Danh mục sản phẩm
Tủ An Toàn Sinh Học Cấp II A2 BIOBASE AC Series từ 1100 đến 2000 mm
- Tình trạng:
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE AC Series là dòng tủ có kích thước lớn, được thiết kế dành cho các phòng thí nghiệm vi sinh, phòng nghiên cứu sinh học, phòng kiểm nghiệm dược phẩm và các cơ sở cần không gian thao tác rộng. Dòng sản phẩm bao gồm 5 model với chiều rộng từ 1.100 mm đến 1.950 mm, đáp ứng nhiều quy mô phòng thí nghiệm khác nhau.
Các model BSC-1100IIA2-X, BSC-1300A2-X, BSC-1500IIA2-X, BSC-1800IIA2-X và BSC-2000IIA2-X được trang bị hệ thống lọc ULPA, điều khiển vi xử lý, cửa kính điều khiển bằng điện, màn hình hiển thị thông số và hệ thống cảnh báo trực quan.
Đặc biệt, thiết kế mặt bàn có thể nâng lên hỗ trợ vệ sinh bể thu gom, công tắc chân điều chỉnh cửa kính và cấu trúc chống bụi giấy giúp tăng tính thuận tiện trong quá trình sử dụng, vệ sinh và bảo trì thiết bị.
TỦ AN TOÀN SINH HỌC CẤP II A2 BIOBASE AC SERIES – BSC-1100IIA2-X, BSC-1300A2-X, BSC-1500IIA2-X, BSC-1800IIA2-X, BSC-2000IIA2-X
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 BIOBASE AC Series là dòng tủ có kích thước lớn, được thiết kế dành cho các phòng thí nghiệm vi sinh, phòng nghiên cứu sinh học, phòng kiểm nghiệm dược phẩm và các cơ sở cần không gian thao tác rộng. Dòng sản phẩm bao gồm 5 model với chiều rộng từ 1.100 mm đến 1.950 mm, đáp ứng nhiều quy mô phòng thí nghiệm khác nhau.
Các model BSC-1100IIA2-X, BSC-1300A2-X, BSC-1500IIA2-X, BSC-1800IIA2-X và BSC-2000IIA2-X được trang bị hệ thống lọc ULPA, điều khiển vi xử lý, cửa kính điều khiển bằng điện, màn hình hiển thị thông số và hệ thống cảnh báo trực quan.
Đặc biệt, thiết kế mặt bàn có thể nâng lên hỗ trợ vệ sinh bể thu gom, công tắc chân điều chỉnh cửa kính và cấu trúc chống bụi giấy giúp tăng tính thuận tiện trong quá trình sử dụng, vệ sinh và bảo trì thiết bị.
1. Tổng quan dòng tủ an toàn sinh học cấp II A2 AC Series
Tủ an toàn sinh học cấp II A2 (Class II A2 Biological Safety Cabinet) là thiết bị được sử dụng để hỗ trợ bảo vệ người thao tác, mẫu thử và môi trường khi thực hiện các quy trình sinh học phù hợp.
Dòng AC Series có thiết kế kích thước lớn hơn các dòng tủ nhỏ, cung cấp vùng làm việc rộng để bố trí nhiều dụng cụ và thực hiện các thao tác cần không gian.
Các model trong dòng sản phẩm
|
Model |
Chiều rộng ngoài |
Chiều rộng vùng làm việc |
|
BSC-1100IIA2-X |
1.100 mm |
940 mm |
|
BSC-1300A2-X |
1.300 mm |
1.150 mm |
|
BSC-1500IIA2-X |
1.500 mm |
1.350 mm |
|
BSC-1800IIA2-X |
1.800 mm |
1.625 mm |
|
BSC-2000IIA2-X |
1.950 mm |
1.800 mm |
Nhờ có nhiều kích thước, người sử dụng có thể lựa chọn model phù hợp với số lượng nhân viên thao tác, thiết bị đặt bên trong và diện tích phòng thí nghiệm.
Ứng dụng của tủ an toàn sinh học cấp II A2
-
Phòng thí nghiệm vi sinh và sinh học.
-
Phòng xét nghiệm, nghiên cứu y sinh.
