Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 600kN | Thiết Bị Kiểm Định Đạt Chuẩn TCVN & ISO

Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 600kN | Thiết Bị Kiểm Định Đạt Chuẩn TCVN & ISO

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 5–600kN là thiết bị chuyên dùng kiểm tra cơ lý thép xây dựng như thép tròn trơn, thép gân, bu lông neo, thanh ren và các cấu kiện kim loại. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm định phòng LAS-XD và trung tâm kiểm định chất lượng công trình.

Máy phù hợp cho:

  • Phòng thí nghiệm LAS-XD
  • Trung tâm kiểm định xây dựng
  • Nhà máy sản xuất thép
  • Nhà máy kết cấu thép
  • Trường đại học kỹ thuật
Thêm vào giỏ hàng

Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 600kN | Thiết Bị Kiểm Định Đạt Chuẩn TCVN & ISO


Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 5–600kN là thiết bị chuyên dùng kiểm tra cơ lý thép xây dựng như thép tròn trơn, thép gân, bu lông neo, thanh ren và các cấu kiện kim loại. Thiết bị đáp ứng yêu cầu kiểm định phòng LAS-XD và trung tâm kiểm định chất lượng công trình.


Tổng Quan Về Máy Thử Cơ Lý Thép 5–600kN

Thiết bị hoạt động bằng hệ thống thủy lực kết hợp bộ điều khiển máy tính hoặc màn hình kỹ thuật số, cho phép:

  • Tự động điều khiển quá trình thử
  • Thu thập dữ liệu từ cảm biến chính xác
  • Xuất biểu đồ ứng suất – biến dạng
  • In và lưu báo cáo nghiệm thu

Máy phù hợp cho:

  • Phòng thí nghiệm LAS-XD
  • Trung tâm kiểm định xây dựng
  • Nhà máy sản xuất thép
  • Nhà máy kết cấu thép
  • Trường đại học kỹ thuật

Ứng Dụng Trong Kiểm Định Thép Xây Dựng

Thử Kéo Thép Theo TCVN

Máy dùng để xác định:

  • Giới hạn chảy
  • Cường độ kéo đứt
  • Độ giãn dài sau đứt
  • Mô đun đàn hồi

Áp dụng theo:

  • TCVN 197-1
  • TCVN 1651-2
  • ISO 6892-1
  • ASTM A370

Thử Cắt Bu Lông – Thanh Ren – Liên Kết Thép

Đặc biệt phù hợp với:

  • Bu lông neo móng
  • Thanh ren kết cấu
  • Phụ kiện liên kết thép

Thử Uốn Thép Gân

  • Đánh giá khả năng biến dạng dẻo của thép CB300, CB400, CB500 trước khi gãy.

Thông Số Kỹ Thuật Chính

Dải Tải Trọng

  • WDW-20: 5–20kN
  • WDW-50: 50kN
  • WDW-100: 100kN
  • WDW-200/300: 200–300kN
  • WDW-500/600: 500–600kN
  • Phù hợp thử thép từ D6 đến D40+.

Độ Chính Xác

  • Sai số lực: ±1% (có thể đạt ±0.5%)
  • Độ phân giải dịch chuyển: 0.001mm
  • Dải đo lực: 0.4% – 100% FS
  • Độ chính xác biến dạng: ±1%

Tốc Độ Thử

  • 0.01 – 500 mm/phút
  • Điều chỉnh linh hoạt bằng phần mềm

Phần Mềm Phân Tích & Xuất Báo Cáo

Máy hiển thị 8 dạng biểu đồ:

  • Lực – chuyển vị
  • Lực – biến dạng
  • Ứng suất – biến dạng
  • Ứng suất – thời gian
  • Lực – thời gian
  • Biến dạng – thời gian

Cho phép:

  • Truy xuất dữ liệu
  • In báo cáo thí nghiệm
  • Lưu file nghiệm thu
  • Tự chẩn đoán lỗi

Vì Sao Phòng LAS-XD Nên Chọn Model 600kN?

 

  • Đủ tải thử thép đường kính lớn
  • Không thiếu tải khi thử bu lông neo
  • Phù hợp dự án hạ tầng và nhà xưởng công nghiệp
  • Đáp ứng hồ sơ nghiệm thu công trình
  • Model 600kN giúp phòng thí nghiệm không bị giới hạn phạm vi kiểm định.

Hệ Thống An Toàn & Bảo Vệ

  • Bảo vệ quá tải toàn thang
  • Bảo vệ quá dòng – quá áp
  • Công tắc dừng khẩn cấp
  • Giới hạn hành trình tự động
  • Thiết kế dạng đứng, khung máy chắc chắn, phù hợp môi trường phòng lab xây dựng.

Cấu hình đề xuất cho phòng LAS-XD


Để tối ưu chi phí và hiệu quả, nên cấu hình:

  • Tải trọng tối đa: 600kN
  • Độ chính xác: ±1% hoặc ±0.5%
  • Extensometer điện tử đo biến dạng
  • Phần mềm xuất báo cáo theo TCVN
  • Bộ ngàm kéo thép chuyên dụng
  • Bộ uốn thép

Lợi ích khi đầu tư máy thử cơ lý riêng


1. Chủ động tiến độ nghiệm thu

  • Không phụ thuộc đơn vị kiểm định bên ngoài.

