Danh mục sản phẩm
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 – 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C
- Tình trạng:
Tủ đông sinh học Haier DW-25L262 là dòng tủ đông chuyên dụng dạng đứng, có dung tích 262 lít và dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C. Sản phẩm được thiết kế để phục vụ nhu cầu bảo quản mẫu và vật liệu cần duy trì điều kiện nhiệt độ âm trong phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và các đơn vị kiểm nghiệm.
Thiết bị sử dụng hệ thống làm lạnh trực tiếp với môi chất hydrocarbon (HC), kết hợp bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD giúp người vận hành cài đặt, theo dõi nhiệt độ. Tủ được trang bị 7 ngăn kéo, hỗ trợ phân loại và sắp xếp mẫu thuận tiện hơn trong quá trình lưu trữ.
Với dung tích 262 lít, thiết kế dạng đứng và hệ thống cảnh báo nhiệt độ, mất điện, lỗi cảm biến cùng các tình trạng bất thường khác, Haier DW-25L262 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị cần thiết bị đông lạnh sinh học có không gian lưu trữ tương đối lớn.
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L262 – 262 Lít, Nhiệt Độ -25°C
1. Giới thiệu tủ đông sinh học Haier DW-25L262
Tủ đông sinh học Haier DW-25L262 là dòng tủ đông chuyên dụng dạng đứng, có dung tích 262 lít và dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C. Sản phẩm được thiết kế để phục vụ nhu cầu bảo quản mẫu và vật liệu cần duy trì điều kiện nhiệt độ âm trong phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và các đơn vị kiểm nghiệm.
Thiết bị sử dụng hệ thống làm lạnh trực tiếp với môi chất hydrocarbon (HC), kết hợp bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD giúp người vận hành cài đặt, theo dõi nhiệt độ. Tủ được trang bị 7 ngăn kéo, hỗ trợ phân loại và sắp xếp mẫu thuận tiện hơn trong quá trình lưu trữ.
Với dung tích 262 lít, thiết kế dạng đứng và hệ thống cảnh báo nhiệt độ, mất điện, lỗi cảm biến cùng các tình trạng bất thường khác, Haier DW-25L262 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các đơn vị cần thiết bị đông lạnh sinh học có không gian lưu trữ tương đối lớn.
2. Ưu điểm nổi bật của Haier DW-25L262
Dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C
Haier DW-25L262 có khả năng vận hành ở nhiệt độ đến -25°C, phù hợp với các quy trình bảo quản yêu cầu nhiệt độ âm trong giới hạn hoạt động của thiết bị.
Bộ điều khiển vi xử lý kết hợp màn hình LCD giúp người sử dụng theo dõi nhiệt độ và điều chỉnh giá trị cài đặt. Theo tài liệu được cung cấp, màn hình có bước hiển thị 0,1°C; thông số này cần được phân biệt với độ chính xác đo nhiệt độ thực tế của thiết bị.
Hệ thống làm lạnh hydrocarbon tiết kiệm năng lượng
Tủ sử dụng hệ thống làm lạnh với môi chất hydrocarbon (HC). Theo thông số được cung cấp, mức tiêu thụ điện năng là 0,73 kWh/24 giờ trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Công nghệ làm lạnh HC có thể giúp giảm tác động đến môi trường so với một số môi chất lạnh truyền thống. Mức tiêu thụ điện thực tế sẽ phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng mẫu lưu trữ và điều kiện vận hành.
Độ ồn thấp
Độ ồn được công bố của DW-25L262 là 34 dB(A). Thiết kế hệ thống làm lạnh và kết cấu giảm tiếng ồn giúp thiết bị phù hợp để xem xét bố trí trong các phòng thí nghiệm, khu nghiên cứu và khu vực làm việc cần hạn chế tiếng ồn.
