Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm Vi Lượng Tốc Độ Cao DLAB D3024 – 15.000 Vòng/Phút
- Tình trạng:
Máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024 (High Speed Micro Centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để xử lý các mẫu có thể tích nhỏ trong lĩnh vực sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, hóa học lâm sàng và nghiên cứu khoa học.
Máy có tốc độ quay tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 21.380 × g, hỗ trợ nhiều loại rotor để sử dụng với ống vi lượng, ống 5 mL và ống PCR. Thiết kế hệ thống làm mát không khí kép giúp tăng cường lưu thông không khí quanh rotor trong quá trình vận hành.
DLAB D3024 sử dụng động cơ DC không chổi than, có các chức năng điều khiển tốc độ, chuyển đổi RPM/RCF, chạy ngắn và cảnh báo âm thanh. Thiết bị phù hợp với các phòng thí nghiệm cần xử lý mẫu nhanh, thuận tiện và linh hoạt về cấu hình rotor.
Máy Ly Tâm Vi Lượng Tốc Độ Cao DLAB D3024 – 15.000 Vòng/Phút

1. Giới thiệu máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024
Máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024 (High Speed Micro Centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để xử lý các mẫu có thể tích nhỏ trong lĩnh vực sinh học phân tử, hóa sinh, vi sinh, hóa học lâm sàng và nghiên cứu khoa học.
Máy có tốc độ quay tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 21.380 × g, hỗ trợ nhiều loại rotor để sử dụng với ống vi lượng, ống 5 mL và ống PCR. Thiết kế hệ thống làm mát không khí kép giúp tăng cường lưu thông không khí quanh rotor trong quá trình vận hành.
DLAB D3024 sử dụng động cơ DC không chổi than, có các chức năng điều khiển tốc độ, chuyển đổi RPM/RCF, chạy ngắn và cảnh báo âm thanh. Thiết bị phù hợp với các phòng thí nghiệm cần xử lý mẫu nhanh, thuận tiện và linh hoạt về cấu hình rotor.
2. Đặc điểm nổi bật của DLAB D3024
Tốc độ cao, lực ly tâm lớn
DLAB D3024 có dải tốc độ từ 200 đến 15.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 21.380 × g. Thiết bị hỗ trợ các quy trình thu hồi kết tủa và phân tách thành phần mẫu theo điều kiện thử nghiệm phù hợp.
Chức năng chuyển đổi giữa tốc độ quay RPM và lực ly tâm tương đối RCF giúp người dùng thuận tiện thiết lập thông số theo phương pháp phân tích.
Hệ thống làm mát không khí kép
Thiết bị sử dụng thiết kế lưu thông không khí từ cả phía trên và phía dưới rotor nhằm tăng hiệu quả tản nhiệt trong quá trình vận hành.
Hệ thống này hỗ trợ hạn chế sự gia tăng nhiệt độ do rotor quay ở tốc độ cao. Tuy nhiên, D3024 là máy ly tâm không có hệ thống làm lạnh chủ động để cài đặt nhiệt độ như phiên bản D1524R; vì vậy, cần đánh giá yêu cầu kiểm soát nhiệt của mẫu trước khi lựa chọn.
Động cơ DC không chổi than
Động cơ DC không chổi than giúp giảm nhu cầu bảo trì liên quan đến chổi than và hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định trong các quy trình ly tâm thường xuyên.
Rotor hợp kim nhôm, thiết kế kín sinh học
Các rotor được cung cấp cho dòng máy sử dụng hợp kim nhôm có độ bền cơ học cao. Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, rotor có cấu trúc kín ba lớp và một số cấu hình được trang bị nắp kín sinh học nhằm hạn chế nguy cơ rò rỉ mẫu trong quá trình ly tâm.
Rotor có cấu trúc trục côn tự định tâm theo mô tả của nhà sản xuất, hỗ trợ lắp đặt đồng tâm và vận hành ổn định ở tốc độ cao.
Theo tài liệu được cung cấp, rotor đã trải qua thử nghiệm MCA theo IEC/EN 61010-2-20. Thông tin này cần được đối chiếu với tài liệu chính hãng của đúng mã rotor khi sử dụng trong hồ sơ kỹ thuật.
Hỗ trợ nhiều cấu hình rotor
DLAB D3024 có thể sử dụng các loại rotor dành cho:
-
Ống vi lượng 1,5 mL và 2,0 mL.
-
Ống 0,2 mL và 0,5 mL.
-
Ống PCR dạng dải 8 vị trí.
