Danh mục sản phẩm
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-150 – 150 Lít
- Tình trạng:
Tủ bảo quản vắc xin Haier BioMedical HBC-150 là thiết bị chuyên dụng dùng để bảo quản vắc xin, sinh phẩm và các vật liệu y tế cần duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 2°C đến 8°C. Tủ có thiết kế nằm ngang, dung tích 150 lít, hệ thống làm lạnh trực tiếp và bộ điều khiển vi xử lý, phù hợp với nhiều cơ sở y tế, kho dược và đơn vị nghiên cứu.
Theo thông số do nhà cung cấp cung cấp, thiết bị có hệ thống tích trữ lạnh giúp duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C lên đến trên 30 giờ kể từ khi mất điện, tùy điều kiện vận hành và thử nghiệm của nhà sản xuất. Đây là đặc điểm đáng chú ý đối với các cơ sở cần hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin khi nguồn điện bị gián đoạn.
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-150 – 150 Lít
Tủ bảo quản vắc xin Haier BioMedical HBC-150 là thiết bị chuyên dụng dùng để bảo quản vắc xin, sinh phẩm và các vật liệu y tế cần duy trì nhiệt độ ổn định trong khoảng 2°C đến 8°C. Tủ có thiết kế nằm ngang, dung tích 150 lít, hệ thống làm lạnh trực tiếp và bộ điều khiển vi xử lý, phù hợp với nhiều cơ sở y tế, kho dược và đơn vị nghiên cứu.
Theo thông số do nhà cung cấp cung cấp, thiết bị có hệ thống tích trữ lạnh giúp duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C lên đến trên 30 giờ kể từ khi mất điện, tùy điều kiện vận hành và thử nghiệm của nhà sản xuất. Đây là đặc điểm đáng chú ý đối với các cơ sở cần hạn chế nguy cơ ảnh hưởng đến chất lượng vắc xin khi nguồn điện bị gián đoạn.
1. Tổng quan về tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150
-
Tên sản phẩm: Tủ bảo quản vắc xin
-
Model: HBC-150
-
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
-
Xuất xứ: Trung Quốc
-
Dung tích: 150 lít
-
Dải nhiệt độ bảo quản: 2–8°C
-
Kiểu tủ: Nằm ngang
-
Khả năng duy trì nhiệt độ khi mất điện: Lên đến 98 giờ theo thông số được cung cấp
Tủ HBC-150 được thiết kế để hỗ trợ duy trì điều kiện nhiệt độ bảo quản phù hợp cho các vật liệu nhạy cảm với nhiệt. Cấu trúc tủ nằm ngang kết hợp lớp cách nhiệt và hệ thống tích trữ lạnh giúp hạn chế sự thay đổi nhiệt độ trong những tình huống nguồn điện không ổn định.
Thiết bị có thể được xem xét sử dụng tại bệnh viện, trung tâm y tế dự phòng, cơ sở tiêm chủng, công ty dược phẩm, kho dược và viện nghiên cứu. Việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu bảo quản cụ thể của từng loại vắc xin, sinh phẩm hoặc vật liệu cần lưu trữ.
2. Đặc điểm nổi bật của Haier HBC-150
2.1. Duy trì nhiệt độ 2–8°C khi mất điện
Tủ được thiết kế với hệ thống tích trữ lạnh nhằm hỗ trợ duy trì nhiệt độ bên trong khi nguồn điện bị gián đoạn.
Theo thông số được cung cấp, hệ thống có khả năng duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C lên đến 98 giờ kể từ khi mất điện. Khả năng thực tế có thể phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, lượng mẫu bảo quản, tình trạng đóng mở cửa và điều kiện thử nghiệm.
Tính năng này có ý nghĩa đối với các cơ sở bảo quản vắc xin và sinh phẩm, nơi việc kiểm soát nhiệt độ đóng vai trò quan trọng trong duy trì chất lượng vật liệu.
