Danh mục sản phẩm
Tủ Cấp Đông Âm Sâu Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J -86°C
- Tình trạng:
Tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J là hai model tủ đông nhiệt độ cực thấp được thiết kế để bảo quản mẫu sinh học, vật liệu nghiên cứu và các mẫu thử cần điều kiện nhiệt độ đến -86°C. Với thiết kế tủ đứng nhỏ gọn, công nghệ làm lạnh HC, hệ thống điều khiển thông minh và nhiều chức năng cảnh báo, hai model phù hợp với các phòng thí nghiệm y tế, sinh học, bệnh viện, trường đại học và viện nghiên cứu.
Điểm khác biệt chính giữa hai model là dung tích lưu trữ: DW-86L51J có dung tích 51 lít, trong khi DW-86L100J có dung tích 100 lít. Vì vậy, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với số lượng mẫu cần bảo quản, diện tích lắp đặt và yêu cầu vận hành của phòng thí nghiệm.
Tủ Cấp Đông Âm Sâu Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J -86°C
Tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J là hai model tủ đông nhiệt độ cực thấp được thiết kế để bảo quản mẫu sinh học, vật liệu nghiên cứu và các mẫu thử cần điều kiện nhiệt độ đến -86°C. Với thiết kế tủ đứng nhỏ gọn, công nghệ làm lạnh HC, hệ thống điều khiển thông minh và nhiều chức năng cảnh báo, hai model phù hợp với các phòng thí nghiệm y tế, sinh học, bệnh viện, trường đại học và viện nghiên cứu.
Điểm khác biệt chính giữa hai model là dung tích lưu trữ: DW-86L51J có dung tích 51 lít, trong khi DW-86L100J có dung tích 100 lít. Vì vậy, người dùng có thể lựa chọn model phù hợp với số lượng mẫu cần bảo quản, diện tích lắp đặt và yêu cầu vận hành của phòng thí nghiệm.
1. Tổng quan về tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical
Tủ cấp đông âm sâu (Ultra-Low Temperature Freezer – ULT Freezer) được sử dụng trong các ứng dụng cần duy trì mẫu ở nhiệt độ thấp hơn nhiều so với tủ đông thông thường.
Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J được thiết kế với nhiệt độ cài đặt từ -40°C đến -86°C. Hệ thống làm lạnh HC kết hợp với kết cấu cách nhiệt nhiều lớp giúp hạn chế thất thoát nhiệt và hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản.
Cả hai model đều được trang bị bộ điều khiển điện tử, hệ thống cảnh báo và các tính năng hỗ trợ theo dõi quá trình vận hành. Tùy model và phiên bản nguồn điện, thiết bị có thể hỗ trợ lưu trữ dữ liệu qua USB, kết nối RS485 và các chức năng giám sát từ xa theo cấu hình.
Thông tin sản phẩm
-
Thương hiệu: Haier Biomedical
-
Model: DW-86L51J và DW-86L100J
-
Loại thiết bị: Tủ cấp đông âm sâu cá nhân
-
Nhiệt độ thấp nhất: -86°C
-
Dải nhiệt độ cài đặt: -40°C đến -86°C
-
Dung tích: 51 lít và 100 lít
-
Công nghệ làm lạnh: HC – Hydrocarbon
-
Kiểu tủ: Tủ đứng
-
Ứng dụng: Bảo quản mẫu sinh học, mẫu nghiên cứu và vật liệu cần điều kiện nhiệt độ cực thấp.
2. So sánh tủ cấp đông âm sâu DW-86L51J và DW-86L100J
Hai model cùng hướng đến nhu cầu bảo quản mẫu ở nhiệt độ -86°C nhưng có sự khác biệt về dung tích, kích thước, trọng lượng và một số thông số vận hành.
|
Tiêu chí |
DW-86L51J |
DW-86L100J |
|
Dung tích |
51 lít |
100 lít |
|
Nhiệt độ thấp nhất |
-86°C |
-86°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-40°C đến -86°C |
-40°C đến -86°C |
|
Kiểu tủ |
Tủ đứng |
Tủ đứng |
|
Công nghệ làm lạnh |
HC, hệ thống làm lạnh tự động tầng theo tài liệu model |
HC |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±3°C theo tài liệu được cung cấp |
±4°C theo tài liệu được cung cấp |
|
Độ ồn |
46,8 dB(A) |
46,8 dB(A) |
|
Kích thước ngoài (W × D × H) |
532 × 640 × 806 mm |
770 × 660 × 810 mm |
|
Kích thước trong (W × D × H) |
330 × 481 × 316 mm |
330 × 481 × 630 mm |
|
Màn hình điều khiển |
LED |
LED |
|
Lưu trữ dữ liệu |
USB theo cấu hình model |
USB |
|
Cảnh báo |
Nhiều chức năng cảnh báo |
Nhiều chức năng cảnh báo |
|
Đối tượng phù hợp |
Nhu cầu bảo quản quy mô nhỏ, tiết kiệm diện tích |
Nhu cầu bảo quản nhiều mẫu hơn |
Lưu ý: Bảng so sánh sử dụng thông số từ tài liệu của hai model do nhà cung cấp cung cấp. Các thông số về độ đồng đều nhiệt độ, cổng kết nối và phụ kiện cần được xác nhận theo đúng phiên bản đặt hàng.