Dung tích 262 lít, bố trí mẫu bằng 7 ngăn kéo
Với dung tích 262 lít, tủ cung cấp không gian lưu trữ cho các mẫu và vật liệu phù hợp với dải nhiệt độ hoạt động.
Thiết kế gồm 7 ngăn kéo giúp phân chia khu vực lưu trữ, thuận tiện cho việc sắp xếp mẫu theo mã nhận diện, nhóm nghiên cứu hoặc quy trình quản lý của đơn vị. Việc phân loại rõ ràng cũng hỗ trợ giảm thời gian tìm kiếm mẫu trong quá trình sử dụng.
Hệ thống cảnh báo đa chức năng
Tủ được trang bị cảnh báo bằng âm thanh và ánh sáng cho các tình trạng được công bố, bao gồm:
-
Nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường.
-
Mất nguồn điện.
-
Lỗi cảm biến nhiệt độ.
-
Cửa tủ mở.
-
Nhiệt độ môi trường cao.
-
Báo động từ xa.
Cổng báo động từ xa được tích hợp theo thông tin sản phẩm. Cổng RS485 là tùy chọn và cần xác nhận khi đặt hàng nếu đơn vị sử dụng có nhu cầu kết nối với hệ thống giám sát trung tâm.
Khóa cơ học và lỗ kiểm tra 25 mm
DW-25L262 sử dụng khóa cơ học có chìa khóa, kết hợp tai khóa để hỗ trợ lắp thêm ổ khóa phụ khi cần kiểm soát việc tiếp cận thiết bị.
Tủ có lỗ kiểm tra (porthole) đường kính trong 25 mm ở phía bên trái. Lỗ này hỗ trợ đưa đầu dò hoặc dây đo vào bên trong để thực hiện các hoạt động kiểm tra phù hợp, với điều kiện phương án lắp đặt đáp ứng hướng dẫn của nhà sản xuất.
3. Bảng thông số kỹ thuật tủ đông sinh học Haier DW-25L262
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
DW-25L262 |
|
Thương hiệu |
Haier Biomedical |
|
Nhà sản xuất theo tài liệu cung cấp |
Qingdao Biomedical Co., Ltd. |
|
Loại thiết bị |
Tủ đông sinh học |
|
Kiểu tủ |
Dạng đứng (Upright) |
|
Dung tích |
262 lít / 9,3 ft³ |
|
Nhiệt độ làm lạnh |
Đến -25°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-10°C đến -25°C |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý (Microprocessor) |
|
Màn hình hiển thị |
LCD |
|
Bước hiển thị nhiệt độ |
0,1°C theo thông tin cung cấp; cần xác nhận trong tài liệu chính thức |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp (Direct Cooling) |
|
Chế độ rã đông |
Thủ công (Manual) |
|
Môi chất lạnh |
Hydrocarbon (HC) |
|
Lớp khí hậu |
SN, N theo thông tin cung cấp |
|
Độ ồn |
34 dB(A) |
|
Mức tiêu thụ điện công bố |
0,73 kWh/24 giờ |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50 Hz |
|
Dòng điện |
1,4 A |
|
Kích thước ngoài (R × S × C) |
700 × 705 × 1665 mm |
|
Kích thước trong (R × S × C) |
480 × 465 × 1430 mm |
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) |
775 × 760 × 1880 mm |
|
Trọng lượng tịnh |
88 kg |
|
Trọng lượng tổng |
93 kg |
|
Số ngăn kéo |
7 |
|
Chiều rộng thân tủ |
657 mm |
|
Chiều rộng khay trong |
450 mm |
|
Chiều sâu khay trong |
313 mm |
|
Chiều rộng tổng thể |
700 mm |
|
Chiều sâu tổng thể |
705 mm |
|
Chiều cao tổng thể |
1665 mm |
|
Phụ kiện tích hợp |
Bánh xe, chân cân bằng, lỗ kiểm tra, 7 ngăn kéo |
|
Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp |
Có |
