Danh mục sản phẩm

TỦ HÚT KHÍ ĐỘC KHÁNG HÓA CHẤT AXIT, KIỀM BẰNG NHỰA PP FH1000(P) – FH1800(P)

TỦ HÚT KHÍ ĐỘC KHÁNG HÓA CHẤT AXIT, KIỀM BẰNG NHỰA PP FH1000(P) – FH1800(P)

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Tủ hút khí độc kháng hóa chất axit, kiềm bằng nhựa PP FH1000(P), FH1200(P), FH1500(P) và FH1800(P) là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm thường xuyên thao tác với hóa chất có tính axit, kiềm và các chất có khả năng gây ăn mòn.

Tủ được chế tạo từ nhựa polypropylene (PP), có khả năng kháng nhiều loại axit, kiềm và hóa chất ăn mòn trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Thiết bị được trang bị quạt hút ly tâm bằng PP, cửa kính cường lực dày 5 mm, hệ thống chiếu sáng LED và bộ điều khiển vi xử lý có màn hình hiển thị.

Không khí và hơi hóa chất phát sinh trong quá trình thao tác được thu gom và dẫn ra ngoài thông qua hệ thống đường ống xả. Nhờ đó, tủ hỗ trợ giảm nguy cơ phơi nhiễm hóa chất cho người vận hành và hạn chế sự phát tán chất ô nhiễm vào không gian phòng thí nghiệm khi được thiết kế, lắp đặt và sử dụng đúng cách.

Dòng sản phẩm có bốn kích thước, đáp ứng nhu cầu của các phòng thí nghiệm hóa học, phòng kiểm nghiệm, phòng R&D và các cơ sở nghiên cứu sử dụng hóa chất ăn mòn

Thêm vào giỏ hàng

TỦ HÚT KHÍ ĐỘC KHÁNG HÓA CHẤT AXIT, KIỀM BẰNG NHỰA PP FH1000(P) – FH1800(P)

TỦ HÚT KHÍ ĐỘC KHÁNG HÓA CHẤT AXIT, KIỀM BẰNG NHỰA PP FH1000(P) – FH1800(P)

1. Giới thiệu tủ hút khí độc kháng hóa chất axit, kiềm bằng nhựa PP

Tủ hút khí độc kháng hóa chất axit, kiềm bằng nhựa PP FH1000(P), FH1200(P), FH1500(P) và FH1800(P) là thiết bị chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm thường xuyên thao tác với hóa chất có tính axit, kiềm và các chất có khả năng gây ăn mòn.

Tủ được chế tạo từ nhựa polypropylene (PP), có khả năng kháng nhiều loại axit, kiềm và hóa chất ăn mòn trong những điều kiện sử dụng phù hợp. Thiết bị được trang bị quạt hút ly tâm bằng PP, cửa kính cường lực dày 5 mm, hệ thống chiếu sáng LED và bộ điều khiển vi xử lý có màn hình hiển thị.

Không khí và hơi hóa chất phát sinh trong quá trình thao tác được thu gom và dẫn ra ngoài thông qua hệ thống đường ống xả. Nhờ đó, tủ hỗ trợ giảm nguy cơ phơi nhiễm hóa chất cho người vận hành và hạn chế sự phát tán chất ô nhiễm vào không gian phòng thí nghiệm khi được thiết kế, lắp đặt và sử dụng đúng cách.

Dòng sản phẩm có bốn kích thước, đáp ứng nhu cầu của các phòng thí nghiệm hóa học, phòng kiểm nghiệm, phòng R&D và các cơ sở nghiên cứu sử dụng hóa chất ăn mòn.

2. Đặc điểm nổi bật của tủ hút khí độc nhựa PP

2.1. Vật liệu nhựa PP kháng axit, kiềm

Thân tủ được chế tạo từ nhựa PP màu trắng, độ dày 8 mm. Vật liệu này có khả năng kháng nhiều loại axit, kiềm và hóa chất ăn mòn, phù hợp với các môi trường phòng thí nghiệm có yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn.

Tuy nhiên, khả năng tương thích phụ thuộc vào loại hóa chất, nồng độ, nhiệt độ và thời gian tiếp xúc. Người sử dụng cần kiểm tra bảng tương thích hóa chất trước khi lựa chọn thiết bị.

