tra chất lượng nguyên liệu, sản phẩm và bán thành phẩm.
Thiết bị tự động hóa các bước gia nhiệt, nung, làm nguội và kiểm tra khối lượng, giúp giảm thao tác thủ công và nâng cao độ lặp lại của phép thử.
Lưu ý: Nhiệt độ nung, thời gian nung, khối lượng mẫu và tiêu chí xác định "khối lượng không đổi" phải được thiết lập theo tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc phương pháp phân tích áp dụng cho từng loại mẫu.

2. Nguyên lý xác định hàm lượng tro và cặn sau nung

Nguyên lý của phép thử dựa trên việc nung mẫu ở nhiệt độ quy định để loại bỏ các thành phần dễ bay hơi và các chất hữu cơ.
Sau quá trình nung, phần vật chất còn lại được gọi là cặn sau nung hoặc tro.
Quy trình cơ bản:
Mẫu ban đầu → Cân → Nung → Làm nguội → Cân → Nung lại → Làm nguội → Cân lại → Khối lượng không đổi → Tính kết quả
Khối lượng tro được xác định dựa trên sự chênh lệch giữa khối lượng chén chứa cặn sau nung và khối lượng chén rỗng.

3. Chuẩn bị trước khi sử dụng máy

Trước khi tiến hành phép thử, cần kiểm tra tình trạng thiết bị và chuẩn bị đầy đủ dụng cụ, vật tư cần thiết.

3.1. Kiểm tra thiết bị

Kiểm tra nguồn điện và kết nối của thiết bị.
Kiểm tra buồng nung.
Kiểm tra chén nung và giá đỡ mẫu.
Kiểm tra cảm biến nhiệt độ.
Kiểm tra hệ thống cân tích hợp nếu thiết bị được trang bị cân tự động.
Đảm bảo buồng nung sạch, không còn mẫu hoặc cặn của phép thử trước.
Kiểm tra hệ thống thông gió/xả khí nếu thiết bị có trang bị.

3.2. Chuẩn bị mẫu

Mẫu cần được chuẩn bị theo phương pháp thử tương ứng.
Tùy từng loại mẫu, có thể cần:
Làm đồng nhất mẫu.
Sấy sơ bộ.
Nghiền hoặc chia nhỏ mẫu.
Loại bỏ các tạp chất không thuộc đối tượng phân tích.
Cân lượng mẫu theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
Không nên tự ý thay đổi khối lượng mẫu hoặc nhiệt độ nung nếu phương pháp thử đã quy định cụ thể.

