Danh mục sản phẩm
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 65 lít 300°C HFO-65L cho phòng thí nghiệm dược phẩm
- Tình trạng:
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-65L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế phù hợp cho các phòng thí nghiệm QC, QA, R&D và kiểm nghiệm trong ngành dược phẩm. Thiết bị có dung tích 65 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức giúp không khí nóng tuần hoàn liên tục trong buồng sấy.
HFO-65L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD hiển thị thông số, quạt tuần hoàn điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ và bộ giới hạn nhiệt độ độc lập. Buồng sấy và khay được chế tạo bằng thép không gỉ, thuận tiện cho việc vệ sinh và sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức 65 lít 300°C HFO-65L cho phòng thí nghiệm dược phẩm

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-65L là thiết bị gia nhiệt và sấy mẫu được thiết kế phù hợp cho các phòng thí nghiệm QC, QA, R&D và kiểm nghiệm trong ngành dược phẩm. Thiết bị có dung tích 65 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức giúp không khí nóng tuần hoàn liên tục trong buồng sấy.
HFO-65L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100, màn hình LCD hiển thị thông số, quạt tuần hoàn điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ và bộ giới hạn nhiệt độ độc lập. Buồng sấy và khay được chế tạo bằng thép không gỉ, thuận tiện cho việc vệ sinh và sử dụng trong môi trường phòng thí nghiệm.
Tủ sấy HFO-65L dùng trong phòng QC/QA ngành dược
Trong các nhà máy dược phẩm, tủ sấy là thiết bị thường được sử dụng trong phòng kiểm nghiệm để thực hiện các quy trình sấy, gia nhiệt và xử lý mẫu theo phương pháp kiểm nghiệm hoặc quy trình nội bộ của doanh nghiệp.
Với nhiệt độ tối đa 300°C và khả năng kiểm soát nhiệt độ bằng cảm biến PT100, HFO-65L có thể được lựa chọn cho các quy trình yêu cầu gia nhiệt mẫu trong điều kiện nhiệt độ được kiểm soát.
Thiết bị phù hợp để bố trí tại:
-
Phòng QC – Quality Control
-
Phòng QA – Quality Assurance
-
Phòng kiểm nghiệm nguyên liệu
-
Phòng kiểm nghiệm thành phẩm
-
Phòng R&D dược phẩm
-
Phòng nghiên cứu công thức
-
Phòng kiểm nghiệm hóa lý
-
Phòng kiểm nghiệm nguyên liệu bao bì
-
Phòng thí nghiệm của nhà máy sản xuất dược phẩm
Ứng dụng tủ sấy trong phòng thí nghiệm dược phẩm
Sấy và gia nhiệt mẫu kiểm nghiệm
HFO-65L có thể được sử dụng cho các quy trình sấy hoặc gia nhiệt mẫu phù hợp với phương pháp kiểm nghiệm của phòng QC.
Dải nhiệt độ +8°C đến 300°C cho phép đáp ứng nhiều điều kiện nhiệt khác nhau trong quá trình chuẩn bị và xử lý mẫu.
Sấy dụng cụ và vật liệu phù hợp
Tủ có thể được sử dụng để sấy các dụng cụ, vật liệu hoặc phụ kiện phòng thí nghiệm khi quy trình sử dụng cho phép sấy bằng nhiệt và không yêu cầu tiệt trùng bằng phương pháp khác.
Buồng và khay bằng inox giúp thuận tiện cho việc vệ sinh sau quá trình sử dụng.
Kiểm nghiệm nguyên liệu dược
Trong quá trình kiểm nghiệm nguyên liệu, một số phương pháp yêu cầu mẫu được sấy hoặc gia nhiệt ở nhiệt độ xác định.
HFO-65L có khả năng kiểm soát nhiệt độ với độ phân giải 0,1°C, kết hợp cảm biến PT100, hỗ trợ người vận hành theo dõi điều kiện nhiệt trong quá trình thực hiện.
Kiểm nghiệm và nghiên cứu thành phẩm
Tủ có thể được sử dụng trong các nghiên cứu và quy trình kiểm nghiệm thành phẩm có yêu cầu xử lý mẫu bằng nhiệt, tùy thuộc vào SOP và phương pháp kiểm nghiệm đã được phê duyệt của từng doanh nghiệp.
