Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm Đa Năng DLAB DM0636
- Tình trạng:
Máy ly tâm đa năng tốc độ thấp DLAB DM0636 là thiết bị phòng thí nghiệm được sử dụng để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm. Máy phù hợp với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực sinh học, hóa học, nghiên cứu, kiểm nghiệm và xử lý mẫu phòng thí nghiệm.
Thiết bị có dải tốc độ từ 300 đến 6.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa đạt 4.020 × g và dung tích tối đa 4 × 100 mL khi sử dụng rotor tương thích. Máy được trang bị động cơ DC không chổi than, màn hình LCD, chức năng chuyển đổi giữa tốc độ vòng quay RPM và lực ly tâm tương đối RCF, cùng khả năng tự động nhận diện rotor.
Một ưu điểm của DLAB DM0636 là khả năng sử dụng nhiều loại rotor và bộ chuyển đổi tùy chọn. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với các loại vật chứa khác nhau như ống ly tâm, ống lấy máu, ống PCR, đĩa vi giếng và đĩa ELISA.
Với khả năng lưu chương trình, nhiều cấp độ tăng tốc và giảm tốc, cùng hệ thống bảo vệ an toàn, DM0636 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý đa dạng loại mẫu.
Máy Ly Tâm Đa Năng DLAB DM0636

