Danh mục sản phẩm
Máy Xác Định Tro Và Cặn Sau Nung Tự Động
Liên hệ - 0966868335
- Tình trạng:
- Máy xác định tro và cặn sau nung (Ignition Residue & Ash Analyzer) là thiết bị phân tích tự động dùng để xác định hàm lượng tro, cặn sau nung, độ mất khối lượng khi sấy (Loss on Drying) và nhiều chỉ tiêu khác trong phòng thí nghiệm.
- Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, hệ thống cân chính xác cao và phần mềm điều khiển tự động, giúp xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) nhanh chóng và chính xác.
- Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Dược phẩm
- Thực phẩm
- Bao bì
- Vật liệu mới
- Dệt may
- Nghiên cứu vật liệu
Máy Xác Định Tro Và Cặn Sau Nung Tự Động

- Máy xác định tro và cặn sau nung (Ignition Residue & Ash Analyzer) là thiết bị phân tích tự động dùng để xác định hàm lượng tro, cặn sau nung, độ mất khối lượng khi sấy (Loss on Drying) và nhiều chỉ tiêu khác trong phòng thí nghiệm.
- Thiết bị tích hợp lò nung, buồng sấy, hệ thống cân chính xác cao và phần mềm điều khiển tự động, giúp xác định khối lượng không đổi (Constant Weight) nhanh chóng và chính xác.
- Sản phẩm được sử dụng rộng rãi trong:
- Dược phẩm
- Thực phẩm
- Bao bì
- Vật liệu mới
- Dệt may
- Nghiên cứu vật liệu
Chức Năng Phân Tích
Thiết bị có thể thực hiện nhiều phép thử quan trọng trong phòng thí nghiệm:
- Loss on Drying (LOD) – xác định độ mất khối lượng khi sấy
- Total Ash / Total Solids – xác định tổng hàm lượng tro
- Ignition Residue – xác định cặn sau nung
- Acid-insoluble Ash – tro không tan trong acid
- Volatile Matter – xác định hàm lượng chất bay hơi
Máy có thể thay thế nhiều thiết bị phòng thí nghiệm như:
- Lò nung (Muffle Furnace)
- Tủ sấy (Drying Oven)
- Cân phân tích
Nhờ đó giảm diện tích phòng lab và tăng hiệu quả vận hành.
Tiêu Chuẩn Áp Dụng
Thiết bị tuân thủ nhiều tiêu chuẩn phân tích quốc tế và dược điển:
- Pharmacopoeia
- Quy định chung về xác định khối lượng không đổi
- Phương pháp Determination of Ignition Residue
- Phương pháp Determination of Ash
- Phương pháp Loss on Drying
- Tiêu chuẩn quốc tế
- ASTM Gravimetric Method
- ISO Gravimetric Analysis
Nguyên Lý Hoạt Động
Thiết bị hoạt động dựa trên quy trình:
Sấy → Nung → Cân → Lặp lại đến khi đạt khối lượng không đổi
Quy trình hoàn toàn tự động:
- Gia nhiệt mẫu trong buồng sấy hoặc buồng nung
- Làm nguội mẫu
- Cân mẫu bằng cân phân tích độ chính xác cao
- Lặp lại cho đến khi đạt constant weight
Phương pháp này giúp tăng độ chính xác và loại bỏ sai số do thao tác thủ công.
Ưu Điểm Nổi Bật Của Máy Xác Định Tro Tự Động
Tự động hóa toàn bộ quy trình phân tích
Thiết bị tuân thủ các quy trình phân tích tiêu chuẩn quốc gia và quốc tế, cho phép:
- Sấy tự động
- Nung mẫu tự động
- Cân khối lượng tự động
- Xác định khối lượng không đổi
Độ chính xác cao – Hiệu suất cao
- Sai số xác định khối lượng: 0.3 mg
- Có thể xử lý 9 / 13 / 19 mẫu cùng lúc
- Cân phân tích METTLER TOLEDO
- Phù hợp cho phòng thí nghiệm yêu cầu độ chính xác cao.
Thiết kế tích hợp tiết kiệm không gian
Thiết bị tích hợp:
- Buồng sấy
- Buồng nung
- Buồng làm nguội
- Hệ thống cân phân tích
giảm diện tích lắp đặt trong phòng thí nghiệm.
Hệ thống bảo vệ cân phân tích
Công nghệ cách ly độc quyền giúp bảo vệ cân khỏi:
- Nhiệt độ cao
- Độ ẩm
- Ăn mòn hóa học
- Cháy
Nhờ đó đảm bảo độ ổn định và tuổi thọ thiết bị.
