Danh mục sản phẩm
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-260 – 260 Lít, Duy Trì Nhiệt Độ 2–8°C
- Tình trạng:
Tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260 là thiết bị chuyên dụng của Haier BioMedical, được thiết kế để bảo quản vắc xin, sinh phẩm, chất chuẩn, chất đối chiếu và các sản phẩm y tế có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ trong khoảng 2–8°C.
Với dung tích 260 lít, thiết kế dạng tủ nằm ngang và hệ thống làm lạnh trực tiếp, HBC-260 phù hợp với nhu cầu bảo quản tại bệnh viện, trung tâm y tế dự phòng, cơ sở tiêm chủng, kho dược, doanh nghiệp dược phẩm và viện nghiên cứu.
Điểm đáng chú ý của model này là khả năng duy trì điều kiện nhiệt độ trong thời gian dài khi mất điện. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, tủ có thể giữ nhiệt lên đến 113 giờ khi mất điện trong những điều kiện thử nghiệm nhất định. Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ môi trường, lượng sản phẩm lưu trữ, trạng thái đóng mở nắp và điều kiện vận hành.
Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LED hiển thị nhiệt độ và bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày liên tục theo cấu hình được cung cấp. Những tính năng này hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản và quản lý chất lượng sản phẩm lưu trữ.
Tủ Bảo Quản Vắc Xin Haier HBC-260 – 260 Lít, Duy Trì Nhiệt Độ 2–8°C
1. Giới thiệu tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
Tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260 là thiết bị chuyên dụng của Haier BioMedical, được thiết kế để bảo quản vắc xin, sinh phẩm, chất chuẩn, chất đối chiếu và các sản phẩm y tế có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ trong khoảng 2–8°C.
Với dung tích 260 lít, thiết kế dạng tủ nằm ngang và hệ thống làm lạnh trực tiếp, HBC-260 phù hợp với nhu cầu bảo quản tại bệnh viện, trung tâm y tế dự phòng, cơ sở tiêm chủng, kho dược, doanh nghiệp dược phẩm và viện nghiên cứu.
Điểm đáng chú ý của model này là khả năng duy trì điều kiện nhiệt độ trong thời gian dài khi mất điện. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, tủ có thể giữ nhiệt lên đến 113 giờ khi mất điện trong những điều kiện thử nghiệm nhất định. Thời gian thực tế phụ thuộc nhiệt độ môi trường, lượng sản phẩm lưu trữ, trạng thái đóng mở nắp và điều kiện vận hành.
Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LED hiển thị nhiệt độ và bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày liên tục theo cấu hình được cung cấp. Những tính năng này hỗ trợ theo dõi điều kiện bảo quản và quản lý chất lượng sản phẩm lưu trữ.
Thông tin sản phẩm
-
Tên sản phẩm: Tủ bảo quản vắc xin, dược phẩm.
-
Model: HBC-260.
-
Hãng sản xuất: Haier BioMedical.
-
Xuất xứ: Trung Quốc.
-
Dung tích: 260 lít.
-
Dải nhiệt độ hoạt động: 2–8°C.
-
Kiểu tủ: Tủ nằm ngang.
-
Kiểu làm lạnh: Làm lạnh trực tiếp.
-
Ứng dụng: Bảo quản vắc xin, sinh phẩm, chất chuẩn và các sản phẩm phù hợp với dải nhiệt độ của thiết bị.
2. Đặc điểm nổi bật của tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
2.1. Dung tích 260 lít, thiết kế tủ nằm ngang
Haier HBC-260 có dung tích 260 lít, hỗ trợ lưu trữ vắc xin, sinh phẩm và các sản phẩm y tế cần bảo quản lạnh.
Thiết kế dạng tủ nằm ngang giúp thuận tiện cho việc bố trí sản phẩm theo từng giỏ. Thiết bị được cung cấp kèm 9 giỏ để mẫu, hỗ trợ phân loại và sắp xếp vật phẩm, đồng thời giúp người sử dụng thuận tiện khi lấy sản phẩm.
Khi sử dụng, cần sắp xếp sản phẩm theo quy trình quản lý của cơ sở và không vượt quá sức chứa cho phép.
2.2. Dải nhiệt độ bảo quản từ 2–8°C
Tủ sử dụng bộ điều khiển vi xử lý để quản lý nhiệt độ trong dải hoạt động từ 2–8°C. Màn hình LED giúp người dùng theo dõi nhiệt độ hiển thị trong quá trình vận hành.
