Danh mục sản phẩm
Máy Nén Bê Tông 2000kN
Liên hệ - 0966868335
- Tình trạng:
Máy nén bê tông 2000kN là thiết bị chuyên dùng để kiểm tra cường độ nén xi măng, bê tông, đá và kim loại trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Thiết bị có thể mở rộng để thực hiện:
- Thử kéo tách bê tông (Splitting tensile test)
- Thử uốn bê tông
- Xác định mô đun đàn hồi tĩnh bê tông
- Thử nén đá cường độ cao
Phù hợp cho:
- Phòng thí nghiệm LAS-XD
- Trung tâm kiểm định công trình
- Trạm trộn bê tông thương phẩm
- Nhà máy cấu kiện bê tông đúc sẵn
Máy Nén Bê Tông 2000kN

Giới Thiệu Máy Nén Bê Tông 2000kN
Máy nén bê tông 2000kN là thiết bị chuyên dùng để kiểm tra cường độ nén xi măng, bê tông, đá và kim loại trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.
Thiết bị có thể mở rộng để thực hiện:
- Thử kéo tách bê tông (Splitting tensile test)
- Thử uốn bê tông
- Xác định mô đun đàn hồi tĩnh bê tông
- Thử nén đá cường độ cao
Phù hợp cho:
- Phòng thí nghiệm LAS-XD
- Trung tâm kiểm định công trình
- Trạm trộn bê tông thương phẩm
- Nhà máy cấu kiện bê tông đúc sẵn
Đáp Ứng Tiêu Chuẩn Quốc Tế & Ngành
Máy đáp ứng các tiêu chuẩn thử nghiệm:
- ASTM International
- International Organization for Standardization
- Deutsches Institut für Normung
- Japanese Industrial Standards
Tiêu chuẩn ngành mới nhất:
- TCVN 3118:1993 Bê tông nặng – Phương pháp xác định cường độ nén. Tiêu chuẩn phổ biến nhất dùng cho thí nghiệm nén mẫu bê tông hình lập phương, trụ.
- TCVN 6016:2011 Xi măng – Phương pháp thử – Xác định cường độ. Áp dụng cho máy nén xi măng (mẫu vữa tiêu chuẩn 40x40x160mm).
- TCVN 7572-10:2006 Cốt liệu cho bê tông và vữa – Phương pháp thử – Xác định cường độ và độ hao mòn. Dùng khi kiểm tra vật liệu đá.
- TCVN 10303:2014 Bê tông – Xác định mô đun đàn hồi tĩnh khi nén
- TCVN 198:2014 Đá xây dựng – Phương pháp xác định cường độ nén
- TCVN 4453:1995 Kết cấu bê tông và bê tông cốt thép – Thi công và nghiệm thu
- TCVN 9340:2012 Hỗn hợp bê tông trộn sẵn – Yêu cầu đánh giá chất lượng
- TCVN 3118:1993 (nén bê tông)
- TCVN 6016:2011 (nén xi măng)
- Hiệu chuẩn theo TCVN 10600:2014
- JC/T960-2022
- GB/T17671-2021
- GB/T50107-2019
Đảm bảo hồ sơ nghiệm thu và đấu thầu công trình.
Đặc Điểm Nổi Bật
1. Hệ Thống Servo Thủy Lực Vòng Kín
- Điều khiển ứng suất không đổi
- Chức năng giữ tải tự động
- Kiểm soát phá hủy mẫu chính xác
- Tốc độ gia tải: 0.02%–2%FS/s
2. Hệ Thống Đo Lực Độ Chính Xác Cao
- Cảm biến load cell chất lượng cao
- Không chia thang lực toàn dải đo
- Sai số hiển thị: ±1% (tùy chọn ±0.5%)
- Độ phân giải: 1/500000 lực tối đa
- Đảm bảo kết quả thử nghiệm ổn định, tin cậy.
3. Khả Năng Mở Rộng & Tùy Chỉnh
- Mở rộng kênh đo biến dạng
- Cấu hình đo mô đun đàn hồi bê tông/đá
- Tùy chọn thiết bị cắt đá 45°
- Tùy chỉnh bàn ép và hành trình piston theo yêu cầu
Thông Số Kỹ Thuật Máy Nén 2000kN
- Lực thử tối đa: 2000kN
- Dải đo lực: 2%–100%FS
- Kết cấu: 4 cột vững chắc
- Khoảng cách bàn ép: 800mm (tùy chỉnh)
- Hành trình piston: lên đến 800mm
- Kích thước bàn ép: 600×600mm
- Tốc độ piston: 0–50 mm/phút
- Nguồn điện: 380V – 50Hz (3 pha 5 dây)
- Công suất: 8kW
Dải Model Mở Rộng
Ngoài model 2000kN, hệ thống còn có:
- 600kN
- 1000kN
- 3000kN
- 5000kN
- 10000kN
- 20000kN
- Tùy chỉnh 300–50000kN
Phù hợp mọi quy mô phòng lab và dự án lớn.
