Danh mục sản phẩm
Tủ Lạnh Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-390 – 390 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C
- Tình trạng:
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier BioMedical HYC-390 là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để bảo quản thuốc, vắc xin, sinh phẩm và các vật liệu cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C. Tủ có dung tích 390 lít, thiết kế đứng với một cửa kính, hệ thống làm lạnh bằng khí cưỡng bức và bộ điều khiển nhiệt độ vi xử lý.
Điểm nổi bật của HYC-390 là thiết kế cửa kính giúp quan sát sản phẩm bên trong dễ dàng, thuận tiện phân loại thuốc, kiểm kê và quản lý hàng hóa. Kết hợp với 7 giá để mẫu theo thông tin cung cấp, người sử dụng có thể bố trí các nhóm sản phẩm khoa học, hỗ trợ quá trình tìm kiếm và lấy thuốc nhanh chóng.
Thiết bị còn được trang bị hệ thống cảnh báo nhiều tình huống bất thường, cửa kính hai lớp có gia nhiệt chống đọng sương theo thông tin sản phẩm và hệ thống tuần hoàn khí cưỡng bức hỗ trợ phân phối nhiệt độ trong khoang tủ.
Tủ Lạnh Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-390 – 390 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier BioMedical HYC-390 là thiết bị chuyên dụng được thiết kế để bảo quản thuốc, vắc xin, sinh phẩm và các vật liệu cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C. Tủ có dung tích 390 lít, thiết kế đứng với một cửa kính, hệ thống làm lạnh bằng khí cưỡng bức và bộ điều khiển nhiệt độ vi xử lý.
Điểm nổi bật của HYC-390 là thiết kế cửa kính giúp quan sát sản phẩm bên trong dễ dàng, thuận tiện phân loại thuốc, kiểm kê và quản lý hàng hóa. Kết hợp với 7 giá để mẫu theo thông tin cung cấp, người sử dụng có thể bố trí các nhóm sản phẩm khoa học, hỗ trợ quá trình tìm kiếm và lấy thuốc nhanh chóng.
Thiết bị còn được trang bị hệ thống cảnh báo nhiều tình huống bất thường, cửa kính hai lớp có gia nhiệt chống đọng sương theo thông tin sản phẩm và hệ thống tuần hoàn khí cưỡng bức hỗ trợ phân phối nhiệt độ trong khoang tủ.
1. Tổng quan về tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390
-
Tên sản phẩm: Tủ lạnh bảo quản dược phẩm.
-
Model: HYC-390.
-
Hãng sản xuất: Haier BioMedical.
-
Xuất xứ/lắp ráp: Trung Quốc.
-
Dung tích: 390 lít.
-
Dải nhiệt độ điều khiển: 2–8°C.
-
Kiểu tủ: Tủ đứng, một cửa kính.
-
Phương pháp làm lạnh: Tuần hoàn khí cưỡng bức.
-
Bộ điều khiển: Vi xử lý.
-
Giá để mẫu: 07 chiếc theo thông tin cung cấp.
Haier HYC-390 phù hợp để xem xét sử dụng tại kho dược, công ty dược phẩm, bệnh viện, trung tâm y tế dự phòng, phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu có nhu cầu bảo quản vật liệu ở nhiệt độ 2–8°C.
Với dung tích 390 lít và thiết kế cửa kính, người sử dụng có thể quan sát vật liệu bên trong mà không cần mở cửa thường xuyên. Các giá để mẫu giúp phân chia không gian lưu trữ theo từng nhóm thuốc, sinh phẩm hoặc vật liệu nghiên cứu, hỗ trợ việc kiểm kê và quản lý sản phẩm.
2. Đặc điểm nổi bật của tủ Haier HYC-390
2.1. Cửa kính trong suốt – Dễ quan sát, thuận tiện phân loại thuốc
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390 được thiết kế với cửa kính giúp người dùng dễ dàng quan sát thuốc, vắc xin và sinh phẩm bên trong mà không cần mở cửa tủ thường xuyên. Thiết kế này hỗ trợ nhân viên y tế và dược sĩ nhanh chóng nhận diện vị trí lưu trữ, kiểm tra cách sắp xếp và lấy đúng sản phẩm khi cần.
Kết hợp với hệ thống 7 giá để mẫu theo thông tin cung cấp, người sử dụng có thể bố trí không gian bảo quản theo từng nhóm thuốc, loại sinh phẩm, số lô hoặc hạn sử dụng. Việc phân chia khu vực lưu trữ rõ ràng giúp quá trình kiểm kê, quản lý hàng tồn và truy xuất sản phẩm thuận tiện hơn.
