THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG, NƯỚC VÀ NĂNG LƯỢNG
1. Tổng quan về thiết bị môi trường, nước và năng lượng
Môi trường, nước và năng lượng là những lĩnh vực đóng vai trò quan trọng trong hoạt động sản xuất công nghiệp, phát triển bền vững và bảo vệ sức khỏe cộng đồng. Việc kiểm soát chất lượng nước, giám sát khí thải, phân tích các thành phần ô nhiễm và đánh giá hiệu quả sử dụng năng lượng ngày càng được các doanh nghiệp, nhà máy và cơ quan quản lý quan tâm.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm môi trường, thiết bị phân tích nước, thiết bị quan trắc môi trường và thiết bị kiểm nghiệm năng lượng, đáp ứng nhu cầu phân tích, kiểm tra, giám sát và nghiên cứu của các phòng thí nghiệm, trung tâm quan trắc, nhà máy xử lý nước, khu công nghiệp và đơn vị tư vấn môi trường.
Danh mục sản phẩm đa dạng, hỗ trợ khách hàng xây dựng phòng thí nghiệm, nâng cấp hệ thống phân tích và lựa chọn thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các danh mục thiết bị môi trường, nước và năng lượng
2.1. Thiết bị phòng thí nghiệm môi trường
Thiết bị phòng thí nghiệm môi trường được sử dụng để chuẩn bị mẫu, phân tích các chỉ tiêu hóa lý, xác định thành phần chất ô nhiễm và đánh giá chất lượng các mẫu môi trường.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm:
-
Máy đo pH, độ dẫn điện (EC), TDS và độ mặn.
-
Máy đo oxy hòa tan (DO).
-
Máy đo độ đục và các chỉ tiêu chất lượng nước.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo màu và thiết bị phân tích các chỉ tiêu hóa học.
-
Cân phân tích, cân kỹ thuật.
-
Tủ sấy, lò nung và thiết bị gia nhiệt phòng thí nghiệm.
-
Máy ly tâm, máy khuấy từ gia nhiệt và máy lắc.
-
Hệ thống lọc mẫu và thiết bị chuẩn bị mẫu phân tích.
Các thiết bị này hỗ trợ phòng thí nghiệm thực hiện các phép đo, phân tích và kiểm soát chất lượng mẫu phục vụ nghiên cứu, sản xuất và đánh giá môi trường.
2.2. Thiết bị phân tích nước sạch, nước uống
Kiểm soát chất lượng nước sạch và nước uống là yêu cầu quan trọng đối với nhà máy cấp nước, đơn vị sản xuất nước đóng chai, cơ sở chế biến thực phẩm và các phòng kiểm nghiệm.
Thiết bị phân tích nước được sử dụng để đánh giá các chỉ tiêu vật lý, hóa học và một số chỉ tiêu liên quan đến chất lượng nước.
Danh mục thiết bị bao gồm:
-
Máy đo pH và độ dẫn điện của nước.
-
Máy đo độ đục.
-
Máy đo oxy hòa tan.
-
Máy quang phổ phân tích nước.
-
Máy đo clo dư.
-
Bộ phân tích các chỉ tiêu amoni, nitrat, nitrit và phosphat.
-
Thiết bị phân tích độ cứng của nước.
-
Máy đo tổng chất rắn hòa tan (TDS).
-
Hệ thống lọc nước và chuẩn bị mẫu.
-
Thiết bị lấy mẫu và bảo quản mẫu nước.
Việc lựa chọn thiết bị phù hợp giúp các đơn vị kiểm tra chất lượng nguồn nước, theo dõi hiệu quả xử lý và phục vụ công tác kiểm nghiệm theo các phương pháp phân tích áp dụng.
2.3. Thiết bị phân tích nước thải
Nước thải phát sinh từ hoạt động sản xuất công nghiệp, khu dân cư, bệnh viện, cơ sở chế biến thực phẩm và nhiều lĩnh vực khác có thể chứa các chất ô nhiễm cần được kiểm soát trước khi xả thải.