Ứng Dụng Thực Tế
- Máy nén bê tông 2000kN được sử dụng để:
- Thử bê tông mác cao C50–C80
- Kiểm định cấu kiện bê tông dự ứng lực
- Thử đá xây dựng cường độ lớn
- Nghiên cứu địa kỹ thuật
Lợi Ích Khi Đầu Tư Máy Nén 2000kN
- ✔ Đáp ứng yêu cầu nghiệm thu công trình
- ✔ Nâng cao năng lực phòng lab
- ✔ Tự động hóa quá trình thử
- ✔ Giảm sai số thao tác
- ✔ Tăng uy tín khi tham gia đấu thầu
QUY TRÌNH HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY NÉN BÊ TÔNG 2000kN
1. Giới thiệu
Máy Nén Bê Tông 2000kN là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định cường độ chịu nén của bê tông, bê tông đúc sẵn và các mẫu vật liệu xây dựng dạng khối.
Máy sử dụng hệ thống tạo tải thủy lực kết hợp với cảm biến lực để tác dụng lực nén lên mẫu theo phương pháp kiểm tra quy định. Trong quá trình thử, lực được tăng dần và ghi nhận liên tục cho đến khi mẫu bị phá hủy hoặc đạt điều kiện kết thúc.
Với tải trọng tối đa 2000 kN, thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, kiểm tra chất lượng bê tông công trình, nhà máy bê tông đúc sẵn và các trung tâm kiểm định.
2. Mục đích sử dụng
Máy được sử dụng để:
• Kiểm tra cường độ chịu nén của bê tông.
• Kiểm tra mẫu bê tông hình lập phương.
• Kiểm tra mẫu bê tông hình trụ.
• Kiểm tra mẫu bê tông đúc sẵn.
• Đánh giá chất lượng vật liệu xây dựng.
• Kiểm tra cường độ mẫu theo tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng.
• Phục vụ kiểm tra chất lượng bê tông trong quá trình sản xuất và thi công.
• Nghiên cứu và đánh giá đặc tính chịu tải của vật liệu.
3. Nguyên lý hoạt động
Máy hoạt động theo nguyên lý tác dụng lực nén tăng dần lên mẫu thử.
Mẫu bê tông được đặt giữa hai bàn nén của máy. Hệ thống thủy lực tạo lực và truyền lực qua piston/đầu nén xuống mẫu.
Trong quá trình thử:
Tải trọng → Đầu nén → Mẫu bê tông → Bàn nén → Khung máy
Cảm biến lực ghi nhận lực tác dụng lên mẫu.
Khi mẫu bị phá hủy, máy ghi nhận lực nén cực đại Fmax.
Cường độ chịu nén được xác định theo:
R = Fmax / A
Trong đó:
• R: cường độ chịu nén của mẫu, thường biểu thị bằng MPa.
• Fmax: lực phá hủy lớn nhất, N.
• A: diện tích mặt chịu nén của mẫu, mm².
Ví dụ, nếu mẫu có diện tích chịu nén 100 × 100 mm và lực phá hủy là 500 kN:
A = 10.000 mm²
R = 500.000 / 10.000 = 50 MPa
4. Cấu tạo cơ bản
Một hệ thống máy nén bê tông 2000 kN thường bao gồm:
Bộ phận Chức năng
Khung tải Chịu và truyền tải trọng trong quá trình thử
Xi lanh thủy lực Tạo lực nén
Bơm thủy lực Cung cấp áp suất cho xi lanh
Bàn nén Đặt mẫu thử
Đầu nén Truyền lực vào mẫu
Load cell Đo lực nén
Bộ điều khiển Điều khiển quá trình gia tải
Màn hình hiển thị Hiển thị lực và trạng thái thử
Hệ thống van Điều chỉnh và kiểm soát áp suất/tốc độ gia tải
Tủ điện Cấp nguồn và điều khiển hệ thống
Tùy cấu hình, máy có thể được trang bị chức năng điều khiển tốc độ gia tải tự động và lưu trữ kết quả thử nghiệm.
5. Chuẩn bị trước khi thử
Trước khi vận hành cần kiểm tra toàn bộ hệ thống.
Kiểm tra nguồn điện
• Kiểm tra điện áp nguồn.
• Kiểm tra dây nguồn.
• Đảm bảo hệ thống được nối đất.
• Kiểm tra trạng thái tủ điều khiển.
Kiểm tra hệ thống thủy lực
Kiểm tra:
• Mức dầu thủy lực.