Độ phân giải nhiệt độ được cung cấp là 0,1°C. Cần phân biệt độ phân giải hiển thị với độ chính xác đo nhiệt độ; hai thông số này không đồng nghĩa với nhau.
Đối với vắc xin, thuốc và sinh phẩm nhạy cảm với nhiệt độ, cơ sở sử dụng cần theo dõi nhiệt độ thường xuyên, lưu hồ sơ và thực hiện quy trình xử lý khi nhiệt độ vượt giới hạn cho phép.
2.3. Khả năng duy trì nhiệt độ khi mất điện
Một trong những đặc điểm đáng chú ý của tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260 là khả năng duy trì điều kiện nhiệt độ trong thời gian dài khi mất điện.
Theo thông tin được cung cấp, tủ có thể giữ nhiệt lên đến 113 giờ khi mất điện. Khả năng này hỗ trợ giảm nguy cơ nhiệt độ tăng nhanh khi nguồn điện bị gián đoạn.
Tuy nhiên, thời gian giữ nhiệt thực tế có thể thay đổi tùy theo điều kiện môi trường, lượng sản phẩm trong tủ, trạng thái đóng mở nắp và điều kiện thử nghiệm. Vì vậy, không nên xem thời gian 113 giờ là thời gian bảo đảm trong mọi tình huống.
Khi mất điện, cần hạn chế mở tủ, theo dõi nhiệt độ bằng thiết bị giám sát phù hợp và thực hiện phương án dự phòng của cơ sở.
2.4. Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ trong 30 ngày
Theo cấu hình được cung cấp, HBC-260 được trang bị bộ ghi dữ liệu nhiệt độ, có khả năng ghi và lưu dữ liệu trong 30 ngày liên tục.
Tính năng này hỗ trợ cơ sở theo dõi lịch sử nhiệt độ, rà soát các thời điểm nhiệt độ bất thường và phục vụ công tác quản lý chất lượng bảo quản.
Bộ sản phẩm được cung cấp kèm bút ghi nhiệt độ 30 ngày model HETL-01. Khách hàng nên xác nhận phương thức ghi dữ liệu, khả năng trích xuất dữ liệu và yêu cầu hiệu chuẩn theo cấu hình thực tế.
2.5. Hệ thống khởi động máy nén có thời gian trễ
Theo thông tin được cung cấp, tủ có chức năng khởi động máy nén với thời gian trễ 5 phút, được báo qua đèn.
Chức năng này cần được vận hành theo hướng dẫn của nhà sản xuất. Người sử dụng không nên tự ý thay đổi các thông số điều khiển hoặc can thiệp vào hệ thống điện, máy nén khi chưa có chuyên môn phù hợp.
2.6. Vận hành trong điều kiện môi trường rộng
Tủ được cung cấp với dải nhiệt độ môi trường làm việc từ 5°C đến 43°C, giúp người dùng đánh giá tính phù hợp với điều kiện lắp đặt tại cơ sở.
Khi bố trí thiết bị, cần tuân thủ hướng dẫn về khoảng cách thông gió, nguồn điện và điều kiện môi trường. Không đặt tủ gần nguồn nhiệt hoặc nơi có ánh nắng trực tiếp nếu điều này trái với hướng dẫn của nhà sản xuất.
2.7. Môi chất lạnh không chứa CFC
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, hệ thống sử dụng môi chất lạnh không chứa CFC. Đây là đặc điểm cần được xác nhận thêm bằng catalogue chính hãng để xác định chính xác loại môi chất lạnh của phiên bản HBC-260 được chào bán.
