Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG VÀ NÔNG NGHIỆP

1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp

Trong lĩnh vực sản xuất thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp, việc kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, giám sát quy trình sản xuất và đánh giá chất lượng thành phẩm đóng vai trò quan trọng đối với sự phát triển bền vững của doanh nghiệp.

Các nhà máy chế biến thực phẩm, cơ sở sản xuất bia rượu, doanh nghiệp chế biến sữa, đơn vị sản xuất thức ăn chăn nuôi và cơ sở kinh doanh nông sản đều cần hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp để phân tích, kiểm nghiệm và đánh giá chất lượng sản phẩm.

STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp, phục vụ nhu cầu kiểm nghiệm, nghiên cứu phát triển sản phẩm, kiểm soát chất lượng và giám sát quy trình sản xuất. Danh mục thiết bị bao gồm các giải pháp phân tích hóa lý, kiểm tra các chỉ tiêu chất lượng, xác định thành phần và hỗ trợ đánh giá các đặc tính của nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm.

Với danh mục thiết bị đa dạng, STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với nhu cầu sử dụng của nhà máy sản xuất, phòng kiểm nghiệm, trung tâm nghiên cứu và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp.

2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp

2.1. Thiết bị phòng lab thực phẩm

Thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm được sử dụng để kiểm tra các đặc tính vật lý, hóa học và một số chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu cũng như sản phẩm trong quá trình chế biến.

Các thiết bị này hỗ trợ doanh nghiệp kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào, theo dõi độ ổn định của sản phẩm và đánh giá sự phù hợp với các tiêu chuẩn chất lượng áp dụng.

Danh mục thiết bị tiêu biểu bao gồm:

  • Máy đo pH thực phẩm.
  • Máy đo độ ẩm thực phẩm.
  • Cân phân tích và cân kỹ thuật.
  • Máy đo độ dẫn điện.
  • Máy đo độ nhớt.
  • Khúc xạ kế đo độ Brix.
  • Máy quang phổ UV-Vis.
  • Máy ly tâm phòng thí nghiệm.
  • Tủ sấy và tủ ấm.
  • Máy đồng hóa mẫu.
  • Máy khuấy từ gia nhiệt.
  • Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
  • Thiết bị phân tích các chỉ tiêu hóa lý của thực phẩm.

Tùy theo loại thực phẩm và mục tiêu kiểm nghiệm, phòng thí nghiệm có thể cần bổ sung thiết bị phân tích chuyên dụng để xác định hàm lượng dinh dưỡng, phụ gia, chất bảo quản hoặc các chỉ tiêu chất lượng khác.

2.2. Thiết bị phòng lab đồ uống, bia, rượu

Ngành sản xuất đồ uống đòi hỏi việc kiểm soát chặt chẽ chất lượng nước, nguyên liệu, bán thành phẩm và thành phẩm. Các thông số như độ Brix, pH, độ cồn, màu sắc, độ đục và một số chỉ tiêu hóa học có thể ảnh hưởng trực tiếp đến chất lượng sản phẩm.

Thiết bị phòng lab đồ uống, bia và rượu hỗ trợ doanh nghiệp theo dõi các thông số công nghệ, kiểm tra chất lượng giữa các lô sản xuất và đánh giá độ ổn định của sản phẩm.

Các thiết bị thường được sử dụng gồm:

  • Máy đo pH và độ dẫn điện.
  • Khúc xạ kế đo độ Brix.
  • Máy đo độ cồn.
  • Máy đo độ đục.
  • Máy đo màu.
  • Máy quang phổ UV-Vis.
  • Máy đo oxy hòa tan.
  • Máy phân tích nước dùng trong sản xuất đồ uống.
  • Cân phân tích và cân kỹ thuật.
  • Tủ ấm và tủ sấy phòng thí nghiệm.
  • Thiết bị chuẩn bị mẫu và phân tích hóa lý.

Đối với nhà máy bia, rượu và nước giải khát, việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào loại sản phẩm, quy trình sản xuất và các chỉ tiêu kiểm nghiệm cụ thể.

