Danh mục sản phẩm
Tủ Đông Âm Sâu Dạng Nằm Haier Biomedical DW-40W
- Tình trạng:
Tủ đông âm sâu dạng nằm Haier Biomedical DW-40W138J, DW-40W255J và DW-40W380J là dòng tủ bảo quản nhiệt độ thấp chuyên dụng cho các mẫu sinh học, huyết tương, vaccine và vật liệu nghiên cứu cần được lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ phù hợp. Sản phẩm có thiết kế dạng nằm, hệ thống làm lạnh trực tiếp, bộ điều khiển vi xử lý và dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C.
Dòng sản phẩm có ba mức dung tích 138 lít, 255 lít và 380 lít, giúp các phòng thí nghiệm, bệnh viện, viện nghiên cứu và cơ sở y sinh lựa chọn model phù hợp với nhu cầu bảo quản.
Thiết bị sử dụng môi chất lạnh Hydrocarbon (HC), có hệ thống cảnh báo nhiệt độ cao/thấp, mất điện và lỗi cảm biến. Cổng kiểm tra nhiệt độ (Porthole), khóa cửa và bánh xe có chốt hãm hỗ trợ quá trình sử dụng, giám sát và bố trí thiết bị.
Tủ Đông Âm Sâu Dạng Nằm Haier Biomedical -40°C – DW-40W138J, DW-40W255J, DW-40W380J
Tủ đông âm sâu dạng nằm Haier Biomedical DW-40W138J, DW-40W255J và DW-40W380J là dòng tủ bảo quản nhiệt độ thấp chuyên dụng cho các mẫu sinh học, huyết tương, vaccine và vật liệu nghiên cứu cần được lưu trữ trong điều kiện nhiệt độ phù hợp. Sản phẩm có thiết kế dạng nằm, hệ thống làm lạnh trực tiếp, bộ điều khiển vi xử lý và dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C.
Dòng sản phẩm có ba mức dung tích 138 lít, 255 lít và 380 lít, giúp các phòng thí nghiệm, bệnh viện, viện nghiên cứu và cơ sở y sinh lựa chọn model phù hợp với nhu cầu bảo quản.
Thiết bị sử dụng môi chất lạnh Hydrocarbon (HC), có hệ thống cảnh báo nhiệt độ cao/thấp, mất điện và lỗi cảm biến. Cổng kiểm tra nhiệt độ (Porthole), khóa cửa và bánh xe có chốt hãm hỗ trợ quá trình sử dụng, giám sát và bố trí thiết bị.
1. Tổng quan dòng tủ đông âm sâu dạng nằm Haier Biomedical DW-40W
Tủ đông âm sâu dạng nằm DW-40W là giải pháp bảo quản lạnh dành cho các đơn vị cần duy trì mẫu ở nhiệt độ thấp đến -40°C. Thiết kế dạng nằm giúp bố trí mẫu trong khoang chứa rộng, đồng thời hạn chế việc mở cửa theo chiều đứng trong quá trình thao tác.
Dòng sản phẩm gồm ba model:
-
DW-40W138J: Dung tích 138 lít, phù hợp với nhu cầu bảo quản quy mô nhỏ.
-
DW-40W255J: Dung tích 255 lít, đáp ứng nhu cầu bảo quản trung bình.
-
DW-40W380J: Dung tích 380 lít, phù hợp với nhu cầu lưu trữ số lượng mẫu lớn hơn.



Cả ba model đều có nhiệt độ làm lạnh công bố đạt -40°C, sử dụng bộ điều khiển vi xử lý với màn hình LCD và nguồn điện 220–240 V/50 Hz theo bảng thông số được cung cấp.
Lưu ý: Đây là dòng tủ đông âm sâu có dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C, không phải tủ cấp đông âm sâu -86°C. Khách hàng cần lựa chọn thiết bị theo đúng yêu cầu nhiệt độ bảo quản của mẫu.
2. Phạm vi ứng dụng tủ đông âm sâu dạng nằm DW-40W
Tủ đông âm sâu Haier Biomedical DW-40W được định hướng sử dụng trong các cơ sở cần bảo quản mẫu sinh học và vật liệu ở nhiệt độ thấp.
