Danh mục sản phẩm
Lò Nung Thí Nghiệm Nabertherm 1100°C – Dòng LE 1/11 Đến LE 24/11
- Tình trạng:
Lò nung thí nghiệm Nabertherm 1100°C dòng LE là thiết bị gia nhiệt chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm, cơ sở nghiên cứu và nhà máy sản xuất. Với thiết kế nhỏ gọn, tốc độ gia nhiệt nhanh và khả năng vận hành ở nhiệt độ tối đa 1100°C, dòng lò nung Muffle Nabertherm đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý nhiệt và nung mẫu trong nghiên cứu, kiểm tra chất lượng vật liệu.
Thiết bị có nhiều model với dung tích từ 1 đến 24 lít, giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước mẫu và khối lượng công việc. Hệ thống gia nhiệt hai bên với các thanh gia nhiệt được bảo vệ trong ống thủy tinh thạch anh góp phần nâng cao độ tin cậy và thuận tiện khi bảo trì.
Lò Nung Thí Nghiệm Nabertherm 1100°C – Dòng LE 1/11 Đến LE 24/11

Lò nung thí nghiệm Nabertherm 1100°C dòng LE là thiết bị gia nhiệt chuyên dụng dành cho phòng thí nghiệm, trung tâm kiểm nghiệm, cơ sở nghiên cứu và nhà máy sản xuất. Với thiết kế nhỏ gọn, tốc độ gia nhiệt nhanh và khả năng vận hành ở nhiệt độ tối đa 1100°C, dòng lò nung Muffle Nabertherm đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý nhiệt và nung mẫu trong nghiên cứu, kiểm tra chất lượng vật liệu.
Thiết bị có nhiều model với dung tích từ 1 đến 24 lít, giúp người sử dụng lựa chọn cấu hình phù hợp với kích thước mẫu và khối lượng công việc. Hệ thống gia nhiệt hai bên với các thanh gia nhiệt được bảo vệ trong ống thủy tinh thạch anh góp phần nâng cao độ tin cậy và thuận tiện khi bảo trì.
Tổng quan lò nung thí nghiệm Nabertherm Muffle 1100°C
Lò nung Nabertherm dòng LE được thiết kế để thực hiện các quy trình gia nhiệt, nung và xử lý mẫu ở nhiệt độ cao trong phòng thí nghiệm.
Các model có nhiệt độ tối đa 1100°C, sử dụng cơ chế gia nhiệt từ hai phía. Bộ điều khiển R8 được bố trí ngay bên dưới cửa lò, giúp tiết kiệm không gian và thuận tiện thao tác.
Dòng sản phẩm gồm 5 model:
- LE 1/11: dung tích 1 lít.
- LE 2/11: dung tích 2 lít.
- LE 6/11: dung tích 6 lít.
- LE 14/11: dung tích 14 lít.
- LE 24/11: dung tích 24 lít.
Nhờ có nhiều lựa chọn về thể tích buồng nung, lò nung thí nghiệm Nabertherm phù hợp từ nhu cầu nung mẫu nhỏ đến các ứng dụng cần xử lý nhiều mẫu trong cùng một mẻ.
Đặc điểm nổi bật của lò nung Muffle Nabertherm 1100°C
Nhiệt độ tối đa 1100°C
Lò nung Nabertherm dòng LE có khả năng đạt nhiệt độ tối đa 1100°C, đáp ứng nhiều quy trình nung và xử lý nhiệt trong phòng thí nghiệm.
Đối với các quy trình yêu cầu duy trì nhiệt độ trong thời gian dài, mức nhiệt độ vận hành khuyến nghị là 1050°C. Người sử dụng cần lựa chọn nhiệt độ và thời gian giữ nhiệt phù hợp với đặc tính mẫu cũng như yêu cầu của phương pháp thử nghiệm.