2.3. Thiết bị kiểm nghiệm ngành sữa

Sữa và các sản phẩm từ sữa như sữa tươi, sữa bột, sữa chua, phô mai và đồ uống dinh dưỡng cần được kiểm soát chất lượng trong suốt quá trình sản xuất.

Thiết bị kiểm nghiệm ngành sữa hỗ trợ đánh giá thành phần, đặc tính hóa lý và các chỉ tiêu chất lượng của nguyên liệu cũng như thành phẩm. Đây là nhóm thiết bị cần thiết đối với phòng QC/QA, phòng nghiên cứu phát triển sản phẩm và phòng kiểm nghiệm tại các nhà máy chế biến sữa.

Danh mục thiết bị có thể bao gồm:

  • Máy phân tích sữa.
  • Máy đo pH.
  • Máy đo độ dẫn điện.
  • Máy đo độ nhớt.
  • Máy ly tâm phòng thí nghiệm.
  • Cân phân tích.
  • Tủ ấm và tủ sấy.
  • Máy đồng hóa mẫu.
  • Máy quang phổ UV-Vis.
  • Thiết bị xác định hàm lượng chất béo.
  • Thiết bị phân tích protein.
  • Thiết bị kiểm tra các chỉ tiêu hóa lý của sữa và sản phẩm từ sữa.

Đối với các chỉ tiêu vi sinh, doanh nghiệp có thể cần bổ sung tủ an toàn sinh học, tủ ấm vi sinh, nồi hấp tiệt trùng và các thiết bị nuôi cấy, phân tích phù hợp.

Việc lựa chọn cấu hình thiết bị cần dựa trên nền mẫu, phương pháp thử và yêu cầu kiểm soát chất lượng của từng nhà máy.

2.4. Thiết bị phòng lab nông sản, ngũ cốc

Chất lượng nông sản và ngũ cốc phụ thuộc vào nhiều yếu tố như độ ẩm, thành phần dinh dưỡng, điều kiện bảo quản và mức độ đồng đều của nguyên liệu.

Thiết bị phòng thí nghiệm nông sản, ngũ cốc được sử dụng để đánh giá chất lượng lúa gạo, ngô, lúa mì, đậu, hạt giống và các loại nguyên liệu nông nghiệp khác.

Các thiết bị phổ biến gồm:

  • Máy đo độ ẩm ngũ cốc.
  • Máy phân tích thành phần hạt.
  • Máy nghiền mẫu nông sản.
  • Máy xay nghiền phòng thí nghiệm.
  • Cân phân tích và cân kỹ thuật.
  • Tủ sấy xác định độ ẩm.
  • Máy đo màu.
  • Máy đo pH.
  • Máy quang phổ.
  • Bộ sàng phân tích kích thước hạt.
  • Thiết bị phân tích protein và các thành phần dinh dưỡng.
  • Thiết bị chuẩn bị mẫu phục vụ kiểm nghiệm nông sản.

Đối với các đơn vị thu mua, chế biến và xuất khẩu nông sản, thiết bị kiểm nghiệm phù hợp giúp hỗ trợ phân loại nguyên liệu, kiểm soát điều kiện bảo quản và đánh giá chất lượng theo yêu cầu của khách hàng.

2.5. Thiết bị phòng lab thức ăn chăn nuôi

Trong ngành sản xuất thức ăn chăn nuôi, việc kiểm tra nguyên liệu và thành phẩm giúp doanh nghiệp kiểm soát công thức phối trộn, chất lượng dinh dưỡng và độ ổn định của sản phẩm.

Thiết bị phòng lab thức ăn chăn nuôi phục vụ phân tích các nguyên liệu như ngô, đậu tương, cám gạo, bột cá và các loại phụ gia sử dụng trong sản xuất thức ăn cho vật nuôi.

Các thiết bị tiêu biểu gồm:

  • Máy nghiền mẫu thức ăn chăn nuôi.
  • Tủ sấy xác định độ ẩm.
  • Cân phân tích.
  • Máy phân tích protein.
  • Thiết bị xác định hàm lượng chất béo.
  • Thiết bị xác định hàm lượng tro.
  • Máy đo pH.
  • Máy quang phổ UV-Vis.
  • Bộ sàng phân tích kích thước hạt.
  • Máy ly tâm phòng thí nghiệm.
  • Thiết bị phá mẫu và chưng cất phục vụ phân tích.
  • Thiết bị phân tích các chỉ tiêu hóa học và dinh dưỡng.

