Danh mục sản phẩm

Tủ Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-410 – 410 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C

Tủ Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-410 – 410 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 là thiết bị chuyên dụng của Haier BioMedical, được thiết kế để bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm, hóa chất và thuốc thử có yêu cầu nhiệt độ phù hợp với dải bảo quản từ 2–8°C.

Với dung tích 410 lít, thiết kế dạng tủ đứng một cửa kính và hệ thống làm lạnh bằng khí cưỡng bức, HYC-410 hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản cho các cơ sở y tế, bệnh viện, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC), nhà thuốc, doanh nghiệp dược phẩm và phòng thí nghiệm.

Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LED hiển thị nhiệt độ, hệ thống cảnh báo nhiều tình huống bất thường và cửa kính gia nhiệt chống ngưng tụ hơi nước. Các tính năng này giúp người sử dụng thuận tiện theo dõi điều kiện bảo quản và quản lý mẫu lưu trữ.

Thêm vào giỏ hàng

Tủ Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-410 – 410 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C

Tủ Bảo Quản Dược Phẩm Haier HYC-410 – 410 Lít, Nhiệt Độ 2–8°C

1. Giới thiệu tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 là thiết bị chuyên dụng của Haier BioMedical, được thiết kế để bảo quản vắc xin, thuốc, sinh phẩm, hóa chất và thuốc thử có yêu cầu nhiệt độ phù hợp với dải bảo quản từ 2–8°C.

Với dung tích 410 lít, thiết kế dạng tủ đứng một cửa kính và hệ thống làm lạnh bằng khí cưỡng bức, HYC-410 hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản cho các cơ sở y tế, bệnh viện, trung tâm kiểm soát bệnh tật (CDC), nhà thuốc, doanh nghiệp dược phẩm và phòng thí nghiệm.

Thiết bị được trang bị bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LED hiển thị nhiệt độ, hệ thống cảnh báo nhiều tình huống bất thường và cửa kính gia nhiệt chống ngưng tụ hơi nước. Các tính năng này giúp người sử dụng thuận tiện theo dõi điều kiện bảo quản và quản lý mẫu lưu trữ.

Thông tin sản phẩm

  • Tên sản phẩm: Tủ bảo quản dược phẩm, vắc xin.

  • Model: HYC-410.

  • Hãng sản xuất: Haier BioMedical.

  • Xuất xứ/lắp ráp: Trung Quốc.

  • Dung tích: 410 lít.

  • Dải nhiệt độ điều khiển: 2–8°C.

  • Kiểu tủ: Tủ đứng, một cửa kính.

  • Ứng dụng: Bảo quản thuốc, vắc xin, sinh phẩm và thuốc thử phù hợp với điều kiện nhiệt độ của thiết bị.

2. Đặc điểm nổi bật của tủ Haier HYC-410

2.1. Dung tích 410 lít, cửa kính thuận tiện quan sát

Tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 có dung tích 410 lít, đáp ứng nhu cầu lưu trữ nhiều loại thuốc, vắc xin, sinh phẩm và thuốc thử. Thiết kế cửa kính quan sát toàn cảnh kết hợp hệ thống đèn LED bên trong giúp người dùng kiểm tra sản phẩm thuận tiện mà không cần mở cửa thường xuyên.

Bên trong tủ được trang bị 6 giá để mẫu, hỗ trợ sắp xếp vật phẩm theo nhóm hoặc mục đích sử dụng.

2.2. Duy trì nhiệt độ bảo quản từ 2–8°C

Haier HYC-410 sử dụng hệ thống làm lạnh bằng dòng khí cưỡng bức, kết hợp dàn bay hơi kiểu vây và hệ thống quạt đôi nhằm phân phối khí lạnh trong khoang tủ.

Theo thông số được cung cấp, độ đồng đều nhiệt độ đạt ±2°C. Bộ điều khiển vi xử lý hỗ trợ quản lý nhiệt độ, trong khi màn hình LED giúp người sử dụng theo dõi thông số vận hành.