Gia nhiệt hai phía bằng thanh gia nhiệt bảo vệ trong ống thạch anh
Hệ thống gia nhiệt được bố trí ở hai phía của buồng lò. Các thanh gia nhiệt được bảo vệ trong ống thủy tinh thạch anh, giúp hạn chế tác động trực tiếp từ môi trường bên trong buồng nung.
Thiết kế này hỗ trợ quá trình gia nhiệt hiệu quả và thuận tiện cho công tác thay thế thanh gia nhiệt khi cần bảo trì.
Thiết kế nhỏ gọn, tiết kiệm diện tích phòng thí nghiệm
Lò nung Nabertherm dòng LE có thiết kế gọn nhẹ, phù hợp với các phòng thí nghiệm có diện tích bố trí thiết bị hạn chế.
Vỏ ngoài được sơn phủ màu RAL 9003. Bộ điều khiển được lắp ngay bên dưới cửa lò, giúp bố trí thiết bị thuận tiện và tiết kiệm không gian làm việc.
Cửa mở lật xuống, thuận tiện thao tác
Cửa lò được thiết kế mở lật xuống. Khi mở, cửa có thể được sử dụng như một bệ đỡ hỗ trợ thao tác trong quá trình đưa mẫu vào hoặc lấy mẫu ra khỏi buồng nung.
Dễ dàng bảo trì và thay thế linh kiện
Kết cấu thiết bị cho phép thuận tiện trong việc thay thế thanh gia nhiệt và vật liệu cách nhiệt. Đây là ưu điểm hữu ích đối với các phòng thí nghiệm và nhà máy cần duy trì thiết bị hoạt động ổn định trong thời gian dài.
Bộ điều khiển R8 với thiết lập một mức nhiệt độ
Lò được trang bị bộ điều khiển R8, cho phép người dùng tùy chỉnh và thiết lập một mức nhiệt độ theo nhu cầu vận hành.
Cấu hình này phù hợp với các ứng dụng gia nhiệt theo một mức nhiệt độ cài đặt. Nếu quy trình yêu cầu chương trình nhiều giai đoạn hoặc nhiều bước nhiệt độ, cần xác nhận bộ điều khiển tương thích trước khi đặt hàng.
Hệ thống thoát khí phía sau lò
Cửa xả khí thải được bố trí ở vách sau thiết bị. Ngoài ra, người dùng có thể lựa chọn thêm các phụ kiện như ống khói xả, ống khói tích hợp quạt hút hoặc bộ chuyển đổi xúc tác, tùy theo model và yêu cầu ứng dụng.
Ứng dụng của lò nung thí nghiệm Nabertherm 1100°C
Lò nung Muffle Nabertherm 1100°C có thể được sử dụng trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu và kiểm soát chất lượng vật liệu.
Phòng thí nghiệm vật liệu và công nghiệp
- Nung và xử lý nhiệt các mẫu vật liệu.
- Nghiên cứu đặc tính vật liệu sau quá trình gia nhiệt.
- Chuẩn bị mẫu phục vụ các phép thử trong phòng thí nghiệm.
- Nghiên cứu vật liệu gốm, khoáng sản và vật liệu vô cơ.
Ngành hóa chất và môi trường
- Gia nhiệt và xử lý mẫu theo quy trình phân tích phù hợp.
- Chuẩn bị mẫu phục vụ một số phương pháp kiểm nghiệm.
- Hỗ trợ các nghiên cứu về thành phần và đặc tính vật liệu.
rường đại học và viện nghiên cứu
- Thí nghiệm trong lĩnh vực khoa học vật liệu.
- Nghiên cứu các quá trình biến đổi vật liệu ở nhiệt độ cao.
- Thực hiện các bài thực hành và nghiên cứu trong phòng thí nghiệm.
Lưu ý: Việc lựa chọn lò cần căn cứ vào phương pháp thử, loại mẫu, nhiệt độ yêu cầu, thời gian giữ nhiệt và điều kiện thoát khí. Không phải mọi loại mẫu đều có thể nung trực tiếp trong lò Muffle thông thường.
