Danh mục sản phẩm
Thiết Bị Thử Độ Chịu Băng Giá Gạch Ceramic Theo TCVN 6415-12:2016 & ISO 10545-12
Liên hệ - 0966868335
- Tình trạng:
Giải Pháp Kiểm Định Độ Bền Chu Kỳ Đông – Tan Băng Của Gạch Ốp Lát
Ceramic Tile Frost Resistance Testing Machine Model 60104-HD là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định khả năng chịu băng giá (Frost Resistance) của gạch ceramic theo:
- TCVN 6415-12:2016
- ISO 10545-12:1995
Thiết bị mô phỏng chu kỳ đóng băng – tan băng trong môi trường kiểm soát nhiệt độ, đánh giá khả năng chống nứt, bong tróc và suy giảm cấu trúc của gạch khi sử dụng tại vùng khí hậu lạnh.
Phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất gạch porcelain & gạch granite
- Phòng QA/QC nhà máy vật liệu xây dựng
- Trung tâm kiểm định vật liệu
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu, Bắc Mỹ
Thiết Bị Thử Độ Chịu Băng Giá Gạch Ceramic Theo TCVN 6415-12:2016 & ISO 10545-12

Giải Pháp Kiểm Định Độ Bền Chu Kỳ Đông – Tan Băng Của Gạch Ốp Lát
Ceramic Tile Frost Resistance Testing Machine Model 60104-HD là thiết bị chuyên dụng dùng để xác định khả năng chịu băng giá (Frost Resistance) của gạch ceramic theo:
- TCVN 6415-12:2016
- ISO 10545-12:1995
Thiết bị mô phỏng chu kỳ đóng băng – tan băng trong môi trường kiểm soát nhiệt độ, đánh giá khả năng chống nứt, bong tróc và suy giảm cấu trúc của gạch khi sử dụng tại vùng khí hậu lạnh.
Phù hợp cho:
- Nhà máy sản xuất gạch porcelain & gạch granite
- Phòng QA/QC nhà máy vật liệu xây dựng
- Trung tâm kiểm định vật liệu
- Doanh nghiệp xuất khẩu sang thị trường châu Âu, Bắc Mỹ
Vì Sao Phải Thử Độ Chịu Băng Giá?
Trong môi trường có nhiệt độ âm, nước thấm vào lỗ rỗng gạch sẽ:
- Giãn nở khi đóng băng
- Gây ứng suất nội bộ
- Dẫn đến nứt vi mô hoặc bong lớp men
Khả năng chịu băng giá quyết định:
1️. Độ bền công trình ngoài trời
- Gạch lát sân vườn, ban công, mặt tiền cần đạt tiêu chuẩn chống đóng băng.
2️. Điều kiện xuất khẩu
Thị trường EU yêu cầu kiểm tra theo ISO 10545-12.
- 3️. Độ ổn định cấu trúc lâu dài
Giảm nguy cơ hư hỏng sau nhiều chu kỳ đông – tan.
Thông Số Kỹ Thuật
- Tiêu chuẩn áp dụng: TCVN 6415-12:2016, ISO 10545-12:1995
- Nhiệt độ làm việc: -15℃ ~ +15℃
- Kích thước buồng thử: 600 × 600 × 300 mm
- Độ chính xác điều khiển nhiệt ±1℃
- Phương pháp thử Tự động theo số chu kỳ cài đặt
- Nguồn điện: 220V ±10%
- Công suất: 2.5 kW
Nguyên Lý Hoạt Động
Thiết bị thực hiện chu kỳ:
- Ngâm mẫu trong nước (theo tiêu chuẩn)
- Làm lạnh xuống nhiệt độ âm
- Duy trì nhiệt độ trong thời gian xác định
- Tăng nhiệt để tan băng
- Chu trình được lặp lại theo số lần quy định (thường 100 chu kỳ tùy tiêu chuẩn).