Thiết bị phân tích nước thải hỗ trợ xác định các chỉ tiêu đặc trưng, đánh giá hiệu quả xử lý và theo dõi sự biến động của chất lượng nước trong hệ thống xử lý.
Các thiết bị phổ biến gồm:
-
Máy phân tích nhu cầu oxy hóa học (COD).
-
Thiết bị phân tích nhu cầu oxy sinh hóa (BOD).
-
Máy đo pH, DO và độ dẫn điện.
-
Máy đo độ đục.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Thiết bị phân tích amoni, nitrat, phosphat và các hợp chất chứa nitơ.
-
Thiết bị xác định hàm lượng chất rắn lơ lửng (TSS).
-
Máy đo và bộ phân tích clo dư.
-
Bộ phá mẫu COD và thiết bị gia nhiệt mẫu.
-
Tủ ấm BOD và các thiết bị phục vụ phân tích vi sinh nước.
-
Thiết bị lấy mẫu nước thải.
Các thiết bị được ứng dụng trong phòng thí nghiệm môi trường, nhà máy xử lý nước thải, khu công nghiệp và các đơn vị cung cấp dịch vụ phân tích môi trường.
2.4. Thiết bị quan trắc môi trường
Thiết bị quan trắc môi trường được sử dụng để thu thập, theo dõi và đánh giá các thông số môi trường theo thời gian, hỗ trợ phát hiện những thay đổi về chất lượng môi trường và cung cấp dữ liệu phục vụ công tác quản lý.
Danh mục sản phẩm có thể bao gồm:
-
Trạm quan trắc chất lượng nước tự động.
-
Thiết bị quan trắc nước mặt và nước ngầm.
-
Thiết bị quan trắc nước thải tự động.
-
Máy đo chất lượng nước đa chỉ tiêu.
-
Thiết bị lấy mẫu nước tự động.
-
Cảm biến đo pH, DO, độ đục và độ dẫn điện.
-
Thiết bị ghi nhận, truyền và lưu trữ dữ liệu.
-
Bộ điều khiển và hệ thống giám sát thông số môi trường.
-
Thiết bị quan trắc môi trường di động.
-
Các phụ kiện, cảm biến và thiết bị hỗ trợ lắp đặt hệ thống quan trắc.
Tùy theo yêu cầu ứng dụng, hệ thống có thể được thiết kế để đo tại chỗ, ghi dữ liệu liên tục hoặc tích hợp với hệ thống giám sát và truyền dữ liệu từ xa.
2.5. Thiết bị phân tích khí thải, chất lượng không khí
Phân tích khí thải và giám sát chất lượng không khí giúp đánh giá mức độ phát thải của các hoạt động sản xuất, giao thông và những nguồn phát sinh khí ô nhiễm khác.
Thiết bị trong lĩnh vực này được sử dụng tại nhà máy công nghiệp, khu công nghiệp, phòng thí nghiệm môi trường và các đơn vị quan trắc chuyên ngành.
Các sản phẩm tiêu biểu gồm:
-
Máy đo chất lượng không khí.
-
Thiết bị đo bụi tổng và bụi mịn PM2.5, PM10.
-
Máy phân tích khí thải công nghiệp.
-
Thiết bị đo nồng độ CO, CO₂, SO₂ và NOx.
-
Máy đo nồng độ ozone (O₃).
-
Thiết bị phát hiện và đo nồng độ các loại khí.
-
Thiết bị lấy mẫu khí và bụi.
-
Hệ thống quan trắc khí thải tự động, liên tục.
-
Thiết bị đo nhiệt độ, độ ẩm và các thông số khí tượng.
-
Phụ kiện lấy mẫu, cảm biến và bộ ghi dữ liệu.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào loại khí cần phân tích, dải đo, giới hạn phát hiện, điều kiện lắp đặt và phương pháp đo áp dụng.
2.6. Thiết bị thí nghiệm đất, bùn và trầm tích
Phân tích đất, bùn và trầm tích đóng vai trò quan trọng trong đánh giá chất lượng đất, nghiên cứu ô nhiễm môi trường, kiểm soát chất lượng nền đất và theo dõi tác động của các hoạt động sản xuất.
