Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại

Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:
Trong các ngành luyện kim, hàng không, nhiệt điện và vật liệu chịu nhiệt, việc đánh giá độ bền rão (creep) và độ bền lâu ở nhiệt độ cao là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành.
Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại (High Temperature Creep Durability Testing Machine) cho phép thực hiện:
  • Thử rão kim loại ở 300–1600°C
  • Thử độ bền lâu (rupture test)
  • Thử giãn ứng suất (stress relaxation)
  • Thử kéo ngắn hạn nhiệt độ cao
  • Thử chu kỳ tải và low-cycle fatigue
Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm vật liệu, viện nghiên cứu, nhà máy luyện kim và doanh nghiệp sản xuất linh kiện chịu nhiệt.
Thêm vào giỏ hàng

Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại

Trong các ngành luyện kim, hàng không, nhiệt điện và vật liệu chịu nhiệt, việc đánh giá độ bền rão (creep) và độ bền lâu ở nhiệt độ cao là yêu cầu bắt buộc để đảm bảo an toàn vận hành.

Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại (High Temperature Creep Durability Testing Machine) cho phép thực hiện:
  • Thử rão kim loại ở 300–1600°C
  • Thử độ bền lâu (rupture test)
  • Thử giãn ứng suất (stress relaxation)
  • Thử kéo ngắn hạn nhiệt độ cao
  • Thử chu kỳ tải và low-cycle fatigue
Thiết bị phù hợp cho phòng thí nghiệm vật liệu, viện nghiên cứu, nhà máy luyện kim và doanh nghiệp sản xuất linh kiện chịu nhiệt.

Tiêu chuẩn áp dụng

Máy đáp ứng các tiêu chuẩn:
  • TCVN 9111:2011 (ISO 204:2009): Vật liệu kim loại - Thử rão một trục dưới tác dụng của lực kéo
  • GB/T 2039-1997 – Phương pháp thử rão và độ bền lâu kim loại
  • HB 5151-1996 – Phương pháp thử rão kéo nhiệt độ cao
Có thể cấu hình để đáp ứng:
  • ASTM E139 – Creep, Creep-Rupture and Stress-Rupture Tests
  • ISO 204 – Metallic materials — Uniaxial creep testing in tension

Ứng dụng trong công nghiệp

1. Ngành luyện kim

  • Thép hợp kim chịu nhiệt
  • Inox chịu nhiệt
  • Hợp kim niken

2. Hàng không – vũ trụ

  • Kiểm tra vật liệu turbine
  • Vật liệu buồng đốt
  • Hợp kim siêu bền nhiệt

3. Nhiệt điện – dầu khí

  • Ống lò hơi
  • Thiết bị trao đổi nhiệt
  • Vật liệu áp lực cao

 4. Trường đại học – viện nghiên cứu

  • Nghiên cứu biến dạng dài hạn
  • Phân tích tuổi thọ vật liệu

Đặc điểm nổi bật của máy

1. Dải tải rộng 1–50kN (mở rộng đến 500kN)

Phù hợp nhiều loại mẫu:
  • Thanh kim loại tròn
  • Tấm kim loại
  • Vật liệu composite chịu nhiệt

2. Nhiệt độ thử lên đến 1600°C

  • Lò nung chuyên dụng
  • Gradient nhiệt ≤ 3°C
  • Dao động nhiệt ±2°C
  • Buồng nhiệt tùy chỉnh theo kích thước mẫu

3. Độ chính xác cao

  • Sai số lực: ±1% (tùy chọn ±0.5%)
  • Độ phân giải lực: 500.000 counts
  • Sai số biến dạng: ±0.5%
  • Hành trình piston: 200 mm

4. Không cần làm mát bằng nước

Ứng dụng công nghệ bù nhiệt giúp hệ thống:
  • Vận hành ổn định
  • Giảm chi phí vận hành
  • Dễ lắp đặt trong phòng lab

5. Hệ thống bảo vệ khi mất điện (UPS tùy chọn)

  • Lưu dữ liệu thử nghiệm
  • Tự động dỡ tải mẫu
  • Bảo vệ máy và mẫu thử

Thông số kỹ thuật chính

  • Model: RDW-10; RDW-20; RDW-30; RDW-50
  • Lực tối đa: 10kN; 20kN; 30kN; 50kN
  • Dải đo tải: 0.4% – 100%FS
  • Độ chính xác lực: ±1% (±0.5% tùy chọn)
  • Tốc độ piston: 0.01 – 50 mm/min
  • Nhiệt độ thử: 300 – 1600°C
  • Dao động nhiệt: ±2°C
  • Chiều dài vùng nung: 150 mm
  • (Có thể mở rộng đến 100kN – 500kN theo yêu cầu)

Lợi ích khi đầu tư máy 

  • Kiểm tra tuổi thọ vật liệu dài hạn
  • Đáp ứng tiêu chuẩn dự án công nghiệp nặng
  • Phục vụ R&D vật liệu mới
  • Nâng cao năng lực phòng lab
  • Tăng khả năng tham gia dự án EPC