1. Giới thiệu máy ly tâm đa năng DLAB DM0636
Máy ly tâm đa năng tốc độ thấp DLAB DM0636 là thiết bị phòng thí nghiệm được sử dụng để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm. Máy phù hợp với nhiều ứng dụng trong lĩnh vực sinh học, hóa học, nghiên cứu, kiểm nghiệm và xử lý mẫu phòng thí nghiệm.
Thiết bị có dải tốc độ từ 300 đến 6.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa đạt 4.020 × g và dung tích tối đa 4 × 100 mL khi sử dụng rotor tương thích. Máy được trang bị động cơ DC không chổi than, màn hình LCD, chức năng chuyển đổi giữa tốc độ vòng quay RPM và lực ly tâm tương đối RCF, cùng khả năng tự động nhận diện rotor.
Một ưu điểm của DLAB DM0636 là khả năng sử dụng nhiều loại rotor và bộ chuyển đổi tùy chọn. Người dùng có thể lựa chọn cấu hình phù hợp với các loại vật chứa khác nhau như ống ly tâm, ống lấy máu, ống PCR, đĩa vi giếng và đĩa ELISA.
Với khả năng lưu chương trình, nhiều cấp độ tăng tốc và giảm tốc, cùng hệ thống bảo vệ an toàn, DM0636 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý đa dạng loại mẫu.
2. Thông tin hãng sản xuất và chứng nhận
|
Thông tin |
Chi tiết |
|
Hãng/Thương hiệu |
DLAB Scientific – Mỹ |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Hệ thống quản lý chất lượng |
ISO 9001, ISO 13485 theo thông tin được cung cấp |
|
Chứng nhận sản phẩm |
CE theo thông tin được cung cấp |
|
Chứng nhận lưu hành tự do |
FSC theo thông tin được cung cấp |
|
Phân loại trang thiết bị y tế tại Việt Nam |
Loại A theo thông tin được cung cấp |
DLAB Scientific cung cấp các thiết bị khoa học và thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ nghiên cứu, kiểm nghiệm và xử lý mẫu. Model DM0636 được cung cấp với thông tin thương hiệu DLAB Scientific – Mỹ và nơi sản xuất tại Trung Quốc.
Sản phẩm được công bố có các chứng nhận ISO 9001, ISO 13485, CE và FSC. Khi lựa chọn thiết bị cho phòng xét nghiệm hoặc cơ sở y tế, khách hàng nên kiểm tra hồ sơ chứng nhận, phạm vi áp dụng và tính phù hợp với đúng model.
Lưu ý: Các thông tin về chứng nhận và phân loại trang thiết bị y tế cần được đối chiếu với hồ sơ hợp lệ của sản phẩm trước khi sử dụng cho mục đích công bố hoặc thực hiện thủ tục pháp lý tại Việt Nam.
3. Đặc điểm nổi bật của máy ly tâm DLAB DM0636
3.1. Dải tốc độ rộng, lực ly tâm cao
Máy hoạt động trong dải tốc độ 300–6.000 vòng/phút, bước chỉnh 10 vòng/phút và độ chính xác tốc độ ±20 vòng/phút.
Lực ly tâm tương đối tối đa đạt 4.020 × g, đáp ứng nhiều quy trình phân tách mẫu khi sử dụng rotor phù hợp.
Chức năng chuyển đổi RPM/RCF giúp người dùng thuận tiện cài đặt thông số theo yêu cầu của phương pháp thử nghiệm.
3.2. Đa dạng rotor và bộ chuyển đổi
DLAB DM0636 hỗ trợ nhiều cấu hình rotor tùy chọn, phục vụ các nhu cầu xử lý mẫu khác nhau:
-
Rotor văng ngang cho các loại ống mẫu tương thích.
-
Rotor góc cố định cho ống ly tâm dung tích nhỏ.
-
Rotor chuyên dụng cho dải ống PCR.
-
Rotor dùng cho ống 2 mL, 5 mL, 15 mL, 50 mL và các cấu hình ống khác theo phụ kiện tương thích.
-
Rotor cho đĩa vi giếng, đĩa ELISA và đĩa giếng sâu.
Việc lựa chọn rotor phù hợp giúp tối ưu sức chứa, quy trình vận hành và hiệu quả xử lý mẫu.
3.3. Lưu trữ chương trình vận hành
Máy có khả năng lưu tối đa 9 chương trình, giúp người dùng thuận tiện thiết lập và sử dụng lại các thông số ly tâm thường xuyên.
Thời gian chạy có thể cài đặt từ 30 giây đến 99 phút hoặc lựa chọn chế độ chạy liên tục, đáp ứng nhiều quy trình xử lý mẫu.
3.4. Chín mức tăng tốc và mười mức hãm
DM0636 được trang bị 9 mức tăng tốc và 10 mức hãm. Người dùng có thể lựa chọn chế độ phù hợp với yêu cầu của từng quy trình, theo giới hạn và hướng dẫn của nhà sản xuất.
Máy cũng có phím Pulse hỗ trợ thao tác quay nhanh trong thời gian ngắn.
3.5. Động cơ DC không chổi than
Động cơ DC không chổi than giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng liên quan đến chổi than. Máy có độ ồn công bố không quá 65 dB, phù hợp với môi trường làm việc trong phòng thí nghiệm khi được lắp đặt đúng hướng dẫn.
3.6. Hệ thống bảo vệ an toàn
Máy được trang bị các chức năng an toàn theo thông tin kỹ thuật cung cấp:
-
Khóa nắp trong quá trình vận hành.
-
Phát hiện mất cân bằng.
-
Bảo vệ quá tốc độ.
-
Bảo vệ quá nhiệt.
-
Tự động nhận diện rotor.
Các chức năng này hỗ trợ giám sát trạng thái vận hành và hạn chế rủi ro do mất cân bằng hoặc cài đặt không phù hợp.
4. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB DM0636
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DM0636 |
|
Hãng/Thương hiệu |
DLAB Scientific – Mỹ |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm đa năng tốc độ thấp |
|
Dải tốc độ |
300–6.000 vòng/phút |
|
Bước chỉnh tốc độ |
10 vòng/phút |
|
Độ chính xác tốc độ |
±20 vòng/phút |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa (RCF) |
4.020 × g |
|
Dung tích tối đa |
4 × 100 mL, tùy rotor |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
|
Màn hình |
LCD |
|
Thời gian chạy |
30 giây–99 phút / chạy liên tục |
|
Bộ nhớ chương trình |
9 chương trình |
|
Mức tăng tốc |
9 mức |
|
Mức hãm |
10 mức |
|
Chuyển đổi RPM/RCF |
Có |
|
Nhận diện rotor |
Có |
|
Chức năng Pulse |
Có |
|
Hệ thống an toàn |
Khóa nắp, phát hiện mất cân bằng, bảo vệ quá tốc và quá nhiệt |
|
Độ ồn |
≤65 dB |
|
Kích thước (R × S × C) |
570 × 445 × 295 mm |
|
Khối lượng |
36 kg |
|
Công suất |
400 W |
|
Nguồn điện |
AC 220–240 V, 50/60 Hz, 6,3 A hoặc AC 110–120 V, 50/60 Hz, 10 A |
|
Chứng nhận được công bố |
ISO 9001, ISO 13485, CE, FSC |
|
Phân loại trang thiết bị y tế |
Loại A theo thông tin được cung cấp |
Lưu ý: Dung tích, tốc độ và RCF thực tế phụ thuộc vào rotor và bộ chuyển đổi được sử dụng. Cần xác nhận thông số theo catalogue chính thức và cấu hình đặt hàng.
5. Rotor và phụ kiện tùy chọn
DLAB DM0636 có thể được trang bị các loại rotor khác nhau để đáp ứng nhu cầu xử lý mẫu trong phòng thí nghiệm.

