Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-125L 125 LÍT 300°C

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-125L 125 LÍT 300°C

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-125L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế cho các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), phòng R&D và phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.

Với dung tích 125 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, cảm biến PT100 và hệ thống quạt đối lưu cưỡng bức điều chỉnh được tốc độ, HFO-125L phù hợp cho các công việc yêu cầu gia nhiệt, làm khô và ổn định mẫu trong quá trình kiểm tra vật liệu.

Thêm vào giỏ hàng

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-125L 125 LÍT 300°C

Model: HFO-125L

Hãng sản xuất: HAISERN – Mỹ

Lắp ráp: Trung Quốc

Dung tích: 125 lít

Nhiệt độ tối đa: 300°C

Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức

1. Tủ sấy HFO-125L dùng trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-125L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế cho các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), phòng R&D và phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.

Với dung tích 125 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, cảm biến PT100 và hệ thống quạt đối lưu cưỡng bức điều chỉnh được tốc độ, HFO-125L phù hợp cho các công việc yêu cầu gia nhiệt, làm khô và ổn định mẫu trong quá trình kiểm tra vật liệu.

Thiết bị có thể sử dụng trong các lĩnh vực:

• Phòng thí nghiệm xi măng và bê tông.

• Phòng QC sản xuất gạch xây dựng, gạch ceramic, gạch porcelain.

• Phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng và vật liệu khoáng.

• Phòng kiểm nghiệm cát, đá, đất, bột khoáng và phụ gia.

• Phòng R&D vật liệu mới.

• Nhà máy sản xuất bê tông, cấu kiện bê tông và vật liệu xây dựng.

• Phòng thí nghiệm kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm.

HFO-125L đặc biệt phù hợp với các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ ổn định và khả năng lưu thông không khí trong buồng sấy.

2. Ứng dụng HFO-125L trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng

Trong kiểm nghiệm vật liệu xây dựng, nhiều phép thử yêu cầu mẫu phải được làm khô, gia nhiệt hoặc ổn định khối lượng trước khi thực hiện bước phân tích tiếp theo.

Tủ sấy HFO-125L có thể được sử dụng cho các công việc như:

Sấy và xác định độ ẩm của vật liệu

Tủ được sử dụng để sấy các loại mẫu phù hợp với giới hạn nhiệt độ của phương pháp thử, chẳng hạn:

• Cát.

• Đá và cốt liệu.

• Đất.

• Bột khoáng.

• Xi măng và nguyên liệu xi măng.

• Vật liệu ceramic.

• Bột phối liệu.

• Các mẫu vật liệu xây dựng dạng bột hoặc dạng hạt.

Sau quá trình sấy, mẫu có thể được làm nguội trong điều kiện kiểm soát và cân để xác định sự thay đổi khối lượng hoặc độ ẩm theo phương pháp thử tương ứng.

Sấy mẫu cốt liệu

Trong phòng thí nghiệm bê tông và vật liệu xây dựng, việc kiểm soát độ ẩm của cốt liệu có ý nghĩa quan trọng đối với quá trình đánh giá và phối trộn vật liệu.

HFO-125L có thể sử dụng để sấy:

• Cát tự nhiên.

• Cát nghiền.

• Đá dăm.

• Sỏi.

• Cốt liệu nhỏ và cốt liệu lớn với kích thước phù hợp.

• Các mẫu khoáng dùng trong nghiên cứu.

Khả năng đối lưu cưỡng bức giúp không khí nóng được tuần hoàn trong buồng sấy, hỗ trợ quá trình làm khô mẫu đồng đều hơn so với phương pháp gia nhiệt không có tuần hoàn không khí.

Sấy mẫu đất và vật liệu khoáng

Tủ có thể được sử dụng trong các phòng thí nghiệm địa kỹ thuật và vật liệu xây dựng để sấy các mẫu:

• Đất.

• Bột đất.

• Khoáng sản dạng mẫu.

• Bột đá.

• Bột carbonate.

• Bột silica.

• Các vật liệu khoáng khác.

Nhiệt độ và thời gian sấy cần được thiết lập theo tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc SOP của phòng thí nghiệm.

3. Ứng dụng trong kiểm tra xi măng và vật liệu liên quan

Trong phòng QC của nhà máy xi măng hoặc phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, tủ sấy có thể hỗ trợ các công đoạn chuẩn bị mẫu và xử lý mẫu trước khi phân tích.

