Danh mục sản phẩm
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L92 và DW-40L92 – 92 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C
- Tình trạng:
Tủ đông sinh học Haier DW-25L92 và DW-40L92 là hai model tủ đông chuyên dụng dung tích 92 lít, thiết kế dạng đứng nhỏ gọn, phù hợp với các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, cơ sở y tế và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, sinh học và công nghệ sinh học.
Hai model sử dụng công nghệ làm lạnh hydrocarbon (HC), bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD, hỗ trợ theo dõi nhiệt độ trong quá trình bảo quản. Thiết kế đặt dưới bàn giúp tiết kiệm diện tích, trong khi hệ thống cảnh báo và khóa cơ học hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai model là dải nhiệt độ cài đặt:
-
Haier DW-25L92: Dải nhiệt độ từ -10°C đến -25°C.
-
Haier DW-40L92: Dải nhiệt độ từ -20°C đến -40°C.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào yêu cầu bảo quản thực tế của mẫu, sinh phẩm hoặc vật liệu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
Tủ Đông Sinh Học Haier DW-25L92 và DW-40L92 – 92 Lít, Nhiệt Độ -25°C và -40°C
1. Giới thiệu tủ đông sinh học Haier DW-25L92 và DW-40L92
Tủ đông sinh học Haier DW-25L92 và DW-40L92 là hai model tủ đông chuyên dụng dung tích 92 lít, thiết kế dạng đứng nhỏ gọn, phù hợp với các phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu, cơ sở y tế và doanh nghiệp hoạt động trong lĩnh vực dược phẩm, sinh học và công nghệ sinh học.
Hai model sử dụng công nghệ làm lạnh hydrocarbon (HC), bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD, hỗ trợ theo dõi nhiệt độ trong quá trình bảo quản. Thiết kế đặt dưới bàn giúp tiết kiệm diện tích, trong khi hệ thống cảnh báo và khóa cơ học hỗ trợ kiểm soát quá trình vận hành.
Điểm khác biệt quan trọng nhất giữa hai model là dải nhiệt độ cài đặt:
-
Haier DW-25L92: Dải nhiệt độ từ -10°C đến -25°C.
-
Haier DW-40L92: Dải nhiệt độ từ -20°C đến -40°C.
Việc lựa chọn model cần căn cứ vào yêu cầu bảo quản thực tế của mẫu, sinh phẩm hoặc vật liệu sử dụng trong phòng thí nghiệm.
2. Ưu điểm nổi bật của dòng tủ đông sinh học Haier 92 lít
Thiết kế nhỏ gọn, đặt dưới bàn làm việc
Cả DW-25L92 và DW-40L92 đều có kích thước ngoài 640 × 610 × 810 mm, phù hợp với những phòng thí nghiệm cần tối ưu diện tích sử dụng.
Thiết kế dạng đứng giúp người dùng dễ dàng bố trí thiết bị trong khu vực làm việc. Tủ có 3 ngăn kéo, hỗ trợ phân loại và sắp xếp mẫu theo mã nhận diện, nhóm nghiên cứu hoặc quy trình lưu trữ nội bộ.
Khi lắp đặt dưới bàn, cần bảo đảm khoảng trống thông gió, tản nhiệt và không gian mở cửa theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Công nghệ làm lạnh hydrocarbon HC
Hai model sử dụng môi chất lạnh hydrocarbon (HC), hướng đến hiệu quả sử dụng năng lượng và giảm tác động môi trường so với nhiều môi chất lạnh truyền thống.
Theo tài liệu được cung cấp:
-
DW-25L92 có mức tiêu thụ điện công bố là 0,65 kWh/24 giờ.
-
DW-40L92 có mức tiêu thụ điện công bố là 1,42 kWh/24 giờ và được mô tả sử dụng máy nén biến tần HC.
