Danh mục sản phẩm
So Sánh Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II A2 BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86
- Tình trạng:
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 (Class II A2 Biological Safety Cabinet) là thiết bị được sử dụng trong các phòng thí nghiệm có thao tác với mẫu sinh học có nguy cơ tạo khí dung hoặc giọt bắn.
Tủ sử dụng dòng khí được kiểm soát kết hợp với hệ thống lọc hiệu suất cao để hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu thử và môi trường xung quanh.
Theo cấu hình A2 được giới thiệu cho hai model, hệ thống khí vận hành theo nguyên lý khoảng 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Tỷ lệ thực tế và điều kiện lắp đặt cần được xác nhận theo đúng phiên bản thiết bị và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các ứng dụng tiêu biểu tủ an toàn sinh học
-
Phòng thí nghiệm vi sinh.
-
Phòng xét nghiệm và nghiên cứu sinh học.
-
Phòng kiểm nghiệm dược phẩm phù hợp với phạm vi sử dụng của tủ.
-
Phòng nghiên cứu tại trường đại học, viện nghiên cứu.
-
Cơ sở nghiên cứu và kiểm nghiệm có thao tác với mẫu sinh học.
-
Các quy trình cần kiểm soát nguy cơ phát tán khí dung sinh học.
Lưu ý: Tủ an toàn sinh học cấp II A2 không mặc nhiên phù hợp với mọi hóa chất độc bay hơi, hóa chất dễ cháy hoặc chất phóng xạ. Cần đánh giá bản chất mẫu và quy trình trước khi lựa chọn thiết bị.
TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP II A2 BIOBASE BSC-700IIA2-Z VÀ 11231 BBC 86 – PHÂN TÍCH, SO SÁNH CHI TIẾT
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86 là hai model được thiết kế để hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu thử và môi trường phòng thí nghiệm khi thực hiện các công việc vi sinh phù hợp với phạm vi sử dụng của tủ. Cả hai đều có thiết kế nhỏ gọn, vùng thao tác bằng thép không gỉ và hệ thống lọc khí hiệu suất cao.
Tuy nhiên, hai model có một số điểm khác biệt về cấu hình điều khiển, thiết kế và thông số cần xác nhận theo phiên bản cung cấp. Việc lựa chọn không nên chỉ dựa vào giá bán mà cần xem xét loại mẫu thử, quy trình thao tác, yêu cầu an toàn sinh học và điều kiện lắp đặt thực tế.
STECH giới thiệu và phân tích hai model nhằm giúp phòng thí nghiệm, cơ sở y tế, đơn vị nghiên cứu và doanh nghiệp có thêm cơ sở lựa chọn thiết bị phù hợp.
1. Tổng quan về tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 (Class II A2 Biological Safety Cabinet) là thiết bị được sử dụng trong các phòng thí nghiệm có thao tác với mẫu sinh học có nguy cơ tạo khí dung hoặc giọt bắn.
Tủ sử dụng dòng khí được kiểm soát kết hợp với hệ thống lọc hiệu suất cao để hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu thử và môi trường xung quanh.
Theo cấu hình A2 được giới thiệu cho hai model, hệ thống khí vận hành theo nguyên lý khoảng 70% khí tuần hoàn và 30% khí thải. Tỷ lệ thực tế và điều kiện lắp đặt cần được xác nhận theo đúng phiên bản thiết bị và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Các ứng dụng tiêu biểu tủ an toàn sinh học
-
Phòng thí nghiệm vi sinh.
-
Phòng xét nghiệm và nghiên cứu sinh học.
-
Phòng kiểm nghiệm dược phẩm phù hợp với phạm vi sử dụng của tủ.
-
Phòng nghiên cứu tại trường đại học, viện nghiên cứu.
-
Cơ sở nghiên cứu và kiểm nghiệm có thao tác với mẫu sinh học.
-
Các quy trình cần kiểm soát nguy cơ phát tán khí dung sinh học.
Lưu ý: Tủ an toàn sinh học cấp II A2 không mặc nhiên phù hợp với mọi hóa chất độc bay hơi, hóa chất dễ cháy hoặc chất phóng xạ. Cần đánh giá bản chất mẫu và quy trình trước khi lựa chọn thiết bị.
2. Giới thiệu model BSC-700IIA2-Z
BSC-700IIA2-Z là model tủ an toàn sinh học cấp II A2 có cấu hình điều khiển màn hình màu cảm ứng theo tài liệu giới thiệu sản phẩm. Thiết bị được thiết kế cho các phòng thí nghiệm cần kiểm soát dòng khí, lọc khí và theo dõi trạng thái vận hành.