Nên chọn DW-86L51J hay DW-86L100J?
Chọn DW-86L51J khi:
-
Số lượng mẫu cần bảo quản không lớn.
-
Phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế.
-
Cần một tủ cấp đông âm sâu nhỏ gọn để bố trí trong khu vực thao tác.
-
Muốn dành không gian cho các thiết bị phòng thí nghiệm khác.
Chọn DW-86L100J khi:
-
Cần dung tích lưu trữ lớn hơn.
-
Số lượng mẫu nghiên cứu hoặc mẫu sinh học cần bảo quản nhiều hơn.
-
Muốn bố trí một tủ riêng cho nhóm mẫu hoặc quy trình nghiên cứu.
-
Có đủ diện tích lắp đặt và điều kiện thông gió phù hợp.
Việc lựa chọn nên dựa trên thể tích mẫu thực tế, loại hộp lưu trữ, số lượng khay hoặc giá đỡ và khả năng mở rộng nhu cầu trong tương lai, thay vì chỉ căn cứ vào dung tích danh định.
3. Đặc điểm nổi bật của tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical
3.1. Nhiệt độ bảo quản cực thấp đến -86°C
Cả DW-86L51J và DW-86L100J đều có dải nhiệt độ cài đặt từ -40°C đến -86°C, phù hợp với các ứng dụng cần bảo quản mẫu ở điều kiện nhiệt độ cực thấp.
Người dùng có thể lựa chọn mức nhiệt phù hợp với yêu cầu của từng loại mẫu và quy trình chuyên môn. Đối với mẫu có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt, cần xác nhận nhiệt độ mục tiêu, giới hạn dao động và phương pháp giám sát trước khi đưa vào sử dụng.
3.2. Hệ thống làm lạnh HC
Hai model sử dụng công nghệ làm lạnh HC (Hydrocarbon) theo thông số được cung cấp. Đây là giải pháp làm lạnh được ứng dụng trong các thiết bị lạnh nhằm cải thiện hiệu quả sử dụng năng lượng.
Theo tài liệu sản phẩm:
-
DW-86L51J có mức tiêu thụ điện năng khoảng 4,5 kWh/24 giờ.
-
DW-86L100J có mức tiêu thụ điện năng khoảng 5,5 kWh/24 giờ.
Đây là các giá trị tham khảo do nhà sản xuất hoặc nhà cung cấp công bố. Mức tiêu thụ thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường, tần suất mở cửa, lượng mẫu lưu trữ và điều kiện lắp đặt.
Lưu ý an toàn: Môi chất lạnh HC có tính dễ cháy. Việc lắp đặt, vận hành và bảo trì phải tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất và yêu cầu an toàn tại nơi sử dụng.
3.3. Hệ thống cách nhiệt nhiều lớp
Tủ được thiết kế nhằm hạn chế thất thoát nhiệt và hỗ trợ duy trì nhiệt độ bên trong.
Theo tài liệu được cung cấp, kết cấu cách nhiệt gồm:
-
Lớp cách nhiệt dày khoảng 70 mm.
-
Tấm cách nhiệt chân không VIP dày từ 25 mm trở lên.
-
Bốn lớp gioăng silicone tại cửa.
-
Cửa trong bằng thép không gỉ, giúp hạn chế thất thoát khí lạnh khi mở cửa ngoài.
Kết cấu cách nhiệt nhiều lớp hỗ trợ duy trì điều kiện bảo quản và giảm tác động của môi trường bên ngoài đến nhiệt độ trong tủ.
3.4. Điều khiển điện tử, màn hình LED
Cả hai model đều sử dụng bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED để hỗ trợ cài đặt, theo dõi nhiệt độ và kiểm tra trạng thái vận hành.
