Danh mục sản phẩm

Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388

Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C dòng DW-60W138/258/388 là thiết bị cấp đông sâu dạng nằm, được thiết kế để bảo quản các mẫu sinh học, chế phẩm y tế và vật liệu cần duy trì ở nhiệt độ thấp. Sản phẩm sử dụng môi chất lạnh HC, bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED, phù hợp với bệnh viện, trung tâm lưu trữ máu, trung tâm kiểm soát dịch bệnh, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

Dòng sản phẩm gồm ba model với dung tích 138 lít, 258 lít và 388 lít, đáp ứng các nhu cầu lưu trữ khác nhau tại cơ sở y tế, phòng xét nghiệm và phòng nghiên cứu.

Thêm vào giỏ hàng

Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388 - ảnh 2Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388 - ảnh 3Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138/258/388 - ảnh 4

Tủ Đông Sinh Học Haier Biomedical -60°C DW-60W138, DW-60W258, DW-60W388

Tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C dòng DW-60W138/258/388 là thiết bị cấp đông sâu dạng nằm, được thiết kế để bảo quản các mẫu sinh học, chế phẩm y tế và vật liệu cần duy trì ở nhiệt độ thấp. Sản phẩm sử dụng môi chất lạnh HC, bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED, phù hợp với bệnh viện, trung tâm lưu trữ máu, trung tâm kiểm soát dịch bệnh, viện nghiên cứu và phòng thí nghiệm.

Dòng sản phẩm gồm ba model với dung tích 138 lít, 258 lít và 388 lít, đáp ứng các nhu cầu lưu trữ khác nhau tại cơ sở y tế, phòng xét nghiệm và phòng nghiên cứu.

1. Tổng quan về tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C

Tủ đông sinh học Haier Biomedical DW-60W138, DW-60W258 và DW-60W388 thuộc dòng tủ đông nằm có khả năng đạt nhiệt độ -60°C, với dải nhiệt độ cài đặt từ -30°C đến -60°C. Thiết kế tủ nằm giúp thuận tiện trong việc bố trí và sắp xếp mẫu, đồng thời cung cấp nhiều lựa chọn dung tích theo quy mô sử dụng.

Các model sử dụng công nghệ làm lạnh trực tiếp và môi chất lạnh hydrocarbon (HC). Bộ điều khiển vi xử lý kết hợp màn hình LED giúp người dùng thiết lập và theo dõi nhiệt độ bảo quản.

Những ưu điểm nổi bật

  • Nhiệt độ cấp đông sâu: Nhiệt độ đạt được -60°C, đáp ứng các ứng dụng cần bảo quản ở nhiệt độ cực thấp theo yêu cầu của từng loại mẫu.

  • Ba lựa chọn dung tích: 138 lít, 258 lít và 388 lít, phù hợp với nhiều quy mô lưu trữ.

  • Môi chất lạnh HC: Hỗ trợ nâng cao hiệu quả làm lạnh và giảm tiêu thụ năng lượng theo thông tin giới thiệu của nhà sản xuất.

  • Vận hành độ ồn thấp: Độ ồn công bố 43 dB(A), phù hợp với môi trường làm việc cần hạn chế tiếng ồn.

  • Điều khiển thuận tiện: Bộ điều khiển vi xử lý, màn hình LED và dải nhiệt độ cài đặt từ -30°C đến -60°C.

  • Cảnh báo an toàn: Có cảnh báo lỗi cảm biến và nhiệt độ cao/thấp theo thông số sản phẩm được cung cấp.

  • Thiết kế tiện dụng: Lòng tủ bằng thép không gỉ 304 theo thông tin giới thiệu; có bánh xe hỗ trợ di chuyển và bố trí thiết bị.

2. Công nghệ và tính năng nổi bật tủ đông sinh học Haier Biomedical

Hệ thống làm lạnh sử dụng môi chất HC

Dòng DW-60W sử dụng môi chất lạnh hydrocarbon (HC) kết hợp hệ thống làm lạnh trực tiếp. Theo thông tin giới thiệu sản phẩm, công nghệ này hướng đến cải thiện hiệu suất làm lạnh và giảm mức tiêu thụ điện năng.