2.2. Hệ thống làm lạnh trực tiếp
Haier HBC-150 sử dụng phương pháp làm lạnh trực tiếp, kết hợp thiết kế hệ thống làm lạnh và lớp cách nhiệt để hỗ trợ duy trì nhiệt độ bảo quản.
Theo thông tin được cung cấp, lớp cách nhiệt sử dụng vật liệu dạng bọt xốp mật độ cao không chứa CFC. Môi chất làm lạnh cũng được mô tả là không chứa CFC; loại môi chất cụ thể cần được xác nhận từ tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
2.3. Điều khiển nhiệt độ bằng vi xử lý
Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD hiển thị nhiệt độ kỹ thuật số. Người sử dụng có thể theo dõi nhiệt độ bên trong tủ thông qua màn hình điều khiển.
Dải nhiệt độ hoạt động được thiết kế trong khoảng 2–8°C, phù hợp với những vật liệu có yêu cầu bảo quản trong dải nhiệt độ này.
Để bảo đảm điều kiện lưu trữ, người dùng cần kiểm tra nhiệt độ thường xuyên và thực hiện theo quy trình theo dõi nhiệt độ của cơ sở.
2.4. Hệ thống cảnh báo an toàn
Haier HBC-150 được trang bị các chức năng cảnh báo theo thông số được cung cấp, bao gồm:
-
Cảnh báo khi nhiệt độ quá cao.
-
Cảnh báo khi nhiệt độ quá thấp.
-
Cảnh báo lỗi nguồn điện.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến nhiệt độ.
Các chức năng này hỗ trợ người vận hành phát hiện sớm những tình huống có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản, từ đó kiểm tra và xử lý kịp thời.
2.5. Thiết kế nằm ngang, dễ vệ sinh
Tủ có thiết kế nằm ngang với dung tích 150 lít, phù hợp với các khu vực bảo quản cần bố trí thiết bị gọn gàng.
Khoang bên trong được làm bằng thép không gỉ theo thông tin nhà cung cấp, hỗ trợ vệ sinh và hạn chế ăn mòn trong quá trình sử dụng. Tủ có khóa cửa bên ngoài nhằm hạn chế việc mở tủ ngoài ý muốn và tăng cường an toàn trong khu vực bảo quản.
3. Ứng dụng của tủ bảo quản vắc xin HBC-150
Tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150 có thể được xem xét sử dụng tại:
-
Bệnh viện và cơ sở y tế: Bảo quản các vật liệu y tế cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C.
-
Trung tâm y tế dự phòng và cơ sở tiêm chủng: Lưu trữ vắc xin theo yêu cầu bảo quản của từng sản phẩm.
-
Công ty dược phẩm và kho dược: Bảo quản các sản phẩm hoặc vật liệu dược phẩm có yêu cầu nhiệt độ tương ứng.
-
Phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu: Lưu trữ sinh phẩm, chất chuẩn và các vật liệu nghiên cứu phù hợp với điều kiện nhiệt độ của tủ.
-
Cơ sở kiểm nghiệm: Bảo quản các vật liệu phục vụ hoạt động kiểm nghiệm khi có yêu cầu nhiệt độ 2–8°C.
Lưu ý: Không phải mọi loại vắc xin, sinh phẩm, hóa chất hoặc chất chuẩn đều có cùng điều kiện bảo quản. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu trước khi sử dụng tủ.
