Danh mục sản phẩm
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L92 – 92 Lít, Nhiệt Độ -25°C
- Tình trạng:
Tủ đông sinh học Haier DW-25L92 là thiết bị bảo quản nhiệt độ thấp có dung tích 92 lít, dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C. Sản phẩm được sản xuất bởi Qingdao Biomedical Co., Ltd. (Haier Biomedical), phù hợp với các phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và đơn vị cần bảo quản mẫu hoặc vật liệu ở nhiệt độ âm sâu.
Thiết bị sở hữu thiết kế dạng đứng nhỏ gọn, chiều cao chỉ 810 mm, thuận tiện bố trí dưới bàn làm việc hoặc trong khu vực có diện tích hạn chế. Hệ thống làm lạnh sử dụng môi chất hydrocarbon (HC), kết hợp bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LCD và nhiều chức năng cảnh báo nhằm hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản.
Với mức tiêu thụ điện năng được công bố là 0,65 kWh/24 giờ và độ ồn thấp, Haier DW-25L92 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng lab cần một thiết bị đông lạnh nhỏ gọn, vận hành yên tĩnh và tiết kiệm không gian.
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L92 – 92 Lít, Nhiệt Độ -25°C
1. Giới thiệu tủ đông sinh học Haier DW-25L92
Tủ đông sinh học Haier DW-25L92 là thiết bị bảo quản nhiệt độ thấp có dung tích 92 lít, dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C. Sản phẩm được sản xuất bởi Qingdao Biomedical Co., Ltd. (Haier Biomedical), phù hợp với các phòng thí nghiệm, cơ sở nghiên cứu và đơn vị cần bảo quản mẫu hoặc vật liệu ở nhiệt độ âm sâu.
Thiết bị sở hữu thiết kế dạng đứng nhỏ gọn, chiều cao chỉ 810 mm, thuận tiện bố trí dưới bàn làm việc hoặc trong khu vực có diện tích hạn chế. Hệ thống làm lạnh sử dụng môi chất hydrocarbon (HC), kết hợp bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LCD và nhiều chức năng cảnh báo nhằm hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản.
Với mức tiêu thụ điện năng được công bố là 0,65 kWh/24 giờ và độ ồn thấp, Haier DW-25L92 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng lab cần một thiết bị đông lạnh nhỏ gọn, vận hành yên tĩnh và tiết kiệm không gian.
2. Ưu điểm nổi bật của Haier DW-25L92
Dải nhiệt độ bảo quản đến -25°C
Tủ có dải nhiệt độ cài đặt từ -10°C đến -25°C, đáp ứng nhu cầu bảo quản các loại mẫu và vật liệu phù hợp với điều kiện nhiệt độ âm. Bộ điều khiển điện tử sử dụng vi xử lý giúp người vận hành cài đặt và theo dõi nhiệt độ trên màn hình hiển thị.
Độ đồng đều nhiệt độ được công bố là ±3°C. Người sử dụng nên đối chiếu yêu cầu nhiệt độ bảo quản của từng loại mẫu với thông số chính thức của nhà sản xuất trước khi lựa chọn thiết bị.
Tiết kiệm điện với hệ thống làm lạnh hydrocarbon
DW-25L92 sử dụng hệ thống làm lạnh với môi chất hydrocarbon (HC). Theo thông số được cung cấp, mức tiêu thụ điện năng là 0,65 kWh/24 giờ trong điều kiện thử nghiệm tương ứng.
Việc sử dụng môi chất HC có thể giúp giảm tác động đến môi trường so với một số môi chất lạnh truyền thống. Hiệu quả tiêu thụ điện thực tế phụ thuộc vào nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng mẫu lưu trữ và điều kiện vận hành.
Độ ồn thấp, phù hợp không gian phòng thí nghiệm
Độ ồn được công bố của thiết bị là 27 dB ở tần số 50 Hz và 28 dB ở tần số 60 Hz. Thiết kế hệ thống làm lạnh và kết cấu giảm tiếng ồn hỗ trợ bố trí thiết bị trong phòng thí nghiệm, khu nghiên cứu hoặc không gian làm việc cần hạn chế tiếng ồn.
Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện đặt dưới bàn
Với chiều cao 810 mm, chiều rộng tổng thể 640 mm và chiều sâu 610 mm, tủ có thể được bố trí dưới bàn làm việc nếu khoảng trống lắp đặt đáp ứng yêu cầu thông gió và vận hành của nhà sản xuất.
Thiết kế dạng đứng giúp tận dụng không gian sàn, thuận tiện cho việc sắp xếp và lấy mẫu trong quá trình sử dụng.
Hệ thống cảnh báo nhiệt độ và sự cố
Tủ được trang bị cảnh báo âm thanh và ánh sáng cho các tình trạng được công bố gồm:
-
Nhiệt độ cao hoặc thấp bất thường.
-
Lỗi cảm biến nhiệt độ.
-
Mất nguồn điện.
-
Cửa tủ chưa đóng kín.
-
Nhiệt độ môi trường cao.
-
Tín hiệu báo động từ xa.
Cấu hình tiêu chuẩn tích hợp cổng báo động từ xa. Cổng USB và RS485 là các tùy chọn cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Khóa cửa an toàn và lỗ kiểm tra tiêu chuẩn
DW-25L92 sử dụng khóa cơ học, có thể mở bằng chìa khóa; thiết kế có tai khóa để hỗ trợ sử dụng thêm ổ khóa phụ khi cần.
Tủ có lỗ kiểm tra (porthole) đường kính trong 25 mm ở phía bên trái, tạo điều kiện đưa đầu dò hoặc dây đo vào trong tủ khi cần kiểm tra, với điều kiện phương án lắp đặt phù hợp và không ảnh hưởng đến khả năng làm lạnh.
3. Thông số kỹ thuật tủ đông sinh học Haier DW-25L92
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
DW-25L92 |
|
Thương hiệu |
Haier Biomedical |
|
Nhà sản xuất theo thông tin cung cấp |
Qingdao Biomedical Co., Ltd. |
|
Loại thiết bị |
Tủ đông sinh học |
|
Kiểu tủ |
Dạng đứng (Upright) |
|
Dung tích |
92 lít / 3,2 ft³ |
|
Nhiệt độ làm lạnh |
Đến -25°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-10°C đến -25°C |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±3°C |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý (Microprocessor) |
|
Màn hình hiển thị |
LCD kỹ thuật số |
|
Độ phân giải hiển thị |
0,1°C theo thông tin được cung cấp; cần xác nhận trong tài liệu chính thức |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp (Direct Cooling) |
|
Chế độ rã đông |
Thủ công (Manual) |
|
Môi chất lạnh |
Hydrocarbon (HC) |
|
Lớp khí hậu |
SN, N theo thông tin được cung cấp |
|
Độ ồn ở 50 Hz |
27 dB |
|
Độ ồn ở 60 Hz |
28 dB |
|
Mức tiêu thụ điện công bố |
0,65 kWh/24 giờ |
|
Nguồn điện phiên bản 50 Hz |
220–240 V / 50 Hz |
|
Dòng điện phiên bản 50 Hz |
1,2 A |
|
Nguồn điện phiên bản 60 Hz |
115 V / 60 Hz |
|
Dòng điện phiên bản 60 Hz |
1,8 A |
|
Kích thước ngoài (R × S × C) |
640 × 610 × 810 mm |
|
Kích thước trong (R × S × C) |
435 × 410 × 635 mm |
|
Trọng lượng tịnh |
46 kg |
|
Trọng lượng tổng |
51 kg |
|
Kích thước lòng khay/ngăn kéo |
410 × 294 mm theo thông tin cung cấp |
|
Chiều rộng thân tủ |
597 mm |
|
Chiều sâu lòng trong |
410 mm |
|
Chiều cao lòng trong |
635 mm |
|
Chiều rộng lòng trong |
435 mm |
|
