Danh mục sản phẩm

Máy Ly Tâm Vi Lượng Lạnh Tốc Độ Cao DLAB D1524R – 15.000 Vòng/Phút

Máy Ly Tâm Vi Lượng Lạnh Tốc Độ Cao DLAB D1524R – 15.000 Vòng/Phút

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Máy ly tâm vi lượng lạnh tốc độ cao DLAB D1524R (High-speed Refrigerated Micro Centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để ly tâm các mẫu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh và phân tích protein.

Thiết bị có tốc độ quay tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 21.380 × g và dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến 40°C. Hệ thống làm lạnh kết hợp với khả năng điều chỉnh tốc độ và lực ly tâm giúp người dùng lựa chọn điều kiện vận hành phù hợp với từng loại mẫu.

DLAB D1524R hỗ trợ nhiều loại rotor, đáp ứng nhu cầu sử dụng ống ly tâm dung tích 0,2 mL, 0,5 mL, 1,5 mL, 2 mL và 5 mL. Thiết bị phù hợp với các phòng thí nghiệm nghiên cứu, phòng lab sinh học phân tử, phòng xét nghiệm và cơ sở nghiên cứu cần xử lý mẫu vi lượng ở tốc độ cao.

Thêm vào giỏ hàng

Máy Ly Tâm Vi Lượng Lạnh Tốc Độ Cao DLAB D1524R – 15.000 Vòng/Phút

Máy Ly Tâm Vi Lượng Lạnh Tốc Độ Cao DLAB D1524R – 15.000 Vòng/PhútMáy Ly Tâm Vi Lượng Lạnh Tốc Độ Cao DLAB D1524R – 15.000 Vòng/Phút - ảnh 2

1. Giới thiệu máy ly tâm vi lượng lạnh tốc độ cao DLAB D1524R

Máy ly tâm vi lượng lạnh tốc độ cao DLAB D1524R (High-speed Refrigerated Micro Centrifuge) là thiết bị phòng thí nghiệm được thiết kế để ly tâm các mẫu có thể bị ảnh hưởng bởi nhiệt độ, đặc biệt trong các quy trình nghiên cứu sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh và phân tích protein.

Thiết bị có tốc độ quay tối đa 15.000 vòng/phút, lực ly tâm tương đối tối đa 21.380 × g và dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến 40°C. Hệ thống làm lạnh kết hợp với khả năng điều chỉnh tốc độ và lực ly tâm giúp người dùng lựa chọn điều kiện vận hành phù hợp với từng loại mẫu.

DLAB D1524R hỗ trợ nhiều loại rotor, đáp ứng nhu cầu sử dụng ống ly tâm dung tích 0,2 mL, 0,5 mL, 1,5 mL, 2 mL và 5 mL. Thiết bị phù hợp với các phòng thí nghiệm nghiên cứu, phòng lab sinh học phân tử, phòng xét nghiệm và cơ sở nghiên cứu cần xử lý mẫu vi lượng ở tốc độ cao.

2. Đặc điểm nổi bật của DLAB D1524R

Tốc độ ly tâm cao, lực ly tâm lớn

DLAB D1524R có dải tốc độ từ 200 đến 15.000 vòng/phút, với bước điều chỉnh 100 vòng/phút. Lực ly tâm tương đối tối đa đạt 21.380 × g, hỗ trợ quá trình thu hồi kết tủa và phân tách các thành phần trong mẫu theo quy trình phù hợp.

Người dùng có thể chuyển đổi giữa chế độ cài đặt tốc độ quay RPM và lực ly tâm tương đối RCF, thuận tiện khi phương pháp thử nghiệm quy định một trong hai thông số này.

Hệ thống làm lạnh cho mẫu nhạy cảm với nhiệt độ

Thiết bị có dải nhiệt độ cài đặt từ -20°C đến 40°C. Chức năng làm lạnh sơ bộ tự động khởi động máy nén khi nhiệt độ cài đặt thấp hơn nhiệt độ môi trường.

Theo thông số được cung cấp, máy có thể làm lạnh từ nhiệt độ phòng xuống 4°C trong khoảng 7 phút. Hệ thống này hỗ trợ kiểm soát nhiệt độ trong quá trình xử lý các mẫu sinh học nhạy cảm với nhiệt.

Hỗ trợ nhiều loại rotor và ống mẫu

DLAB D1524R có thể sử dụng với các rotor tương thích dành cho ống 0,2 mL, 0,5 mL, 1,5 mL, 2 mL và 5 mL, bao gồm ống PCR và các loại ống vi lượng phù hợp.

