Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm Tốc Độ Cao DLAB DG1616 / DG1616R – 16.000 Vòng/Phút
- Tình trạng:
Máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616 và DG1616R (High Speed Centrifuge) là dòng thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm, phục vụ nghiên cứu sinh học, hóa sinh, dược phẩm, môi trường, thực phẩm, hóa chất và nhiều lĩnh vực phân tích khác.
Thiết bị đạt tốc độ tối đa 16.000 vòng/phút và lực ly tâm tương đối tối đa 28.621 × g, hỗ trợ nhiều cấu hình rotor và adapter để xử lý các loại ống, chai ly tâm và đĩa mẫu khác nhau.
Dòng sản phẩm gồm hai phiên bản:
-
DLAB DG1616: Máy ly tâm tốc độ cao không có chức năng kiểm soát nhiệt độ.
-
DLAB DG1616R: Phiên bản tích hợp hệ thống làm lạnh, có dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến 40°C, phù hợp với các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ mẫu.
Với giao diện cảm ứng, động cơ DC không chổi than, khả năng lưu trữ 100 chương trình và 9 mức điều chỉnh tăng tốc, giảm tốc, dòng DG1616 đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu đa dạng trong các phòng thí nghiệm hiện đại.
Máy Ly Tâm Tốc Độ Cao DLAB DG1616 / DG1616R – 16.000 Vòng/Phút

1. Giới thiệu máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616 và DG1616R
Máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616 và DG1616R (High Speed Centrifuge) là dòng thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm, phục vụ nghiên cứu sinh học, hóa sinh, dược phẩm, môi trường, thực phẩm, hóa chất và nhiều lĩnh vực phân tích khác.
Thiết bị đạt tốc độ tối đa 16.000 vòng/phút và lực ly tâm tương đối tối đa 28.621 × g, hỗ trợ nhiều cấu hình rotor và adapter để xử lý các loại ống, chai ly tâm và đĩa mẫu khác nhau.
Dòng sản phẩm gồm hai phiên bản:
-
DLAB DG1616: Máy ly tâm tốc độ cao không có chức năng kiểm soát nhiệt độ.
-
DLAB DG1616R: Phiên bản tích hợp hệ thống làm lạnh, có dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến 40°C, phù hợp với các quy trình cần kiểm soát nhiệt độ mẫu.
Với giao diện cảm ứng, động cơ DC không chổi than, khả năng lưu trữ 100 chương trình và 9 mức điều chỉnh tăng tốc, giảm tốc, dòng DG1616 đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu đa dạng trong các phòng thí nghiệm hiện đại.
2. Đặc điểm nổi bật của DLAB DG1616 / DG1616R
Tốc độ cao, lực ly tâm mạnh
Máy có dải tốc độ từ 300 đến 16.000 vòng/phút, bước cài đặt 1 vòng/phút. Lực ly tâm tương đối tối đa đạt 28.621 × g, với bước điều chỉnh 1 × g theo thông số được cung cấp.
Khả năng điều chỉnh tốc độ và RCF giúp người dùng thiết lập điều kiện ly tâm phù hợp với yêu cầu của phương pháp thử nghiệm và loại mẫu cần xử lý.
Giao diện điều khiển cảm ứng trực quan
DLAB DG1616 và DG1616R được trang bị giao diện cảm ứng, hỗ trợ thao tác cài đặt các thông số vận hành. Thiết kế này giúp người dùng theo dõi và điều chỉnh chương trình ly tâm thuận tiện hơn.
Phiên bản DG1616R có chức năng làm lạnh
DG1616R có dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến 40°C, hỗ trợ các quy trình xử lý mẫu nhạy cảm với nhiệt độ.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, thiết bị có thể làm lạnh từ nhiệt độ phòng xuống 4°C trong khoảng 7 phút. Thời gian thực tế có thể phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, tình trạng thiết bị và điều kiện vận hành.
Đối với những quy trình không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chủ động, DG1616 là lựa chọn cần xem xét. Nếu mẫu cần duy trì nhiệt độ trong quá trình ly tâm, nên đánh giá phiên bản DG1616R.
