Danh mục sản phẩm
Giá lò nung L9/11 Nabertherm 1100 độ dung tích 9 lít
- Tình trạng:
Không gian buồng nung là yếu tố quan trọng khi lựa chọn thiết bị xử lý nhiệt. Nếu khoang nung quá nhỏ, việc bố trí nhiều mẫu trong cùng một mẻ sẽ bị hạn chế. Ngược lại, lựa chọn thiết bị có dung tích quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và không cần thiết đối với nhu cầu sử dụng thực tế.
Lò nung L9/11 Nabertherm được thiết kế với dung tích buồng 9 lít, nhiệt độ tối đa 1100°C, đáp ứng nhu cầu nung mẫu và xử lý nhiệt trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất. So với các model dung tích nhỏ hơn như L3/11 hoặc L5/11, khoang nung 9 lít tạo thêm không gian để bố trí mẫu, đồng thời vẫn giữ thiết kế tương đối gọn cho phòng thí nghiệm.
Model L9/11 sử dụng kiểu cửa lật xuống phía trước, hệ thống gia nhiệt bằng tấm ceramic ở hai bên buồng nung và bộ điều khiển B510. Đây là cấu hình phù hợp với các đơn vị cần một thiết bị nung điện có dung tích trung bình, khả năng lập trình nhiệt độ và thao tác trực tiếp thuận tiện.
GIÁ LÒ NUNG L9/11 NABERTHERM – GIẢI PHÁP NUNG MẪU 9 LÍT CHO PHÒNG THÍ NGHIỆM
Không gian buồng nung là yếu tố quan trọng khi lựa chọn thiết bị xử lý nhiệt. Nếu khoang nung quá nhỏ, việc bố trí nhiều mẫu trong cùng một mẻ sẽ bị hạn chế. Ngược lại, lựa chọn thiết bị có dung tích quá lớn có thể làm tăng chi phí đầu tư và không cần thiết đối với nhu cầu sử dụng thực tế.
Lò nung L9/11 Nabertherm được thiết kế với dung tích buồng 9 lít, nhiệt độ tối đa 1100°C, đáp ứng nhu cầu nung mẫu và xử lý nhiệt trong nhiều lĩnh vực nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất. So với các model dung tích nhỏ hơn như L3/11 hoặc L5/11, khoang nung 9 lít tạo thêm không gian để bố trí mẫu, đồng thời vẫn giữ thiết kế tương đối gọn cho phòng thí nghiệm.
Model L9/11 sử dụng kiểu cửa lật xuống phía trước, hệ thống gia nhiệt bằng tấm ceramic ở hai bên buồng nung và bộ điều khiển B510. Đây là cấu hình phù hợp với các đơn vị cần một thiết bị nung điện có dung tích trung bình, khả năng lập trình nhiệt độ và thao tác trực tiếp thuận tiện.
1. Dung tích 9 lít – Không gian làm việc cho nhiều dạng mẫu
Điểm đáng chú ý khi lựa chọn L9/11 là kích thước khoang nung bên trong đạt 235 × 240 × 170 mm, tương ứng dung tích danh định 9 lít.
Kích thước này cho phép người dùng bố trí các mẫu có hình dạng và kích thước khác nhau trong giới hạn buồng nung. Thiết bị có thể được xem xét cho các công việc cần nung nhiều mẫu nhỏ trong cùng một chu trình hoặc xử lý mẫu có kích thước lớn hơn so với khả năng đáp ứng của các model 3–5 lít.
Một số yếu tố cần quan tâm khi sử dụng dung tích 9 lít:
- Kích thước vật chứa phải phù hợp với chiều rộng, chiều sâu và chiều cao của khoang nung.
- Mẫu cần được sắp xếp hợp lý, không cản trở quá trình lưu thông nhiệt.
- Không xếp mẫu vượt quá không gian làm việc cho phép.
- Cần tính đến khoảng cách giữa mẫu, thành buồng và các vị trí gia nhiệt.
L9/11 có thể là phương án phù hợp khi phòng thí nghiệm cần tăng khả năng xử lý mẫu so với dòng lò nung dung tích nhỏ nhưng chưa cần đầu tư thiết bị 15 lít hoặc lớn hơn.