Đối với các loại thuốc, vắc xin và sinh phẩm có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, cần căn cứ vào hướng dẫn của nhà sản xuất sản phẩm lưu trữ và quy trình kiểm soát nhiệt độ của đơn vị.

2.3. Hệ thống cảnh báo nhiều chức năng

Tủ HYC-410 được trang bị hệ thống cảnh báo nhằm hỗ trợ phát hiện các tình huống có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản, bao gồm:

  • Cảnh báo nhiệt độ cao.

  • Cảnh báo nhiệt độ thấp.

  • Cảnh báo lỗi cảm biến.

  • Cảnh báo mất điện.

  • Cảnh báo pin yếu.

  • Cảnh báo cửa mở.

  • Cảnh báo nhiệt độ môi trường xung quanh cao.

  • Cảnh báo lỗi kết nối.

Hệ thống cảnh báo sử dụng âm thanh và hình ảnh. Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, chức năng báo động có thể tiếp tục hoạt động trong 24 giờ sau khi mất điện. Người mua nên xác nhận cấu hình pin dự phòng và điều kiện duy trì cảnh báo trên thiết bị thực tế.

2.4. Tăng cường an toàn trong quá trình bảo quản

Tủ được trang bị khóa tích hợp và chốt để lắp thêm ổ khóa, hỗ trợ kiểm soát việc tiếp cận khu vực lưu trữ.

Cửa kính có chức năng gia nhiệt chống ngưng tụ hơi nước, giúp hạn chế hiện tượng mờ kính trong quá trình vận hành. Tủ cũng có lỗ kiểm tra nhiệt độ tiêu chuẩn, thuận tiện cho việc kiểm tra bằng thiết bị đo nhiệt độ phù hợp.

2.5. Vận hành êm ái, sử dụng môi chất lạnh HC

Theo thông số được cung cấp, độ ồn của tủ khoảng 41 dB(A), phù hợp với nhu cầu sử dụng tại nhiều khu vực bảo quản chuyên dụng.

Thiết bị sử dụng môi chất lạnh hydrocarbon R600a và chất tạo bọt cách nhiệt LBA theo cấu hình được cung cấp. Thông tin về môi chất lạnh và cấu hình vật liệu nên được đối chiếu với catalogue chính hãng của đúng phiên bản HYC-410 trước khi đưa vào hồ sơ kỹ thuật.

3. Thông số kỹ thuật tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Thông số

Giá trị

Hãng sản xuất

Haier BioMedical

Model

HYC-410

Xuất xứ/lắp ráp

Trung Quốc

Loại thiết bị

Tủ bảo quản dược phẩm, vắc xin

Kiểu tủ

Tủ đứng, 1 cửa kính

Dung tích

410 lít

Dải nhiệt độ điều khiển

2–8°C

Phân loại khí hậu

Class N

Phương thức làm lạnh

Làm lạnh bằng dòng khí cưỡng bức

Chế độ rã đông

Tự động

Bộ điều khiển

Vi xử lý

Hiển thị

Màn hình LED

Độ phân giải hiển thị nhiệt độ

0,1°C theo thông tin được cung cấp; cần xác nhận với nhà sản xuất

Độ đồng đều nhiệt độ

±2°C theo thông tin được cung cấp

Hệ thống làm lạnh

Dàn bay hơi kiểu vây, hệ thống quạt đôi

Môi chất lạnh

HC, được cung cấp là R600a

Độ ồn

41 dB(A)

Hệ thống cảnh báo

Nhiệt độ cao/thấp, lỗi cảm biến, mất điện, pin yếu, cửa mở, nhiệt độ môi trường cao, lỗi kết nối

Chế độ cảnh báo

Âm thanh và hình ảnh

Cửa tủ

Cửa kính quan sát toàn cảnh, có gia nhiệt chống ngưng tụ

Chiếu sáng bên trong

Đèn LED

Khóa an toàn

Khóa tích hợp và chốt lắp ổ khóa

Kích thước bên trong (R × S × C)

530 × 590 × 1380 mm

Kích thước bên ngoài (R × S × C)

665 × 710 × 1965 mm

Trọng lượng

116 kg

Nguồn điện

220–240 V, 50 Hz

Công suất

350 W

Số lượng giá để mẫu

6

Tài liệu đi kèm

Tài liệu hướng dẫn sử dụng

4. Ứng dụng của tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 có thể được xem xét sử dụng tại các cơ sở có nhu cầu bảo quản sản phẩm trong khoảng nhiệt độ 2–8°C, tùy theo yêu cầu cụ thể của từng loại sản phẩm.