Đặc điểm nổi bật tủ an toàn sinh học
Màn hình điều khiển màu cảm ứng
Cấu hình màn hình cảm ứng hỗ trợ người sử dụng theo dõi trạng thái vận hành và thao tác các chức năng điều khiển. Các thông tin hiển thị cụ thể cần đối chiếu theo phiên bản được cung cấp.
Hệ thống lọc khí hiệu suất cao
Tủ được giới thiệu với hai bộ lọc hiệu suất cao. Hiệu suất lọc cần được đối chiếu theo tài liệu kỹ thuật và chứng nhận thử nghiệm của đúng cấu hình hàng hóa.
Điều khiển cửa kính bằng động cơ
Cửa kính phía trước được điều khiển bằng động cơ, hỗ trợ thao tác nâng hạ thuận tiện. Tủ có chiều cao cửa thao tác an toàn được công bố là 200 mm; người sử dụng cần vận hành trong phạm vi cho phép.
Cảnh báo trạng thái vận hành
Các cảnh báo được giới thiệu gồm cảnh báo thay bộ lọc, cửa kính mở quá cao, tốc độ dòng khí bất thường và áp suất bộ lọc cao. Danh sách cảnh báo thực tế cần xác nhận theo cấu hình đặt hàng.
Thiết kế phù hợp với phòng thí nghiệm
Vùng thao tác bằng thép không gỉ giúp thuận tiện vệ sinh theo quy trình của phòng thí nghiệm. Thiết bị có thể được lựa chọn cùng chân đế nếu cần điều chỉnh chiều cao làm việc.
3. Giới thiệu model 11231 BBC 86
11231 BBC 86 là model tủ an toàn sinh học cấp II A2 có thiết kế thân tủ nhỏ gọn. Theo tài liệu kỹ thuật của dòng sản phẩm, model này sử dụng màn hình LCD và hệ thống điều khiển vi xử lý.
Đặc điểm nổi bật
Thiết kế nhỏ gọn
Kích thước thân tủ được công bố khoảng 700 × 650 × 1.230 mm, phù hợp để xem xét lắp đặt trong những phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế. Cần tính thêm không gian dành cho chân đế, đường điện, thông gió và bảo trì.
Màn hình LCD và điều khiển vi xử lý
Màn hình LCD hỗ trợ hiển thị trạng thái vận hành. Các chức năng cảnh báo và theo dõi cụ thể cần được xác nhận trong tài liệu của phiên bản giao hàng.
Hệ thống lọc khí hiệu suất cao
Model được giới thiệu với hai bộ lọc hiệu suất cao và chức năng theo dõi tuổi thọ bộ lọc. Hiệu suất lọc chính xác cần căn cứ vào thông số được nhà sản xuất xác nhận cho sản phẩm thực tế.
Cửa kính phía trước
Cửa kính có thể điều chỉnh để tạo vùng thao tác theo thiết kế của nhà sản xuất. Chiều cao cửa mở an toàn được công bố là 200 mm, chiều cao mở tối đa khoảng 370 mm.
Khả năng theo dõi và cảnh báo
Các chức năng được giới thiệu gồm cảnh báo thay bộ lọc, cửa kính mở quá cao, dòng khí bất thường và áp suất bộ lọc cao. Không nên mặc định mọi phiên bản đều có đầy đủ chức năng giống nhau nếu chưa kiểm tra cấu hình.
4. Bảng thông số kỹ thuật so sánh Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86
Bảng dưới đây tổng hợp các thông số được cung cấp cho hai model. Những nội dung có khác biệt giữa các tài liệu hoặc chưa đủ căn cứ xác nhận được ghi chú riêng.