2. Kiểm soát nhiệt độ trong các quy trình nung đến 1100°C
L9/11 có nhiệt độ tối đa thiết kế 1100°C. Tuy nhiên, đối với những quy trình yêu cầu duy trì nhiệt độ trong thời gian dài, mức nhiệt độ vận hành khuyến nghị là 1000°C.
Đây là thông tin quan trọng khi lựa chọn lò nung cho các ứng dụng xử lý nhiệt. Người sử dụng cần phân biệt giữa nhiệt độ tối đa mà thiết bị có thể đạt tới và nhiệt độ phù hợp để duy trì trong thời gian dài.
Thiết bị được trang bị cặp nhiệt điện loại N để đo và cung cấp tín hiệu nhiệt độ cho bộ điều khiển.
Theo dữ liệu kỹ thuật, vùng làm việc có độ đồng đều nhiệt ±5K của L9/11 là 180 × 150 × 120 mm. Thông số này giúp người dùng có thêm cơ sở để đánh giá khu vực bố trí mẫu khi quy trình yêu cầu kiểm soát sự phân bố nhiệt.
Độ đồng đều nhiệt thực tế còn phụ thuộc vào điều kiện vận hành, cách sắp xếp mẫu và tình trạng thiết bị. Khi cần đánh giá cho một phương pháp thử cụ thể, nên kiểm tra theo điều kiện và tiêu chí của phòng thí nghiệm.
3. Cửa lật L – Thiết kế thuận tiện cho thao tác phía trước
Khác với phiên bản LT sử dụng cửa nâng, model L9/11 thuộc nhóm cửa lật. Khi mở, cửa được hạ xuống phía trước và có thể sử dụng như một bề mặt đỡ trong quá trình thao tác theo thiết kế của nhà sản xuất.
Cấu trúc này mang lại một số điểm thuận tiện:
- Dễ quan sát và tiếp cận khoang nung từ phía trước.
- Thuận tiện khi đưa mẫu vào hoặc lấy mẫu ra bằng dụng cụ phù hợp.
- Cửa mở xuống có thể hỗ trợ thao tác với mẫu và dụng cụ trong quá trình làm việc.
- Cấu trúc cửa đơn giản, phù hợp với cách bố trí phòng thí nghiệm có đủ khoảng trống phía trước thiết bị.
Tuy nhiên, khi lắp đặt L9/11, cần dành đủ không gian cho cửa mở xuống và bố trí khu vực thao tác an toàn. Không đặt vật dễ cháy hoặc vật liệu nhạy nhiệt trên cửa khi thiết bị đang nóng.
Nếu vị trí lắp đặt không thuận tiện cho kiểu cửa lật, người mua có thể tham khảo phiên bản LT9/11 sử dụng cửa nâng để so sánh trước khi quyết định.
4. Gia nhiệt bằng tấm ceramic – Cấu tạo hướng đến khả năng bảo trì
Hệ thống gia nhiệt của L9/11 sử dụng các tấm gia nhiệt ceramic tích hợp dây điện trở, bố trí ở hai phía buồng nung.
Thay vì đặt dây điện trở lộ trực tiếp trong khoang nung, cấu trúc tấm ceramic giúp bảo vệ bộ phận gia nhiệt và hỗ trợ việc thay thế khi cần bảo trì.
Một số đặc điểm cấu tạo đáng chú ý:
- Gia nhiệt từ hai phía buồng nung.
- Tấm ceramic tích hợp dây điện trở.
- Bộ phận gia nhiệt được bảo vệ trong kết cấu tấm.
- Cửa hút khí tươi có thể điều chỉnh, tích hợp tại cửa lò.
- Đường thoát khí được bố trí ở thành sau.
Hệ thống hút khí tươi và thoát khí giúp người dùng chủ động hơn trong việc bố trí điều kiện vận hành. Tuy nhiên, thiết bị không mặc nhiên thay thế hệ thống hút khí chuyên dụng. Nếu mẫu nung có thể phát sinh hơi hoặc khí độc hại, cần đánh giá yêu cầu xử lý khí riêng trước khi sử dụng.