Hệ thống an toàn cao
Thiết bị được trang bị:
- Bảo vệ chống cháy
- Bảo vệ chống nổ
- Tự động ngắt điện khi quá nhiệt
Phần mềm giám sát thông minh
Phần mềm cung cấp:
- Giám sát toàn bộ quá trình phân tích
- Hiển thị đồ thị dữ liệu
- Xuất nhiều định dạng báo cáo
- Lưu trữ dữ liệu phân tích
Tùy chọn mở rộng
- Module GMP Computerized System
- Thiết bị bơm axit sulfuric
Thông Số Kỹ Thuật
- Số mẫu 29
- Số cân 2
- Dung tích chén nung: 10 mL
- Sai số khối lượng không đổi: 0.3 mg
- Dải cân: 210 g
- Độ phân giải cân: 0.1 mg
- Khối lượng cặn: 0.1 mg – 50 g
- Nhiệt độ làm việc: RT – 1000°C
- Nhiệt độ cân: RT – 100°C
- Độ chính xác nhiệt độ: ±0.5°C (≤150°C)
- Tốc độ gia nhiệt: 0 – 30°C/phút
- Làm mát Làm mát bằng nước
- Khí sử dụng: khí nén / khí trơ
- Áp suất khí:>0.3 MPa
- Kích thước:72 × 90 × 100 cm
- Nguồn điện:AC220V
- Công suất:≤6000W
Cấu Hình Hệ Thống
Bao gồm:
- Máy chính
- Chén nung thạch anh
- Phần mềm phân tích chuyên dụng
- Ống dẫn khí và nước
Phụ Kiện Tùy Chọn
- Chén nung corundum
- Chén nung gốm
- Chén nung thạch anh
- Thiết bị bơm axit sulfuric
Yêu Cầu Chuẩn Bị Từ Người Sử Dụng
- Máy tính điều khiển
- Khí nén
- Bình khí trơ
- Hóa chất axit / kiềm
- Nguồn nước tinh khiết
Hướng dẫn sử dụng Máy Xác định Tro và Cặn sau Nung Tự động
Máy xác định tro và cặn sau nung tự động được sử dụng để xác định hàm lượng tro hoặc cặn còn lại của mẫu sau quá trình nung ở nhiệt độ và thời gian được cài đặt trước. Thiết bị phù hợp cho các phòng thí nghiệm kiểm nghiệm, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng trong nhiều lĩnh vực như vật liệu, hóa chất, thực phẩm, dược phẩm và các sản phẩm công nghiệp.
1. Nguyên lý hoạt động
Mẫu thử được đặt trong crucible chịu nhiệt và đưa vào hệ thống nung. Máy thực hiện quá trình gia nhiệt theo chương trình cài đặt, duy trì nhiệt độ trong thời gian quy định, sau đó làm nguội và xác định khối lượng cặn còn lại.
Hàm lượng tro hoặc cặn sau nung được xác định dựa trên sự thay đổi khối lượng của mẫu trước và sau quá trình nung.
Công thức tính:
Hàm lượng tro (%) = [(m₂ − m₀) / (m₁ − m₀)] × 100
Trong đó:
• m₀: Khối lượng crucible rỗng.
• m₁: Khối lượng crucible và mẫu trước khi nung.
• m₂: Khối lượng crucible và cặn sau khi nung.
2. Chuẩn bị trước khi sử dụng
Trước khi tiến hành phép thử, cần kiểm tra:
• Nguồn điện và điều kiện lắp đặt của thiết bị.
• Buồng nung và khu vực đặt mẫu.
• Hệ thống cân.
• Crucible sử dụng cho phép thử.
• Hệ thống thông gió hoặc thoát khí.
• Tình trạng hoạt động của thiết bị.
Crucible phải được làm sạch, sấy khô và đảm bảo khối lượng ổn định trước khi tiến hành phân tích.
3. Chuẩn bị và cân mẫu
Đặt crucible rỗng vào vị trí cân và xác định khối lượng ban đầu m₀.
Sau đó cho lượng mẫu cần phân tích vào crucible. Mẫu cần được phân bố phù hợp, tránh làm mẫu bám vào thành hoặc rơi ra ngoài crucible.
Tiến hành cân crucible chứa mẫu để xác định khối lượng m₁.
Khối lượng mẫu được xác định theo:
mẫu = m₁ − m₀
Lượng mẫu sử dụng cần tuân theo tiêu chuẩn hoặc phương pháp thử áp dụng cho từng loại sản phẩm.