-
Phòng kiểm nghiệm dược phẩm.
-
Phòng nghiên cứu công nghệ sinh học.
-
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu.
-
Các cơ sở có quy trình thao tác với mẫu sinh học cần kiểm soát nguy cơ phát tán khí dung.
Lưu ý: Việc lựa chọn tủ phải căn cứ vào cấp độ nguy cơ sinh học, quy trình thao tác và hướng dẫn an toàn của cơ sở. Tủ A2 không mặc nhiên thay thế tủ hút khí độc khi làm việc với hóa chất độc bay hơi hoặc dung môi dễ cháy.
2. Những đặc điểm nổi bật của dòng AC Series
2.1. Màn hình màu và hệ thống điều khiển thông minh
Dòng AC Series được giới thiệu với màn hình màu 4,7 inch, hỗ trợ hiển thị các thông số vận hành theo thời gian thực và chức năng hẹn giờ.
Người sử dụng có thể theo dõi các thông tin như:
-
Tốc độ dòng khí vào.
-
Tốc độ dòng khí xuống.
-
Áp suất bộ lọc.
-
Thời gian hoạt động của bộ lọc và đèn UV.
-
Tuổi thọ bộ lọc.
-
Nhiệt độ và độ ẩm.
-
Thời gian hoạt động của hệ thống.
Hệ thống điều khiển vi xử lý giúp theo dõi trạng thái hoạt động và hỗ trợ kiểm soát các chức năng của thiết bị.
Lưu ý: Tài liệu thông số kỹ thuật cũng ghi màn hình LCD. Cần xác nhận chính xác loại màn hình của phiên bản giao hàng trước khi công bố hoặc đặt mua.
2.2. Cửa kính phía trước điều khiển bằng điện
Cửa kính phía trước được thiết kế điều khiển bằng động cơ, sử dụng kính cường lực nhiều lớp hai lớp với độ dày công bố từ 6 mm trở lên và có khả năng chống tia UV theo tài liệu sản phẩm.
Thiết kế cho phép điều chỉnh độ cao cửa kính thuận tiện trong quá trình thao tác.
Chiều cao cửa mở an toàn được công bố là 200 mm, trong khi chiều cao mở tối đa lên đến 480 mm.
Cửa kính có thể hạ xuống thấp hơn khu vực thao tác theo thiết kế của nhà sản xuất, hỗ trợ đóng kín vùng làm việc khi cần thiết.
2.3. Công tắc chân điều chỉnh cửa kính
Một điểm đáng chú ý của AC Series là công tắc chân (Foot Switch).
Người vận hành có thể sử dụng bàn đạp chân để điều chỉnh độ cao cửa kính mà không cần dùng tay trực tiếp thao tác trên bảng điều khiển.
Ưu điểm của thiết kế này:
-
Hạn chế chuyển động cánh tay khi điều chỉnh cửa kính.
-
Hỗ trợ thao tác thuận tiện hơn khi đang làm việc.
-
Giảm nguy cơ làm xáo trộn dòng khí do thao tác tay không cần thiết.
-
Tăng tính linh hoạt khi làm việc trong vùng thao tác rộng.
2.4. Mặt bàn có thể nâng lên, thuận tiện vệ sinh
Mặt bàn làm việc được thiết kế có thể nâng lên nhờ cơ cấu móc hỗ trợ và khối đỡ thân tủ.
Thiết kế này giúp người sử dụng tiếp cận khu vực bể thu gom bên dưới để vệ sinh và kiểm tra.
Đây là đặc điểm hữu ích đối với thiết bị được sử dụng thường xuyên, bởi việc vệ sinh khu vực bên dưới mặt bàn có thể khó thực hiện nếu không có cơ cấu hỗ trợ.
Khi nâng mặt bàn, cần thực hiện đúng hướng dẫn của nhà sản xuất, sử dụng cơ cấu đỡ an toàn và tránh đặt tay tại các vị trí có nguy cơ kẹt hoặc bị đè.
2.5. Khu vực thao tác bằng thép không gỉ SUS304
Vùng làm việc được chế tạo bằng thép không gỉ SUS304, thuận tiện cho việc vệ sinh và khử nhiễm bề mặt theo quy trình của phòng thí nghiệm.