Tên chuyên ngành luyện kim – vật liệu chịu nhiệt

  • máy thử creep nhiệt độ cao
  • máy thử độ bền rão kim loại
  • high temperature creep testing machine
  • Từ khóa mở rộng:
  • thử độ bền lâu kim loại
  • test creep 1000 độ C
  • máy thử rão 50kN
  • thiết bị kiểm tra vật liệu chịu nhiệt

Kết luận

  • Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại là thiết bị bắt buộc trong các phòng lab vật liệu chuyên sâu. Với khả năng làm việc đến 1600°C và độ chính xác cao, hệ thống giúp doanh nghiệp:
  • Kiểm soát chất lượng vật liệu chịu nhiệt
  • Nghiên cứu phát triển hợp kim mới
  • Đáp ứng yêu cầu an toàn công trình công nghiệp

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Kiểm Tra Độ Bền Rão Và Độ Bền Lâu Kim Loại

Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại được sử dụng để đánh giá khả năng chịu tải của vật liệu kim loại trong điều kiện nhiệt độ và ứng suất được kiểm soát trong thời gian dài. Thiết bị phù hợp cho nghiên cứu vật liệu, kiểm soát chất lượng và đánh giá độ tin cậy của các chi tiết, linh kiện làm việc trong điều kiện tải trọng và nhiệt độ cao.

1. Mục đích sử dụng

Máy được sử dụng để thực hiện các phép thử nhằm đánh giá:
• Độ bền rão của vật liệu kim loại.
• Biến dạng rão theo thời gian.
• Độ bền lâu của vật liệu.
• Thời gian phá hủy của mẫu dưới tải trọng xác định.
• Quan hệ giữa ứng suất, nhiệt độ và thời gian.
• Khả năng làm việc lâu dài của vật liệu trong điều kiện nhiệt độ cao.
Kết quả thử nghiệm được sử dụng để đánh giá đặc tính vật liệu và phục vụ thiết kế, nghiên cứu và kiểm soát chất lượng.

2. Nguyên lý hoạt động

Mẫu thử được lắp vào bộ gá của máy và chịu một tải trọng kéo hoặc ứng suất xác định.
Đối với phép thử rão, mẫu được duy trì ở nhiệt độ và tải trọng không đổi trong thời gian dài. Trong quá trình thử, hệ thống theo dõi sự thay đổi chiều dài hoặc biến dạng của mẫu theo thời gian.
Đối với phép thử độ bền lâu, mẫu được duy trì dưới điều kiện tải và nhiệt độ xác định cho đến khi đạt tiêu chí kết thúc hoặc xảy ra phá hủy.
Các dữ liệu như lực, nhiệt độ, biến dạng và thời gian được ghi nhận để phục vụ phân tích.

3. Chuẩn bị trước khi thử

Trước khi vận hành, cần kiểm tra:
• Nguồn điện của thiết bị.
• Hệ thống gia nhiệt.
• Bộ điều khiển nhiệt độ.
• Load cell hoặc hệ thống tạo tải.
• Bộ gá mẫu.
• Cảm biến đo biến dạng.
• Hệ thống thu thập dữ liệu.
• Hệ thống an toàn và dừng khẩn cấp.
Đảm bảo thiết bị được đặt trên nền chắc chắn và khu vực thử nghiệm thông thoáng, phù hợp với yêu cầu lắp đặt.

4. Chuẩn bị mẫu thử

Mẫu thử phải được gia công theo kích thước và hình dạng quy định trong tiêu chuẩn áp dụng.
Trước khi thử cần kiểm tra:
• Kích thước mẫu.
• Chiều dài đo ban đầu.
• Đường kính hoặc tiết diện mẫu.
• Tình trạng bề mặt.
• Vật liệu và mã mẫu.
Các thông số ban đầu của mẫu cần được ghi nhận để phục vụ việc tính toán và đánh giá kết quả.

5. Lắp đặt mẫu

1. Đưa mẫu vào vị trí thử.
2. Lắp hai đầu mẫu vào bộ gá.
3. Điều chỉnh mẫu nằm đúng trục tải.
4. Kiểm tra độ chắc chắn của các vị trí kẹp.
5. Lắp cảm biến đo biến dạng nếu sử dụng.
6. Kiểm tra khoảng hành trình và vùng biến dạng.
Mẫu phải được căn chỉnh chính xác để hạn chế tải lệch tâm trong quá trình thử.

6. Cài đặt thông số thử nghiệm

Tùy theo phương pháp thử, người vận hành thiết lập:
• Nhiệt độ thử.
• Tải trọng hoặc ứng suất thử.
• Tốc độ gia tải.
• Thời gian thử.
• Khoảng thời gian ghi dữ liệu.
• Giới hạn biến dạng.
• Điều kiện kết thúc phép thử.
Các thông số phải được thiết lập theo tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc yêu cầu kỹ thuật của vật liệu.