3. Thông số kỹ thuật tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
|
Thông số |
Giá trị |
|
Hãng sản xuất |
Haier BioMedical |
|
Model |
HBC-260 |
|
Xuất xứ |
Trung Quốc |
|
Loại thiết bị |
Tủ bảo quản vắc xin, dược phẩm |
|
Kiểu tủ |
Tủ nằm ngang |
|
Dung tích |
260 lít |
|
Dải nhiệt độ hoạt động |
2–8°C |
|
Nhiệt độ môi trường làm việc |
5–43°C |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ rã đông |
Tự động |
|
Môi chất lạnh |
Không chứa CFC theo thông tin được cung cấp; cần xác nhận loại môi chất cụ thể |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình hiển thị |
LED |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C |
|
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ |
Ghi dữ liệu liên tục trong 30 ngày theo thông tin được cung cấp |
|
Khả năng giữ nhiệt khi mất điện |
Lên đến 113 giờ theo thông tin được cung cấp; phụ thuộc điều kiện thử nghiệm và vận hành |
|
Khởi động máy nén |
Có chức năng trễ 5 phút theo thông tin được cung cấp |
|
Độ ồn |
≤44 dB(A) |
|
Kích thước bên ngoài (R × S × C) |
1650 × 654 × 875 mm |
|
Trọng lượng |
185 kg |
|
Nguồn điện |
220–240 V, 50 Hz |
|
Công suất |
230 W |
|
Số lượng giỏ để mẫu |
9 |
|
Bút ghi nhiệt độ |
HETL-01, ghi dữ liệu trong 30 ngày theo cấu hình cung cấp |
Lưu ý: Các thông số cần được đối chiếu với catalogue chính hãng và cấu hình hàng hóa thực tế trước khi sử dụng trong hồ sơ mua sắm, đấu thầu hoặc nghiệm thu.
4. Ứng dụng của tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
Tủ Haier HBC-260 có thể được xem xét sử dụng tại các cơ sở có nhu cầu bảo quản sản phẩm trong khoảng nhiệt độ 2–8°C, tùy thuộc yêu cầu cụ thể của từng loại sản phẩm.
4.1. Bệnh viện và cơ sở y tế
Bảo quản vắc xin, thuốc và các sản phẩm y tế được nhà sản xuất quy định bảo quản trong dải nhiệt độ phù hợp.
4.2. Trung tâm y tế dự phòng và cơ sở tiêm chủng
Hỗ trợ lưu trữ vắc xin và sản phẩm phục vụ công tác tiêm chủng khi thiết bị đáp ứng yêu cầu bảo quản, theo dõi nhiệt độ và quy trình vận hành của đơn vị.
4.3. Kho dược và doanh nghiệp dược phẩm
Bảo quản các sản phẩm dược phẩm, chất chuẩn và chất đối chiếu có yêu cầu nhiệt độ phù hợp với khả năng vận hành của thiết bị.
4.4. Viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm
Lưu trữ một số loại sinh phẩm, thuốc thử và mẫu nghiên cứu cần được bảo quản trong khoảng 2–8°C.
Lưu ý: Không phải mọi loại vắc xin, hóa chất, sinh phẩm hoặc chất chuẩn đều phù hợp với cùng một điều kiện bảo quản. Cần kiểm tra hướng dẫn của nhà sản xuất sản phẩm trước khi đưa vào tủ.
5. Hướng dẫn sử dụng tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
Để tủ hoạt động ổn định và hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản phù hợp, người sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn chính hãng và quy trình quản lý nhiệt độ của cơ sở.
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt
-
Đặt tủ trên nền bằng phẳng, chắc chắn và có khả năng chịu tải phù hợp với trọng lượng thiết bị.
-
Bố trí tủ tại nơi khô ráo, thông thoáng.
-
Tránh vị trí gần nguồn nhiệt hoặc ánh nắng trực tiếp.
-
Đảm bảo khoảng trống thông gió theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Không đặt vật dụng cản trở quá trình tản nhiệt.
Do tủ có trọng lượng khoảng 185 kg, cần kiểm tra điều kiện vận chuyển, lối đưa thiết bị vào vị trí lắp đặt và khả năng chịu tải của nền.
Bước 2: Kiểm tra trước khi cấp điện
Kiểm tra tình trạng thân tủ, nắp tủ, dây nguồn, phích cắm và các phụ kiện đi kèm.
Sử dụng nguồn điện phù hợp với thông số 220–240 V, 50 Hz. Nên có tiếp địa và hệ thống điện đáp ứng yêu cầu an toàn của nhà sản xuất.
Nếu thiết bị vừa được vận chuyển hoặc nghiêng trong quá trình di chuyển, thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian chờ trước khi cấp điện.
Bước 3: Khởi động và kiểm tra nhiệt độ
Cấp điện và khởi động tủ theo hướng dẫn sử dụng. Theo dõi màn hình LED và trạng thái hoạt động của thiết bị.