2.2. Hệ thống hút và xả khí ra ngoài

Tủ sử dụng quạt hút ly tâm bằng nhựa PP, giúp thu gom hơi và khí phát sinh trong khu vực thao tác, sau đó dẫn ra ngoài qua đường ống xả.

Hệ thống cần được kết nối với đường ống phù hợp và bố trí điểm xả an toàn. Hiệu quả hút phụ thuộc vào lưu lượng quạt, áp suất tĩnh, thiết kế đường ống và điều kiện lắp đặt thực tế.

2.3. Cửa kính cường lực dày 5 mm

Cửa trước sử dụng kính cường lực dày 5 mm, hỗ trợ quan sát mẫu và thao tác bên trong tủ. Cửa được điều chỉnh bằng tay để người sử dụng có thể thay đổi độ mở phù hợp với công việc.

Khi vận hành, nên giữ cửa ở độ cao làm việc được nhà sản xuất khuyến nghị để hỗ trợ duy trì điều kiện hút ổn định.

2.4. Bộ điều khiển vi xử lý và màn hình LED

Tủ được trang bị bộ điều khiển vi xử lý cùng màn hình LED, hỗ trợ theo dõi và điều khiển hoạt động của thiết bị. Chức năng ghi nhớ giúp thiết bị khôi phục các thiết lập đã lưu sau khi mất điện, theo cấu hình của nhà sản xuất.

2.5. Mặt bàn kháng hóa chất

Mặt bàn tiêu chuẩn làm từ nhựa phenolic resin có khả năng kháng nhiều loại hóa chất trong điều kiện sử dụng phù hợp. Người dùng có thể lựa chọn các loại mặt bàn khác theo cấu hình đặt hàng, bao gồm PP, epoxy hoặc ceramic.

2.6. Trang bị phục vụ thao tác phòng thí nghiệm

Tùy theo cấu hình, tủ có thể được trang bị:

  • Đèn LED chiếu sáng khu vực thao tác.

  • Hai ổ cắm điện chống nước.

  • Vòi cấp nước bằng PP.

  • Vòi khí bằng PP.

  • Chậu rửa.

  • Tủ dưới.

  • Quạt hút ly tâm bằng PP.

  • Đường ống xả PVC và phụ kiện kết nối.

Các trang bị thực tế cần được xác nhận theo model và cấu hình đặt hàng.

3. Thông số kỹ thuật tủ hút khí độc FH1000(P)  FH1200(P) FH1500(P)  FH1800(P)

Thông số

FH1000(P)

FH1200(P)

FH1500(P)

FH1800(P)

Kích thước ngoài (R × S × C)

1047 × 800 × 2450 mm

1247 × 800 × 2450 mm

1547 × 800 × 2450 mm

1847 × 800 × 2450 mm

Kích thước trong (R × S × C)

787 × 560 × 700 mm

987 × 560 × 700 mm

1287 × 560 × 700 mm

1587 × 560 × 700 mm

Chiều cao mặt bàn

820 mm

820 mm

820 mm

820 mm

Độ mở tối đa cửa trước

740 mm

740 mm

740 mm

740 mm

Tốc độ gió

0,3–0,8 m/s

0,3–0,8 m/s

0,3–0,8 m/s

0,3–0,8 m/s

Độ ồn

≤ 68 dB

≤ 68 dB

≤ 68 dB

≤ 68 dB

Đèn LED

9 W × 2

12 W × 2

15 W × 2

20 W × 2

Quạt hút

1 quạt PP

1 quạt PP

1 quạt PP

2 quạt PP

Công suất tiêu thụ

400 W

400 W

500 W

700 W

Vật liệu thân tủ

Nhựa PP

Nhựa PP

Nhựa PP

Nhựa PP

Độ dày thân tủ

8 mm

8 mm

8 mm

8 mm

Vật liệu mặt bàn tiêu chuẩn

Phenolic resin

Phenolic resin

Phenolic resin

Phenolic resin

Điện áp

Theo cấu hình đặt hàng

Theo cấu hình đặt hàng

Theo cấu hình đặt hàng

Theo cấu hình đặt hàng

 

4. So sánh các model FH1000(P), FH1200(P), FH1500(P) và FH1800(P)

Bốn model có cùng chiều sâu và chiều cao tổng thể, nhưng khác nhau về chiều rộng khu vực thao tác, công suất chiếu sáng, công suất tiêu thụ và số lượng quạt hút.