- Sau thử nghiệm, đánh giá:
- Nứt bề mặt
- Bong men
- Thay đổi khối lượng
- Giảm độ bền cơ học
Quy Trình Thử Nghiệm Chuẩn
Bước 1: Chuẩn bị mẫu
- Làm sạch gạch
- Ngâm nước theo yêu cầu tiêu chuẩn
Bước 2: Đặt mẫu vào buồng thử
- Sắp xếp không chồng chéo
- Đảm bảo lưu thông nhiệt đều
Bước 3: Cài đặt chương trình
- Nhiệt độ -15℃ đến +15℃
- Số chu kỳ thử theo tiêu chuẩn
Bước 4: Hoàn tất & đánh giá
- Quan sát bề mặt
- Ghi nhận hư hỏng
- So sánh với yêu cầu kỹ thuật
Ứng Dụng Trong Ngành Vật Liệu Xây Dựng
Thiết bị được sử dụng trong:
- Nhà máy sản xuất gạch
- Kiểm soát sản phẩm xuất khẩu
- Đánh giá cải tiến phối liệu
- Trung tâm kiểm định
- Kiểm tra công trình
- Cấp chứng nhận phù hợp tiêu chuẩn ISO
- Dự án xây dựng
- Đánh giá vật liệu khu vực khí hậu lạnh
- Kiểm soát chất lượng trước thi công
Lợi Ích Cho Doanh Nghiệp
- Đáp ứng TCVN & ISO quốc tế
- Điều khiển nhiệt độ chính xác ±1℃
- Chu kỳ thử tự động
- Buồng thử lớn 600×600 mm
- Phù hợp phòng lab kiểm định vật liệu xây dựng
QUY TRÌNH HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG THIẾT BỊ THỬ ĐỘ CHỊU BĂNG GIÁ GẠCH CERAMIC THEO TCVN 6415-12:2016 & ISO 10545-12
1. Giới thiệu
Thiết Bị Thử Độ Chịu Băng Giá Gạch Ceramic là hệ thống chuyên dụng dùng để xác định độ bền băng giá (Frost Resistance) của gạch gốm ốp lát sử dụng trong điều kiện có nguy cơ đóng băng.
Phép thử mô phỏng quá trình gạch đã hút/bão hòa nước phải trải qua các chu kỳ đóng băng – tan băng. Sự thay đổi thể tích của nước trong mao quản khi đóng băng có thể tạo ứng suất bên trong vật liệu, từ đó gây nứt, bong tróc hoặc phá hủy bề mặt và cạnh viên gạch.
Theo TCVN 6415-12:2016, mẫu sau khi được ngâm bão hòa nước sẽ trải qua các chu kỳ nhiệt độ từ +5 °C đến −5 °C, với số chu kỳ không nhỏ hơn 100 lần.
2. Mục đích sử dụng
Thiết bị được sử dụng để:
• Xác định độ bền băng giá của gạch ceramic.
• Kiểm tra gạch gốm ốp lát dùng trong môi trường có băng giá.
• Đánh giá khả năng chịu chu kỳ đóng băng – tan băng.
• Kiểm tra hiện tượng nứt, bong tróc hoặc phá hủy bề mặt.
• Đánh giá sự thay đổi của cạnh và góc viên gạch sau thử nghiệm.
• Theo dõi sự thay đổi khối lượng và độ hút nước trước/sau thử.
• Phục vụ kiểm soát chất lượng sản xuất gạch.
• Phục vụ nghiên cứu và phát triển vật liệu ceramic.
Tiêu chuẩn áp dụng cho các loại gạch gốm ốp lát sử dụng trong điều kiện băng giá có nước.
3. Tiêu chuẩn áp dụng
Phép thử được thực hiện theo:
TCVN 6415-12:2016
Gạch gốm ốp, lát – Phương pháp thử – Phần 12: Xác định độ bền băng giá.
Tiêu chuẩn tương đương:
ISO 10545-12:1995 – Ceramic floor and wall tiles – Test methods – Part 12: Determination of frost resistance.