|
Cảnh báo mất điện |
Có |
|
Cảnh báo lỗi cảm biến |
Có |
|
Cảnh báo cửa mở |
Có |
|
Cảnh báo nhiệt độ môi trường cao |
Có |
|
Báo động từ xa |
Có |
|
Cổng RS485 |
Tùy chọn |
|
Khay điều chỉnh |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
NFC |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Bộ ghi nhiệt độ tích hợp |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Chứng nhận được công bố |
CE; cần xác minh tài liệu áp dụng cho đúng model và phiên bản |
4. Kích thước tủ đông Haier DW-25L262
Các thông số kích thước theo tài liệu sản phẩm được cung cấp:
|
Ký hiệu |
Mô tả |
Kích thước |
|
W0 |
Tổng chiều rộng |
700 mm |
|
W1 |
Chiều rộng thân tủ |
657 mm |
|
W2 |
Chiều rộng lòng trong |
480 mm |
|
W3 |
Chiều rộng khay trong |
450 mm |
|
D0 |
Tổng chiều sâu |
705 mm |
|
D1 |
Chiều sâu lòng trong |
465 mm |
|
D2 |
Chiều sâu khay trong |
313 mm |
|
H0 |
Tổng chiều cao |
1665 mm |
|
H1 |
Chiều cao lòng trong |
1430 mm |
Trước khi bố trí thiết bị, cần kiểm tra kích thước cửa ra vào, lối vận chuyển, vị trí lắp đặt và khoảng trống thông gió theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Do trọng lượng tịnh của tủ khoảng 88 kg, nên chuẩn bị phương án vận chuyển và đưa thiết bị vào vị trí phù hợp.
5. Hệ thống cảnh báo và khả năng kết nối
Các chức năng cảnh báo giúp người vận hành nhận biết một số tình trạng có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản.
|
Chức năng |
Trạng thái theo tài liệu |
|
Cảnh báo nhiệt độ cao |
Có |
|
Cảnh báo nhiệt độ thấp |
Có |
|
Cảnh báo mất điện |
Có |
|
Cảnh báo lỗi cảm biến |
Có |
|
Cảnh báo cửa mở |
Có |
|
Cảnh báo nhiệt độ môi trường cao |
Có |
|
Báo động từ xa |
Có |
|
Cảnh báo pin yếu |
Không có |
|
Cảnh báo bộ ngưng tụ bẩn |
Không có |
|
Cổng RS485 |
Tùy chọn |
|
Cổng USB |
Không được liệt kê trong cấu hình cung cấp |
Nếu cần kết nối với hệ thống giám sát trung tâm hoặc quản lý dữ liệu của phòng thí nghiệm, khách hàng nên xác nhận cổng giao tiếp, giao thức truyền thông và phụ kiện cần thiết trước khi đặt hàng.
6. Ứng dụng của tủ đông sinh học -25°C DW-25L262
Tủ đông Haier DW-25L262 có thể được cân nhắc trong các ứng dụng yêu cầu bảo quản ở dải nhiệt độ từ -10°C đến -25°C, tùy theo đặc tính của mẫu và quy trình sử dụng.
Phòng thí nghiệm và kiểm nghiệm
Sử dụng để bảo quản các mẫu nghiên cứu hoặc vật liệu thí nghiệm có yêu cầu nhiệt độ phù hợp với khả năng của tủ.
Viện nghiên cứu và trường đại học
Hỗ trợ lưu trữ mẫu phục vụ hoạt động nghiên cứu, thực hành và các chương trình thử nghiệm.
Phòng nghiên cứu sinh học và công nghệ sinh học
Có thể sử dụng cho các mẫu hoặc vật liệu được quy định bảo quản ở nhiệt độ âm trong giới hạn hoạt động của thiết bị.
Doanh nghiệp dược phẩm và các đơn vị nghiên cứu
Có thể xem xét sử dụng để bảo quản nguyên liệu, mẫu thử hoặc vật liệu nghiên cứu khi điều kiện bảo quản được xác định là tương thích với dải nhiệt độ của tủ.