Động cơ DC không chổi than, vận hành êm ái
Động cơ DC không chổi than giúp giảm nhu cầu bảo trì liên quan đến chổi than. Độ ồn được công bố không vượt quá 70 dB, phù hợp với yêu cầu vận hành thiết bị trong môi trường phòng thí nghiệm.
Điều chỉnh tăng tốc và giảm tốc linh hoạt
Máy cung cấp 9 mức tăng tốc và 9 mức giảm tốc. Chức năng phanh nhẹ (Soft Braking) hỗ trợ giảm tốc từ từ trong những ứng dụng cần hạn chế xáo trộn mẫu hoặc làm ảnh hưởng đến lớp kết tủa.
Người dùng nên lựa chọn mức tăng tốc và giảm tốc theo đặc tính mẫu và phương pháp thử nghiệm.
Lưu trữ 100 chương trình
Thiết bị hỗ trợ lưu trữ tối đa 100 chương trình do người dùng thiết lập, giúp truy xuất nhanh các điều kiện ly tâm thường xuyên sử dụng và giảm thao tác cài đặt lặp lại.
Hệ thống cảnh báo mất cân bằng
Chức năng phát hiện mất cân bằng rotor giúp cảnh báo khi tải mẫu không cân bằng. Kết hợp với các chức năng an toàn và quy trình lắp rotor đúng cách, hệ thống hỗ trợ hạn chế nguy cơ rung động hoặc hư hỏng thiết bị.
3. Ứng dụng của máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616 / DG1616R
Dòng máy DG1616 được sử dụng trong nhiều lĩnh vực cần phân tách hoặc xử lý mẫu bằng lực ly tâm.
Sinh học và nghiên cứu khoa học
-
Chuẩn bị mẫu trong các quy trình sinh học phân tử.
-
Phân tách các thành phần trong mẫu sinh học.
-
Hỗ trợ nghiên cứu hóa sinh, miễn dịch học và các ứng dụng liên quan.
-
Xử lý mẫu phục vụ các bước phân tích tiếp theo.
Công nghiệp dược phẩm và CRO
-
Chuẩn bị mẫu trong nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
-
Hỗ trợ các quy trình phân tích trong phòng thí nghiệm dược phẩm.
-
Xử lý mẫu theo phương pháp đã được thiết lập tại các tổ chức nghiên cứu hợp đồng (CRO).
Môi trường và phân tích nước
-
Chuẩn bị mẫu nước và mẫu môi trường.
-
Hỗ trợ phân tách cặn hoặc các thành phần mẫu theo quy trình phân tích phù hợp.
-
Phục vụ các hoạt động nghiên cứu và kiểm nghiệm môi trường.
Công nghiệp hóa chất
-
Phân tách thành phần trong các mẫu hóa chất.
-
Hỗ trợ các quy trình chiết tách và chuẩn bị mẫu.
-
Xử lý mẫu trong nghiên cứu hóa học hữu cơ và vô cơ.
Thực phẩm và nông nghiệp
-
Hỗ trợ phân tách các thành phần mẫu thực phẩm.
-
Chuẩn bị mẫu phục vụ phân tích protein, chất béo và các thành phần sinh hóa.
-
Xử lý mẫu đất và mẫu nông nghiệp theo phương pháp phù hợp.
Dầu khí, khai khoáng và dệt may
-
Chuẩn bị mẫu dầu khí hoặc mẫu khoáng sản để phân tích.
-
Hỗ trợ phân tách cặn và thành phần mẫu theo quy trình.
-
Xử lý mẫu sợi và vật liệu dệt trong nghiên cứu, kiểm nghiệm.
Lưu ý: Ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại mẫu, rotor, adapter, dung tích ống, tốc độ, RCF và phương pháp thử nghiệm. Cần xác nhận tính tương thích của rotor với mẫu và dung môi sử dụng trước khi vận hành.
4. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB DG1616 và DG1616R
|
Thông số |
DLAB DG1616 |
DLAB DG1616R |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm tốc độ cao |
Máy ly tâm tốc độ cao có làm lạnh |
|
Tốc độ tối đa |
16.000 rpm |
16.000 rpm |
|
Phạm vi tốc độ |
300–16.000 rpm |
300–16.000 rpm |
|
Bước tăng tốc độ |
1 rpm |
1 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa |
28.621 × g |
28.621 × g |
|
Bước tăng RCF |
1 × g |
1 × g |
|
Dung tích tối đa theo thông số cung cấp |
4 × 400 mL |
4 × 400 mL |
|
Thời gian chạy |
30 giây–99 giờ 59 phút 59 giây; HOLD |
30 giây–99 giờ 59 phút 59 giây; HOLD |
|
Cài đặt nhiệt độ |
Không có |
-10°C đến 40°C |
|
Mức tăng tốc |
9 mức |
9 mức |
|
Mức giảm tốc |
9 mức |
9 mức |
|
Bộ nhớ chương trình |
100 chương trình |
100 chương trình |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
DC không chổi than |
|
Độ ồn |
≤ 70 dB |
≤ 70 dB |
|
Nguồn điện |
100–240 V, 50/60 Hz |
100–240 V, 50/60 Hz |
|
Công suất |
650 W |
1.050 W |
|
Kích thước (D × R × C) |
440 × 640 × 375 mm |
623 × 640 × 375 mm |
|
Khối lượng |
70 kg |
90 kg |
|
Điều kiện môi trường |
5–40°C, độ ẩm 80% RH theo dữ liệu cung cấp |
5–40°C, độ ẩm 80% RH theo dữ liệu cung cấp |
Thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm được cung cấp. Nên xác nhận catalogue chính hãng về điều kiện độ ẩm, nguồn điện, công suất và thời gian làm lạnh trước khi phát hành hồ sơ kỹ thuật.
5. Rotor văng SR4-200 và các adapter tương thích
Rotor văng (Swing-out Rotor) cho phép các cốc rotor chuyển từ vị trí nghiêng sang gần nằm ngang khi tăng tốc, phù hợp với một số quy trình cần bố trí mẫu theo phương pháp ly tâm văng.
Rotor SR4-200
Mã đặt hàng: 19400154
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tốc độ tối đa |
5.500 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa |
5.495 × g |
|
Bán kính ly tâm |
16,25 cm |
|
Cấu hình |
4 cốc treo, nắp và tay cầm |
|
Dung tích gốc |
4 × 200 mL |
|
Loại ống gốc được cung cấp |
Ống PP 180 mL, kích thước Ø 56,5 × 123 mm |
Các adapter tùy chọn:
|
Adapter |
Mã đặt hàng |
Cấu hình được cung cấp |
|
Adapter 100 mL |
19500050 |
4 ống đáy tròn hở miệng, 100 mL, Ø 45 × 117 mm |
|
Adapter 50 mL |
19500051 |
4 ống đáy côn, 50 mL, Ø 29,5 × 116 mm |
|
Adapter 15 mL |
19500052 |
20 ống đáy côn, 15 mL, Ø 17 × 121 mm |
|
Adapter 5/7 mL |
19500053 |
32 ống lấy máu, 5/7 mL, Ø 13 × 110 mm |
|
Adapter 2 mL |
19500054 |
48 ống vi lượng 1,5/2 mL, Ø 11 × 45 mm |
Rotor SR4-200 phù hợp để xem xét khi phòng thí nghiệm cần xử lý các cấu hình ống nhỏ hơn trong hệ thống cốc treo, với điều kiện rotor và adapter tương thích với thiết bị.
6. Rotor văng SR4-400 và các adapter tương thích
Rotor SR4-400 – Mã đặt hàng: 19400155 là lựa chọn dành cho nhu cầu xử lý mẫu dung tích lớn hơn so với SR4-200.
