Danh mục sản phẩm

Giá Máy Đo Tỷ Trọng Chất Rắn BK-DME300S / BK-DME600S

Giá Máy Đo Tỷ Trọng Chất Rắn BK-DME300S / BK-DME600S

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
13.500.000 đ
  • Tình trạng:

Máy đo tỷ trọng chất rắn là thiết bị được sử dụng trong phòng thí nghiệm và bộ phận kiểm soát chất lượng nhằm xác định tỷ trọng của vật liệu, hỗ trợ kiểm tra nguyên liệu đầu vào và đánh giá sự đồng nhất của sản phẩm trong quá trình sản xuất. Thiết bị được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nhựa, cao su, dây cáp, kim loại, hợp kim, gốm sứ, khoáng sản và vật liệu công nghiệp.

Máy đo tỷ trọng BK-DME300S và BK-DME600S được thiết kế để xác định tỷ trọng mẫu rắn theo nguyên lý Archimedes. Thiết bị có độ phân giải tỷ trọng 0,001 g/cm³, thời gian đo khoảng 5 giây và tích hợp cổng giao tiếp RS-232C để kết nối với thiết bị ngoại vi tương thích.

Hai model có khả năng cân tối đa lần lượt là 300 g và 600 g, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với khối lượng mẫu cần kiểm tra.

STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị kiểm tra chất lượng vật liệu tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn lựa chọn model và báo giá theo nhu cầu sử dụng.

Thêm vào giỏ hàng

Giá máy đo tỷ trọng chất rắn

Giá Máy Đo Tỷ Trọng Chất Rắn BK-DME300S / BK-DME600S

Máy đo tỷ trọng chất rắn là thiết bị được sử dụng trong phòng thí nghiệm và bộ phận kiểm soát chất lượng nhằm xác định tỷ trọng của vật liệu, hỗ trợ kiểm tra nguyên liệu đầu vào và đánh giá sự đồng nhất của sản phẩm trong quá trình sản xuất. Thiết bị được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như nhựa, cao su, dây cáp, kim loại, hợp kim, gốm sứ, khoáng sản và vật liệu công nghiệp.

Máy đo tỷ trọng BK-DME300S và BK-DME600S được thiết kế để xác định tỷ trọng mẫu rắn theo nguyên lý Archimedes. Thiết bị có độ phân giải tỷ trọng 0,001 g/cm³, thời gian đo khoảng 5 giây và tích hợp cổng giao tiếp RS-232C để kết nối với thiết bị ngoại vi tương thích.

Hai model có khả năng cân tối đa lần lượt là 300 g và 600 g, giúp doanh nghiệp lựa chọn thiết bị phù hợp với khối lượng mẫu cần kiểm tra.

STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị kiểm tra chất lượng vật liệu tại Việt Nam, hỗ trợ tư vấn lựa chọn model và báo giá theo nhu cầu sử dụng.

Máy đo tỷ trọng chất rắn BK-DME300S / BK-DME600S là gì?

BK-DME300S và BK-DME600S là hai model máy đo tỷ trọng chất rắn thuộc dòng thiết bị BK-DME. Máy sử dụng phương pháp cân thủy tĩnh dựa trên nguyên lý Archimedes để xác định tỷ trọng của mẫu vật liệu.

Nguyên lý đo dựa trên sự khác biệt giữa khối lượng của mẫu trong không khí và khối lượng biểu kiến của mẫu khi nhúng trong chất lỏng có tỷ trọng đã biết.

Thông qua kết quả đo, thiết bị hỗ trợ người dùng xác định tỷ trọng của vật liệu mà không cần thực hiện các phép tính thủ công phức tạp.

Máy được trang bị khung đo tỷ trọng chuyên dụng đúc nguyên khối và bình đo trong suốt đúc nguyên khối. Thiết kế này hỗ trợ quá trình bố trí mẫu và quan sát khi thực hiện phép đo.

Hai model phù hợp với các phòng QC, phòng thí nghiệm vật liệu, bộ phận kiểm tra nguyên liệu và doanh nghiệp sản xuất có nhu cầu xác định tỷ trọng mẫu rắn.

Đặc điểm nổi bật của máy xác định tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S

 Độ phân giải tỷ trọng 0,001 g/cm³

Máy có độ phân giải tỷ trọng 0,001 g/cm³, hỗ trợ kiểm tra và so sánh tỷ trọng của các mẫu vật liệu trong quá trình kiểm soát chất lượng.