4.1. Bệnh viện và cơ sở y tế

Sử dụng để bảo quản thuốc, vắc xin, sinh phẩm và các sản phẩm y tế được nhà sản xuất quy định bảo quản trong dải nhiệt độ phù hợp.

4.2. Trung tâm kiểm soát bệnh tật và cơ sở tiêm chủng

Hỗ trợ lưu trữ vắc xin và các sản phẩm phục vụ công tác tiêm chủng khi thiết bị đáp ứng yêu cầu bảo quản, giám sát nhiệt độ và quy trình vận hành của đơn vị.

4.3. Nhà thuốc và doanh nghiệp dược phẩm

Bảo quản các loại thuốc, chế phẩm và sản phẩm dược phẩm cần điều kiện nhiệt độ lạnh phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.

4.4. Phòng thí nghiệm và cơ sở nghiên cứu

Bảo quản thuốc thử, sinh phẩm và một số mẫu nghiên cứu yêu cầu nhiệt độ 2–8°C. Cần kiểm tra tính tương thích giữa yêu cầu bảo quản của mẫu và khả năng kiểm soát nhiệt độ thực tế của thiết bị.

Lưu ý: Không nên mặc định mọi loại hóa chất, vắc xin hoặc sinh phẩm đều phù hợp với tủ này. Cần kiểm tra yêu cầu bảo quản của từng sản phẩm và đánh giá khả năng kiểm soát nhiệt độ theo quy trình của đơn vị.

5. Hướng dẫn sử dụng tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Để tủ vận hành ổn định và duy trì điều kiện bảo quản phù hợp, người sử dụng cần thực hiện đúng quy trình lắp đặt, khởi động, cài đặt nhiệt độ và theo dõi tình trạng hoạt động của thiết bị.

Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt

Đặt tủ tại vị trí bằng phẳng, chắc chắn, khô ráo và thông thoáng. Không đặt tủ gần nguồn nhiệt, nơi có ánh nắng trực tiếp hoặc khu vực có điều kiện môi trường vượt giới hạn cho phép của nhà sản xuất.

Đảm bảo có đủ khoảng trống thông gió xung quanh tủ theo hướng dẫn lắp đặt. Không che chắn các vị trí thông gió hoặc đặt vật dụng làm cản trở quá trình tản nhiệt.

Bước 2: Kiểm tra thiết bị trước khi cấp điện

Kiểm tra tổng thể tủ, cửa kính, gioăng cửa, dây nguồn và các phụ kiện đi kèm. Đảm bảo thiết bị không có dấu hiệu hư hỏng do vận chuyển.

Sử dụng nguồn điện phù hợp với thông số của tủ: 220–240 V, 50 Hz. Nên sử dụng ổ cắm có tiếp địa và hệ thống điện đáp ứng yêu cầu an toàn của nhà sản xuất.

Nếu tủ vừa được vận chuyển hoặc nghiêng trong quá trình di chuyển, cần thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất về thời gian chờ trước khi cấp điện.

Bước 3: Khởi động và theo dõi nhiệt độ

Cấp điện và khởi động tủ theo hướng dẫn sử dụng. Quan sát màn hình LED để kiểm tra nhiệt độ hiển thị và trạng thái hoạt động.

Xác nhận dải nhiệt độ điều khiển trong khoảng 2–8°C, phù hợp với yêu cầu của sản phẩm lưu trữ và hướng dẫn của nhà sản xuất.