Ưu điểm của thiết kế cửa kính:
-
Dễ quan sát: Nhìn rõ các sản phẩm bên trong tủ mà không cần mở cửa.
-
Thuận tiện phân loại: Sắp xếp thuốc và sinh phẩm theo từng nhóm trên các giá riêng biệt.
-
Hỗ trợ kiểm kê: Giúp kiểm tra vị trí và tình trạng sắp xếp sản phẩm nhanh chóng.
-
Hạn chế mở cửa không cần thiết: Góp phần giảm thất thoát khí lạnh trong quá trình kiểm tra thông thường.
-
Tối ưu không gian bảo quản: Các giá có thể điều chỉnh độ cao để phù hợp với kích thước bao bì và vật liệu lưu trữ.
Thiết kế này đặc biệt hữu ích tại nhà thuốc bệnh viện, kho dược, công ty dược phẩm, phòng xét nghiệm và cơ sở y tế cần quản lý nhiều nhóm sản phẩm trong cùng một thiết bị.
Việc phân loại và sắp xếp thuốc cần tuân thủ điều kiện bảo quản, yêu cầu tương thích và quy trình quản lý dược của cơ sở sử dụng.
2.2. Duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng 2–8°C
Tủ được thiết kế để kiểm soát nhiệt độ trong dải 2–8°C, phù hợp với các sản phẩm dược phẩm, vắc xin và sinh phẩm có yêu cầu bảo quản tương ứng.
Bộ điều khiển vi xử lý hỗ trợ theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ. Màn hình kỹ thuật số giúp người vận hành quan sát thông tin hiển thị trong quá trình sử dụng.
Theo thông tin sản phẩm, bước tăng nhiệt độ là 0,1°C. Đây là độ phân giải điều chỉnh hoặc hiển thị được mô tả trong tài liệu, không đồng nghĩa với độ chính xác nhiệt độ ±0,1°C.
Khi lựa chọn tủ cho quy trình bảo quản có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, nên yêu cầu nhà sản xuất xác nhận độ chính xác, độ đồng đều nhiệt độ và điều kiện thử nghiệm của model HYC-390.
2.3. Hệ thống làm lạnh bằng khí cưỡng bức
HYC-390 sử dụng hệ thống làm lạnh bằng dòng khí cưỡng bức. Quạt giúp luân chuyển khí lạnh trong khoang bảo quản, hỗ trợ phân phối nhiệt độ giữa các khu vực trong tủ.
Hệ thống tuần hoàn khí giúp hạn chế sự chênh lệch nhiệt độ giữa các vị trí khi tủ được bố trí và sử dụng đúng hướng dẫn. Tuy nhiên, độ đồng đều thực tế còn phụ thuộc vào thiết kế hệ thống, cách sắp xếp mẫu và điều kiện vận hành.
Theo thông số được cung cấp, độ đồng đều nhiệt độ là ±3°C. Khách hàng nên xác nhận cách xác định thông số này với nhà sản xuất, đặc biệt khi cần lập hồ sơ đánh giá thiết bị hoặc xác nhận nhiệt độ tại cơ sở.
2.4. Cửa kính hai lớp có gia nhiệt chống đọng sương
Tủ được mô tả sử dụng cửa kính kép có gia nhiệt nhằm hạn chế hiện tượng đọng sương, giúp người dùng quan sát vật liệu bên trong mà không cần mở cửa.
Theo thông tin cung cấp, chức năng chống đọng sương được đề cập trong điều kiện môi trường 32°C và độ ẩm tương đối 85%.
Khả năng quan sát qua cửa kính hỗ trợ kiểm tra nhanh tình trạng sắp xếp vật liệu, đồng thời giảm nhu cầu mở cửa tủ trong quá trình kiểm tra thông thường.
2.5. Giá để mẫu có thể điều chỉnh
Khoang tủ được bố trí các giá để mẫu có thể điều chỉnh độ cao theo kích thước vật liệu bảo quản.
Theo danh mục cung cấp, thiết bị đi kèm 07 giá để mẫu. Người sử dụng có thể bố trí các giá phù hợp với quy cách đóng gói, số lượng và nhóm sản phẩm cần lưu trữ.
Việc sắp xếp khoa học giúp phân chia khu vực cho từng nhóm thuốc, sinh phẩm hoặc vật liệu nghiên cứu, hỗ trợ kiểm kê và quản lý tồn kho. Cần bảo đảm không sắp xếp quá tải hoặc cản trở luồng khí lạnh.