Mức tiết kiệm điện khoảng 50% và mức tăng hiệu suất làm lạnh khoảng 30% là các tuyên bố từ thông tin giới thiệu của nhà cung cấp; kết quả thực tế phụ thuộc vào điều kiện vận hành, tải mẫu, nhiệt độ môi trường và thiết bị dùng làm cơ sở so sánh.

Lưu ý: Môi chất lạnh HC có tính dễ cháy. Khi lắp đặt, vận hành và bảo trì cần tuân thủ hướng dẫn an toàn chính thức của nhà sản xuất.

Gioăng cửa kép hỗ trợ giữ nhiệt

Thiết kế gioăng kép giúp hạn chế trao đổi nhiệt giữa bên trong và bên ngoài tủ, hỗ trợ duy trì nhiệt độ bảo quản và giảm nguy cơ đọng nước tại khu vực gioăng trong điều kiện vận hành phù hợp.

Bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED

Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED, cho phép người vận hành cài đặt nhiệt độ trong khoảng -30°C đến -60°C. Thiết kế giao diện số giúp việc theo dõi và điều chỉnh nhiệt độ thuận tiện hơn.

Hệ thống cảnh báo nhiệt độ và lỗi cảm biến

Các model được cung cấp thông tin về chức năng cảnh báo nhiệt độ quá cao, quá thấp và lỗi cảm biến. Đây là tính năng hỗ trợ người vận hành phát hiện sớm các tình huống bất thường.

Người sử dụng nên xác nhận với nhà cung cấp về loại cảnh báo âm thanh, cảnh báo bằng đèn, tiếp điểm cảnh báo từ xa và các chức năng giám sát bổ sung nếu những tính năng này là yêu cầu bắt buộc.

Thiết kế thuận tiện cho phòng thí nghiệm

Tủ dạng nằm giúp việc bố trí thiết bị và tiếp cận khoang lưu trữ thuận tiện. Lòng tủ được giới thiệu sử dụng thép không gỉ 304; bánh xe hỗ trợ di chuyển thiết bị khi lắp đặt hoặc sắp xếp lại khu vực làm việc.

Khóa tủ, khả năng cố định bánh xe và các phụ kiện đi kèm nên được xác nhận theo cấu hình đặt hàng thực tế.

3. Bảng thông số kỹ thuật tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C

Thông số

DW-60W138

DW-60W258

DW-60W388

Kiểu dáng

Tủ nằm

Tủ nằm

Tủ nằm

Lớp khí hậu

N

N

N

Phương thức làm lạnh

Làm lạnh trực tiếp

Làm lạnh trực tiếp

Làm lạnh trực tiếp

Môi chất lạnh

HC

HC

HC

Độ ồn

43 dB(A)

43 dB(A)

43 dB(A)

Nhiệt độ đạt được

-60°C

-60°C

-60°C

Dải nhiệt độ cài đặt

-30 đến -60°C

-30 đến -60°C

-30 đến -60°C

Bộ điều khiển

Vi xử lý

Vi xử lý

Vi xử lý

Màn hình

LED

LED

LED

Nguồn điện

220–240 V, 50 Hz

220–240 V, 50 Hz

220–240 V, 50 Hz

Công suất

370 W

410 W

420 W

Dòng điện hoạt động

3 A

3 A

3,5 A

Điện năng tiêu thụ

4,5 kWh/24 giờ

5,5 kWh/24 giờ

6,5 kWh/24 giờ

Dung tích

138 L

258 L

388 L

Dung tích quy đổi

4,9 cu.ft

9,1 cu.ft

13,7 cu.ft

Khối lượng tịnh/tổng

62/75 kg

88/108 kg

105/130 kg

Kích thước trong (W × D × H)