Các lựa chọn rotor giúp người dùng linh hoạt lựa chọn cấu hình theo thể tích mẫu, số lượng mẫu và phương pháp ly tâm. Khi đặt hàng, cần xác định rõ rotor, adapter và loại ống sử dụng để bảo đảm tương thích.

Vận hành thuận tiện, lưu trữ chương trình

  • Màn hình hiển thị các thông số vận hành và tiến trình chạy.

  • Lưu trữ tối đa 10 chương trình.

  • Chức năng chạy nhấp (inching) hỗ trợ thao tác quay ngắn.

  • Cảnh báo âm thanh khi kết thúc chu trình.

  • Điều chỉnh 9 mức tăng tốc và giảm tốc.

  • Chế độ chạy liên tục HOLD.

  • Động cơ DC không chổi than.

Hệ thống an toàn trong quá trình vận hành

Máy được trang bị các chức năng an toàn gồm khóa cửa điện từ, phát hiện quá tốc độ, phát hiện quá nhiệt và tự chẩn đoán nội bộ. Hệ thống phát hiện mất cân bằng rotor giúp cảnh báo khi điều kiện vận hành không phù hợp.

Các rotor có nắp kín sinh học theo cấu hình được cung cấp, hỗ trợ hạn chế nguy cơ rò rỉ mẫu trong quá trình ly tâm. Việc lựa chọn rotor kín và quy trình thao tác phải phù hợp với mức độ nguy cơ sinh học của mẫu.

3. Ứng dụng của máy ly tâm lạnh DLAB D1524R

DLAB D1524R được sử dụng trong các quy trình xử lý mẫu vi lượng cần tốc độ ly tâm cao và kiểm soát nhiệt độ.

Nghiên cứu sinh học phân tử

  • Thu hồi kết tủa DNA và RNA.

  • Xử lý các sản phẩm axit nucleic sau phản ứng PCR.

  • Hỗ trợ các bước chuẩn bị mẫu trong quy trình tách chiết và tinh sạch axit nucleic.

Nghiên cứu protein và sinh hóa

  • Thu hồi kết tủa protein và kháng thể theo quy trình đã được thiết lập.

  • Chuẩn bị mẫu cho các thử nghiệm enzyme.

  • Hỗ trợ tách các thành phần trong hỗn hợp sinh học.

Vi sinh và nghiên cứu tế bào

  • Thu hồi tế bào vi khuẩn và nấm men.

  • Loại bỏ mảnh vụn tế bào từ dịch đồng hóa.

  • Xử lý các mẫu sinh học có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ.

Lưu ý: Khả năng ứng dụng thực tế phụ thuộc vào loại mẫu, loại ống, rotor, lực ly tâm, nhiệt độ và quy trình đã được thẩm định. Không nên mặc định mọi mẫu tế bào sống, protein hoặc kháng thể đều phù hợp với cùng một điều kiện ly tâm.

4. Thông số kỹ thuật máy ly tâm DLAB D1524R

Thông số

Chi tiết

Model

D1524R

Loại thiết bị

Máy ly tâm vi lượng lạnh tốc độ cao

Tốc độ tối đa

15.000 vòng/phút

Phạm vi tốc độ

200–15.000 vòng/phút

Bước tăng tốc độ

100 vòng/phút

Lực ly tâm tương đối tối đa

21.380 × g

Bước tăng RCF

10 × g

Dải nhiệt độ cài đặt

-20°C đến 40°C

Thời gian chạy

30 giây–99 phút; HOLD

Thời gian tăng tốc

25 giây

Thời gian giảm tốc

25 giây

Động cơ

DC không chổi than

Dung tích ống hỗ trợ

0,2 mL; 0,5 mL; 1,5 mL; 2 mL; 5 mL

Sức chứa tối đa theo cấu hình rotor

36 × 0,2/0,5 mL; 24 × 1,5/2 mL; 4 dải PCR × 8 vị trí; 12 × 5 mL đáy côn; 18 × 5 mL đáy tròn

Chức năng

RPM/RCF, inching, HOLD, cảnh báo âm thanh, lưu 10 chương trình

Điều chỉnh tăng/giảm tốc

9 mức

Hệ thống an toàn

Khóa cửa kép, phát hiện quá tốc độ, quá nhiệt, mất cân bằng và tự chẩn đoán

Nguồn điện

1 pha, 100–120 V hoặc 200–240 V, 50/60 Hz

Công suất

500 W

Độ ồn

≤ 56 dB

Kích thước (R × S × C)

332 × 553 × 283 mm

Khối lượng

30 kg

Lưu ý: Sức chứa thực tế phụ thuộc vào rotor và adapter được lắp đặt. Các thông số điện, kích thước, khối lượng và hiệu năng làm lạnh cần được đối chiếu với catalogue chính hãng của đúng phiên bản thiết bị trước khi phát hành hồ sơ kỹ thuật.