Độ phân giải là bước hiển thị nhỏ nhất của kết quả đo, không đồng nghĩa với độ chính xác tuyệt đối. Độ chính xác thực tế còn phụ thuộc vào đặc tính mẫu, điều kiện đo, nhiệt độ chất lỏng và tình trạng hiệu chuẩn thiết bị.

Thời gian đo khoảng 5 giây

Với thời gian đo khoảng 5 giây theo thông số nhà cung cấp, thiết bị hỗ trợ thực hiện phép đo nhanh, phù hợp với các công việc kiểm tra lặp lại trong phòng thí nghiệm và bộ phận QC.

Thời gian hoàn thành toàn bộ quy trình còn phụ thuộc vào việc chuẩn bị mẫu, thao tác nhúng mẫu và điều kiện thực tế.

Tự động theo dõi điểm 0 và cảnh báo quá tải

Thiết bị có chức năng tự động theo dõi điểm 0, cảnh báo bằng còi và cảnh báo quá tải. Những tính năng này hỗ trợ người vận hành theo dõi trạng thái thiết bị trong quá trình sử dụng.

Chức năng bù dung dịch

Khi sử dụng chất lỏng khác nước làm môi trường đo, chức năng bù dung dịch hỗ trợ điều chỉnh phép đo theo điều kiện chất lỏng sử dụng.

Người dùng cần xác nhận cách thiết lập và giới hạn áp dụng trong tài liệu hướng dẫn của nhà sản xuất trước khi thực hiện phép đo với chất lỏng khác nước.

Kết nối RS-232C

Máy được tích hợp cổng RS-232C để kết nối với thiết bị ngoại vi tương thích. Máy in DE-40 được cung cấp dưới dạng phụ kiện tùy chọn theo thông tin cấu hình sản phẩm.

Nếu doanh nghiệp cần truyền dữ liệu sang máy tính hoặc hệ thống quản lý chất lượng, nên xác nhận phần mềm, cáp và phương thức kết nối tương thích trước khi đặt hàng.

Ứng dụng máy đo tỷ trọng trong sản xuất công nghiệp

Máy đo tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S có thể hỗ trợ kiểm tra nhiều loại vật liệu rắn. Khả năng đo cụ thể phụ thuộc vào kích thước, khối lượng, hình dạng và đặc tính của mẫu.

Đo tỷ trọng nhựa và cao su

Trong ngành nhựa và cao su, tỷ trọng là một trong những chỉ tiêu được sử dụng để đánh giá đặc tính vật liệu và theo dõi sự đồng nhất giữa các lô nguyên liệu.

Thiết bị có thể hỗ trợ kiểm tra các mẫu nhựa rắn, cao su và sản phẩm polymer phù hợp với phương pháp cân thủy tĩnh.

Các ứng dụng tiêu biểu:

  • Kiểm tra tỷ trọng nguyên liệu nhựa và cao su.
  • So sánh tỷ trọng giữa các lô vật liệu.
  • Kiểm tra mẫu sản phẩm sau gia công.
  • Hỗ trợ nghiên cứu và phát triển vật liệu.
  • Theo dõi sự thay đổi tỷ trọng khi thay đổi thành phần phối trộn.

 Kiểm tra dây cáp và vật liệu cách điện

Đối với doanh nghiệp sản xuất dây cáp, dây điện và vật liệu cách điện, máy có thể được sử dụng để kiểm tra tỷ trọng mẫu vật liệu polymer hoặc các thành phần rắn phù hợp.

Kết quả đo giúp bổ sung dữ liệu phục vụ kiểm soát nguyên liệu và đánh giá sự đồng nhất của vật liệu.

Kiểm tra kim loại và hợp kim

Tỷ trọng là một thông số vật lý hữu ích trong quá trình đánh giá và so sánh vật liệu kim loại, hợp kim.

Máy có thể hỗ trợ kiểm tra các mẫu kim loại rắn có khối lượng và kích thước phù hợp với model được lựa chọn.

Với các mẫu có lỗ rỗng, bề mặt xốp hoặc hình dạng đặc biệt, cần xác định phương pháp chuẩn bị và đo mẫu phù hợp để hạn chế ảnh hưởng đến kết quả.

