Danh mục sản phẩm

Giá lò nung LT5/11 Nabertherm 1100°C

Giá lò nung LT5/11 Nabertherm 1100°C

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:Còn hàng

Trong các phòng thí nghiệm vật liệu, hóa học và nghiên cứu sản phẩm, không phải lúc nào cũng cần một lò nung có buồng làm việc lớn. Với những quy trình xử lý nhiệt trên mẫu nhỏ, thiết bị có kích thước gọn, khả năng kiểm soát nhiệt độ và thao tác thuận tiện thường là lựa chọn hợp lý hơn.

Nabertherm LT5/11 là dòng lò nung buồng có dung tích 5 lít, nhiệt độ tối đa 1100°C và thiết kế cửa nâng. Điểm đáng chú ý của model này nằm ở cách bố trí cửa lò: khi mở, cửa được nâng lên thay vì hạ xuống phía trước người vận hành. Thiết kế này phù hợp với những vị trí lắp đặt cần giữ thông thoáng khu vực thao tác phía trước lò.

Với hệ thống gia nhiệt bằng các tấm ceramic ở hai bên buồng nung và bộ điều khiển B510, LT5/11 hướng đến các ứng dụng nung mẫu, xử lý nhiệt và nghiên cứu vật liệu trong quy mô phòng thí nghiệm.

Thêm vào giỏ hàng

BÁO GIÁ LÒ NUNG LT5/11 NABERTHERM 1100°C – THIẾT KẾ CỬA NÂNG, DUNG TÍCH 5 LÍT

Giá lò nung LT5/11 Nabertherm 1100°C

Trong các phòng thí nghiệm vật liệu, hóa học và nghiên cứu sản phẩm, không phải lúc nào cũng cần một lò nung có buồng làm việc lớn. Với những quy trình xử lý nhiệt trên mẫu nhỏ, thiết bị có kích thước gọn, khả năng kiểm soát nhiệt độ và thao tác thuận tiện thường là lựa chọn hợp lý hơn.

Nabertherm LT5/11 là dòng lò nung buồng có dung tích 5 lít, nhiệt độ tối đa 1100°C và thiết kế cửa nâng. Điểm đáng chú ý của model này nằm ở cách bố trí cửa lò: khi mở, cửa được nâng lên thay vì hạ xuống phía trước người vận hành. Thiết kế này phù hợp với những vị trí lắp đặt cần giữ thông thoáng khu vực thao tác phía trước lò.

Với hệ thống gia nhiệt bằng các tấm ceramic ở hai bên buồng nung và bộ điều khiển B510, LT5/11 hướng đến các ứng dụng nung mẫu, xử lý nhiệt và nghiên cứu vật liệu trong quy mô phòng thí nghiệm.

1. LT5/11 – Lựa chọn cho nhu cầu nung mẫu trong buồng 5 lít

LT5/11 thuộc dòng lò nung buồng L/LT của Nabertherm. Model có khoang nung với dung tích danh định 5 lít, kích thước bên trong 205 × 170 × 130 mm.

Dung tích này phù hợp với các phòng thí nghiệm thường xuyên xử lý mẫu có kích thước nhỏ, không cần sử dụng buồng nung công nghiệp hoặc thiết bị có tải trọng lớn. Người dùng có thể bố trí mẫu trong không gian nung theo kích thước và yêu cầu của quy trình.

Thiết bị có nhiệt độ tối đa 1100°C. Đối với quá trình vận hành giữ nhiệt trong thời gian dài, mức nhiệt độ khuyến nghị là 1000°C. Vì vậy, khi lựa chọn máy, cần phân biệt giữa nhiệt độ tối đa thiết kế và nhiệt độ vận hành liên tục được khuyến nghị.

2. Thiết kế cửa nâng LT – Khác biệt trong bố trí và thao tác

Một trong những điểm phân biệt LT5/11 với model L5/11 cùng dung tích là kiểu cửa.

Ở phiên bản LT, cửa lò được thiết kế dạng nâng. Khi mở, bề mặt nóng của cửa hướng ra xa người vận hành. Cách bố trí này có thể hữu ích trong phòng thí nghiệm có không gian phía trước hạn chế hoặc cần giữ khu vực đặt mẫu, dụng cụ thao tác thông thoáng.

Một số lợi ích đáng chú ý của thiết kế cửa nâng:

  • Không cần khoảng trống phía trước để cửa hạ xuống như kiểu cửa lật.
  • Bề mặt nóng của cửa hướng ra xa người vận hành khi mở.
  • Thuận tiện hơn khi bố trí thiết bị trên bàn hoặc trong khu vực làm việc có giới hạn không gian.
  • Giúp người sử dụng tiếp cận khoang nung từ phía trước khi cửa đã được mở hoàn toàn.