Đối với các nhà máy sản xuất thức ăn chăn nuôi, việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào danh mục chỉ tiêu kiểm nghiệm, phương pháp phân tích và công suất hoạt động của phòng thí nghiệm.

2.6. Thiết bị kiểm nghiệm phân bón và đất nông nghiệp

Phân tích đất và phân bón là một trong những hoạt động quan trọng nhằm đánh giá chất lượng vật tư nông nghiệp, xác định các đặc tính của đất và hỗ trợ quản lý dinh dưỡng cây trồng.

Thiết bị kiểm nghiệm phân bón và đất nông nghiệp được sử dụng tại các phòng thí nghiệm nông nghiệp, trung tâm nghiên cứu đất, nhà máy sản xuất phân bón và đơn vị kiểm tra chất lượng vật tư nông nghiệp.

Các thiết bị thường gặp gồm:

  • Máy đo pH đất.
  • Máy đo độ dẫn điện EC.
  • Máy đo độ ẩm đất.
  • Máy quang phổ UV-Vis.
  • Máy quang phổ hấp thụ nguyên tử AAS.
  • Máy quang phổ phát xạ plasma ICP-OES.
  • Cân phân tích.
  • Máy nghiền và đồng nhất mẫu đất.
  • Máy lắc phòng thí nghiệm.
  • Máy khuấy từ gia nhiệt.
  • Tủ sấy.
  • Thiết bị phá mẫu.
  • Thiết bị chưng cất và chuẩn độ.
  • Thiết bị phân tích nitơ, photpho, kali và các nguyên tố khoáng.

Tùy theo mục tiêu kiểm nghiệm, phòng thí nghiệm có thể cần phân tích độ pH, độ dẫn điện, hàm lượng dinh dưỡng, kim loại và các thành phần hóa học khác trong mẫu đất hoặc phân bón.

Việc lựa chọn thiết bị phải phù hợp với nền mẫu, giới hạn phát hiện yêu cầu và phương pháp thử được áp dụng.

3. Lợi ích khi đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp

Đầu tư hệ thống thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp giúp doanh nghiệp thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp nâng cao hiệu quả kiểm soát chất lượng trong quá trình sản xuất.

Kiểm soát chất lượng nguyên liệu đầu vào: Hỗ trợ đánh giá đặc tính nguyên liệu trước khi đưa vào sản xuất, góp phần hạn chế rủi ro từ nguyên liệu không đáp ứng yêu cầu.

Giám sát chất lượng trong quá trình sản xuất: Theo dõi các thông số quan trọng tại những công đoạn cần kiểm tra, giúp phát hiện sớm các sai lệch về chất lượng.

Đánh giá chất lượng thành phẩm: Cung cấp dữ liệu phân tích phục vụ việc đánh giá sản phẩm theo tiêu chuẩn nội bộ và các yêu cầu kỹ thuật áp dụng.

Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển sản phẩm: Tạo điều kiện để phòng R&D thử nghiệm công thức mới, đánh giá nguyên liệu thay thế và theo dõi sự ổn định của sản phẩm.

Nâng cao hiệu quả quản lý chất lượng: Hỗ trợ chuẩn hóa hoạt động kiểm nghiệm, lưu trữ kết quả và xây dựng quy trình kiểm soát chất lượng phù hợp.

4. Tiêu chí lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm và nông nghiệp

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, doanh nghiệp cần xem xét các tiêu chí sau:

Xác định mục tiêu phân tích: Làm rõ loại mẫu, chỉ tiêu cần đo và mục đích sử dụng thiết bị.

Lựa chọn dải đo và độ chính xác: Thiết bị phải đáp ứng yêu cầu kỹ thuật của phương pháp thử, bao gồm dải đo, độ phân giải, độ chính xác và giới hạn phát hiện khi có yêu cầu.