TCVN 6415-12:2016 thay thế TCVN 6415-12:2005 và được công bố là tiêu chuẩn còn hiệu lực.
4. Nguyên lý phép thử
Mẫu gạch được làm bão hòa nước trước khi đưa vào chu trình đóng băng – tan băng.
Sau đó mẫu được xử lý lặp lại giữa:
−5 °C → +5 °C → −5 °C → +5 °C
Trong đó:
• Mẫu được làm lạnh đến −5 °C.
• Duy trì mẫu ở −5 °C trong khoảng 15 phút.
• Sau đó mẫu được phun hoặc ngâm trong nước cho đến khi nhiệt độ mẫu đạt +5 °C.
• Duy trì ở +5 °C khoảng 15 phút.
• Lặp lại chu trình không ít hơn 100 lần.
Sau quá trình thử, mẫu được kiểm tra để phát hiện:
• Nứt;
• Bong tróc;
• Phá hủy bề mặt;
• Phá hủy cạnh;
• Các khuyết tật phát sinh do chu kỳ đóng băng – tan băng.
5. Cấu tạo cơ bản của thiết bị
Một hệ thống thử băng giá theo tiêu chuẩn thường bao gồm:
Bộ phận Chức năng
Buồng/tủ lạnh thử băng giá Tạo môi trường nhiệt độ âm
Hệ thống làm lạnh Hạ nhiệt độ buồng thử
Hệ thống cấp/phun nước Tạo giai đoạn tan băng
Bể chứa nước Cung cấp nước cho chu trình
Giá đỡ mẫu Giữ mẫu trong buồng thử
Cảm biến nhiệt độ Đo nhiệt độ mẫu và môi trường
Bộ điều khiển Điều khiển chu trình tự động
Bộ đếm chu kỳ Theo dõi số lần đóng băng – tan băng
Màn hình điều khiển Hiển thị nhiệt độ và trạng thái
Hệ thống cảnh báo Cảnh báo lỗi nhiệt độ hoặc thiết bị
Theo tiêu chuẩn, tủ lạnh cần có khả năng thử tối thiểu 10 viên mẫu, với tổng diện tích bề mặt mẫu không nhỏ hơn 0,25 m², đồng thời có giá đỡ để các viên mẫu không tiếp xúc với nhau.
6. Thiết bị và dụng cụ cần thiết
Ngoài hệ thống thử băng giá, phép thử còn cần các thiết bị hỗ trợ:
• Tủ sấy có khả năng kiểm soát đến khoảng 110 ± 5 °C.
• Cân có độ chính xác theo yêu cầu của tiêu chuẩn.
• Thiết bị ngâm mẫu có bơm chân không.
• Khăn ẩm.
• Nước.
• Nhiệt kế hoặc cảm biến nhiệt độ phù hợp.
• Thiết bị kiểm tra ngoại quan.
Tiêu chuẩn quy định thiết bị ngâm mẫu có khả năng hạ áp suất xuống khoảng 60 ± 4 kPa để hỗ trợ quá trình bão hòa mẫu.
7. Chuẩn bị mẫu thử
Trước khi thử cần:
• Làm sạch mẫu.
• Kiểm tra ngoại quan.
• Ghi nhận khuyết tật ban đầu.
• Đánh dấu mã số từng mẫu.
• Xác định khối lượng mẫu khô.
• Chuẩn bị mẫu cho quá trình hút nước/bão hòa nước.
Tiêu chuẩn yêu cầu lựa chọn một trong những viên gạch có chiều dày lớn nhất để lắp nhiệt kế theo dõi nhiệt độ bên trong mẫu. Có thể khoan một lỗ đường kính khoảng 3 mm, sâu tối đa 40 mm, ở giữa mặt cạnh mẫu và đặt nhiệt kế vào lỗ.
Nếu không thể khoan lỗ, có thể sử dụng phương án bố trí nhiệt kế thay thế theo tiêu chuẩn.
8. Xác định khối lượng khô ban đầu
Mẫu được sấy đến khối lượng không đổi.