Sau khi khởi động, nên để tủ đạt điều kiện nhiệt độ phù hợp và xác nhận nhiệt độ ổn định trước khi đưa thuốc, vắc xin hoặc sinh phẩm vào bảo quản. Thời gian chờ thực tế phụ thuộc điều kiện môi trường, lượng sản phẩm đưa vào và hướng dẫn vận hành của nhà sản xuất.

Bước 4: Sắp xếp sản phẩm bảo quản

Sử dụng 6 giá để mẫu để sắp xếp vật phẩm khoa học, thuận tiện cho việc kiểm tra và lấy sản phẩm.

Khi sắp xếp cần lưu ý:

  • Không xếp vật phẩm quá dày hoặc vượt quá sức chứa cho phép.

  • Không che chắn các vị trí lưu thông khí lạnh.

  • Không đặt sản phẩm sát các vị trí làm lạnh nếu hướng dẫn của nhà sản xuất không cho phép.

  • Sắp xếp sản phẩm theo nhóm, lô hoặc thời hạn sử dụng để thuận tiện quản lý.

  • Hạn chế đưa lượng lớn sản phẩm chưa được làm lạnh vào tủ cùng lúc.

  • Không bảo quản chung các loại hóa chất hoặc sản phẩm có yêu cầu điều kiện bảo quản không tương thích.

Chỉ bảo quản những sản phẩm có yêu cầu nhiệt độ phù hợp với dải hoạt động của tủ.

Bước 5: Theo dõi nhiệt độ và hệ thống cảnh báo

Theo dõi nhiệt độ hiển thị định kỳ theo quy trình của đơn vị. Đối với cơ sở bảo quản vắc xin, dược phẩm hoặc sinh phẩm quan trọng, nên xây dựng quy trình ghi nhận nhiệt độ và sử dụng thiết bị giám sát độc lập khi cần thiết.

Khi có cảnh báo, người sử dụng cần:

  1. Kiểm tra nhiệt độ hiển thị và tình trạng đóng kín của cửa tủ.

  2. Kiểm tra nguồn điện và tình trạng vận hành của thiết bị.

  3. Xác định nguyên nhân cảnh báo theo hướng dẫn sử dụng.

  4. Kiểm tra tình trạng sản phẩm lưu trữ nếu nhiệt độ đã vượt giới hạn cho phép.

  5. Liên hệ bộ phận kỹ thuật nếu cảnh báo tiếp diễn hoặc xuất hiện lỗi cảm biến, hệ thống làm lạnh.

Không tự ý tắt cảnh báo hoặc đưa sản phẩm trở lại sử dụng khi chưa đánh giá ảnh hưởng của sự cố nhiệt độ theo quy trình của đơn vị.

Bước 6: Xử lý khi mất điện hoặc nhiệt độ bất thường

Khi mất điện, hạn chế mở cửa để giảm thất thoát nhiệt. Theo dõi tình trạng cảnh báo và thực hiện phương án dự phòng của cơ sở nếu sự cố kéo dài.

Nếu nhiệt độ vượt ngoài giới hạn bảo quản, cần ghi nhận thời điểm, nhiệt độ và thời gian xảy ra sự cố; đồng thời thực hiện quy trình đánh giá sản phẩm bị ảnh hưởng. Không mặc định sản phẩm vẫn đạt chất lượng chỉ vì nhiệt độ đã trở lại bình thường.

6. Hướng dẫn vệ sinh tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Vệ sinh định kỳ giúp hạn chế bụi bẩn, duy trì môi trường lưu trữ sạch và hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định.

6.1. Vệ sinh bên trong tủ

Thực hiện vệ sinh theo mức độ sử dụng, loại sản phẩm lưu trữ và quy trình vệ sinh của đơn vị.