4. Thông số kỹ thuật tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tên thiết bị |
Tủ bảo quản vắc xin |
|
Model |
HBC-150 |
|
Hãng sản xuất |
Haier BioMedical |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Kiểu tủ |
Tủ nằm ngang |
|
Dung tích tổng |
150 lít |
|
Dải nhiệt độ hoạt động |
2–8°C |
|
Nhiệt độ môi trường làm việc |
5–43°C |
|
Phương pháp làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ rã đông |
Tự động |
|
Môi chất làm lạnh |
Không chứa CFC theo thông tin được cung cấp; cần xác nhận loại cụ thể |
|
Vật liệu cách nhiệt |
Bọt xốp mật độ cao, không chứa CFC theo thông tin được cung cấp |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Hiển thị nhiệt độ |
Màn hình LCD |
|
Cảnh báo |
Nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, lỗi nguồn, lỗi cảm biến |
|
Khả năng duy trì nhiệt độ khi mất điện |
Lên đến trên 30 giờ theo thông số được cung cấp; phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và vận hành |
|
Độ ồn |
≤ 44 dB(A) |
|
Kích thước bên trong (R × S × C) |
825 × 345 × 575 mm |
|
Kích thước bên ngoài (R × S × C) |
1128 × 654 × 875 mm |
|
Trọng lượng |
87 kg |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50 Hz |
|
Công suất |
110 W |
Lưu ý: Thông số kỹ thuật được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm do nhà cung cấp cung cấp. Vui lòng đối chiếu catalogue và tài liệu chính thức của Haier BioMedical trước khi đặt hàng hoặc sử dụng làm hồ sơ kỹ thuật.
5. Tiêu chuẩn và chứng nhận
Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm được giới thiệu với các nội dung liên quan đến:
-
Hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001.
-
Hệ thống quản lý chất lượng thiết bị y tế EN ISO 13485:2015.
-
Các yêu cầu hoặc chương trình liên quan đến WHO/UNICEF/PQS trong lĩnh vực bảo quản vắc xin.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất và chứng nhận hoặc đánh giá áp dụng riêng cho một model thiết bị.
Đặc biệt, thông tin về việc đáp ứng WHO/UNICEF/PQS cần được xác minh bằng hồ sơ chính thức có ghi rõ model HBC-150 và phạm vi đánh giá tương ứng. Khi cần sử dụng thiết bị trong các chương trình tiêm chủng hoặc hồ sơ mua sắm chuyên ngành, khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp chứng nhận, tài liệu kỹ thuật và hồ sơ liên quan để đối chiếu.
6. Hướng dẫn sử dụng tủ bảo quản vắc xin HBC-150
Bước 1: Lựa chọn vị trí lắp đặt
-
Đặt tủ trên bề mặt phẳng, chắc chắn và khô ráo.
-
Lắp đặt trong môi trường có nhiệt độ từ 5–43°C theo thông số sản phẩm.
-
Bố trí khoảng trống thông thoáng theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
-
Tránh đặt thiết bị tại nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc gần nguồn nhiệt.
-
Kiểm tra nguồn điện trước khi kết nối thiết bị.
Bước 2: Khởi động và kiểm tra nhiệt độ
-
Kết nối tủ với nguồn điện phù hợp.
-
Khởi động thiết bị và theo dõi nhiệt độ trên màn hình LCD.
-
Chờ tủ đạt dải nhiệt độ bảo quản 2–8°C trước khi đưa vật liệu vào.
-
Kiểm tra hoạt động của hệ thống cảnh báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên đưa vắc xin hoặc sinh phẩm vào bảo quản ngay khi nhiệt độ bên trong chưa ổn định.
Bước 3: Sắp xếp vật liệu bảo quản
-
Sắp xếp vật liệu gọn gàng trong các giỏ đi kèm.
-
Không xếp quá tải hoặc cản trở những khu vực cần thiết cho hoạt động làm lạnh.
-
Hạn chế mở cửa tủ thường xuyên hoặc để cửa mở quá lâu.
-
Không đặt vật liệu không phù hợp với điều kiện bảo quản 2–8°C vào trong tủ.
Bước 4: Theo dõi trong quá trình sử dụng
-
Kiểm tra nhiệt độ theo quy trình của cơ sở.
-
Ghi nhận và xử lý các cảnh báo nhiệt độ, lỗi nguồn hoặc lỗi cảm biến.
-
Khi xảy ra mất điện, theo dõi nhiệt độ thực tế và thực hiện quy trình ứng phó của cơ sở.
-
Nếu nhiệt độ vượt khỏi giới hạn cho phép, cần đánh giá tình trạng vật liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình chuyên môn.