Sau khi làm nguội, cân mẫu và ghi:
m₁ – khối lượng mẫu khô ban đầu.
Giá trị này được sử dụng để xác định độ hút nước ban đầu.
9. Làm bão hòa nước cho mẫu
Đây là bước rất quan trọng vì phép thử băng giá được thực hiện trên mẫu đã được bão hòa nước.
Mẫu được đưa vào thiết bị ngâm và thực hiện quy trình hút nước theo tiêu chuẩn.
Hệ thống ngâm có thể sử dụng bơm chân không để hạ áp suất xuống khoảng:
60 ± 4 kPa
Sau quá trình hút nước, mẫu được xử lý bằng khăn ẩm để loại bỏ nước bám trên bề mặt và cạnh.
Cân mẫu và ghi:
m₂ – khối lượng mẫu ướt.
Độ hút nước ban đầu có thể được tính theo:
E₁ = [(m₂ − m₁) / m₁] × 100%
10. Chuẩn bị buồng thử
Trước khi bắt đầu chu trình cần:
Kiểm tra hệ thống lạnh
• Máy nén lạnh.
• Dàn lạnh.
• Quạt tuần hoàn.
• Cảm biến nhiệt độ.
• Bộ điều khiển.
• Hệ thống xả nước.
Kiểm tra hệ thống nước
• Bể chứa nước.
• Đường ống.
• Bơm nước.
• Vòi phun hoặc hệ thống cấp nước.
• Nhiệt độ nước.
Theo tiêu chuẩn, nước sử dụng trong quá trình thử được duy trì ở khoảng:20 ± 5 °C.
11. Đặt mẫu vào buồng thử
Các viên mẫu được đặt dựng đứng trên giá đỡ.
Cần đảm bảo:
• Các mẫu không tiếp xúc trực tiếp với nhau.
• Không khí có thể lưu thông qua các bề mặt mẫu.
• Không đặt mẫu chắn đường lưu thông khí.
• Mẫu có cảm biến nhiệt độ được cố định chắc chắn.
Tất cả các phép đo nhiệt độ phải đảm bảo độ chính xác khoảng ±0,5 °C theo yêu cầu của phương pháp.
12. Cài đặt chương trình thử
Chương trình thử cần được thiết lập theo TCVN 6415-12:2016.
Các thông số chính gồm:
• Nhiệt độ thấp: −5 °C.
• Nhiệt độ cao: +5 °C.
• Thời gian giữ ở −5 °C: khoảng 15 phút.
• Thời gian giữ ở +5 °C: khoảng 15 phút.
• Tốc độ hạ nhiệt: không vượt quá 20 °C/giờ.
• Số chu kỳ: ≥ 100 chu kỳ.
Các thông số trên cần được kiểm soát theo nhiệt độ thực tế của mẫu, không chỉ dựa trên nhiệt độ hiển thị của buồng thử.
13. Quy trình thử đóng băng – tan băng
Giai đoạn 1: Làm lạnh
Hạ nhiệt độ buồng thử xuống:
−5 °C
Tốc độ hạ nhiệt không vượt quá:
20 °C/giờ
Giai đoạn 2: Giữ lạnh
Khi mẫu đạt −5 °C, duy trì nhiệt độ mẫu trong khoảng:
15 phút
Đây là giai đoạn đóng băng.
Giai đoạn 3: Tan băng
Sau khi hoàn thành giai đoạn lạnh:
• Phun nước hoặc ngâm mẫu trong nước.
• Nước có nhiệt độ phù hợp theo tiêu chuẩn.
• Tiếp tục cho đến khi nhiệt độ mẫu đạt:
+5 °C
Giai đoạn 4: Giữ ở +5 °C
Duy trì nhiệt độ mẫu ở:
+5 °C
trong khoảng:
15 phút
Giai đoạn 5: Lặp lại chu kỳ
Tiếp tục thực hiện:
−5 °C → 15 phút → +5 °C → 15 phút
cho đến khi hoàn thành ít nhất:
100 chu kỳ
Tiêu chuẩn quy định chỉ được kết thúc chu trình khi mẫu đã ở trạng thái ngâm nước tại +5 °C.