Kiểm tra gốm sứ, khoáng sản và vật liệu xây dựng

Trong lĩnh vực vật liệu xây dựng và khoáng sản, tỷ trọng có thể được sử dụng như một chỉ tiêu hỗ trợ đánh giá đặc tính của mẫu.

Thiết bị có thể ứng dụng để kiểm tra các mẫu gốm sứ, khoáng sản, đá, xi măng đã tạo mẫu và vật liệu rắn khác khi đáp ứng điều kiện đo.

Đối với vật liệu dạng bột, hạt hoặc vật liệu xốp, cần xác nhận phương pháp thử thích hợp vì tỷ trọng khối, tỷ trọng biểu kiến và tỷ trọng thực có thể là các đại lượng khác nhau.

Ứng dụng trong phòng QC và phòng thí nghiệm

Máy đo tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S phù hợp để tham khảo sử dụng tại:

  • Phòng kiểm tra chất lượng nguyên liệu đầu vào.
  • Phòng QC của nhà máy sản xuất nhựa và cao su.
  • Phòng thí nghiệm vật liệu.
  • Bộ phận nghiên cứu và phát triển sản phẩm.
  • Trường đại học và viện nghiên cứu.
  • Doanh nghiệp sản xuất linh kiện và vật liệu công nghiệp.

Nguyên lý đo tỷ trọng theo phương pháp Archimedes

Phương pháp Archimedes dựa trên lực đẩy của chất lỏng tác dụng lên vật thể khi được nhúng trong chất lỏng đó.

Khi đo tỷ trọng, thiết bị xác định khối lượng mẫu trong không khí và khối lượng biểu kiến của mẫu khi nhúng trong chất lỏng. Dựa trên sự chênh lệch giữa hai kết quả, máy xác định tỷ trọng của mẫu.

Quy trình đo cơ bản gồm các bước:

Bước 1: Chuẩn bị mẫu

Làm sạch mẫu và kiểm tra xem mẫu có phù hợp với tải trọng, kích thước và phương pháp đo hay không.

Bước 2: Cân mẫu trong không khí

Đặt mẫu lên vị trí cân theo hướng dẫn vận hành để xác định khối lượng ban đầu.

Bước 3: Cân mẫu trong chất lỏng

Sử dụng khung và phụ kiện đo tỷ trọng để nhúng mẫu trong chất lỏng, đảm bảo mẫu không chạm thành hoặc đáy bình. Kiểm tra và loại bỏ bọt khí bám trên bề mặt mẫu nếu có.

Bước 4: Xác định kết quả

Thiết bị sử dụng dữ liệu cân để xác định tỷ trọng và hiển thị kết quả.

Đối với mẫu nổi, mẫu hút nước hoặc mẫu có cấu trúc xốp, cần sử dụng phương pháp và phụ kiện phù hợp theo hướng dẫn của nhà sản xuất.

Bảng thông số kỹ thuật máy đo tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S

Thông số

BK-DME300S

BK-DME600S

Model

BK-DME300S

BK-DME600S

Loại thiết bị

Máy đo tỷ trọng chất rắn

Máy đo tỷ trọng chất rắn

Phạm vi khối lượng

0,005–300 g

0,005–600 g

Độ phân giải tỷ trọng

0,001 g/cm³

0,001 g/cm³

Phạm vi tỷ trọng hiển thị

0,001–99,999 g/cm³

0,001–99,999 g/cm³

Thời gian đo

Khoảng 5 giây

Khoảng 5 giây

Nguyên lý đo

Archimedes

Archimedes

Theo dõi điểm 0 tự động

Có

Có

Cảnh báo quá tải

Có

Có

Bù dung dịch

Có

Có

Giao tiếp

RS-232C

RS-232C

Lưu ý: Bảng trên được tổng hợp từ thông số sản phẩm do nhà cung cấp cung cấp. Cần xác nhận lại tài liệu kỹ thuật chính thức để đối chiếu các thông số và cấu hình trước khi đặt hàng.

Phụ kiện tiêu chuẩn và tùy chọn

 Phụ kiện tiêu chuẩn

Theo thông tin cấu hình được cung cấp, máy có các phụ kiện tiêu chuẩn sau:

  • Bình đo trong suốt.
  • Bàn kiểm tra.
  • Kẹp hoặc nhíp gắp mẫu.
  • Nhiệt kế.
  • Quả cân 100 g.
  • Hộp chắn gió.
  • Bộ phụ kiện đo hạt tròn.
  • Bộ phụ kiện đo vật thể nổi.
  • Biến áp nguồn.