580 × 445 × 620 mm

1000 × 445 × 620 mm

1450 × 445 × 620 mm

Kích thước ngoài (W × D × H)

790 × 770 × 950 mm

1210 × 770 × 950 mm

1655 × 770 × 950 mm

Kích thước đóng gói (W × D × H)

815 × 800 × 990 mm

1255 × 800 × 990 mm

1695 × 800 × 990 mm

Cảnh báo nhiệt độ/lỗi

Có

Có

Có

Bánh xe

Có

Có

Có

Cổng kiểm tra

Có theo bảng thông số cung cấp

Có theo bảng thông số cung cấp

Có theo bảng thông số cung cấp

Chứng nhận được công bố

CE

CE

CE

Lưu ý: Thông số trên được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm do nhà cung cấp cung cấp. Khách hàng nên xác nhận catalogue chính thức, cấu hình điện, chứng nhận CE và phạm vi các tính năng đi kèm trước khi đặt hàng.

4. So sánh ba model DW-60W138, DW-60W258 và DW-60W388

Haier Biomedical DW-60W138 – Tủ đông sinh học 138 lít

DW-60W138 có dung tích 138 lít, phù hợp để xem xét cho các cơ sở có nhu cầu lưu trữ mẫu ở quy mô nhỏ hoặc cần thiết bị có dung tích vừa phải.

  • Dung tích: 138 lít.

  • Nhiệt độ đạt được: -60°C.

  • Điện năng tiêu thụ công bố: 4,5 kWh/24 giờ.

  • Kích thước ngoài: 790 × 770 × 950 mm.

Haier Biomedical DW-60W258 – Tủ đông sinh học 258 lít

DW-60W258 cung cấp dung tích 258 lít, phù hợp với các phòng xét nghiệm hoặc đơn vị nghiên cứu cần không gian lưu trữ lớn hơn model DW-60W138.

  • Dung tích: 258 lít.

  • Nhiệt độ đạt được: -60°C.

  • Điện năng tiêu thụ công bố: 5,5 kWh/24 giờ.

  • Kích thước ngoài: 1210 × 770 × 950 mm.

Haier Biomedical DW-60W388 – Tủ đông sinh học 388 lít

DW-60W388 là model có dung tích lớn nhất trong ba model được giới thiệu, phù hợp để cân nhắc khi cơ sở có nhu cầu lưu trữ nhiều mẫu hoặc cần không gian khoang tủ rộng.

  • Dung tích: 388 lít.

  • Nhiệt độ đạt được: -60°C.

  • Điện năng tiêu thụ công bố: 6,5 kWh/24 giờ.

  • Kích thước ngoài: 1655 × 770 × 950 mm.

Nên chọn model nào?

Nhu cầu sử dụng

Model nên cân nhắc

Nhu cầu lưu trữ nhỏ, ưu tiên dung tích gọn

DW-60W138

Nhu cầu lưu trữ trung bình

DW-60W258

Nhu cầu lưu trữ lớn hơn

DW-60W388

Việc lựa chọn cần dựa trên thể tích và số lượng mẫu thực tế, loại vật chứa, tần suất mở tủ, không gian lắp đặt và yêu cầu nhiệt độ bảo quản. Dung tích danh định không đồng nghĩa với dung tích sử dụng thực tế cho mẫu.

5. Ứng dụng của tủ đông sinh học -60°C

Tủ đông sinh học Haier Biomedical DW-60W138/258/388 có thể được xem xét cho các ứng dụng cần bảo quản ở nhiệt độ thấp, với điều kiện nhiệt độ và quy trình lưu trữ phù hợp với từng loại mẫu.

Y tế và lưu trữ mẫu sinh học

  • Bệnh viện và phòng xét nghiệm y tế.

  • Trung tâm lưu trữ máu và cơ sở nghiên cứu huyết học.

  • Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa dịch bệnh.

  • Viện nghiên cứu y sinh và phòng thí nghiệm khoa học sự sống.

Nghiên cứu sinh học và vi sinh

  • Bảo quản một số loại mẫu vi sinh, virus, vi khuẩn và mẫu nghiên cứu.

