Danh mục sản phẩm
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-80 – 80 Lít, 2–8°C, Giữ Nhiệt Lên Đến 31 Giờ 50 Phút Khi Mất Điện
- Tình trạng:
Tủ bảo quản vắc xin Haier BioMedical HBC-80 là thiết bị chuyên dụng để bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm và các vật liệu y tế cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C. Sản phẩm có thiết kế nằm ngang, dung tích tổng 80 lít, dung tích chứa vắc xin 61 lít và hệ thống tích trữ lạnh hỗ trợ duy trì nhiệt độ khi nguồn điện bị gián đoạn.
Theo thông số được cung cấp, HBC-80 có thể duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng 2–8°C trong 31 giờ 50 phút ở điều kiện môi trường 43°C khi mất điện. Thiết bị còn được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình hiển thị nhiệt độ, bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày và hệ thống cảnh báo an toàn.
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-80 – 80 Lít, 2–8°C, Giữ Nhiệt Lên Đến 31 Giờ 50 Phút Khi Mất Điện
Tủ bảo quản vắc xin Haier BioMedical HBC-80 là thiết bị chuyên dụng để bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm và các vật liệu y tế cần duy trì nhiệt độ trong khoảng 2–8°C. Sản phẩm có thiết kế nằm ngang, dung tích tổng 80 lít, dung tích chứa vắc xin 61 lít và hệ thống tích trữ lạnh hỗ trợ duy trì nhiệt độ khi nguồn điện bị gián đoạn.
Theo thông số được cung cấp, HBC-80 có thể duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng 2–8°C trong 31 giờ 50 phút ở điều kiện môi trường 43°C khi mất điện. Thiết bị còn được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình hiển thị nhiệt độ, bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày và hệ thống cảnh báo an toàn.
1. Tổng quan về tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-80
-
Tên sản phẩm: Tủ bảo quản vắc xin, thuốc và sinh phẩm.
-
Model: HBC-80.
-
Hãng sản xuất: Haier BioMedical.
-
Xuất xứ/lắp ráp: Trung Quốc.
-
Dung tích tổng: 80 lít.
-
Dung tích chứa vắc xin: 61 lít.
-
Dải nhiệt độ bảo quản: 2–8°C.
-
Thời gian duy trì nhiệt độ khi mất điện: 31 giờ 50 phút theo thông số được cung cấp.
-
Kiểu tủ: Nằm ngang.
Với dung tích nhỏ gọn, Haier HBC-80 phù hợp để xem xét sử dụng tại các cơ sở y tế, phòng tiêm chủng, phòng thí nghiệm và đơn vị cần bảo quản lượng vắc xin hoặc sinh phẩm vừa phải.
Thiết kế tích trữ lạnh giúp hạn chế sự thay đổi nhiệt độ khi xảy ra gián đoạn nguồn điện. Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ hỗ trợ theo dõi và lưu trữ thông tin phục vụ công tác quản lý bảo quản.
2. Đặc điểm nổi bật của tủ Haier HBC-80
2.1. Duy trì nhiệt độ khi mất điện
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của HBC-80 là hệ thống tích trữ lạnh được thiết kế để duy trì nhiệt độ bên trong tủ khi nguồn điện bị ngắt.
Theo dữ liệu sản phẩm được cung cấp, tủ có khả năng giữ nhiệt độ trong khoảng 2–8°C trong 31 giờ 50 phút ở nhiệt độ môi trường 43°C khi mất điện.
Tính năng này hỗ trợ giảm nguy cơ biến động nhiệt độ trong trường hợp mất điện, đặc biệt tại các cơ sở bảo quản vắc xin và sinh phẩm nhạy cảm với nhiệt.
Tuy nhiên, thời gian duy trì nhiệt độ thực tế có thể chịu ảnh hưởng bởi điều kiện môi trường, tình trạng thiết bị, lượng vật liệu bảo quản và việc đóng mở tủ. Người sử dụng cần theo dõi nhiệt độ thực tế, đồng thời xây dựng quy trình ứng phó khi mất điện.
2.2. Dải nhiệt độ bảo quản 2–8°C
HBC-80 được thiết kế để duy trì nhiệt độ bảo quản trong khoảng 2–8°C, phù hợp với các loại vắc xin, thuốc và sinh phẩm có yêu cầu nhiệt độ tương ứng.
Theo thông số được cung cấp, nhiệt độ cài đặt cố định của tủ là 5,5°C. Độ phân giải hiển thị nhiệt độ là 0,1°C.
Cần lưu ý rằng độ phân giải 0,1°C không đồng nghĩa với độ chính xác nhiệt độ ±0,1°C. Nếu cần sử dụng thiết bị trong quy trình bảo quản có yêu cầu kiểm soát nghiêm ngặt, khách hàng nên yêu cầu nhà sản xuất cung cấp thông tin về độ chính xác, độ đồng đều nhiệt độ và phương pháp xác nhận nhiệt độ.