2. Tăng uy tín hồ sơ thầu

  • Có phòng lab nội bộ đạt chuẩn.

3. Tối ưu chi phí dài hạn

  • Giảm chi phí thuê thử nghiệm nhiều năm.
  • Những yếu tố ảnh hưởng đến giá máy thử thép 600kN
  • Hệ thống điều khiển (máy tính hay màn hình rời)
  • Độ chính xác (Class 1 hay Class 0.5)
  • Phụ kiện đi kèm
  • Xuất xứ thiết bị
  • Yêu cầu hiệu chuẩn

Hướng Dẫn Sử Dụng Máy Thử Cơ Lý Thép Xây Dựng 600kN

Máy thử cơ lý thép xây dựng 600kN là thiết bị chuyên dụng để kiểm tra các đặc tính cơ học của thép xây dựng thông qua các phép thử kéo, nén và các phép thử liên quan. Thiết bị được sử dụng trong phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, nhà máy sản xuất thép, trung tâm kiểm định và các đơn vị kiểm soát chất lượng.

1. Mục đích sử dụng

Máy được sử dụng để đánh giá các đặc tính cơ lý của thép xây dựng, bao gồm:
• Lực kéo lớn nhất.
• Giới hạn chảy.
• Độ bền kéo.
• Độ giãn dài.
• Độ biến dạng.
• Đặc tính chịu nén nếu cấu hình máy hỗ trợ.
• Đường cong lực – biến dạng.
• Đường cong ứng suất – biến dạng.
Thiết bị có tải trọng tối đa 600 kN, phù hợp với nhiều loại mẫu thép xây dựng có kích thước và tiết diện khác nhau trong phạm vi cho phép của máy.

2. Nguyên lý hoạt động

Mẫu thép được kẹp chắc chắn vào hai bộ gá của máy. Khi bắt đầu phép thử, hệ thống truyền động tạo lực kéo hoặc nén lên mẫu theo tốc độ quy định.
Load cell đo lực tác dụng lên mẫu, đồng thời cảm biến đo biến dạng hoặc độ dịch chuyển ghi nhận sự thay đổi chiều dài của mẫu.
Trong phép thử kéo, tải trọng được tăng dần cho đến khi mẫu đạt giới hạn chảy, chịu tải lớn nhất và cuối cùng bị đứt.
Dữ liệu thu được được sử dụng để xác định các thông số cơ lý của thép.

3. Chuẩn bị trước khi vận hành

Trước khi thử nghiệm cần kiểm tra:
• Nguồn điện.
• Hệ thống điều khiển.
• Load cell.
• Bộ gá kéo/nén.
• Cảm biến biến dạng.
• Hành trình của máy.
• Nút dừng khẩn cấp.
• Phần mềm điều khiển và thu thập dữ liệu nếu có.
Đảm bảo máy được lắp đặt chắc chắn và khu vực thử nghiệm đáp ứng các yêu cầu an toàn.

4. Chuẩn bị mẫu thép

Mẫu thử phải được gia công theo tiêu chuẩn áp dụng.
Trước khi thử cần xác định:
• Loại thép.
• Kích thước mẫu.
• Đường kính hoặc chiều rộng mẫu.
• Chiều dày mẫu.
• Chiều dài ban đầu.
• Chiều dài đo biến dạng.
• Diện tích tiết diện ban đầu.
Các thông số kích thước cần được đo chính xác và ghi nhận trước khi thử.

5. Lắp đặt mẫu kéo

Đối với phép thử kéo:
1. Lựa chọn bộ gá phù hợp với mẫu.
2. Mở bộ gá.
3. Đưa mẫu vào đúng vị trí.
4. Kẹp chắc hai đầu mẫu.
5. Đảm bảo mẫu nằm thẳng trên cùng một trục tải.
6. Lắp extensometer nếu phương pháp thử yêu cầu.
7. Kiểm tra khoảng hành trình của máy.
Mẫu phải được kẹp chắc chắn nhưng không gây biến dạng hoặc hư hỏng bất thường tại vị trí kẹp.

6. Cài đặt thông số thử

Trên bộ điều khiển hoặc phần mềm, thiết lập các thông số:
• Chế độ thử kéo/nén.
• Tốc độ thử.
• Giới hạn lực.
• Khoảng hành trình.
• Chiều dài đo ban đầu.
• Tiết diện mẫu.
• Điều kiện kết thúc phép thử.
• Thông tin mẫu.
Tốc độ và điều kiện thử phải tuân thủ tiêu chuẩn áp dụng cho loại thép cần kiểm tra.

