Danh mục sản phẩm

Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 và DW-40L262 – Dung Tích 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C

Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 và DW-40L262 – Dung Tích 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Tủ đông sinh học Haier DW-25L262 và DW-40L262 là dòng tủ đông chuyên dụng dung tích 262 lít, thiết kế dạng đứng, phục vụ nhu cầu bảo quản mẫu sinh học, vật liệu nghiên cứu và các mẫu cần duy trì ở nhiệt độ thấp trong phòng thí nghiệm.

Hai model được thiết kế cho những yêu cầu bảo quản khác nhau:

  • Haier DW-25L262: Dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C.
  • Haier DW-40L262: Dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C.

Cả hai đều có dung tích 262 lít, hệ thống điều khiển vi xử lý, màn hình LCD, thiết kế 7 ngăn kéo và hệ thống cảnh báo hỗ trợ theo dõi quá trình vận hành. Thiết kế dạng đứng giúp tối ưu không gian lưu trữ theo chiều cao, phù hợp với phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, cơ sở kiểm nghiệm và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, y tế, sinh học và công nghệ sinh học.

Việc lựa chọn model cần dựa trên nhiệt độ bảo quản yêu cầu, đặc tính của mẫu và quy trình chuyên môn của đơn vị sử dụng.

Thêm vào giỏ hàng

Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 và DW-40L262 – Dung Tích 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°CTủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 và DW-40L262 – Dung Tích 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C - ảnh 2

Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 và DW-40L262 – Dung Tích 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C

1. Giới thiệu tủ đông sinh học Haier DW-25L262 và DW-40L262

Tủ đông sinh học Haier DW-25L262 và DW-40L262 là dòng tủ đông chuyên dụng dung tích 262 lít, thiết kế dạng đứng, phục vụ nhu cầu bảo quản mẫu sinh học, vật liệu nghiên cứu và các mẫu cần duy trì ở nhiệt độ thấp trong phòng thí nghiệm.

Hai model được thiết kế cho những yêu cầu bảo quản khác nhau:

  • Haier DW-25L262: Dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C.
  • Haier DW-40L262: Dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C.

Cả hai đều có dung tích 262 lít, hệ thống điều khiển vi xử lý, màn hình LCD, thiết kế 7 ngăn kéo và hệ thống cảnh báo hỗ trợ theo dõi quá trình vận hành. Thiết kế dạng đứng giúp tối ưu không gian lưu trữ theo chiều cao, phù hợp với phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, cơ sở kiểm nghiệm và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, y tế, sinh học và công nghệ sinh học.

Việc lựa chọn model cần dựa trên nhiệt độ bảo quản yêu cầu, đặc tính của mẫu và quy trình chuyên môn của đơn vị sử dụng.

2. Ưu điểm nổi bật của tủ đông sinh học Haier 262 lít

2.1. Dung tích 262 lít, thiết kế 7 ngăn kéo

Hai model có dung tích danh định 262 lít, hỗ trợ lưu trữ số lượng mẫu tương đối lớn trong cùng một thiết bị.

Khoang tủ được trang bị 7 ngăn kéo, giúp người dùng phân loại và sắp xếp mẫu theo mã nhận diện, nhóm nghiên cứu, thời gian lưu trữ hoặc quy trình quản lý nội bộ.

Thiết kế này hỗ trợ:

  • Tổ chức mẫu khoa học, dễ tìm kiếm.
  • Phân chia khu vực lưu trữ theo từng nhóm mẫu.
  • Hạn chế nhầm lẫn khi lấy mẫu.
  • Hỗ trợ kiểm kê và quản lý mẫu thuận tiện hơn.

Dung tích sử dụng thực tế phụ thuộc vào kích thước vật chứa và cách bố trí mẫu bên trong tủ.

2.2. Lựa chọn hai dải nhiệt độ: -25°C và -40°C

Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai model là khả năng làm lạnh.

Haier DW-25L262 có dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C, phù hợp với các quy trình yêu cầu bảo quản trong dải nhiệt độ này.

Haier DW-40L262 có dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C, dành cho những ứng dụng cần nhiệt độ thấp hơn.

Việc lựa chọn cần căn cứ vào yêu cầu bảo quản cụ thể của mẫu. Không nên chọn thiết bị chỉ dựa trên tên gọi hoặc nhiệt độ thấp nhất mà chưa kiểm tra điều kiện lưu trữ do nhà sản xuất mẫu quy định.

2.3. Công nghệ làm lạnh hydrocarbon HC

Theo tài liệu được cung cấp, hai model thuộc dòng tủ đông Haier sử dụng công nghệ làm lạnh hydrocarbon ở cấu hình tương ứng. Tuy nhiên, môi chất lạnh cần được xác nhận theo đúng phiên bản điện áp và tần số của từng thiết bị.