Xác nhận nhiệt độ nằm trong khoảng 2–8°C. Trước khi đưa sản phẩm vào bảo quản, cần để tủ đạt điều kiện nhiệt độ phù hợp và xác nhận nhiệt độ ổn định theo quy trình của đơn vị.
Không tự ý thay đổi các thông số cài đặt nếu chưa nắm rõ yêu cầu bảo quản của sản phẩm.
Bước 4: Sắp xếp sản phẩm trong tủ
Sử dụng 9 giỏ đi kèm để phân loại và sắp xếp sản phẩm thuận tiện cho việc kiểm kê.
-
Không xếp quá tải hoặc vượt quá sức chứa cho phép.
-
Không sắp xếp sản phẩm theo cách cản trở hoạt động làm lạnh.
-
Phân loại sản phẩm theo lô, nhóm hoặc thời hạn sử dụng.
-
Hạn chế mở nắp tủ thường xuyên và kéo dài.
-
Không đưa lượng lớn sản phẩm chưa được làm lạnh vào tủ cùng lúc nếu điều này có thể làm ảnh hưởng đến nhiệt độ bảo quản.
-
Không lưu trữ chung các sản phẩm có yêu cầu nhiệt độ hoặc điều kiện bảo quản không tương thích.
Bước 5: Theo dõi nhiệt độ và dữ liệu lưu trữ
Theo dõi nhiệt độ hiển thị thường xuyên và kiểm tra hoạt động của bộ ghi dữ liệu nhiệt độ.
Nên thiết lập quy trình ghi nhận nhiệt độ, rà soát dữ liệu và xử lý khi nhiệt độ vượt giới hạn. Đối với vắc xin hoặc sản phẩm có yêu cầu quản lý nghiêm ngặt, cần xác định phương án giám sát độc lập phù hợp với quy định áp dụng.
Định kỳ kiểm tra tình trạng hoạt động của bút ghi nhiệt độ HETL-01 theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bước 6: Xử lý khi mất điện
Khi mất điện:
-
Hạn chế mở nắp tủ để giảm thất thoát nhiệt.
-
Theo dõi nhiệt độ bằng thiết bị giám sát phù hợp.
-
Ghi nhận thời điểm mất điện và diễn biến nhiệt độ.
-
Kích hoạt phương án dự phòng của cơ sở nếu cần.
-
Đánh giá tình trạng sản phẩm theo quy trình quản lý chất lượng nếu nhiệt độ vượt giới hạn bảo quản.
Mặc dù HBC-260 được cung cấp với thông số giữ nhiệt lên đến 113 giờ khi mất điện, không nên mặc định nhiệt độ sẽ luôn được duy trì trong toàn bộ thời gian này ở mọi điều kiện.
6. Hướng dẫn vệ sinh tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
Vệ sinh định kỳ giúp hạn chế bụi bẩn, duy trì điều kiện lưu trữ sạch và hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định.
6.1. Vệ sinh bên trong tủ
-
Lập kế hoạch vệ sinh và chuẩn bị thiết bị bảo quản thay thế phù hợp cho sản phẩm bên trong.
-
Chuyển sản phẩm sang vị trí bảo quản thay thế đã được kiểm tra nhiệt độ.
-
Ngắt nguồn điện nếu hướng dẫn của nhà sản xuất yêu cầu.
-
Lấy các giỏ ra ngoài nếu thiết kế cho phép.
-
Dùng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp để làm sạch bề mặt bên trong và các giỏ.
-
Lau sạch dung dịch còn sót lại, để các bề mặt khô trước khi lắp lại.
-
Khởi động tủ, kiểm tra nhiệt độ và chỉ đưa sản phẩm trở lại khi điều kiện bảo quản đã phù hợp.
Không sử dụng hóa chất ăn mòn, dung môi mạnh hoặc vật liệu chà xát gây hư hỏng bề mặt. Không phun nước trực tiếp vào các bộ phận điện, bộ điều khiển hoặc cảm biến.
6.2. Vệ sinh nắp và gioăng tủ
-
Sử dụng khăn mềm để vệ sinh nắp tủ và các bề mặt tiếp xúc.
-
Kiểm tra gioăng nắp để phát hiện bụi bẩn, biến dạng, rách hoặc lão hóa.
-
Đảm bảo nắp đóng kín sau khi vệ sinh.
-
Không sử dụng vật sắc nhọn tác động lên gioăng.