Phụ kiện thực tế đi kèm có thể thay đổi theo cấu hình đặt hàng. Doanh nghiệp nên xác nhận danh mục phụ kiện trên báo giá và đơn hàng.

Phụ kiện tùy chọn

Máy in DE-40 là phụ kiện tùy chọn theo thông tin sản phẩm. Phụ kiện này có thể được cân nhắc khi doanh nghiệp cần in và lưu hồ sơ kết quả đo.

Cần xác nhận khả năng tương thích của máy in với model và giao tiếp thực tế trước khi đặt hàng.

Nên chọn máy đo tỷ trọng BK-DME300S hay BK-DME600S?

Hai model có cùng độ phân giải tỷ trọng 0,001 g/cm³ và thời gian đo khoảng 5 giây. Điểm khác biệt chính là phạm vi khối lượng mẫu.

BK-DME300S – tải trọng tối đa 300 g

Phù hợp với doanh nghiệp chủ yếu kiểm tra các mẫu có khối lượng không vượt quá 300 g và muốn lựa chọn model theo nhu cầu cân mẫu thực tế.

BK-DME600S – tải trọng tối đa 600 g

Phù hợp với doanh nghiệp cần kiểm tra các mẫu nặng hơn, với điều kiện mẫu đáp ứng giới hạn kích thước và phương pháp đo của thiết bị.

Khi lựa chọn, doanh nghiệp nên cân nhắc khối lượng mẫu lớn nhất, loại vật liệu, kích thước mẫu và độ phân giải tỷ trọng cần thiết. Không nên chỉ lựa chọn dựa trên tải trọng tối đa.

Giá máy đo tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S bao nhiêu?

Giá máy đo tỷ trọng chất rắn BK-DME300S và BK-DME600S phụ thuộc vào model, cấu hình cung cấp, phụ kiện, điều kiện nhập khẩu và thời điểm báo giá.

Các yếu tố cần xem xét khi yêu cầu báo giá gồm:

  • Model BK-DME300S hoặc BK-DME600S.
  • Số lượng thiết bị đặt mua.
  • Nhu cầu sử dụng máy in DE-40.
  • Yêu cầu về tài liệu kỹ thuật và chứng từ đi kèm.
  • Điều kiện giao hàng và thời gian cung cấp.

Để nhận báo giá phù hợp, doanh nghiệp nên cung cấp thông tin về loại vật liệu, khối lượng mẫu và yêu cầu kiểm tra thực tế.

Liên hệ STECH để nhận báo giá máy đo tỷ trọng BK-DME300S / BK-DME600S và được tư vấn lựa chọn model phù hợp.

Mua máy đo tỷ trọng chất rắn ở đâu tại Việt Nam?

STECH chuyên cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm và thiết bị kiểm tra chất lượng phục vụ các doanh nghiệp sản xuất, phòng QC và phòng nghiên cứu tại Việt Nam.

Khi liên hệ STECH, khách hàng được hỗ trợ:

  • Tư vấn lựa chọn thiết bị theo đặc tính mẫu.
  • Cung cấp thông tin và tài liệu kỹ thuật sản phẩm.
  • Tư vấn phụ kiện theo nhu cầu sử dụng.
  • Báo giá thiết bị theo cấu hình yêu cầu.
  • Hỗ trợ kỹ thuật liên quan đến quá trình sử dụng thiết bị.

Nếu doanh nghiệp đang tìm kiếm máy đo tỷ trọng chất rắn cho phòng QC hoặc phòng thí nghiệm, BK-DME300S và BK-DME600S là hai model đáng cân nhắc theo nhu cầu tải trọng mẫu.

Liên hệ STECH để được tư vấn và nhận báo giá máy đo tỷ trọng chất rắn BK-DME300S / BK-DME600S.

CÔNG TY TNHH XNK VẬT TƯ KHOA HỌC QUỐC TẾ – STECH

Website: https://stechvietnam.com/

Email: kd6.stech@gmail.com

Chuyên cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm, thiết bị kiểm tra chất lượng và giải pháp đo lường cho doanh nghiệp.

LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.