Theo tài liệu giới thiệu, khu vực thao tác được bao quanh bởi vùng áp suất âm nhằm hỗ trợ hạn chế nguy cơ rò rỉ khí từ khu vực làm việc ra bên ngoài.
Thân tủ chính sử dụng thép cán nguội phủ sơn tĩnh điện có đặc tính kháng khuẩn theo mô tả của nhà sản xuất.
2.6. Cấu trúc chống bụi giấy
Phía sau khu vực thao tác được trang bị cấu trúc chống bụi giấy (Anti-paper dust structure).
Cấu trúc này được thiết kế nhằm hạn chế các mảnh giấy và bụi giấy lọt vào đường dẫn khí, góp phần bảo vệ hệ thống lưu thông khí bên trong tủ.
Đặc điểm này hữu ích trong những phòng thí nghiệm thường xuyên sử dụng giấy ghi chép, giấy cân hoặc vật liệu dễ phát sinh bụi giấy.
2.7. Hệ thống lọc ULPA hiệu suất cao
AC Series được trang bị hai bộ lọc ULPA theo thông số nhà cung cấp công bố.
Hiệu suất lọc được giới thiệu là:
99,9995% tại kích thước hạt 0,12 µm.
Hệ thống có chỉ báo tuổi thọ bộ lọc, hỗ trợ người sử dụng theo dõi tình trạng và lập kế hoạch bảo trì.
Hiệu suất trên là thông số công bố của bộ lọc, không đồng nghĩa toàn bộ tủ đã đạt chứng nhận an toàn sinh học. Hiệu quả bảo vệ thực tế còn phụ thuộc vào độ kín, thiết kế dòng khí, tình trạng bộ lọc và kết quả kiểm tra tổng thể thiết bị.
2.8. Đèn UV và chức năng hẹn giờ
Đèn UV sử dụng bước sóng 253,7 nm theo tài liệu sản phẩm, được thiết kế hỗ trợ khử nhiễm bề mặt và khu vực làm việc khi thực hiện đúng quy trình.
Thiết bị có các chức năng được giới thiệu:
-
Hẹn giờ bật và tắt đèn UV.
-
Theo dõi thời gian hoạt động của đèn.
-
Chỉ báo tuổi thọ đèn UV.
-
Liên động giữa đèn UV và cửa kính phía trước.
-
Liên động giữa đèn UV và quạt.
Đèn UV chỉ được vận hành khi bảo đảm không có người tiếp xúc trực tiếp với tia UV. Không sử dụng đèn UV thay thế hoàn toàn cho quy trình vệ sinh và khử nhiễm phù hợp.
2.9. Điều khiển từ xa và bánh xe Footmaster
Thiết bị được trang bị điều khiển từ xa, hỗ trợ thực hiện các chức năng vận hành mà không cần thao tác trực tiếp trên bảng điều khiển.
Hệ thống bánh xe Footmaster có phanh và chân cân bằng, hỗ trợ di chuyển và cố định tủ tại vị trí lắp đặt.
Đối với các model có trọng lượng lớn từ 270 kg đến 420 kg, cần sử dụng phương án vận chuyển và bố trí mặt sàn phù hợp.
3. Các chức năng bảo vệ và cảnh báo
Dòng AC Series được giới thiệu với các chức năng cảnh báo bằng âm thanh và hình ảnh:
|
Chức năng |
Mục đích |
|
Cảnh báo tốc độ dòng khí bất thường |
Thông báo khi dòng khí không nằm trong giới hạn vận hành |
|
Cảnh báo thay thế bộ lọc |
Nhắc người sử dụng kiểm tra và thay bộ lọc khi cần |
|
Cảnh báo cửa kính không an toàn |
Cảnh báo khi cửa kính không ở độ cao thao tác cho phép |
|
Cảnh báo áp suất bộ lọc cao |
Hỗ trợ phát hiện tình trạng bất thường của bộ lọc |
|
Cảnh báo lỗi nguồn điện |
Thông báo sự cố liên quan đến nguồn điện |
Các chức năng liên động
Thiết bị có các chức năng liên động được giới thiệu:
-
Đèn UV và cửa kính phía trước.