Nếu nắp không đóng kín hoặc gioăng bị hư hỏng, cần kiểm tra và xử lý sớm để hạn chế thất thoát nhiệt.
6.3. Vệ sinh khu vực bên ngoài
Giữ khu vực xung quanh tủ sạch sẽ, thông thoáng và không có vật cản tại các vị trí thông gió.
Việc vệ sinh dàn ngưng, quạt hoặc các bộ phận bên trong hệ thống làm lạnh cần tuân thủ hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Nếu cần tháo vỏ tủ hoặc tiếp cận linh kiện điện, nên giao cho nhân viên kỹ thuật có chuyên môn.
7. Hướng dẫn bảo trì tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260
Bảo trì định kỳ hỗ trợ phát hiện sớm những dấu hiệu bất thường và giảm nguy cơ gián đoạn điều kiện bảo quản.
7.1. Kiểm tra nhiệt độ và bộ ghi dữ liệu
-
Theo dõi nhiệt độ hiển thị theo quy trình của đơn vị.
-
Đối chiếu nhiệt độ với thiết bị đo độc lập phù hợp khi cần thiết.
-
Kiểm tra hoạt động của bộ ghi dữ liệu nhiệt độ.
-
Rà soát dữ liệu ghi nhận để phát hiện các khoảng thời gian nhiệt độ vượt giới hạn.
-
Kiểm tra tình trạng pin và các phụ kiện liên quan theo hướng dẫn chính hãng.
Việc hiệu chuẩn hoặc xác minh thiết bị đo nhiệt độ cần thực hiện theo yêu cầu quản lý chất lượng của đơn vị.
7.2. Kiểm tra nguồn điện
Định kỳ kiểm tra dây nguồn, phích cắm và ổ cắm để phát hiện tình trạng lỏng, nứt, đổi màu hoặc quá nhiệt.
Nếu phát hiện mùi khét, tiếng ồn bất thường, rò điện hoặc tủ không hoạt động ổn định, cần ngắt nguồn khi có thể thực hiện an toàn và liên hệ nhân viên kỹ thuật.
Không tự ý tháo lắp hoặc sửa chữa các bộ phận điện khi chưa có chuyên môn phù hợp.
7.3. Kiểm tra hệ thống làm lạnh
Theo dõi khả năng duy trì nhiệt độ của tủ trong quá trình sử dụng. Nếu tủ làm lạnh chậm, nhiệt độ dao động bất thường hoặc xuất hiện cảnh báo liên tục, cần kiểm tra các yếu tố bên ngoài như nắp tủ, lượng sản phẩm và điều kiện môi trường.
Nếu sự cố vẫn tiếp diễn, cần liên hệ nhân viên kỹ thuật để kiểm tra hệ thống làm lạnh. Không tự ý tháo mở máy nén hoặc đường ống môi chất lạnh.
7.4. Lưu hồ sơ bảo trì
Nên ghi nhận lịch sử vệ sinh, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa, bao gồm:
-
Ngày thực hiện.
-
Nội dung công việc.
-
Tình trạng nhiệt độ trước và sau khi thực hiện.
-
Các cảnh báo hoặc lỗi phát sinh.
-
Linh kiện thay thế nếu có.
-
Người thực hiện và kết quả xử lý.
Hồ sơ giúp cơ sở theo dõi lịch sử thiết bị và phục vụ công tác quản lý chất lượng bảo quản.
7.5. Lịch vệ sinh và bảo trì tham khảo
|
Công việc |
Tần suất tham khảo |
|
Kiểm tra nhiệt độ |
Hằng ngày hoặc theo quy trình quản lý nhiệt độ |
|
Kiểm tra nắp tủ và trạng thái vận hành |
Hằng ngày |
|
Kiểm tra dây nguồn và khu vực xung quanh |
Định kỳ hằng tuần |
|
Kiểm tra vệ sinh bên trong, giỏ đựng và gioăng nắp |
Hằng tháng hoặc khi cần |
|
Kiểm tra dữ liệu nhiệt độ ghi nhận |
Theo quy trình của đơn vị |
|
Kiểm tra khu vực thông gió và bụi bẩn bên ngoài |
Hằng tháng hoặc theo điều kiện môi trường |
|
Bảo trì kỹ thuật chuyên sâu |
Theo hướng dẫn của nhà sản xuất hoặc khuyến nghị của đơn vị kỹ thuật |
Lưu ý: Đây là lịch tham khảo, không phải lịch bảo trì chính thức của Haier BioMedical. Cần ưu tiên tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn bảo trì của nhà sản xuất.