4. Chuẩn bị chén nung

Chén nung là bộ phận trực tiếp chứa mẫu trong quá trình nung.
Trước khi sử dụng, thực hiện các bước:
Bước 1: Làm sạch chén nung
Chén phải sạch và không chứa cặn từ phép thử trước.
Bước 2: Nung chén rỗng
Trong trường hợp phương pháp yêu cầu, chén được nung trước ở nhiệt độ quy định để loại bỏ các chất còn sót lại.
Bước 3: Làm nguội
Sau khi nung, chén được làm nguội trong điều kiện phù hợp. Nếu tiêu chuẩn yêu cầu sử dụng bình hút ẩm, cần đưa chén vào bình hút ẩm để tránh chén hấp thụ hơi ẩm từ môi trường.
Bước 4: Cân chén
Ghi nhận khối lượng chén rỗng:
M₀ = khối lượng chén rỗng
Đối với hệ thống tự động, giá trị này có thể được cân và ghi nhận trực tiếp bởi hệ thống cân của máy.
5. Cho mẫu vào chén nung
Cho lượng mẫu đã chuẩn bị vào chén nung.
Cần đảm bảo:
Mẫu được phân bố tương đối đồng đều.
Không cho mẫu vượt quá dung tích của chén.
Không để mẫu bám nhiều lên thành chén.
Đối với mẫu dễ cháy hoặc tạo nhiều khói, cần thực hiện quá trình gia nhiệt phù hợp theo phương pháp thử.
Sau khi cho mẫu, cân lại chén chứa mẫu.
Khối lượng được ghi nhận là:
M₁ = khối lượng chén + mẫu trước khi nung
Khối lượng mẫu ban đầu:
m = M₁ − M₀
6. Cài đặt chương trình nung
Khởi động máy và thiết lập chương trình thử nghiệm.
Các thông số thường cần cài đặt gồm:
Nhiệt độ nung.
Tốc độ gia nhiệt.
Thời gian giữ nhiệt.
Số chu kỳ nung.
Điều kiện làm nguội.
Tiêu chí xác định khối lượng không đổi.
Khối lượng mẫu hoặc thông tin mẫu.
Số lượng mẫu cần phân tích.
Ví dụ, một chương trình có thể được thiết lập theo nguyên tắc:
Gia nhiệt → Đạt nhiệt độ cài đặt → Giữ nhiệt → Làm nguội → Cân → Nung lại nếu chưa đạt khối lượng không đổi.
Các giá trị cụ thể phải được lấy theo tiêu chuẩn áp dụng, không nên sử dụng một nhiệt độ hoặc thời gian cố định cho tất cả các loại mẫu.
7. Tiến hành nung mẫu
Sau khi chương trình được cài đặt, đưa chén chứa mẫu vào vị trí quy định trong máy.
Đóng buồng nung và bắt đầu chương trình.
Trong quá trình nung, các thành phần dễ bay hơi và chất hữu cơ trong mẫu sẽ bị loại bỏ.
Phần vật chất còn lại sau quá trình nung là phần cặn/tro cần xác định.
Máy sẽ kiểm soát quá trình gia nhiệt theo chương trình đã cài đặt.
Không mở buồng nung tùy tiện trong quá trình thử, đặc biệt khi buồng đang ở nhiệt độ cao.
8. Làm nguội mẫu sau khi nung
Sau khi hoàn thành chu kỳ nung, mẫu cần được làm nguội trước khi xác định khối lượng.
Đây là bước rất quan trọng vì không nên cân mẫu khi nhiệt độ của chén và cặn vẫn còn quá cao.
Tùy thiết kế của máy, quá trình làm nguội có thể được thực hiện:
Tự động trong thiết bị.
Làm nguội theo chương trình.
Lấy chén ra và làm nguội trong bình hút ẩm theo phương pháp thử.
Mục tiêu là đưa mẫu về điều kiện nhiệt độ phù hợp để cân chính xác và hạn chế ảnh hưởng của độ ẩm môi trường.
9. Xác định khối lượng sau nung
Sau khi mẫu được làm nguội, tiến hành cân.
Khối lượng được ghi nhận:
M₂ = khối lượng chén + cặn sau nung
Nếu khối lượng sau nung đã đạt điều kiện khối lượng không đổi, phép thử có thể kết thúc.
Nếu chưa đạt, mẫu tiếp tục được nung trong một khoảng thời gian quy định, sau đó làm nguội và cân lại.
10. Xác định khối lượng không đổi
Đây là một trong những bước quan trọng nhất của phép xác định cặn sau nung.
Quy trình được lặp lại:
Nung → Làm nguội → Cân → So sánh khối lượng → Nung lại nếu cần
Sau mỗi chu kỳ, hệ thống so sánh khối lượng thu được với lần cân trước.
Khi sự thay đổi khối lượng nằm trong giới hạn được quy định bởi phương pháp thử, mẫu được xác định là đạt khối lượng không đổi.
