Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy Thử Xoắn kim loại 10–5000 N.m (Torsion Testing Machine NJW Series)

Máy Thử Xoắn kim loại 10–5000 N.m (Torsion Testing Machine NJW Series)

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:
Máy thử xoắn kim loại NJW Series (10–5000 N.m) là thiết bị kiểm tra cơ tính chuyên dùng để xác định mô men xoắn, góc xoắn và đặc tính chịu xoắn của trục truyền động, bán trục, bulong, vít, thép tròn và các chi tiết cơ khí.
Thiết bị sử dụng servo AC kỹ thuật số và cảm biến torque chính xác cao, điều khiển hoàn toàn bằng máy tính theo chế độ vòng kín (closed-loop control), đảm bảo dữ liệu ổn định và độ tin cậy cao.

Ứng Dụng Của Máy Thử Xoắn

  • Thử mô men xoắn trục truyền động
  • Thử bán trục ô tô
  • Thử bulong – vít công nghiệp
  • Kiểm tra đặc tính xoắn thép tròn
  • Phòng lab cơ khí – QA/QC nhà máy
  • Trung tâm kiểm định cơ khí
Thêm vào giỏ hàng

Máy Thử Xoắn kim loại 10–5000 N.m (Torsion Testing Machine NJW Series)

Máy thử xoắn kim loại NJW Series (10–5000 N.m) là thiết bị kiểm tra cơ tính chuyên dùng để xác định mô men xoắn, góc xoắn và đặc tính chịu xoắn của trục truyền động, bán trục, bulong, vít, thép tròn và các chi tiết cơ khí.
Thiết bị sử dụng servo AC kỹ thuật số và cảm biến torque chính xác cao, điều khiển hoàn toàn bằng máy tính theo chế độ vòng kín (closed-loop control), đảm bảo dữ liệu ổn định và độ tin cậy cao.

Ứng Dụng Của Máy Thử Xoắn

  • Thử mô men xoắn trục truyền động
  • Thử bán trục ô tô
  • Thử bulong – vít công nghiệp
  • Kiểm tra đặc tính xoắn thép tròn
  • Phòng lab cơ khí – QA/QC nhà máy
  • Trung tâm kiểm định cơ khí

Tính Năng Nổi Bật

Điều Khiển Servo Vòng Kín
  • Servo AC kỹ thuật số toàn phần
  • Tải đều, không giật
  • Không hiện tượng va đập
  • Kiểm soát chính xác tốc độ xoắn
Cảm Biến Torque Chính Xác Cao
  • Độ phân giải: 1/300000 toàn thang
  • Sai số mô men: ±1%
  • Đạt cấp chính xác Level 1
Hiển Thị & Phân Tích Dữ Liệu
  • Hiển thị: Torque, góc xoắn, tốc độ tải
  • Đường cong:
  • Mô men – Góc xoắn
  • Mô men – Thời gian
  • Góc xoắn – Thời gian
  • Tự động lưu và in báo cáo
Cấu Trúc Nằm Ngang
  • Thiết kế chắc chắn
  • Phù hợp mẫu dài như trục, bán trục

Thông Số Kỹ Thuật Chính

  • Model: NJW-10/200 NJW-500/1000 NJW-3000 NJW-5000
  • Mô men tối đa: 10 / 200 Nm 500 / 1000 Nm 3000 Nm 5000 Nm
  • Dải đo torque: 1%–100% FS
  • Sai số torque: ±1%
  • Độ phân giải torque: 1/300000
  • Góc xoắn: 0–9999°
  • Độ phân giải góc: 0.01°
  • Tốc độ xoắn: 3.6–1080°/phút
  • Khoảng cách kẹp 500 mm
  • Hướng xoay: 1 chiều / 2 chiều
  • Điện áp : 220V hoặc 380V

Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Máy có thể cấu hình đáp ứng:
  • TCVN 197-1:2014: Vật liệu kim loại – Thử kéo – Phần 1: Phương pháp thử ở nhiệt độ phòng
  • TCVN 5402:2007: Kim loại – Phương pháp thử kéo
  • TCVN 1916:1995 thử xoắn Bulong, vít 
  • ISO 7800 – Metallic materials – Torsion test
  • ASTM E143 – Torsion Testing of Metallic Materials
  • GB/T tiêu chuẩn Trung Quốc
  • Tiêu chuẩn nội bộ nhà máy

Vì Sao Nên Chọn Máy Thử Xoắn NJW?