2.6. Hệ thống cảnh báo an toàn
HYC-390 được mô tả có chức năng tự chẩn đoán và cảnh báo các tình huống bất thường, bao gồm:
-
Cảnh báo nhiệt độ quá cao.
-
Cảnh báo nhiệt độ quá thấp.
-
Cảnh báo cửa mở.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến.
-
Cảnh báo lỗi nguồn điện.
-
Cảnh báo pin yếu.
-
Giao diện cảnh báo từ xa theo cấu hình thiết bị.
Các chức năng này giúp người vận hành nhận biết những tình huống có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản và chủ động kiểm tra thiết bị.
Khả năng truyền cảnh báo từ xa và giao diện kết nối cụ thể cần được xác nhận theo cấu hình thực tế của sản phẩm.
2.7. Thiết kế đứng, dễ bố trí trong khu vực bảo quản
Tủ có thiết kế đứng, một cửa kính và dung tích 390 lít. Kích thước bên ngoài theo thông số cung cấp là 665 × 710 × 1965 mm.
Chân tủ có bánh xe hỗ trợ di chuyển khi bố trí thiết bị. Chân điều chỉnh độ cao giúp cố định tủ sau khi đặt vào vị trí sử dụng.
Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước cửa ra vào, hành lang vận chuyển, diện tích lắp đặt và khoảng trống thông thoáng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Ứng dụng của tủ lạnh bảo quản dược phẩm HYC-390
3.1. Bảo quản dược phẩm
Tủ có thể được sử dụng để bảo quản thuốc và các sản phẩm dược phẩm có yêu cầu nhiệt độ 2–8°C theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Thiết kế cửa kính hỗ trợ quan sát và phân loại sản phẩm, giúp nhân viên phụ trách thuận tiện hơn khi kiểm tra vị trí lưu trữ, số lô và hạn sử dụng.
3.2. Bảo quản vắc xin và sinh phẩm
HYC-390 có thể được xem xét cho các cơ sở y tế hoặc đơn vị nghiên cứu cần bảo quản vắc xin, sinh phẩm trong dải nhiệt độ phù hợp.
Đối với vắc xin, cần xác nhận thiết bị đáp ứng đầy đủ các yêu cầu chuyên môn và tiêu chuẩn áp dụng cho mục đích sử dụng cụ thể.
3.3. Kho dược và công ty dược phẩm
Dung tích 390 lít phù hợp để xem xét sử dụng trong các khu vực bảo quản có nhu cầu lưu trữ vừa phải. Các giá để mẫu giúp phân chia không gian theo từng nhóm sản phẩm.
Cửa kính hỗ trợ quan sát nhanh tình trạng sắp xếp hàng hóa, giảm thời gian tìm kiếm và giúp quá trình kiểm kê thuận tiện hơn.
3.4. Bệnh viện và trung tâm y tế dự phòng
Tủ có thể hỗ trợ bảo quản các vật liệu y tế có yêu cầu nhiệt độ tương ứng, tùy theo quy trình vận hành và điều kiện sử dụng của từng cơ sở.
3.5. Phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu
Thiết bị có thể phục vụ việc lưu trữ chất chuẩn, chất đối chiếu, sinh phẩm hoặc vật liệu nghiên cứu khi dải nhiệt độ của tủ đáp ứng yêu cầu bảo quản.
Lưu ý: Không phải mọi loại thuốc, vắc xin, hóa chất hoặc sinh phẩm đều có cùng điều kiện bảo quản. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất vật liệu trước khi sử dụng tủ.
