Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm Máu Hematocrit DLAB DM1224 – 12.000 Vòng/Phút
- Tình trạng:
Máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224 (Economical Hematocrit Centrifuge) là thiết bị ly tâm chuyên dụng được thiết kế để hỗ trợ xác định tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu (Hematocrit – HCT). Máy phù hợp với các phòng xét nghiệm lâm sàng, cơ sở nghiên cứu và phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý mẫu máu bằng ống mao dẫn.
DLAB DM1224 có dải tốc độ từ 500 đến 12.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 13.680 × g khi sử dụng rotor tương thích. Máy được trang bị màn hình LCD, động cơ DC không chổi than và chức năng khóa liên động cửa, hỗ trợ người dùng kiểm soát quá trình vận hành thuận tiện hơn.
Thiết bị sử dụng rotor AC24 có sức chứa 24 ống mao dẫn, cho phép xử lý nhiều mẫu trong một chu trình. Ngoài ứng dụng đo tỷ khối hồng cầu, máy còn có thể được xem xét cho một số quy trình ly tâm mẫu vi lượng khi đáp ứng yêu cầu của phương pháp và phụ kiện sử dụng
Máy Ly Tâm Máu Hematocrit DLAB DM1224 – 12.000 Vòng/Phút


1. Giới thiệu máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
Máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224 (Economical Hematocrit Centrifuge) là thiết bị ly tâm chuyên dụng được thiết kế để hỗ trợ xác định tỷ lệ thể tích hồng cầu trong máu (Hematocrit – HCT). Máy phù hợp với các phòng xét nghiệm lâm sàng, cơ sở nghiên cứu và phòng thí nghiệm có nhu cầu xử lý mẫu máu bằng ống mao dẫn.
DLAB DM1224 có dải tốc độ từ 500 đến 12.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 13.680 × g khi sử dụng rotor tương thích. Máy được trang bị màn hình LCD, động cơ DC không chổi than và chức năng khóa liên động cửa, hỗ trợ người dùng kiểm soát quá trình vận hành thuận tiện hơn.
Thiết bị sử dụng rotor AC24 có sức chứa 24 ống mao dẫn, cho phép xử lý nhiều mẫu trong một chu trình. Ngoài ứng dụng đo tỷ khối hồng cầu, máy còn có thể được xem xét cho một số quy trình ly tâm mẫu vi lượng khi đáp ứng yêu cầu của phương pháp và phụ kiện sử dụng.
2. Đặc điểm nổi bật của máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
Dải tốc độ rộng, điều chỉnh linh hoạt
Máy có dải tốc độ từ 500–12.000 rpm, điều chỉnh theo từng bước 100 rpm. Chức năng chuyển đổi giữa tốc độ quay RPM và lực ly tâm tương đối RCF giúp người dùng cài đặt thông số theo yêu cầu của quy trình xét nghiệm.
Rotor AC24 dành cho ống mao dẫn
Rotor AC24 được thiết kế cho 24 ống mao dẫn, phù hợp với các quy trình xác định tỷ khối hồng cầu bằng phương pháp ly tâm. Rotor được chế tạo từ nhôm có độ bền cao theo thông tin kỹ thuật được cung cấp.
Động cơ DC không chổi than
DLAB DM1224 sử dụng động cơ DC không chổi than, giúp giảm nhu cầu bảo trì liên quan đến chổi than và hỗ trợ vận hành ổn định trong điều kiện sử dụng phù hợp.
Màn hình LCD, kiểm soát thời gian chính xác
Màn hình LCD hỗ trợ theo dõi và cài đặt các thông số vận hành. Máy cho phép cài đặt thời gian từ 10 giây đến 99 phút hoặc sử dụng chế độ chạy liên tục, phù hợp với nhiều quy trình ly tâm khác nhau.
Tích hợp tính năng an toàn
Thiết bị được trang bị khóa liên động cửa (Door Interlock), chức năng chạy thời gian ngắn và cảnh báo bằng âm thanh. Các tính năng này hỗ trợ người vận hành kiểm soát quá trình sử dụng và nhận biết trạng thái của thiết bị.
3. Thông số kỹ thuật máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DM1224 |
|
Thương hiệu |
DLAB Scientific |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm máu Hematocrit |
|
Dải tốc độ |
500–12.000 rpm |
|
Bước điều chỉnh tốc độ |
100 rpm |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa (RCF) |
13.680 × g |
|
Độ chính xác tốc độ |
±100 rpm |
|
Thời gian ly tâm |
10 giây–99 phút hoặc liên tục |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
|
Màn hình hiển thị |
LCD |
|
Thiết bị an toàn |
Khóa liên động cửa |
|
Thời gian tăng tốc |
Khoảng 40 giây |
|
Thời gian giảm tốc |
Khoảng 40 giây |
|
Tính năng nâng cao |
Chuyển đổi RPM/RCF, chạy thời gian ngắn, cảnh báo âm thanh |
|
Nguồn điện |
200–240 V, 1 pha, 50/60 Hz, 5 A |
|
Công suất |
380 W |
|
Kích thước (R × S × C) |
280 × 364 × 213 mm |
|
Trọng lượng |
8,5 kg |
Lưu ý: Thông số được tổng hợp từ dữ liệu sản phẩm cung cấp. Nên đối chiếu catalogue chính hãng trước khi sử dụng trong hồ sơ chào thầu hoặc hồ sơ nghiệm thu.