Nghiên cứu phát triển công thức – R&D
Đối với phòng R&D, HFO-65L có thể hỗ trợ các thử nghiệm cần gia nhiệt, sấy hoặc đánh giá sự thay đổi của mẫu dưới tác động của nhiệt độ.
Dung tích 65 lít phù hợp với các phòng nghiên cứu cần xử lý lượng mẫu vừa phải nhưng vẫn muốn duy trì khả năng kiểm soát nhiệt độ.
Đối lưu cưỡng bức – phù hợp với yêu cầu gia nhiệt mẫu
HFO-65L sử dụng quạt tuần hoàn cưỡng bức để đưa không khí nóng lưu thông trong buồng.
Khác với tủ sấy đối lưu tự nhiên, hệ thống quạt giúp không khí được tuần hoàn liên tục, hỗ trợ quá trình truyền nhiệt đến các vị trí đặt mẫu.
Quạt của HFO-65L có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ, cho phép người dùng lựa chọn mức tuần hoàn phù hợp với từng quy trình.
Đây là đặc điểm hữu ích đối với các phòng QC/R&D cần thiết lập điều kiện gia nhiệt ổn định và có khả năng lặp lại giữa các lần thử nghiệm.
Kiểm soát nhiệt độ bằng cảm biến PT100
Tủ sấy HFO-65L được trang bị cảm biến nhiệt độ PT100 và màn hình LCD hiển thị thông số.
Các thông số chính:
-
Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C
-
Độ phân giải: 0,1°C
-
Độ dao động nhiệt độ: ±1,0°C
-
Độ đồng đều nhiệt độ: ±1,5% tại 100°C
-
Cảm biến: PT100
Người sử dụng có thể theo dõi và thiết lập nhiệt độ trực tiếp trên bộ điều khiển của thiết bị.
Đối với các quy trình kiểm nghiệm dược phẩm, thông số cài đặt và điều kiện vận hành thực tế cần được thiết lập theo phương pháp kiểm nghiệm, SOP và yêu cầu kiểm soát của từng phòng QC.
Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập tăng cường an toàn
HFO-65L được trang bị bộ giới hạn nhiệt độ độc lập, giúp tăng khả năng bảo vệ mẫu và thiết bị khi nhiệt độ vượt quá giới hạn được thiết lập.
Ngoài ra, tủ có cầu dao tự ngắt bảo vệ nguồn điện, góp phần tăng mức độ an toàn trong quá trình vận hành.
Đây là những tính năng cần thiết đối với thiết bị gia nhiệt được sử dụng thường xuyên trong phòng thí nghiệm của nhà máy dược.
Buồng sấy và khay bằng inox
Buồng sấy bên trong và các khay của HFO-65L được chế tạo bằng thép không gỉ.
Thiết bị được cung cấp tiêu chuẩn với 02 khay và có thể bố trí tối đa 08 khay.
Tải trọng tối đa mỗi khay lên đến 15 kg, đáp ứng nhu cầu bố trí nhiều mẫu hoặc vật liệu trong cùng một mẻ sấy, trong phạm vi tải trọng cho phép.
Hẹn giờ cho quá trình sấy
HFO-65L được trang bị chức năng hẹn giờ:
0–999 giờ hoặc 0–999 phút
Chức năng này cho phép người vận hành thiết lập thời gian theo yêu cầu của quy trình, giúp hạn chế việc phải theo dõi thiết bị liên tục trong suốt thời gian sấy.
Thông số kỹ thuật HFO-65L
|
Thông số |
HFO-65L |
|---|---|
|
Loại thiết bị |
Tủ sấy đối lưu cưỡng bức |
|
Ứng dụng |
Phòng QC/QA, R&D, kiểm nghiệm dược phẩm |
|
Dung tích |
65 lít |
|
Dải nhiệt độ |
Nhiệt độ phòng +8°C ~ 300°C |
|
Độ phân giải nhiệt độ |
0,1°C |
|
Độ dao động nhiệt độ |
±1,0°C |
|
Độ đồng đều nhiệt độ |
±1,5% tại 100°C |
|
Cảm biến |
PT100 |
|
Hệ thống tuần hoàn |
Đối lưu cưỡng bức |
|
Điều chỉnh tốc độ quạt |
10 cấp độ |
|
Hẹn giờ |
0–999 giờ / 0–999 phút |
|
Nguồn điện |
AC220V, 50Hz |
|
Công suất |
1600 W |
|
Buồng trong |
400 × 360 × 450 mm |
|
Kích thước ngoài |
518 × 545 × 835 mm |
|
Khay tiêu chuẩn |
02 khay |
|
Khay tối đa |
08 khay |
|
Tải trọng mỗi khay |
15 kg |
|
Vật liệu buồng |
Thép không gỉ |
|
Cảm biến nhiệt |
PT100 |
|
Bảo vệ quá nhiệt |
Có |
|
Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập |
Có |
|
Cửa thoát khí |
Có, điều chỉnh được |
Cấu hình cung cấp tiêu chuẩn
Bộ sản phẩm HFO-65L bao gồm:
-
01 tủ sấy HFO-65L
-
02 khay inox
-
01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng
Có thể lựa chọn thêm bộ điều khiển lập trình nếu phòng thí nghiệm có nhu cầu thực hiện các chương trình nhiệt độ theo nhiều giai đoạn.