Thiết bị trong nhóm này hỗ trợ các công đoạn lấy mẫu, xử lý mẫu, phân tích và đánh giá đặc tính của vật liệu.
Danh mục thiết bị bao gồm:
-
Máy đo pH đất và các thiết bị đo đặc tính đất.
-
Cân phân tích và cân kỹ thuật.
-
Tủ sấy mẫu đất.
-
Lò nung phòng thí nghiệm.
-
Máy nghiền và đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và máy khuấy mẫu.
-
Thiết bị phá mẫu và chuẩn bị mẫu phân tích.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Thiết bị phân tích kim loại và nguyên tố trong mẫu.
-
Bộ lọc mẫu và thiết bị hỗ trợ chiết mẫu.
-
Dụng cụ lấy mẫu đất, bùn và trầm tích.
Các thiết bị này được ứng dụng trong phòng thí nghiệm môi trường, viện nghiên cứu, trường đại học, trung tâm quan trắc và đơn vị đánh giá chất lượng đất.
2.7. Thiết bị phòng thí nghiệm năng lượng và năng lượng tái tạo
Sự phát triển của năng lượng tái tạo và các công nghệ tiết kiệm năng lượng làm tăng nhu cầu kiểm tra, đánh giá vật liệu, phân tích đặc tính kỹ thuật và nghiên cứu hiệu suất của các hệ thống năng lượng.
Thiết bị phòng thí nghiệm trong lĩnh vực này phục vụ hoạt động nghiên cứu, kiểm tra vật liệu, thử nghiệm và phát triển công nghệ.
Các nhóm thiết bị có thể bao gồm:
-
Thiết bị kiểm tra và phân tích pin, ắc quy.
-
Thiết bị đo điện áp, dòng điện và công suất.
-
Thiết bị phân tích chất lượng điện năng.
-
Thiết bị kiểm tra đặc tính vật liệu dùng trong pin và hệ thống lưu trữ năng lượng.
-
Thiết bị đo bức xạ mặt trời.
-
Thiết bị phục vụ nghiên cứu pin mặt trời và vật liệu quang điện.
-
Thiết bị kiểm tra, đánh giá vật liệu cách nhiệt.
-
Tủ sấy, lò nung và thiết bị gia nhiệt.
-
Thiết bị kiểm tra đặc tính nhiên liệu.
-
Thiết bị phục vụ nghiên cứu nhiên liệu sinh học và các nguồn năng lượng thay thế.
Tùy theo yêu cầu nghiên cứu, STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị phù hợp với ứng dụng thực tế, quy trình thử nghiệm và điều kiện vận hành của phòng thí nghiệm.
3. Ứng dụng của thiết bị môi trường, nước và năng lượng
Thiết bị phân tích và kiểm nghiệm môi trường được ứng dụng rộng rãi trong nhiều lĩnh vực:
-
Nhà máy xử lý nước sạch: Kiểm tra chất lượng nước đầu vào, nước sau xử lý và nước thành phẩm.
-
Nhà máy xử lý nước thải: Theo dõi các chỉ tiêu ô nhiễm và đánh giá hiệu quả của hệ thống xử lý.
-
Khu công nghiệp và nhà máy sản xuất: Giám sát chất lượng nước, khí thải và các thông số môi trường liên quan.
-
Trung tâm quan trắc môi trường: Thu thập dữ liệu, phân tích mẫu và theo dõi chất lượng môi trường.
-
Phòng thí nghiệm dịch vụ: Thực hiện các phép phân tích nước, đất, bùn, trầm tích và không khí.
-
Nhà máy sản xuất nước uống: Kiểm soát các chỉ tiêu chất lượng nước trong quá trình sản xuất.
-
Viện nghiên cứu và trường đại học: Nghiên cứu môi trường, phát triển phương pháp phân tích và đào tạo.
-
Doanh nghiệp năng lượng: Kiểm tra vật liệu, nghiên cứu hệ thống lưu trữ năng lượng và đánh giá đặc tính kỹ thuật của các giải pháp năng lượng tái tạo.
4. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm môi trường
STECH là đơn vị hoạt động trong lĩnh vực cung cấp thiết bị khoa học, thiết bị phòng thí nghiệm và giải pháp phục vụ kiểm nghiệm tại Việt Nam.
Với danh mục sản phẩm đa dạng, STECH hỗ trợ doanh nghiệp, nhà máy, trung tâm quan trắc, phòng thí nghiệm dịch vụ và các đơn vị nghiên cứu lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Lợi ích khi lựa chọn thiết bị tại STECH:
-
Danh mục thiết bị phục vụ nhiều ứng dụng phân tích và kiểm nghiệm môi trường.
-
Hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo chỉ tiêu phân tích và yêu cầu kỹ thuật.
-
Cung cấp thông tin sản phẩm, catalogue và tài liệu kỹ thuật phục vụ đánh giá.
-
Hỗ trợ lựa chọn cấu hình, phụ kiện và vật tư cần thiết.
-
Tư vấn giải pháp phù hợp với quy mô phòng thí nghiệm và ngân sách đầu tư.
-
Hỗ trợ kỹ thuật, hướng dẫn vận hành và bảo hành theo chính sách áp dụng cho từng sản phẩm.
STECH hướng tới việc cung cấp giải pháp thiết bị phù hợp, hỗ trợ khách hàng nâng cao hiệu quả phân tích và đáp ứng nhu cầu kiểm soát chất lượng môi trường trong hoạt động sản xuất, nghiên cứu và quản lý.
5. Tư vấn lựa chọn thiết bị môi trường, nước và năng lượng
Việc lựa chọn thiết bị phù hợp cần dựa trên nhiều yếu tố như mục đích sử dụng, loại mẫu phân tích, chỉ tiêu cần đo, dải đo, độ chính xác, giới hạn phát hiện, phương pháp thử nghiệm và tần suất vận hành.
Đối với hệ thống quan trắc tự động, khách hàng cần xem xét thêm khả năng vận hành liên tục, điều kiện môi trường lắp đặt, phương thức truyền dữ liệu và yêu cầu tích hợp hệ thống.
STECH hỗ trợ khách hàng xác định nhu cầu thực tế, lựa chọn thiết bị và cấu hình phù hợp cho từng ứng dụng. Đối với các dự án phòng thí nghiệm hoặc hệ thống quan trắc, khách hàng nên cung cấp danh sách chỉ tiêu cần phân tích, số lượng mẫu, phương pháp thử nghiệm dự kiến và các yêu cầu kỹ thuật liên quan để được tư vấn cụ thể.
Liên hệ STECH để được tư vấn thiết bị phòng thí nghiệm môi trường, thiết bị phân tích nước, thiết bị quan trắc môi trường và thiết bị kiểm nghiệm năng lượng phù hợp với nhu cầu của doanh nghiệp.
Model: TA2204C
Hãng: PEAK INSTRUMENTS - MỸ
Xuất xứ: Trung QuốcCân phân tích 4 số lẻ là gì?
Cân phân tích 4 số lẻ, còn gọi là cân phân tích 0.1 mg, là loại cân điện tử có độ chính xác đến 0.0001 g, được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, nhà máy dược phẩm và môi trường sản xuất cần độ chính xác cao.