4. Cài đặt chương trình nung
Trên màn hình điều khiển của máy, thiết lập các thông số theo phương pháp thử, bao gồm:
• Nhiệt độ nung.
• Tốc độ gia nhiệt.
• Thời gian giữ nhiệt.
• Số chu kỳ nung nếu cần.
• Điều kiện làm nguội.
• Các thông số cân và tính toán kết quả.
Lưu ý: Nhiệt độ và thời gian nung không cố định cho tất cả các loại mẫu. Người sử dụng cần lựa chọn thông số theo tiêu chuẩn thử nghiệm tương ứng.
5. Tiến hành phép thử
Sau khi hoàn tất cài đặt, đóng buồng nung và khởi động chương trình.
Máy sẽ tự động thực hiện các bước theo chương trình đã cài đặt:
Gia nhiệt → Nung → Giữ nhiệt → Làm nguội → Cân → Tính toán kết quả
Trong quá trình vận hành, không nên mở buồng nung hoặc ngắt nguồn điện khi chương trình đang hoạt động, trừ trường hợp khẩn cấp hoặc theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
Đối với những mẫu có khả năng tạo khói hoặc khí trong quá trình nung, cần đảm bảo hệ thống thông gió và thoát khí được kết nối đúng cách.
6. Làm nguội và xác định khối lượng cặn
Sau khi hoàn thành quá trình nung, mẫu được làm nguội đến điều kiện thích hợp để cân.
Máy xác định khối lượng crucible và cặn sau nung, ký hiệu m₂.
Khối lượng cặn sau nung được tính:
Cặn = m₂ − m₀
Hệ thống có thể tự động tính toán và hiển thị hàm lượng tro/cặn theo chương trình đã thiết lập.
7. Ví dụ tính kết quả
Giả sử:
• Khối lượng crucible rỗng: 30,000 g
• Khối lượng crucible + mẫu: 32,000 g
• Khối lượng crucible + cặn sau nung: 30,100 g
Khối lượng mẫu:
32,000 − 30,000 = 2,000 g
Khối lượng cặn:
30,100 − 30,000 = 0,100 g
Hàm lượng tro:
(0,100 / 2,000) × 100 = 5,00%
Kết quả hàm lượng tro của mẫu là 5,00%.
8. Lưu ý khi sử dụng máy
Để đảm bảo kết quả phân tích chính xác và ổn định, người sử dụng cần:
• Sử dụng crucible phù hợp với nhiệt độ nung.
• Đảm bảo crucible sạch và khô.
• Kiểm soát chính xác khối lượng mẫu.
• Tuân thủ nhiệt độ và thời gian theo tiêu chuẩn.
• Kiểm tra và hiệu chuẩn hệ thống cân định kỳ.
• Không vượt quá nhiệt độ làm việc cho phép của thiết bị.
• Không mở buồng nung khi nhiệt độ còn quá cao.
• Đảm bảo hệ thống thoát khí hoạt động tốt.
• Vệ sinh buồng nung và khu vực cân sau mỗi chu kỳ nếu cần thiết.
9. Ưu điểm của máy xác định tro và cặn sau nung tự động
So với phương pháp thao tác thủ công, hệ thống tự động giúp giảm số lượng thao tác của người vận hành và tăng khả năng lặp lại của phép thử.
Một số ưu điểm tiêu biểu:
• Tự động hóa quá trình nung và cân.
• Kiểm soát chính xác chương trình nhiệt.
• Giảm sai số do thao tác thủ công.
• Giảm thời gian xử lý mẫu.
• Có khả năng lưu trữ kết quả tùy theo cấu hình.
• Phù hợp với các phòng thí nghiệm cần thực hiện nhiều phép thử.
• Hỗ trợ kiểm soát chất lượng và truy xuất dữ liệu.
10. Kết luận
Máy xác định tro và cặn sau nung tự động là giải pháp giúp phòng thí nghiệm kiểm soát quá trình nung và xác định hàm lượng cặn một cách thuận tiện, ổn định và có khả năng tự động hóa cao.
Để đạt kết quả chính xác, cần lựa chọn đúng phương pháp thử, chuẩn bị crucible và mẫu đúng quy trình, đồng thời cài đặt nhiệt độ và thời gian nung phù hợp với tiêu chuẩn áp dụng.
STECH cung cấp các dòng máy xác định tro và cặn sau nung tự động cho phòng thí nghiệm, cùng tư vấn lựa chọn cấu hình, hướng dẫn vận hành và hỗ trợ kỹ thuật.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.