Lưu ý khi lựa chọn tủ sấy cho phòng QC dược phẩm
Khi lựa chọn tủ sấy cho nhà máy dược, không nên chỉ căn cứ vào dung tích và nhiệt độ tối đa. Phòng QC cần xác định rõ:
-
Nhiệt độ sử dụng thực tế của phương pháp kiểm nghiệm.
-
Độ chính xác và độ đồng đều nhiệt độ cần thiết.
-
Kích thước và số lượng mẫu cần xử lý mỗi lần.
-
Mẫu có yêu cầu trao đổi khí hoặc thông gió hay không.
-
Vật liệu buồng và khay có phù hợp với loại mẫu hay không.
-
Có cần bộ điều khiển lập trình hay không.
-
Yêu cầu về IQ/OQ, hiệu chuẩn nhiệt độ hoặc thẩm định thiết bị của nhà máy.
-
Tủ có được sử dụng cho SOP/phương pháp kiểm nghiệm cụ thể của doanh nghiệp hay không.
Đặc biệt, tủ sấy không đồng nghĩa với tủ tiệt trùng. Nếu mục đích sử dụng là tiệt trùng dụng cụ hoặc vật liệu, cần lựa chọn thiết bị và quy trình phù hợp với yêu cầu của nhà máy.
HFO-65L – giải pháp tủ sấy 65 lít cho phòng QC/R&D
Với dung tích 65 lít, nhiệt độ tối đa 300°C, hệ thống đối lưu cưỡng bức, cảm biến PT100, quạt điều chỉnh 10 cấp độ và bộ bảo vệ quá nhiệt, HFO-65L có thể được xem xét cho các nhu cầu sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng QC, QA và R&D của doanh nghiệp dược phẩm.
STECH cung cấp và tư vấn cấu hình tủ sấy theo mục đích sử dụng, phương pháp kiểm nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng phòng thí nghiệm.
Liên hệ STECH để nhận báo giá HFO-65L và tư vấn cấu hình tủ sấy phù hợp cho phòng QC/R&D ngành dược.
Hướng dẫn sử dụng tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-65L
Model: HFO-65L
Dung tích: 65 lít
Nhiệt độ tối đa: 300°C
Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức
Cảm biến nhiệt độ: PT100
Nguồn điện: AC220V – 50Hz
Tủ sấy HFO-65L được sử dụng để sấy, làm khô và gia nhiệt các mẫu, vật liệu hoặc dụng cụ phù hợp trong phòng thí nghiệm. Thiết bị sử dụng quạt tuần hoàn để phân bố không khí nóng trong buồng, giúp quá trình gia nhiệt ổn định hơn.
1. Kiểm tra trước khi vận hành
Trước khi đưa tủ sấy HFO-65L vào sử dụng, cần kiểm tra các nội dung sau:
Kiểm tra vị trí lắp đặt
Đặt tủ trên bề mặt phẳng, chắc chắn và khô ráo.
Không đặt tủ gần:
-
Nguồn nước hoặc nơi có độ ẩm cao.
-
Các vật liệu dễ cháy.
-
Nguồn nhiệt khác.
-
Khu vực có nhiều bụi hoặc hóa chất ăn mòn.
Cần đảm bảo khoảng trống xung quanh tủ để tản nhiệt và thông thoáng.
Kiểm tra nguồn điện
HFO-65L sử dụng:
AC220V – 50Hz
Trước khi kết nối nguồn điện, kiểm tra điện áp nguồn và dây nguồn.