  • Phù hợp kiểm tra bulong & trục ô tô
  • Độ chính xác cao – đạt cấp 1
  • Điều khiển servo ổn định
  • Phần mềm xuất báo cáo chuyên nghiệp
  • Có thể tùy chỉnh đường kính mẫu

Liên Hệ Báo Giá Máy Thử Xoắn 5000Nm

Chúng tôi cung cấp:
  • Tư vấn cấu hình theo loại mẫu
  • Thiết kế ngàm kẹp theo yêu cầu
  • Lắp đặt – đào tạo vận hành
  • Hiệu chuẩn và bảo trì định kỳ
Liên hệ ngay để nhận báo giá máy thử xoắn phù hợp phòng lab hoặc nhà máy của bạn.

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Thử Xoắn Kim Loại 10–5000 N•m

Máy thử xoắn kim loại 10–5000 N•m được sử dụng để đánh giá khả năng chịu mô-men xoắn và các đặc tính cơ học của vật liệu, chi tiết và sản phẩm kim loại khi chịu tác động của lực xoắn. Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm vật liệu, cơ khí chế tạo, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu phát triển sản phẩm.

1. Mục đích sử dụng

Máy được sử dụng để kiểm tra:
• Mô-men xoắn của mẫu thử.
• Góc xoắn.
• Độ bền xoắn.
• Giới hạn xoắn.
• Biến dạng xoắn.
• Mô-men xoắn cực đại.
• Quan hệ giữa mô-men xoắn và góc xoắn.
• Khả năng chịu tải xoắn của chi tiết kim loại.
Với phạm vi mô-men xoắn 10–5000 N•m, thiết bị có thể được cấu hình cho nhiều loại mẫu và chi tiết có kích thước khác nhau.

2. Nguyên lý hoạt động

Mẫu thử được cố định giữa hai bộ gá của máy. Một đầu mẫu được giữ cố định, trong khi đầu còn lại được tác dụng mô-men xoắn.
Trong quá trình thử, hệ thống đo mô-men xoắn và góc xoắn liên tục ghi nhận sự thay đổi của mẫu.
Mô-men xoắn được tăng theo chương trình cài đặt cho đến khi đạt giá trị yêu cầu hoặc mẫu xảy ra biến dạng/phá hủy.
Dữ liệu thu được có thể được sử dụng để xây dựng đường cong:
Mô-men xoắn – Góc xoắn

3. Chuẩn bị trước khi vận hành

Trước khi sử dụng cần kiểm tra:
• Nguồn điện.
• Hệ thống điều khiển.
• Cảm biến mô-men xoắn.
• Bộ gá xoắn.
• Hệ thống đo góc xoắn.
• Cơ cấu truyền động.
• Hành trình quay.
• Nút dừng khẩn cấp.
• Phần mềm thu thập dữ liệu nếu có.
Đảm bảo máy được đặt chắc chắn trên nền hoặc bàn thử phù hợp.

4. Chuẩn bị mẫu thử

Mẫu thử phải phù hợp với phạm vi làm việc của máy và phương pháp thử.
Trước khi thử cần kiểm tra và ghi nhận:
• Loại vật liệu.
• Chiều dài mẫu.
• Đường kính hoặc kích thước tiết diện.
• Chiều dài đo.
• Tình trạng bề mặt.
• Hướng gia công nếu có yêu cầu.
Kích thước mẫu cần được xác định chính xác để phục vụ việc tính toán các thông số cơ học.

5. Lắp đặt mẫu

1. Lựa chọn bộ gá phù hợp.
2. Đưa mẫu vào giữa hai đầu gá.
3. Cố định hai đầu mẫu.
4. Căn chỉnh mẫu đồng tâm với trục xoắn.
5. Kiểm tra độ chắc chắn của bộ gá.
6. Kiểm tra khoảng xoắn và hành trình quay.
Mẫu phải được căn chỉnh chính xác để tránh tải lệch tâm gây ảnh hưởng đến kết quả.

6. Cài đặt thông số thử

Tùy theo phương pháp thử, người vận hành thiết lập:
• Chế độ thử xoắn.
• Tốc độ xoắn.
• Giới hạn mô-men xoắn.
• Góc xoắn giới hạn.
• Chiều quay.
• Điều kiện kết thúc.
• Tần suất thu thập dữ liệu.
Phạm vi thử phải nằm trong giới hạn cho phép của thiết bị, đặc biệt không vượt quá 5000 N•m.

