Danh mục sản phẩm
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 85 lít 300°C HFO-85L cho phòng thí nghiệm gạch men
- Tình trạng:
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-85L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu phù hợp cho phòng thí nghiệm QC, phòng R&D và phòng kiểm soát chất lượng trong nhà máy sản xuất gạch men, ceramic và vật liệu xây dựng.
Thiết bị có dung tích 85 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức bằng quạt tuần hoàn giúp không khí nóng lưu thông liên tục trong buồng sấy.
HFO-85L được trang bị buồng sấy và khay bằng thép không gỉ, cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập và quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ. Đây là cấu hình phù hợp cho các công việc chuẩn bị, sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng QC/R&D của ngành gạch men.
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 85 lít 300°C HFO-85L cho phòng thí nghiệm gạch men

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-85L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu phù hợp cho phòng thí nghiệm QC, phòng R&D và phòng kiểm soát chất lượng trong nhà máy sản xuất gạch men, ceramic và vật liệu xây dựng.
Thiết bị có dung tích 85 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức bằng quạt tuần hoàn giúp không khí nóng lưu thông liên tục trong buồng sấy.
HFO-85L được trang bị buồng sấy và khay bằng thép không gỉ, cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập và quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ. Đây là cấu hình phù hợp cho các công việc chuẩn bị, sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng QC/R&D của ngành gạch men.
Tủ sấy HFO-85L dùng trong phòng thí nghiệm gạch men để làm gì?
Trong quá trình sản xuất gạch men, phòng QC và R&D thường phải xử lý nhiều loại nguyên liệu và mẫu như:
-
Nguyên liệu khoáng và nguyên liệu phối liệu.
-
Bột phối liệu ceramic.
-
Mẫu đất sét và cao lanh.
-
Mẫu feldspar và các khoáng chất khác.
-
Mẫu men ceramic.
-
Mẫu frit và nguyên liệu men phù hợp.
-
Mẫu gạch trước và sau các bước xử lý.
-
Các mẫu phục vụ nghiên cứu công thức.
-
Mẫu dùng trong kiểm soát chất lượng nguyên liệu và bán thành phẩm.
Tùy theo tiêu chuẩn thử nghiệm và SOP của từng nhà máy, tủ sấy có thể được sử dụng để thực hiện các công đoạn sấy hoặc gia nhiệt mẫu trước khi cân, phân tích hoặc thực hiện các phép thử tiếp theo.
Ứng dụng HFO-85L trong phòng QC nhà máy gạch men
1. Sấy mẫu nguyên liệu
Độ ẩm của nguyên liệu có thể ảnh hưởng đến kết quả cân, phối liệu và đánh giá chất lượng nguyên liệu.
HFO-85L có thể được sử dụng để sấy các mẫu nguyên liệu phù hợp trước khi thực hiện các bước kiểm tra tiếp theo.
Dung tích 85 lít cho phép bố trí nhiều mẫu trong cùng một lần vận hành, trong giới hạn tải trọng và điều kiện sấy cho phép.
Các mẫu có thể bao gồm:
-
Đất sét.
-
Cao lanh.
-
Feldspar.
-
Khoáng chất.
-
Bột nguyên liệu.
-
Phối liệu ceramic.
-
Các vật liệu dạng bột hoặc mẫu rắn phù hợp.
Việc lựa chọn nhiệt độ và thời gian sấy cần tuân thủ tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc quy trình kiểm nghiệm của nhà máy.
2. Chuẩn bị mẫu cho phân tích QC
Trong phòng QC, mẫu sau khi lấy từ dây chuyền hoặc kho nguyên liệu có thể cần được xử lý trước khi thực hiện các phép phân tích.
HFO-85L có thể hỗ trợ các công đoạn làm khô và gia nhiệt mẫu trong phạm vi nhiệt độ cho phép.
Sau khi sấy, mẫu có thể được đưa sang các bước kiểm tra tiếp theo như cân, nghiền, phân tích hoặc thử nghiệm theo quy trình tương ứng.
3. Kiểm soát nguyên liệu đầu vào
Chất lượng nguyên liệu đầu vào là yếu tố quan trọng đối với sự ổn định của quá trình sản xuất gạch ceramic.
Tủ sấy HFO-85L có thể được sử dụng trong các công đoạn chuẩn bị mẫu phục vụ kiểm tra nguyên liệu đầu vào.