-
Đèn UV và quạt.
-
Quạt và cửa kính phía trước.
Ngoài ra, hệ thống có chức năng ghi nhớ trạng thái khi mất điện, khôi phục trạng thái trước khi mất điện và phát cảnh báo bằng âm thanh, hình ảnh khi có sự cố theo cấu hình được cung cấp.
4. Bảng thông số kỹ thuật tủ an toàn sinh học cấp II A2 AC Series
|
Thông số |
BSC-1100IIA2-X |
BSC-1300A2-X |
BSC-1500IIA2-X |
BSC-1800IIA2-X |
BSC-2000IIA2-X |
|
Kích thước ngoài (mm) |
1100×755×2200 |
1300×755×2200 |
1500×755×2200 |
1800×755×2200 |
1950×775×2200 |
|
Kích thước trong (mm) |
940×600×660 |
1150×600×660 |
1350×600×660 |
1625×600×660 |
1800×600×660 |
|
Chiều cao cửa kiểm tra |
200 mm |
200 mm |
200 mm |
200 mm |
200 mm |
|
Chiều cao mở tối đa |
480 mm |
480 mm |
480 mm |
480 mm |
480 mm |
|
Tốc độ dòng khí vào |
0,53±0,025 m/s |
0,53±0,025 m/s |
0,53±0,025 m/s |
0,53±0,025 m/s |
0,53±0,025 m/s |
|
Tốc độ dòng khí xuống |
0,33±0,025 m/s |
0,33±0,025 m/s |
0,33±0,025 m/s |
0,33±0,025 m/s |
0,33±0,025 m/s |
|
Bộ lọc |
2 ULPA |
2 ULPA |
2 ULPA |
2 ULPA |
2 ULPA |
|
Hiệu suất lọc công bố |
99,9995% tại 0,12 µm |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
|
Độ ồn |
≤65 dB |
≤65 dB |
≤65 dB |
≤65 dB |
≤65 dB |
|
Đèn UV |
30 W×1 |
30 W×1 |
40 W×1 |
40 W×1 |
40 W×1 |
|
Đèn LED |
12 W×2 |
14 W×2 |
16 W×2 |
16 W×2 |
12 W×4 |
|
Độ rọi |
≥1.000 lux |
≥1.000 lux |
≥1.000 lux |
≥1.000 lux |
≥1.000 lux |
|
Công suất tiêu thụ |
600 W |
800 W |
1.300 W |
1.300 W |
1.700 W |
|
Ổ cắm chống nước |
2 ổ, tổng tải 500 W |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
|
Hệ thống điều khiển |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
|
Hệ thống khí |
Tuần hoàn 70%, thải 30% |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
|
Vật liệu vùng làm việc |
SUS304 |
SUS304 |
SUS304 |
SUS304 |
SUS304 |
|
Chiều cao mặt bàn |
770 mm |
770 mm |
770 mm |
800 mm |
800 mm |
|
Nguồn điện |
AC 220 V, 50/60 Hz; 110 V, 60 Hz |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
Như model bên trái |
|
Trọng lượng tổng |
270 kg |
310 kg |
335 kg |
395 kg |
420 kg |
|
Kích thước đóng gói (mm) |
1230×990×1840 |
1430×990×1840 |
1630×990×1840 |
1930×990×1840 |
2080×990×1840 |
Ghi chú: Các thông số chung được áp dụng theo tài liệu kỹ thuật nhà cung cấp. Chiều cao mặt bàn có thể tùy chỉnh. Cần xác nhận kích thước đóng gói, nguồn điện, cấu hình phụ kiện và trọng lượng thực tế trên báo giá hoặc tài liệu kỹ thuật chính thức.
5. So sánh 5 model và cách lựa chọn tủ an toàn sinh học
Điểm khác biệt chính giữa các model là kích thước vùng thao tác, công suất tiêu thụ, công suất đèn UV, cấu hình đèn LED và trọng lượng.