• Đường ống dầu.
• Các đầu nối.
• Xi lanh.
• Van điều khiển.
• Không có hiện tượng rò rỉ dầu.
Kiểm tra bàn nén
Đảm bảo bề mặt bàn nén sạch, phẳng và không có mảnh bê tông còn sót lại.
6. Chuẩn bị mẫu bê tông
Mẫu thử phải được chuẩn bị theo phương pháp và tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng.
Các dạng mẫu thường gặp:
• Mẫu lập phương.
• Mẫu trụ.
• Mẫu bê tông đúc sẵn.
• Các mẫu vật liệu xây dựng dạng khối có yêu cầu thử nén.
Trước khi thử cần xác định:
• Kích thước mẫu.
• Diện tích mặt chịu nén.
• Tuổi mẫu.
• Tình trạng mẫu.
• Khối lượng nếu cần.
• Mã số mẫu.
Mặt chịu nén phải được làm sạch và đáp ứng yêu cầu về độ phẳng theo phương pháp thử.
7. Kiểm tra máy trước khi đặt mẫu
Bước 1
Bật nguồn máy.
Bước 2
Khởi động bộ điều khiển.
Bước 3
Kiểm tra giá trị lực khi chưa đặt mẫu.
Giá trị lực cần ở trạng thái phù hợp với yêu cầu của hệ thống.
Bước 4
Kiểm tra chức năng Zero/Tare nếu được trang bị.
Bước 5
Đưa piston/đầu nén về vị trí thích hợp.
Không đặt mẫu khi hệ thống đang có tải bất thường.
8. Đặt mẫu lên bàn nén
Đây là bước rất quan trọng để đảm bảo lực được phân bố đúng.
Đối với mẫu lập phương
Đặt mẫu sao cho mặt chịu nén nằm đúng vị trí quy định và nằm chính giữa bàn nén.
Đối với mẫu trụ
Đặt mẫu theo đúng phương chịu lực, đảm bảo trục mẫu thẳng hàng với trục của máy.
Không đặt mẫu lệch tâm vì có thể gây:
• Phân bố tải không đều.
• Kết quả sai lệch.
• Mẫu phá hủy bất thường.
• Tăng nguy cơ mất an toàn.
9. Cài đặt chế độ thử
Tùy cấu hình máy, người vận hành thiết lập:
• Chế độ thử nén.
• Tốc độ gia tải.
• Giới hạn lực.
• Điều kiện dừng.
• Mã mẫu.
• Đơn vị lực.
• Các thông số liên quan đến kích thước mẫu nếu phần mềm hỗ trợ tính trực tiếp cường độ.
Tốc độ gia tải phải được cài đặt theo tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng, không nên tùy ý tăng tải quá nhanh.
10. Quy trình thử nén bê tông
Bước 1: Đặt mẫu
Đặt mẫu chính giữa bàn nén.
Bước 2: Điều chỉnh đầu nén
Đưa đầu nén tiếp cận mẫu sao cho khoảng cách phù hợp.
Bước 3: Kiểm tra vị trí
Đảm bảo mẫu nằm thẳng và không bị nghiêng.
Bước 4: Bắt đầu gia tải
Khởi động quá trình thử.
Hệ thống thủy lực bắt đầu tăng lực lên mẫu theo tốc độ đã cài đặt.
Bước 5: Theo dõi lực
Quan sát giá trị lực trên màn hình trong quá trình thử.
Không đứng hoặc đưa tay vào vùng nguy hiểm khi mẫu đang chịu tải.
Bước 6: Mẫu phá hủy
Khi tải trọng tiếp tục tăng, mẫu bê tông sẽ xuất hiện vết nứt và cuối cùng bị phá hủy.
Máy ghi nhận lực lớn nhất Fmax.
Bước 7: Kết thúc
Dừng gia tải và đưa hệ thống về trạng thái an toàn.
11. Tính toán cường độ chịu nén
Cường độ chịu nén của mẫu được tính:
R = Fmax / A
Trong đó:
R: Cường độ chịu nén, MPa.
Fmax: Lực nén lớn nhất, N.
A: Diện tích mặt chịu nén, mm².
Ví dụ:
• Kích thước mẫu: 150 × 150 mm.
• Diện tích chịu nén:
A = 150 × 150 = 22.500 mm²
• Lực phá hủy: 1.125 kN.
Khi đó:
R = 1.125.000 / 22.500 = 50 MPa
Kết quả cường độ chịu nén của mẫu là 50 MPa.
Việc quy đổi, hiệu chỉnh hoặc đánh giá cường độ cuối cùng phải thực hiện theo tiêu chuẩn áp dụng cho loại mẫu và phương pháp thử tương ứng.
12. Ghi nhận kết quả
Sau khi kết thúc phép thử, cần ghi nhận:
• Mã số mẫu.