Việc kiểm tra có thể được thực hiện theo tiêu chuẩn áp dụng của nhà máy đối với từng loại nguyên liệu.
4. Hỗ trợ phòng R&D nghiên cứu phối liệu
Đối với phòng R&D, HFO-85L có thể được sử dụng để thực hiện các thử nghiệm liên quan đến:
-
Khảo sát điều kiện sấy mẫu.
-
Nghiên cứu phối liệu.
-
So sánh đặc tính mẫu trước và sau khi gia nhiệt.
-
Chuẩn bị mẫu cho các bước thử nghiệm tiếp theo.
-
Nghiên cứu nguyên liệu và men ceramic.
-
Thử nghiệm các công thức phối liệu ở quy mô phòng thí nghiệm.
Khả năng cài đặt nhiệt độ đến 300°C giúp mở rộng phạm vi thử nghiệm so với các loại tủ sấy chỉ có nhiệt độ thấp.
Đối lưu cưỡng bức – tăng khả năng phân bố nhiệt trong buồng sấy
HFO-85L sử dụng quạt tuần hoàn cưỡng bức để đưa không khí nóng lưu thông liên tục trong buồng.
Không khí được gia nhiệt và tuần hoàn qua khu vực đặt mẫu, hỗ trợ quá trình truyền nhiệt và phân bố nhiệt trong không gian buồng.
Quạt có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ, cho phép người vận hành lựa chọn mức tuần hoàn phù hợp với từng loại mẫu và quy trình.
Đối với các mẫu dạng bột hoặc mẫu cần sấy, việc bố trí mẫu cần đảm bảo không cản trở dòng khí tuần hoàn.
Buồng sấy inox phù hợp môi trường phòng QC
Buồng sấy bên trong và các khay được chế tạo bằng thép không gỉ (inox).
Vật liệu này thuận tiện cho việc vệ sinh sau khi xử lý các loại mẫu nguyên liệu ceramic và vật liệu xây dựng.
HFO-85L được cung cấp tiêu chuẩn với 02 khay, đồng thời có thể lắp tối đa 08 khay.
Tải trọng mỗi khay lên đến 15 kg theo thông số kỹ thuật của thiết bị.
Kiểm soát nhiệt độ bằng cảm biến PT100
HFO-85L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100 kết hợp bộ điều khiển và màn hình LCD.
Người vận hành có thể theo dõi nhiệt độ thực tế và thiết lập nhiệt độ làm việc theo yêu cầu của quy trình.
Các thông số nhiệt độ
-
Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C ~ 300°C
-
Độ phân giải: 0,1°C
-
Độ dao động nhiệt độ: ±1,0°C
-
Độ đồng đều nhiệt độ: ±1,5% tại 100°C
-
Cảm biến: PT100
Đối với các phép thử QC, nhiệt độ sử dụng cần được thiết lập theo tiêu chuẩn, phương pháp thử hoặc SOP tương ứng.
Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập
HFO-85L được trang bị bộ giới hạn nhiệt độ độc lập nhằm tăng mức độ an toàn khi vận hành.
Thiết bị đồng thời có cầu dao tự ngắt bảo vệ nguồn điện.
Các chức năng bảo vệ này giúp giảm nguy cơ xảy ra sự cố khi thiết bị hoạt động trong thời gian dài.
Đặc biệt với phòng QC/R&D nhà máy gạch men, nơi tủ có thể phải vận hành thường xuyên để xử lý nhiều mẫu, hệ thống bảo vệ là một yếu tố cần được quan tâm khi lựa chọn thiết bị.
Hẹn giờ 0–999 giờ
HFO-85L được trang bị chức năng hẹn giờ:
0–999 giờ hoặc 0–999 phút
Người vận hành có thể thiết lập thời gian theo yêu cầu của quy trình sấy.
Chức năng này hỗ trợ các phòng QC khi cần thực hiện các quá trình sấy có thời gian xác định và giảm nhu cầu theo dõi thiết bị liên tục.
Điều chỉnh cửa thoát khí
Tủ được trang bị cửa thoát khí có thể điều chỉnh lưu lượng.
Tùy vào loại mẫu và yêu cầu của quy trình, người vận hành có thể điều chỉnh mức độ trao đổi khí trong buồng.
Đối với mẫu có khả năng phát sinh hơi hoặc khí khi gia nhiệt, cần đánh giá tính chất mẫu và yêu cầu thông gió trước khi đưa vào tủ.