5. Bộ điều khiển B510 – Thiết lập quy trình nhiệt nhiều giai đoạn
Với các công việc xử lý nhiệt, việc kiểm soát quá trình tăng nhiệt và giữ nhiệt có ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả. L9/11 được trang bị bộ điều khiển B510 dạng màn hình cảm ứng, hỗ trợ người dùng thiết lập và lưu chương trình nung.
Theo cấu hình được cung cấp, bộ điều khiển có khả năng lưu 5 chương trình, mỗi chương trình gồm 4 phân đoạn.
Điều này cho phép xây dựng các chu trình có nhiều giai đoạn nhiệt độ khác nhau, thay vì chỉ cài đặt một mức nhiệt cố định cho toàn bộ quá trình.
Ví dụ, người dùng có thể xây dựng chương trình gồm giai đoạn tăng nhiệt, giữ nhiệt tại mức yêu cầu và các giai đoạn nhiệt tiếp theo tùy theo phương pháp xử lý mẫu.
Việc cài đặt cần dựa trên quy trình đã được xác định. Không nên sử dụng chung một chương trình cho mọi loại vật liệu nếu đặc tính nhiệt và yêu cầu xử lý của chúng khác nhau.
6. Những lĩnh vực có thể sử dụng lò nung L9/11
Với dung tích 9 lít và nhiệt độ tối đa 1100°C, L9/11 có thể được xem xét cho nhiều ứng dụng xử lý nhiệt quy mô phòng thí nghiệm.
Nghiên cứu và kiểm nghiệm vật liệu
Dùng trong các nghiên cứu cần nung mẫu, xử lý nhiệt vật liệu và khảo sát sự thay đổi đặc tính của mẫu sau khi gia nhiệt.
Phòng thí nghiệm hóa học
Có thể hỗ trợ các quy trình nung mẫu, xử lý vật liệu vô cơ hoặc chuẩn bị mẫu cho các phép phân tích phù hợp. Cần kiểm tra tính tương thích của hóa chất và khả năng phát sinh khí trong quá trình nung.
Nghiên cứu gốm và vật liệu vô cơ
Phù hợp để xem xét trong các thử nghiệm nung mẫu gốm, khoáng và một số vật liệu vô cơ có nhiệt độ xử lý nằm trong giới hạn thiết bị.
Phòng QC và R&D
Có thể sử dụng trong các quy trình kiểm tra, nghiên cứu công thức và đánh giá vật liệu cần xử lý nhiệt theo điều kiện xác định.
Trường đại học và viện nghiên cứu
Dung tích 9 lít tạo điều kiện thực hiện các thí nghiệm nung mẫu với quy mô lớn hơn một số dòng lò nhỏ, phục vụ hoạt động nghiên cứu và thực hành chuyên ngành.
Việc sử dụng cho từng phương pháp cụ thể cần căn cứ vào nhiệt độ, thời gian, kích thước mẫu và yêu cầu an toàn của quy trình.
7. Thông số kỹ thuật lò nung L9/11 Nabertherm
|
Thông số |
Giá trị |
|
Tên thiết bị |
Lò nung buồng phòng thí nghiệm |
|
Hãng sản xuất |
Nabertherm |
|
Model |
L9/11 |
|
Nhiệt độ tối đa |
1100°C |
|
Nhiệt độ giữ lâu khuyến nghị |
1000°C |
|
Dung tích buồng nung |
9 lít |
|
Kích thước buồng nung (R × S × C) |
235 × 240 × 170 mm |
|
Kích thước ngoài |
415 × 455 × 515 + 240 mm |
|
Vùng làm việc có độ đồng đều ±5K |
180 × 150 × 120 mm |
|
Hệ thống gia nhiệt |
Tấm gia nhiệt ceramic, hai phía |
|
Cặp nhiệt điện |
Loại N |
|
Kiểu cửa |
Cửa lật L |
|
Bộ điều khiển |
B510 |
|
Công suất kết nối tiêu chuẩn |
3,3 kW |
|
Nguồn điện |
1 pha |
|
Thời gian gia nhiệt |
Khoảng 63 phút |
|
Khối lượng |
Khoảng 35 kg |
Lưu ý: Thời gian gia nhiệt được công bố theo điều kiện thử của nhà sản xuất với lò rỗng, cửa đóng và gia nhiệt đến mức nhiệt quy định trong tài liệu kỹ thuật. Kích thước ngoài có thể thay đổi theo phụ kiện. Cần kiểm tra catalogue chính thức khi lập hồ sơ mua sắm.