7. Tiến hành phép thử

Sau khi lắp mẫu:
1. Kiểm tra toàn bộ bộ gá.
2. Đưa mô-men xoắn về giá trị ban đầu.
3. Kiểm tra góc xoắn.
4. Đóng cơ cấu bảo vệ nếu máy được trang bị.
5. Chọn chương trình thử.
6. Nhấn START.
7. Máy bắt đầu tác dụng mô-men xoắn lên mẫu.
8. Hệ thống ghi nhận mô-men và góc xoắn.
9. Theo dõi đường cong thử nghiệm.
10. Kết thúc khi đạt điều kiện cài đặt hoặc mẫu bị phá hủy.

8. Đánh giá kết quả

Sau khi hoàn thành phép thử, các thông số có thể bao gồm:
Thông số Ý nghĩa
Torque Mô-men xoắn
Maximum Torque Mô-men xoắn lớn nhất
Torsion Angle Góc xoắn
Torsional Strength Độ bền xoắn
Torsional Deformation Biến dạng xoắn
Torque–Angle Curve Đường cong mô-men – góc xoắn
Đối với vật liệu dạng thanh hoặc mẫu có tiết diện xác định, các thông số cơ học liên quan có thể được tính toán dựa trên mô-men xoắn, kích thước mẫu và góc xoắn theo tiêu chuẩn áp dụng.

9. Lưu và xuất dữ liệu

Sau khi thử nghiệm, người vận hành có thể:
• Lưu dữ liệu mô-men xoắn.
• Lưu góc xoắn.
• Lưu đường cong Torque–Angle.
• Tính toán các thông số thử.
• In báo cáo.
• Xuất dữ liệu sang máy tính nếu phần mềm hỗ trợ.
Nên lưu kết quả theo mã mẫu, vật liệu và ngày thử để thuận tiện cho việc truy xuất.

10. Lưu ý khi sử dụng

• Không vượt quá mô-men xoắn định mức 5000 N•m.
• Không sử dụng mẫu vượt quá kích thước cho phép.
• Lựa chọn đúng bộ gá.
• Đảm bảo mẫu được căn đồng tâm.
• Kiểm tra cảm biến mô-men xoắn trước khi thử.
• Không để mẫu hoặc bộ gá va chạm trong quá trình quay.
• Không đưa tay vào khu vực quay.
• Không tháo mẫu khi máy vẫn đang chịu mô-men xoắn.

11. An toàn khi vận hành

Máy thử xoắn có thể tạo ra mô-men lớn và mẫu có thể bị phá hủy đột ngột.
Người vận hành cần:
• Đứng ngoài vùng nguy hiểm.
• Sử dụng tấm chắn bảo vệ nếu được trang bị.
• Không chạm vào mẫu khi máy đang hoạt động.
• Không đứng trên hướng quay của các bộ phận chuyển động.
• Kiểm tra nút Emergency Stop trước khi thử.
• Không vượt quá tải trọng/mô-men định mức.
• Dừng máy ngay khi phát hiện rung động hoặc tiếng động bất thường.

12. Bảo dưỡng thiết bị

Sau khi sử dụng:
• Vệ sinh bộ gá.
• Kiểm tra các đầu kẹp.
• Kiểm tra cảm biến mô-men xoắn.
• Kiểm tra cơ cấu truyền động.
• Kiểm tra các bộ phận quay.
• Kiểm tra dây tín hiệu.
• Kiểm tra hệ thống điều khiển.
Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ cảm biến mô-men xoắn và hệ thống đo góc xoắn để đảm bảo độ chính xác của kết quả.

13. Quy trình thao tác nhanh

Kiểm tra máy → chuẩn bị mẫu → đo kích thước → chọn bộ gá → lắp mẫu → căn đồng tâm → ZERO → cài đặt tốc độ & giới hạn → START → tác dụng mô-men xoắn → ghi Torque & Angle → kết thúc → lưu kết quả → tháo mẫu → vệ sinh máy.
Kết luận
Máy thử xoắn kim loại 10–5000 N•m là thiết bị chuyên dụng để đánh giá khả năng chịu mô-men xoắn và đặc tính biến dạng xoắn của vật liệu, chi tiết và sản phẩm kim loại.
Việc lắp mẫu đúng tâm, lựa chọn bộ gá phù hợp và kiểm soát chính xác mô-men xoắn, góc xoắn là những yếu tố quan trọng để đảm bảo kết quả thử nghiệm ổn định và chính xác.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335