Không sử dụng tủ cho các vật liệu dễ cháy, dễ nổ hoặc mẫu có khả năng tạo khí nguy hiểm nếu cấu hình thiết bị không được thiết kế cho mục đích đó.
Thông số kỹ thuật tủ sấy HFO-85L
|
Thông số |
HFO-85L |
|---|---|
|
Loại thiết bị |
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức |
|
Ứng dụng |
Phòng QC/R&D gạch men, ceramic và vật liệu xây dựng |
|
Dung tích |
85 lít |
|
Dải nhiệt độ |
Nhiệt độ phòng +8°C ~ 300°C |
|
Độ dao động nhiệt độ |
±1,0°C |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±1,5% tại 100°C |
|
Độ phân giải |
0,1°C |
|
Cảm biến |
PT100 |
|
Hệ thống gia nhiệt |
Đối lưu cưỡng bức |
|
Tốc độ quạt |
10 cấp độ |
|
Hẹn giờ |
0–999 giờ / 0–999 phút |
|
Nguồn điện |
AC220V, 50Hz |
|
Công suất |
2000 W |
|
Kích thước buồng trong |
450 × 450 × 450 mm |
|
Kích thước ngoài |
568 × 635 × 835 mm |
|
Kích thước đóng gói |
692 × 718 × 1010 mm |
|
Khay tiêu chuẩn |
02 khay |
|
Khay tối đa |
08 khay |
|
Tải trọng mỗi khay |
15 kg |
|
Vật liệu buồng |
Thép không gỉ |
|
Bảo vệ nguồn điện |
Cầu dao tự ngắt |
|
Bảo vệ quá nhiệt |
Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập |
|
Cửa thoát khí |
Điều chỉnh được |
So sánh HFO-85L với nhu cầu phòng QC gạch men
|
Nhu cầu của phòng QC/R&D |
HFO-85L |
|---|---|
|
Sấy mẫu nguyên liệu |
✓ |
|
Sấy mẫu bột phối liệu phù hợp |
✓ |
|
Chuẩn bị mẫu trước phân tích |
✓ |
|
Nghiên cứu nguyên liệu ceramic |
✓ |
|
Nghiên cứu công thức phối liệu |
✓ |
|
Gia nhiệt mẫu |
✓ |
|
Dải nhiệt đến 300°C |
✓ |
|
Đối lưu cưỡng bức |
✓ |
|
Điều chỉnh tốc độ quạt |
10 |
|
Khay inox |
✓ |
|
Dung tích 85 lít |
✓ |
|
Hẹn giờ |
0–999 giờ/phút |
|
Kiểm soát nhiệt độ PT100 |
✓ |
Lưu ý: Việc HFO-85L có phù hợp với một phép thử cụ thể hay không cần được xác định dựa trên tiêu chuẩn thử nghiệm, SOP và yêu cầu kỹ thuật của nhà máy. Không nên mặc định mọi phép thử trong ngành gạch men đều có thể thực hiện bằng tủ sấy.
Tủ sấy HFO-85L phù hợp với phòng thí nghiệm nào?
HFO-85L có thể được lựa chọn cho:
-
Phòng QC nhà máy gạch men.
-
Phòng QC sản xuất gạch ceramic.
-
Phòng R&D vật liệu xây dựng.
-
Phòng kiểm nghiệm nguyên liệu ceramic.
-
Phòng nghiên cứu men và frit.
-
Phòng kiểm soát nguyên liệu đầu vào.
-
Phòng nghiên cứu phối liệu.
-
Phòng thí nghiệm sản xuất gạch granite và porcelain.
-
Phòng thí nghiệm nghiên cứu vật liệu xây dựng.
Cấu hình cung cấp tiêu chuẩn
Một bộ tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-85L bao gồm:
-
01 × Tủ sấy HFO-85L
-
02 × Khay inox
-
01 × Tài liệu hướng dẫn sử dụng
Thiết bị có thể tùy chọn bộ điều khiển lập trình theo yêu cầu sử dụng.
Hướng dẫn lựa chọn tủ sấy cho phòng QC gạch men
Khi lựa chọn tủ sấy cho nhà máy gạch men, phòng kỹ thuật và QC nên xác định:
1. Nhiệt độ sấy cần sử dụng
Nếu quy trình chỉ yêu cầu nhiệt độ thấp, không nhất thiết phải lựa chọn thiết bị có nhiệt độ tối đa 300°C.