Chiều rộng khay trong |
410 mm |
|
Số ngăn kéo |
3 |
|
Phụ kiện tích hợp |
Bánh xe, chân cân bằng, lỗ kiểm tra, 3 ngăn kéo |
|
Cổng báo động từ xa |
Có |
|
USB |
Tùy chọn |
|
RS485 |
Tùy chọn |
|
NFC |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Bộ ghi nhiệt độ tích hợp |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Chứng nhận được công bố |
CE cho phiên bản 50 Hz; UL cho phiên bản 60 Hz, cần xác minh theo cấu hình cụ thể |
4. Kích thước tủ đông Haier DW-25L92
Các kích thước theo tài liệu sản phẩm được cung cấp:
|
Ký hiệu |
Mô tả |
Kích thước |
|
W0 |
Tổng chiều rộng |
640 mm |
|
W1 |
Chiều rộng thân tủ |
597 mm |
|
W2 |
Chiều rộng lòng trong |
435 mm |
|
W3 |
Chiều rộng khay trong |
410 mm |
|
D0 |
Tổng chiều sâu |
610 mm |
|
D1 |
Chiều sâu lòng trong |
410 mm |
|
D2 |
Chiều sâu khay trong |
294 mm |
|
H0 |
Tổng chiều cao |
810 mm |
|
H1 |
Chiều cao lòng trong |
635 mm |
Khi bố trí tủ dưới bàn, cần kiểm tra khoảng trống thực tế, không gian mở cửa, vị trí ổ cắm và yêu cầu thông gió theo hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
5. Hệ thống cảnh báo và kết nối
Haier DW-25L92 hỗ trợ các chức năng cảnh báo nhằm giúp người vận hành phát hiện sớm những tình huống có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản.
|
Chức năng |
Tình trạng |
|
Cảnh báo nhiệt độ cao |
Có |
|
Cảnh báo nhiệt độ thấp |
Có |
|
Cảnh báo mất điện |
Có |
|
Cảnh báo lỗi cảm biến |
Có |
|
Cảnh báo cửa mở |
Có |
|
Cảnh báo nhiệt độ môi trường cao |
Có |
|
Báo động từ xa |
Có |
|
Cảnh báo pin yếu |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Cảnh báo bộ ngưng tụ bẩn |
Không có theo thông tin cung cấp |
|
Cổng USB |
Tùy chọn |
|
Cổng RS485 |
Tùy chọn |
Nếu cần truyền dữ liệu, kết nối hệ thống giám sát trung tâm hoặc tích hợp thiết bị với hệ thống quản lý phòng thí nghiệm, khách hàng nên xác nhận khả năng kết nối và giao thức truyền thông của đúng cấu hình trước khi mua.
6. Ứng dụng của tủ đông sinh học -25°C DW-25L92
Tủ đông sinh học Haier DW-25L92 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần bảo quản ở dải nhiệt độ từ -10°C đến -25°C, tùy theo yêu cầu cụ thể của mẫu và quy trình chuyên môn.
Một số môi trường ứng dụng tham khảo:
-
Phòng thí nghiệm: Bảo quản mẫu nghiên cứu và vật liệu thí nghiệm phù hợp với dải nhiệt độ của tủ.
-
Phòng nghiên cứu sinh học: Lưu trữ các mẫu sinh học không yêu cầu nhiệt độ thấp hơn khả năng của thiết bị.
-
Phòng kiểm nghiệm: Bảo quản một số mẫu hoặc vật liệu phục vụ quy trình kiểm tra, phân tích.
-
Trường đại học và viện nghiên cứu: Sử dụng trong các khu vực nghiên cứu, thực hành và lưu trữ mẫu.
-
Doanh nghiệp dược phẩm và công nghệ sinh học: Cân nhắc sử dụng cho vật liệu hoặc mẫu được nhà sản xuất quy định bảo quản trong khoảng nhiệt độ tương thích.