Các mẫu có thể bao gồm:

• Xi măng.

• Clinker nghiền.

• Đá vôi.

• Thạch cao.

• Puzzolan.

• Tro bay.

• Xỉ nghiền.

• Bột khoáng.

• Các nguyên liệu phối liệu.

HFO-125L có dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, cho phép thực hiện nhiều chế độ gia nhiệt và sấy khác nhau.

Tuy nhiên, nhiệt độ sử dụng thực tế phải được xác định theo tiêu chuẩn thử nghiệm, phương pháp phân tích và đặc tính của từng loại mẫu.

4. Ứng dụng trong phòng thí nghiệm gạch ceramic và vật liệu hoàn thiện

Đối với các nhà máy sản xuất gạch ceramic, gạch porcelain, gạch men và vật liệu ốp lát, tủ sấy là thiết bị thường được sử dụng trong quá trình kiểm soát nguyên liệu và mẫu sản phẩm.

HFO-125L có thể được sử dụng để:

• Sấy mẫu phối liệu ceramic.

• Sấy bột nguyên liệu.

• Sấy mẫu đất sét, cao lanh.

• Sấy feldspar và các nguyên liệu khoáng.

• Sấy mẫu men phù hợp.

• Chuẩn bị mẫu trước khi cân và phân tích.

• Kiểm tra sự thay đổi khối lượng sau quá trình sấy.

• Gia nhiệt mẫu theo quy trình kiểm nghiệm nội bộ.

Dung tích 125 lít giúp phòng thí nghiệm có thể xử lý đồng thời nhiều mẫu hơn so với các tủ sấy dung tích nhỏ.

Lưu ý: HFO-125L là tủ sấy phòng thí nghiệm, không phải lò nung ceramic. Thiết bị không được sử dụng thay thế cho lò nung gạch, lò nung men hoặc lò nung mẫu ở nhiệt độ cao.

5. Đối lưu cưỡng bức – phù hợp với quá trình sấy mẫu phòng thí nghiệm

HFO-125L sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức, trong đó quạt tuần hoàn đưa không khí nóng lưu thông liên tục trong buồng sấy.

Hệ thống này có các ưu điểm:

• Hỗ trợ phân bố nhiệt đồng đều trong buồng.

• Tăng khả năng trao đổi nhiệt với mẫu.

• Hỗ trợ quá trình làm khô mẫu.

• Có thể điều chỉnh tốc độ quạt theo 10 cấp độ.

• Có thể điều chỉnh cửa thoát khí để kiểm soát lượng không khí trao đổi.

Việc điều chỉnh tốc độ quạt đặc biệt hữu ích khi làm việc với các mẫu dạng bột hoặc mẫu nhẹ, bởi tốc độ tuần hoàn quá cao có thể làm xáo trộn mẫu.

Do đó, tốc độ quạt nên được lựa chọn phù hợp với dạng mẫu, khối lượng mẫu và phương pháp thử nghiệm.

6. Cảm biến nhiệt độ PT100 và khả năng kiểm soát nhiệt

Tủ sấy HFO-125L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100, kết hợp với bộ điều khiển nhiệt độ điện tử.

Thông số nhiệt độ:

• Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C.

• Độ phân giải: 0,1°C.

• Độ dao động nhiệt độ: ±1,0°C.

• Độ đồng đều nhiệt độ: ±1,5% tại 100°C.

Màn hình LCD hiển thị các thông số vận hành, giúp người sử dụng theo dõi nhiệt độ trong quá trình sấy.

Đối với phòng QC, nhiệt độ cài đặt cần được thực hiện theo phương pháp thử cụ thể. Khi sử dụng cho các phép thử yêu cầu độ chính xác cao, phòng thí nghiệm nên thực hiện kiểm tra hoặc hiệu chuẩn nhiệt độ định kỳ theo quy trình quản lý thiết bị của đơn vị.

7. Hẹn giờ đến 999 giờ

HFO-125L được trang bị bộ hẹn giờ với phạm vi:

0–999 giờ hoặc 0–999 phút

Tính năng này cho phép người sử dụng thiết lập thời gian sấy phù hợp với từng quy trình.

Ví dụ, một quy trình có thể bao gồm:

Chuẩn bị mẫu → cài đặt nhiệt độ → gia nhiệt → đưa mẫu vào tủ → sấy theo thời gian quy định → lấy mẫu → làm nguội → cân/kiểm tra.