Bảng thông số kỹ thuật lò nung Nabertherm 1100°C dòng LE
|
Thông số |
LE 1/11 |
LE 2/11 |
LE 6/11 |
LE 14/11 |
LE 24/11 |
|
Nhiệt độ tối đa (°C) |
1100 |
1100 |
1100 |
1100 |
1100 |
|
Dung tích (L) |
1 |
2 |
6 |
14 |
24 |
|
Kích thước trong W×D×H (mm) |
90×115×110 |
110×180×110 |
170×200×170 |
220×320×220 |
260×330×285 |
|
Kích thước ngoài W×D×H (mm) |
310×300×410 |
330×365×410 |
390×385×470 |
440×485×520 |
480×515×585 |
|
Độ đồng đều nhiệt độ ±5K (mm) |
40×65×60 |
60×130×60 |
120×150×120 |
170×250×170 |
230×270×200 |
|
Công suất (kW) |
1,6 |
1,9 |
2,0 |
3,2 |
3,5 |
|
Nguồn điện |
1 pha |
1 pha |
1 pha |
1 pha |
1 pha |
|
Trọng lượng (kg) |
15 |
20 |
27 |
35 |
42 |
|
Thời gian gia nhiệt (phút) |
6 |
11 |
27 |
30 |
40 |
Ghi chú kỹ thuật:
- Nhiệt độ vận hành khuyến nghị đối với các quy trình có thời gian giữ nhiệt dài là 1050°C.
- Kích thước bên ngoài có thể thay đổi khi lắp thêm các thiết bị phụ trợ.
- Độ đồng đều nhiệt độ ±5K được xác định khi đóng hoàn toàn đường dẫn khí tươi, đo trong khoang lò trống theo tiêu chuẩn DIN 17052-1 ở nhiệt độ làm việc trên 800°C.
- Công suất kết nối áp dụng cho phiên bản tiêu chuẩn và có thể tăng khi lắp thêm phụ kiện.
- Thời gian gia nhiệt được đo khi lò trống, đóng kín cửa, đến khi đạt Tmax − 100K với nguồn điện 230V 1/N/PE.
Thiết bị tiêu chuẩn và phụ kiện tùy chọn của lò nung Nabertherm
Thiết bị tiêu chuẩn
Lò nung Muffle Nabertherm dòng LE được trang bị các đặc điểm tiêu chuẩn:
- Nhiệt độ tối đa 1100°C.
- Hệ thống gia nhiệt hai phía.
- Thanh gia nhiệt được bảo vệ trong ống thủy tinh thạch anh.
- Vỏ ngoài sơn phủ màu RAL 9003.
- Cửa mở lật xuống, có thể sử dụng làm bệ đỡ thao tác.
- Cửa xả khí thải phía sau.
- Bộ điều khiển R8, thiết lập một mức nhiệt độ.
- Thiết kế nhỏ gọn, thuận tiện bố trí trong phòng thí nghiệm.
Phụ kiện tùy chọn
Người dùng có thể lựa chọn thêm các phụ kiện theo yêu cầu ứng dụng:
- Ống khói xả: Hỗ trợ dẫn khí thải ra khỏi khu vực làm việc.
- Ống khói tích hợp quạt hút: Hỗ trợ hút và dẫn khí thải.
- Bộ chuyển đổi xúc tác: Phụ kiện xử lý khí thải theo cấu hình tương thích.
- Giá đỡ nhiều tầng: Cho phép bố trí mẫu thành hai tầng trong buồng lò.
- Khay kín hoặc khay đục lỗ: Lựa chọn theo hình dạng và cách bố trí mẫu.
- Tay cầm khay: Hỗ trợ đưa khay vào và lấy khay ra khỏi buồng lò.
Đối với giá đỡ nhiều tầng, giới hạn nhiệt độ tối đa là 800°C. Tải trọng tối đa mỗi tầng là 2 kg đối với LE 14/11 và 3,5 kg đối với LE 24/11.