Tài liệu DW-40L262 công bố mức tiêu thụ điện khoảng 2,62 kWh/ngày, giảm từ mức 4,3 kWh/ngày của thiết kế hoặc cấu hình được dùng làm cơ sở so sánh. Với DW-25L262, tài liệu hiện có chưa cung cấp đủ thông tin để đưa ra mức tiêu thụ điện tương đương một cách chắc chắn.

Mức điện năng thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng mẫu lưu trữ và điều kiện vận hành. Vì vậy, khi so sánh mức tiêu thụ điện giữa hai model, nên sử dụng thông số chính thức được xác nhận cho từng phiên bản.

Lưu ý an toàn: Môi chất hydrocarbon có đặc tính dễ cháy. Việc lắp đặt, sử dụng và bảo trì phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.

2.4. Bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD

Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý cùng màn hình LCD, hỗ trợ người dùng cài đặt và theo dõi nhiệt độ.

Theo tài liệu sản phẩm, màn hình có bước hiển thị 0,1°C. Cần phân biệt bước hiển thị với độ chính xác đo nhiệt độ thực tế; hai thông số này không mặc nhiên tương đương.

Đối với các ứng dụng có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, người dùng nên xác nhận thêm độ chính xác, độ đồng đều nhiệt độ và khả năng giám sát theo cấu hình thực tế.

2.5. Hệ thống cảnh báo hỗ trợ vận hành

Tài liệu DW-40L262 liệt kê các cảnh báo gồm:

  • Nhiệt độ cao.
  • Nhiệt độ thấp.
  • Mất điện.
  • Lỗi cảm biến.
  • Cửa mở.
  • Nhiệt độ môi trường cao.
  • Báo động từ xa.

Các chức năng và cấu hình cảnh báo cụ thể của DW-25L262 cần được xác nhận theo catalogue chính thức của model.

Cổng báo động từ xa hỗ trợ kết nối với hệ thống cảnh báo bên ngoài khi cấu hình và điều kiện lắp đặt đáp ứng yêu cầu.

2.6. Thiết kế dạng đứng, tối ưu không gian phòng thí nghiệm

Cả hai model có kích thước ngoài được công bố là 700 × 705 × 1665 mm, giúp người dùng bố trí thiết bị theo chiều cao và tận dụng diện tích sàn.

Tủ được trang bị khóa cơ học và tai khóa phụ. Lỗ kiểm tra đường kính trong 25 mm ở phía bên trái hỗ trợ đưa đầu dò hoặc dây đo vào bên trong khi cần, theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Trước khi lắp đặt, cần kiểm tra kích thước cửa ra vào, lối vận chuyển, khoảng trống thông gió và không gian cần thiết để mở cửa, bảo trì thiết bị.

3. Bảng so sánh Haier DW-25L262 và DW-40L262

Thông số

Haier DW-25L262

Haier DW-40L262

Thương hiệu

Haier Biomedical

Haier Biomedical

Model

DW-25L262

DW-40L262

Loại thiết bị

Tủ đông sinh học

Tủ đông sinh học

Kiểu tủ

Dạng đứng

Dạng đứng

Dung tích

262 lít

262 lít

Dải nhiệt độ cài đặt

-10°C đến -25°C

-20°C đến -40°C

Nhiệt độ thấp nhất

-25°C

-40°C

Kiểu làm lạnh

Làm lạnh trực tiếp theo tài liệu dòng sản phẩm; cần xác nhận model

Làm lạnh trực tiếp

Chế độ rã đông

Cần xác nhận theo catalogue model

Thủ công

Môi chất lạnh

Cần xác nhận theo phiên bản

HC theo tài liệu phiên bản 50 Hz; cần xác nhận phiên bản 60 Hz

Màn hình điều khiển

LCD theo tài liệu dòng sản phẩm; cần xác nhận model

LCD

Bộ điều khiển

Cần xác nhận catalogue model

Vi xử lý

Bước hiển thị nhiệt độ

Cần xác nhận

0,1°C theo tài liệu cung cấp

Mức tiêu thụ điện

Cần xác nhận

Khoảng 2,62 kWh/ngày theo tài liệu cung cấp

Độ ồn

Cần xác nhận

41 dB(A) ở 50 Hz / 44 dB(A) ở 60 Hz

Kích thước ngoài (R × S × C)

700 × 705 × 1665 mm theo tài liệu DW-25L262 đã cung cấp trước đó

700 × 705 × 1665 mm

Kích thước trong (R × S × C)