Nên sử dụng ổ cắm có tiếp địa và nguồn điện phù hợp với công suất thiết bị 1600 W.
Không sử dụng dây nguồn hoặc ổ cắm bị hư hỏng.
2. Kiểm tra bên trong buồng sấy
Trước khi vận hành:
-
Mở cửa tủ.
-
Kiểm tra buồng sấy.
-
Kiểm tra các khay inox.
-
Đảm bảo bên trong tủ không còn vật liệu hoặc mẫu của lần sử dụng trước.
-
Đảm bảo các khe lưu thông không khí không bị che kín.
HFO-65L được cung cấp tiêu chuẩn với 02 khay và có thể sử dụng tối đa 08 khay.
3. Chuẩn bị mẫu
Đặt mẫu vào khay phù hợp với yêu cầu của quy trình thử nghiệm.
Không xếp mẫu quá dày hoặc quá sát nhau vì có thể làm cản trở sự lưu thông của không khí nóng.
Không để mẫu tiếp xúc trực tiếp với các bộ phận gia nhiệt.
Đối với phòng QC/R&D, lượng mẫu và cách bố trí mẫu cần thực hiện theo SOP hoặc phương pháp thử nghiệm tương ứng.
Lưu ý quan trọng
Không đưa vào tủ các mẫu:
-
Dễ cháy hoặc dễ phát nổ.
-
Có nguy cơ tạo hỗn hợp khí dễ cháy khi gia nhiệt.
-
Có tính ăn mòn mạnh đối với vật liệu bên trong tủ.
-
Có thể giải phóng khí độc khi gia nhiệt nếu hệ thống không được thiết kế để xử lý loại khí đó.
4. Bật tủ sấy
Sau khi kiểm tra mẫu và thiết bị:
-
Đóng cửa tủ.
-
Kết nối nguồn điện AC220V.
-
Bật công tắc nguồn.
-
Màn hình điều khiển sẽ hiển thị trạng thái hoạt động của thiết bị.
-
Kiểm tra nhiệt độ hiển thị trên màn hình.
Không nên mở cửa tủ nhiều lần trong quá trình gia nhiệt vì việc mở cửa làm thất thoát nhiệt và có thể kéo dài thời gian đạt nhiệt độ cài đặt.
5. Cài đặt nhiệt độ
Thiết lập nhiệt độ theo yêu cầu của quy trình sử dụng.
Ví dụ:
Nhiệt độ yêu cầu: 105°C
Thực hiện:
-
Chọn chức năng cài đặt nhiệt độ trên bộ điều khiển.
-
Nhập giá trị 105°C.
-
Xác nhận giá trị cài đặt.
-
Bộ gia nhiệt bắt đầu hoạt động.
-
Theo dõi nhiệt độ thực tế trên màn hình.
Khi nhiệt độ thực tế tiến gần đến nhiệt độ cài đặt, hệ thống điều khiển sẽ điều chỉnh công suất gia nhiệt để duy trì nhiệt độ.
Không nên tự ý thay đổi nhiệt độ của một phương pháp kiểm nghiệm đã được phê duyệt. Đối với phòng QC, nhiệt độ cài đặt phải tuân thủ SOP/phương pháp thử tương ứng.
6. Cài đặt thời gian
HFO-65L có chức năng hẹn giờ:
0–999 giờ hoặc 0–999 phút.
Ví dụ cần sấy trong 2 giờ:
-
Chọn chức năng Timer.
-
Cài đặt thời gian 2 giờ.
-
Xác nhận cài đặt.
-
Thiết bị bắt đầu đếm thời gian theo chế độ đã thiết lập.
Thời gian sấy thực tế cần căn cứ vào phương pháp thử nghiệm hoặc quy trình xử lý mẫu.
7. Điều chỉnh tốc độ quạt
HFO-65L sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức.
Quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp độ tốc độ.
Người vận hành có thể lựa chọn tốc độ quạt phù hợp với loại mẫu và yêu cầu của quy trình.
Thông thường, cần tránh bố trí mẫu quá sát nhau hoặc che kín đường lưu thông khí vì có thể ảnh hưởng đến khả năng phân bố nhiệt trong buồng.
8. Điều chỉnh cửa thoát khí
Tủ được trang bị cửa thoát khí có khả năng điều chỉnh lưu lượng không khí.