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tốc độ tối đa |
5.000 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa |
4.639 × g |
|
Bán kính ly tâm |
16,6 cm |
|
Cấu hình |
4 cốc treo, nắp và tay cầm |
|
Dung tích gốc |
4 × 400 mL |
|
Loại ống gốc được cung cấp |
Ống PP 400 mL, kích thước Ø 80 × 125 mm |
Các adapter tùy chọn:
|
Adapter |
Mã đặt hàng |
Cấu hình được cung cấp |
|
Adapter 100 mL |
19500045 |
4 ống đáy tròn hở miệng, 100 mL |
|
Adapter 50 mL |
19500046 |
16 ống đáy côn, 50 mL |
|
Adapter 15 mL |
19500047 |
36 ống đáy côn, 15 mL |
|
Adapter 5/7 mL |
19500048 |
76 ống lấy máu, 5/7 mL |
|
Adapter 2 mL |
19500049 |
136 ống vi lượng 1,5/2 mL |
Lưu ý khi lựa chọn rotor: Tốc độ tối đa của SR4-200 và SR4-400 thấp hơn tốc độ tối đa của thân máy. Khi vận hành, phải tuân thủ giới hạn tốc độ của rotor, cốc treo, adapter và ống mẫu; không sử dụng tốc độ tối đa của thân máy làm giới hạn chung cho mọi rotor.
7. Khả năng tương thích rotor và phụ kiện
Theo thông tin sản phẩm, dòng DG1616/DG1616R có nhiều lựa chọn rotor và adapter phục vụ các dung tích mẫu khác nhau, bao gồm ống 1,5/2 mL, 5 mL, 7 mL, 10 mL, 12 mL, 15 mL, 50 mL, 85 mL, 100 mL, 200 mL và 400 mL; ngoài ra còn có các cấu hình dành cho đĩa PCR 384 giếng, microplate 96 giếng và dải ống PCR 8 giếng.
Tuy nhiên, không phải mọi dung tích hoặc phụ kiện đều sử dụng trực tiếp với cùng một rotor. Cần kiểm tra danh mục rotor và adapter chính hãng để xác định:
-
Mã rotor được phê duyệt cho đúng model máy.
-
Số lượng và dung tích ống thực tế trên mỗi rotor.
-
Kích thước, hình dạng đáy và vật liệu ống tương thích.
-
Tốc độ và RCF tối đa của cấu hình.
-
Yêu cầu sử dụng nắp hoặc cốc kín khi xử lý mẫu có nguy cơ sinh học.
8. Nên chọn DLAB DG1616 hay DG1616R?
|
Tiêu chí |
DG1616 |
DG1616R |
|
Chức năng làm lạnh |
Không |
Có |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
Không áp dụng |
-10°C đến 40°C |
|
Công suất theo dữ liệu cung cấp |
650 W |
1.050 W |
|
Khối lượng theo dữ liệu cung cấp |
70 kg |
90 kg |
|
Phù hợp khi |
Quy trình không yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chủ động |
Quy trình cần kiểm soát nhiệt độ mẫu trong khi ly tâm |
Nếu phòng thí nghiệm chủ yếu xử lý mẫu thông thường và không yêu cầu làm lạnh, DG1616 có thể là lựa chọn phù hợp. Nếu cần kiểm soát nhiệt độ để hỗ trợ bảo vệ mẫu nhạy cảm với nhiệt, DG1616R là phiên bản nên cân nhắc.
Việc lựa chọn cuối cùng cần dựa trên phương pháp thử nghiệm, loại mẫu, cấu hình rotor và điều kiện lắp đặt thực tế.
9. Mua máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616/DG1616R tại STECH
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu, phân tích và kiểm nghiệm trong nhiều lĩnh vực. Khi tìm hiểu máy ly tâm tốc độ cao DLAB DG1616 hoặc phiên bản làm lạnh DG1616R, khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn lựa chọn model, rotor, adapter và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
STECH hỗ trợ trao đổi thông tin kỹ thuật, lựa chọn phụ kiện và cung cấp báo giá theo cấu hình yêu cầu.
Liên hệ STECH để nhận báo giá máy ly tâm DLAB DG1616/DG1616R và tư vấn rotor phù hợp cho phòng thí nghiệm.