  • Lưu trữ mẫu mô, da, xương hoặc các mẫu sinh học khác theo quy trình đã được thẩm định.

  • Phục vụ nghiên cứu và phát triển trong lĩnh vực công nghệ sinh học.

Công nghiệp và nghiên cứu vật liệu

  • Bảo quản một số vật liệu hoặc linh kiện điện tử cần nhiệt độ thấp.

  • Thử nghiệm vật liệu trong điều kiện nhiệt độ thấp theo yêu cầu của phương pháp thử.

Lưu trữ thực phẩm chuyên dụng

  • Có thể được xem xét cho một số ứng dụng lưu trữ thực phẩm cần nhiệt độ thấp, sau khi xác nhận yêu cầu an toàn thực phẩm và mục đích sử dụng với nhà sản xuất.

Quan trọng: Không phải mọi mẫu sinh học, máu, vaccine, virus hay tinh trùng đều phù hợp với nhiệt độ -60°C. Người sử dụng cần xác định nhiệt độ bảo quản, thời gian lưu trữ, vật chứa và quy trình chuyên môn áp dụng cho từng loại mẫu trước khi lựa chọn thiết bị.

6. Lưu ý khi lắp đặt và sử dụng tủ đông -60°C

Để thiết bị hoạt động ổn định và hỗ trợ bảo quản mẫu an toàn, cần lưu ý:

  1. Kiểm tra điều kiện lắp đặt: Bố trí tủ trên mặt sàn chắc chắn, có đủ không gian thông gió và thuận tiện cho việc mở nắp, bảo trì.

  2. Kiểm tra nguồn điện: Đối chiếu điện áp, tần số, dòng điện và yêu cầu bảo vệ điện theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

  3. Thiết lập nhiệt độ phù hợp: Chọn nhiệt độ theo quy trình bảo quản mẫu đã được phê duyệt, không chỉ dựa trên nhiệt độ thấp nhất của thiết bị.

  4. Hạn chế mở tủ không cần thiết: Chuẩn bị mẫu trước khi mở nắp và đóng tủ ngay sau khi thao tác.

  5. Theo dõi cảnh báo: Kiểm tra cảnh báo nhiệt độ, lỗi cảm biến và các thông số vận hành định kỳ.

  6. Vệ sinh, bảo trì: Thực hiện theo hướng dẫn của nhà sản xuất; không tự ý can thiệp hệ thống lạnh hoặc bộ điều khiển.

  7. Lưu ý môi chất HC: Tuân thủ yêu cầu thông gió, phòng cháy và an toàn sửa chữa đối với thiết bị sử dụng môi chất lạnh dễ cháy.

Đối với các ứng dụng bảo quản mẫu có yêu cầu nghiêm ngặt, nên đánh giá thêm khả năng ghi dữ liệu nhiệt độ, cảnh báo từ xa, thời gian duy trì nhiệt khi mất điện và phương án dự phòng trước khi đưa thiết bị vào sử dụng.

7. Mua tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C tại STECH

STECH cung cấp giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị bảo quản mẫu cho bệnh viện, phòng xét nghiệm, viện nghiên cứu và doanh nghiệp tại Việt Nam.

Khi liên hệ STECH để được tư vấn tủ đông sinh học Haier Biomedical DW-60W138, DW-60W258 hoặc DW-60W388, khách hàng có thể trao đổi các nội dung:

  • Tư vấn lựa chọn dung tích theo nhu cầu lưu trữ.

  • Cung cấp báo giá theo model và cấu hình thực tế.

  • Xác nhận catalogue, thông số kỹ thuật và phụ kiện.

  • Trao đổi về thời gian giao hàng, điều kiện bảo hành và hồ sơ sản phẩm.

Liên hệ STECH để nhận báo giá tủ đông sinh học Haier Biomedical -60°C và được hỗ trợ lựa chọn model phù hợp với nhu cầu sử dụng.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.