Y sinh và nghiên cứu khoa học
Thiết bị có thể được xem xét để bảo quản các mẫu sinh học phù hợp với điều kiện nhiệt độ của tủ, phục vụ công việc nghiên cứu, phân tích và lưu trữ trong phòng thí nghiệm.
Bệnh viện và cơ sở y tế
Tủ có thể được sử dụng tại các phòng xét nghiệm, đơn vị nghiên cứu y sinh và cơ sở y tế có nhu cầu bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp. Việc bảo quản vaccine, huyết tương hoặc các chế phẩm sinh học cụ thể cần tuân theo yêu cầu nhiệt độ của từng sản phẩm và quy trình chuyên môn áp dụng.
Trạm hiến máu và trung tâm kiểm soát dịch bệnh
Các đơn vị nghiên cứu, lưu trữ và kiểm nghiệm mẫu có thể cân nhắc dòng tủ này khi dải nhiệt độ -20°C đến -40°C phù hợp với yêu cầu bảo quản.
Phòng thí nghiệm vật liệu, điện tử và hóa chất
Thiết bị cũng có thể được xem xét trong các ứng dụng nghiên cứu vật liệu, linh kiện điện tử và một số mẫu hóa chất cần môi trường nhiệt độ thấp. Cần xác nhận tính tương thích của mẫu với thiết bị và điều kiện bảo quản trước khi sử dụng.
3. Ưu điểm nổi bật của tủ đông âm sâu Haier Biomedical DW-40W
3.1. Kiểm soát nhiệt độ bằng bộ điều khiển vi xử lý
Dòng DW-40W sử dụng bộ điều khiển vi xử lý kết hợp màn hình LCD, cho phép người dùng cài đặt và theo dõi nhiệt độ bên trong tủ.
Dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến -40°C đáp ứng các ứng dụng bảo quản cần nhiệt độ âm sâu trong phạm vi này.
Hệ thống cảnh báo nhiệt độ cao/thấp hỗ trợ phát hiện khi nhiệt độ vượt ngưỡng cài đặt. Người dùng có thể thiết lập ngưỡng cảnh báo theo khả năng của bộ điều khiển và hướng dẫn sử dụng của nhà sản xuất.
Lưu ý: Mức hiển thị 0,1°C được nêu trong tài liệu giới thiệu cần được xác nhận theo catalogue chính thức của từng model. Độ phân giải hiển thị không đồng nghĩa với độ chính xác đo nhiệt độ.
3.2. Hệ thống làm lạnh trực tiếp
Tủ sử dụng phương pháp làm lạnh trực tiếp, kết hợp hệ thống trao đổi nhiệt được thiết kế cho mục đích vận hành ở nhiệt độ thấp.
Theo thông tin sản phẩm được cung cấp, thiết bị sử dụng máy nén và quạt ngưng tụ từ các nhà cung cấp chuyên dụng. Cấu trúc cách nhiệt giúp hạn chế trao đổi nhiệt với môi trường bên ngoài, hỗ trợ duy trì nhiệt độ trong khoang tủ.
Các model DW-40W138J, DW-40W255J và DW-40W380J đều sử dụng môi chất lạnh Hydrocarbon (HC).
Môi chất HC có tiềm năng làm suy giảm tầng ozone bằng 0 và thường có tiềm năng nóng lên toàn cầu thấp. Tuy nhiên, đây là môi chất dễ cháy, vì vậy việc lắp đặt, sử dụng và bảo trì phải tuân theo hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
3.3. Hệ thống cảnh báo hỗ trợ bảo vệ mẫu
Dòng DW-40W được trang bị các chức năng cảnh báo cơ bản nhằm hỗ trợ người dùng theo dõi tình trạng hoạt động.
Các cảnh báo được cung cấp gồm:
-
Cảnh báo nhiệt độ cao.
-
Cảnh báo nhiệt độ thấp.
-
Cảnh báo mất điện.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến.
Ngoài ra, cảnh báo nhiệt độ môi trường cao và cổng kết nối cảnh báo từ xa là các tùy chọn cần xác nhận khi đặt hàng.
Tủ có pin dự phòng để duy trì tín hiệu cảnh báo trong hơn 24 giờ theo thông tin nhà cung cấp. Thời gian thực tế phụ thuộc tình trạng pin và cấu hình thiết bị; cần kiểm tra trong tài liệu kỹ thuật chính thức.