Thời gian thực tế không nên thiết lập theo một giá trị cố định cho tất cả vật liệu mà cần tuân thủ tiêu chuẩn, SOP hoặc phương pháp thử tương ứng.

8. Buồng sấy inox – phù hợp môi trường phòng thí nghiệm

Buồng sấy bên trong và các khay của HFO-125L được chế tạo bằng thép không gỉ (inox).

Cấu tạo này giúp:

• Dễ vệ sinh sau khi sử dụng.

• Phù hợp với các quy trình làm việc trong phòng thí nghiệm.

• Hạn chế ảnh hưởng của bụi và cặn mẫu đến các lần thử tiếp theo.

• Thuận tiện khi phải vệ sinh buồng sau quá trình sấy.

Đối với phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, đặc biệt là khi làm việc với bột khoáng, xi măng, đất, cát và nguyên liệu ceramic, cần vệ sinh khay và buồng sấy định kỳ để hạn chế nhiễm chéo giữa các loại mẫu.

9. Dung tích 125 lít – đáp ứng nhu cầu xử lý nhiều mẫu

HFO-125L có dung tích 125 lít, kích thước buồng:

500 × 450 × 550 mm

Tủ được cung cấp tiêu chuẩn 02 khay và có thể lắp tối đa 11 khay.

Tải trọng tối đa công bố:

15 kg/khay

Tuy nhiên, khi sử dụng thực tế không nên chỉ căn cứ vào tải trọng tối đa. Mẫu cần được bố trí sao cho không cản trở dòng khí nóng tuần hoàn, đồng thời phải phù hợp với yêu cầu của phương pháp thử.

Không nên xếp mẫu quá sát nhau hoặc che kín toàn bộ bề mặt khay vì có thể ảnh hưởng đến sự lưu thông không khí và thời gian sấy.

10. Hệ thống an toàn khi vận hành

HFO-125L được trang bị các chức năng bảo vệ gồm:

Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập

Bộ giới hạn nhiệt độ hoạt động độc lập với hệ thống điều khiển chính, giúp tăng mức độ an toàn khi xảy ra tình trạng nhiệt độ vượt quá giá trị giới hạn được thiết lập.

Cầu dao tự ngắt

Thiết bị có cầu dao tự ngắt bảo vệ nguồn điện, hỗ trợ bảo vệ thiết bị khi xảy ra sự cố về điện.

Điều chỉnh tốc độ quạt

Quạt tuần hoàn có 10 cấp tốc độ, giúp người vận hành lựa chọn chế độ phù hợp với từng loại mẫu.

Cửa thoát khí điều chỉnh được

Cửa thoát khí cho phép điều chỉnh lượng khí thoát ra khỏi buồng sấy, hỗ trợ kiểm soát quá trình trao đổi không khí trong quá trình sấy.

11. Thông số kỹ thuật HFO-125L

Thông số HFO-125L

Loại thiết bị Tủ sấy đối lưu cưỡng bức

Hãng HAISERN – Mỹ

Lắp ráp Trung Quốc

Dung tích 125 lít

Nhiệt độ tối đa 300°C

Dải nhiệt độ Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C

Cảm biến PT100

Độ phân giải 0,1°C

Độ dao động nhiệt độ ±1,0°C

Độ đồng đều ±1,5% tại 100°C

Nguồn điện AC220V, 50Hz

Công suất 2300W

Hẹn giờ 0–999 giờ hoặc 0–999 phút

Buồng sấy 500 × 450 × 550 mm

Kích thước ngoài 617 × 635 × 935 mm

Kích thước đóng gói 742 × 718 × 1110 mm

Khay tiêu chuẩn 2 khay

Số khay tối đa 11 khay

Tải trọng/khay 15 kg

Điều chỉnh quạt 10 cấp tốc độ

Cửa thoát khí Điều chỉnh được

Bảo vệ quá nhiệt Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập

Bảo vệ nguồn Cầu dao tự ngắt

Khối lượng tịnh 60 kg

Khối lượng cả bao bì 66 kg

 

12. Cung cấp tiêu chuẩn

Bộ sản phẩm tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-125L bao gồm:

• 01 máy chính HFO-125L.

• 02 khay inox tiêu chuẩn.

• 01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng.