Quan trọng: Không chỉ dựa vào thời gian duy trì nhiệt độ được công bố để quyết định rằng vật liệu vẫn an toàn sau sự cố mất điện. Cần căn cứ vào dữ liệu theo dõi nhiệt độ thực tế và yêu cầu bảo quản của từng loại vật liệu.
7. Vệ sinh và bảo trì thiết bị
Vệ sinh và kiểm tra định kỳ giúp duy trì điều kiện vận hành của tủ.
Vệ sinh bên trong tủ
-
Di chuyển vật liệu bảo quản sang thiết bị phù hợp khác theo quy trình của cơ sở.
-
Tắt nguồn và thực hiện các biện pháp an toàn trước khi vệ sinh.
-
Sử dụng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp với vật liệu khoang tủ.
-
Tránh dùng hóa chất có thể gây ăn mòn hoặc làm hỏng bề mặt.
-
Lau khô hoàn toàn trước khi khởi động lại thiết bị.
Không tự ý tháo lắp các bộ phận làm lạnh hoặc hệ thống điện nếu không có chuyên môn phù hợp.
Kiểm tra định kỳ
-
Theo dõi nhiệt độ và ghi chép theo quy trình quản lý của cơ sở.
-
Kiểm tra cửa tủ, khóa cửa và tình trạng đóng kín.
-
Kiểm tra màn hình hiển thị và các chức năng cảnh báo.
-
Giữ khu vực xung quanh tủ sạch sẽ, thông thoáng.
-
Kiểm tra tình trạng dây nguồn và kết nối điện.
-
Thực hiện kiểm tra, bảo trì và xác nhận nhiệt độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình quản lý chất lượng tại cơ sở.
Tần suất bảo trì cụ thể cần tuân theo tài liệu hướng dẫn chính thức của Haier BioMedical.
8. Một số sự cố thường gặp và hướng xử lý ban đầu
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng xử lý ban đầu |
|
Nhiệt độ chưa đạt 2–8°C |
Tủ mới khởi động, môi trường không phù hợp hoặc hệ thống làm lạnh gặp vấn đề |
Kiểm tra nguồn điện, điều kiện lắp đặt và theo dõi nhiệt độ |
|
Nhiệt độ tăng cao |
Mở tủ thường xuyên, cửa đóng không kín hoặc nguồn điện bị gián đoạn |
Kiểm tra cửa, nguồn điện và hạn chế mở tủ |
|
Xuất hiện cảnh báo lỗi nguồn |
Nguồn điện không ổn định hoặc nguồn cấp bị ngắt |
Kiểm tra nguồn điện và kết nối |
|
Xuất hiện cảnh báo cảm biến |
Cảm biến hoặc kết nối có thể gặp sự cố |
Ghi nhận cảnh báo và liên hệ đơn vị kỹ thuật |
|
Nhiệt độ thay đổi sau khi mất điện |
Thời gian mất điện kéo dài hoặc điều kiện vận hành khác với điều kiện thử nghiệm |
Theo dõi nhiệt độ thực tế, bảo vệ vật liệu và thực hiện quy trình xử lý sự cố |
Bảng trên chỉ mang tính hướng dẫn sơ bộ. Khi thiết bị xuất hiện cảnh báo bất thường, người sử dụng nên tham khảo tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất và liên hệ đơn vị kỹ thuật khi cần thiết.
9. Cung cấp bao gồm
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, bộ thiết bị gồm:
-
Tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150.
-
Giỏ để mẫu: 05 chiếc.
-
Tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Khách hàng nên xác nhận danh mục phụ kiện, tài liệu đi kèm và các yêu cầu về hồ sơ chất lượng trước khi đặt hàng.
10. Mua tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150 tại STECH
STECH cung cấp giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị bảo quản và các sản phẩm phục vụ lĩnh vực y tế, dược phẩm và nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi lựa chọn tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-150, khách hàng nên xác định rõ dung tích cần sử dụng, điều kiện môi trường lắp đặt, yêu cầu theo dõi nhiệt độ và hồ sơ chất lượng cần thiết.