Các chức năng hiển thị, theo dõi cụ thể có thể khác nhau theo model và phiên bản. Người dùng nên tham khảo hướng dẫn vận hành đi kèm để xác định chính xác các thông số có thể theo dõi trên màn hình.
Đối với DW-86L51J, tài liệu được cung cấp nêu độ phân giải hiển thị nhiệt độ 0,1°C. Với DW-86L100J, tài liệu nêu bước điều chỉnh nhiệt độ 1°C. Đây là hai chỉ tiêu khác nhau và không nên đồng nhất với độ chính xác đo nhiệt độ của thiết bị.
3.5. Hệ thống cảnh báo đa chức năng
Hệ thống cảnh báo giúp người dùng phát hiện các tình trạng bất thường có thể ảnh hưởng đến điều kiện bảo quản mẫu.
Các chức năng được công bố trong tài liệu của hai model bao gồm:
-
Cảnh báo nhiệt độ cao và nhiệt độ thấp.
-
Cảnh báo mất điện.
-
Cảnh báo điện áp cao hoặc thấp.
-
Cảnh báo lỗi cảm biến.
-
Cảnh báo cửa chưa đóng kín.
-
Cảnh báo nhiệt độ môi trường cao.
-
Cảnh báo pin yếu.
-
Cảnh báo bình ngưng quá nóng.
-
Cảnh báo từ xa.
Thiết bị sử dụng cảnh báo bằng âm thanh và đèn nhấp nháy. Tính năng cảnh báo dự phòng bằng pin và thời gian hoạt động khi mất điện cần được xác nhận theo model, cấu hình và tình trạng pin thực tế.
Đối với mẫu có giá trị cao hoặc yêu cầu bảo quản liên tục, người sử dụng nên xây dựng quy trình xử lý khi mất điện, nhiệt độ vượt ngưỡng hoặc thiết bị gặp sự cố.
3.6. Lưu trữ dữ liệu và kết nối
Các tính năng hỗ trợ quản lý dữ liệu được công bố gồm:
-
Giao diện USB để lưu trữ hoặc xuất dữ liệu vận hành.
-
Cổng RS485 theo cấu hình.
-
Cảnh báo từ xa.
-
Mô-đun IoT tùy chọn trên cấu hình được hỗ trợ.
Theo tài liệu sản phẩm, dữ liệu vận hành có thể được lưu trữ trong thời gian dài để hỗ trợ theo dõi lịch sử nhiệt độ và kiểm tra tuân thủ quy trình.
Khả năng kết nối, định dạng dữ liệu, thời gian lưu trữ và chức năng giám sát từ xa cần được xác nhận theo phiên bản thiết bị và phụ kiện thực tế.
3.7. Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện sử dụng
DW-86L51J và DW-86L100J đều có thiết kế tủ đứng, phù hợp với các phòng thí nghiệm cần bố trí thiết bị bảo quản mẫu riêng biệt.
Một số đặc điểm được công bố:
-
Tay nắm công thái học, thuận tiện khi mở cửa.
-
Khóa cửa và vị trí móc ổ khóa bổ sung.
-
Cổng kiểm tra nhiệt độ độc lập (porthole).
-
Bộ lọc có thể tháo rời để vệ sinh.
-
Bánh xe hỗ trợ di chuyển.
-
Chân cố định giúp cân bằng tủ.
-
Cửa trong bằng thép không gỉ theo cấu hình model.
Có thể cân nhắc bố trí thiết bị gần khu vực thao tác nếu đáp ứng yêu cầu về thông gió, tản nhiệt, khoảng trống bảo trì và tải trọng nền. Không nên đặt tủ kín trong hộc bàn nếu chưa kiểm tra hướng dẫn lắp đặt của nhà sản xuất.
4. Thông số kỹ thuật tủ cấp đông âm sâu DW-86L51J
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DW-86L51J |
|
Thương hiệu |
Haier Biomedical |
|
Dung tích |
51 lít |
|
Nhiệt độ thấp nhất |
-86°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-40°C đến -86°C |
|
Kiểu tủ |
Tủ đứng |
|
Lớp khí hậu |
N |
|
Phương pháp làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Công nghệ làm lạnh |
HC, hệ thống làm lạnh tự động tầng theo tài liệu model |
|
Chế độ xả đông |
Thủ công |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±3°C |
|
Độ ồn |
46,8 dB(A) |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LED |
|
Độ phân giải hiển thị nhiệt độ |
0,1°C theo tài liệu được cung cấp |
|
Nguồn điện |
220–240V/50Hz hoặc 120V/60Hz |
|
Dòng điện |
3A với phiên bản 220–240V; 7,5A với phiên bản 120V theo bảng thông số được cung cấp |
|
Mức tiêu thụ điện năng |
Khoảng 4,5 kWh/24 giờ |
|
Kích thước trong (W × D × H) |
330 × 481 × 316 mm |
|
Kích thước ngoài (W × D × H) |
532 × 640 × 806 mm |
|
Kích thước đóng gói |
570 × 735 × 1100 mm |
|
Trọng lượng tịnh/tổng |
73/86 kg với phiên bản 220–240V; 77/90 kg với phiên bản 120V |
|
Kết nối |
USB; RS485 theo phiên bản |
|
Cảnh báo |
Nhiệt độ cao/thấp, mất điện, lỗi cảm biến, điện áp cao/thấp, cửa hở, pin yếu và các cảnh báo khác theo cấu hình |
Lưu ý: Cần xác nhận lại dòng điện, cấu hình kết nối và các phụ kiện đi kèm theo catalogue chính thức của phiên bản được chào bán.