2.3. Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày
Tủ được trang bị sẵn bộ ghi dữ liệu nhiệt độ (datalogger) theo thông tin sản phẩm. Bộ ghi có khả năng lưu giữ dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày liên tục.
Chức năng này hỗ trợ người vận hành theo dõi diễn biến nhiệt độ và phục vụ việc kiểm tra lịch sử bảo quản.
Khi nghiệm thu thiết bị, nên xác nhận thêm:
-
Cách trích xuất dữ liệu nhiệt độ.
-
Định dạng dữ liệu và khả năng kết nối với máy tính, nếu có.
-
Cách cài đặt và kiểm tra bộ ghi.
-
Khả năng xuất dữ liệu phục vụ hồ sơ theo dõi nhiệt độ của cơ sở.
2.4. Hệ thống cảnh báo an toàn
Haier HBC-80 được mô tả có các chức năng cảnh báo nhằm hỗ trợ phát hiện bất thường trong quá trình bảo quản, bao gồm:
-
Cảnh báo khi nhiệt độ quá cao.
-
Cảnh báo khi nhiệt độ quá thấp.
-
Cảnh báo lỗi nguồn điện.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến nhiệt độ.
Các chức năng này giúp người vận hành nhận biết sớm sự cố và chủ động kiểm tra điều kiện bảo quản.
2.5. Hệ thống làm lạnh và lớp cách nhiệt
Thiết bị sử dụng phương pháp làm lạnh trực tiếp kết hợp hệ thống tích trữ lạnh. Lớp cách nhiệt dạng bọt xốp mật độ cao được mô tả là không chứa CFC.
Theo thông tin cung cấp, môi chất làm lạnh cũng không chứa CFC. Loại môi chất cụ thể cần được xác nhận từ catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của nhà sản xuất.
Chế độ rã đông được mô tả là tự động. Người sử dụng nên tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để bảo đảm hệ thống làm lạnh vận hành ổn định.
2.6. Thiết kế nằm ngang, dễ vệ sinh
HBC-80 có thiết kế nằm ngang, dung tích tổng 80 lít và dung tích chứa vắc xin 61 lít. Cấu trúc này phù hợp với những cơ sở cần một thiết bị bảo quản chuyên dụng có dung tích vừa phải.
Khoang bên trong được mô tả làm bằng thép không gỉ, hỗ trợ vệ sinh và hạn chế ăn mòn. Tủ có khóa cửa bên ngoài để tăng cường an toàn trong quá trình sử dụng.
3. Ứng dụng của tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-80
Bệnh viện và cơ sở y tế
Tủ có thể được sử dụng để bảo quản các loại vắc xin, thuốc hoặc sinh phẩm có yêu cầu nhiệt độ 2–8°C, tùy theo hướng dẫn bảo quản của từng sản phẩm.
Trung tâm y tế dự phòng và cơ sở tiêm chủng
HBC-80 có thể được xem xét cho các điểm bảo quản vắc xin có nhu cầu dung tích vừa phải. Hệ thống tích trữ lạnh và chức năng ghi dữ liệu nhiệt độ là những yếu tố cần đánh giá khi lựa chọn thiết bị.
Công ty dược phẩm và kho dược
Thiết bị phù hợp để xem xét sử dụng trong bảo quản các sản phẩm dược phẩm cần điều kiện nhiệt độ tương ứng. Cần đối chiếu dung tích chứa thực tế với khối lượng và quy cách đóng gói của sản phẩm.
Phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu
Tủ có thể phục vụ việc bảo quản sinh phẩm, chất chuẩn, chất đối chiếu hoặc vật liệu nghiên cứu nếu điều kiện nhiệt độ 2–8°C phù hợp với yêu cầu của từng loại vật liệu.
Lưu ý: Không phải tất cả vắc xin, thuốc, hóa chất và sinh phẩm đều có cùng điều kiện bảo quản. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi đưa vật liệu vào tủ.