4. Rotor AC24 cho máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
Rotor quyết định khả năng tương thích với ống mẫu và giới hạn vận hành của máy. Đối với DM1224, cấu hình rotor được cung cấp gồm rotor AC24 dành cho ống mao dẫn.
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Model rotor |
AC24 |
|
Mã đặt hàng |
19400047 |
|
Tốc độ tối đa |
12.000 rpm |
|
RCF tối đa |
13.680 × g |
|
Sức chứa |
24 ống mao dẫn |
|
Vật liệu |
Nhôm có độ bền cao |
Rotor AC24 phù hợp với nhu cầu xử lý nhiều ống mao dẫn trong cùng một chu trình. Trước khi vận hành, cần kiểm tra tình trạng rotor, xác nhận loại ống mao dẫn tương thích và tuân thủ giới hạn tốc độ do nhà sản xuất quy định.
5. Ứng dụng của máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
Xác định tỷ khối hồng cầu (HCT)
Ứng dụng chính của máy là hỗ trợ xác định tỷ lệ thể tích hồng cầu trong mẫu máu bằng phương pháp ly tâm ống mao dẫn. Kết quả HCT được sử dụng trong các quy trình xét nghiệm phù hợp tại phòng xét nghiệm lâm sàng.
Phòng xét nghiệm y khoa
Máy có thể được sử dụng trong các phòng xét nghiệm cần xử lý mẫu máu theo phương pháp và quy trình đã được xác nhận. Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào yêu cầu xét nghiệm, quy trình chuyên môn và các quy định áp dụng tại cơ sở.
Nghiên cứu sinh học và y sinh
Thiết bị có thể được xem xét cho một số ứng dụng nghiên cứu sử dụng mẫu vi lượng, với điều kiện rotor, ống chứa mẫu và thông số ly tâm đáp ứng yêu cầu của phương pháp.
Phòng khám thú y và nghiên cứu
Trong lĩnh vực thú y hoặc nghiên cứu, máy có thể hỗ trợ các quy trình ly tâm mẫu phù hợp. Người dùng cần xác nhận tính tương thích của phương pháp và loại mẫu trước khi áp dụng.
Lưu ý: Các ứng dụng như định lượng bilirubin ở trẻ sơ sinh, xét nghiệm doping hoặc tách chiết DNA/RNA cần phương pháp, phụ kiện và quy trình riêng. Không nên mặc định máy có thể thực hiện trực tiếp tất cả các xét nghiệm này chỉ dựa trên thông số tốc độ và RCF.
6. Hướng dẫn lựa chọn và sử dụng máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224
Để lựa chọn cấu hình phù hợp, người dùng nên xem xét các yếu tố sau:
-
Mục đích xét nghiệm: Xác định nhu cầu đo tỷ khối hồng cầu hay thực hiện quy trình ly tâm khác.
-
Loại ống mẫu: Kiểm tra ống mao dẫn có tương thích với rotor AC24 hay không.
-
Tốc độ và lực ly tâm: Đối chiếu RPM, RCF và thời gian ly tâm với quy trình xét nghiệm.
-
Yêu cầu an toàn: Kiểm tra khóa liên động cửa và tình trạng rotor trước khi vận hành.
-
Nguồn điện: Đảm bảo nguồn cấp phù hợp với yêu cầu 200–240 V, 50/60 Hz của thiết bị.
Lưu ý khi vận hành
-
Đặt máy trên bề mặt phẳng, chắc chắn và thông thoáng.
-
Kiểm tra rotor, nắp và ống mao dẫn trước khi sử dụng.
-
Không vận hành nếu rotor có dấu hiệu nứt, biến dạng hoặc hư hỏng.
-
Không vượt quá tốc độ tối đa cho phép của rotor.
-
Thực hiện vệ sinh và bảo trì theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Nếu máy rung bất thường hoặc xuất hiện cảnh báo lỗi, cần dừng sử dụng và kiểm tra thiết bị.
7. Hướng dẫn sử dụng, bảo trì và sửa chữa DLAB DM1224
Để duy trì hiệu quả hoạt động, người dùng nên vệ sinh định kỳ, kiểm tra rotor và các bộ phận liên quan, đồng thời tuân thủ lịch bảo trì của nhà sản xuất.
Các nội dung kỹ thuật có thể cần tham khảo gồm:
-
Hướng dẫn sử dụng máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224.
-
Hướng dẫn lắp đặt và kiểm tra rotor AC24.
-
Hướng dẫn vận hành máy ly tâm ống mao dẫn.
-
Bảo trì máy ly tâm phòng xét nghiệm.
-
Kiểm tra khóa liên động cửa và cảnh báo âm thanh.
-
Tư vấn sửa chữa máy ly tâm DLAB khi có sự cố.
Khi cần hỗ trợ kỹ thuật, nên cung cấp model máy, mã rotor và mô tả hiện tượng để thuận tiện cho việc đánh giá.
8. Mua máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224 tại STECH
STECH cung cấp các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm cho cơ sở xét nghiệm, đơn vị nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp tại Việt Nam.
Đối với máy ly tâm máu Hematocrit DLAB DM1224, khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn về thông số kỹ thuật, rotor AC24 và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.