13. Lưu ý khi lựa chọn tủ sấy cho phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng

Khi lựa chọn tủ sấy cho phòng QC/R&D vật liệu xây dựng, cần xem xét đồng thời:

• Nhiệt độ tối đa cần sử dụng.

• Dung tích buồng sấy.

• Khối lượng mẫu mỗi mẻ.

• Kích thước và dạng mẫu.

• Khả năng tuần hoàn không khí.

• Khả năng điều chỉnh tốc độ quạt.

• Khả năng thoát khí.

• Độ ổn định và đồng đều nhiệt độ.

• Khả năng kiểm tra/hiệu chuẩn nhiệt độ.

• Yêu cầu của tiêu chuẩn thử nghiệm áp dụng.

Đặc biệt, nhiệt độ tối đa 300°C không đồng nghĩa với việc mọi mẫu vật liệu đều có thể sấy ở 300°C. Nhiệt độ phải được lựa chọn dựa trên bản chất mẫu và phương pháp thử. Một số vật liệu có thể bị biến đổi thành phần, mất nước liên kết hoặc xảy ra phản ứng khi gia nhiệt ở nhiệt độ cao.

14. HFO-125L – giải pháp tủ sấy cho phòng QC và R&D vật liệu xây dựng

Với dung tích 125 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, gia nhiệt đối lưu cưỡng bức, cảm biến PT100, quạt 10 cấp tốc độ và cửa thoát khí điều chỉnh được, HFO-125L phù hợp cho nhiều nhu cầu sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.

Thiết bị có thể được sử dụng làm tủ sấy mẫu trong phòng QC, phòng R&D, phòng thí nghiệm xi măng – bê tông, ceramic, gạch ốp lát, vật liệu khoáng và các lĩnh vực vật liệu xây dựng khác, với điều kiện lựa chọn nhiệt độ và thời gian theo đúng phương pháp thử.

HFO-125L không phải lò nung vật liệu xây dựng và không thay thế lò nung ceramic/lò nung nhiệt độ cao. Đối với các ứng dụng cần nhiệt độ trên 300°C, cần lựa chọn dòng lò nung hoặc lò nhiệt độ cao chuyên dụng phù hợp.

HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-125L

Model: HFO-125L
Hãng: HAISERN – Mỹ
Lắp ráp: Trung Quốc
Dung tích: 125 lít
Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C
Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức
Cảm biến: PT100
Nguồn điện: AC220V, 50Hz

1. MỤC ĐÍCH SỬ DỤNG

Tủ sấy HFO-125L được sử dụng để sấy, làm khô, gia nhiệt và ổn định mẫu trong phòng thí nghiệm.

Đối với phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, thiết bị có thể được sử dụng cho các mẫu phù hợp như:

  • Cát và cốt liệu.
  • Đá, sỏi nghiền.
  • Đất và mẫu khoáng.
  • Xi măng và nguyên liệu xi măng.
  • Bột đá, bột khoáng.
  • Tro bay, xỉ và các vật liệu dạng bột.
  • Nguyên liệu ceramic.
  • Mẫu gạch, vật liệu ốp lát phù hợp.
  • Các mẫu nghiên cứu vật liệu khác.

Nhiệt độ, thời gian sấy và cách xử lý mẫu phải tuân thủ tiêu chuẩn thử nghiệm, phương pháp phân tích hoặc SOP của phòng thí nghiệm.

Lưu ý: HFO-125L là tủ sấy phòng thí nghiệm, không phải lò nung ceramic hoặc lò nung vật liệu. Không sử dụng thiết bị để nung men, nung gạch hoặc nung mẫu ở nhiệt độ vượt quá 300°C.

2. NGUYÊN LÝ HOẠT ĐỘNG

HFO-125L sử dụng phương pháp đối lưu cưỡng bức.

Không khí trong buồng được gia nhiệt và tuần hoàn nhờ quạt. Không khí nóng tiếp xúc với mẫu, truyền nhiệt cho mẫu và hỗ trợ quá trình loại ẩm.

Thiết bị có:

  • Cảm biến nhiệt độ PT100.
  • Bộ điều khiển nhiệt độ điện tử.
  • Quạt tuần hoàn 10 cấp tốc độ.
  • Cửa thoát khí có thể điều chỉnh.
  • Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập.

Việc điều chỉnh tốc độ quạt và cửa thoát khí cho phép người sử dụng lựa chọn chế độ phù hợp với đặc tính của từng loại mẫu.