Nếu phòng R&D có nhiều ứng dụng gia nhiệt khác nhau, dải nhiệt rộng sẽ mang lại nhiều lựa chọn hơn trong quá trình nghiên cứu.
2. Dung tích buồng
HFO-85L có dung tích 85 lít, phù hợp khi phòng QC cần xử lý nhiều mẫu trong cùng một lần.
3. Độ đồng đều nhiệt độ
Đối với các quy trình yêu cầu mẫu được gia nhiệt tương đối đồng đều, nên ưu tiên tủ sử dụng đối lưu cưỡng bức.
4. Khả năng điều chỉnh quạt
HFO-85L có 10 cấp tốc độ quạt, cho phép điều chỉnh điều kiện tuần hoàn khí theo từng ứng dụng.
5. Khả năng vệ sinh
Buồng và khay inox giúp thuận tiện cho việc vệ sinh sau khi xử lý các mẫu bột, khoáng và nguyên liệu ceramic.
HFO-85L – tủ sấy 85 lít cho phòng QC gạch men
Với dung tích 85 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, đối lưu cưỡng bức, cảm biến PT100 và quạt tuần hoàn 10 cấp tốc độ, HFO-85L là cấu hình có thể đáp ứng nhiều nhu cầu sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng QC/R&D của nhà máy gạch men và ceramic.
Thiết bị đặc biệt phù hợp khi phòng thí nghiệm cần một tủ sấy có dung tích lớn hơn, khả năng kiểm soát nhiệt độ và khả năng tuần hoàn khí, phục vụ các công việc chuẩn bị và xử lý mẫu theo tiêu chuẩn hoặc SOP của doanh nghiệp.
STECH cung cấp tủ sấy HFO-85L và tư vấn lựa chọn cấu hình theo loại mẫu, nhiệt độ, dung tích và quy trình kiểm nghiệm của từng nhà máy.
Liên hệ STECH để nhận báo giá tủ sấy HFO-85L và tư vấn thiết bị cho phòng QC/R&D gạch men.
HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-85L
Model: HFO-85L
Hãng: HAISERN – Mỹ
Lắp ráp: Trung Quốc
Dung tích: 85 lít
Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C
Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức
Cảm biến: PT100
Nguồn điện: AC220V – 50Hz
1. Mục đích sử dụng
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-85L được sử dụng trong phòng thí nghiệm để sấy khô, làm giảm hàm lượng ẩm và gia nhiệt mẫu trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát.
Trong phòng thí nghiệm sản xuất gạch ceramic, gạch porcelain, gạch granite và vật liệu gốm, thiết bị có thể được sử dụng để xử lý các mẫu phù hợp như:
- Nguyên liệu khoáng.
- Đất sét, cao lanh.
- Feldspar và các nguyên liệu phối liệu.
- Bột phối liệu ceramic.
- Mẫu men và nguyên liệu men phù hợp.
- Mẫu vật liệu trước khi thực hiện các phép phân tích tiếp theo.
- Mẫu phục vụ nghiên cứu và phát triển công thức.
- Các mẫu thử khác theo SOP của phòng QC/R&D.
Lưu ý: Nhiệt độ, thời gian sấy và điều kiện xử lý phải được xác định theo tiêu chuẩn thử nghiệm, phương pháp phân tích hoặc SOP được phê duyệt của phòng thí nghiệm.
2. Nguyên lý hoạt động
HFO-85L sử dụng phương pháp đối lưu cưỡng bức.
Không khí trong buồng được gia nhiệt và đưa đi tuần hoàn bằng quạt. Dòng khí nóng liên tục lưu thông xung quanh mẫu, hỗ trợ quá trình truyền nhiệt và giúp phân bố nhiệt trong buồng tốt hơn.
Tủ sử dụng cảm biến PT100 để đo nhiệt độ và bộ điều khiển để duy trì nhiệt độ theo giá trị cài đặt.
Quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp tốc độ.
Cửa thoát khí có thể điều chỉnh nhằm kiểm soát lượng không khí trao đổi giữa buồng sấy và môi trường bên ngoài.
3. Cấu tạo và các bộ phận chính
Các bộ phận chính của tủ gồm:
- Buồng sấy.
- Khay inox.
- Cửa tủ.
- Gioăng cửa.
- Bộ gia nhiệt.
- Quạt tuần hoàn.
- Cảm biến nhiệt độ PT100.
- Bộ điều khiển nhiệt độ.
