Danh mục sản phẩm
Máy Ly Tâm Vạn Năng DLAB DM0424 – 4.000 Vòng/Phút
- Tình trạng:
Máy ly tâm vạn năng tốc độ thấp DLAB DM0424 là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm. Máy phù hợp với các ứng dụng lâm sàng, hóa sinh, xét nghiệm và nghiên cứu cần xử lý mẫu máu, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và các loại mẫu tương thích khác.
Sản phẩm do DLAB Scientific cung cấp, sản xuất tại Trung Quốc. DM0424 có tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 2.500 × g và dung tích tối đa 4 × 50 mL khi sử dụng rotor tương thích.
Máy được trang bị màn hình LCD, động cơ DC không chổi than, chức năng cài đặt theo tốc độ RPM hoặc lực ly tâm RCF và ba chương trình cài đặt sẵn dành cho mẫu máu, nước tiểu và phân. Danh mục rotor góc, rotor văng và adapter tùy chọn giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhiều kích cỡ ống mẫu.
Với thiết kế gọn nhẹ, khả năng vận hành đơn giản và chức năng tự chẩn đoán lỗi, DLAB DM0424 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm hóa sinh và cơ sở nghiên cứu.
Máy Ly Tâm Vạn Năng DLAB DM0424 – 4.000 Vòng/Phút

1. Giới thiệu máy ly tâm vạn năng DLAB DM0424
Máy ly tâm vạn năng tốc độ thấp DLAB DM0424 là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để phân tách các thành phần trong mẫu bằng lực ly tâm. Máy phù hợp với các ứng dụng lâm sàng, hóa sinh, xét nghiệm và nghiên cứu cần xử lý mẫu máu, huyết thanh, huyết tương, nước tiểu và các loại mẫu tương thích khác.
Sản phẩm do DLAB Scientific cung cấp, sản xuất tại Trung Quốc. DM0424 có tốc độ tối đa 4.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 2.500 × g và dung tích tối đa 4 × 50 mL khi sử dụng rotor tương thích.
Máy được trang bị màn hình LCD, động cơ DC không chổi than, chức năng cài đặt theo tốc độ RPM hoặc lực ly tâm RCF và ba chương trình cài đặt sẵn dành cho mẫu máu, nước tiểu và phân. Danh mục rotor góc, rotor văng và adapter tùy chọn giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với nhiều kích cỡ ống mẫu.
Với thiết kế gọn nhẹ, khả năng vận hành đơn giản và chức năng tự chẩn đoán lỗi, DLAB DM0424 là lựa chọn đáng cân nhắc cho các phòng xét nghiệm, phòng thí nghiệm hóa sinh và cơ sở nghiên cứu.
2. Đặc điểm nổi bật của máy ly tâm DLAB DM0424
2.1. Tốc độ ly tâm tối đa 4.000 vòng/phút
DM0424 có dải tốc độ từ 500 đến 4.000 vòng/phút, bước chỉnh 100 vòng/phút và lực ly tâm tương đối tối đa 2.500 × g.
Người dùng có thể cài đặt thông số theo RPM hoặc RCF tùy yêu cầu của quy trình. Chức năng này giúp thuận tiện hơn khi thao tác theo phương pháp thử nghiệm đã xác định.
2.2. Ba chương trình cài đặt sẵn
Máy tích hợp ba chương trình ly tâm dành cho các loại mẫu thông dụng:
-
Blood – Máu: 3.200 vòng/phút, 10 phút.
-
Urine – Nước tiểu: 1.800 vòng/phút, 5 phút.
-
Faecal – Phân: 1.300 vòng/phút, 10 phút.
Các chương trình được thiết lập sẵn giúp đơn giản hóa thao tác và giảm thời gian cài đặt. Người vận hành cần kiểm tra tính phù hợp của tốc độ và thời gian với quy trình xét nghiệm đang sử dụng; không nên mặc định các chương trình này phù hợp với mọi loại mẫu hoặc phương pháp phân tích.
2.3. Hỗ trợ rotor góc và rotor văng
Máy có thể sử dụng các loại rotor tùy chọn theo cấu hình tương thích:
-
Rotor văng ngang (swing-out): hỗ trợ các cấu hình 6 × 15 mL hoặc 4 × 50 mL theo rotor được lựa chọn.
-
Rotor góc (fixed-angle): hỗ trợ các cấu hình 24 × 15 mL, 12 × 10 mL hoặc 8 × 15 mL theo loại rotor tương ứng.