7. Tiến hành thử kéo

Sau khi lắp mẫu:
1. Kiểm tra mẫu và bộ gá.
2. Đưa lực về 0.
3. Kiểm tra cảm biến biến dạng.
4. Đưa extensometer về vị trí đo nếu sử dụng.
5. Khởi động phép thử.
6. Máy tăng lực kéo theo chương trình.
7. Theo dõi lực và biến dạng trên màn hình.
8. Ghi nhận quá trình chảy và biến dạng của mẫu.
9. Tiếp tục kéo đến khi mẫu phá hủy.
10. Kết thúc phép thử và giảm tải.
Trong quá trình thử, hệ thống ghi nhận dữ liệu lực và biến dạng liên tục.

8. Xác định các thông số cơ lý

Tùy theo tiêu chuẩn, kết quả có thể bao gồm:
• Giới hạn chảy (Re/Rp).
• Độ bền kéo (Rm).
• Độ giãn dài sau đứt (A).
• Lực lớn nhất (Fmax).
• Độ giãn dài tại lực lớn nhất.
• Đường cong ứng suất – biến dạng.
Đối với phép thử kéo, ứng suất có thể được tính theo:
σ = F / A₀
Trong đó:
• σ: Ứng suất (MPa).
• F: Lực tác dụng (N).
• A₀: Diện tích tiết diện ban đầu của mẫu (mm²).

9. Phép thử nén

Nếu máy được cấu hình cho phép thử nén:
1. Lắp bộ gá nén phù hợp.
2. Đặt mẫu lên bàn nén.
3. Căn chỉnh mẫu chính giữa.
4. Đưa lực về 0.
5. Cài đặt tốc độ và giới hạn tải.
6. Bắt đầu phép thử.
7. Theo dõi lực và biến dạng.
8. Kết thúc theo điều kiện đã cài đặt.
Không để mẫu bị lệch tâm trong quá trình nén.

10. Lưu và xuất kết quả

Sau khi hoàn thành phép thử, hệ thống có thể cho phép:
• Lưu dữ liệu.
• Lưu đường cong lực – biến dạng.
• Tính toán các thông số cơ lý.
• In báo cáo.
• Xuất dữ liệu sang máy tính.
Nên lưu dữ liệu theo mã mẫu, số lô thép hoặc ngày thử để thuận tiện cho việc truy xuất.

11. Lưu ý quan trọng khi sử dụng

• Không vượt quá tải trọng tối đa 600 kN.
• Lựa chọn đúng bộ gá theo kích thước mẫu.
• Kiểm tra load cell trước khi thử.
• Mẫu phải được kẹp đúng tâm.
• Không để mẫu bị lệch trục.
• Kiểm tra hành trình trước khi chạy máy.
• Không đứng quá gần mẫu trong quá trình kéo phá hủy.
• Sử dụng tấm chắn bảo vệ nếu máy được trang bị.
• Không tháo mẫu khi máy vẫn còn tải.

12. An toàn khi vận hành

Phép thử kéo thép có thể giải phóng năng lượng lớn khi mẫu bị đứt. Vì vậy:
• Người vận hành phải đứng ngoài vùng nguy hiểm.
• Không chạm vào mẫu khi máy đang gia tải.
• Không đưa tay vào khu vực bộ gá.
• Không vượt quá tải trọng định mức.
• Kiểm tra nút Emergency Stop trước khi thử.
• Dừng máy ngay khi phát hiện tiếng động, rung hoặc biến dạng bất thường.
• Chỉ nhân viên được đào tạo mới được vận hành thiết bị.

13. Bảo dưỡng thiết bị

Sau khi sử dụng:
• Vệ sinh bộ gá.
• Loại bỏ mảnh thép sau khi mẫu phá hủy.
• Kiểm tra bộ gá kéo/nén.
• Kiểm tra load cell.
• Kiểm tra cảm biến biến dạng.
• Kiểm tra các bộ phận chuyển động.
• Kiểm tra dây tín hiệu và dây điện.
• Kiểm tra hệ thống thủy lực hoặc truyền động tùy cấu hình máy.
Thực hiện kiểm tra và hiệu chuẩn định kỳ hệ thống đo lực, độ dịch chuyển và biến dạng theo yêu cầu quản lý thiết bị.

14. Quy trình thao tác nhanh

Kiểm tra máy → chuẩn bị mẫu → đo kích thước → chọn bộ gá → lắp mẫu → căn chỉnh → ZERO → lắp extensometer → cài đặt thông số → START → gia tải → ghi lực & biến dạng → mẫu phá hủy → lưu kết quả → tháo mẫu → vệ sinh máy.
Kết luận
Máy thử cơ lý thép xây dựng 600kN giúp đánh giá chính xác các đặc tính cơ học quan trọng của thép như giới hạn chảy, độ bền kéo, độ giãn dài và khả năng chịu tải.
Thiết bị là giải pháp phù hợp cho các phòng thí nghiệm vật liệu xây dựng, nhà máy thép, đơn vị kiểm định và các trung tâm kiểm soát chất lượng cần kiểm tra cơ tính thép theo tiêu chuẩn áp dụng.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335