- Màn hình LCD.
- Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập.
- Cửa thoát khí.
- Công tắc/cầu dao bảo vệ nguồn điện.
Tủ được cung cấp tiêu chuẩn với 02 khay và có thể bố trí tối đa 08 khay.
4. Yêu cầu vị trí lắp đặt
Đặt tủ trên nền hoặc bàn chắc chắn, bằng phẳng và chịu được tải trọng của thiết bị.
Khu vực lắp đặt cần:
- Khô ráo.
- Thông thoáng.
- Không có vật liệu dễ cháy gần tủ.
- Không đặt gần nguồn nước.
- Không đặt gần thiết bị tạo nhiệt khác.
- Có đủ khoảng trống để tản nhiệt và bảo trì.
Không che kín các vị trí thông gió của thiết bị.
Nguồn điện sử dụng:
AC220V – 50Hz
Cần sử dụng nguồn điện có tiếp địa phù hợp.
5. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước mỗi lần sử dụng, nhân viên phòng thí nghiệm cần kiểm tra:
5.1. Kiểm tra nguồn điện
Kiểm tra:
- Điện áp nguồn.
- Dây nguồn.
- Phích cắm.
- Tiếp địa.
- Cầu dao bảo vệ.
Không vận hành nếu dây nguồn hoặc đầu nối có dấu hiệu hư hỏng.
5.2. Kiểm tra buồng sấy
Đảm bảo:
- Buồng sấy sạch.
- Không còn mẫu của lần thử trước.
- Không có vật lạ trong buồng.
- Quạt không bị cản trở.
- Cửa thoát khí hoạt động bình thường.
5.3. Kiểm tra khay
Khay phải sạch, khô và không bị biến dạng.
Nếu sử dụng nhiều khay, cần bố trí khoảng cách hợp lý để không cản trở dòng khí tuần hoàn.
6. Chuẩn bị mẫu sấy
Mẫu cần được chuẩn bị theo phương pháp thử hoặc SOP của phòng thí nghiệm.
Đối với mẫu nguyên liệu gạch men, cần lưu ý:
- Mẫu phải được đồng nhất theo quy trình lấy mẫu.
- Không đặt mẫu thành lớp quá dày.
- Không nạp mẫu vượt quá tải trọng cho phép của khay.
- Không để mẫu che kín đường lưu thông khí.
- Phân bố mẫu tương đối đồng đều trên khay.
Đối với mẫu dạng bột như đất sét, cao lanh hoặc phối liệu ceramic, nên sử dụng vật chứa phù hợp để tránh phát tán bột trong buồng sấy.
7. Lựa chọn nhiệt độ sấy
Nhiệt độ phải được lựa chọn theo phương pháp thử hoặc SOP.
Không nên tự ý lựa chọn nhiệt độ dựa trên loại vật liệu nếu mục đích là xác định một chỉ tiêu QC.
Ví dụ, cùng là mẫu nguyên liệu ceramic nhưng nhiệt độ và thời gian xử lý có thể khác nhau tùy:
- Loại nguyên liệu.
- Chỉ tiêu cần xác định.
- Tiêu chuẩn áp dụng.
- Phương pháp phân tích.
- Yêu cầu của phòng QC.
Do đó, nhân viên vận hành phải căn cứ vào phương pháp thử đã được phê duyệt.
8. Quy trình vận hành
Bước 1 – Bật nguồn
Đóng cửa tủ.
Kết nối nguồn điện AC220V – 50Hz.
Bật công tắc nguồn.
Màn hình điều khiển hiển thị trạng thái của thiết bị.
Kiểm tra xem có cảnh báo bất thường hay không.
Bước 2 – Cài đặt nhiệt độ
Thiết lập nhiệt độ yêu cầu trên bộ điều khiển.
Ví dụ, nếu phương pháp thử yêu cầu:
Nhiệt độ cài đặt = T°C
thì nhập giá trị T°C trên bộ điều khiển.
Sau khi xác nhận, hệ thống gia nhiệt bắt đầu hoạt động.
Màn hình sẽ hiển thị nhiệt độ thực tế trong buồng.
9. Gia nhiệt ổn định trước khi đưa mẫu vào
Đối với các phương pháp yêu cầu mẫu được đưa vào buồng đã đạt nhiệt độ ổn định, thực hiện:
- Cài đặt nhiệt độ.
- Đóng cửa tủ.
- Chờ tủ đạt nhiệt độ cài đặt.