Lưu ý quan trọng: Không phải tất cả vắc xin, dược phẩm, sinh phẩm hoặc mẫu sinh học đều phù hợp với tủ đông -25°C. Cần tuân thủ điều kiện bảo quản do nhà sản xuất mẫu quy định và các yêu cầu chuyên môn liên quan.
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt
Đặt tủ trên nền phẳng, chắc chắn và điều chỉnh chân cân bằng. Bảo đảm khoảng trống thông gió và điều kiện môi trường nằm trong giới hạn cho phép của nhà sản xuất.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện
Xác nhận nguồn điện tại nơi sử dụng phù hợp với thông số 220–240 V / 50 Hz của phiên bản được cung cấp. Không sử dụng nguồn điện không phù hợp với thông số thiết bị.
Bước 3: Cài đặt nhiệt độ
Khởi động tủ, thiết lập nhiệt độ theo yêu cầu bảo quản và theo dõi màn hình LCD. Chỉ đưa mẫu vào khi điều kiện nhiệt độ đáp ứng yêu cầu của quy trình sử dụng.
Bước 4: Phân loại và sắp xếp mẫu
Sử dụng 7 ngăn kéo để tổ chức lưu trữ theo mã mẫu, nhóm nghiên cứu hoặc quy trình nội bộ. Không xếp mẫu vượt quá khả năng chứa và không làm cản trở hoạt động của tủ.
Bước 5: Theo dõi nhiệt độ và cảnh báo
Kiểm tra trạng thái vận hành thường xuyên. Khi xuất hiện cảnh báo, cần xác định nguyên nhân và xử lý theo hướng dẫn kỹ thuật. Với các mẫu quan trọng, nên có phương án dự phòng khi mất điện hoặc thiết bị gặp sự cố.
8. Vệ sinh và bảo trì
Để hỗ trợ thiết bị hoạt động ổn định, người sử dụng nên:
-
Vệ sinh bề mặt và các ngăn kéo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra gioăng cửa, bản lề và khóa cơ học định kỳ.
-
Thực hiện rã đông thủ công theo hướng dẫn kỹ thuật; không dùng vật sắc nhọn để cạo băng.
-
Bảo vệ mẫu bằng phương án lưu trữ thay thế phù hợp khi vệ sinh hoặc bảo trì.
-
Theo dõi nhiệt độ bằng thiết bị đo phù hợp với yêu cầu quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm.
-
Ghi nhận sự cố, cảnh báo và hoạt động bảo trì để thuận tiện theo dõi thiết bị.
Không tự ý tháo hệ thống làm lạnh hoặc sửa chữa các bộ phận điện nếu không có chuyên môn phù hợp.
9. Phụ kiện và tùy chọn
Theo tài liệu được cung cấp, tủ đông sinh học Haier DW-25L262 có các phụ kiện tích hợp:
-
Bánh xe (Caster).
-
Chân cân bằng (Leveling Feet).
-
Lỗ kiểm tra (Porthole), đường kính trong 25 mm.
-
Bảy ngăn kéo (Drawers).
Cổng RS485 là tùy chọn. Các phụ kiện, giao diện và cấu hình cụ thể cần được xác nhận trong báo giá trước khi đặt hàng.
10. Mua tủ đông sinh học Haier DW-25L262 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, cơ sở kiểm nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi liên hệ STECH để tìm hiểu về tủ đông sinh học Haier DW-25L262, khách hàng có thể yêu cầu tư vấn các nội dung sau:
-
Báo giá theo cấu hình sản phẩm.
-
Catalogue và tài liệu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
-
Thời gian giao hàng và điều kiện cung cấp.
-
Tài liệu chứng nhận áp dụng cho đúng model.
-
Xác nhận tùy chọn cổng RS485 và các yêu cầu kết nối khác.