480 × 465 × 1430 mm theo tài liệu DW-25L262 đã cung cấp trước đó

480 × 465 × 1430 mm

Trọng lượng tịnh/tổng

88 / 93 kg theo tài liệu DW-25L262 đã cung cấp trước đó

88 / 93 kg

Số ngăn kéo

7

7

Lỗ kiểm tra

Cần xác nhận theo catalogue model

Đường kính trong 25 mm

Báo động từ xa

Cần xác nhận theo catalogue model

Có

Cổng USB

Cần xác nhận cấu hình

Tùy chọn

Cổng RS485

Cần xác nhận cấu hình

Tùy chọn

Chứng nhận

Cần xác nhận theo phiên bản

CE theo tài liệu cung cấp cho phiên bản 220–240 V; cần xác minh

Lưu ý: Các thông số của DW-25L262 trong bảng cần được đối chiếu với catalogue chính thức của model trước khi phát hành báo giá hoặc xác nhận cấu hình. Không nên xem các thông số chưa xác nhận là thông số đã được nhà sản xuất bảo đảm.

4. Thông số kỹ thuật chi tiết tủ DW-25L262 và DW-40L262

4.1. Tủ đông sinh học Haier DW-25L262

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

Haier Biomedical

Model

DW-25L262

Dung tích

262 lít

Dải nhiệt độ cài đặt

-10°C đến -25°C

Kiểu tủ

Dạng đứng

Kích thước ngoài

700 × 705 × 1665 mm theo tài liệu đã cung cấp

Kích thước trong

480 × 465 × 1430 mm theo tài liệu đã cung cấp

Trọng lượng tịnh/tổng

88 / 93 kg theo tài liệu đã cung cấp

Số ngăn kéo

7

Các thông số khác

Cần xác nhận theo catalogue chính thức

4.2. Tủ đông sinh học Haier DW-40L262

Thông số

Chi tiết

Thương hiệu

Haier Biomedical

Model

DW-40L262

Dung tích

262 lít / 9,3 ft³

Dải nhiệt độ cài đặt

-20°C đến -40°C

Nhiệt độ thấp nhất được công bố

-40°C

Kiểu tủ

Dạng đứng

Kiểu làm lạnh

Làm lạnh trực tiếp

Chế độ rã đông

Thủ công

Lớp khí hậu

SN, N theo tài liệu cung cấp

Môi chất lạnh

HC đối với phiên bản 50 Hz; cần xác nhận phiên bản 60 Hz

Độ ồn

41 dB(A) ở 50 Hz / 44 dB(A) ở 60 Hz

Mức tiêu thụ điện công bố

Khoảng 2,62 kWh/ngày

Bộ điều khiển

Vi xử lý

Màn hình

LCD

Bước hiển thị nhiệt độ

0,1°C theo tài liệu cung cấp

Nguồn điện

220–240 V / 50–60 Hz hoặc 115 V / 60 Hz

Dòng điện

2 A với cấu hình 220–240 V; 7,5 A với cấu hình 115 V / 60 Hz

Kích thước trong

480 × 465 × 1430 mm

Kích thước ngoài

700 × 705 × 1665 mm

Kích thước đóng gói

775 × 760 × 1880 mm

Trọng lượng tịnh/tổng

88 / 93 kg

Số ngăn kéo

7

Đường kính trong của lỗ kiểm tra

25 mm

Cổng báo động từ xa

Có

Cổng USB/RS485

Tùy chọn

Chứng nhận

CE theo tài liệu cung cấp cho phiên bản 220–240 V; cần xác minh

Lưu ý: Thông số kỹ thuật của DW-40L262 được tổng hợp từ tài liệu do khách hàng cung cấp. Cần xác nhận catalogue, cấu hình điện, môi chất lạnh và chứng nhận của đúng phiên bản trước khi đặt hàng.

5. Ứng dụng của tủ đông sinh học Haier 262 lít

Phòng thí nghiệm sinh học và công nghệ sinh học

Tủ có thể được sử dụng để lưu trữ mẫu sinh học, mẫu nghiên cứu và vật liệu thí nghiệm cần duy trì ở dải nhiệt độ phù hợp với quy trình chuyên môn.

Viện nghiên cứu và trường đại học

Dung tích 262 lít cùng hệ thống 7 ngăn kéo hỗ trợ phân loại mẫu, phục vụ các hoạt động nghiên cứu, thực nghiệm và đào tạo.

Phòng thí nghiệm dược phẩm

Có thể cân nhắc sử dụng để bảo quản một số nguyên liệu, mẫu thử hoặc vật liệu nghiên cứu khi nhiệt độ của thiết bị phù hợp với yêu cầu bảo quản đã được xác định.

Cơ sở y tế và phòng kiểm nghiệm

Thiết bị có thể hỗ trợ lưu trữ mẫu y sinh hoặc vật liệu kiểm nghiệm theo quy trình chuyên môn và yêu cầu nhiệt độ tương ứng.