4. Thông số kỹ thuật tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tên thiết bị |
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm |
|
Model |
HYC-390 |
|
Hãng sản xuất |
Haier BioMedical |
|
Xuất xứ/lắp ráp |
Trung Quốc |
|
Kiểu tủ |
Tủ đứng, một cửa kính |
|
Phân loại khí hậu |
Class N theo thông tin cung cấp |
|
Dung tích tủ |
390 lít |
|
Dải nhiệt độ điều khiển |
2–8°C |
|
Bước tăng nhiệt độ |
0,1°C theo thông tin cung cấp |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±3°C theo thông tin cung cấp; cần xác nhận phương pháp đánh giá |
|
Phương pháp làm lạnh |
Tuần hoàn khí cưỡng bức |
|
Chế độ rã đông |
Tự động |
|
Môi chất làm lạnh |
Không chứa CFC theo thông tin cung cấp; cần xác nhận loại cụ thể |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Hiển thị |
Màn hình kỹ thuật số/LED theo thông tin cung cấp |
|
Đèn chiếu sáng bên trong |
Tài liệu có thông tin chưa thống nhất giữa LED và huỳnh quang; cần xác nhận |
|
Cửa tủ |
Cửa kính kép có gia nhiệt chống đọng sương theo thông tin cung cấp |
|
Hệ thống cảnh báo |
Nhiệt độ cao/thấp, cửa mở, lỗi cảm biến, lỗi nguồn, pin yếu và cảnh báo từ xa theo cấu hình |
|
Độ ồn |
≤43 dB(A) |
|
Kích thước bên trong (R × S × C) |
530 × 555 × 1380 mm |
|
Kích thước bên ngoài (R × S × C) |
665 × 710 × 1965 mm |
|
Trọng lượng |
116 kg |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50 Hz |
|
Công suất |
380 W |
|
Giá để mẫu |
07 chiếc theo thông tin cung cấp |
5. Tiêu chuẩn và chứng nhận
Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, tài liệu cung cấp đề cập đến các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý sau:
-
ISO 9001:2008: Hệ thống quản lý chất lượng.
-
EN ISO 13485:2003 AC:2007: Hệ thống quản lý chất lượng trong lĩnh vực thiết bị y tế.
-
GB/T 24001-2001 / ISO 14001:2004: Hệ thống quản lý môi trường.
-
2006/95/EC: Chỉ thị điện áp thấp được nêu trong tài liệu cũ.
-
CE: Thông tin về sự phù hợp theo tài liệu được cung cấp.
-
CFS: Cần xác định rõ loại giấy chứng nhận và phạm vi áp dụng.
Lưu ý: Việc liệt kê các tiêu chuẩn trên không đồng nghĩa với xác nhận rằng tất cả chứng nhận vẫn còn hiệu lực hoặc áp dụng trực tiếp cho model HYC-390. Các tiêu chuẩn được nêu trong tài liệu cũng có thể thuộc phiên bản cũ.
Trước khi sử dụng thông tin chứng nhận trong hồ sơ mua sắm hoặc quảng cáo, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp bản chứng nhận, phạm vi áp dụng, thời hạn hiệu lực và tài liệu xác định model liên quan.
6. Hướng dẫn sử dụng tủ HYC-390
Bước 1: Lựa chọn vị trí lắp đặt
-
Đặt tủ trên bề mặt phẳng, chắc chắn và khô ráo.
-
Bố trí khoảng trống thông thoáng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
-
Kiểm tra kích thước vị trí lắp đặt và đường vận chuyển trước khi đưa tủ vào phòng.
-
Kết nối với nguồn điện phù hợp với thông số thiết bị.
Bước 2: Khởi động và kiểm tra nhiệt độ
-
Khởi động tủ theo hướng dẫn sử dụng.
-
Theo dõi nhiệt độ trên màn hình điều khiển.
-
Chờ nhiệt độ ổn định trong khoảng 2–8°C trước khi đưa vật liệu vào.
-
Kiểm tra hoạt động của hệ thống cảnh báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên đưa thuốc, vắc xin hoặc sinh phẩm vào tủ khi nhiệt độ chưa ổn định.
Bước 3: Sắp xếp và phân loại thuốc
-
Phân chia các giá theo nhóm thuốc, sinh phẩm hoặc vật liệu cần bảo quản.
-
Có thể bố trí riêng theo số lô, hạn sử dụng hoặc nhóm sản phẩm theo quy trình của cơ sở.
-
Điều chỉnh độ cao của giá phù hợp với kích thước bao bì.
-
Sắp xếp mẫu gọn gàng, tránh chất quá tải.
-
Không che chắn hoặc cản trở luồng khí lạnh.
-
Hạn chế mở cửa thường xuyên và đóng cửa ngay sau khi lấy mẫu.
Cần tuân thủ các yêu cầu về tương thích và điều kiện bảo quản của từng nhóm sản phẩm. Không nên sắp xếp chung các vật liệu có yêu cầu nhiệt độ không tương thích.
Bước 4: Theo dõi trong quá trình vận hành
-
Kiểm tra nhiệt độ theo quy trình của cơ sở.
-
Theo dõi và xử lý các cảnh báo bất thường.
-
Kiểm tra cửa tủ và tình trạng đóng kín.
-
Ghi nhận các sự cố có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản.