3. YÊU CẦU LẮP ĐẶT

3.1. Vị trí đặt tủ

Đặt tủ trên nền hoặc bàn chắc chắn, bằng phẳng và chịu được tải trọng của thiết bị.

Không đặt tủ:

  • Gần nguồn nước.
  • Gần vật liệu dễ cháy.
  • Gần nguồn nhiệt khác.
  • Trong khu vực có nhiều bụi hoặc hơi hóa chất ăn mòn.
  • Sát tường hoặc vật cản làm hạn chế thông gió.

Cần đảm bảo khoảng trống xung quanh tủ để thuận tiện cho việc vận hành, vệ sinh và bảo trì.

3.2. Nguồn điện

Sử dụng:

AC220V – 50Hz

Công suất thiết bị:

2300 W

Nên sử dụng nguồn điện có tiếp địa và hệ thống bảo vệ phù hợp.

Không sử dụng ổ cắm, dây nối hoặc dây nguồn không đủ khả năng chịu tải.

4. KIỂM TRA TRƯỚC KHI SỬ DỤNG

Trước mỗi lần vận hành cần kiểm tra:

  1. Nguồn điện đúng AC220V/50Hz.
  2. Dây nguồn và phích cắm không bị hư hỏng.
  3. Tủ được đặt chắc chắn.
  4. Buồng sấy sạch.
  5. Khay được lắp đúng vị trí.
  6. Quạt không bị vật thể cản trở.
  7. Cửa tủ đóng kín.
  8. Cửa thoát khí ở vị trí phù hợp.
  9. Không có mẫu hoặc vật liệu dễ cháy trong buồng.
  10. Bộ giới hạn nhiệt độ an toàn được thiết lập phù hợp.

Nếu phát hiện dây điện, bộ điều khiển, quạt hoặc các bộ phận điện có dấu hiệu bất thường, không tiếp tục vận hành và cần kiểm tra kỹ thuật.

5. CHUẨN BỊ MẪU VẬT LIỆU XÂY DỰNG

Trước khi đưa mẫu vào tủ, cần xử lý mẫu theo phương pháp thử tương ứng.

Đối với mẫu dạng bột hoặc hạt:

  • Trải mẫu thành lớp tương đối đều trên khay.
  • Không chất mẫu thành đống quá dày.
  • Không để mẫu che kín toàn bộ bề mặt khay.
  • Không để mẫu tiếp xúc trực tiếp với thành buồng.
  • Không vượt quá tải trọng cho phép của khay.

Đối với mẫu có nhiều độ ẩm, cần đặc biệt chú ý đến lượng mẫu trên mỗi khay để tránh kéo dài thời gian sấy và ảnh hưởng đến sự lưu thông không khí.

Ví dụ các mẫu có thể gặp

Phòng thí nghiệm bê tông:

Cát, đá, cốt liệu, vật liệu khoáng.

Phòng thí nghiệm xi măng:

Xi măng, clinker nghiền, đá vôi, thạch cao, tro bay, xỉ.

Phòng thí nghiệm ceramic:

Đất sét, cao lanh, feldspar, bột phối liệu, mẫu men và nguyên liệu khoáng.

6. CÀI ĐẶT NHIỆT ĐỘ

Bật nguồn thiết bị và chờ bộ điều khiển hiển thị trạng thái làm việc.

Thiết lập nhiệt độ theo phương pháp thử.

Ví dụ về nguyên tắc cài đặt:

Nhiệt độ yêu cầu của phương pháp thử → cài đặt nhiệt độ trên bộ điều khiển → tủ gia nhiệt → nhiệt độ đạt giá trị cài đặt → bắt đầu thời gian sấy theo SOP.

Không nên tự lựa chọn nhiệt độ cao hơn chỉ để rút ngắn thời gian sấy.

Đối với vật liệu xây dựng, nhiệt độ quá cao có thể gây:

  • Thay đổi thành phần mẫu.
  • Mất nước liên kết.
  • Biến đổi cấu trúc vật liệu.
  • Phân hủy một số thành phần.
  • Làm sai lệch kết quả kiểm nghiệm.

Do đó, nhiệt độ phải được xác định theo phương pháp thử, không chỉ dựa trên khả năng tối đa 300°C của tủ.

7. GIA NHIỆT VÀ ỔN ĐỊNH NHIỆT ĐỘ

Sau khi cài đặt nhiệt độ, tủ bắt đầu gia nhiệt.