Lưu ý: Ống khói xả, ống khói tích hợp quạt hút và bộ chuyển đổi xúc tác không áp dụng cho model LE 1/11 và LE 2/11. Cần xác nhận khả năng tương thích của phụ kiện với model trước khi đặt hàng.
Nên chọn lò nung Nabertherm LE 1/11, LE 2/11, LE 6/11, LE 14/11 hay LE 24/11?
Việc lựa chọn model phụ thuộc vào kích thước mẫu, số lượng mẫu cần nung trong một lần và diện tích bố trí thiết bị.
|
Model |
Dung tích |
Đặc điểm lựa chọn |
|
LE 1/11 |
1 lít |
Phù hợp với mẫu nhỏ, khối lượng công việc ít |
|
LE 2/11 |
2 lít |
Phù hợp với nhu cầu nung mẫu nhỏ trong phòng thí nghiệm |
|
LE 6/11 |
6 lít |
Lựa chọn dung tích trung bình cho nhiều nhu cầu thử nghiệm |
|
LE 14/11 |
14 lít |
Phù hợp khi cần không gian buồng nung lớn hơn |
|
LE 24/11 |
24 lít |
Dành cho nhu cầu xử lý mẫu có kích thước hoặc số lượng lớn hơn |
Khi lựa chọn, người dùng nên chú ý:
- Kích thước mẫu có phù hợp với kích thước trong của buồng lò không?
- Khối lượng mẫu cần xử lý trong một mẻ là bao nhiêu?
- Quy trình yêu cầu nhiệt độ tối đa hay nhiệt độ duy trì liên tục?
- Có cần hệ thống hút và xử lý khí thải không?
- Có cần giá đỡ nhiều tầng để tăng khả năng bố trí mẫu không?
Giá lò nung thí nghiệm Nabertherm bao nhiêu?
Giá lò nung thí nghiệm Nabertherm phụ thuộc vào model, dung tích buồng nung, cấu hình bộ điều khiển và các phụ kiện tùy chọn đi kèm.
Các model lò nung Nabertherm 1100°C dòng LE gồm LE 1/11, LE 2/11, LE 6/11, LE 14/11 và LE 24/11, với dung tích từ 1 đến 24 lít.
Các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành:
- Model và dung tích buồng nung.
- Cấu hình bộ điều khiển.
- Phụ kiện ống khói, quạt hút hoặc bộ chuyển đổi xúc tác.
- Giá đỡ nhiều tầng và khay chứa mẫu.
- Điều kiện giao hàng và hồ sơ kỹ thuật đi kèm.
Để nhận báo giá chính xác, khách hàng nên cung cấp model dự kiến, loại mẫu cần nung và yêu cầu về phụ kiện.
Liên hệ STECH để nhận báo giá lò nung thí nghiệm Nabertherm chính hãng, tư vấn lựa chọn model và cấu hình phù hợp với nhu cầu sử dụng.
Mua lò nung thí nghiệm Nabertherm ở đâu tại Việt Nam?
STECH cung cấp các thiết bị phòng thí nghiệm phục vụ lĩnh vực công nghiệp, vật liệu, hóa chất, môi trường, dược phẩm và nghiên cứu.
Khi liên hệ STECH, khách hàng có thể được hỗ trợ:
- Tư vấn lựa chọn dung tích và model lò nung phù hợp.
- Cung cấp thông số kỹ thuật và tài liệu sản phẩm.
- Tư vấn phụ kiện theo yêu cầu ứng dụng.
- Hỗ trợ thông tin về lắp đặt, vận hành và bảo trì thiết bị.
Thông tin liên hệ:
STECH INTERNATIONAL
Website: https://stechvietnam.com/
Email: kd6.stech@gmail.com
Liên hệ STECH để được tư vấn và báo giá lò nung Muffle Nabertherm 1100°C dòng LE 1/11, LE 2/11, LE 6/11, LE 14/11 và LE 24/11.