Xem xét phương pháp kiểm nghiệm: Ưu tiên thiết bị phù hợp với phương pháp thử đang áp dụng tại phòng thí nghiệm và các tiêu chuẩn liên quan.

Đánh giá công suất sử dụng: Cân nhắc số lượng mẫu cần xử lý, tần suất kiểm nghiệm và khả năng mở rộng hoạt động trong tương lai.

Kiểm tra hồ sơ kỹ thuật: Tìm hiểu thông số kỹ thuật, tài liệu hướng dẫn sử dụng, xuất xứ, chứng từ chất lượng và các chứng nhận liên quan theo yêu cầu của dự án.

Quan tâm đến dịch vụ sau bán hàng: Đánh giá khả năng lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì, hiệu chuẩn hoặc kiểm định khi cần thiết, cùng khả năng cung cấp vật tư tiêu hao và phụ kiện thay thế.

Việc lựa chọn đúng thiết bị ngay từ đầu giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí đầu tư và xây dựng hệ thống kiểm nghiệm phù hợp với nhu cầu thực tế.

5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm tại Việt Nam

STECH cung cấp các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ nhiều lĩnh vực, bao gồm thực phẩm, đồ uống, sữa, nông sản, ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, phân bón và đất nông nghiệp.

Chúng tôi hướng đến việc hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị dựa trên nhu cầu sử dụng thực tế, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

Khi liên hệ STECH, khách hàng có thể trao đổi về:

  • Tư vấn lựa chọn thiết bị theo chỉ tiêu kiểm nghiệm.
  • Cung cấp catalogue, datasheet và thông số kỹ thuật.
  • Đề xuất cấu hình thiết bị theo nhu cầu sử dụng.
  • Tư vấn phụ kiện và vật tư tiêu hao phù hợp.
  • Cung cấp thông tin xuất xứ và hồ sơ kỹ thuật theo yêu cầu.
  • Hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn vận hành và dịch vụ kỹ thuật theo phạm vi cung cấp.

Chúng tôi hiểu rằng mỗi phòng thí nghiệm có những yêu cầu riêng về loại mẫu, phương pháp phân tích và công suất xử lý. Vì vậy, việc xác định đúng nhu cầu trước khi lựa chọn thiết bị là bước quan trọng để xây dựng hệ thống kiểm nghiệm hiệu quả.

6. Liên hệ tư vấn thiết bị phòng thí nghiệm thực phẩm, đồ uống và nông nghiệp

Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng lab thực phẩm, thiết bị kiểm nghiệm sữa, thiết bị phân tích nông sản, thiết bị kiểm tra thức ăn chăn nuôi hoặc thiết bị phân tích đất và phân bón?

Hãy liên hệ STECH để được hỗ trợ tìm kiếm sản phẩm phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

STECH – Thiết bị khoa học và thiết bị phòng thí nghiệm

Liên hệ với STECH để nhận thông tin sản phẩm, catalogue, thông số kỹ thuật và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.

 

THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG VÀ NÔNG NGHIỆP

  • TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-230L 230 LÍT 300°C CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC LIỆU

    Trong sản xuất và kiểm nghiệm dược liệu, nguyên liệu làm thuốc và sản phẩm có nguồn gốc thực vật, kiểm soát độ ẩm là một trong những công đoạn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng nguyên liệu và kiểm soát sự ổn định của sản phẩm.

    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-230L được thiết kế với dung tích 230 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, cảm biến nhiệt độ PT100 và hệ thống tuần hoàn khí nóng cưỡng bức.

  • TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-125L 125 LÍT 300°C

    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-125L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế cho các phòng thí nghiệm kiểm soát chất lượng (QC), phòng R&D và phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng.

    Với dung tích 125 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, cảm biến PT100 và hệ thống quạt đối lưu cưỡng bức điều chỉnh được tốc độ, HFO-125L phù hợp cho các công việc yêu cầu gia nhiệt, làm khô và ổn định mẫu trong quá trình kiểm tra vật liệu.

  • Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 85 lít 300°C HFO-85L cho phòng thí nghiệm gạch men

    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-85L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu phù hợp cho phòng thí nghiệm QC, phòng R&D và phòng kiểm soát chất lượng trong nhà máy sản xuất gạch men, ceramic và vật liệu xây dựng.