Bảo quản vắc-xin, huyết tương và mẫu sinh học

Tài liệu sản phẩm đề cập đến ứng dụng bảo quản vắc-xin, huyết tương và nhiều loại vật liệu sinh học khác. Tuy nhiên, không phải mọi loại vắc-xin, huyết tương hoặc mẫu sinh học đều phù hợp với nhiệt độ -25°C hoặc -40°C.

Cần kiểm tra hướng dẫn bảo quản của từng loại mẫu và quy trình áp dụng trước khi lựa chọn thiết bị. Với ứng dụng yêu cầu ghi nhận nhiệt độ liên tục, truy xuất dữ liệu hoặc kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, cần xác nhận thêm các tính năng giám sát và phụ kiện phù hợp.

6. Hướng dẫn sử dụng cơ bản tủ DW-25L262 và DW-40L262

Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt

Đặt tủ trên bề mặt bằng phẳng, chắc chắn. Bảo đảm khoảng trống thông gió và điều kiện môi trường theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bước 2: Kiểm tra nguồn điện

Xác nhận đúng điện áp, tần số và dòng điện của phiên bản thiết bị. Không kết nối nguồn điện trước khi kiểm tra nhãn máy và yêu cầu lắp đặt.

Bước 3: Cài đặt nhiệt độ

Cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu bảo quản của mẫu. Theo dõi quá trình làm lạnh và xác nhận tủ đạt điều kiện cần thiết trước khi đưa mẫu vào.

Bước 4: Sắp xếp mẫu

Phân loại mẫu theo mã nhận diện và bố trí trong các ngăn kéo. Không xếp mẫu vượt quá khả năng chứa hoặc cản trở quá trình lưu thông khí lạnh.

Bước 5: Theo dõi quá trình vận hành

Kiểm tra nhiệt độ định kỳ và theo dõi các cảnh báo. Đối với mẫu quan trọng, cần có phương án dự phòng khi mất điện hoặc thiết bị gặp sự cố.

7. Vệ sinh và bảo trì tủ DW-25L262 và DW-40L262

Để duy trì hoạt động ổn định, người sử dụng nên:

  • Vệ sinh bề mặt và ngăn kéo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
  • Kiểm tra cửa, gioăng cửa và khóa cơ học định kỳ.
  • Thực hiện rã đông thủ công theo đúng hướng dẫn đối với model áp dụng.
  • Không dùng vật sắc nhọn để loại bỏ băng bên trong tủ.
  • Theo dõi và ghi nhận các sự cố trong quá trình vận hành.
  • Thực hiện bảo trì bởi nhân sự có chuyên môn phù hợp.

Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, cần có phương án chuyển mẫu sang thiết bị thay thế đáp ứng yêu cầu nhiệt độ.

Do môi chất lạnh có thể dễ cháy tùy theo phiên bản, việc sửa chữa hệ thống lạnh phải tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.

8. Nên chọn Haier DW-25L262 hay DW-40L262?

Hai model có cùng dung tích 262 lít nhưng phục vụ các yêu cầu nhiệt độ khác nhau.

Nên chọn Haier DW-25L262 khi:

  • Mẫu cần bảo quản trong dải -10°C đến -25°C.
  • Không có yêu cầu vận hành xuống đến -40°C.
  • Dải nhiệt độ này đáp ứng đúng hướng dẫn bảo quản của mẫu.

Nên chọn Haier DW-40L262 khi:

  • Quy trình yêu cầu nhiệt độ thấp hơn, trong dải -20°C đến -40°C.
  • Mẫu cần được lưu trữ ở mức nhiệt độ phù hợp với khả năng của thiết bị.
  • Cần cấu hình nhiệt độ thấp hơn -25°C.

Trước khi quyết định, khách hàng nên xác định nhiệt độ bảo quản, dung tích mẫu, yêu cầu theo dõi nhiệt độ và cấu hình điện tại nơi lắp đặt. Các tính năng và thông số chưa được xác nhận cần được đối chiếu với catalogue chính thức của từng model.

9. Mua tủ đông sinh học Haier DW-25L262 và DW-40L262 tại STECH

STECH cung cấp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, cơ sở kiểm nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.

Khi có nhu cầu tìm hiểu dòng tủ đông sinh học Haier 262 lít, khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn về:

  • Báo giá model DW-25L262 và DW-40L262.
  • Catalogue và tài liệu thông số kỹ thuật.
  • Xác nhận dải nhiệt độ và cấu hình nguồn điện.
  • Kiểm tra chức năng cảnh báo và các cổng kết nối.
  • Xác nhận chứng nhận phù hợp với phiên bản thiết bị.
  • Thời gian giao hàng và điều kiện cung cấp.

Liên hệ STECH để nhận tư vấn và báo giá tủ đông sinh học Haier DW-25L262 hoặc DW-40L262, lựa chọn model phù hợp với yêu cầu bảo quản mẫu và điều kiện vận hành của đơn vị.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.