Sự đa dạng về rotor và adapter giúp người dùng lựa chọn sức chứa phù hợp với số lượng mẫu, kích thước ống và nhu cầu xử lý thực tế.
2.4. Động cơ DC không chổi than
Động cơ DC không chổi than giúp giảm nhu cầu bảo dưỡng liên quan đến chổi than. Máy có độ ồn công bố không quá 62 dB(A), góp phần tạo môi trường làm việc thuận tiện trong phòng thí nghiệm.
2.5. Tự chẩn đoán lỗi
DM0424 tích hợp chức năng tự động chẩn đoán lỗi nội bộ, hỗ trợ phát hiện một số trạng thái bất thường trong quá trình vận hành. Khi có cảnh báo, người dùng cần tham khảo hướng dẫn của nhà sản xuất để kiểm tra và xử lý đúng cách.
2.6. Ba cấp tăng tốc và bốn cấp giảm tốc
Máy cung cấp ba cấp độ tăng tốc và bốn cấp độ giảm tốc, cho phép lựa chọn chế độ vận hành theo đặc tính mẫu và yêu cầu của quy trình ly tâm.
Thời gian chạy có thể cài đặt từ 1 đến 99 phút hoặc lựa chọn chế độ HOLD để duy trì vận hành liên tục theo hướng dẫn sử dụng.
3. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB DM0424
|
Thông số |
Giá trị |
|
Model |
DM0424 |
|
Hãng sản xuất/thương hiệu |
DLAB Scientific |
|
Nơi sản xuất |
Trung Quốc |
|
Loại thiết bị |
Máy ly tâm vạn năng tốc độ thấp |
|
Dải tốc độ |
500–4.000 vòng/phút |
|
Bước chỉnh tốc độ |
100 vòng/phút |
|
Độ chính xác tốc độ |
±100 vòng/phút |
|
Lực ly tâm tương đối tối đa (RCF) |
2.500 × g |
|
Dung tích tối đa |
4 × 50 mL, tùy rotor |
|
Rotor hỗ trợ |
Rotor văng và rotor góc |
|
Thời gian chạy |
1–99 phút / HOLD |
|
Động cơ |
DC không chổi than |
|
Màn hình |
LCD |
|
Chương trình cài sẵn |
Máu, nước tiểu, phân |
|
Tăng tốc |
3 cấp độ |
|
Giảm tốc |
4 cấp độ |
|
Chức năng cài đặt |
RPM/RCF |
|
Tính năng an toàn được công bố |
Tự chẩn đoán lỗi nội bộ |
|
Nguồn điện |
1 pha, 100–240 V, 50/60 Hz |
|
Công suất |
110 W |
|
Kích thước (Rộng × Sâu × Cao) |
364 × 440 × 268 mm |
|
Khối lượng |
13,2 kg |
|
Độ ồn |
≤62 dB(A) |
Lưu ý: Tốc độ và RCF tối đa phụ thuộc vào loại rotor. Cần đối chiếu catalogue chính thức và cấu hình phụ kiện trước khi xác nhận thông số cho từng ứng dụng.
4. Các loại rotor tùy chọn cho máy ly tâm DM0424
4.1. Rotor văng S6-15

Mã hàng: 19400082
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại rotor |
Rotor văng ngang |
|
Sức chứa |
6 × 15 mL |
|
Vật liệu |
Hợp kim nhôm |
|
Adapter mặc định theo thông tin cung cấp |
A15P22, A5P17 |
Rotor S6-15 phù hợp với nhu cầu xử lý tối đa sáu ống 15 mL theo cấu hình được công bố. Các adapter tương thích hỗ trợ sử dụng những loại ống có kích thước phù hợp.
4.2. Rotor văng S4-50

Mã hàng: 19400100
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại rotor |
Rotor văng ngang |
|
Sức chứa |
4 × 50 mL |
|
Vật liệu |
Hợp kim nhôm |
|
Adapter mặc định theo thông tin cung cấp |
A15P30, A5P17 |
Rotor S4-50 dành cho các ứng dụng cần xử lý ống dung tích 50 mL. Khi kết hợp với adapter tương thích, rotor có thể hỗ trợ một số loại ống có kích thước nhỏ hơn theo cấu hình được nhà sản xuất phê duyệt.
