Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-230L 230 LÍT 300°C CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC LIỆU

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-230L 230 LÍT 300°C CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC LIỆU

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Trong sản xuất và kiểm nghiệm dược liệu, nguyên liệu làm thuốc và sản phẩm có nguồn gốc thực vật, kiểm soát độ ẩm là một trong những công đoạn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng nguyên liệu và kiểm soát sự ổn định của sản phẩm.

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-230L được thiết kế với dung tích 230 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, cảm biến nhiệt độ PT100 và hệ thống tuần hoàn khí nóng cưỡng bức.

Thêm vào giỏ hàng

TỦ SẤY ĐỐI LƯU CƯỠNG BỨC HFO-230L 230 LÍT 300°C CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC LIỆU

Model: HFO-230L

Hãng sản xuất: HAISERN – Mỹ

Lắp ráp: Trung Quốc

Dung tích: 230 lít

Nhiệt độ tối đa: 300°C

Kiểu gia nhiệt: Đối lưu cưỡng bức

1. Tủ sấy HFO-230L dùng trong phòng thí nghiệm dược liệu

Trong sản xuất và kiểm nghiệm dược liệu, nguyên liệu làm thuốc và sản phẩm có nguồn gốc thực vật, kiểm soát độ ẩm là một trong những công đoạn quan trọng nhằm đánh giá chất lượng nguyên liệu và kiểm soát sự ổn định của sản phẩm.

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-230L được thiết kế với dung tích 230 lít, dải nhiệt độ từ nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C, cảm biến nhiệt độ PT100 và hệ thống tuần hoàn khí nóng cưỡng bức.

Thiết bị phù hợp để sử dụng trong các phòng:

• QC – Kiểm soát chất lượng của công ty dược liệu.

• Phòng R&D – Nghiên cứu và phát triển.

• Phòng kiểm nghiệm nguyên liệu dược.

• Phòng kiểm nghiệm dược liệu và nguyên liệu thực vật.

• Phòng kiểm tra bán thành phẩm và thành phẩm phù hợp.

• Phòng nghiên cứu chiết xuất và chế biến dược liệu.

HFO-230L có thể hỗ trợ các công đoạn sấy mẫu, làm khô, gia nhiệt và xử lý mẫu trước khi phân tích, với nhiệt độ và thời gian được thiết lập theo phương pháp thử hoặc SOP của phòng thí nghiệm.

2. Ứng dụng HFO-230L trong kiểm nghiệm dược liệu

Tủ sấy có thể được sử dụng trong quá trình chuẩn bị và xử lý các loại mẫu dược liệu phù hợp với phương pháp thử.

Dược liệu khô

Có thể sử dụng cho các mẫu dược liệu dạng:

• Lá.

• Thân.

• Rễ.

• Vỏ.

• Hoa.

• Hạt.

• Quả.

• Dược liệu thái lát.

• Dược liệu nghiền.

Tủ hỗ trợ quá trình làm khô mẫu trong các phép thử yêu cầu xác định hoặc kiểm soát hàm lượng ẩm.

Nguyên liệu thực vật

HFO-230L cũng có thể sử dụng để xử lý các mẫu nguyên liệu thực vật trước khi phân tích:

• Bột dược liệu.

• Bột thực vật.

• Nguyên liệu thảo dược.

• Mẫu thực vật dùng cho nghiên cứu.

• Nguyên liệu dùng trong quá trình chiết xuất.

Tùy từng loại mẫu, cần lựa chọn nhiệt độ và thời gian phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến các thành phần nhạy cảm với nhiệt.

3. Ứng dụng trong xác định độ ẩm và chất lượng dược liệu

Độ ẩm là một chỉ tiêu quan trọng đối với nhiều loại dược liệu và nguyên liệu thực vật.

Độ ẩm quá cao có thể ảnh hưởng đến:

• Độ ổn định của nguyên liệu.

• Khả năng bảo quản.

• Nguy cơ phát triển vi sinh vật.

• Khả năng biến đổi của các thành phần trong dược liệu.

• Khối lượng thực tế của nguyên liệu.

• Quá trình nghiền và phối trộn.

HFO-230L có thể được sử dụng trong quy trình chuẩn bị mẫu để xác định mất khối lượng do làm khô hoặc các phép xác định độ ẩm theo phương pháp được phòng kiểm nghiệm áp dụng.

Một quy trình điển hình có thể gồm:

Chuẩn bị mẫu → cân mẫu ban đầu → sấy ở điều kiện quy định → làm nguội → cân → tính toán độ giảm khối lượng.

Đối với từng loại dược liệu, nhiệt độ và thời gian phải tuân thủ phương pháp thử cụ thể.