Loại cân này lý tưởng để cân hóa chất, mẫu vật nhỏ, vi lượng chất phân tích trong các thí nghiệm yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt về khối lượng.Giá: Liên hệ
model:WDW-0.1/0.2/0.3/0.5/1/2/3/5
Hãng sx: KASON Instrument Co., Ltd
Lắp ráp tại: TRung Quốc
Giá: Liên hệ
Model: PCE-RVI 2
Hãng: PCE Instruments
Máy đo độ nhớt có màn LCD PCE-RVI 2 có dải đo 15 ... 100.000 cP. Với độ chính xác <± 2% phạm vi, nhớt kế là một thiết bị đo chính xác để xác định độ nhớt của chất lỏng mẫu. Độ nhớt được xác định bằng nhớt kế trên cơ sở lực cản cơ học tác dụng ngược hướng với chuyển động quay của trục quay. Máy đo độ nhớt có thể hoạt động với tốc độ điều chỉnh trong phạm vi từ 6… 60 RPM.Giá: Liên hệ
Model: PCE-RVI 1
Hãng: PCE Instruments
Tốc độ quay: 6, 12, 30, 60 vòng / phút
Phạm vi độ nhớt: 10 ... 100.000 mPa.s (= cP)
Độ chính xác: ± 5% toàn quy mô (FS) trong chất lỏng Newton
Nguồn cấp: 220 V / 50 hoặc 60 Hz
Khoảng kích thước: 300 x 300 x 450 mm
Khoảng trọng lượng: 1,5 kg
Máy đo độ nhớt PCE-RVI 10
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: PCE-RVI 10
Hãng: PCE Instruments
Xuất xứ: Anh
Dải đo: 10 - 2.000.000 mPa * s
Đo độ chính xác: ± 1,0% của dải đo đã đặt
Tính lặp lại: ± 0,2% của dải đo đã đặt
Tốc độ quay: 0,3, 0,6, 1,5, 3, 6, 12, 30, 60 vòng/phút
Cảm biến nhiệt độ: cảm biến nhiệt độ điện trở
Dải đo đo nhiệt độ : 0 - 100 ° C, 0 - 212 ° F
Đo nhiệt độ chính xác: 0,1 ° CModel: AQUA-ON 2D
- Hãng sản xuất: Labsil
- Sản xuất tại: Ấn Độ (tiêu chuẩn Anh Quốc)
- Hệ thống vận hành tự động hoàn toàn
- Tạo nước cất 2 lần tự động
- Van chỉnh tốc độ dòng đảm bảo an toàn cho bình đun
- Van nước đảm bảo chống lãng phí nước
- Rãnh thoát nước bằng Teflon, dễ bảo dưỡng
- Điều chỉnh tốc độ để kiểm soát an toàn tốc độ dòng ngưng tụ áp suất thấp
- Cảm biến mức nước trong bình đựng nước cho biết thời điểm đầy nước để tự động ngừng cất nước.Giá: Liên hệ
Model: FKC-1
Hãng: ZHEJIANG FUXIA MEDICAL TECHNOLOGY CO. LTD (SUGOLD)
Xuất xứ: Trung Quốc
Hàng mới 100%, cung cấp đầy đủ CO, CQ
Nhiệt độ môi trường: 10 – 35oC
Độ ẩm môi trường: 10 – 90%RH
Áp suất khí quyển: 80 – 110 KPa
Nồng độ bụi tối đa: 100,000,000 hạt/m3 hoặc 0,2mg/m3Giá: Liên hệ
Model: NDJ-8S
Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
Sản xuất tại: Thượng Hải – Trung Quốc
Thang đo từ: 100 mPa.s đến 2.000.000 mPa.s
Tốc độ khuấy của Roto: 0,3 / 0,6 / 1,5 / 3 / 6 / 12 / 30 / 60 vòng/phút
Độ chính xác: 2% (với chất lỏng Newton)Model: AQUA-ON 8D
- Hãng sản xuất: Labsil
- Sản xuất tại: Ấn Độ (tiêu chuẩn Anh Quốc)
- Lưu lượng nước đầu ra: 8 lít/giờ, nước cất 2 lần
- Thanh đốt Silica
- Hệ thống bình đun, sinh hàn bằng thủy tinh Borosilicate 3.3 loại cao cấp
- Hệ thống an toàn được vận hành tự động. Công tác chuyển áp suất tự động ngắt nguồn nước và nguồn điện khi bể chứa nước đầy.