Cần lưu ý rằng cửa lò và các bộ phận xung quanh vẫn có thể còn nóng sau khi vận hành. Người sử dụng cần tuân thủ quy trình an toàn nhiệt và hướng dẫn của nhà sản xuất.

3. Hệ thống gia nhiệt hai phía và cấu tạo buồng nung

LT5/11 sử dụng các tấm gia nhiệt ceramic có tích hợp dây điện trở. Hệ thống gia nhiệt được bố trí ở hai phía buồng nung, hỗ trợ truyền nhiệt vào không gian làm việc.

Các tấm gia nhiệt được thiết kế để bảo vệ dây điện trở và thuận tiện hơn trong việc thay thế khi cần bảo trì theo hướng dẫn kỹ thuật.

Ngoài ra, thiết bị có các đặc điểm cấu tạo phục vụ quá trình vận hành:

  • Cửa hút khí tươi có thể điều chỉnh, được tích hợp tại cửa lò.
  • Cửa thoát khí bố trí ở thành sau.
  • Cặp nhiệt điện loại N cho phiên bản nhiệt độ 1100°C.
  • Kết cấu buồng nung cách nhiệt phục vụ các ứng dụng xử lý nhiệt trong phòng thí nghiệm.

Việc điều chỉnh lượng khí tươi và bố trí đường thoát khí cần căn cứ vào đặc tính mẫu, quy trình nung và hướng dẫn sử dụng. Không nên mặc định mọi loại mẫu đều có thể nung trong cùng một điều kiện thông gió.

4. Bộ điều khiển B510 – Hỗ trợ thiết lập chương trình nung

LT5/11 được trang bị bộ điều khiển B510 dạng màn hình cảm ứng theo cấu hình sản phẩm được cung cấp.

Bộ điều khiển cho phép lưu tối đa 5 chương trình, mỗi chương trình gồm 4 phân đoạn. Nhờ đó, người dùng có thể thiết lập các giai đoạn gia nhiệt và giữ nhiệt phù hợp với quy trình đã được xác định.

Ví dụ, một quy trình nung mẫu có thể gồm các giai đoạn:

  1. Tăng nhiệt từ nhiệt độ môi trường đến nhiệt độ cài đặt.
  2. Giữ nhiệt trong khoảng thời gian yêu cầu.
  3. Thực hiện giai đoạn nhiệt tiếp theo nếu quy trình có nhiều mức nhiệt.
  4. Kết thúc chương trình và để thiết bị nguội theo hướng dẫn vận hành.

Các thông số thực tế cần được xây dựng dựa trên đặc tính vật liệu và phương pháp thử. Bộ điều khiển hỗ trợ thực hiện chương trình, nhưng không thay thế việc xác định và thẩm định quy trình nung.

5. Lò nung LT5/11 phù hợp với những ứng dụng nào?

Thay vì lựa chọn lò nung chỉ dựa trên nhiệt độ tối đa, người dùng nên đối chiếu dung tích buồng, kích thước mẫu và thời gian xử lý nhiệt với công việc thực tế.

Nghiên cứu vật liệu

LT5/11 có thể được sử dụng trong các nghiên cứu xử lý nhiệt vật liệu, nung mẫu thử và khảo sát sự thay đổi tính chất của vật liệu theo nhiệt độ.

Phòng thí nghiệm hóa học

Thiết bị có thể hỗ trợ các quy trình nung mẫu hoặc xử lý nhiệt hóa chất, hợp chất vô cơ và vật liệu phù hợp với điều kiện làm việc của lò. Cần đánh giá trước khả năng phát sinh khí, hơi hoặc phản ứng không phù hợp trong buồng nung.

Kiểm nghiệm và phân tích vật liệu

Trong những phương pháp yêu cầu nung mẫu ở nhiệt độ cao, LT5/11 có thể được xem xét khi nhiệt độ, kích thước mẫu và thời gian xử lý nằm trong giới hạn kỹ thuật của thiết bị.

Trường đại học và viện nghiên cứu

Dung tích 5 lít phù hợp với một số hoạt động thực hành, nghiên cứu và thử nghiệm quy mô nhỏ, đặc biệt khi người dùng cần thiết lập các chương trình nhiệt độ khác nhau.

Nghiên cứu gốm, khoáng và vật liệu vô cơ

Lò có thể được sử dụng để xử lý các mẫu gốm, khoáng hoặc vật liệu vô cơ trong những quy trình có nhiệt độ phù hợp. Cần kiểm tra khả năng tương thích của vật liệu mẫu và dụng cụ chứa với nhiệt độ nung.