- Chờ điều kiện nhiệt độ ổn định theo yêu cầu của phương pháp.
- Mở cửa.
- Đưa mẫu vào nhanh chóng.
- Đóng cửa tủ.
Không nên mở cửa trong thời gian dài vì sẽ gây thất thoát nhiệt và làm thay đổi điều kiện nhiệt trong buồng.
Lưu ý: Không phải tất cả phương pháp sấy đều yêu cầu gia nhiệt ổn định trước. Phải thực hiện theo phương pháp thử tương ứng.
10. Đưa mẫu vào tủ
Sử dụng găng tay chịu nhiệt khi cần thiết.
Đặt khay chứa mẫu vào vị trí phù hợp.
Không đặt mẫu:
- Sát thành tủ.
- Trực tiếp lên bộ gia nhiệt.
- Che cửa hút hoặc đường tuần hoàn khí.
- Chồng mẫu quá dày.
Nếu sử dụng nhiều khay, nên phân bố mẫu hợp lý giữa các khay để tạo điều kiện lưu thông khí.
Sau khi đưa mẫu vào, đóng cửa tủ.
11. Cài đặt thời gian sấy
HFO-85L có chức năng hẹn giờ:
0–999 giờ hoặc 0–999 phút.
Cài đặt thời gian theo phương pháp thử.
Ví dụ:
Thời gian yêu cầu = 2 giờ
→ Cài Timer = 120 phút hoặc 2 giờ, tùy chế độ điều khiển.
Thời điểm bắt đầu tính thời gian phải thực hiện theo quy định của phương pháp thử.
Đây là điểm quan trọng trong các phép thử xác định hàm lượng ẩm hoặc khối lượng sau sấy: không nên tự mặc định Timer bắt đầu ngay khi bật gia nhiệt nếu tiêu chuẩn quy định thời gian tính từ khi mẫu đạt điều kiện nhiệt độ.
12. Điều chỉnh tốc độ quạt
HFO-85L có 10 cấp độ tốc độ quạt tuần hoàn.
Lựa chọn tốc độ quạt dựa trên đặc tính mẫu và phương pháp thử.
Đối với mẫu bột mịn, cần tránh tốc độ tuần hoàn quá cao nếu có nguy cơ làm phát tán mẫu hoặc ảnh hưởng đến vật chứa.
Trong các phép thử QC cần độ lặp lại, tốc độ quạt nên được thiết lập thống nhất theo SOP.
13. Điều chỉnh cửa thoát khí
Cửa thoát khí cho phép điều chỉnh lượng không khí trao đổi.
Việc điều chỉnh cửa thoát khí cần căn cứ vào:
- Loại mẫu.
- Hàm lượng ẩm.
- Khả năng phát sinh hơi.
- Yêu cầu của phương pháp thử.
Không đóng kín cửa thoát khí một cách tùy ý khi phương pháp thử yêu cầu trao đổi khí.
Ngược lại, nếu cần duy trì điều kiện nhiệt ổn định, vị trí cửa thoát khí cần được thiết lập nhất quán giữa các lần thử.
14. Theo dõi quá trình sấy
Trong quá trình vận hành, cần theo dõi:
- Nhiệt độ cài đặt.
- Nhiệt độ thực tế.
- Thời gian.
- Tình trạng quạt.
- Trạng thái cảnh báo.
- Tình trạng mẫu.
Nếu nhiệt độ thực tế có biểu hiện bất thường hoặc xuất hiện cảnh báo, cần ghi nhận và xử lý theo quy trình của phòng thí nghiệm.
Đối với phép thử QC quan trọng, có thể cần ghi nhận dữ liệu nhiệt độ theo yêu cầu của hệ thống quản lý chất lượng.
15. Kết thúc quá trình sấy
Khi kết thúc thời gian quy định:
- Kiểm tra trạng thái chương trình.
- Tắt gia nhiệt nếu cần.
- Chờ nhiệt độ giảm đến mức phù hợp.
- Mở cửa từ từ.
- Dùng găng tay chịu nhiệt.
- Lấy khay/mẫu ra khỏi tủ.
- Đặt mẫu tại vị trí quy định để làm nguội hoặc thực hiện bước tiếp theo.
Không đặt mẫu nóng trực tiếp lên bề mặt dễ cháy hoặc bề mặt không chịu nhiệt.