Tùy thuộc vào loại mẫu và quy trình, có thể điều chỉnh cửa thoát khí để kiểm soát lượng khí trao đổi với môi trường bên ngoài.
Đối với các quy trình QC/R&D cụ thể, vị trí cửa thoát khí cần được thiết lập theo SOP hoặc hướng dẫn phương pháp thử.
9. Đưa mẫu vào tủ
Nếu quy trình yêu cầu làm nóng tủ trước:
-
Cài đặt nhiệt độ.
-
Đóng cửa.
-
Cho tủ gia nhiệt đến nhiệt độ yêu cầu.
-
Khi nhiệt độ ổn định, mở cửa và nhanh chóng đưa mẫu vào.
-
Đóng cửa ngay sau khi đưa mẫu vào.
-
Tiếp tục theo dõi nhiệt độ.
Trong trường hợp phương pháp thử yêu cầu đưa mẫu vào tủ khi tủ còn ở nhiệt độ phòng, cần tuân thủ đúng phương pháp thử thay vì tự áp dụng quy trình gia nhiệt trước.
10. Theo dõi quá trình sấy
Trong quá trình hoạt động, theo dõi:
-
Nhiệt độ cài đặt.
-
Nhiệt độ thực tế.
-
Thời gian.
-
Trạng thái quạt tuần hoàn.
-
Trạng thái cảnh báo nếu có.
-
Tình trạng mẫu.
Hạn chế mở cửa tủ trong quá trình sấy nếu không cần thiết.
Đối với các quy trình kiểm nghiệm yêu cầu kiểm soát chặt chẽ nhiệt độ, nên ghi nhận các thông số vận hành theo yêu cầu của SOP.
11. Kết thúc quá trình sấy
Khi hết thời gian cài đặt:
-
Kiểm tra trạng thái của bộ gia nhiệt.
-
Nếu quy trình cho phép, tắt chức năng gia nhiệt.
-
Chờ nhiệt độ trong tủ giảm xuống mức an toàn.
-
Mở cửa tủ từ từ.
-
Sử dụng găng tay chịu nhiệt khi lấy khay hoặc mẫu.
-
Đặt mẫu lên vị trí chịu nhiệt phù hợp.
-
Tắt nguồn thiết bị sau khi hoàn tất.
Cảnh báo
Không chạm trực tiếp vào:
-
Khay vừa được gia nhiệt.
-
Thành trong buồng.
-
Mẫu vừa sấy.
-
Các bộ phận kim loại có nhiệt độ cao.
Ngay cả khi bộ gia nhiệt đã ngừng hoạt động, nhiệt độ bên trong tủ vẫn có thể rất cao.
12. Vệ sinh tủ sấy
Trước khi vệ sinh:
-
Tắt nguồn.
-
Rút phích cắm nếu cần thiết.
-
Chờ tủ nguội hoàn toàn.
-
Lấy toàn bộ mẫu và khay ra khỏi tủ.
Dùng khăn mềm để vệ sinh bề mặt bên trong.
Đối với khay inox, có thể vệ sinh bằng dung dịch làm sạch phù hợp với vật liệu.
Không sử dụng dụng cụ sắc nhọn để cạo bề mặt buồng sấy.
Không phun trực tiếp nước hoặc dung dịch vệ sinh vào:
-
Bộ điều khiển.
-
Cảm biến.
-
Quạt.
-
Các bộ phận điện.
-
Khu vực nguồn điện.
13. Xử lý một số tình trạng thường gặp
Tủ không gia nhiệt
Kiểm tra:
-
Nguồn điện.
-
Công tắc nguồn.
-
Giá trị nhiệt độ cài đặt.
-
Bộ giới hạn nhiệt độ an toàn.
-
Tình trạng cảnh báo trên bộ điều khiển.
Nếu thiết bị vẫn không gia nhiệt, ngừng sử dụng và liên hệ bộ phận kỹ thuật.
Nhiệt độ không đạt giá trị cài đặt
Kiểm tra:
-
Cửa tủ đã đóng kín chưa.
-
Cửa thoát khí đang mở ở mức nào.
-
Mẫu có che đường lưu thông khí hay không.
-
Quạt tuần hoàn có hoạt động không.
-
Có mở cửa tủ nhiều lần hay không.
-
Nguồn điện có ổn định hay không.