4. Sấy mẫu dược liệu trước khi nghiền và phân tích

Trong R&D dược liệu, mẫu nguyên liệu có thể cần được làm khô trước khi thực hiện các công đoạn tiếp theo.

Ví dụ:

Dược liệu tươi → làm sạch → xử lý sơ bộ → sấy → làm nguội → nghiền → phân tích.

HFO-230L có thể hỗ trợ công đoạn sấy trong quy trình này.

Hệ thống đối lưu cưỡng bức giúp không khí nóng được tuần hoàn trong buồng, hỗ trợ truyền nhiệt và quá trình loại ẩm khỏi mẫu.

Tuy nhiên, với các dược liệu chứa tinh dầu hoặc hoạt chất dễ bay hơi, cần đặc biệt chú ý đến nhiệt độ sấy và thời gian sấy. Không nên mặc định sử dụng nhiệt độ cao chỉ vì thiết bị có khả năng đạt 300°C.

5. Ứng dụng trong phòng R&D dược liệu

Trong nghiên cứu phát triển sản phẩm từ dược liệu, HFO-230L có thể hỗ trợ nhiều công đoạn xử lý mẫu như:

• Khảo sát điều kiện sấy dược liệu.

• So sánh ảnh hưởng của nhiệt độ đến mẫu.

• Chuẩn bị mẫu cho quá trình nghiền.

• Chuẩn bị nguyên liệu cho quá trình chiết.

• Nghiên cứu độ ẩm của nguyên liệu.

• Gia nhiệt mẫu theo quy trình nghiên cứu.

• Thử nghiệm các điều kiện xử lý nguyên liệu khác nhau.

Dung tích 230 lít cho phép xử lý lượng mẫu lớn hơn so với các model tủ sấy dung tích nhỏ, phù hợp với phòng R&D hoặc QC có nhu cầu xử lý nhiều mẫu trong cùng một lần.

6. Đối lưu cưỡng bức giúp tăng khả năng trao đổi nhiệt

HFO-230L sử dụng hệ thống đối lưu cưỡng bức với quạt tuần hoàn.

Không khí được gia nhiệt và đưa đi tuần hoàn trong buồng sấy, giúp tăng khả năng tiếp xúc giữa không khí nóng và mẫu.

Quạt tuần hoàn có thể điều chỉnh 10 cấp tốc độ.

Điều này đặc biệt hữu ích khi phòng thí nghiệm làm việc với nhiều dạng mẫu khác nhau:

• Dược liệu nguyên lá.

• Dược liệu dạng lát.

• Mẫu rễ/thân/vỏ.

• Bột dược liệu.

• Mẫu dạng hạt.

Đối với mẫu dạng bột nhẹ, nên sử dụng tốc độ quạt phù hợp để hạn chế hiện tượng xáo trộn hoặc phát tán bột trong buồng sấy.

7. Cảm biến PT100 – kiểm soát nhiệt độ trong quá trình sấy

HFO-230L sử dụng cảm biến nhiệt độ PT100 để đo và kiểm soát nhiệt độ trong buồng.

Thông số nhiệt độ:

• Dải nhiệt độ: Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C.

• Độ phân giải: 0,1°C.

• Độ dao động nhiệt: ±1,0°C.

• Độ đồng đều: ±1,5% tại 100°C.

Màn hình LCD hiển thị thông số giúp người vận hành theo dõi điều kiện sấy.

Đối với phòng QC dược liệu, nhiệt độ sử dụng phải được thiết lập theo phương pháp kiểm nghiệm, tiêu chuẩn áp dụng hoặc SOP nội bộ.

Nếu phép thử yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt, cần thực hiện kiểm tra/hiệu chuẩn nhiệt độ định kỳ bằng thiết bị tham chiếu phù hợp.

8. Dung tích 230 lít – phù hợp phòng QC có nhiều mẫu

HFO-230L có dung tích 230 lít, với kích thước buồng:

600 × 500 × 750 mm

Thiết bị được cung cấp tiêu chuẩn 02 khay và có khả năng lắp tối đa 20 khay.

Tải trọng công bố:

15 kg/khay.

Dung tích lớn giúp phòng QC có thể bố trí nhiều mẫu trong cùng một chu trình.

Tuy nhiên, không nên xếp mẫu quá dày hoặc sử dụng tối đa tải trọng trong mọi trường hợp. Mẫu cần được phân bố hợp lý để đảm bảo dòng khí nóng có thể lưu thông giữa các khay và xung quanh mẫu.

Đối với phép thử yêu cầu độ lặp lại cao, điều kiện bố trí mẫu nên được quy định rõ trong SOP.