8. Một số sự cố thường gặp và hướng kiểm tra ban đầu
|
Hiện tượng |
Hướng kiểm tra ban đầu |
|
Nhiệt độ không đạt 2–8°C |
Kiểm tra nắp tủ, lượng sản phẩm, vị trí thông gió và điều kiện môi trường |
|
Nhiệt độ dao động bất thường |
Kiểm tra tần suất mở nắp và dữ liệu ghi nhận |
|
Tủ không khởi động |
Kiểm tra nguồn điện bên ngoài và tình trạng dây nguồn |
|
Tiếng ồn tăng bất thường |
Kiểm tra vị trí đặt tủ và các vật dụng xung quanh |
|
Dữ liệu nhiệt độ không được ghi nhận |
Kiểm tra trạng thái bộ ghi dữ liệu theo hướng dẫn của nhà sản xuất |
|
Tủ mất khả năng duy trì nhiệt độ |
Ghi nhận nhiệt độ và liên hệ nhân viên kỹ thuật |
|
Nắp tủ không đóng kín |
Kiểm tra vật cản và tình trạng gioăng nắp |
Các bước trên chỉ là hướng dẫn kiểm tra ban đầu, không thay thế quy trình chẩn đoán và sửa chữa của nhà sản xuất.
9. Tiêu chuẩn và hồ sơ thiết bị
Theo thông tin được cung cấp, tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260 được giới thiệu có các tiêu chuẩn hoặc chứng nhận liên quan đến thiết bị y tế và quản lý chất lượng, bao gồm WHO, CFS, ISO và CE.
Tuy nhiên, cần xác minh chính xác tên chứng nhận, số hiệu, phạm vi áp dụng và hiệu lực của từng tài liệu theo hồ sơ chính thức của nhà sản xuất. Không nên khẳng định sản phẩm đã được WHO tiền thẩm định hoặc được một tổ chức cụ thể chứng nhận nếu chưa có tài liệu xác nhận phù hợp.
Đối với nhu cầu mua sắm tại bệnh viện, trung tâm y tế hoặc cơ sở nghiên cứu, khách hàng nên xác định trước các giấy tờ cần thiết như:
-
Catalogue và tài liệu kỹ thuật.
-
Hướng dẫn sử dụng.
-
Hồ sơ xuất xứ.
-
Chứng nhận chất lượng hoặc chứng nhận phù hợp theo yêu cầu.
-
Hồ sơ nhập khẩu và hồ sơ y tế áp dụng cho thiết bị.
-
Tài liệu liên quan đến bộ ghi dữ liệu nhiệt độ.
Khả năng cung cấp từng loại hồ sơ cần được xác nhận theo lô hàng và yêu cầu cụ thể của khách hàng.
10. Cấu hình cung cấp
Theo thông tin được cung cấp, bộ sản phẩm bao gồm:
-
01 tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260.
-
09 giỏ để mẫu.
-
01 bút ghi nhiệt độ 30 ngày model HETL-01.
-
01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng.
Các phụ kiện hoặc tài liệu bổ sung khác cần được xác nhận theo báo giá và hợp đồng cung cấp thực tế.
11. Tư vấn và hỗ trợ kỹ thuật tủ Haier HBC-260 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị khoa học, thiết bị phòng thí nghiệm và các giải pháp phục vụ lĩnh vực y tế, dược phẩm và nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi có nhu cầu tìm hiểu tủ bảo quản vắc xin Haier HBC-260 dung tích 260 lít, nhiệt độ 2–8°C, khách hàng có thể liên hệ STECH để trao đổi về:
-
Thông số kỹ thuật và cấu hình sản phẩm.
-
Catalogue và tài liệu hướng dẫn sử dụng.
-
Xuất xứ và hồ sơ thiết bị theo yêu cầu.
-
Bộ ghi dữ liệu nhiệt độ và các phụ kiện đi kèm.
-
Hướng dẫn vệ sinh, bảo trì và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.
-
Nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật theo model và tình trạng thiết bị thực tế.
Phạm vi hỗ trợ kỹ thuật và khả năng cung cấp dịch vụ bảo trì cần được xác nhận theo từng trường hợp cụ thể.