5. Các loại rotor tương thích với DLAB D1524R

Rotor là bộ phận quan trọng quyết định loại ống, số lượng mẫu và điều kiện ly tâm. Dưới đây là các cấu hình rotor được cung cấp cho model D1524R.

Rotor

Mã đặt hàng

Sức chứa

Tốc độ tối đa

RCF tối đa

AS24-2

19400069

24 × 0,2/0,5/1,5/2 mL

15.000 rpm

21.380 × g

AS18-5

19400073

18 × 5 mL, đáy tròn

15.000 rpm

21.380 × g

AS12-5V

19400070

12 × 5 mL, đáy côn

15.000 rpm

21.380 × g

AS36-05

19400071

36 × 0,2/0,5 mL

15.000 rpm

21.380 × g

AS4-PCR8

19400072

32 × 0,2 mL hoặc 4 dải PCR × 8 vị trí

15.000 rpm

21.380 × g

Các rotor nêu trên được mô tả là chế tạo từ hợp kim nhôm. Những cấu hình có nắp kín sinh học hỗ trợ tăng cường an toàn khi xử lý mẫu theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Trước khi sử dụng, cần kiểm tra giới hạn tốc độ của rotor, ống mẫu và adapter. Không vận hành vượt giới hạn của bất kỳ bộ phận nào trong hệ thống.

6. Adapter tương thích

Adapter

Mã đặt hàng

Công dụng

Đóng gói

A02P2

19500001

Dùng cho ống 0,2 mL; được liệt kê tương thích với rotor A12-2, A12-2P, AS24-2 và A24-2P

24 cái/hộp

A05P2

19500002

Dùng cho ống 0,5 mL; được liệt kê tương thích với rotor A12-2, A12-2P, AS24-2 và A24-2P

24 cái/hộp

A02P05

19500003

Dùng cho ống 0,2 mL, riêng cho rotor AS36-05

36 cái/hộp

Lưu ý khi lựa chọn phụ kiện: Danh sách adapter có nhắc đến một số rotor ngoài bảng rotor của D1524R. Vì vậy, cần xác nhận mã rotor, mã adapter và khả năng tương thích với đúng model máy trước khi đặt hàng.

7. Lưu ý khi lựa chọn máy ly tâm vi lượng lạnh

Để lựa chọn cấu hình phù hợp, phòng thí nghiệm nên xác định các yếu tố sau:

  • Loại mẫu: DNA/RNA, protein, tế bào, vi khuẩn, nấm men hoặc mẫu sinh hóa.

  • Thể tích ống: 0,2 mL, 0,5 mL, 1,5 mL, 2 mL hay 5 mL.

  • Số lượng mẫu mỗi lần chạy: Xác định số vị trí cần thiết trên rotor.

  • Yêu cầu nhiệt độ: Xem xét nhiệt độ cài đặt và khả năng làm lạnh theo quy trình.

  • Tốc độ và lực ly tâm: Đối chiếu yêu cầu của phương pháp thử nghiệm với giới hạn của rotor.

  • Yêu cầu an toàn sinh học: Lựa chọn rotor/nắp kín phù hợp với loại mẫu và quy trình phòng thí nghiệm.

  • Nguồn điện và không gian lắp đặt: Kiểm tra điện áp, công suất, kích thước và điều kiện thông gió.

Đặc biệt, nếu phòng thí nghiệm thường xuyên xử lý mẫu nhạy cảm với nhiệt độ, nên đánh giá cả khả năng làm lạnh trước khi chạy, độ ổn định nhiệt độ và thời gian vận hành thực tế.

8. Mua máy ly tâm lạnh tốc độ cao DLAB D1524R tại STECH

STECH cung cấp các giải pháp thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ lĩnh vực sinh học phân tử, sinh hóa, vi sinh và nghiên cứu. Khi cần tìm hiểu máy ly tâm vi lượng lạnh tốc độ cao DLAB D1524R, khách hàng có thể liên hệ STECH để được tư vấn cấu hình theo loại mẫu, thể tích ống, rotor và adapter cần sử dụng.

STECH hỗ trợ trao đổi thông tin kỹ thuật, lựa chọn phụ kiện và cung cấp báo giá theo cấu hình yêu cầu.

Liên hệ STECH để nhận báo giá máy ly tâm DLAB D1524R và tư vấn rotor phù hợp với nhu cầu phòng thí nghiệm.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.