6. Thông số kỹ thuật lò nung Nabertherm LT5/11

Thông số

Giá trị

Tên thiết bị

Lò nung buồng

Hãng sản xuất

Nabertherm

Model

LT5/11

Nhiệt độ tối đa

1100°C

Nhiệt độ vận hành giữ lâu khuyến nghị

1000°C

Dung tích buồng nung

5 lít

Kích thước buồng nung (R × S × C)

205 × 170 × 130 mm

Kích thước ngoài

385 × 390 × 460 + 205 mm

Vùng làm việc có độ đồng đều ±5K

170 × 80 × 80 mm

Hệ thống gia nhiệt

Tấm gia nhiệt ceramic, gia nhiệt hai phía

Cặp nhiệt điện

Loại N

Kiểu cửa

Cửa nâng LT

Bộ điều khiển

B510

Công suất kết nối tiêu chuẩn

2,6 kW

Nguồn điện

1 pha

Thời gian gia nhiệt

Khoảng 47 phút

Khối lượng

Khoảng 27 kg

Lưu ý: Thời gian gia nhiệt là giá trị tham khảo theo điều kiện thử của nhà sản xuất, với lò rỗng và cửa đóng. Kích thước ngoài có thể thay đổi theo phụ kiện và cấu hình cửa. Nên đối chiếu catalogue chính thức trước khi chốt hồ sơ kỹ thuật.

7. Có nên chọn LT5/11 thay vì L5/11?

Hai model có cùng dung tích 5 lít và cùng mức nhiệt độ tối đa 1100°C. Khác biệt đáng chú ý nằm ở thiết kế cửa.

Tiêu chí

LT5/11

L5/11

Kiểu cửa

Cửa nâng

Cửa lật xuống

Không gian phía trước lò

Không cần khoảng trống để cửa hạ xuống

Cần không gian cho cửa mở xuống

Bề mặt cửa khi mở

Hướng ra xa người vận hành

Cửa mở xuống phía trước

Dung tích

5 lít

5 lít

Nhiệt độ tối đa

1100°C

1100°C

Nếu phòng thí nghiệm cần giữ khoảng trống phía trước thiết bị hoặc ưu tiên kiểu cửa nâng, LT5/11 là model nên xem xét. Nếu không gian lắp đặt cho phép và không yêu cầu cửa nâng, L5/11 cũng là phương án có thể cân nhắc.

Việc lựa chọn cuối cùng nên dựa trên bố trí phòng, thói quen thao tác, ngân sách và cấu hình thực tế của thiết bị.

8. Những yếu tố cần xác định trước khi mua lò nung LT5/11

Để chọn đúng cấu hình, phòng thí nghiệm nên chuẩn bị một số thông tin trước khi yêu cầu báo giá:

  • Nhiệt độ sử dụng thường xuyên: Xác định nhiệt độ nung thực tế và thời gian giữ nhiệt, không chỉ căn cứ vào mức 1100°C tối đa.
  • Kích thước mẫu: Đối chiếu mẫu và vật chứa với kích thước buồng nung 205 × 170 × 130 mm.
  • Quy trình gia nhiệt: Xác định số giai đoạn tăng nhiệt, giữ nhiệt và làm nguội.
  • Điều kiện thông gió: Xem xét khí hoặc hơi có thể phát sinh trong quá trình nung.
  • Nguồn điện: Kiểm tra khả năng cấp nguồn một pha và công suất lắp đặt 2,6 kW.
  • Phụ kiện: Xác định nhu cầu sử dụng ống thoát khí, quạt hút, bộ giới hạn nhiệt độ hoặc phụ kiện khác nếu cần.

Với những ứng dụng đặc thù, nên gửi quy trình nung hoặc thông tin mẫu cho đơn vị cung cấp để được tư vấn khả năng đáp ứng trước khi đặt hàng.

9. Giá lò nung LT5/11 Nabertherm – Liên hệ STECH nhận báo giá

Giá lò nung LT5/11 Nabertherm có thể phụ thuộc vào cấu hình cung cấp, phụ kiện lựa chọn, điều kiện nhập khẩu và thời điểm đặt hàng. Vì vậy, khách hàng nên yêu cầu báo giá theo đúng nhu cầu sử dụng thay vì chỉ tham khảo giá của một cấu hình chung.

STECH hỗ trợ khách hàng:

  • Tư vấn lựa chọn model theo nhiệt độ và dung tích buồng nung.
  • Trao đổi cấu hình cửa nâng LT và bộ điều khiển.
  • Tư vấn phụ kiện theo yêu cầu ứng dụng.
  • Cung cấp thông tin kỹ thuật và báo giá theo cấu hình.
  • Trao đổi về điều kiện cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật.

Liên hệ STECH để nhận báo giá lò nung LT5/11 Nabertherm 1100°C và được tư vấn cấu hình phù hợp với nhu cầu phòng thí nghiệm.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.