4.3. Rotor góc A24-15P

Mã hàng: 19400101
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại rotor |
Rotor góc cố định |
|
Sức chứa |
24 × 15 mL |
|
Vật liệu |
Nhựa có độ bền cao theo thông tin cung cấp |
|
Adapter mặc định theo thông tin cung cấp |
A15P22, A5P17 |
A24-15P phù hợp với nhu cầu xử lý đồng thời số lượng lớn ống mẫu dung tích 15 mL theo cấu hình tương thích.
4.4. Rotor góc A12-10P
Mã hàng: 19400068
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại rotor |
Rotor góc cố định |
|
Sức chứa |
8 × 15 mL hoặc 12 × 10 mL |
|
Vật liệu |
Nhựa có độ bền cao theo thông tin cung cấp |
Rotor A12-10P là lựa chọn cho các phòng thí nghiệm cần sử dụng ống 10 mL hoặc 15 mL. Cần xác nhận chính xác loại ống và adapter tương thích trước khi đặt hàng.
4.5. Rotor góc A8-15P

Mã hàng: 19400084
|
Thông số |
Giá trị |
|
Loại rotor |
Rotor góc cố định |
|
Sức chứa |
8 × 15 mL |
|
Vật liệu |
Nhựa có độ bền cao theo thông tin cung cấp |
|
Adapter mặc định theo thông tin cung cấp |
A15P22 |
A8-15P phù hợp với nhu cầu xử lý tám ống 15 mL trong một lần chạy, tùy điều kiện sử dụng và cấu hình được phê duyệt.
5. Các loại adapter tùy chọn cho DM0424
Adapter giúp sử dụng các loại ống mẫu có kích thước hoặc dung tích khác nhau trên rotor tương thích. Việc lựa chọn cần dựa trên mã rotor, đường kính, chiều dài và hình dạng ống.
5.1. Adapter A15P30
Mã hàng: 19500024
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Chức năng |
Adapter cho ống 15 mL trên rotor S4-50 |
|
Loại ống theo thông tin cung cấp |
Ống ly tâm 17 × 120 mm hoặc ống lấy máu 13/16 × 100 mm |
|
Quy cách đóng gói |
4 cái/hộp |
|
Rotor tương thích được nêu |
S4-50 |
5.2. Adapter A15P22
Mã hàng: 19500021
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Chức năng |
Adapter cho ống 15 mL |
|
Loại ống theo thông tin cung cấp |
Ống ly tâm 17 × 120 mm hoặc ống lấy máu 13/16 × 100 mm |
|
Quy cách đóng gói |
24 cái/hộp |
|
Rotor tương thích được nêu |
S6-15, A24-15P, A8-15P |
5.3. Adapter A5P17
Mã hàng: 19500022
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Chức năng |
Adapter cho ống 5 mL |
|
Kích thước ống theo thông tin cung cấp |
13 × 75 mm |
|
Quy cách đóng gói |
24 cái/hộp |
|
Rotor tương thích được nêu |
S4-50, S6-15, A24-15P |
5.4. Adapter A2P17
Mã hàng: 19500023
|
Thông số |
Chi tiết |
|
Loại |
Adapter tùy chọn |
|
Chức năng |
Adapter cho ống ly tâm hoặc ống đông lạnh |
|
Dung tích ống theo thông tin cung cấp |
1,5/2 mL |
|
Quy cách đóng gói |
24 cái/hộp |
|
Rotor tương thích được nêu |
S4-50, S6-15, A24-15P, A12-10P, A6-50P |
Lưu ý: Danh sách tương thích adapter được tổng hợp từ thông tin đầu vào. Cần xác nhận lại với catalogue chính thức, đặc biệt đối với những mã rotor có thể chưa nằm trong danh sách rotor của cấu hình DM0424 được cung cấp.
6. Ứng dụng của máy ly tâm DLAB DM0424
Phòng xét nghiệm lâm sàng
Máy có thể hỗ trợ xử lý mẫu máu, huyết thanh, huyết tương và nước tiểu theo quy trình xét nghiệm phù hợp. Người dùng cần lựa chọn rotor, ống mẫu và điều kiện ly tâm theo yêu cầu chuyên môn.
Phòng thí nghiệm hóa sinh
DM0424 hỗ trợ các bước phân tách mẫu trong quy trình hóa sinh và chuẩn bị mẫu phân tích khi các điều kiện vận hành đáp ứng phương pháp sử dụng.
Phòng nghiên cứu và kiểm nghiệm
Với các cấu hình rotor khác nhau, máy có thể phục vụ nhiều nhu cầu xử lý mẫu trong nghiên cứu, đào tạo và kiểm nghiệm.