5. Thông số kỹ thuật tủ cấp đông âm sâu DW-86L100J
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DW-86L100J |
|
Thương hiệu |
Haier Biomedical |
|
Dung tích |
100 lít |
|
Nhiệt độ thấp nhất |
-86°C |
|
Dải nhiệt độ cài đặt |
-40°C đến -86°C |
|
Kiểu tủ |
Tủ đứng |
|
Lớp khí hậu |
N |
|
Phương pháp làm lạnh |
Làm lạnh trực tiếp |
|
Chế độ xả đông |
Thủ công |
|
Môi chất lạnh |
HC – Hydrocarbon |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±4°C |
|
Độ ồn |
46,8 dB(A) |
|
Bộ điều khiển |
Vi xử lý |
|
Màn hình |
LED |
|
Bước điều chỉnh nhiệt độ |
1°C theo tài liệu được cung cấp |
|
Nguồn điện |
220–240V/50Hz hoặc 120V/60Hz |
|
Công suất điện |
680W |
|
Dòng điện |
3A với phiên bản 220–240V; 6,5A với phiên bản 120V theo bảng thông số được cung cấp |
|
Mức tiêu thụ điện năng |
Khoảng 5,5 kWh/24 giờ |
|
Kích thước trong (W × D × H) |
330 × 481 × 630 mm |
|
Kích thước ngoài (W × D × H) |
770 × 660 × 810 mm |
|
Kích thước đóng gói (W × D × H) |
830 × 710 × 970 mm |
|
Trọng lượng tịnh/tổng |
108/132 kg theo bảng thông số được cung cấp |
|
Khay/cửa trong |
1 khay/2 cửa trong |
|
Cổng kiểm tra nhiệt độ |
Có |
|
Kết nối |
USB, cổng cấp nguồn 5V, RS485 theo cấu hình |
|
Cảnh báo |
Nhiệt độ cao/thấp, mất điện, lỗi cảm biến, điện áp cao/thấp, pin yếu, cửa hở và các cảnh báo khác theo cấu hình |
|
Chứng nhận được công bố |
CE/UL; cần xác nhận theo phiên bản đặt hàng |
Lưu ý: Dòng điện của phiên bản 120V và trọng lượng cần được kiểm tra lại trên catalogue hoặc nhãn máy chính thức trước khi sử dụng trong báo giá kỹ thuật.
6. Hiệu suất làm lạnh và khả năng duy trì nhiệt độ
Đối với DW-86L100J, tài liệu được cung cấp nêu các chỉ tiêu hiệu suất điển hình trong môi trường 25°C như sau:
|
Chỉ tiêu |
Giá trị công bố |
|
Thời gian làm lạnh xuống -80°C |
Khoảng 310 phút |
|
Thời gian tăng nhiệt tự nhiên từ -80°C lên -50°C khi môi trường ở 25°C |
Khoảng 120 phút |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±4°C |
Các chỉ tiêu này chỉ được cung cấp cho DW-86L100J trong tài liệu hiện có. Không nên áp dụng trực tiếp các giá trị trên cho DW-86L51J nếu chưa có dữ liệu thử nghiệm tương ứng.
Thời gian làm lạnh và tăng nhiệt thực tế có thể thay đổi theo nhiệt độ môi trường, lượng mẫu, tần suất mở cửa, điều kiện thông gió và trạng thái thiết bị.
7. Ứng dụng của tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical
7.1. Bệnh viện và cơ sở y tế
Tủ có thể được xem xét cho các khu vực y tế cần bảo quản mẫu ở nhiệt độ cực thấp, tùy theo loại mẫu và quy trình chuyên môn.
