Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm DLAB DM0408 – 4.000 Vòng/Phút
- Tình trạng:
Máy ly tâm vạn năng DLAB DM0408 là thiết bị ly tâm tốc độ thấp do DLAB Scientific cung cấp, được sản xuất tại Trung Quốc. Máy có thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm ái và tích hợp màn hình LED hiển thị thông số, phù hợp với các phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm và cơ sở nghiên cứu cần xử lý mẫu sinh học thường quy.
DLAB DM0408 có dải tốc độ từ 300–4.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 1.900 × g và hỗ trợ cài đặt tốc độ theo RPM hoặc RCF. Thiết bị được tích hợp ba chương trình cài đặt sẵn cho mẫu máu, nước tiểu và phân, giúp thuận tiện hơn khi thực hiện các quy trình ly tâm thường ngày.
Máy sử dụng động cơ DC không chổi than, có chức năng tự chẩn đoán lỗi nội bộ và hỗ trợ nhiều lựa chọn rotor tùy theo loại ống mẫu. Với rotor góc A12-10P, máy có thể sử dụng cho 8 ống × 15 mL hoặc 12 ống × 10 mL, đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu với nhiều dung tích khác nhau.
Máy Ly Tâm DLAB DM0408 – 4.000 Vòng/Phút

1. Giới thiệu máy ly tâm vạn năng DLAB DM0408
Máy ly tâm vạn năng DLAB DM0408 là thiết bị ly tâm tốc độ thấp do DLAB Scientific cung cấp, được sản xuất tại Trung Quốc. Máy có thiết kế nhỏ gọn, vận hành êm ái và tích hợp màn hình LED hiển thị thông số, phù hợp với các phòng thí nghiệm, phòng xét nghiệm và cơ sở nghiên cứu cần xử lý mẫu sinh học thường quy.
DLAB DM0408 có dải tốc độ từ 300–4.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 1.900 × g và hỗ trợ cài đặt tốc độ theo RPM hoặc RCF. Thiết bị được tích hợp ba chương trình cài đặt sẵn cho mẫu máu, nước tiểu và phân, giúp thuận tiện hơn khi thực hiện các quy trình ly tâm thường ngày.
Máy sử dụng động cơ DC không chổi than, có chức năng tự chẩn đoán lỗi nội bộ và hỗ trợ nhiều lựa chọn rotor tùy theo loại ống mẫu. Với rotor góc A12-10P, máy có thể sử dụng cho 8 ống × 15 mL hoặc 12 ống × 10 mL, đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu với nhiều dung tích khác nhau.
2. Đặc điểm nổi bật của DLAB DM0408
Thiết kế nhỏ gọn, vận hành thuận tiện
DLAB DM0408 có kích thước 286 × 367 × 227 mm và trọng lượng 9,2 kg, thuận tiện bố trí trên bàn làm việc trong phòng thí nghiệm. Màn hình LED hỗ trợ người dùng theo dõi và cài đặt thông số vận hành.
Dải tốc độ linh hoạt
Máy có dải tốc độ từ 300 đến 4.000 vòng/phút, điều chỉnh theo từng bước 100 vòng/phút. Người vận hành có thể lựa chọn chế độ hiển thị tốc độ RPM hoặc lực ly tâm tương đối RCF theo nhu cầu của quy trình.
Ba chương trình ly tâm cài đặt sẵn
Thiết bị tích hợp ba chương trình thường quy:
-
Blood – Máu: 3.200 rpm trong 10 phút.
-
Urine – Nước tiểu: 1.800 rpm trong 5 phút.
-
Faecal – Phân: 1.300 rpm trong 10 phút.
Các chương trình này hỗ trợ thao tác nhanh hơn. Người dùng cần xác nhận sự phù hợp của tốc độ và thời gian với loại mẫu, quy trình xét nghiệm và hướng dẫn chuyên môn đang áp dụng.
Hỗ trợ nhiều loại rotor
DLAB DM0408 tương thích với rotor văng và rotor góc theo cấu hình được nhà sản xuất hỗ trợ. Việc lựa chọn rotor và adapter phù hợp giúp sử dụng các loại ống mẫu khác nhau, đồng thời bảo đảm mẫu được giữ đúng vị trí khi vận hành.
Động cơ DC không chổi than
Máy sử dụng động cơ DC không chổi than, giúp giảm nhu cầu bảo trì liên quan đến chổi than. Thiết bị còn có chức năng tự chẩn đoán lỗi nội bộ để hỗ trợ phát hiện sự cố trong quá trình sử dụng.
3. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB DM0408
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DM0408 |
|
Thương hiệu |
DLAB Scientific |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm vạn năng tốc độ thấp |
|
Dải tốc độ |
300–4.000 rpm |
|
Bước điều chỉnh tốc độ |
100 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa |
1.900 × g |
|
Độ chính xác tốc độ |
±100 rpm |
|
Thời gian ly tâm |
1–99 phút hoặc HOLD |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
|
Màn hình |
LED |
|
Chương trình cài đặt sẵn |
Máu, nước tiểu, phân |
|
Thời gian tăng tốc |
Khoảng 25 giây |
|
Thời gian giảm tốc |
Khoảng 35 giây |
|
Chức năng an toàn |
Tự chẩn đoán và phát hiện lỗi nội bộ |
|
Nguồn điện |
100–240 V, 1 pha, 50/60 Hz |
|
Công suất |
85 W |
|
Kích thước (R × S × C) |
286 × 367 × 227 mm |
|
Trọng lượng |
9,2 kg |
|
Độ ồn |
Dưới 60 dB(A) |
Lưu ý: Thời gian tăng tốc và giảm tốc có thể phụ thuộc vào rotor, tải mẫu và điều kiện vận hành. Vui lòng đối chiếu tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất trước khi đưa vào hồ sơ nghiệm thu hoặc yêu cầu kỹ thuật.