BSC-1100IIA2-X – Model nhỏ nhất trong dòng AC Series
Với chiều rộng ngoài 1.100 mm và vùng làm việc rộng 940 mm, BSC-1100IIA2-X phù hợp để xem xét cho phòng thí nghiệm cần không gian thao tác lớn hơn tủ 700 mm nhưng chưa cần đến các model có kích thước 1.500–2.000 mm.
Ưu điểm:
-
Kích thước nhỏ nhất trong 5 model.
-
Vùng thao tác rộng hơn các dòng tủ 700 mm.
-
Công suất tiêu thụ công bố 600 W.
-
Trọng lượng tổng 270 kg, thấp nhất trong dòng sản phẩm.
BSC-1300A2-X – Tăng không gian thao tác
Model có chiều rộng ngoài 1.300 mm và vùng làm việc rộng 1.150 mm.
Đây là lựa chọn đáng cân nhắc khi phòng thí nghiệm cần thêm diện tích bố trí dụng cụ, mẫu thử và thiết bị phụ trợ.
Công suất tiêu thụ công bố 800 W, đèn UV 30 W và đèn LED 14 W×2.
BSC-1500IIA2-X – Vùng làm việc rộng 1.350 mm
BSC-1500IIA2-X cung cấp vùng thao tác rộng 1.350 mm, phù hợp để xem xét cho các quy trình cần bố trí nhiều dụng cụ trong cùng một khu vực làm việc.
Model có công suất tiêu thụ công bố 1.300 W, đèn UV 40 W và đèn LED 16 W×2.
BSC-1800IIA2-X – Phù hợp nhu cầu thao tác không gian lớn
Với vùng làm việc rộng 1.625 mm, model BSC-1800IIA2-X hướng đến các phòng thí nghiệm cần diện tích thao tác rộng.
Model có chiều cao mặt bàn công bố 800 mm, cao hơn mức 770 mm của ba model đầu.
Trọng lượng tổng khoảng 395 kg, do đó cần quan tâm đến điều kiện vận chuyển, cửa ra vào và khả năng chịu tải của sàn.
BSC-2000IIA2-X – Model có vùng làm việc lớn nhất
BSC-2000IIA2-X có chiều rộng ngoài 1.950 mm và vùng làm việc rộng 1.800 mm, lớn nhất trong dòng sản phẩm.
Model phù hợp để xem xét cho những phòng thí nghiệm cần không gian thao tác rất rộng và có diện tích lắp đặt tương ứng.
Các đặc điểm đáng chú ý:
-
Vùng thao tác rộng 1.800 mm.
-
Đèn UV 40 W.
-
Đèn LED 12 W×4.
-
Công suất tiêu thụ 1.700 W.
-
Trọng lượng tổng 420 kg.
Do kích thước và trọng lượng lớn, cần khảo sát kỹ tuyến vận chuyển, cửa phòng, thang máy, nền sàn và không gian bảo trì trước khi đặt mua.
Bảng đánh giá lựa chọn nhanh tủ an toàn sinh học Biobase
|
Nhu cầu |
Model nên xem xét |
|
Cần tủ lớn nhưng tiết kiệm diện tích |
BSC-1100IIA2-X |
|
Cần tăng không gian thao tác |
BSC-1300A2-X |
|
Cần vùng thao tác rộng 1.350 mm |
BSC-1500IIA2-X |
|
Cần vùng thao tác rộng trên 1.600 mm |
BSC-1800IIA2-X |
|
Cần vùng thao tác lớn nhất |
BSC-2000IIA2-X |
Đánh giá chung: Không nhất thiết phải chọn model lớn nhất. Nên lựa chọn chiều rộng tủ theo số lượng người thao tác, thiết bị đặt bên trong, quy trình làm việc và không gian phòng. Tủ càng lớn thì yêu cầu về mặt bằng, vận chuyển, nguồn điện và chi phí đầu tư cũng càng cao.
6. Hướng dẫn lựa chọn vị trí và lắp đặt tủ an toàn sinh học
Do AC Series có chiều rộng từ 1,1 m đến gần 2 m và trọng lượng lên đến 420 kg, việc khảo sát vị trí lắp đặt là bước quan trọng trước khi giao hàng.