FH1000(P) – Model nhỏ gọn

FH1000(P) phù hợp với phòng thí nghiệm có diện tích hạn chế và nhu cầu thao tác với lượng mẫu vừa phải. Chiều rộng khu vực làm việc bên trong là 787 mm.

FH1200(P) – Model đa dụng

FH1200(P) cung cấp chiều rộng khu vực thao tác 987 mm, phù hợp với nhiều công việc phân tích hóa học thông thường và thao tác với hóa chất trong phòng thí nghiệm.

FH1500(P) – Model cho khu vực thao tác rộng

FH1500(P) có chiều rộng khu vực làm việc bên trong 1287 mm, tạo thêm không gian bố trí dụng cụ, bình chứa và thiết bị phụ trợ.

FH1800(P) – Model kích thước lớn

FH1800(P) có chiều rộng khu vực làm việc bên trong 1587 mm và được trang bị hai quạt hút PP theo thông số cung cấp. Model này phù hợp khi cần không gian thao tác rộng hơn, nhưng phải kiểm tra khả năng đáp ứng của hệ thống hút và đường ống tại vị trí lắp đặt.

Cách chọn model: Không nên lựa chọn chỉ dựa trên chiều rộng tủ. Cần cân nhắc loại hóa chất, lượng hơi phát sinh, kích thước dụng cụ, số người thao tác, diện tích phòng và khả năng lắp đặt đường ống xả.

5. Ứng dụng của tủ hút khí độc kháng axit, kiềm

Tủ có thể được xem xét sử dụng trong các lĩnh vực sau, tùy thuộc vào loại hóa chất và yêu cầu an toàn của quy trình:

  • Phòng thí nghiệm hóa học: Thao tác với dung dịch axit, kiềm và hóa chất ăn mòn tương thích với vật liệu PP.

  • Phòng kiểm nghiệm dược phẩm: Hỗ trợ thực hiện một số công đoạn chuẩn bị mẫu và thao tác hóa chất theo quy trình được phê duyệt.

  • Phòng thí nghiệm môi trường: Hỗ trợ thao tác với thuốc thử phục vụ phân tích nước, nước thải và mẫu môi trường.

  • Phòng thí nghiệm công nghiệp: Sử dụng trong một số công đoạn kiểm tra nguyên liệu, xử lý mẫu và nghiên cứu hóa học.

  • Trường đại học và viện nghiên cứu: Phục vụ hoạt động thực hành, nghiên cứu và phát triển phương pháp phân tích.

Cần đánh giá riêng đối với dung môi hữu cơ, chất oxy hóa mạnh, hóa chất sinh nhiệt hoặc hóa chất có nguy cơ phản ứng nguy hiểm. Không nên mặc định nhựa PP và mặt bàn phenolic resin tương thích với mọi hóa chất.

6. Hướng dẫn lắp đặt tủ hút khí độc nhựa PP

Việc lắp đặt đúng cách giúp thiết bị hoạt động ổn định và hỗ trợ bảo vệ người sử dụng.

Bước 1: Khảo sát vị trí lắp đặt

  • Chọn vị trí có đủ diện tích để lắp đặt và bảo trì.

  • Tránh đặt tủ tại khu vực có luồng gió mạnh từ cửa ra vào, cửa sổ hoặc thiết bị điều hòa thổi trực tiếp.

  • Bảo đảm có không gian phù hợp cho đường ống xả và các kết nối phụ trợ.

  • Kiểm tra khả năng chịu tải của nền và lối vận chuyển thiết bị vào phòng.

Bước 2: Kết nối hệ thống đường ống xả

  • Kết nối đường ống xả theo đường kính và cấu hình được nhà sản xuất quy định.

  • Kiểm tra các mối nối để hạn chế rò rỉ.

  • Bố trí đầu xả tại vị trí an toàn, không gây ảnh hưởng đến cửa lấy gió tươi hoặc khu vực có người làm việc.

  • Hạn chế các đoạn gấp khúc và trở lực không cần thiết.

  • Xác nhận lưu lượng và áp suất tĩnh của quạt đáp ứng hệ thống đường ống thực tế.

Không tự ý thay đổi đường kính ống hoặc kéo dài đường ống vượt quá thiết kế nếu chưa đánh giá ảnh hưởng đến hiệu suất hút.