• Kích thước mẫu.
• Diện tích chịu nén.
• Tuổi mẫu.
• Lực phá hủy Fmax.
• Cường độ chịu nén.
• Ngày thử.
• Người thực hiện.
• Tình trạng phá hủy của mẫu.
Nếu máy được kết nối với phần mềm, dữ liệu có thể được lưu và xuất thành báo cáo.
13. Đánh giá dạng phá hủy
Sau khi mẫu bị phá hủy, cần quan sát dạng nứt và phá hủy của mẫu.
Có thể ghi nhận:
• Vị trí vết nứt.
• Hướng phát triển của vết nứt.
• Mức độ phá hủy.
• Hiện tượng lệch tâm hoặc phá hủy không đồng đều.
Nếu mẫu có dạng phá hủy bất thường, cần kiểm tra lại:
• Cách đặt mẫu.
• Độ phẳng của mặt chịu nén.
• Vị trí tâm tải.
• Tốc độ gia tải.
• Điều kiện chuẩn bị mẫu.
14. Yêu cầu an toàn
Máy có khả năng tạo lực rất lớn, lên đến 2000 kN, vì vậy cần đặc biệt chú ý an toàn.
• Không đưa tay vào khu vực giữa hai bàn nén khi máy đang hoạt động.
• Không đứng quá gần mẫu trong quá trình gia tải.
• Nên sử dụng tấm chắn bảo vệ khi thử mẫu có nguy cơ văng mảnh.
• Không vượt quá tải trọng tối đa của máy.
• Không thử mẫu vượt quá khả năng chịu tải của bộ gá và bàn nén.
• Không điều chỉnh mẫu khi đang có tải.
• Không sửa chữa hệ thống thủy lực khi máy đang chịu áp suất.
• Dừng máy ngay nếu phát hiện rò rỉ dầu, tiếng ồn hoặc rung động bất thường.
• Chỉ người đã được hướng dẫn mới được vận hành thiết bị.
15. Vệ sinh và bảo trì
Sau mỗi lần thử:
• Tắt hoặc đưa máy về trạng thái an toàn.
• Loại bỏ toàn bộ mảnh bê tông.
• Vệ sinh bàn nén.
• Vệ sinh khu vực xung quanh máy.
• Kiểm tra đầu nén và bàn nén.
Định kỳ kiểm tra:
• Mức dầu thủy lực.
• Chất lượng dầu.
• Đường ống thủy lực.
• Xi lanh.
• Bơm thủy lực.
• Van điều khiển.
• Load cell.
• Các bu lông liên kết.
• Hệ thống điện.
Cần thực hiện kiểm tra/hiệu chuẩn hệ thống đo lực định kỳ theo yêu cầu quản lý chất lượng và tiêu chuẩn áp dụng.
16. Một số lỗi thường gặp
Hiện tượng Nguyên nhân có thể Xử lý
Lực không hiển thị Load cell hoặc kết nối tín hiệu có vấn đề Kiểm tra dây và cảm biến
Lực không ổn định Hệ thống thủy lực hoặc load cell Kiểm tra hệ thống
Piston không hoạt động Bơm, van hoặc nguồn điện Kiểm tra hệ thống thủy lực và điện
Rò rỉ dầu Đường ống/đầu nối/phớt bị hỏng Dừng máy và kiểm tra
Mẫu phá hủy bất thường Đặt mẫu lệch tâm hoặc mặt mẫu không phẳng Kiểm tra lại mẫu
Kết quả thấp bất thường Mẫu, tốc độ gia tải hoặc vị trí đặt mẫu Kiểm tra toàn bộ quy trình
17. Quy trình sử dụng nhanh
Kiểm tra máy → Kiểm tra dầu thủy lực → Chuẩn bị mẫu → Đo kích thước → Bật máy → Zero → Đặt mẫu chính giữa → Điều chỉnh đầu nén → Cài đặt tốc độ → Gia tải → Ghi Fmax → Mẫu phá hủy → Tính cường độ → Lưu kết quả → Vệ sinh máy.
18. Kết luận
Máy Nén Bê Tông 2000kN là thiết bị có tải trọng lớn, phù hợp cho kiểm tra cường độ chịu nén của bê tông và nhiều loại vật liệu xây dựng.
Để có kết quả chính xác, người vận hành cần đặc biệt chú ý đến việc chuẩn bị mẫu, diện tích chịu nén, vị trí đặt mẫu, tốc độ gia tải và tình trạng hiệu chuẩn của hệ thống đo lực.
Với tải trọng tối đa 2000 kN, máy đáp ứng tốt các phép thử yêu cầu lực nén lớn trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và kiểm định chất lượng công trình.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.