-
Thực hiện quy trình xử lý khi nhiệt độ vượt khỏi giới hạn cho phép.
Nếu sử dụng thiết bị để bảo quản vật liệu có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, cơ sở nên xây dựng quy trình theo dõi, ghi nhận và đánh giá nhiệt độ phù hợp.
7. Vệ sinh và bảo trì tủ lạnh HYC-390
Vệ sinh bên trong tủ
-
Chuyển vật liệu bảo quản sang thiết bị phù hợp khác theo quy trình của cơ sở.
-
Tắt nguồn và thực hiện các biện pháp an toàn trước khi vệ sinh.
-
Sử dụng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp với vật liệu bên trong.
-
Không sử dụng hóa chất có thể làm hỏng bề mặt hoặc gây ăn mòn.
-
Lau khô hoàn toàn trước khi đưa thiết bị trở lại vận hành.
Không tự ý tháo lắp hệ thống làm lạnh, quạt hoặc các bộ phận điện khi không có chuyên môn phù hợp.
Kiểm tra định kỳ
-
Theo dõi nhiệt độ và ghi chép theo quy trình của cơ sở.
-
Kiểm tra tình trạng cửa kính, gioăng cửa và khả năng đóng kín.
-
Kiểm tra đèn chiếu sáng và màn hình điều khiển.
-
Kiểm tra các chức năng cảnh báo.
-
Giữ khu vực thông gió và các vị trí tản nhiệt sạch sẽ.
-
Thực hiện bảo trì theo hướng dẫn chính thức của nhà sản xuất.
Tần suất bảo trì và kiểm tra cụ thể cần tuân theo tài liệu kỹ thuật và quy trình quản lý chất lượng của đơn vị sử dụng.
8. Một số sự cố thường gặp và hướng xử lý
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng xử lý ban đầu |
|
Nhiệt độ chưa đạt 2–8°C |
Tủ mới khởi động, cửa mở thường xuyên hoặc điều kiện lắp đặt chưa phù hợp |
Kiểm tra nguồn điện, cửa tủ và theo dõi nhiệt độ |
|
Nhiệt độ phân bố không đồng đều |
Sắp xếp mẫu quá dày hoặc cản trở luồng khí |
Sắp xếp lại vật liệu, bảo đảm luồng khí lưu thông |
|
Cửa kính bị đọng sương |
Điều kiện nhiệt độ, độ ẩm môi trường hoặc chức năng gia nhiệt cửa |
Kiểm tra điều kiện môi trường và chức năng cửa theo hướng dẫn |
|
Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp |
Nhiệt độ vượt giới hạn cài đặt hoặc hệ thống gặp sự cố |
Kiểm tra nhiệt độ thực tế và thực hiện quy trình xử lý sự cố |
|
Cảnh báo lỗi cảm biến |
Cảm biến hoặc kết nối có thể gặp vấn đề |
Ghi nhận cảnh báo và liên hệ đơn vị kỹ thuật |
|
Cảnh báo lỗi nguồn |
Nguồn điện bị ngắt hoặc không ổn định |
Kiểm tra nguồn điện và kết nối |
Bảng trên chỉ mang tính hướng dẫn sơ bộ. Khi có cảnh báo bất thường, cần tham khảo tài liệu của nhà sản xuất và liên hệ đơn vị kỹ thuật nếu cần.
9. Danh mục cung cấp
Theo thông tin được cung cấp, bộ sản phẩm gồm:
-
Tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390.
-
Chân tủ có lắp bánh xe.
-
Cổng kiểm tra nhiệt độ.
-
Giá để mẫu: 07 chiếc.
Khách hàng nên xác nhận danh mục phụ kiện, tài liệu hướng dẫn sử dụng và các giấy tờ chất lượng đi kèm trước khi đặt hàng.
10. Mua tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390 tại STECH
STECH cung cấp các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị bảo quản và thiết bị phục vụ lĩnh vực y tế, dược phẩm và nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi lựa chọn tủ lạnh bảo quản dược phẩm Haier HYC-390, khách hàng nên xem xét dung tích sử dụng, dải nhiệt độ, độ đồng đều nhiệt độ, chức năng cảnh báo, cấu hình giá để mẫu và hồ sơ chất lượng cần thiết.
Thiết kế cửa kính giúp quan sát sản phẩm thuận tiện hơn, trong khi hệ thống giá để mẫu hỗ trợ phân loại thuốc và sinh phẩm theo quy trình quản lý của cơ sở.