5.1. Rotor văng ngang SE4-100

Mã hàng: 19400041
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
4.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
2.950 × g |
|
Vật liệu |
Thân rotor bằng thép không gỉ và bộ chuyển đổi |
Rotor SE4-100 được thiết kế cho các ứng dụng cần sử dụng rotor văng ngang. Theo tài liệu được cung cấp, rotor có thể kết hợp với các bộ chuyển đổi dành cho nhiều loại ống mẫu.
|
Mã bộ chuyển đổi |
Dung tích ống theo tài liệu |
Kích thước ống tham khảo (Ø × dài) |
Số ống theo tài liệu |
|
A100P10 |
3–7 mL |
13 × 75 mm; 13 × 100 mm |
36 |
|
A100P15 |
10 mL; 12 mL |
16 × 100 mm; 17 × 105 mm |
16 |
|
A15V |
15 mL |
17 × 120 mm |
8 |
|
A50V |
50 mL |
29,5 × 100 mm |
4 |
|
A100P50/80 |
85 mL; 100 mL |
38 × 104 mm; 38 × 108 mm |
4 |
Lưu ý: Bảng tương thích trên được trích xuất từ tài liệu nguồn có lỗi định dạng. Mã bộ chuyển đổi, kích thước ống và sức chứa cần được xác nhận lại với nhà sản xuất trước khi đặt hàng.
5.2. Rotor S2-MP cho đĩa vi giếng và đĩa ELISA

Mã hàng: 19400062
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
4.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
2.200 × g |
|
Sức chứa theo tài liệu |
8 đĩa vi giếng 384 giếng, đĩa vi giếng 96 giếng hoặc đĩa ELISA; hoặc 4 đĩa giếng sâu |
|
Vật liệu |
Thân thép không gỉ, giá đỡ bằng nhôm |
Rotor S2-MP phù hợp với các ứng dụng cần ly tâm đĩa vi giếng, đĩa ELISA hoặc đĩa giếng sâu. Cần kiểm tra kích thước và cấu hình đĩa tương thích trước khi sử dụng.
5.3. Rotor AS12-PCR8 cho ống PCR

Mã hàng: 19400036
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
6.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
4.020 × g |
|
Sức chứa |
12 dải ống PCR, mỗi dải 8 ống |
|
Vật liệu |
Nhôm |
|
Nắp kín sinh học |
Có theo thông tin được cung cấp |
Rotor AS12-PCR8 được thiết kế cho các dải ống PCR theo cấu hình được công bố, hỗ trợ quá trình chuẩn bị mẫu trong phòng thí nghiệm sinh học phân tử.
5.4. Rotor AS30-2 cho ống 2 mL

Mã hàng: 19400034
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
6.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
4.020 × g |
|
Sức chứa |
30 × 2 mL |
|
Vật liệu |
Nhôm |
|
Nắp kín sinh học |
Có theo thông tin được cung cấp |
Rotor AS30-2 phù hợp với nhu cầu xử lý đồng thời nhiều mẫu trong ống 2 mL theo cấu hình tương thích.
5.5. Rotor AS60-2 cho ống 2 mL

Mã hàng: 19400037
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
6.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
4.020 × g |
|
Sức chứa |
60 × 2 mL |
|
Vật liệu |
Nhôm |
|
Nắp kín sinh học |
Có theo thông tin được cung cấp |
AS60-2 có sức chứa 60 ống 2 mL theo thông số cung cấp, phù hợp với nhu cầu xử lý số lượng mẫu lớn trong một lần chạy.
5.6. Rotor AS6-50V cho ống đáy côn

Mã hàng: 19400038
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
6.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
4.020 × g |
|
Sức chứa theo tài liệu |
6 × 15 mL hoặc 6 × 50 mL |
|
Vật liệu |
Nhôm |
|
Nắp kín sinh học |
Có theo thông tin được cung cấp |
Rotor AS6-50V được mô tả là rotor dùng cho ống đáy côn. Cần xác nhận cấu hình và khả năng tương thích của từng loại ống với nhà sản xuất.
5.7. Rotor AS18-5V cho ống 5 mL

Mã hàng: 19400035
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
6.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
4.020 × g |
|
Sức chứa |
18 × 5 mL |
|
Vật liệu |
Thân thép không gỉ, giá đỡ bằng nhôm |
|
Nắp kín sinh học |
Có theo thông tin được cung cấp |
Rotor AS18-5V là lựa chọn cho các ứng dụng cần xử lý đồng thời 18 ống 5 mL theo cấu hình được công bố.
5.8. Rotor A8-50 cho ống đáy tròn