-
Ống 5 mL đáy côn.
-
Ống 5 mL đáy tròn.
Việc lựa chọn đúng rotor và adapter giúp đáp ứng nhu cầu xử lý các loại mẫu khác nhau trong cùng phòng thí nghiệm.
Chức năng an toàn và vận hành
-
Khóa liên động cửa nắp.
-
Phát hiện quá tốc độ.
-
Hệ thống tự chẩn đoán lỗi nội bộ.
-
Cảnh báo âm thanh khi kết thúc quá trình chạy.
-
Chức năng chạy ngắn (short-time run).
-
Chuyển đổi tốc độ quay RPM và lực ly tâm RCF.
Người sử dụng cần cân bằng mẫu đúng cách, kiểm tra tình trạng rotor và tuân thủ giới hạn tốc độ của từng phụ kiện.
3. Ứng dụng của máy ly tâm DLAB D3024
Máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024 được sử dụng trong các quy trình chuẩn bị và phân tách mẫu có thể tích nhỏ.
Sinh học phân tử
-
Hỗ trợ các bước chuẩn bị mẫu trong quy trình tách chiết DNA và RNA.
-
Thu hồi kết tủa axit nucleic theo phương pháp phù hợp.
-
Ly tâm các ống mẫu sau các bước xử lý trong quy trình PCR.
Hóa sinh và nghiên cứu protein
-
Thu hồi kết tủa protein theo quy trình đã được thiết lập.
-
Chuẩn bị mẫu phục vụ các phép phân tích sinh hóa.
-
Hỗ trợ phân tách các thành phần trong hỗn hợp mẫu.
Vi sinh học
-
Thu hồi tế bào vi sinh vật theo quy trình phù hợp.
-
Chuẩn bị mẫu cho các bước phân tích tiếp theo.
-
Hỗ trợ các ứng dụng nghiên cứu vi sinh trong phòng thí nghiệm.
Hóa học lâm sàng và nghiên cứu khoa học
-
Ly tâm các mẫu vi lượng theo phương pháp thử nghiệm.
-
Chuẩn bị mẫu cho các quy trình phân tích.
-
Phục vụ các ứng dụng nghiên cứu sinh học, hóa học và sinh hóa phù hợp với cấu hình rotor.
Lưu ý: Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại mẫu, ống chứa, rotor, tốc độ, RCF và phương pháp thử nghiệm. Không nên mặc định mọi loại mẫu đều phù hợp với cùng một điều kiện ly tâm.
4. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB D3024
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
D3024 |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm vi lượng tốc độ cao |
|
Tốc độ tối đa |
15.000 vòng/phút |
|
Phạm vi tốc độ |
200–15.000 vòng/phút |
|
Bước tăng tốc độ |
10 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa |
21.380 × g |
|
Bước tăng RCF |
10 × g |
|
Độ chính xác tốc độ |
±20 rpm |
|
Sức chứa theo cấu hình rotor |
36 × 0,2/0,5 mL; 24 × 1,5/2 mL; 4 dải PCR × 8 ống; 12 × 5 mL đáy côn; 18 × 5 mL đáy tròn |
|
Thời gian chạy |
30 giây–99 phút hoặc chạy liên tục |
|
Thời gian tăng tốc |
25 giây |
|
Thời gian giảm tốc |
25 giây |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
|
Hệ thống làm mát |
Lưu thông không khí kép |
|
Tính năng an toàn |
Khóa liên động cửa kép, phát hiện quá tốc độ, tự chẩn đoán nội bộ |
|
Chức năng khác |
RPM/RCF, chạy ngắn, cảnh báo âm thanh |
|
Nguồn điện theo dữ liệu cung cấp |
1 pha, AC 200–400 V, 50/60 Hz, 5 A hoặc AC 100–120 V, 50/60 Hz, 8 A |
|
Công suất |
200 W theo dữ liệu cung cấp |
|
Độ ồn |
≤ 64 dB |
|
Kích thước (R × S × C) |
280 × 364 × 266 mm |
|
Khối lượng |
12 kg |
Lưu ý kỹ thuật: Dải điện áp 200–400 V và dòng điện 5 A trong dữ liệu đầu vào có dấu hiệu cần xác minh. Không nên đăng thông số này như dữ liệu đã được xác nhận cho đến khi đối chiếu catalogue chính hãng. Cần xác nhận thêm công suất, cấu hình nguồn điện và các thông số hiệu năng của đúng phiên bản D3024.