- Nguồn điện: 220/240V, 50-60HzGiá: Liên hệ
Model: GT-526S
Hãng: METONE – Mỹ
Máy đo độ bụi GT-526S là thiết bị đếm phân tích kích thước và số lượng hạt bụi hiện đại, máy được thiết kế với công nghệ vượt trội. máy có khả năng phân tích và đo rất chính xác nồng độ của hạt bụi trong không khí như bụi phấn, bụi than, bụi của các quá trình sản xuất công nghiệp và các loại bụi khác trong khí quyển. Trên cơ sở đo đạc độ bụi các chuyên gia hay những người làm công tác nghiên cứu có thể xác định chính xác nguồn bụi, mức độ ô nhiềm trong không khí hay khí quyển, từ đó bước tiếp theo là đề ra các biên pháp giảm thiểu ô nhiễm.Model: EC8500
Hãng: APERA – Mỹ
Xuất xứ: Mỹ
- Dải đo độ dẫn: 0 đến 200 mS/cm chia thành 5 dải, tự động điều chỉnh bao gồm: (0.00 ~ 19.99) μS/cm; (20.0 ~ 199.9) μS/cm; (200 ~ 1999) μS/cm; (2.00 ~ 19.99) mS/cm; (20.0 ~ 199.9) mS/cm;
+ TDS: (0 ~ 100) g/L
+ Độ mặn: 0 ~ 100 ppt
+ Độ phân giải: 0.01 / 0.1 / 1 μS/cm; 0.01 / 0.1 mS/cm
+ Độ chính xác: ±1.0%
+ Tính năng bù nhiệt: bù nhiệt tự động, từ 0 đến 50oCGiá: Liên hệ
Model: EC850
Hãng: APERA – Mỹ
Xuất xứ: Mỹ
- Thiết bị đo cầm tay với điện cực 3 trong 1 đo độ dẫn/ TDS/nhiệt độ nhanh chóng và chính xác
- Tính năng thông minh: hiệu chuẩn tự động 1 đến 3 điểm; tinh năng tự chuẩn đoán cho phép phát hiện cảm biến phù hợp và xác định được tình trạng đầu đo.
- Có thể cài đặt đo các tham số: dung dịch chuẩn, hệ số TDS, hệ số nhiệt độ, đơn vị nhiệt độ, thời gian sáng nền, thời gian tắt nguồn…
- Màn hình LCD lớn đồng thời hiển thị giá trị độ dẫn/TDS / Nhiệt độ cùng với các biểu tượng đọc ổn định và hiệu chuẩn khi hoàn thành.
- IP57 Chống nước lý tưởng để sử dụng trong môi trường khắc nghiệtMÁY ĐO ĐỘ KÍN NẮP CHAI
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: CND-SST-3
- Hãng sản xuất: Canneed
- Xuất xứ: HongKong - TQ
- Phương pháp đo: đo áp suất dương
- Khoảng đo áp suất: 0-16 bar (1.6 Mpa)
- Khi nén cung cấp: Max. 16 bar (1.6 Mpa)
- Độ phân giải áp suất: 0.05Mpa
- Kích thước tối đa của mẫu đo (chai): Cao 330mm x đường kính 150mm
- Kích thước của máy : 320 x 380 x 720 mm (Dài x Sâu x Cao)
- Trọng lượng tịnh : 15 kgMáy đo oxy hòa tan
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: MW600
- Hãng: Milwaukee - Rumani
- Xuất xứ: Rumani
- Khoảng đo oxy hòa tan: 0.0 đến 19.9 mg/l (ppm)
- Độ phân giải: 0.1 mg/l (ppm)
- Độ chính xác: ±1.5% toàn khoảng đo
- Hiệu chuẩn: bằng tay 2 điểm (zero và slope)
- Tự động bù trừ nhiệt độ: 0 đến 30 độCân sấy ẩm Ohaus MB25
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model:COT-27A
Hãng sx: Biobase
Sản xuất tại: Trung QuốcGiá: Liên hệ
MODEL: JPT-02
Khả năng cân tối đa: 200g
Độ chính xác: 0.2g
Vận hành an toàn ổn định
Bảo hành 12 tháng - Bảo trì trọn đờiGiá: Liên hệ
Model: DZ-5LIII
Hãng: Faithful
Hiệu suất : 5 lít/giờ
Công suất tiêu thụ : 4,5 Kw
Nguồn điện : AC220V / 20A ,50 / 60Hz
Kích thước ngoài: φ305 * 730
Vật liệu làm bằng thép không gỉ Khối lượng ( NW / GW ): 5 / 7kgGiá: Liên hệ
Model: DZ-10LIII
Hãng : TAISITEHiệu suất : 10 lít/giờ