4. Thông số kỹ thuật tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-80
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Tên thiết bị |
Tủ bảo quản vắc xin, thuốc và sinh phẩm |
|
Model |
HBC-80 |
|
Hãng sản xuất |
Haier BioMedical |
|
Xuất xứ/lắp ráp |
Trung Quốc |
|
Kiểu tủ |
Nằm ngang |
|
Dung tích tổng |
80 lít |
|
Dung tích chứa vắc xin |
61 lít |
|
Dải nhiệt độ bảo quản |
2–8°C |
|
Nhiệt độ cài đặt |
5,5°C theo thông tin được cung cấp |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C |
|
Nhiệt độ môi trường làm việc |
5–43°C |
|
Phương pháp làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ rã đông |
Tự động |
|
Hệ thống tích trữ lạnh |
Có, theo thông tin sản phẩm |
|
Thời gian duy trì nhiệt độ khi mất điện |
31 giờ 50 phút ở môi trường 43°C theo thông tin được cung cấp |
|
Môi chất làm lạnh |
Không chứa CFC theo thông tin được cung cấp; cần xác nhận loại cụ thể |
|
Vật liệu cách nhiệt |
Bọt xốp mật độ cao, không chứa CFC theo thông tin được cung cấp |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình hiển thị |
LED; thông tin cần đối chiếu với tài liệu chính thức |
|
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ |
Có, lưu dữ liệu trong 30 ngày theo thông tin được cung cấp |
|
Chức năng cảnh báo |
Nhiệt độ cao, nhiệt độ thấp, lỗi nguồn, lỗi cảm biến |
|
Độ ồn |
≤ 44 dB(A) |
|
Kích thước bên ngoài (R × S × C) |
788 × 654 × 875 mm |
|
Trọng lượng |
73 kg |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50 Hz |
|
Công suất |
105 W |
Lưu ý: Bảng thông số được tổng hợp từ dữ liệu do nhà cung cấp cung cấp. Một số thông tin về hệ thống hiển thị, bộ ghi dữ liệu và khả năng duy trì nhiệt độ cần được xác nhận bằng catalogue hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức của Haier BioMedical.
5. Tiêu chuẩn và chứng nhận
Thông tin giới thiệu sản phẩm được cung cấp đề cập đến các tiêu chuẩn và hệ thống quản lý sau:
-
ISO 9001:2008 – Hệ thống quản lý chất lượng.
-
EN ISO 13485:2003 AC:2007 – Hệ thống quản lý chất lượng trong lĩnh vực thiết bị y tế.
-
GB/T 24001-2001 / ISO 14001:2004 – Hệ thống quản lý môi trường.
-
2006/95/EC – Chỉ thị điện áp thấp được nêu trong tài liệu cũ.
-
CE – Thông tin về sự phù hợp theo tài liệu được cung cấp.
-
WHO/UNICEF/PQS – Các yêu cầu hoặc chương trình liên quan đến thiết bị bảo quản vắc xin.
Lưu ý quan trọng: Các tiêu chuẩn được liệt kê ở trên là thông tin theo tài liệu giới thiệu đã cung cấp, không phải xác nhận rằng tất cả chứng nhận vẫn còn hiệu lực hoặc áp dụng trực tiếp cho model HBC-80.
Trước khi đưa thông tin chứng nhận lên website hoặc sử dụng trong hồ sơ dự thầu, hồ sơ mua sắm, cần yêu cầu nhà cung cấp cung cấp tài liệu chính thức ghi rõ model, phạm vi chứng nhận, thời hạn hiệu lực và đơn vị cấp.
Đặc biệt, nếu cần khẳng định HBC-80 đạt WHO/UNICEF/PQS cấp A, cần kiểm tra hồ sơ PQS chính thức của đúng model. Không nên suy ra chứng nhận cho model chỉ từ chứng nhận hệ thống quản lý chất lượng của nhà sản xuất.
6. Hướng dẫn sử dụng tủ bảo quản vắc xin HBC-80
Bước 1: Lựa chọn vị trí lắp đặt
-
Đặt tủ trên bề mặt phẳng, chắc chắn và khô ráo.
-
Bảo đảm nhiệt độ môi trường nằm trong phạm vi 5–43°C theo thông số sản phẩm.
-
Bố trí khoảng trống thông thoáng theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
-
Tránh ánh nắng trực tiếp và các nguồn nhiệt.
-
Kiểm tra nguồn điện trước khi kết nối thiết bị.
Bước 2: Khởi động thiết bị
-
Kết nối tủ với nguồn điện phù hợp.
-
Khởi động thiết bị và theo dõi nhiệt độ trên màn hình.
-
Chờ nhiệt độ bên trong ổn định trong khoảng 2–8°C trước khi đưa vật liệu vào bảo quản.
-
Kiểm tra tình trạng hoạt động của hệ thống cảnh báo và bộ ghi dữ liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Không nên đưa vắc xin hoặc sinh phẩm vào tủ khi nhiệt độ chưa ổn định.
Bước 3: Sắp xếp vắc xin và sinh phẩm
-
Sắp xếp vật liệu trong giỏ chứa, tránh chất quá tải.
-
Không đặt vật liệu cản trở các khu vực cần thiết cho hoạt động làm lạnh.
-
Hạn chế mở cửa tủ nhiều lần hoặc để cửa mở lâu.
-
Không bảo quản vật liệu có yêu cầu nhiệt độ khác với phạm vi hoạt động của tủ.