5. Các loại rotor tương thích với DLAB D3024
Theo thông tin được cung cấp, D3024 sử dụng danh sách rotor tương tự dòng D1524. Các rotor dưới đây đáp ứng những cấu hình ống mẫu khác nhau.
|
Rotor |
Mã đặt hàng |
Sức chứa |
Đặc điểm |
|
AS24-2 |
19400069 |
24 × 0,2/0,5/1,5/2 mL |
Hợp kim nhôm, có nắp kín sinh học; hỗ trợ adapter A02P2 và A05P2 |
|
AS18-5 |
19400073 |
18 × 5 mL, đáy tròn |
Hợp kim nhôm, có nắp kín sinh học |
|
AS12-5V |
19400070 |
12 × 5 mL, đáy côn |
Hợp kim nhôm, có nắp kín sinh học |
|
AS36-05 |
19400071 |
36 × 0,2/0,5 mL |
Hợp kim nhôm, có nắp kín sinh học; hỗ trợ adapter A02P05 |
|
AS4-PCR8 |
19400072 |
32 × 0,2 mL hoặc 4 dải PCR × 8 ống |
Hợp kim nhôm, có nắp kín sinh học |
Trước khi đặt hàng, cần xác nhận mã rotor được nhà sản xuất phê duyệt cho D3024, tốc độ tối đa của rotor và loại ống mẫu tương thích.
6. Adapter tương thích
|
Adapter |
Mã đặt hàng |
Công dụng |
Đóng gói |
|
A02P2 |
19500001 |
Adapter cho ống 0,2 mL dùng với rotor AS24-2 theo danh sách phụ kiện cung cấp |
24 cái/hộp |
|
A05P2 |
19500002 |
Adapter cho ống 0,5 mL dùng với rotor AS24-2 theo danh sách phụ kiện cung cấp |
24 cái/hộp |
|
A02P05 |
19500003 |
Adapter cho ống 0,2 mL dùng riêng cho rotor AS36-05 |
36 cái/hộp |
Adapter cần được lựa chọn theo đúng rotor và kích thước ống. Không sử dụng phụ kiện chỉ dựa trên việc ống có thể lắp vừa về mặt vật lý; cần có xác nhận tương thích của nhà sản xuất.
7. Khả năng hấp tiệt trùng và an toàn rotor
Theo thông tin kỹ thuật được cung cấp, rotor hợp kim nhôm có thể hấp tiệt trùng bằng hơi nước ở 121°C trong 20 phút. Trước khi thực hiện, cần kiểm tra hướng dẫn chính hãng đối với đúng mã rotor, nắp rotor và các bộ phận đi kèm.
Không nên áp dụng cùng một chu trình hấp cho tất cả rotor hoặc adapter nếu nhà sản xuất không xác nhận. Sau khi vệ sinh hoặc hấp tiệt trùng, cần kiểm tra tình trạng vật liệu, ren, nắp, bề mặt và các dấu hiệu hư hỏng trước khi lắp lại vào máy.
Đối với mẫu có nguy cơ sinh học, cần lựa chọn cấu hình rotor kín phù hợp và thực hiện theo quy trình an toàn sinh học của phòng thí nghiệm.
8. Lưu ý khi lựa chọn máy ly tâm DLAB D3024
Để lựa chọn thiết bị và phụ kiện phù hợp, nên xác định:
-
Loại mẫu cần ly tâm và yêu cầu của phương pháp thử nghiệm.
-
Dung tích, hình dạng đáy và số lượng ống mẫu.
-
Tốc độ quay hoặc RCF yêu cầu.
-
Có cần sử dụng rotor kín sinh học hay không.
-
Nhu cầu sử dụng ống PCR dạng dải hoặc ống 5 mL.
-
Mã rotor, adapter và giới hạn tốc độ tương ứng.
-
Nguồn điện thực tế tại vị trí lắp đặt.
-
Yêu cầu kiểm soát nhiệt độ của mẫu trong quá trình ly tâm.
Nếu cần duy trì nhiệt độ thấp trong quá trình xử lý mẫu, nên cân nhắc máy ly tâm lạnh DLAB D1524R thay vì D3024.
9. Mua máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ các lĩnh vực sinh học phân tử, vi sinh, hóa sinh và nghiên cứu khoa học. Khi tìm hiểu máy ly tâm vi lượng tốc độ cao DLAB D3024, khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn lựa chọn rotor, adapter và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
STECH hỗ trợ trao đổi thông tin kỹ thuật, lựa chọn phụ kiện và cung cấp báo giá theo cấu hình yêu cầu.