Nếu tình trạng vẫn tiếp diễn, cần kiểm tra hệ thống gia nhiệt, cảm biến PT100 và bộ điều khiển.
Nhiệt độ dao động lớn
Kiểm tra:
-
Cảm biến nhiệt độ.
-
Quạt tuần hoàn.
-
Vị trí đặt mẫu.
-
Cửa tủ.
-
Cửa thoát khí.
-
Điều kiện môi trường xung quanh.
Đối với thiết bị sử dụng trong phòng QC, nếu kết quả nhiệt độ không đáp ứng yêu cầu của phương pháp hoặc tiêu chí kiểm soát nội bộ, cần ngừng sử dụng cho đến khi được kiểm tra.
Quạt không hoạt động
Ngừng sử dụng thiết bị và kiểm tra nguồn điện.
Không tự ý tháo quạt hoặc bộ điều khiển nếu không có chuyên môn kỹ thuật.
14. Bảo vệ quá nhiệt
HFO-65L được trang bị bộ giới hạn nhiệt độ độc lập.
Nếu hệ thống bảo vệ quá nhiệt hoạt động, cần:
-
Kiểm tra nhiệt độ cài đặt.
-
Kiểm tra nhiệt độ thực tế.
-
Kiểm tra tình trạng mẫu.
-
Chờ thiết bị giảm nhiệt nếu cần.
-
Không tự ý vô hiệu hóa bộ giới hạn nhiệt độ.
-
Liên hệ kỹ thuật nếu cảnh báo tiếp tục xuất hiện.
15. Lưu ý khi sử dụng trong phòng QC/R&D dược phẩm
Đối với nhà máy dược phẩm, việc vận hành tủ sấy cần được thực hiện theo SOP của doanh nghiệp và phương pháp kiểm nghiệm tương ứng.
Đặc biệt cần phân biệt giữa:
Tủ sấy phòng thí nghiệm
→ Dùng để sấy, làm khô và gia nhiệt mẫu hoặc vật liệu phù hợp.
Tủ sấy/thiết bị dùng cho tiệt trùng
→ Cần đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật và quy trình riêng tùy theo mục đích sử dụng.
Nếu HFO-65L được sử dụng cho một phương pháp QC cụ thể, nhà máy cần xác định các yêu cầu liên quan đến hiệu chuẩn, kiểm tra nhiệt độ, độ đồng đều nhiệt độ, IQ/OQ/PQ hoặc các yêu cầu thẩm định nội bộ trước khi đưa thiết bị vào quy trình chính thức.
16. Bảo trì định kỳ
Để duy trì hoạt động ổn định:
-
Vệ sinh buồng sấy định kỳ.
-
Kiểm tra tình trạng khay.
-
Kiểm tra cửa và gioăng cửa.
-
Kiểm tra quạt tuần hoàn.
-
Kiểm tra cảm biến PT100.
-
Kiểm tra bộ giới hạn nhiệt độ.
-
Kiểm tra dây nguồn và đầu nối điện.
-
Kiểm tra độ chính xác nhiệt độ theo kế hoạch của phòng QC.
Tần suất kiểm tra và hiệu chuẩn nên được xác định dựa trên mức độ sử dụng, yêu cầu của quy trình và hệ thống quản lý chất lượng của nhà máy.
17. Quy trình vận hành nhanh
Kiểm tra thiết bị → Cho mẫu vào → Đóng cửa → Bật nguồn → Cài nhiệt độ → Cài thời gian → Chọn tốc độ quạt → Theo dõi nhiệt độ → Hoàn tất quá trình → Chờ nguội → Lấy mẫu → Vệ sinh tủ.
Thông số cần kiểm tra trước mỗi lần sử dụng
|
Nội dung |
Kiểm tra |
|---|---|
|
Nguồn điện |
AC220V – 50Hz |
|
Nhiệt độ cài đặt |
Theo SOP/phương pháp thử |
|
Thời gian |
Theo SOP/phương pháp thử |
|
Quạt tuần hoàn |
Hoạt động bình thường |
|
Cửa tủ |
Đóng kín |
|
Cửa thoát khí |
Cài đặt phù hợp |
|
Khay |
Sạch, không hư hỏng |
|
Buồng sấy |
Sạch, không có vật lạ |
|
Cảnh báo |
Không có cảnh báo bất thường |