14. Theo dõi trong quá trình thử
Trong quá trình thử tự động, hệ thống cần theo dõi:
• Nhiệt độ buồng.
• Nhiệt độ mẫu.
• Nhiệt độ nước.
• Số chu kỳ.
• Thời gian của từng giai đoạn.
• Trạng thái hệ thống lạnh.
• Trạng thái bơm nước.
• Các cảnh báo lỗi.
Người vận hành cần kiểm tra định kỳ để đảm bảo chu trình diễn ra liên tục và đúng chương trình.
15. Kiểm tra mẫu sau thử
Sau khi hoàn thành tối thiểu 100 chu kỳ, kiểm tra mẫu ở trạng thái phù hợp.
Quan sát:
• Bề mặt mẫu.
• Các cạnh.
• Các góc.
• Lớp men.
• Vết nứt.
• Hiện tượng bong tróc.
• Hiện tượng phá hủy.
Theo tiêu chuẩn, việc kiểm tra có thể thực hiện bằng mắt thường hoặc với điều kiện quan sát thích hợp ở khoảng cách khoảng 25–30 cm, với cường độ chiếu sáng khoảng 300 Lux.
16. Đánh giá sự phá hủy
Ghi nhận các hiện tượng:
Nứt
Xuất hiện các vết nứt mới trên bề mặt hoặc thân gạch.
Bong tróc
Một phần lớp men hoặc vật liệu bề mặt bị bong ra.
Phá hủy cạnh
Cạnh viên gạch xuất hiện hiện tượng nứt, vỡ hoặc sứt mẻ.
Phá hủy bề mặt
Bề mặt mẫu xuất hiện các dấu hiệu hư hỏng do chu kỳ đóng băng – tan băng.
Cần phân biệt các khuyết tật phát sinh sau thử với những khuyết tật đã tồn tại trước khi thử.
17. Xác định độ hút nước sau thử
Sau khi hoàn thành chu trình, cân mẫu ở trạng thái ướt và ghi:
m₃ – khối lượng mẫu ướt sau thử.
Sau đó sấy mẫu đến khối lượng không đổi và ghi:
m₄ – khối lượng mẫu khô sau thử.
Độ hút nước cuối được xác định theo công thức:
E₂ = [(m₃ − m₄) / m₄] × 100%
Giá trị này có thể được sử dụng để đánh giá sự thay đổi của mẫu sau chu kỳ băng giá.
18. Ghi nhận kết quả thử nghiệm
Báo cáo thử nghiệm nên bao gồm:
• Tên sản phẩm.
• Mã mẫu.
• Loại gạch.
• Kích thước mẫu.
• Khối lượng khô ban đầu m₁.
• Khối lượng ướt ban đầu m₂.
• Độ hút nước ban đầu E₁.
• Nhiệt độ thử.
• Số chu kỳ.
• Khối lượng ướt sau thử m₃.
• Khối lượng khô sau thử m₄.
• Độ hút nước sau thử E₂.
• Tình trạng bề mặt.
• Tình trạng cạnh và góc.
• Hình ảnh mẫu trước/sau thử nếu cần.
• Kết luận.
• Ngày thử.
• Người thực hiện.
19. Yêu cầu an toàn
Thiết bị kết hợp nhiệt độ thấp, nước và hệ thống điện, vì vậy cần đặc biệt chú ý:
• Không mở buồng thử khi hệ thống đang chạy nếu không cần thiết.
• Không chạm trực tiếp vào các bề mặt lạnh sâu.
• Sử dụng găng tay phù hợp khi thao tác với mẫu.
• Không thao tác với hệ thống điện khi tay ướt.
• Kiểm tra hệ thống tiếp địa.
• Đảm bảo nước không rò rỉ vào tủ điện.
• Không sửa chữa hệ thống lạnh khi máy đang hoạt động.