Bước 4: Theo dõi nhiệt độ
-
Kiểm tra và ghi nhận nhiệt độ theo quy trình của cơ sở.
-
Theo dõi dữ liệu của bộ ghi nhiệt độ và kiểm tra khả năng trích xuất dữ liệu định kỳ.
-
Xử lý kịp thời khi có cảnh báo nhiệt độ hoặc lỗi thiết bị.
-
Khi xảy ra mất điện, theo dõi nhiệt độ thực tế thay vì chỉ dựa vào thời gian duy trì nhiệt độ công bố.
Nếu nhiệt độ vượt khỏi giới hạn cho phép, cần thực hiện quy trình xử lý sự cố của cơ sở và đánh giá tình trạng vật liệu theo hướng dẫn chuyên môn.
7. Vệ sinh và bảo trì tủ HBC-80
Vệ sinh khoang tủ
-
Chuyển vật liệu bảo quản sang thiết bị phù hợp khác theo quy trình của cơ sở.
-
Tắt nguồn và thực hiện các biện pháp an toàn trước khi vệ sinh.
-
Dùng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp với vật liệu khoang tủ.
-
Không sử dụng hóa chất có khả năng gây ăn mòn hoặc làm hỏng bề mặt.
-
Lau khô hoàn toàn trước khi khởi động lại thiết bị.
Không tự ý tháo lắp hệ thống làm lạnh, cảm biến hoặc các bộ phận điện khi không có chuyên môn phù hợp.
Kiểm tra định kỳ
-
Theo dõi và ghi chép nhiệt độ theo quy trình quản lý của cơ sở.
-
Kiểm tra tình trạng cửa, khóa và khả năng đóng kín.
-
Kiểm tra màn hình hiển thị và hệ thống cảnh báo.
-
Kiểm tra tình trạng dây nguồn và kết nối điện.
-
Kiểm tra khả năng ghi và lưu dữ liệu nhiệt độ.
-
Thực hiện bảo trì và xác nhận nhiệt độ theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Tần suất kiểm tra và bảo trì cụ thể cần căn cứ vào tài liệu hướng dẫn chính thức và quy trình quản lý chất lượng của đơn vị sử dụng.
8. Một số sự cố thường gặp và hướng xử lý
|
Hiện tượng |
Nguyên nhân có thể |
Hướng xử lý ban đầu |
|
Nhiệt độ chưa đạt 2–8°C |
Tủ mới khởi động hoặc điều kiện lắp đặt chưa phù hợp |
Kiểm tra nguồn điện, môi trường lắp đặt và theo dõi nhiệt độ |
|
Nhiệt độ tăng cao |
Mở cửa nhiều, cửa đóng không kín hoặc nguồn điện bị gián đoạn |
Kiểm tra cửa, nguồn điện và hạn chế mở tủ |
|
Có cảnh báo lỗi nguồn |
Nguồn điện bị ngắt hoặc không ổn định |
Kiểm tra nguồn cấp và kết nối điện |
|
Có cảnh báo lỗi cảm biến |
Cảm biến hoặc kết nối có thể gặp sự cố |
Ghi nhận cảnh báo và liên hệ đơn vị kỹ thuật |
|
Bộ ghi dữ liệu không lưu được thông tin |
Cài đặt, nguồn cấp hoặc bộ ghi có thể gặp vấn đề |
Kiểm tra theo hướng dẫn sử dụng và xác nhận tình trạng bộ ghi |
|
Nhiệt độ thay đổi sau khi mất điện |
Thời gian mất điện hoặc điều kiện thực tế khác với điều kiện thử nghiệm |
Theo dõi nhiệt độ thực tế và thực hiện quy trình ứng phó |
Bảng trên chỉ mang tính hướng dẫn sơ bộ. Khi xuất hiện cảnh báo bất thường, người sử dụng cần tham khảo tài liệu của nhà sản xuất và liên hệ đơn vị kỹ thuật nếu cần.
9. Danh mục cung cấp
Theo thông tin được cung cấp, bộ sản phẩm gồm:
-
Tủ bảo quản vắc xin Haier BioMedical HBC-80.
-
Giỏ để mẫu.
-
Bộ ghi nhiệt độ 30 ngày.
Khách hàng nên xác nhận số lượng giỏ, phụ kiện, tài liệu hướng dẫn và các giấy tờ chất lượng đi kèm trước khi đặt hàng.
10. Mua tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-80 tại STECH
STECH cung cấp các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị bảo quản và thiết bị phục vụ lĩnh vực y tế, dược phẩm và nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi lựa chọn tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-80, khách hàng nên xem xét dung tích chứa thực tế, dải nhiệt độ, khả năng duy trì nhiệt độ khi mất điện, chức năng ghi dữ liệu và yêu cầu hồ sơ chất lượng của cơ sở.