9. Cửa thoát khí điều chỉnh – hỗ trợ loại ẩm

HFO-230L được trang bị cửa thoát khí có thể điều chỉnh lưu lượng không khí.

Trong quá trình sấy dược liệu, hơi ẩm sinh ra từ mẫu cần được trao đổi với môi trường bên ngoài.

Việc điều chỉnh cửa thoát khí có thể hỗ trợ kiểm soát quá trình trao đổi không khí trong buồng.

Tuy nhiên, không nên mở hoàn toàn cửa thoát khí trong mọi điều kiện. Cài đặt phù hợp phụ thuộc vào:

• Độ ẩm ban đầu của mẫu.

• Loại dược liệu.

• Khối lượng mẫu.

• Nhiệt độ sấy.

• Yêu cầu của phương pháp thử.

10. Bộ hẹn giờ đến 999 giờ

HFO-230L được trang bị bộ hẹn giờ:

0–999 giờ hoặc 0–999 phút.

Tính năng này cho phép thiết lập thời gian vận hành phù hợp với từng quy trình.

Đối với phòng QC, nên xác định rõ trong SOP:

• Thời điểm bắt đầu tính thời gian.

• Nhiệt độ cài đặt.

• Thời gian duy trì nhiệt độ.

• Điều kiện kết thúc.

• Phương pháp làm nguội.

• Điều kiện cân mẫu sau sấy.

Điều này giúp giảm sai khác giữa các lần kiểm nghiệm và giữa các nhân viên vận hành.

11. Buồng sấy và khay bằng inox

Buồng sấy bên trong và các khay được chế tạo bằng thép không gỉ (inox).

Đối với phòng thí nghiệm dược liệu, bề mặt inox thuận tiện cho việc:

• Vệ sinh.

• Loại bỏ cặn mẫu.

• Kiểm soát nhiễm chéo.

• Làm sạch giữa các nhóm mẫu.

Đặc biệt, khi sử dụng cho nhiều loại dược liệu có màu, tinh dầu hoặc bột mịn, cần xây dựng quy trình vệ sinh phù hợp để tránh ảnh hưởng đến mẫu của các lần thử tiếp theo.

12. An toàn khi vận hành

HFO-230L được trang bị các chức năng bảo vệ gồm:

Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập

Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập tạo thêm một cấp bảo vệ khi nhiệt độ vượt quá giới hạn an toàn.

Cầu dao tự ngắt

Cầu dao tự ngắt giúp bảo vệ nguồn điện của thiết bị khi xảy ra sự cố phù hợp với chức năng bảo vệ của hệ thống.

Quạt tuần hoàn 10 cấp

Cho phép điều chỉnh tốc độ tuần hoàn khí tùy theo loại mẫu.

Cửa thoát khí điều chỉnh được

Cho phép kiểm soát lượng không khí trao đổi trong quá trình sấy.

13. HFO-230L có phải tủ sấy tiệt trùng không?

Không nên gọi HFO-230L là tủ tiệt trùng hoặc tủ sấy tiệt trùng nếu thiết bị không được nhà sản xuất công bố và chứng nhận cho chức năng này.

HFO-230L là tủ sấy đối lưu cưỡng bức, có chức năng chính là:

• Sấy mẫu.

• Làm khô.

• Gia nhiệt.

• Xử lý mẫu theo quy trình.

Đối với tiệt trùng dụng cụ, vật tư hoặc môi trường nuôi cấy, cần lựa chọn thiết bị được thiết kế và thẩm định cho mục đích tiệt trùng tương ứng.

Điều này đặc biệt quan trọng trong hệ thống QC/QA của doanh nghiệp dược liệu.

14. Ứng dụng trong hệ thống QC/QA công ty dược liệu

HFO-230L có thể được bố trí tại khu vực phòng kiểm nghiệm để hỗ trợ các quy trình liên quan đến:

Nguyên liệu đầu vào

→ Dược liệu

→ Nguyên liệu thực vật

→ Bột dược liệu

→ Nguyên liệu phụ trợ phù hợp

Kiểm nghiệm

→ Chuẩn bị mẫu

→ Sấy mẫu

→ Làm nguội

→ Cân

→ Phân tích

→ Ghi nhận kết quả

R&D

→ Khảo sát điều kiện sấy

→ Đánh giá độ ẩm

→ Chuẩn bị nguyên liệu

→ Nghiên cứu quy trình xử lý

Khi đưa thiết bị vào hệ thống QC/QA, doanh nghiệp nên xây dựng hồ sơ thiết bị, SOP vận hành, lịch vệ sinh và kế hoạch kiểm tra/hiệu chuẩn phù hợp với hệ thống quản lý chất lượng đang áp dụng.