Trong quá trình gia nhiệt:

  • Theo dõi nhiệt độ trên màn hình.
  • Không mở cửa liên tục.
  • Không đưa mẫu vào khi chưa đáp ứng yêu cầu của phương pháp thử.
  • Không điều chỉnh nhiệt độ liên tục trong quá trình chạy.

Trường hợp phương pháp thử yêu cầu gia nhiệt trước

Có thể thực hiện:

Cài đặt nhiệt độ → đóng cửa → gia nhiệt → chờ nhiệt độ ổn định → đưa mẫu vào → bắt đầu tính thời gian sấy.

Việc có cần tính thời gian từ lúc bắt đầu gia nhiệt hay từ lúc nhiệt độ đạt giá trị quy định phải căn cứ vào tiêu chuẩn hoặc SOP.

8. ĐƯA MẪU VÀO TỦ

Khi đưa mẫu vào:

  1. Mở cửa tủ.
  2. Đặt khay mẫu vào đúng vị trí.
  3. Phân bố mẫu đều trên khay.
  4. Đảm bảo khoảng trống cho không khí tuần hoàn.
  5. Đóng cửa tủ.

Không xếp mẫu quá sát nhau.

Đặc biệt đối với bột xi măng, bột khoáng, tro bay hoặc nguyên liệu ceramic dạng mịn, cần tránh tốc độ quạt quá cao gây xáo trộn hoặc phát tán mẫu.

9. ĐIỀU CHỈNH TỐC ĐỘ QUẠT

HFO-125L có 10 cấp tốc độ quạt tuần hoàn.

Nguyên tắc lựa chọn:

Loại mẫu

Khuyến nghị

Mẫu rắn, kích thước lớn

Có thể sử dụng tốc độ quạt cao hơn

Cát, đá, cốt liệu

Tốc độ trung bình phù hợp

Bột khoáng

Tránh tốc độ quá cao

Xi măng dạng bột

Ưu tiên tốc độ vừa/thấp

Tro bay/bột mịn

Tránh tạo dòng khí mạnh

Mẫu nhẹ, dễ phát tán

Sử dụng tốc độ thấp

Đây là hướng dẫn vận hành chung. Tốc độ thực tế cần được xác định theo đặc tính mẫu và SOP của phòng thí nghiệm.

10. ĐIỀU CHỈNH CỬA THOÁT KHÍ

HFO-125L có cửa thoát khí điều chỉnh được.

Cửa thoát khí được sử dụng để điều chỉnh lượng không khí trao đổi giữa buồng sấy và môi trường bên ngoài.

Trong quá trình sấy mẫu có độ ẩm cao, việc thoát hơi ẩm ra ngoài có thể hỗ trợ quá trình làm khô.

Tuy nhiên, không nên tùy tiện mở hoàn toàn cửa thoát khí trong mọi trường hợp vì điều này có thể ảnh hưởng đến điều kiện nhiệt trong buồng.

Việc thiết lập cửa thoát khí nên dựa trên:

  • Loại mẫu.
  • Lượng ẩm.
  • Nhiệt độ sấy.
  • Yêu cầu của phương pháp thử.

11. CÀI ĐẶT THỜI GIAN SẤY

Bộ hẹn giờ có phạm vi:

0–999 giờ hoặc 0–999 phút.

Thời gian sấy phải được xác định theo phương pháp thử.

Một quy trình thông thường có thể thực hiện:

Chuẩn bị mẫu → cân mẫu ban đầu → sấy → lấy mẫu → làm nguội → cân lại → tính toán kết quả.

Đối với phép xác định khối lượng không đổi, có thể cần thực hiện:

Sấy → làm nguội → cân → sấy tiếp → làm nguội → cân lại

cho đến khi đáp ứng tiêu chí khối lượng không đổi được quy định trong phương pháp thử.

Không nên tự đặt một thời gian cố định cho tất cả các loại vật liệu.

12. THEO DÕI TRONG QUÁ TRÌNH SẤY

Trong quá trình vận hành cần theo dõi:

  • Nhiệt độ thực tế.
  • Nhiệt độ cài đặt.
  • Thời gian.
  • Tình trạng quạt.
  • Tình trạng cửa tủ.
  • Cửa thoát khí.
  • Các dấu hiệu bất thường của mẫu.

Không mở cửa tủ nhiều lần nế

 

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335