16. Làm nguội mẫu
Đối với các phép thử yêu cầu xác định khối lượng sau sấy, việc làm nguội mẫu phải tuân thủ đúng phương pháp thử.
Không nên cân mẫu ngay sau khi lấy ra khỏi tủ nếu phương pháp yêu cầu mẫu phải được làm nguội trong bình hút ẩm hoặc môi trường kiểm soát trước khi cân.
Ví dụ quy trình tổng quát có thể là:
Sấy → lấy mẫu → làm nguội theo phương pháp → cân → ghi nhận kết quả.
Điều kiện cụ thể phải căn cứ vào tiêu chuẩn thử nghiệm đang áp dụng.
17. Vệ sinh sau khi sử dụng
Sau khi hoàn thành:
- Tắt bộ gia nhiệt.
- Tắt nguồn.
- Chờ tủ nguội hoàn toàn.
- Lấy khay ra.
- Làm sạch khay.
- Làm sạch buồng sấy.
- Kiểm tra phần đáy và các vị trí có thể tích tụ bột mẫu.
Đối với phòng thí nghiệm gạch men, đặc biệt chú ý loại bỏ:
- Bột đất sét.
- Bột phối liệu.
- Bột khoáng.
- Cặn men.
- Các hạt vật liệu còn sót lại.
Không dùng khí nén thổi trực tiếp vào bộ điều khiển, quạt hoặc các bộ phận điện.
18. Xử lý mẫu bột trong tủ sấy
Mẫu nguyên liệu ceramic thường có dạng bột mịn. Khi sử dụng tủ sấy cần đặc biệt chú ý:
Không để bột phát tán
Bột phát tán có thể:
- Bám vào quạt.
- Bám vào cảm biến.
- Làm bẩn buồng.
- Gây nhiễm chéo giữa các mẫu.
Nên sử dụng khay hoặc vật chứa phù hợp với loại mẫu.
Vệ sinh giữa các loại mẫu
Nếu phòng QC xử lý nhiều loại nguyên liệu khác nhau, cần vệ sinh buồng và khay theo quy định để tránh nhiễm chéo mẫu.
Đối với các phép thử yêu cầu độ chính xác cao, việc kiểm soát nhiễm chéo phải được đưa vào SOP của phòng thí nghiệm.
19. Chức năng bảo vệ quá nhiệt
HFO-85L có:
- Cầu dao tự ngắt bảo vệ nguồn điện.
- Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập.
Nếu bộ giới hạn nhiệt độ hoạt động bất thường:
- Ngừng sử dụng thiết bị.
- Kiểm tra giá trị nhiệt độ cài đặt.
- Kiểm tra nhiệt độ hiển thị.
- Kiểm tra mẫu.
- Chờ thiết bị nguội.
- Không tự ý vô hiệu hóa bộ bảo vệ.
- Liên hệ bộ phận kỹ thuật nếu sự cố tiếp tục.
20. Một số sự cố thường gặp
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân cần kiểm tra |
|---|---|
|
Tủ không lên nguồn |
Nguồn điện, cầu dao, dây nguồn |
|
Tủ không tăng nhiệt |
Cài đặt nhiệt độ, bộ gia nhiệt, bộ điều khiển |
|
Nhiệt độ không ổn định |
Cửa tủ, cảm biến, quạt, cách bố trí mẫu |
|
Nhiệt độ không đạt |
Cửa tủ, cửa thoát khí, tải mẫu, nguồn điện |
|
Quạt không chạy |
Nguồn quạt, bộ điều khiển, động cơ quạt |
|
Mẫu sấy không đồng đều |
Bố trí mẫu, tốc độ quạt, tải mẫu |
|
Bột phát tán trong tủ |
Lớp mẫu quá mỏng/tốc độ quạt cao/vật chứa không phù hợp |
|
Có cảnh báo quá nhiệt |
Bộ giới hạn nhiệt độ, cảm biến, bộ điều khiển |
Nếu không xác định được nguyên nhân, ngừng vận hành và liên hệ kỹ thuật, không tự ý tháo các bộ phận điện hoặc bộ điều khiển.
21. Kiểm tra và bảo trì định kỳ
Phòng QC/R&D nên xây dựng kế hoạch kiểm tra định kỳ dựa trên tần suất sử dụng và yêu cầu quản lý thiết bị.
Các nội dung cần kiểm tra gồm:
- Nhiệt độ hiển thị.
- Cảm biến PT100.
- Độ ổn định nhiệt độ.