3.4. Thiết kế dạng nằm, khóa cửa và cổng kiểm tra
Thiết kế dạng nằm tạo khoang chứa rộng, thuận tiện cho việc bố trí các mẫu phù hợp với kích thước bên trong tủ.
Các đặc điểm thiết kế gồm:
-
Khóa cửa: Hỗ trợ hạn chế việc mở cửa ngoài ý muốn.
-
Porthole đường kính 25 mm: Cho phép luồn đầu dò hoặc thiết bị giám sát nhiệt độ độc lập vào bên trong.
-
Bánh xe có chốt hãm: Hỗ trợ di chuyển và cố định tủ tại vị trí lắp đặt.
-
Lỗ thoát nước: Hỗ trợ thoát nước trong quá trình vệ sinh, xả đông theo hướng dẫn sử dụng.
-
Cổng giao tiếp tùy chọn: Có thể lựa chọn USB hoặc RS485 theo cấu hình được cung cấp.
Đối với các ứng dụng yêu cầu giám sát và lưu trữ dữ liệu nhiệt độ, khách hàng nên xác nhận rõ cấu hình giao tiếp, phần mềm đi kèm và khả năng xuất dữ liệu trước khi đặt hàng.
4. Thông số kỹ thuật tủ đông âm sâu DW-40W138J, DW-40W255J và DW-40W380J



|
Thông số kỹ thuật |
DW-40W138J |
DW-40W255J |
DW-40W380J |
|
Kiểu tủ |
Dạng nằm |
Dạng nằm |
Dạng nằm |
|
Cấp khí hậu |
SN/N |
SN/N |
SN/N |
|
Phương pháp làm lạnh |
Trực tiếp |
Trực tiếp |
Trực tiếp |
|
Chế độ xả đông |
Thủ công |
Thủ công |
Thủ công |
|
Môi chất lạnh |
HC |
HC |
HC |
|
Độ ồn |
42 dB(A) |
42 dB(A) |
42 dB(A) |
|
Nhiệt độ làm lạnh công bố |
-40°C |
-40°C |
-40°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-20°C đến -40°C |
-20°C đến -40°C |
-20°C đến -40°C |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LCD |
LCD |
LCD |
|
Nguồn điện |
220–240 V/50 Hz |
220–240 V/50 Hz |
220–240 V/50 Hz |
|
Công suất |
260 W |
370 W |
450 W |
|
Dòng điện theo bảng thông số |
2,3 A |
3,1 A |
2,9 A |
|
Dung tích |
138 lít |
255 lít |
380 lít |
|
Dung tích quy đổi |
3,9 cu.ft |
9,0 cu.ft |
13,4 cu.ft |
|
Khối lượng tịnh/tổng |
52/65 kg |
76/96 kg |
90/115 kg |
|
Kích thước trong (R × S × C) |
580 × 445 × 620 mm |
1000 × 445 × 620 mm |
1450 × 445 × 620 mm |
|
Kích thước ngoài (R × S × C) |
790 × 770 × 950 mm |
1210 × 770 × 950 mm |
1655 × 770 × 950 mm |
|
Kích thước đóng gói (R × S × C) |
815 × 800 × 990 mm |
1255 × 800 × 990 mm |
1695 × 800 × 990 mm |
|
Khả năng xếp container 20'/40'/40'H |
28/56/56 |
22/46/46 |
14/28/28 |
5. Hệ thống cảnh báo và phụ kiện
Các chức năng cảnh báo
|
Chức năng |
Trạng thái |
|
Cảnh báo nhiệt độ cao/thấp |
Tiêu chuẩn |
|
Cảnh báo mất điện |
Tiêu chuẩn |
|
Cảnh báo lỗi cảm biến |
Tiêu chuẩn |
|
Cảnh báo nhiệt độ môi trường cao |
Tùy chọn |
|
Cảnh báo từ xa |
Tùy chọn |
Phụ kiện và tính năng khác
|
Hạng mục |
Cấu hình |
|
Bánh xe di chuyển |
Có |
|
Chốt hãm bánh xe |
Có theo mô tả sản phẩm |
|
Cổng kiểm tra Porthole |
Có |
|
Khóa cửa |
Có |
|
Giao tiếp dữ liệu |
USB hoặc RS485, tùy chọn một trong hai |
|
Chứng nhận CE |
Nhà cung cấp công bố; cần xác minh hồ sơ của đúng model và phiên bản |
Khách hàng nên yêu cầu nhà cung cấp xác nhận danh sách phụ kiện tiêu chuẩn, các tùy chọn tính phí và tài liệu chứng nhận đi kèm trước khi đặt hàng.