• Không đưa tay vào cơ cấu chuyển động hoặc quạt.
• Dừng máy nếu phát hiện rò rỉ nước hoặc bất thường về nhiệt độ.
20. Vệ sinh và bảo trì
Sau mỗi lần thử:
• Lấy mẫu ra khỏi buồng.
• Loại bỏ mảnh gạch.
• Xả và vệ sinh nước nếu cần.
• Vệ sinh khay và giá đỡ.
• Kiểm tra hệ thống thoát nước.
• Lau khô các khu vực bên ngoài thiết bị.
Định kỳ kiểm tra:
• Máy nén lạnh.
• Dàn lạnh.
• Quạt tuần hoàn.
• Cảm biến nhiệt độ.
• Bơm nước.
• Đường ống.
• Van và vòi phun.
• Gioăng cửa.
• Bộ điều khiển.
• Hệ thống điện.
Cảm biến nhiệt độ và thiết bị đo cần được kiểm tra/hiệu chuẩn định kỳ theo kế hoạch quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm.
21. Một số lỗi thường gặp
Hiện tượng Nguyên nhân có thể Xử lý
Không đạt −5 °C Hệ thống lạnh yếu hoặc cảm biến lỗi Kiểm tra hệ thống lạnh
Nhiệt độ không ổn định Cảm biến hoặc điều khiển Kiểm tra/hiệu chuẩn
Không đạt +5 °C khi tan băng Bơm nước hoặc hệ thống cấp nước Kiểm tra bơm và đường ống
Mẫu không được làm lạnh đồng đều Sắp xếp mẫu không đúng Tạo khoảng cách giữa các mẫu
Không đủ số chu kỳ Lỗi chương trình hoặc bộ đếm Kiểm tra bộ điều khiển
Nước không lưu thông Tắc đường ống/bơm Vệ sinh và kiểm tra
Kết quả bất thường Mẫu chưa bão hòa hoặc điều kiện chu trình sai Kiểm tra lại quá trình chuẩn bị
22. Quy trình sử dụng nhanh
Chuẩn bị mẫu → Sấy và cân m₁ → Bão hòa nước → Cân m₂ → Tính E₁ → Lắp cảm biến mẫu → Đặt mẫu vào buồng → Cài đặt −5 °C/+5 °C → Làm lạnh → Giữ −5 °C 15 phút → Phun/ngâm nước → Đạt +5 °C → Giữ +5 °C 15 phút → Lặp ≥100 chu kỳ → Kiểm tra mẫu → Cân m₃ → Sấy và cân m₄ → Tính E₂ → Đánh giá kết quả → Lưu báo cáo.
23. Kết luận
Thiết Bị Thử Độ Chịu Băng Giá Gạch Ceramic là hệ thống chuyên dụng để đánh giá khả năng chịu đóng băng – tan băng của gạch gốm ốp lát sử dụng trong môi trường có nước và điều kiện băng giá.
Theo TCVN 6415-12:2016 / ISO 10545-12:1995, phép thử sử dụng mẫu đã được bão hòa nước và thực hiện tối thiểu 100 chu kỳ giữa −5 °C và +5 °C, sau đó đánh giá sự phá hủy của bề mặt và cạnh mẫu.
Khi lựa chọn thiết bị, cần đặc biệt chú ý đến khả năng kiểm soát nhiệt độ của mẫu, tốc độ làm lạnh, hệ thống cấp nước/tan băng, số lượng mẫu, số chu kỳ tự động, độ chính xác cảm biến và khả năng ghi nhận dữ liệu để đảm bảo hệ thống phù hợp với phương pháp thử.
Lưu ý: Không nên chỉ dựa vào dải nhiệt độ của tủ lạnh để kết luận thiết bị đáp ứng tiêu chuẩn. Cần xác nhận toàn bộ chu trình bão hòa nước → −5 °C → +5 °C → tối thiểu 100 chu kỳ → kiểm tra mẫu theo đúng phương pháp của TCVN 6415-12:2016.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.