Bước 3: Kết nối nguồn điện

  • Kiểm tra điện áp và tần số phù hợp với phiên bản thiết bị.

  • Bảo đảm hệ thống điện có nối đất và thiết bị bảo vệ phù hợp.

  • Không sử dụng ổ cắm hoặc dây điện bị hư hỏng.

  • Việc đấu nối điện nên do người có chuyên môn thực hiện.

Bước 4: Kiểm tra trước khi sử dụng

  • Kiểm tra quạt hút, đèn chiếu sáng, bộ điều khiển và cửa trước.

  • Kiểm tra các kết nối đường ống.

  • Đo hoặc kiểm tra tốc độ gió theo quy trình phù hợp.

  • Xác nhận hướng hút và điều kiện vận hành trước khi đưa hóa chất vào thao tác.

Nên lập biên bản kiểm tra, nghiệm thu và lưu lại các thông số ban đầu để phục vụ công tác bảo trì.

7. Hướng dẫn sử dụng tủ hút khí độc

Trước khi thao tác

  1. Kiểm tra tình trạng tổng thể của tủ, cửa trước, mặt bàn và đường ống xả.

  2. Bật hệ thống hút và chờ thiết bị đạt điều kiện vận hành phù hợp.

  3. Kiểm tra các vật dụng bên trong không cản trở luồng khí.

  4. Chuẩn bị sẵn dụng cụ, hóa chất và phương tiện bảo hộ cá nhân.

  5. Xác nhận hóa chất sử dụng tương thích với vật liệu tủ.

Trong khi thao tác

  1. Thực hiện công việc bên trong vùng thao tác, tránh đưa đầu hoặc phần thân vào sâu trong tủ.

  2. Đóng cửa trước đến độ cao làm việc được khuyến nghị.

  3. Không đặt quá nhiều vật dụng bên trong vì có thể cản trở luồng khí.

  4. Hạn chế các chuyển động nhanh trước mặt tủ và tránh tạo luồng gió ngang mạnh.

  5. Không sử dụng tủ cho các phản ứng có nguy cơ cháy nổ hoặc phát sinh nhiệt lớn nếu thiết bị không được thiết kế cho mục đích đó.

  6. Không coi tủ hút là thiết bị bảo vệ tuyệt đối; cần kết hợp quy trình an toàn hóa chất, thông gió và phương tiện bảo hộ phù hợp.

Sau khi thao tác

  1. Đậy kín các chai hóa chất và thu gom chất thải theo quy định.

  2. Làm sạch bề mặt làm việc bằng phương pháp tương thích với vật liệu.

  3. Kiểm tra và loại bỏ các vết hóa chất còn sót lại.

  4. Tiếp tục vận hành hệ thống hút trong khoảng thời gian phù hợp với quy trình an toàn của phòng thí nghiệm.

  5. Tắt thiết bị theo hướng dẫn của nhà sản xuất và quy định tại cơ sở.

8. Hướng dẫn vệ sinh tủ hút khí độc kháng axit, kiềm

Vệ sinh định kỳ giúp hạn chế tồn dư hóa chất và duy trì tình trạng thiết bị.

Vệ sinh hằng ngày

  • Loại bỏ hóa chất, mẫu thử và chất thải sau khi hoàn thành công việc.

  • Lau mặt bàn bằng vật liệu mềm và dung dịch vệ sinh tương thích.

  • Không dùng dụng cụ sắc nhọn làm xước bề mặt PP hoặc mặt bàn phenolic resin.

  • Không để hóa chất đọng lâu trên các mối nối, phụ kiện hoặc bề mặt tủ.

  • Lau khô khu vực đã vệ sinh nếu quy trình cho phép.

Vệ sinh định kỳ

  • Kiểm tra bề mặt thân tủ và mặt bàn.

  • Kiểm tra cửa kính, tay nắm, vòi nước, vòi khí và chậu rửa.

  • Kiểm tra các vị trí nối đường ống và dấu hiệu rò rỉ.

  • Làm sạch khu vực bên ngoài tủ và vùng xung quanh thiết bị.

Lưu ý: Không tự ý sử dụng dung môi hoặc chất tẩy rửa mạnh khi chưa xác nhận khả năng tương thích. Không để dung dịch vệ sinh xâm nhập vào bộ điều khiển, động cơ quạt, ổ cắm hoặc các bộ phận điện.