6.1. Kiểm tra diện tích phòng để lắp tủ an toàn sinh học
Cần căn cứ vào kích thước ngoài của tủ để bố trí vị trí lắp đặt. Ngoài diện tích chiếm chỗ của thiết bị, cần dành không gian cho:
-
Người vận hành đứng và thao tác phía trước.
-
Mở cửa và tiếp cận thiết bị.
-
Kiểm tra, bảo trì và thay bộ lọc.
-
Kết nối nguồn điện và các phụ kiện.
-
Không gian phía trên và phía sau theo yêu cầu của nhà sản xuất.
Không nên lấy kích thước tủ làm kích thước phòng tối thiểu. Diện tích phòng cần được tính theo sơ đồ bố trí thiết bị và luồng di chuyển thực tế.
6.2. Kiểm tra đường vận chuyển
Trước khi giao hàng cần kiểm tra:
-
Chiều rộng và chiều cao cửa ra vào.
-
Hành lang, góc cua và lối vận chuyển.
-
Kích thước thang máy nếu có.
-
Khả năng chịu tải của sàn.
-
Khả năng đưa kiện hàng vào vị trí lắp đặt.
Cần lưu ý kích thước đóng gói của model BSC-2000IIA2-X lên đến 2.080×990×1.840 mm.
6.3. Chọn vị trí lắp đặt phù hợp cho tủ an toàn sinh học
Nên bố trí tủ tại khu vực hạn chế tác động của luồng gió bên ngoài. Tránh lắp đặt gần cửa ra vào, cửa sổ, quạt, miệng cấp gió hoặc các vị trí có người qua lại thường xuyên.
Việc bố trí cụ thể cần tuân thủ hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất và yêu cầu kiểm định thiết bị.
6.4. Kiểm tra sau lắp đặt tủ an toàn sinh học
Sau khi lắp đặt cần kiểm tra nguồn điện, cửa kính, quạt, hệ thống cảnh báo, đèn UV, đèn chiếu sáng và các chức năng điều khiển.
Trước khi đưa vào sử dụng, nên thực hiện kiểm tra và chứng nhận hiệu năng phù hợp, bao gồm các phép thử liên quan đến tốc độ dòng khí, độ kín bộ lọc, tính toàn vẹn của hệ thống và các yêu cầu áp dụng đối với tủ an toàn sinh học.
7. Hướng dẫn sử dụng, vệ sinh và bảo trì tủ an toàn sinh học
7.1. Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Kiểm tra nguồn điện và tình trạng thiết bị trước khi khởi động.
-
Khởi động tủ và để hệ thống vận hành ổn định theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra cửa kính ở đúng chiều cao thao tác an toàn.
-
Kiểm tra các thông số dòng khí và cảnh báo trên màn hình.
-
Chuẩn bị vật tư, dụng cụ cần thiết trước khi thao tác.
-
Sắp xếp vật dụng hợp lý, tránh che chắn các khe hút và thổi khí.
-
Thực hiện quy trình thao tác sinh học theo hướng dẫn của cơ sở.
-
Sau khi kết thúc, vệ sinh và khử nhiễm bề mặt theo quy trình được phê duyệt.
7.2. Vệ sinh tủ an toàn sinh học
Việc vệ sinh cần thực hiện theo quy trình khử nhiễm phù hợp với loại mẫu và tác nhân sinh học.
Các khu vực cần chú ý:
-
Bề mặt bàn thao tác bằng SUS304.
-
Thành trong khu vực làm việc.
-
Khu vực bể thu gom bên dưới mặt bàn.
-
Các vị trí có thể tích tụ chất bẩn.
-
Bề mặt cửa kính và khu vực tiếp xúc thường xuyên.
Cơ cấu nâng mặt bàn hỗ trợ tiếp cận bể thu gom để vệ sinh. Khi thao tác cần sử dụng đúng móc hỗ trợ và khối đỡ, không tự ý nâng mặt bàn nếu chưa nắm rõ quy trình an toàn.
7.3. Bảo trì định kỳ tủ an toàn sinh học
Các hạng mục cần theo dõi:
-
Tình trạng và tuổi thọ bộ lọc ULPA.
-
Tốc độ dòng khí vào và dòng khí xuống.