4. Rotor A12-10P sử dụng cho DLAB DM0408
Rotor là bộ phận quan trọng quyết định loại ống mẫu và số lượng mẫu có thể xử lý trong mỗi lần ly tâm. Rotor cần được lựa chọn theo dung tích ống, kích thước ống và tốc độ vận hành cho phép.
Thông số rotor A12-10P
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model rotor |
A12-10P |
|
Mã đặt hàng |
19400068 |
|
Loại rotor |
Rotor góc (Angle Rotor) |
|
Tốc độ tối đa |
4.000 rpm |
|
Sức chứa |
8 × 15 mL hoặc 12 × 10 mL |
|
Vật liệu |
Nhựa có độ bền cao |
|
Thiết bị sử dụng |
DLAB DM0408 theo cấu hình được nhà sản xuất xác nhận |
Rotor A12-10P phù hợp với nhu cầu ly tâm nhiều mẫu trong cùng một chu trình, đặc biệt khi phòng thí nghiệm thường xuyên sử dụng ống 10 mL hoặc 15 mL.
Khi đặt hàng, người dùng nên xác nhận rotor có được cung cấp kèm adapter hay không. Nếu sử dụng loại ống có kích thước hoặc hình dạng đặc biệt, cần kiểm tra khả năng tương thích trước khi vận hành.
5. Ứng dụng của máy ly tâm DLAB DM0408
Máy ly tâm DLAB DM0408 có thể được xem xét cho các ứng dụng ly tâm mẫu thường quy trong phòng thí nghiệm, bao gồm:
-
Phòng xét nghiệm lâm sàng: Hỗ trợ xử lý mẫu máu và các mẫu xét nghiệm phù hợp với quy trình được phê duyệt.
-
Phòng thí nghiệm sinh học: Ly tâm các mẫu sinh học theo yêu cầu của phương pháp phân tích.
-
Phòng thí nghiệm hóa sinh: Hỗ trợ các bước chuẩn bị mẫu trước khi phân tích.
-
Trường đại học và viện nghiên cứu: Phục vụ thực hành, đào tạo và nghiên cứu với các mẫu có dung tích phù hợp.
-
Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm: Xử lý mẫu theo quy trình nội bộ và yêu cầu kỹ thuật tương ứng.
Việc sử dụng máy cho từng loại mẫu cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất, quy trình xét nghiệm và các yêu cầu an toàn sinh học hiện hành.
6. Hướng dẫn lựa chọn rotor và sử dụng máy
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, người dùng nên xác định trước:
-
Loại mẫu cần ly tâm: Máu, nước tiểu, mẫu sinh học hoặc các loại mẫu khác.
-
Dung tích và kích thước ống: Xác định số lượng ống, thể tích và kích thước thực tế.
-
Loại rotor: Chọn rotor góc hoặc rotor văng theo yêu cầu quy trình.
-
Tốc độ và lực ly tâm: Đối chiếu RPM, RCF và giới hạn của rotor với phương pháp thử.
-
Phụ kiện đi kèm: Kiểm tra adapter, nắp rotor và các phụ kiện cần thiết trong cấu hình báo giá.
Lưu ý khi vận hành
-
Đặt máy trên bề mặt phẳng, chắc chắn và bảo đảm khoảng thông thoáng phù hợp.
-
Cân bằng các ống mẫu theo hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi khởi động.
-
Không vượt quá tốc độ tối đa cho phép của rotor.
-
Kiểm tra rotor, nắp rotor và các phụ kiện trước khi sử dụng.
-
Vệ sinh máy và rotor theo hướng dẫn kỹ thuật; không sử dụng hóa chất có thể làm hư hại vật liệu.
-
Khi máy báo lỗi, rung bất thường hoặc phát ra tiếng ồn khác thường, dừng vận hành và kiểm tra theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
7. Hướng dẫn sử dụng, bảo trì và sửa chữa DLAB DM0408
Để duy trì hiệu quả vận hành, người dùng nên thực hiện vệ sinh định kỳ, kiểm tra tình trạng rotor và phụ kiện, đồng thời tuân thủ lịch bảo trì do nhà sản xuất khuyến nghị.
Các nội dung có thể tham khảo trong quá trình sử dụng gồm:
-
Hướng dẫn sử dụng máy ly tâm DLAB DM0408.
-
Hướng dẫn lựa chọn rotor và adapter tương thích.
-
Quy trình kiểm tra, vệ sinh rotor sau khi sử dụng.
-
Kiểm tra lỗi vận hành và các cảnh báo trên màn hình.
-
Bảo trì máy ly tâm phòng thí nghiệm.
-
Sửa chữa máy ly tâm DLAB khi có dấu hiệu bất thường.
Khi cần sửa chữa hoặc thay thế linh kiện, nên cung cấp model máy, mã rotor, mô tả lỗi và hình ảnh hiện trạng để đơn vị kỹ thuật đánh giá chính xác hơn.
8. Mua máy ly tâm vạn năng DLAB DM0408 tại STECH
STECH cung cấp giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm cho các đơn vị nghiên cứu, kiểm nghiệm, sản xuất và cơ sở xét nghiệm tại Việt Nam.
Khi lựa chọn máy ly tâm DLAB DM0408 tại STECH, khách hàng có thể liên hệ để được tư vấn về cấu hình rotor, adapter, thông số kỹ thuật và các phụ kiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Liên hệ STECH để nhận báo giá máy ly tâm DLAB DM0408, tư vấn lựa chọn rotor A12-10P và xác nhận cấu hình cung cấp theo yêu cầu thực tế.