Công suất tiêu thụ : 7,5 Kw
Nguồn điện : AC380V / 11A ,50 / 60Hz
Kích thước ngoài: φ335 * 830
Vật liệu làm bằng thép không gỉ Khối lượng ( NW / GW ): 7 / 9kgGiá: Liên hệ
Model: AWC/4
Hãng sản xuất: Hamilton – Anh
Máy cất nước 1 lần vận hành hoàn toàn tự động, khi nước cất thu được trong bình chứa đầy, hệ thống sẽ tự động tắt nguồn, cũng như tự động ngắt nước và bộ điều khiển nhiệt độ
Giá: Liên hệ
Model: LWD-3010D
Hãng: Labtech – Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
- Máy cất nước 2 lần hoàn toàn tự động
+ Cảm biến mức nước trong buồng đun
+ Cảm biến đầu cấp nước, điều khiển quá trinh cất
+ Điều khiển quá trinh ngừng/chạy theo mức nước trong bình đựng
- Công suất: 8 lít/giờ - Công suất gia nhiệt: 12 kWGiá: Liên hệ
Model: LWD-3005D
Hãng: Labtech – Hàn Quốc
- Máy cất nước 2 lần hoàn toàn tự động
Sản xuất tại: Hàn Quốc
+ Cảm biến mức nước trong buồng đun
+ Cảm biến đầu cấp nước, điều khiển quá trinh cất
+ Điều khiển quá trinh ngừng/chạy theo mức nước trong bình đựng
- Công suất: 4 lít/giờModel: AQUA-ON 8D
- Hãng: Labsil - Ấn Độ
- Sản xuất tại Ấn Độ
- Lưu lượng nước đầu ra: 8 lít/giờ, nước cất 2 lần
- Thanh đốt Silica - Hệ thống bình đun, sinh hàn bằng thủy tinh Borosilicate 3.3 loại cao cấp
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn: 92/59/EEC, 93/68/EEC (CE marked)
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001:2008Máy cất nước 2 lần, 4 lít/giờ tự động
Model: AQUA-ON 4D
Hãng: Labsil - Ấn Độ
- Lưu lượng nước đầu ra: 4 lít/giờ, nước cất 2 lần
- Thanh đốt Silica
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn: 92/59/EEC, 93/68/EEC (CE marked)
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001:2008- Model: AQUA-ON 8S
- Hãng: Labsil - Ấn Độ
- Sản xuất tại Ấn Độ
- Tạo nước cất 1 lần tự động
- Lưu lượng nước đầu ra: 8 lít/giờ, nước cất 1 lần
- Thanh đốt Silica
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn: 92/59/EEC, 93/68/EEC (CE marked)
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001:2008 Giá: Liên hệ
Model: OPTI-D-4
- Hãng: Labsil - Ấn Độ
- Lưu lượng nước đầu ra: 4 lít/giờ, nước cất 2 lần
- Thanh đốt Silica
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn: 92/59/EEC, 93/68/EEC (CE marked)
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001:2008Giá: Liên hệ
- Lưu lượng nước đầu ra: 4 lít/giờ, nước cất 1 lần
- Thanh đốt Silica - Hệ thống bình đun, sinh hàn bằng thủy tinh cao cấp
- Đáp ứng tiêu chuẩn an toàn: 92/59/EEC, 93/68/EEC (CE marked)
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 9001:2008Model: OPTI-M-4
- Hãng: Labsil - Ấn Độ
- Sản xuất tại Ấn Độ
- Lưu lượng nước đầu ra: 4 lít/giờ, nước cất 1 lần
- Thanh đốt kim loại
- Hệ thống bình đun, sinh hàn bằng thủy tinh cao cấpGiá: Liên hệ
Model: YA.ZD-20
- Hãng sản xuất: Hinotek – Trung Quốc
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Kiểu máy cất nước 1 lần
- Tốc độ cất: 20 lít/giờ
- Vật liệu chế tạo: Thép không gỉ
- Nguồn điện: 380 V/ 50Hz, 3 pha










