15. Thông số kỹ thuật HFO-230L

Thông số HFO-230L

Loại thiết bị Tủ sấy đối lưu cưỡng bức

Hãng HAISERN – Mỹ

Lắp ráp Trung Quốc

Dung tích 230 lít

Dải nhiệt độ Nhiệt độ phòng +8°C đến 300°C

Độ dao động nhiệt ±1,0°C

Độ đồng đều ±1,5% tại 100°C

Độ phân giải 0,1°C

Cảm biến PT100

Nguồn điện AC220V, 50Hz

Công suất 2800 W

Hẹn giờ 0–999 giờ hoặc 0–999 phút

Kích thước buồng 600 × 500 × 750 mm

Kích thước ngoài 738 × 696 × 1230 mm

Kích thước đóng gói 862 × 778 × 1396 mm

Khay tiêu chuẩn 2 khay

Khay tối đa 20 khay

Tải trọng mỗi khay 15 kg

Quạt tuần hoàn 10 cấp tốc độ

Cửa thoát khí Điều chỉnh được

Bảo vệ quá nhiệt Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập

Bảo vệ nguồn Cầu dao tự ngắt

Khối lượng tịnh 82 kg

Khối lượng cả bao bì 98 kg

 

16. Cấu hình cung cấp

Bộ sản phẩm HFO-230L tiêu chuẩn bao gồm:

• 01 tủ sấy HFO-230L.

• 02 khay inox.

• 01 bộ tài liệu hướng dẫn sử dụng.

Các phụ kiện hoặc cấu hình tùy chọn có thể được lựa chọn tùy theo yêu cầu của phòng thí nghiệm.

17. Ưu điểm nổi bật của HFO-230L cho phòng thí nghiệm dược liệu

Dung tích lớn 230 lít

Phù hợp với phòng QC/R&D có nhu cầu xử lý nhiều mẫu.

Nhiệt độ đến 300°C

Đáp ứng nhiều ứng dụng sấy và gia nhiệt mẫu trong phòng thí nghiệm.

Đối lưu cưỡng bức

Tăng khả năng tuần hoàn khí nóng trong buồng sấy.

PT100

Hỗ trợ kiểm soát và theo dõi nhiệt độ trong quá trình vận hành.

Quạt 10 cấp

Có thể lựa chọn tốc độ tuần hoàn phù hợp với từng loại mẫu.

Cửa thoát khí điều chỉnh được

Hỗ trợ điều chỉnh quá trình trao đổi không khí và thoát ẩm.

Bộ giới hạn nhiệt độ độc lập

Tăng mức độ an toàn khi vận hành.

18. Lưu ý khi sấy dược liệu

Không phải tất cả dược liệu đều phù hợp với cùng một chế độ nhiệt.

Một số nguyên liệu có thể chứa:

• Tinh dầu.

• Hoạt chất dễ bay hơi.

• Thành phần nhạy nhiệt.

• Thành phần dễ oxy hóa.

• Hợp chất có khả năng biến đổi khi gia nhiệt.

Do đó, không nên sử dụng 300°C như nhiệt độ sấy mặc định.

Nhiệt độ và thời gian phải được lựa chọn theo:

• Tiêu chuẩn kiểm nghiệm.

• Dược điển áp dụng.

• Phương pháp phân tích.

• SOP của doanh nghiệp.

• Đặc tính của từng loại dược liệu.

Đối với các phép thử quan trọng, điều kiện vận hành cần được kiểm soát và ghi nhận đầy đủ.

19. Kết luận

Tủ sấy đối lưu cưỡng bức HFO-230L 230 lít, 300°C là giải pháp phù hợp cho các phòng thí nghiệm QC, QA và R&D trong lĩnh vực dược liệu, đặc biệt đối với các công việc cần sấy, làm khô và gia nhiệt mẫu.

Với dung tích 230 lít, cảm biến PT100, đối lưu cưỡng bức, quạt 10 cấp, cửa thoát khí điều chỉnh và bộ giới hạn nhiệt độ độc lập, thiết bị có thể đáp ứng nhiều nhu cầu xử lý mẫu dược liệu và nguyên liệu thực vật trong phòng thí nghiệm.

Thiết bị cần được sử dụng theo phương pháp kiểm nghiệm và SOP cụ thể của từng doanh nghiệp, đặc biệt đối với các phép thử xác định độ ẩm, mất khối lượng do làm khô hoặc các quy trình có yêu cầu kiểm soát nhiệt độ nghiêm ngặt.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335