Mức tiêu thụ điện thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng mẫu lưu trữ và điều kiện vận hành. Do hai model có nhiệt độ vận hành khác nhau, không nên chỉ dựa vào các số liệu này để kết luận hiệu suất năng lượng tương đối nếu chưa xác nhận điều kiện thử nghiệm.
Lưu ý an toàn: Môi chất hydrocarbon có đặc tính dễ cháy. Việc lắp đặt, sử dụng và bảo trì phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
Bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LCD
Tủ được trang bị bộ điều khiển điện tử sử dụng vi xử lý, kết hợp màn hình LCD giúp người vận hành cài đặt và theo dõi nhiệt độ.
Theo tài liệu sản phẩm, bước hiển thị nhiệt độ là 0,1°C. Đây là bước hiển thị được công bố, không đồng nghĩa với độ chính xác đo nhiệt độ thực tế. Khi sử dụng cho mẫu cần kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, nên xác nhận thêm thông số độ chính xác và yêu cầu giám sát nhiệt độ.
Độ ồn thấp
Độ ồn được công bố của DW-25L92 là 27 dB ở 50 Hz và 28 dB ở 60 Hz. Đối với DW-40L92, độ ồn được công bố là 29 dB(A).
Thiết kế giảm tiếng ồn hỗ trợ bố trí thiết bị trong phòng thí nghiệm, khu nghiên cứu và không gian làm việc cần hạn chế tiếng ồn. Các giá trị cần được đối chiếu với điều kiện đo của nhà sản xuất khi cần so sánh chính xác giữa hai model.
Hệ thống cảnh báo hỗ trợ theo dõi vận hành
Các chức năng cảnh báo được liệt kê trong tài liệu gồm:
-
Cảnh báo nhiệt độ cao và thấp.
-
Cảnh báo mất điện.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến.
-
Cảnh báo cửa mở.
-
Cổng báo động từ xa.
DW-25L92 có thông tin về cảnh báo nhiệt độ môi trường cao. Với DW-40L92, thông tin này chưa thống nhất giữa phần mô tả và bảng thông số, vì vậy cần xác nhận theo đúng cấu hình trước khi đặt hàng.
Khóa cơ học và lỗ kiểm tra
Cả hai model đều được mô tả có khóa cơ học kèm tai khóa phụ, cho phép sử dụng chìa khóa và hỗ trợ lắp thêm ổ khóa khi cần.
Tủ có lỗ kiểm tra (porthole) đường kính trong 25 mm ở phía bên trái, hỗ trợ đưa đầu dò hoặc dây đo vào bên trong khi cần kiểm tra. Việc sử dụng cần tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất để tránh ảnh hưởng đến khả năng cách nhiệt và vận hành của thiết bị.
3. Bảng so sánh Haier DW-25L92 và DW-40L92
|
Thông số |
DW-25L92 |
DW-40L92 |
|
Thương hiệu |
Haier Biomedical |
Haier Biomedical |
|
Loại thiết bị |
Tủ đông sinh học |
Tủ đông sinh học |
|
Kiểu tủ |
Dạng đứng, đặt dưới bàn |
Dạng đứng, đặt dưới bàn |
|
Dung tích |
92 lít |
92 lít |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-10°C đến -25°C |
-20°C đến -40°C |
|
Nhiệt độ thấp nhất |
-25°C |
-40°C |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Môi chất lạnh |
Hydrocarbon (HC) |
Hydrocarbon (HC) |
|
Máy nén biến tần HC |
Cần xác nhận theo tài liệu model |
Có theo mô tả sản phẩm |
|
Mức tiêu thụ điện công bố |
0,65 kWh/24 giờ |
1,42 kWh/24 giờ |