|
Thông số |
BSC-700IIA2-Z |
11231 BBC 86 |
|
Loại thiết bị |
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 |
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 |
|
Kích thước thân tủ (R × S × C) |
Tùy phiên bản; cần xác nhận bản vẽ |
Khoảng 700 × 650 × 1.230 mm |
|
Kích thước vùng thao tác (R × S × C) |
600 × 500 × 540 mm |
600 × 500 × 540 mm |
|
Chiều cao cửa thao tác an toàn |
200 mm |
200 mm |
|
Chiều cao mở cửa tối đa |
Khoảng 380 mm theo cấu hình được cung cấp; cần xác nhận |
Khoảng 370 mm |
|
Tốc độ dòng khí vào |
0,53 ± 0,025 m/s |
0,53 ± 0,025 m/s |
|
Tốc độ dòng khí thổi xuống |
0,33 ± 0,025 m/s |
0,33 ± 0,025 m/s |
|
Bộ lọc |
2 bộ lọc hiệu suất cao |
2 bộ lọc hiệu suất cao |
|
Hiệu suất lọc |
Cần xác nhận theo phiên bản; tài liệu cung cấp có thông số ULPA 99,9995% tại 0,12 µm |
Cần xác nhận theo phiên bản; tài liệu kỹ thuật phổ biến ghi 99,995% tại 0,3 µm |
|
Màn hình điều khiển |
Màn hình màu cảm ứng theo cấu hình giới thiệu |
Màn hình LCD theo cấu hình giới thiệu |
|
Hệ thống điều khiển |
Điện tử; cần xác nhận cấu hình chức năng |
Vi xử lý |
|
Đèn UV |
Thông số công bố 15 W; số lượng cần xác nhận |
Thông số công bố 15 W; số lượng cần xác nhận |
|
Đèn chiếu sáng |
LED 8 W × 2 |
LED 8 W × 2 |
|
Độ rọi vùng thao tác |
≥ 1.000 lux theo thông số được cung cấp |
≥ 1.000 lux theo thông số được cung cấp |
|
Tỷ lệ khí tuần hoàn/thải |
70%/30% theo cấu hình A2 được giới thiệu |
70%/30% theo cấu hình A2 được giới thiệu |
|
Vật liệu vùng thao tác |
Thép không gỉ SUS304 |
Thép không gỉ SUS304 |
|
Vật liệu thân tủ |
Thép sơn phủ kháng khuẩn theo cấu hình được giới thiệu |
Thép sơn phủ kháng khuẩn theo cấu hình được giới thiệu |
|
Ổ cắm chống nước |
2 ổ; tổng tải được công bố 500 W |
2 ổ; tổng tải được công bố 500 W |
|
Nguồn điện |
220 V ± 10%; một số phiên bản hỗ trợ 110 V |
220 V ± 10%; một số phiên bản hỗ trợ 110 V |
|
Chân đế |
Có thể lựa chọn theo cấu hình |
Có thể lựa chọn theo cấu hình |
Lưu ý về thông số: Tài liệu của nhà cung cấp có thể khác nhau về chiều cao tủ, hiệu suất lọc, công suất, độ ồn, số lượng đèn UV và phụ kiện. Bảng trên không thay thế tài liệu kỹ thuật chính thức của đúng phiên bản. Trước khi báo giá hoặc nghiệm thu, cần yêu cầu nhà sản xuất xác nhận cấu hình bằng văn bản.
5. So sánh và đánh giá hai model BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86
5.1. Khác biệt về màn hình điều khiển
Đây là điểm khác biệt đáng chú ý nhất theo tài liệu giới thiệu hai cấu hình.
-
BSC-700IIA2-Z: được giới thiệu với màn hình màu cảm ứng.
-
11231 BBC 86: được giới thiệu với màn hình LCD.
Màn hình cảm ứng có thể thuận tiện hơn trong thao tác và theo dõi trạng thái nếu giao diện được thiết kế trực quan. Màn hình LCD có thể đáp ứng nhu cầu vận hành thông thường nếu các thông số và chức năng cần thiết đã được tích hợp đầy đủ.
Tuy nhiên, không nên kết luận model có màn hình cảm ứng an toàn hơn hoặc lọc khí tốt hơn chỉ dựa vào loại màn hình. Hiệu quả bảo vệ phụ thuộc vào thiết kế khí động học, tình trạng bộ lọc, kiểm định và cách vận hành.
5.2. Khác biệt về kích thước và lắp đặt
Vùng thao tác của hai model đều được công bố là 600 × 500 × 540 mm. Vì vậy, không gian thao tác danh nghĩa tương đương theo thông số này.
Điểm cần lưu ý là kích thước tổng thể của BSC-700IIA2-Z xuất hiện khác nhau giữa các tài liệu. Có tài liệu ghi chiều cao thân tủ khoảng 1.230 mm khi không có chân đế, trong khi cấu hình khác ghi khoảng 1.920 mm khi có chân đế. Do đó, cần xác nhận bản vẽ tổng thể và chiều cao chân đế của đúng phiên bản trước khi bố trí phòng.