Quan trọng: Không phải tất cả vắc xin, dược phẩm, sinh phẩm hoặc mẫu sinh học đều phù hợp với tủ đông -25°C. Cần kiểm tra điều kiện bảo quản ghi trên nhãn sản phẩm, hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu của quy trình chuyên môn trước khi sử dụng.
7. Hướng dẫn sử dụng cơ bản DW-25L92
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt
Đặt tủ trên bề mặt vững chắc, điều chỉnh chân cân bằng nếu cần. Đảm bảo không gian thông gió và khoảng cách lắp đặt phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện
Xác nhận điện áp và tần số của thiết bị phù hợp với nguồn điện tại nơi sử dụng. Không sử dụng phiên bản 115 V / 60 Hz trực tiếp với nguồn điện 220–240 V nếu chưa có giải pháp phù hợp được nhà sản xuất chấp thuận.
Bước 3: Cài đặt nhiệt độ
Khởi động tủ và cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu bảo quản của mẫu. Theo dõi màn hình LCD và chờ tủ đạt điều kiện vận hành phù hợp trước khi đưa mẫu vào.
Bước 4: Sắp xếp mẫu
Phân loại mẫu theo nhóm, mã nhận diện hoặc quy trình lưu trữ của đơn vị. Không xếp quá tải hoặc làm cản trở luồng lưu thông không khí theo thiết kế của tủ.
Bước 5: Theo dõi cảnh báo
Kiểm tra trạng thái hoạt động và phản hồi kịp thời khi xuất hiện cảnh báo. Nếu cần giám sát từ xa hoặc ghi nhận dữ liệu, xác nhận thiết bị ngoại vi và cổng kết nối tương thích trước khi triển khai.
8. Vệ sinh và bảo trì DW-25L92
Để hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định, người sử dụng nên:
-
Vệ sinh bề mặt ngoài và khu vực bên trong theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra cửa tủ, gioăng cửa và khóa cơ học định kỳ.
-
Không dùng vật sắc nhọn để cạo lớp băng trong quá trình rã đông thủ công.
-
Thực hiện rã đông và vệ sinh theo hướng dẫn kỹ thuật; bảo vệ mẫu bằng phương án lưu trữ thay thế phù hợp trong thời gian bảo trì.
-
Kiểm tra nhiệt độ bằng thiết bị đo phù hợp theo quy trình quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm.
-
Ghi nhận các sự cố, cảnh báo và hoạt động bảo trì để thuận tiện theo dõi thiết bị.
Không tự ý tháo hệ thống làm lạnh hoặc can thiệp vào mạch điện nếu không có chuyên môn phù hợp.
9. Phụ kiện và tùy chọn cho DW-25L92
Theo thông tin được cung cấp, cấu hình DW-25L92 gồm:
-
Thân tủ đông sinh học.
-
Bánh xe (caster).
-
Chân cân bằng (leveling feet).
-
Lỗ kiểm tra đường kính trong 25 mm.
-
Ba ngăn kéo (drawers).
Các tùy chọn được đề cập gồm cổng USB và RS485. Danh mục phụ kiện thực tế, số lượng phụ kiện đi kèm và khả năng nâng cấp cần được xác nhận theo báo giá và cấu hình đặt hàng.
10. Mua tủ đông sinh học Haier DW-25L92 tại STECH
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho các doanh nghiệp, cơ sở kiểm nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi liên hệ STECH để tìm hiểu tủ đông sinh học Haier DW-25L92, khách hàng có thể trao đổi các thông tin cần thiết như:
-
Báo giá theo cấu hình và phiên bản nguồn điện.
-
Catalogue và tài liệu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
-
Thời gian giao hàng và điều kiện cung cấp.
-
Tài liệu chứng nhận áp dụng cho đúng phiên bản sản phẩm.
-
Tùy chọn kết nối USB, RS485 hoặc báo động từ xa nếu có nhu cầu.