    Thiết bị có dung tích 85 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức bằng quạt tuần hoàn giúp không khí nóng lưu thông liên tục trong buồng sấy.

    HFO-85L được trang bị buồng sấy và khay bằng thép không gỉ, cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD, bộ giới hạn nhiệt độ độc lập và quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ. Đây là cấu hình phù hợp cho các công việc chuẩn bị, sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng QC/R&D của ngành gạch men.

  • Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 65 lít 300°C HFO-65L cho phòng thí nghiệm dược phẩm

    Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-65L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế phù hợp cho các phòng thí nghiệm QC, QA, R&D và kiểm nghiệm trong ngành dược phẩm. Thiết bị có dung tích 65 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức giúp không khí nóng tuần hoàn liên tục trong buồng sấy.

    HFO-65L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD hiển thị thông số, quạt tuần hoàn điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ và bộ giới hạn nhiệt độ độc lập. Buồng sấy và khay được chế tạo bằng thép không gỉ, thuận tiện cho việc vệ sinh và sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.

  • Máy Xác Định Cặn Sau Nung Và Hàm Lượng Tro Tự Động (Ignition Residue & Ash Constant Weight Analyzer)
    Máy xác định cặn sau nung và hàm lượng tro tự động là thiết bị phân tích phòng thí nghiệm dùng để xác định Loss on Drying, hàm lượng tro, cặn sau nung, tro không tan trong axit và chất bay hơi với độ chính xác cao.
    Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, buồng làm nguội và hệ thống cân phân tích, cho phép xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) hoàn toàn tự động.
    Máy được sử dụng rộng rãi trong:
    • Dược phẩm
    • Thực phẩm
    • Bao bì
    • Vật liệu mới
    • Dệt may
    • Nghiên cứu và kiểm định vật liệu
  • Máy Xác Định Tro Và Cặn Sau Nung Tự Động
    • Máy xác định tro và cặn sau nung (Ignition Residue & Ash Analyzer) là thiết bị phân tích tự động dùng để xác định hàm lượng tro, cặn sau nung, độ mất khối lượng khi sấy (Loss on Drying) và nhiều chỉ tiêu khác trong phòng thí nghiệm.
    • Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, hệ thống cân chính xác cao và phần mềm điều khiển tự động, giúp xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) nhanh chóng và chính xác.
    • Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
    1. Dược phẩm
    2. Thực phẩm
    3. Bao bì
    4. Vật liệu mới
    5. Dệt may
    6. Nghiên cứu vật liệu
  • Tủ môi trường 450 lít thử nghiệm nhiệt ẩm – sẵn hàng – bảo hành 12 tháng ( Artificial Climate Incubator)

    Model: BIC-450BE

    Hãng: Xingchen Instrument (công nghệ Mỹ)
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Tiêu chuẩn ISO, CE,…

    Tủ môi trường 450 lít thử nghiệm nhiệt ẩm – sẵn hàng – bảo hành 12 tháng – giải pháp kiểm tra môi trường chuyên nghiệp cho doanh nghiệp hiện đại!
    Bạn đang cần kiểm tra độ bền sản phẩm trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt? Đảm bảo thiết bị điện tử, vật liệu, dược phẩm hay thực phẩm luôn đạt chất lượng cao nhất?
    Tủ vi khí hậu là thiết bị mô phỏng các điều kiện môi trường như nhiệt độ, độ ẩm... để thử nghiệm độ bền, tuổi thọ của sản phẩm.

    Ứng dụng thực tế:
    Thử nghiệm độ bền thiết bị điện, điện tử
    Kiểm tra vật liệu xây dựng, cao su, nhựa, sơn phủ
    Đánh giá độ ổn định sản phẩm ngành dược, thực phẩm, mỹ phẩm

  • Máy cất đạm tự động Thượng Hải KDN-04
    Model: KDN-04
    - Sản xuất tại: Thượng Hải - Trung Quốc
    - Phạm vi đo: 0,1 mg ~ 200mg nitơ