Quy trình tham khảo:

  1. Lập kế hoạch vệ sinh và chuẩn bị vị trí bảo quản tạm thời phù hợp cho sản phẩm bên trong.

  2. Chuyển sản phẩm sang thiết bị bảo quản thay thế đã được kiểm tra nhiệt độ.

  3. Ngắt nguồn điện nếu hướng dẫn của nhà sản xuất yêu cầu.

  4. Tháo các giá để mẫu nếu thiết kế cho phép.

  5. Vệ sinh bề mặt bên trong và các giá bằng khăn mềm, dung dịch phù hợp với hướng dẫn của nhà sản xuất.

  6. Lau sạch dung dịch còn sót lại và để các bề mặt khô trước khi lắp lại.

  7. Khởi động tủ, kiểm tra nhiệt độ và chỉ đưa sản phẩm trở lại khi điều kiện bảo quản đã phù hợp.

Không sử dụng hóa chất ăn mòn, dung môi mạnh, vật liệu chà xát gây xước hoặc phun nước trực tiếp vào các bộ phận điện. Không để hơi ẩm xâm nhập vào màn hình, bộ điều khiển, cảm biến hoặc linh kiện điện.

6.2. Vệ sinh cửa kính và gioăng cửa

Cửa kính và gioăng cửa cần được kiểm tra, vệ sinh định kỳ để đảm bảo khả năng quan sát và độ kín.

  • Sử dụng khăn mềm và dung dịch vệ sinh phù hợp.

  • Kiểm tra gioăng cửa xem có bám bẩn, biến dạng, rách hoặc lão hóa không.

  • Đảm bảo cửa đóng kín sau khi vệ sinh.

  • Không kéo mạnh, làm xoắn hoặc dùng vật sắc nhọn tác động lên gioăng.

Nếu cửa không đóng kín hoặc gioăng bị hư hỏng, cần kiểm tra và xử lý sớm để hạn chế thất thoát nhiệt và hiện tượng nhiệt độ dao động.

6.3. Vệ sinh khu vực thông gió bên ngoài

Định kỳ kiểm tra các vị trí thông gió bên ngoài, đảm bảo không bị bụi bẩn hoặc vật dụng che chắn. Bụi tích tụ tại các bộ phận tản nhiệt có thể ảnh hưởng đến hiệu quả làm lạnh.

Việc vệ sinh dàn ngưng, quạt hoặc các bộ phận bên trong hệ thống làm lạnh cần thực hiện theo hướng dẫn kỹ thuật của nhà sản xuất. Nếu phải tháo vỏ tủ hoặc tiếp cận linh kiện điện, nên giao cho nhân viên kỹ thuật có chuyên môn.

Không tự ý can thiệp vào mạch điện, máy nén hoặc đường ống môi chất lạnh.

7. Hướng dẫn bảo trì tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410

Bảo trì định kỳ giúp phát hiện sớm các dấu hiệu bất thường, hạn chế nguy cơ gián đoạn bảo quản và hỗ trợ kéo dài tuổi thọ thiết bị.

7.1. Kiểm tra nhiệt độ và hệ thống cảnh báo

Định kỳ thực hiện các công việc sau:

  • Đối chiếu nhiệt độ hiển thị với thiết bị đo nhiệt độ độc lập phù hợp.

  • Kiểm tra tình trạng đóng kín của cửa.

  • Quan sát các cảnh báo trên bộ điều khiển.

  • Kiểm tra tình trạng pin dự phòng cảnh báo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

  • Ghi nhận các lần mất điện, nhiệt độ vượt giới hạn hoặc sự cố vận hành.

Việc hiệu chuẩn hoặc kiểm tra độ chính xác của thiết bị đo nhiệt độ nên được thực hiện theo yêu cầu quản lý chất lượng của đơn vị và hướng dẫn kỹ thuật tương ứng.

7.2. Kiểm tra nguồn điện

Định kỳ kiểm tra dây nguồn, phích cắm và ổ cắm để phát hiện các dấu hiệu bất thường như nứt, lỏng, đổi màu hoặc quá nhiệt.

Đảm bảo nguồn điện cấp cho tủ ổn định và phù hợp với thông số kỹ thuật. Nếu phát hiện mùi khét, tiếng ồn bất thường, rò điện hoặc tủ hoạt động không ổn định, cần ngắt nguồn khi có thể thực hiện an toàn và liên hệ nhân viên kỹ thuật.