Mã hàng: 19400039
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
5.000 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
3.960 × g |
|
Sức chứa theo tài liệu |
16 × 15 mL hoặc 8 × 50 mL |
|
Vật liệu |
Thân nhôm, bộ chuyển đổi bằng thép không gỉ |
|
Bộ chuyển đổi mặc định theo tài liệu |
SE100P31×8, SE100P17×16 |
Rotor A8-50 được mô tả là rotor dùng cho ống đáy tròn. Người dùng cần kiểm tra chính xác loại ống và bộ chuyển đổi đi kèm với cấu hình đặt hàng.
5.9. Rotor 30 × 15 mL

|
Thông số |
Giá trị |
|
Tốc độ tối đa |
4.500 vòng/phút |
|
RCF tối đa |
3.210 × g |
|
Sức chứa |
30 × 15 mL |
|
Vật liệu |
Thân nhôm và bộ chuyển đổi bằng thép không gỉ |
|
Mã hàng |
Chưa xác định từ tài liệu nguồn |
Rotor này có sức chứa 30 ống 15 mL theo thông tin được cung cấp. Do chưa xác định được tên mẫu và mã hàng chính xác, cần xác nhận với nhà sản xuất trước khi báo giá.
Các rotor và phụ kiện nêu trên là danh mục tùy chọn theo thông tin được cung cấp, không mặc định tất cả đều đi kèm máy tiêu chuẩn.
6. Ứng dụng của máy ly tâm DLAB DM0636
Phòng thí nghiệm sinh học và tế bào học
Máy có thể hỗ trợ các quy trình phân tách và chuẩn bị mẫu sinh học khi được trang bị rotor phù hợp. Việc lựa chọn cấu hình cần căn cứ vào đặc điểm mẫu và phương pháp thử nghiệm.
Phòng xét nghiệm và xử lý mẫu
Với rotor và bộ chuyển đổi tương thích, máy có thể được sử dụng để xử lý các loại ống lấy máu, ống đựng nước tiểu hoặc ống mẫu khác theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy trình chuyên môn của cơ sở.
Phòng thí nghiệm sinh học phân tử
Rotor AS12-PCR8 hỗ trợ ly tâm dải ống PCR, phục vụ một số bước trong quy trình chuẩn bị mẫu sinh học phân tử.
Phòng thí nghiệm hóa học và nghiên cứu
Máy có thể được sử dụng trong các quy trình chuẩn bị và phân tách mẫu phục vụ nghiên cứu hóa học, kiểm nghiệm và các hoạt động phân tích phù hợp với giới hạn kỹ thuật của thiết bị.
Phòng thí nghiệm kiểm nghiệm và công nghiệp
Các cấu hình rotor khác nhau cho phép lựa chọn vật chứa và sức chứa phù hợp với từng nhu cầu xử lý mẫu. Người dùng cần xác định rõ yêu cầu tốc độ, RCF, loại mẫu và dung tích trước khi lựa chọn phụ kiện.
7. Hướng dẫn lựa chọn rotor phù hợp
Để lựa chọn rotor cho máy ly tâm DM0636, người dùng nên xem xét các yếu tố sau:
-
Loại vật chứa: Ống PCR, ống ly tâm, ống đáy côn, ống đáy tròn hay đĩa vi giếng.
-
Dung tích và kích thước ống: Kiểm tra dung tích, đường kính, chiều dài và hình dạng đáy.
-
Số lượng mẫu: Chọn rotor có sức chứa phù hợp với số mẫu cần xử lý mỗi lần.
-
Tốc độ và RCF: Đối chiếu thông số của phương pháp thử với giới hạn của rotor.
-
Bộ chuyển đổi: Xác định bộ chuyển đổi đi kèm hay phải mua riêng.
-
Yêu cầu an toàn: Với mẫu sinh học, cần kiểm tra yêu cầu về nắp kín sinh học và quy trình vận hành phù hợp.
Không nên lựa chọn rotor chỉ dựa vào dung tích ống. Cần xác nhận đồng thời mã rotor, mã bộ chuyển đổi, kích thước vật chứa và giới hạn tốc độ/RCF từ tài liệu chính thức.
8. Mua máy ly tâm đa năng DLAB DM0636 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho khách hàng thuộc các lĩnh vực nghiên cứu, kiểm nghiệm, sản xuất và công nghiệp tại Việt Nam.
Khi lựa chọn máy ly tâm đa năng DLAB DM0636, khách hàng có thể liên hệ STECH để được hỗ trợ:
-
Tư vấn cấu hình máy theo nhu cầu sử dụng.
-
Đối chiếu loại ống, rotor và bộ chuyển đổi phù hợp.
-
Cung cấp thông tin kỹ thuật và tài liệu sản phẩm theo hồ sơ hiện có.
-
Tư vấn phương án cung cấp thiết bị và phụ kiện.
-
Trao đổi về báo giá, thời gian giao hàng và dịch vụ kỹ thuật theo điều kiện cung cấp thực tế.
Để được tư vấn chính xác, khách hàng nên cung cấp loại mẫu cần ly tâm, dung tích và kích thước ống, số lượng mẫu mỗi lần chạy, tốc độ hoặc RCF yêu cầu và các phụ kiện đang sử dụng.
Liên hệ STECH để nhận tư vấn cấu hình và báo giá máy ly tâm đa năng tốc độ thấp DLAB DM0636 cùng rotor, bộ chuyển đổi phù hợp.