6. Hướng dẫn lựa chọn dung tích phù hợp tủ đông âm sâu DW-40W
DW-40W138J – Dung tích 138 lít
Model 138 lít phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu bảo quản tương đối nhỏ, số lượng mẫu không lớn hoặc không gian lắp đặt hạn chế.
DW-40W255J – Dung tích 255 lít
Model 255 lít phù hợp với cơ sở có nhu cầu lưu trữ trung bình và cần thêm không gian so với phiên bản 138 lít.
DW-40W380J – Dung tích 380 lít
Model 380 lít phù hợp khi cần dung tích lớn hơn để bố trí nhiều mẫu hoặc vật liệu nghiên cứu. Trước khi lựa chọn, cần đánh giá số lượng mẫu, kích thước bao bì, tần suất mở cửa và yêu cầu phân loại mẫu.
Việc lựa chọn dung tích không nên chỉ dựa vào tổng thể tích danh định. Cần kiểm tra kích thước khoang thực tế, phương án bố trí mẫu và phụ kiện lưu trữ tương thích.
7. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng tủ đông âm sâu -40°C
Để thiết bị hoạt động ổn định và hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản, người sử dụng cần lưu ý:
-
Đặt tủ trên mặt sàn chắc chắn, bằng phẳng và chừa khoảng thông thoáng theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra nguồn điện và dòng điện yêu cầu trước khi vận hành.
-
Cài đặt nhiệt độ phù hợp với yêu cầu bảo quản của mẫu.
-
Sử dụng thiết bị giám sát nhiệt độ độc lập nếu quy trình chuyên môn yêu cầu.
-
Hạn chế mở cửa lâu hoặc liên tục, đặc biệt khi tủ đang chứa các mẫu nhạy cảm với nhiệt độ.
-
Vệ sinh và xả đông theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra định kỳ gioăng cửa, hệ thống cảnh báo, pin dự phòng và tình trạng vận hành.
-
Xây dựng phương án xử lý khi mất điện hoặc khi nhiệt độ vượt giới hạn cho phép.
-
Tuân thủ hướng dẫn an toàn khi sử dụng thiết bị có môi chất lạnh HC dễ cháy.
Đối với vaccine, huyết tương và các chế phẩm sinh học, cần xác nhận nhiệt độ bảo quản được nhà sản xuất sản phẩm yêu cầu. Không phải tất cả vaccine hoặc chế phẩm sinh học đều phù hợp với nhiệt độ -40°C.
8. Mua tủ đông âm sâu dạng nằm Haier Biomedical tại STECH
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị bảo quản lạnh và các giải pháp phục vụ hoạt động nghiên cứu, kiểm nghiệm và y sinh tại Việt Nam.
Đối với dòng tủ đông âm sâu dạng nằm Haier Biomedical DW-40W138J, DW-40W255J và DW-40W380J, khách hàng có thể liên hệ STECH để được hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn dung tích theo nhu cầu bảo quản.
-
Cung cấp catalogue và thông số kỹ thuật.
-
Xác nhận cấu hình USB/RS485 và cảnh báo từ xa.
-
Kiểm tra phụ kiện, chứng nhận và tài liệu đi kèm.
-
Nhận báo giá, thời gian giao hàng và thông tin bảo hành theo cấu hình đặt hàng.
Liên hệ STECH để được tư vấn và nhận báo giá:
-
Website: https://stechvietnam.com/
-
Email: kd6.stech@gmail.com
STECH sẵn sàng hỗ trợ khách hàng lựa chọn model phù hợp với yêu cầu thực tế của phòng thí nghiệm, cơ sở y tế và đơn vị nghiên cứu.