9. Hướng dẫn bảo trì tủ hút khí độc

Kiểm tra hằng ngày

  • Tình trạng hoạt động của quạt hút.

  • Hoạt động của đèn LED và bộ điều khiển.

  • Tình trạng cửa trước.

  • Sự xuất hiện của mùi hóa chất bất thường hoặc dấu hiệu rò rỉ.

Kiểm tra định kỳ

  • Kiểm tra đường ống, các mối nối và đầu xả.

  • Kiểm tra tình trạng quạt hút, động cơ và các bộ phận liên quan.

  • Kiểm tra tình trạng ăn mòn, nứt hoặc biến dạng của thân tủ và mặt bàn.

  • Kiểm tra hệ thống điện, dây dẫn và ổ cắm.

  • Đánh giá tốc độ gió và hiệu quả thu gom khí theo kế hoạch bảo trì của phòng thí nghiệm.

Tần suất bảo trì cần căn cứ vào mức độ sử dụng, loại hóa chất, điều kiện môi trường và hướng dẫn của nhà sản xuất. Khi phát hiện quạt bất thường, đường ống rò rỉ hoặc hiệu suất hút suy giảm, cần dừng công việc có nguy cơ phát sinh khí độc và kiểm tra trước khi sử dụng trở lại.

10. Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn

Phụ kiện tiêu chuẩn theo cấu hình cung cấp

  • Đèn LED chiếu sáng.

  • Mặt bàn phenolic resin.

  • Đường ống PVC và phụ kiện kẹp ống.

  • Dây nguồn RVV 3 × 1,0 mm², chiều dài 3000 mm.

  • Tủ dưới.

  • Hai ổ cắm chống nước.

  • Đầu nối phụ trợ.

  • Vòi nước bằng PP.

  • Vòi khí bằng PP.

  • Chậu rửa.

  • Quạt hút ly tâm bằng PP; FH1800(P) sử dụng hai quạt theo cấu hình được cung cấp.

Phụ kiện tùy chọn

  • Mặt bàn bằng PP.

  • Mặt bàn epoxy.

  • Mặt bàn ceramic.

  • Quạt hút ly tâm PP lắp ngoài.

  • Tủ dưới dạng module đối với FH1800(P).

Danh sách phụ kiện, chiều dài đường ống và cấu hình quạt thực tế cần được xác nhận trên báo giá và tài liệu kỹ thuật của model đặt mua.

11. Lưu ý khi lựa chọn tủ hút khí độc kháng hóa chất axit, kiềm

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ:

  • Loại hóa chất và nồng độ sử dụng.

  • Nhiệt độ thao tác và nguy cơ phát sinh phản ứng.

  • Kích thước dụng cụ và không gian thao tác cần thiết.

  • Lưu lượng hút cần thiết theo quy trình.

  • Chiều dài, đường kính và cấu hình đường ống xả.

  • Điện áp sử dụng tại phòng thí nghiệm.

  • Vật liệu mặt bàn và phụ kiện tiếp xúc với hóa chất.

  • Yêu cầu an toàn, thông gió và kiểm tra hiệu suất sau lắp đặt.

Tủ hút khí độc nhựa PP là lựa chọn đáng cân nhắc cho các môi trường thường xuyên thao tác với axit, kiềm và hóa chất ăn mòn tương thích. Tuy nhiên, cần lựa chọn thiết bị dựa trên đánh giá rủi ro và điều kiện sử dụng thực tế, không chỉ dựa vào tên vật liệu.

12. Địa chỉ tư vấn và cung cấp tủ hút khí độc tại Việt Nam

STECH International cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm cho các lĩnh vực công nghiệp, hóa chất, dược phẩm, môi trường, thực phẩm và nghiên cứu.

Khi lựa chọn tủ hút khí độc kháng hóa chất axit, kiềm bằng nhựa PP FH1000(P), FH1200(P), FH1500(P) hoặc FH1800(P), khách hàng có thể trao đổi với STECH để được hỗ trợ lựa chọn kích thước, cấu hình quạt hút, đường ống xả và phụ kiện phù hợp với nhu cầu sử dụng.

Liên hệ STECH để được tư vấn và nhận báo giá thiết bị.

Website: https://stechvietnam.com/
Email: kd6.stech@gmail.com

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.