-
Áp suất bộ lọc.
-
Hoạt động của quạt và hệ thống điều khiển.
-
Cửa kính và cơ cấu nâng hạ.
-
Công tắc chân và điều khiển từ xa.
-
Đèn LED và đèn UV.
-
Các chức năng cảnh báo và liên động.
Việc thay bộ lọc, sửa chữa hệ thống khí và kiểm tra hiệu năng nên do kỹ thuật viên có chuyên môn thực hiện. Không tự ý tháo bộ lọc hoặc thay đổi cấu hình đường khí.
Lưu ý: Đèn UV 253,7 nm có thể gây tổn thương mắt và da. Chỉ vận hành theo quy trình an toàn, không chiếu UV khi có người ở trong vùng phơi nhiễm.
8. Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn cho tủ an toàn sinh học
Phụ kiện tiêu chuẩn tủ an toàn sinh học
Theo tài liệu nhà cung cấp, thiết bị có thể bao gồm:
-
Đèn LED: 2 chiếc; riêng BSC-2000IIA2-X sử dụng 4 chiếc.
-
Đèn UV: số lượng cần xác nhận.
-
Chân đế.
-
Điều khiển từ xa.
-
Công tắc chân.
-
Van xả.
-
Hai ổ cắm chống nước.
-
Bánh xe Footmaster.
Phụ kiện tùy chọn cho tủ an toàn sinh học
-
Vòi nước.
-
Vòi gas.
-
Chân đế điều chỉnh độ cao bằng điện.
-
Tay vịn.
Khi đặt hàng, nên yêu cầu nhà cung cấp liệt kê rõ phụ kiện nào đã bao gồm trong giá và phụ kiện nào tính thêm chi phí.
9. Tiêu chuẩn và hồ sơ kỹ thuật cần kiểm tra cho tủ an toàn sinh học
Đối với tủ an toàn sinh học cấp II A2, người mua nên yêu cầu nhà cung cấp cung cấp hồ sơ chứng minh thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn áp dụng.
Một số nội dung cần kiểm tra:
-
Tiêu chuẩn thiết kế và thử nghiệm tủ an toàn sinh học.
-
Chứng nhận hoặc báo cáo kiểm tra bộ lọc ULPA.
-
Báo cáo kiểm tra tốc độ dòng khí.
-
Báo cáo kiểm tra độ kín và tính toàn vẹn bộ lọc.
-
Tài liệu hướng dẫn vận hành và bảo trì.
-
Chứng từ xuất xứ và chất lượng nếu có yêu cầu.
-
Hồ sơ kiểm tra hiệu năng sau lắp đặt.
EN 12469 và NSF/ANSI 49 là các tiêu chuẩn thường được tham khảo trong lĩnh vực tủ an toàn sinh học. Tuy nhiên, không nên hiểu rằng sản phẩm đã được chứng nhận theo các tiêu chuẩn này nếu chưa có chứng chỉ hoặc báo cáo thử nghiệm tương ứng cho đúng model.
10. Mua tủ an toàn sinh học cấp II A2 AC Series tại STECH
STECH cung cấp và tư vấn thiết bị phòng thí nghiệm cho các cơ sở nghiên cứu, phòng kiểm nghiệm, doanh nghiệp dược phẩm, nhà máy sản xuất và đơn vị y tế tại Việt Nam.
Với dòng tủ an toàn sinh học cấp II A2 AC Series, STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn model theo chiều rộng vùng thao tác, diện tích phòng, yêu cầu sử dụng và ngân sách đầu tư.
Khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn:
-
So sánh 5 model BSC-1100IIA2-X đến BSC-2000IIA2-X.
-
Tư vấn kích thước tủ theo mặt bằng phòng thí nghiệm.
-
Cung cấp thông số kỹ thuật và tài liệu sản phẩm.
-
Tư vấn phụ kiện và cấu hình đặt hàng.
-
Hỗ trợ phương án giao hàng, lắp đặt và dịch vụ kỹ thuật theo phạm vi cung cấp.
Liên hệ STECH:
Website: https://stechvietnam.com/
Email: kd6.stech@gmail.com