DW-86L51J phù hợp để cân nhắc khi nhu cầu lưu trữ ở quy mô nhỏ; DW-86L100J có thể phù hợp hơn khi cần không gian lưu trữ lớn hơn.
7.2. Phòng thí nghiệm sinh học và công nghệ sinh học
Thiết bị có thể được sử dụng trong các ứng dụng lưu trữ mẫu sinh học, mẫu nghiên cứu và vật liệu phục vụ nghiên cứu vi sinh, sinh học phân tử hoặc công nghệ sinh học khi nhiệt độ -86°C đáp ứng yêu cầu của mẫu.
7.3. Trung tâm kiểm soát dịch bệnh và cơ sở kiểm nghiệm
Các đơn vị kiểm nghiệm, trung tâm kiểm soát dịch bệnh và phòng thí nghiệm chuyên ngành có thể xem xét dòng tủ này khi cần điều kiện bảo quản âm sâu.
Việc sử dụng cho từng loại mẫu cần tuân thủ quy trình chuyên môn, hướng dẫn của nhà sản xuất mẫu và các quy định an toàn sinh học liên quan.
7.4. Trường đại học và viện nghiên cứu
Tủ hỗ trợ nhu cầu lưu trữ mẫu nghiên cứu trong các phòng thí nghiệm thuộc trường đại học, viện nghiên cứu và trung tâm khoa học.
Model 51 lít phù hợp để cân nhắc khi số lượng mẫu hạn chế; model 100 lít phù hợp hơn khi cần tăng dung tích lưu trữ.
7.5. Phòng thí nghiệm điện tử, hóa chất và vật liệu
Ngoài mẫu sinh học, thiết bị có thể được xem xét cho một số vật liệu hoặc linh kiện cần lưu trữ, thử nghiệm ở nhiệt độ cực thấp. Tính tương thích phải được đánh giá theo đặc tính vật liệu và yêu cầu thử nghiệm cụ thể.
Lưu ý chuyên môn: Không phải tất cả mẫu máu, virus, vi khuẩn, dược phẩm hoặc sản phẩm sinh học đều phù hợp với cùng một mức nhiệt độ. Cần tuân thủ yêu cầu bảo quản riêng của từng loại mẫu.
8. Lưu ý khi lắp đặt và vận hành
Để tủ cấp đông âm sâu hoạt động ổn định, người dùng cần lưu ý:
-
Chọn đúng nguồn điện: Xác nhận phiên bản 220–240V/50Hz hoặc 120V/60Hz trước khi đặt hàng.
-
Đảm bảo thông gió: Bố trí khoảng trống tản nhiệt theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Lắp đặt trên bề mặt phù hợp: Đảm bảo nền phẳng, chịu tải và thuận tiện cho việc bảo trì.
-
Hạn chế mở cửa: Tránh mở cửa quá lâu hoặc quá thường xuyên.
-
Vệ sinh định kỳ: Kiểm tra và làm sạch bộ lọc theo hướng dẫn vận hành.
-
Kiểm tra cảnh báo: Xác nhận chức năng cảnh báo, pin dự phòng và phương án thông báo từ xa.
-
Quản lý dữ liệu: Thực hiện xuất và lưu trữ dữ liệu nhiệt độ theo quy trình của phòng thí nghiệm.
-
Tuân thủ an toàn môi chất lạnh: Vì sử dụng HC có tính dễ cháy, cần tuân thủ hướng dẫn an toàn của nhà sản xuất.
Đối với các mẫu có giá trị cao hoặc yêu cầu duy trì nhiệt độ liên tục, nên xây dựng phương án ứng phó khi mất điện, thiết bị gặp sự cố hoặc nhiệt độ vượt ngưỡng.
9. Mua tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical DW-86L51J và DW-86L100J tại STECH
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm cho các đơn vị y tế, nghiên cứu, kiểm nghiệm và doanh nghiệp tại Việt Nam.
Khi lựa chọn tủ cấp đông âm sâu Haier Biomedical DW-86L51J hoặc DW-86L100J, khách hàng có thể trao đổi với STECH để được hỗ trợ:
-
Tư vấn lựa chọn dung tích theo nhu cầu bảo quản mẫu.
-
Xác nhận dải nhiệt độ và cấu hình nguồn điện.
-
Cung cấp catalogue, thông số kỹ thuật và tài liệu phục vụ hồ sơ mua sắm.
-
Xác nhận phụ kiện, cổng kết nối và chức năng giám sát.
-
Trao đổi về báo giá, thời gian giao hàng và điều kiện bảo hành theo đơn hàng.