Ví dụ nguyên tắc:
|M₂ − M₃| ≤ giới hạn cho phép
Trong đó:
M₂: khối lượng sau lần nung thứ nhất.
M₃: khối lượng sau lần nung tiếp theo.
Giới hạn khối lượng không đổi phải được xác định theo tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử cụ thể.
11. Tính hàm lượng tro
Sau khi xác định được khối lượng không đổi, hàm lượng tro có thể được tính theo công thức:
Hàm lượng tro (%) = [(M₃ − M₀) / (M₁ − M₀)] × 100
Trong đó:
M₀: khối lượng chén rỗng.
M₁: khối lượng chén + mẫu trước khi nung.
M₃: khối lượng chén + cặn sau nung ở trạng thái khối lượng không đổi.
Ví dụ
Giả sử:
Khối lượng chén rỗng: 30,000 g.
Khối lượng chén + mẫu: 35,000 g.
Khối lượng chén + cặn sau nung: 30,250 g.
Khối lượng mẫu:
35,000 − 30,000 = 5,000 g
Khối lượng cặn:
30,250 − 30,000 = 0,250 g
Hàm lượng tro:
(0,250 / 5,000) × 100 = 5,0%
Kết quả hàm lượng tro của mẫu là 5,0%.
12. Kiểm tra và lưu kết quả
Sau khi hoàn thành phép thử, kiểm tra lại các thông tin:
Mã mẫu.
Khối lượng mẫu ban đầu.
Nhiệt độ nung.
Thời gian nung.
Số chu kỳ nung.
Các giá trị khối lượng.
Khối lượng cuối cùng.
Hàm lượng tro/cặn sau nung.
Trạng thái khối lượng không đổi.
Nếu máy có chức năng Data Logging, dữ liệu có thể được lưu vào bộ nhớ của thiết bị và xuất sang máy tính theo cấu hình của nhà sản xuất.
13. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả
Để đảm bảo độ chính xác của phép thử, cần kiểm soát các yếu tố sau:
Khối lượng mẫu
Khối lượng mẫu quá lớn có thể làm quá trình nung không hoàn toàn hoặc kéo dài thời gian phân tích.
Nhiệt độ nung
Nhiệt độ quá thấp có thể khiến các thành phần cần loại bỏ chưa được phân hủy hoàn toàn.
Ngược lại, nhiệt độ quá cao có thể làm mất một số thành phần vô cơ dễ bay hơi và gây sai lệch kết quả.
Thời gian nung
Thời gian phải đủ để mẫu đạt trạng thái yêu cầu của phương pháp thử.
Làm nguội
Mẫu cần được làm nguội trong điều kiện phù hợp trước khi cân.
Độ ẩm môi trường
Một số loại cặn có thể hút ẩm trở lại sau khi nung, vì vậy cần kiểm soát thời gian và điều kiện từ khi làm nguội đến khi cân.
Độ sạch của chén nung
Chén còn chứa cặn từ lần thử trước sẽ làm tăng khối lượng nền và gây sai số.
14. Những lưu ý an toàn khi sử dụng
Do thiết bị làm việc ở nhiệt độ cao, người vận hành cần tuân thủ các yêu cầu an toàn:
Không chạm trực tiếp vào chén hoặc các bộ phận bên trong khi còn nóng.
Sử dụng kẹp gắp hoặc dụng cụ chuyên dụng khi lấy chén nung.
Không mở cửa buồng nung đột ngột khi đang ở nhiệt độ rất cao nếu quy trình vận hành không cho phép.
Đảm bảo khu vực đặt máy thông thoáng.
Không đặt vật liệu dễ cháy gần thiết bị.
Tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Sử dụng nhiệt độ, thời gian nung và chương trình thử nghiệm theo tiêu chuẩn áp dụng.
15. Quy trình sử dụng tóm tắt
Có thể tóm tắt toàn bộ quy trình như sau:
Bước 1: Kiểm tra thiết bị.
Bước 2: Làm sạch và chuẩn bị chén nung.
Bước 3: Nung chén rỗng nếu phương pháp yêu cầu.
Bước 4: Làm nguội và cân chén → M₀.
Bước 5: Cho mẫu vào chén.
Bước 6: Cân chén + mẫu → M₁.
Bước 7: Cài đặt chương trình nung theo tiêu chuẩn.
Bước 8: Tiến hành nung mẫu.
Bước 9: Làm nguội mẫu.
Bước 10: Cân chén + cặn → M₂.
Bước 11: Nung lại nếu chưa đạt khối lượng không đổi.
Bước 12: Lặp lại chu trình nung – làm nguội – cân.
Bước 13: Xác định khối lượng không đổi.
Bước 14: Tính hàm lượng tro/cặn sau nung.
Bước 15: Lưu và xuất kết quả.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335