    - Độ chính xác:  1%;
    - Tỷ lệ thu hồi: ≥ 99,5%;
    - Tốc độ: chưng cất 25 ml / phút;
    - Nguồn điện: 220 (V), 50HZ;
    - Công suất: 1200W;
    - Kích thước: 390 × 360 × 735 (mm)
     
  • Máy phân xơ xác định hàm lượng chất xơ SLQ-6

    Model: SLQ-6

    Hãng: Xianjian – Thượng Hải
    Sản xuất tại: Trung Quốc
    - Máy phân xơ SLQ-6 hay còn gọi là máy phân tích xơ thô SLQ-6 dựa trên nguyên tắc của phương pháp rửa axit-bazơ, tích hợp xử lý axit, kiềm và giặt.
    - Máy sử dụng các phương pháp gia nhiệt, bổ sung chất lỏng, phân hủy, lọc hút và rửa hoàn toàn kèm theo để xác định chất thô hàm lượng chất xơ.
    - Trong quá trình vận hành, không cần chuyển mẫu, xơ thô trong chất có thể bị phân hủy, đồng thời có thể điều chỉnh từng thứ một theo nhiệt độ yêu cầu để đạt được mục đích chính xác và tốc độ.
    - Máy phân tích xơ thô thích hợp để xác định xơ thô, lignin, cellulose và hemicellulose trong ngũ cốc, thức ăn chăn nuôi, thực phẩm và các sản phẩm nông nghiệp và phụ trợ khác.
    - Máy phân xơ SLQ-6, bộ lọc hút không bị tắc nghẽn, có thể đo hàm lượng sợi thô như các mẫu phồng mà các dụng cụ khác không thể đo được.

  • Máy phá mẫu chưng cất đạm 20 vị trí

    Model: HYP-320

    Hãng: Shanghai Xianjian
    Xuất xứ: Trung Quốc

  • MÁY CẤT ĐẠM KND – 08

    Liên hệ

    MÁY CẤT ĐẠM KND – 08

    Model: KND – 08

    Sản xuất tại: Thượng Hải - Trung Quốc
    Phạm vi đo: 0,1 mg ~ 200mg nitơ;
    Khối lượng mẫu: 0,2g – 2g với chất rắn, với chất bán rắn khối lượng mẫu 2g – 5g, và với chất lỏng lượng mẫu từ 10 -  25ml
    Độ chính xác: 1%;
    Tỷ lệ thu hồi: ≥ 99%;
    Tốc độ: chưng cất 5 - 15 ml / phút;

  • Bộ phá mẫu 8 vị trí KDN-08C

    Model: KDN-08C

    - Sản xuất tại: Thượng Hải – Trung Quốc
    - Số vị trí phá mẫu: 08 vị trí
    - Khả năng phá mẫu cùng một lúc 8 ống.
    - Nhiệt độ điều chỉnh đến: 600oC
    - Độ chính xác: 2oC
    - Tốc độ gia nhiệt: 30oC/phút

  • MÁY CẤT ĐẠM BÁN TỰ ĐỘNG PRO-NITRO S JP. SELECTA

    Model Pro-Nitro S (Order no. 4002851)

    Hãng sản xuất: JPSELECTA – Tây Ban Nha


    Sử dụng xác định hàm lượng nitrogen ammoniac, protein (theo phương pháp Kjeldahl hay cất kiềm trực tiếp), nitric, phenol, axit béo dễ bay hơi, TKN, cyanides, sulfur dioxit, cồn.
    Hệ thống cất bằng hơi bán tự động hoàn chỉnh với thiết bị bảo vệ an toàn khi quá nhiệt và quá áp suất
    Chương trình cất: Thêm NaOH, thêm Acid Boric, thời gian cất, tube trống

  • MÁY CẤT ĐẠM TỰ ĐỘNG SHANGHAI XIANJIAN KDN-19C

    ModelKDN-19C

    Giá58.000.000 VNĐ
    HÃNGShanghai Xianjian
    Sử dụng phương pháp Kjeldahl áp dụng cho thực phẩm, thức ăn, đất, phân bón, nước, trầm tích, hóa chất, sữa, bia, đường, dược phẩm, than, vật liệu cao su, chẳng hạn như việc xác định protein thô.
0966868335