8. So sánh L9/11 với các model cùng dòng
Nếu đang phân vân giữa các model dung tích nhỏ và trung bình, người mua có thể tham khảo bảng so sánh sau:
|
Tiêu chí |
L5/11 |
L9/11 |
L15/11 |
|
Dung tích |
5 lít |
9 lít |
15 lít |
|
Nhiệt độ tối đa |
1100°C |
1100°C |
1100°C |
|
Nhiệt độ giữ lâu khuyến nghị |
1000°C |
1000°C |
1000°C |
|
Kích thước buồng (R × S × C) |
205 × 170 × 130 mm |
235 × 240 × 170 mm |
230 × 340 × 170 mm |
|
Công suất |
2,6 kW |
3,3 kW |
3,5 kW |
|
Kiểu cửa |
Cửa lật |
Cửa lật |
Cửa lật |
Có thể cân nhắc lựa chọn theo nhu cầu:
- L5/11: Phù hợp khi mẫu nhỏ và khối lượng công việc không lớn.
- L9/11: Phù hợp khi cần tăng không gian bố trí mẫu nhưng vẫn muốn duy trì thiết bị có kích thước tương đối gọn.
- L15/11: Nên xem xét khi cần khoang nung dài hơn để bố trí nhiều mẫu hoặc mẫu có kích thước lớn hơn.
Việc chọn dung tích nên dựa trên kích thước vật chứa và cách sắp xếp mẫu thực tế, không chỉ căn cứ vào tổng thể tích danh định.
9. Tư vấn trước khi đầu tư lò nung L9/11
Để tránh lựa chọn thiết bị không phù hợp với quy trình, người mua nên xác định một số yêu cầu trước khi đặt hàng:
- Mẫu cần nung có kích thước bao nhiêu?
- Mỗi mẻ cần xử lý bao nhiêu mẫu?
- Nhiệt độ sử dụng thường xuyên là bao nhiêu?
- Thời gian giữ nhiệt trong mỗi chu trình?
- Có cần chương trình gia nhiệt nhiều giai đoạn không?
- Mẫu có phát sinh khí hoặc hơi trong quá trình nung không?
- Phòng thí nghiệm có đáp ứng nguồn điện một pha và công suất 3,3 kW không?
Nếu mẫu có kích thước lớn, cần xử lý nhiều mẫu cùng lúc hoặc yêu cầu nhiệt độ cao hơn 1100°C, nên trao đổi để lựa chọn model khác phù hợp hơn.
10. Giá lò nung L9/11 Nabertherm – Liên hệ STECH
Giá lò nung L9/11 Nabertherm phụ thuộc vào cấu hình đặt hàng, phụ kiện đi kèm và điều kiện cung cấp tại thời điểm mua. Đối với thiết bị nhập khẩu, việc xác định đúng model và cấu hình ngay từ đầu giúp hạn chế phát sinh trong quá trình đặt hàng và lắp đặt.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm và hỗ trợ khách hàng lựa chọn lò nung theo nhu cầu nghiên cứu, kiểm nghiệm và sản xuất.
Khi liên hệ STECH, khách hàng có thể trao đổi về:
- Báo giá model L9/11 theo cấu hình yêu cầu.
- Tư vấn lựa chọn giữa các dung tích 5 lít, 9 lít và 15 lít.
- Tư vấn phụ kiện và phương án thoát khí phù hợp.
- Cung cấp thông tin kỹ thuật phục vụ hồ sơ mua sắm.
- Trao đổi về điều kiện cung cấp và hỗ trợ kỹ thuật.
Liên hệ STECH để nhận báo giá lò nung L9/11 Nabertherm 1100°C và được tư vấn lựa chọn model phù hợp với quy trình phòng thí nghiệm.