Không tự ý tháo lắp các bộ phận điện hoặc sửa chữa thiết bị khi chưa có chuyên môn phù hợp.

7.3. Kiểm tra hệ thống làm lạnh

Theo dõi khả năng duy trì nhiệt độ của tủ trong quá trình sử dụng. Nếu tủ làm lạnh chậm, nhiệt độ dao động bất thường hoặc xuất hiện cảnh báo liên tục, cần kiểm tra các yếu tố bên ngoài như cửa tủ, lượng sản phẩm, vị trí thông gió và điều kiện môi trường.

Nếu các dấu hiệu bất thường vẫn tiếp diễn, cần liên hệ nhân viên kỹ thuật để kiểm tra hệ thống làm lạnh. Không tự ý tháo mở máy nén, đường ống hoặc bổ sung môi chất lạnh.

7.4. Lưu hồ sơ bảo trì

Nên ghi nhận lịch sử vệ sinh, kiểm tra, bảo trì và sửa chữa để thuận tiện theo dõi tình trạng thiết bị.

Hồ sơ nên bao gồm:

  • Ngày thực hiện công việc.

  • Nội dung kiểm tra hoặc bảo trì.

  • Tình trạng nhiệt độ trước và sau khi thực hiện.

  • Các cảnh báo hoặc lỗi phát sinh.

  • Linh kiện thay thế nếu có.

  • Người thực hiện và kết quả xử lý.

Đối với thiết bị bảo quản thuốc, vắc xin hoặc sinh phẩm quan trọng, việc lưu hồ sơ giúp cơ sở theo dõi tình trạng vận hành và quản lý chất lượng bảo quản.

7.5. Lịch vệ sinh và bảo trì tham khảo

Công việc

Tần suất tham khảo

Kiểm tra nhiệt độ hiển thị

Hằng ngày hoặc theo quy trình quản lý nhiệt độ

Kiểm tra cảnh báo và tình trạng cửa tủ

Hằng ngày

Kiểm tra dây nguồn và khu vực xung quanh tủ

Định kỳ hằng tuần

Kiểm tra vệ sinh bên trong, giá để mẫu và gioăng cửa

Hằng tháng hoặc khi cần

Kiểm tra khu vực thông gió, bụi bẩn bên ngoài

Hằng tháng hoặc theo điều kiện môi trường

Kiểm tra chức năng cảnh báo và thiết bị giám sát nhiệt độ

Theo quy trình của đơn vị và hướng dẫn nhà sản xuất

Bảo trì kỹ thuật chuyên sâu

Theo lịch bảo trì chính hãng hoặc khuyến nghị của đơn vị kỹ thuật

Lưu ý: Đây là lịch tham khảo, không phải lịch bảo trì chính thức của Haier BioMedical. Cần ưu tiên tài liệu kỹ thuật và hướng dẫn bảo trì của nhà sản xuất.

7.6. Lưu ý an toàn khi bảo trì

Tủ sử dụng môi chất lạnh hydrocarbon R600a theo thông tin được cung cấp. Khi sửa chữa hệ thống lạnh, cần tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất và sử dụng nhân viên kỹ thuật đủ năng lực.

Không tự ý tháo mở hoặc sửa chữa mạch môi chất lạnh. Trước khi vệ sinh hoặc bảo trì, cần thực hiện các biện pháp an toàn điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

8. Một số sự cố thường gặp và hướng kiểm tra ban đầu

Hiện tượng

Hướng kiểm tra ban đầu

Nhiệt độ không đạt 2–8°C

Kiểm tra cửa tủ, lượng sản phẩm, vị trí thông gió và nhiệt độ môi trường

Nhiệt độ dao động bất thường

Kiểm tra tần suất mở cửa, cách sắp xếp sản phẩm và cảnh báo trên màn hình

Cảnh báo nhiệt độ cao hoặc thấp

Kiểm tra nhiệt độ thực tế, cài đặt và tình trạng hoạt động của tủ

Cửa kính bị đọng hơi nước

Kiểm tra điều kiện môi trường, tình trạng cửa và hệ thống gia nhiệt chống ngưng tụ