7. Gia nhiệt mẫu

Sau khi lắp mẫu và cài đặt chương trình:
1. Khởi động hệ thống gia nhiệt.
2. Tăng nhiệt độ theo chương trình.
3. Theo dõi nhiệt độ thực tế.
4. Chờ nhiệt độ đạt giá trị yêu cầu.
5. Duy trì nhiệt độ ổn định trước khi bắt đầu phép thử.
Không nên bắt đầu phép thử khi nhiệt độ chưa ổn định hoặc vượt quá giới hạn cho phép.

8. Tiến hành phép thử

Sau khi nhiệt độ ổn định:
1. Thiết lập tải trọng/ứng suất thử.
2. Kiểm tra giá trị lực và biến dạng ban đầu.
3. Đưa hệ thống vào chế độ thử.
4. Bắt đầu ghi dữ liệu.
5. Duy trì tải trọng và nhiệt độ theo chương trình.
6. Theo dõi biến dạng của mẫu theo thời gian.
7. Tiếp tục phép thử đến khi đạt điều kiện kết thúc.
Trong quá trình thử, hệ thống có thể ghi nhận liên tục:
Thời gian – Nhiệt độ – Lực/Ứng suất – Biến dạng

9. Theo dõi quá trình rão

Trong phép thử rão, biến dạng của mẫu thường được theo dõi theo thời gian.
Dữ liệu thu được có thể sử dụng để xây dựng:
Đường cong biến dạng – thời gian
Qua đó có thể đánh giá các giai đoạn rão của vật liệu và tốc độ biến dạng rão.
Tùy theo phương pháp thử, các thông số quan trọng có thể bao gồm:
• Biến dạng ban đầu.
• Tốc độ rão.
• Biến dạng theo thời gian.
• Thời gian phá hủy.
• Điều kiện nhiệt độ và ứng suất tại thời điểm thử.

10. Kết thúc phép thử

Phép thử có thể kết thúc khi:
• Đạt thời gian thử được cài đặt.
• Mẫu bị phá hủy.
• Biến dạng đạt giới hạn quy định.
• Nhiệt độ hoặc tải trọng vượt giới hạn an toàn.
• Người vận hành dừng phép thử.
Sau khi kết thúc:
1. Giảm tải theo đúng trình tự.
2. Tắt hoặc đưa hệ thống gia nhiệt về chế độ an toàn.
3. Chờ nhiệt độ giảm xuống mức phù hợp.
4. Tháo mẫu.
5. Kiểm tra tình trạng mẫu sau thử.
6. Lưu dữ liệu thử nghiệm.

11. Đánh giá kết quả

Kết quả thử nghiệm được đánh giá dựa trên các thông số thu được trong quá trình thử.
Một số dữ liệu thường được quan tâm:
Thông số Ý nghĩa
Temperature Nhiệt độ thử
Load/Stress Tải trọng hoặc ứng suất
Strain Biến dạng
Time Thời gian thử
Creep Rate Tốc độ rão
Rupture Time Thời gian phá hủy
Creep Strain Biến dạng rão
Kết quả cần được so sánh với tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc yêu cầu kỹ thuật tương ứng của vật liệu.

12. Lưu ý an toàn

Do phép thử có thể được thực hiện ở nhiệt độ cao và tải trọng lớn, người vận hành cần đặc biệt chú ý:
• Không chạm vào buồng gia nhiệt hoặc mẫu khi nhiệt độ cao.
• Không đứng trong vùng nguy hiểm khi mẫu đang chịu tải.
• Không mở hệ thống gia nhiệt nếu nhà sản xuất không cho phép.
• Không vượt quá tải trọng định mức của máy.
• Không vượt quá nhiệt độ làm việc cho phép.
• Kiểm tra hệ thống dừng khẩn cấp trước khi thử.
• Chỉ người đã được đào tạo mới được vận hành thiết bị.

13. Bảo dưỡng thiết bị

Sau khi sử dụng cần:
• Vệ sinh khu vực thử.
• Kiểm tra bộ gá mẫu.
• Kiểm tra load cell.
• Kiểm tra cảm biến biến dạng.
• Kiểm tra hệ thống gia nhiệt.
• Kiểm tra dây điện và dây tín hiệu.
• Kiểm tra các bộ phận chuyển động.
• Thực hiện hiệu chuẩn định kỳ hệ thống đo lực, nhiệt độ và biến dạng.

14. Quy trình thao tác nhanh

Kiểm tra máy → chuẩn bị mẫu → đo kích thước → lắp mẫu → lắp cảm biến → cài đặt nhiệt độ → cài đặt tải/ứng suất → gia nhiệt → ổn định nhiệt độ → bắt đầu thử → ghi dữ liệu → kết thúc → giảm tải → làm nguội → tháo mẫu → lưu kết quả.
Kết luận
Máy kiểm tra độ bền rão và độ bền lâu kim loại là thiết bị chuyên dụng để đánh giá khả năng làm việc lâu dài của vật liệu dưới tác động đồng thời của tải trọng, nhiệt độ và thời gian.
Việc kiểm soát chính xác nhiệt độ, tải trọng, biến dạng và thời gian thử giúp cung cấp dữ liệu đáng tin cậy phục vụ nghiên cứu vật liệu, đánh giá chất lượng và dự đoán khả năng làm việc lâu dài của sản phẩm.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335