- Độ đồng đều nhiệt độ.
- Hoạt động của quạt.
- Bộ giới hạn nhiệt độ.
- Cửa tủ và gioăng cửa.
- Khay sấy.
- Cửa thoát khí.
- Dây nguồn và hệ thống điện.
Nếu thiết bị được sử dụng cho các phép thử QC có yêu cầu kiểm soát đo lường, cần thực hiện kiểm tra/hiệu chuẩn nhiệt độ theo kế hoạch của phòng thí nghiệm.
22. Quy trình vận hành tiêu chuẩn
Có thể tóm tắt quy trình vận hành HFO-85L như sau:
Kiểm tra thiết bị
↓
Chuẩn bị và đồng nhất mẫu
↓
Đặt mẫu vào khay
↓
Cài đặt nhiệt độ theo phương pháp thử
↓
Cài đặt thời gian
↓
Thiết lập tốc độ quạt/cửa thoát khí
↓
Gia nhiệt hoặc ổn định nhiệt theo phương pháp
↓
Tiến hành sấy mẫu
↓
Theo dõi nhiệt độ và thời gian
↓
Kết thúc quá trình
↓
Lấy mẫu
↓
Làm nguội/cân/tiếp tục phân tích theo phương pháp
↓
Vệ sinh buồng và khay
↓
Ghi nhận tình trạng thiết bị
23. Lưu ý quan trọng đối với phòng QC gạch men
HFO-85L là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, không phải lò nung ceramic.
Không sử dụng tủ để thực hiện các quá trình yêu cầu nhiệt độ nung của gạch men như:
- Nung phối liệu ở nhiệt độ cao.
- Nung men.
- Nung frit.
- Mô phỏng quá trình nung sản phẩm ở nhiệt độ cao.
Các quá trình này cần sử dụng lò nung/lò thử nghiệm phù hợp.
HFO-85L chủ yếu phục vụ các công đoạn sấy, làm khô và gia nhiệt mẫu trong phạm vi đến 300°C.
Ngoài ra, tủ không phải là thiết bị chân không. Không sử dụng để thực hiện các quy trình yêu cầu môi trường chân không nếu thiết bị không được trang bị hệ thống chân không tương ứng.
24. Khuyến nghị khi sử dụng trong hệ thống QC
Đối với nhà máy gạch men, nên quản lý HFO-85L như một thiết bị phòng thí nghiệm có mã nhận dạng riêng và thực hiện:
- Ghi nhận mã thiết bị.
- Ghi nhận ngày đưa vào sử dụng.
- Theo dõi lịch bảo trì.
- Theo dõi tình trạng thiết bị.
- Kiểm tra nhiệt độ định kỳ.
- Ghi nhận các sự cố.
- Xây dựng SOP vận hành.
- Đào tạo nhân viên sử dụng.
- Lưu hồ sơ kiểm tra/hiệu chuẩn theo quy định nội bộ.
Các thông số nhiệt độ, thời gian, tốc độ quạt và điều kiện thông gió dùng cho từng phép thử phải được quy định trong phương pháp thử hoặc SOP tương ứng, thay vì quy định chung cho mọi loại mẫu.
Thông số kỹ thuật chính
|
Thông số |
Giá trị |
|---|---|
|
Model |
HFO-85L |
|
Dung tích |
85 L |
|
Nhiệt độ tối đa |
300°C |
|
Dải nhiệt độ |
RT +8°C ~ 300°C |
|
Cảm biến |
PT100 |
|
Độ phân giải |
0,1°C |
|
Độ dao động |
±1,0°C |
|
Độ đồng đều |
±1,5% tại 100°C |
|
Công suất |
2000 W |
|
Nguồn điện |
AC220V, 50Hz |
|
Kích thước buồng |
450 × 450 × 450 mm |
|
Khay tiêu chuẩn |
2 |
|
Khay tối đa |
8 |
|
Tải trọng/khay |
15 kg |
|
Điều chỉnh quạt |
10 cấp |
|
Timer |
0–999 giờ / 0–999 phút |
Khuyến cáo: Hướng dẫn này là hướng dẫn vận hành tổng quát dựa trên cấu hình HFO-85L được cung cấp. Khi đưa thiết bị vào sử dụng chính thức trong phòng QC, cần đối chiếu với manual của nhà sản xuất, SOP của nhà máy và tiêu chuẩn/phương pháp thử đang áp dụng.