Tiếng ồn tăng bất thường

Kiểm tra độ cân bằng của tủ và các vật dụng xung quanh; liên hệ kỹ thuật nếu tiếng ồn vẫn tiếp diễn

Cảnh báo lỗi cảm biến

Ghi nhận mã lỗi nếu có và liên hệ kỹ thuật, không tự ý tháo cảm biến

Tủ không hoạt động

Kiểm tra nguồn điện bên ngoài và liên hệ kỹ thuật nếu chưa xác định được nguyên nhân

Bảng trên chỉ hướng dẫn kiểm tra ban đầu, không thay thế quy trình chẩn đoán và sửa chữa của nhà sản xuất.

9. Tiêu chuẩn và hồ sơ thiết bị

Theo thông tin được cung cấp, sản phẩm có các chứng nhận hoặc tiêu chuẩn liên quan đến hệ thống quản lý chất lượng, môi trường và thiết bị y tế, bao gồm:

  • ISO 9001:2015 / GB/T 19001-2016.

  • EN ISO 13485:2016.

  • ISO 14001:2015.

  • Chỉ thị thiết bị y tế 93/42/EEC theo thông tin từ hồ sơ giới thiệu sản phẩm.

Tình trạng hiệu lực và phạm vi áp dụng của từng chứng nhận cần được xác minh bằng tài liệu chính thức của nhà sản xuất. Đặc biệt, chỉ thị 93/42/EEC là chỉ thị thiết bị y tế trước đây của Liên minh châu Âu; không nên trình bày đây là chứng nhận hiện hành của sản phẩm nếu chưa có hồ sơ xác nhận phù hợp.

Đối với các yêu cầu về giấy tờ nhập khẩu, hồ sơ y tế, CO/CQ hoặc tài liệu phục vụ đấu thầu, khách hàng nên xác định danh mục hồ sơ cần có trước khi đặt hàng để nhà cung cấp kiểm tra khả năng cung cấp.

10. Cấu hình cung cấp

Bộ sản phẩm theo thông tin được cung cấp bao gồm:

  • 01 tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410.

  • 06 giá để mẫu.

  • 01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Các phụ kiện hoặc tài liệu bổ sung khác cần được xác nhận theo báo giá và hợp đồng cung cấp thực tế.

11. Tư vấn, bảo trì và hỗ trợ kỹ thuật tủ Haier HYC-410

Việc duy trì điều kiện nhiệt độ phù hợp và kiểm tra tình trạng thiết bị định kỳ có vai trò quan trọng đối với các cơ sở bảo quản dược phẩm, vắc xin và sinh phẩm.

STECH cung cấp thiết bị khoa học, thiết bị phòng thí nghiệm và các giải pháp phục vụ lĩnh vực y tế, dược phẩm và nghiên cứu tại Việt Nam.

Khi có nhu cầu tìm hiểu tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 dung tích 410 lít, nhiệt độ 2–8°C, khách hàng có thể liên hệ STECH để trao đổi về:

  • Thông số kỹ thuật và cấu hình sản phẩm.

  • Catalogue và tài liệu hướng dẫn sử dụng.

  • Xuất xứ và hồ sơ thiết bị theo yêu cầu.

  • Hướng dẫn vệ sinh, bảo trì và các yêu cầu kỹ thuật liên quan.

  • Nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật theo model và tình trạng thiết bị thực tế.

Phạm vi hỗ trợ kỹ thuật, khả năng cung cấp linh kiện và dịch vụ bảo trì cần được xác nhận theo từng trường hợp cụ thể.

Liên hệ STECH để nhận báo giá tủ bảo quản dược phẩm Haier HYC-410 và tư vấn lựa chọn thiết bị phù hợp với nhu cầu bảo quản của đơn vị.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.