Đối với 11231 BBC 86, kích thước thân tủ được công bố khoảng 700 × 650 × 1.230 mm khi không có chân đế. Nếu lựa chọn chân đế, chiều cao lắp đặt thực tế sẽ tăng lên.
5.3. Khả năng lọc khí
Cả hai model đều được giới thiệu với hai bộ lọc hiệu suất cao. Tuy nhiên, hiệu suất lọc được ghi trong các tài liệu không hoàn toàn thống nhất.
Một số tài liệu của dòng sản phẩm ghi hiệu suất 99,995% tại kích thước hạt 0,3 µm, trong khi tài liệu khác mô tả bộ lọc ULPA với hiệu suất 99,9995% tại 0,12 µm.
Đây không phải hai thông số có thể thay thế trực tiếp cho nhau. Khi đánh giá thiết bị, cần xác nhận:
-
Loại bộ lọc thực tế được lắp.
-
Hiệu suất lọc và kích thước hạt tham chiếu.
-
Tiêu chuẩn và phương pháp thử.
-
Chứng nhận hoặc biên bản kiểm tra bộ lọc.
-
Khả năng kiểm tra rò rỉ bộ lọc sau lắp đặt.
Vì vậy, không đủ căn cứ để khẳng định BSC-700IIA2-Z có hiệu suất lọc cao hơn 11231 BBC 86 chỉ dựa trên tên model.
5.4. Chức năng cảnh báo và liên động
Hai model được giới thiệu với các chức năng cảnh báo liên quan đến thay bộ lọc, cửa kính mở quá cao, dòng khí bất thường và áp suất bộ lọc cao.
Một số tài liệu của dòng sản phẩm còn mô tả điều khiển cửa kính bằng động cơ, điều khiển từ xa, chức năng ghi nhớ trạng thái và liên động giữa đèn UV với cửa kính hoặc quạt.
Tuy nhiên, cần phân biệt chức năng chung của dòng sản phẩm với chức năng thực tế của từng cấu hình. Khi đặt hàng, nên yêu cầu bảng liệt kê chức năng đi kèm model cụ thể để tránh nhầm lẫn giữa các phiên bản.
5.5. So sánh chi phí đầu tư
Không nên đánh giá model nào kinh tế hơn chỉ dựa vào giá thiết bị ban đầu. Chi phí đầu tư thực tế còn phụ thuộc vào:
-
Cấu hình màn hình và hệ thống điều khiển.
-
Chân đế và các phụ kiện đi kèm.
-
Chi phí vận chuyển, lắp đặt và kiểm tra sau lắp đặt.
-
Chi phí thay bộ lọc và bảo trì định kỳ.
-
Điều kiện bảo hành và khả năng cung cấp phụ tùng.
-
Yêu cầu kiểm định, chứng nhận và hồ sơ kỹ thuật.
Nếu hai model đáp ứng cùng yêu cầu ứng dụng, nên so sánh báo giá theo cùng phạm vi cung cấp và cùng điều kiện bảo hành.
6. Nên chọn BSC-700IIA2-Z hay 11231 BBC 86?
Trường hợp nên xem xét BSC-700IIA2-Z
Model này đáng cân nhắc khi phòng thí nghiệm ưu tiên cấu hình màn hình màu cảm ứng và muốn sử dụng giao diện điều khiển trực quan.
Trước khi lựa chọn, nên xác nhận kích thước tổng thể, loại bộ lọc, chức năng cảnh báo, số lượng đèn UV và các phụ kiện trong báo giá.
Trường hợp nên xem xét 11231 BBC 86
Model này đáng cân nhắc khi phòng thí nghiệm cần tủ an toàn sinh học cấp II A2 có cấu hình điều khiển LCD và vùng thao tác 600 × 500 × 540 mm.
Thiết bị có thể phù hợp với nhu cầu thao tác sinh học thông thường trong phạm vi ứng dụng được nhà sản xuất cho phép. Tuy nhiên, vẫn cần kiểm tra hiệu suất lọc, tiêu chuẩn áp dụng và hồ sơ kiểm định trước khi quyết định.