Phòng thí nghiệm cần xử lý nhiều loại ống
Các rotor và adapter tùy chọn giúp người dùng lựa chọn cấu hình phù hợp với loại ống, số lượng mẫu và dung tích cần xử lý.
7. Hướng dẫn lựa chọn rotor và adapter
Để lựa chọn phụ kiện phù hợp cho máy ly tâm DLAB DM0424, cần xem xét:
-
Loại mẫu: Máu, nước tiểu, mẫu hóa sinh hoặc mẫu nghiên cứu khác.
-
Loại ống: Ống lấy máu, ống ly tâm, ống đáy côn hoặc ống đông lạnh.
-
Dung tích và kích thước ống: Kiểm tra đường kính, chiều dài và hình dạng đáy.
-
Số lượng mẫu: Lựa chọn rotor có số vị trí đáp ứng nhu cầu mỗi lần chạy.
-
Thông số ly tâm: Đối chiếu tốc độ và RCF yêu cầu với giới hạn của rotor.
-
Adapter đi kèm: Xác nhận phụ kiện có sẵn trong cấu hình tiêu chuẩn hay cần mua riêng.
Không sử dụng rotor hoặc adapter không tương thích. Trước khi vận hành, cần cân bằng mẫu đúng cách và tuân thủ hướng dẫn của nhà sản xuất.
8. Hướng dẫn sử dụng, bảo trì và sửa chữa máy ly tâm DM0424
Hướng dẫn sử dụng cơ bản
-
Đặt máy trên bề mặt chắc chắn, bằng phẳng và phù hợp.
-
Kiểm tra rotor, nắp rotor, adapter và ống mẫu trước khi vận hành.
-
Cân bằng các ống mẫu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Lắp đúng rotor và xác nhận rotor được cố định chắc chắn.
-
Cài đặt tốc độ hoặc RCF, thời gian chạy và chương trình phù hợp.
-
Chỉ mở nắp khi rotor đã dừng hoàn toàn và thực hiện đúng hướng dẫn an toàn.
Đối với mẫu bệnh phẩm hoặc mẫu có nguy cơ sinh học, cần áp dụng quy trình an toàn sinh học của cơ sở và sử dụng phụ kiện bảo vệ phù hợp.
Bảo trì định kỳ
-
Vệ sinh buồng ly tâm và rotor theo hướng dẫn của nhà sản xuất.
-
Kiểm tra rotor, adapter và nắp rotor để phát hiện dấu hiệu nứt, ăn mòn hoặc hư hỏng.
-
Không sử dụng phụ kiện biến dạng hoặc có dấu hiệu xuống cấp.
-
Kiểm tra dây nguồn và tình trạng vận hành của máy.
-
Ghi nhận cảnh báo hoặc lỗi phát sinh để phục vụ công tác kiểm tra kỹ thuật.
Sửa chữa và xử lý lỗi
Nếu máy phát sinh tiếng ồn bất thường, rung mạnh, không đạt tốc độ cài đặt hoặc xuất hiện cảnh báo lỗi, cần dừng máy an toàn và kiểm tra theo hướng dẫn sử dụng. Không tự ý tháo cụm động cơ hoặc hệ thống điều khiển nếu không có chuyên môn phù hợp.
Khách hàng có nhu cầu hướng dẫn sử dụng, bảo trì hoặc sửa chữa máy ly tâm DLAB DM0424 có thể liên hệ STECH để trao đổi về tình trạng thiết bị, mã lỗi và nhu cầu hỗ trợ kỹ thuật. Khả năng sửa chữa cụ thể cần được đánh giá theo tình trạng máy và phụ tùng sẵn có.
9. Mua máy ly tâm DLAB DM0424 tại STECH
STECH cung cấp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho các đơn vị nghiên cứu, kiểm nghiệm, sản xuất và cơ sở xét nghiệm tại Việt Nam.
Khi lựa chọn máy ly tâm vạn năng tốc độ thấp DLAB DM0424, khách hàng có thể liên hệ STECH để được hỗ trợ:
-
Tư vấn cấu hình máy theo mục đích sử dụng.
-
Lựa chọn rotor và adapter theo loại ống mẫu.
-
Cung cấp thông tin kỹ thuật và tài liệu sản phẩm theo hồ sơ hiện có.
-
Tư vấn phương án cung cấp thiết bị, phụ kiện và dịch vụ kỹ thuật theo điều kiện thực tế.
-
Trao đổi về báo giá và thời gian giao hàng.