|
Độ ồn công bố |
27 dB ở 50 Hz; 28 dB ở 60 Hz |
29 dB(A) |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LCD |
LCD |
|
Bước hiển thị nhiệt độ |
0,1°C theo tài liệu cung cấp |
0,1°C theo tài liệu cung cấp |
|
Kích thước ngoài (R × S × C) |
640 × 610 × 810 mm |
640 × 610 × 810 mm |
|
Kích thước trong (R × S × C) |
435 × 410 × 635 mm |
435 × 410 × 635 mm |
|
Trọng lượng tịnh |
46 kg |
46 kg |
|
Trọng lượng tổng |
51 kg |
51 kg |
|
Số ngăn kéo |
3 |
3 |
|
Lỗ kiểm tra |
Đường kính trong 25 mm |
Đường kính trong 25 mm |
|
Báo động từ xa |
Có |
Có |
|
Cổng USB |
Tùy chọn theo tài liệu cung cấp |
Tùy chọn theo tài liệu cung cấp |
|
Cổng RS485 |
Tùy chọn |
Tùy chọn |
|
Chứng nhận được công bố |
CE, cần xác minh theo phiên bản |
CE, cần xác minh theo phiên bản |
Lưu ý: Bảng so sánh được tổng hợp từ tài liệu do khách hàng cung cấp. Các thông số về chứng nhận, chức năng cảnh báo, kết nối và hiệu suất cần được xác nhận bằng tài liệu chính thức của nhà sản xuất.
4. Thông số kỹ thuật chi tiết từng model
4.1. Tủ đông sinh học Haier DW-25L92
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
DW-25L92 |
|
Dung tích |
92 lít / 3,2 ft³ |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-10°C đến -25°C |
|
Kiểu tủ |
Dạng đứng |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ rã đông |
Thủ công |
|
Môi chất lạnh |
Hydrocarbon (HC) |
|
Lớp khí hậu |
SN, N theo tài liệu cung cấp |
|
Độ ồn |
27 dB ở 50 Hz / 28 dB ở 60 Hz |
|
Mức tiêu thụ điện công bố |
0,65 kWh/24 giờ |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LCD |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50 Hz hoặc 115 V / 60 Hz |
|
Dòng điện |
1,2 A ở phiên bản 220–240 V / 50 Hz; 1,8 A ở phiên bản 115 V / 60 Hz |
|
Kích thước ngoài |
640 × 610 × 810 mm |
|
Kích thước trong |
435 × 410 × 635 mm |
|
Trọng lượng tịnh/tổng |
46 / 51 kg |
|
Phụ kiện được liệt kê |
Bánh xe, chân cân bằng, lỗ kiểm tra, 3 ngăn kéo |
|
Báo động từ xa |
Có |
|
Cổng USB/RS485 |
Tùy chọn theo cấu hình |
|
Chứng nhận được công bố |
CE cho phiên bản 50 Hz / UL cho phiên bản 60 Hz theo tài liệu cung cấp; cần xác minh |
Kích thước chi tiết DW-25L92:
|
Ký hiệu |
Mô tả |
Kích thước |
|
W0 |
Tổng chiều rộng |
640 mm |
|
W1 |
Chiều rộng thân tủ |
597 mm |
|
W2 |
Chiều rộng lòng trong |
435 mm |
|
W3 |
Chiều rộng khay trong |
410 mm |
|
D0 |
Tổng chiều sâu |
610 mm |
|
D1 |
Chiều sâu lòng trong |
410 mm |
|
D2 |
Chiều sâu khay trong |
294 mm |
|
H0 |
Tổng chiều cao |
810 mm |
|
H1 |
Chiều cao lòng trong |
635 mm |
4.2. Tủ đông sinh học Haier DW-40L92
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model |
DW-40L92 |
|
Dung tích |
92 lít / 3,3 ft³ |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-20°C đến -40°C |
|
Kiểu tủ |
Dạng đứng, đặt dưới bàn |
|
Kiểu làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ rã đông |
Thủ công |
|
Môi chất lạnh |
Hydrocarbon (HC) |
|
Hệ thống làm lạnh |
Máy nén biến tần HC theo mô tả sản phẩm |
|
Lớp khí hậu |
SN, N theo tài liệu cung cấp |
|
Độ ồn |
29 dB(A) |
|
Mức tiêu thụ điện công bố |
1,42 kWh/24 giờ |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LCD |
|
Nguồn điện |
220–240 V / 50–60 Hz |
|
Dòng điện |
2,2 A |
|
Kích thước ngoài |
640 × 610 × 810 mm |
|
Kích thước trong |
435 × 410 × 635 mm |
|
Kích thước đóng gói |
660 × 700 × 910 mm |
|
Trọng lượng tịnh/tổng |
46 / 51 kg |
|
Phụ kiện được liệt kê |
Bánh xe, chân cân bằng, lỗ kiểm tra, 3 ngăn kéo |
|
Báo động từ xa |
Có |
|
Cổng USB/RS485 |
Tùy chọn theo cấu hình |
|
Chứng nhận được công bố |
CE theo tài liệu cung cấp; cần xác minh |
Kích thước chi tiết DW-40L92:
|
Ký hiệu |
Mô tả |
Kích thước |
|
W0 |
Tổng chiều rộng |
640 mm |
|
W1 |
Chiều rộng thân tủ |
597 mm |
|
W2 |
Chiều rộng lòng trong |
435 mm |
|
W3 |
Chiều rộng khay trong |
410 mm |
|
D0 |
Tổng chiều sâu |
610 mm |
|
D1 |
Chiều sâu lòng trong |
410 mm |
|
D2 |
Chiều sâu khay trong |
294 mm |
|
H0 |
Tổng chiều cao |
810 mm |
|
H1 |
Chiều cao lòng trong |
635 mm |
5. Ứng dụng của tủ đông sinh học Haier 92 lít
Dòng tủ đông sinh học Haier DW-25L92 và DW-40L92 có thể được cân nhắc cho các ứng dụng yêu cầu bảo quản ở dải nhiệt độ tương ứng của từng model.
Phòng thí nghiệm và viện nghiên cứu
Bảo quản mẫu nghiên cứu, vật liệu thí nghiệm hoặc mẫu sinh học được quy định lưu trữ trong khoảng nhiệt độ phù hợp.
Phòng kiểm nghiệm và cơ sở y tế
Hỗ trợ lưu trữ các mẫu hoặc vật liệu y sinh theo quy trình chuyên môn, khi điều kiện bảo quản tương thích với khả năng của thiết bị.
Phòng thí nghiệm dược phẩm và công nghệ sinh học
Có thể sử dụng cho một số mẫu thử, nguyên liệu hoặc vật liệu nghiên cứu cần bảo quản ở nhiệt độ âm theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Trường đại học và trung tâm nghiên cứu
Phù hợp để xem xét trong các hoạt động nghiên cứu, thực hành và lưu trữ mẫu thuộc lĩnh vực khoa học đời sống.
Lưu ý quan trọng: Không phải tất cả vắc-xin, huyết tương, dược phẩm hoặc vật liệu sinh học đều phù hợp với nhiệt độ -25°C hay -40°C. Cần kiểm tra điều kiện bảo quản do nhà sản xuất mẫu quy định trước khi lựa chọn thiết bị. Nếu quy trình yêu cầu ghi nhận nhiệt độ liên tục hoặc truy xuất dữ liệu, cần xác nhận thêm cấu hình giám sát và phụ kiện phù hợp.
6. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
Bước 1: Kiểm tra vị trí lắp đặt
Đặt tủ trên bề mặt phẳng, chắc chắn. Kiểm tra khoảng trống thông gió, không gian mở cửa và khả năng tiếp cận thiết bị khi bảo trì.
Bước 2: Kiểm tra nguồn điện
Xác nhận nguồn điện tương thích với đúng phiên bản thiết bị. Đặc biệt, DW-25L92 có thông tin về hai cấu hình điện khác nhau trong tài liệu cung cấp; cần kiểm tra nhãn thiết bị trước khi kết nối nguồn.
Bước 3: Cài đặt nhiệt độ
Cài đặt nhiệt độ theo yêu cầu bảo quản của mẫu. Theo dõi màn hình LCD và chờ tủ đạt điều kiện phù hợp trước khi đưa mẫu vào lưu trữ.
Bước 4: Sắp xếp mẫu
Phân loại mẫu theo mã nhận diện, nhóm hoặc quy trình quản lý nội bộ. Sử dụng 3 ngăn kéo để hỗ trợ tổ chức mẫu và hạn chế thời gian tìm kiếm.
Bước 5: Theo dõi vận hành
Kiểm tra trạng thái nhiệt độ và phản hồi khi có cảnh báo. Với các mẫu quan trọng, nên xây dựng phương án dự phòng khi mất điện hoặc thiết bị gặp sự cố.
7. Vệ sinh và bảo trì
Để hỗ trợ thiết bị vận hành ổn định, người sử dụng nên:
-
Vệ sinh bề mặt và các ngăn kéo theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra cửa tủ, gioăng cửa và khóa cơ học định kỳ.
-
Thực hiện rã đông thủ công theo hướng dẫn kỹ thuật; không dùng vật sắc nhọn để cạo băng.
-
Chuyển mẫu sang thiết bị lưu trữ thay thế phù hợp khi vệ sinh hoặc bảo trì.
-
Theo dõi nhiệt độ bằng thiết bị đo phù hợp với yêu cầu quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm.
-
Ghi nhận các sự cố, cảnh báo và hoạt động bảo trì.
Do hệ thống sử dụng môi chất hydrocarbon dễ cháy, không tự ý tháo hoặc sửa chữa hệ thống làm lạnh. Việc bảo trì cần tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
8. Phụ kiện và tùy chọn
Theo tài liệu được cung cấp, hai model có các phụ kiện tích hợp gồm:
-
Bánh xe (Caster).
-
Chân cân bằng (Leveling Feet).
-
Lỗ kiểm tra (Porthole), đường kính trong 25 mm.
-
Ba ngăn kéo (Drawers).
Các tùy chọn được đề cập gồm cổng USB và RS485. Cần xác nhận danh mục phụ kiện và cấu hình thực tế trong báo giá trước khi đặt hàng.
9. Tư vấn lựa chọn DW-25L92 hay DW-40L92
Việc lựa chọn model nên bắt đầu từ yêu cầu nhiệt độ của mẫu cần lưu trữ.
-
Chọn DW-25L92 khi yêu cầu bảo quản nằm trong dải -10°C đến -25°C.
-
Chọn DW-40L92 khi quy trình yêu cầu nhiệt độ thấp hơn, trong dải -20°C đến -40°C.
Hai model có cùng dung tích và kích thước ngoài theo tài liệu được cung cấp, nhưng không thể thay thế cho nhau trong mọi ứng dụng. Cần xem xét nhiệt độ bảo quản, dung tích sử dụng, phương án theo dõi nhiệt độ và các yêu cầu kỹ thuật khác trước khi lựa chọn.
10. Mua tủ đông sinh học Haier DW-25L92 và DW-40L92 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, cơ sở kiểm nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Khi liên hệ STECH để tìm hiểu dòng tủ đông sinh học Haier 92 lít, khách hàng có thể yêu cầu tư vấn về:
-
Báo giá model DW-25L92 hoặc DW-40L92.
-
Catalogue và tài liệu thông số kỹ thuật của nhà sản xuất.
-
Xác nhận dải nhiệt độ và cấu hình nguồn điện.
-
Tài liệu chứng nhận áp dụng cho đúng model.
-
Tùy chọn cổng USB, RS485 và báo động từ xa.
-
Thời gian giao hàng và điều kiện cung cấp.