Bảng gợi ý lựa chọn
|
Tiêu chí |
Gợi ý |
|
Ưu tiên màn hình màu cảm ứng |
Xem xét BSC-700IIA2-Z |
|
Chấp nhận cấu hình màn hình LCD |
Xem xét 11231 BBC 86 |
|
Phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế |
Kiểm tra bản vẽ và kích thước lắp đặt của cả hai model |
|
Yêu cầu hiệu suất lọc cụ thể |
So sánh chứng nhận bộ lọc và kết quả thử, không chỉ so sánh tên model |
|
Yêu cầu hồ sơ chất lượng nghiêm ngặt |
Xác nhận tiêu chuẩn, chứng nhận và biên bản kiểm tra của đúng thiết bị |
|
Cần tối ưu ngân sách |
So sánh tổng chi phí đầu tư, phụ kiện, bảo hành và bảo trì |
Khuyến nghị: Nếu cả hai model đều đáp ứng yêu cầu an toàn sinh học của phòng thí nghiệm, nên ưu tiên model có hồ sơ kỹ thuật rõ ràng, cấu hình được xác nhận bằng văn bản, dịch vụ sau bán hàng phù hợp và tổng chi phí sở hữu hợp lý.
7. Những lưu ý quan trọng khi sử dụng tủ an toàn sinh học cấp II A2
Để thiết bị hoạt động đúng chức năng, phòng thí nghiệm cần chú ý:
Lắp đặt đúng vị trí: Tránh các vị trí có luồng gió mạnh, cửa ra vào hoặc thiết bị thông gió gây ảnh hưởng đến dòng khí bảo vệ. Tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
Kiểm tra trước khi thao tác: Đảm bảo tủ vận hành ổn định, cửa kính ở đúng vị trí và không có cảnh báo bất thường.
Thực hiện đúng quy trình thao tác: Sắp xếp vật dụng hợp lý, hạn chế cản trở luồng khí và tuân thủ quy trình an toàn sinh học của cơ sở.
Vệ sinh và khử nhiễm đúng cách: Sử dụng hóa chất vệ sinh phù hợp với vật liệu và quy trình đã được phê duyệt. Không xem đèn UV là biện pháp thay thế hoàn toàn cho việc vệ sinh, khử nhiễm bề mặt và thao tác đúng quy trình.
Bảo trì và kiểm tra định kỳ: Theo dõi tuổi thọ bộ lọc, kiểm tra cảnh báo và thực hiện các phép kiểm tra hiệu năng theo khuyến nghị của nhà sản xuất và yêu cầu của phòng thí nghiệm.
Lưu ý về hóa chất: Tủ A2 không mặc nhiên thay thế được tủ hút khí độc. Nếu quy trình có sử dụng hóa chất độc bay hơi, dung môi dễ cháy hoặc chất phóng xạ, cần đánh giá riêng tính phù hợp của thiết bị trước khi sử dụng.
8. Cần xác nhận gì trước khi đặt mua?
Để lựa chọn chính xác giữa BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86, người mua nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận bằng văn bản:
-
Tên model và mã cấu hình chính thức.
-
Bản vẽ kích thước có và không có chân đế.
-
Loại bộ lọc, hiệu suất lọc và phương pháp kiểm tra.
-
Danh sách chức năng cảnh báo và liên động.
-
Công suất tiêu thụ và yêu cầu nguồn điện.
-
Số lượng đèn UV, công suất đèn và phụ kiện tiêu chuẩn.
-
Tiêu chuẩn áp dụng và chứng nhận thực tế của đúng model.
-
Điều kiện bảo hành, bảo trì và cung cấp bộ lọc thay thế.
-
Báo cáo kiểm tra hiệu năng sau lắp đặt nếu có yêu cầu.
Việc xác nhận các thông tin này giúp phòng thí nghiệm tránh mua nhầm cấu hình, đồng thời tạo cơ sở rõ ràng cho việc nghiệm thu và vận hành thiết bị.
9. Mua tủ an toàn sinh học cấp II A2 tại STECH
STECH cung cấp và tư vấn thiết bị phòng thí nghiệm cho các đơn vị nghiên cứu, kiểm nghiệm, cơ sở y tế, doanh nghiệp dược phẩm và nhà máy tại Việt Nam.
Khi cần lựa chọn giữa tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE BSC-700IIA2-Z và 11231 BBC 86, khách hàng nên cung cấp thông tin về mục đích sử dụng, loại mẫu thử, không gian lắp đặt và yêu cầu hồ sơ kỹ thuật. STECH có thể hỗ trợ đối chiếu cấu hình, làm rõ thông số và xây dựng phương án phù hợp với nhu cầu thực tế.
Liên hệ STECH để được tư vấn và nhận báo giá:














