Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Danh mục sản phẩm

Máy Kéo Nén Điện Tử 1 Trụ 100N–5kN (Single Column Universal Testing Machine)

Máy Kéo Nén Điện Tử 1 Trụ 100N–5kN (Single Column Universal Testing Machine)

Hãy trở thành người đầu tiên đánh giá sản phẩm này( 0)
Liên hệ - 0966868335
  • Tình trạng:

Giới thiệu máy kéo nén điện tử 1 trụ

Máy kéo nén điện tử 1 trụ 100N–5kN là thiết bị thử nghiệm cơ lý chính xác cao, chuyên dùng kiểm tra kéo, nén, uốn cho vật liệu có tải trọng nhỏ như nhựa, cao su, màng mỏng, dây cáp nhỏ, vật liệu composite và kim loại nhẹ.
Thiết bị sử dụng servo AC kỹ thuật số, điều khiển bằng máy tính hoặc màn hình hiển thị số, phù hợp cho phòng lab R&D, QA/QC, trường đại học và trung tâm kiểm định.

Ứng Dụng Của Máy Kéo Nén 1 Trụ 5kN

  • Thử độ bền kéo nhựa, polymer
  • Thử màng bao bì, dây điện, sợi
  • Thử cao su, silicone
  • Thử uốn vật liệu nhỏ
  • Thử nén mẫu kích thước nhỏ
 
Thêm vào giỏ hàng

Máy Kéo Nén Điện Tử 1 Trụ 100N–5kN (Single Column Universal Testing Machine)

Giới thiệu máy kéo nén điện tử 1 trụ

Máy kéo nén điện tử 1 trụ 100N–5kN là thiết bị thử nghiệm cơ lý chính xác cao, chuyên dùng kiểm tra kéo, nén, uốn cho vật liệu có tải trọng nhỏ như nhựa, cao su, màng mỏng, dây cáp nhỏ, vật liệu composite và kim loại nhẹ.
Thiết bị sử dụng servo AC kỹ thuật số, điều khiển bằng máy tính hoặc màn hình hiển thị số, phù hợp cho phòng lab R&D, QA/QC, trường đại học và trung tâm kiểm định.

Ứng Dụng Của Máy Kéo Nén 1 Trụ 5kN

  • Thử độ bền kéo nhựa, polymer
  • Thử màng bao bì, dây điện, sợi
  • Thử cao su, silicone
  • Thử uốn vật liệu nhỏ
  • Thử nén mẫu kích thước nhỏ

Ưu Điểm Nổi Bật

Độ Chính Xác Cao

  • Dải đo lực: 0.4%–100%FS
  • Sai số lực: ≤ ±1% (có thể đạt ±0.5%)
  • Độ phân giải chuyển vị: 0.001mm
  • Hệ Thống Servo AC Toàn Kỹ Thuật Số
  • Điều khiển tốc độ ổn định
  • Độ rung thấp
  • Tuổi thọ cao
  • Tiết kiệm điện

3 Chế Độ Điều Khiển

  • Điều khiển theo ứng suất
  • Điều khiển theo biến dạng
  • Điều khiển theo chuyển vị

Tự Động Hóa Cao

  • Thu thập dữ liệu tự động
  • Vẽ đường cong lực – chuyển vị
  • In báo cáo thử nghiệm
  • Tự động dừng khi mẫu đứt

An Toàn Vận Hành

  • Bảo vệ quá tải
  • Bảo vệ quá dòng
  • Bảo vệ rò điện
  • Giới hạn hành trình cơ khí

Thông Số Kỹ Thuật

  • Model: WDW-0.1A, WDW-0.5A, WDW-1A, WDW-2A, WDW-5A
  • Lực tối đa: 100N, 500N, 1kN, 2kN, 5kN
  • Dải đo lực: 0.4%–100%FS
  • Độ chính xác lực: ≤ ±1% (tùy chọn ±0.5%)
  • Độ phân giải chuyển vị: 0.001mm
  • Tốc độ: 0.001–500 mm/phút
  • Hành trình kéo: 650mm (có thể mở rộng)
  • Không gian làm việc: 900mm (có thể mở rộng)
  • Công suất: 0.75kW
  • Trọng lượng: ~60kg
  • Kiểu máy: 1 trụ (Single Arm)

Phụ Kiện Tùy Chọn

  • Bộ kẹp kéo màng mỏng
  • Bộ kẹp kéo dây – sợi
  • Bộ nén mẫu nhỏ
  • Bộ uốn 3 điểm
  • Extensometer đo biến dạng lớn

Tiêu Chuẩn Áp Dụng

Thiết bị có thể cấu hình theo:
  • ISO 527 – Thử kéo nhựa
  • ASTM D638 – Thử kéo polymer
  • ASTM D882 – Thử màng mỏng
  • ISO 6892 – Thử kéo kim loại (tải nhỏ)
  • Các tiêu chuẩn GB, JIS, DIN theo yêu cầu

Vì Sao Nên Chọn Máy Kéo Nén 1 Trụ?

  • Thiết kế nhỏ gọn – tiết kiệm không gian
  • Phù hợp phòng lab quy mô nhỏ và R&D
  • Giá đầu tư thấp hơn máy 2 trụ
  • Độ chính xác cao cho tải trọng nhỏ
  • Dễ vận hành – bảo trì đơn giản

Liên Hệ Báo Giá Máy Kéo Nén 

Chúng tôi cung cấp:
  • Tư vấn cấu hình theo mẫu thử thực tế
  • Hướng dẫn tiêu chuẩn thử nghiệm phù hợp
  • Lắp đặt – đào tạo vận hành
  • Hiệu chuẩn định kỳ
  • Liên hệ ngay để nhận báo giá máy kéo nén điện tử 1 trụ phù hợp phòng thí nghiệm của bạn.

QUY TRÌNH HƯỚNG DẪN SỬ DỤNG MÁY KÉO NÉN ĐIỆN TỬ 1 TRỤ 100N–5kN

1. Giới thiệu

Máy Kéo Nén Điện Tử 1 Trụ 100N–5kN là thiết bị kiểm tra lực dùng để xác định các đặc tính cơ học của vật liệu, linh kiện, sản phẩm và mẫu thử thông qua phép thử kéo hoặc nén.
Máy sử dụng hệ thống truyền động điện kết hợp với load cell để đo lực tác dụng lên mẫu. Trong quá trình thử nghiệm, phần mềm hoặc bộ điều khiển ghi nhận lực và hành trình dịch chuyển, từ đó xác định các thông số như lực cực đại, lực tại điểm phá hủy, độ biến dạng và đường cong lực – chuyển vị.
Với dải lực từ 100 N đến 5 kN, máy phù hợp cho các phép thử lực có tải trọng nhỏ và trung bình trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng sản phẩm và nghiên cứu phát triển.

2. Mục đích sử dụng

Máy có thể được sử dụng để:
• Kiểm tra độ bền kéo của vật liệu và sản phẩm.
• Kiểm tra độ bền nén.
• Xác định lực kéo đứt, lực nén phá hủy.
• Xác định lực bóc, lực ép hoặc lực giữ tùy theo bộ gá.
• Kiểm tra lực của linh kiện, bao bì, dây, màng, nhựa, cao su và vật liệu khác.
• Đánh giá mối quan hệ giữa lực và chuyển vị.
• Kiểm tra lực tác động của các sản phẩm hoặc cơ cấu cơ khí.
• Nghiên cứu và so sánh đặc tính cơ học của các mẫu thử.
Phạm vi ứng dụng thực tế phụ thuộc vào bộ gá, cảm biến lực và tiêu chuẩn thử nghiệm được sử dụng.

3. Nguyên lý hoạt động

Máy hoạt động dựa trên nguyên lý tạo lực bằng cơ cấu truyền động điện.
Mẫu thử được đặt giữa hai bộ gá hoặc được cố định trên bộ gá kéo. Khi bắt đầu phép thử, động cơ điều khiển đầu máy di chuyển với tốc độ được cài đặt.
Đối với phép thử kéo
Hai đầu của mẫu được kẹp vào bộ gá. Máy tạo lực kéo tăng dần cho đến khi:
• Đạt lực yêu cầu;
• Đạt giới hạn hành trình;
• Hoặc mẫu bị biến dạng/phá hủy.
Load cell đo lực kéo tác dụng lên mẫu và truyền tín hiệu về bộ điều khiển.
Đối với phép thử nén
Mẫu được đặt giữa hai bàn nén. Đầu nén di chuyển xuống và tác dụng lực lên mẫu.
Hệ thống ghi nhận:
• Lực nén;
• Chuyển vị;
• Lực cực đại;
• Thời điểm hoặc vị trí xảy ra phá hủy.
Dữ liệu có thể được sử dụng để xây dựng đường cong lực – chuyển vị hoặc các thông số cơ học khác.

4. Cấu tạo cơ bản

Một hệ thống máy kéo nén điện tử 1 trụ thường bao gồm:
Bộ phận Chức năng
Khung máy 1 trụ Tạo kết cấu chịu lực cho hệ thống
Động cơ truyền động Tạo chuyển động kéo/nén
Trục vít hoặc cơ cấu truyền động Chuyển chuyển động quay thành chuyển động tuyến tính
Load cell Đo lực tác dụng lên mẫu
Bộ gá kéo Kẹp và giữ mẫu khi thử kéo
Bộ gá/bàn nén Tác dụng lực nén lên mẫu
Bộ điều khiển Điều khiển chuyển động và quá trình thử
Cảm biến hành trình Đo chuyển vị của đầu máy
Phần mềm Cài đặt, hiển thị và lưu trữ dữ liệu thử nghiệm
Bộ gá có thể được thay đổi tùy theo loại mẫu và phương pháp thử.

5. Chuẩn bị trước khi vận hành

Trước khi sử dụng máy cần kiểm tra:

5.1. Kiểm tra nguồn điện

• Đảm bảo nguồn điện phù hợp với thông số của máy.
• Kiểm tra dây nguồn và dây tín hiệu.
• Đảm bảo máy được nối đất an toàn.

5.2. Kiểm tra cơ khí

Kiểm tra:
• Trụ máy;
• Vít me/cơ cấu truyền động;
• Bộ gá;
• Bàn máy;
• Các vị trí liên kết cơ khí.
Không để vật thể lạ nằm trong vùng chuyển động của đầu máy.

5.3. Kiểm tra load cell

Đảm bảo load cell được lắp đúng và không bị tác động lực trước khi bắt đầu phép thử.
Không tác dụng tải vượt quá 5 kN lên cảm biến lực.

6. Lắp đặt bộ gá

Lựa chọn bộ gá phù hợp với phép thử.
Thử kéo
Lắp bộ gá kéo phía trên và phía dưới của máy.
Mẫu phải được kẹp chắc chắn và nằm tương đối đồng tâm với trục lực.
Thử nén
Lắp hai mặt bàn nén phẳng.
Mẫu được đặt chính giữa hai mặt nén nhằm hạn chế lực lệch tâm.
Việc lựa chọn bộ gá cần căn cứ vào hình dạng, kích thước và vật liệu của mẫu thử.

7. Chuẩn bị mẫu thử

Mẫu cần được chuẩn bị phù hợp với phương pháp thử hoặc tiêu chuẩn áp dụng.
Trước khi thử cần kiểm tra:
• Kích thước mẫu;
• Chiều dài;
• Chiều rộng;
• Chiều dày;
• Tiết diện chịu lực;
• Khối lượng nếu cần;
• Tình trạng bề mặt mẫu.
Đối với mẫu kéo, hai đầu mẫu phải đủ chắc chắn để bộ gá có thể giữ mẫu mà không gây trượt.
Đối với mẫu nén, hai mặt chịu lực cần tương đối phẳng và song song để lực phân bố đều.

8. Khởi động máy

Quy trình khởi động cơ bản:
Bước 1: Kiểm tra toàn bộ máy và bộ gá.
Bước 2: Bật công tắc nguồn.
Bước 3: Khởi động bộ điều khiển hoặc phần mềm.
Bước 4: Kiểm tra trạng thái load cell.
Bước 5: Đưa đầu máy về vị trí ban đầu phù hợp.
Bước 6: Kiểm tra giá trị lực khi chưa đặt tải.
Nếu giá trị lực không về gần 0 N, cần thực hiện chức năng Zero/Tare trước khi thử.

9. Cài đặt thông số thử nghiệm

Tùy cấu hình máy và phần mềm, người vận hành có thể thiết lập:
• Chế độ Tension – Kéo hoặc Compression – Nén.
• Tốc độ di chuyển.
• Giới hạn lực.
• Giới hạn hành trình.
• Vị trí bắt đầu/kết thúc.
• Điều kiện dừng phép thử.
• Đơn vị lực: N, kN...
• Đơn vị chuyển vị: mm...
• Tên mẫu hoặc mã mẫu.
• Số lần thử.
Tốc độ thử cần được lựa chọn theo tiêu chuẩn thử nghiệm hoặc yêu cầu kỹ thuật của mẫu.

10. Quy trình thử kéo

Bước 1: Lắp mẫu
Kẹp hai đầu mẫu vào bộ gá kéo.
Đảm bảo mẫu nằm thẳng và đúng tâm.
Bước 2: Kiểm tra lực ban đầu
Sau khi kẹp mẫu, kiểm tra giá trị lực hiển thị.
Nếu cần, thực hiện Zero/Tare theo hướng dẫn của phần mềm.
Bước 3: Cài đặt tốc độ
Nhập tốc độ thử phù hợp với phương pháp thử.
Bước 4: Bắt đầu thử
Nhấn Start/Run.
Đầu máy bắt đầu di chuyển và tạo lực kéo lên mẫu.
Bước 5: Theo dõi quá trình
Theo dõi:
• Lực kéo;
• Chuyển vị;
• Đường cong lực – chuyển vị;
• Tình trạng mẫu.
Bước 6: Kết thúc
Phép thử dừng khi:
• Mẫu bị phá hủy;
• Đạt lực giới hạn;
• Đạt hành trình giới hạn;
• Hoặc đáp ứng điều kiện dừng đã cài đặt.
Ghi nhận lực cực đại và các thông số cần thiết.

11. Quy trình thử nén

Bước 1: Lắp bàn nén
Lắp hai mặt nén phù hợp với kích thước mẫu.
Bước 2: Đặt mẫu
Đặt mẫu chính giữa bàn nén.
Bước 3: Tiếp xúc ban đầu
Di chuyển đầu nén từ từ cho đến khi tiếp xúc với mẫu.
Không tạo tải lớn đột ngột.
Bước 4: Zero lực nếu cần
Thực hiện Zero/Tare theo quy trình của thiết bị.
Bước 5: Cài đặt tốc độ
Thiết lập tốc độ nén theo yêu cầu thử nghiệm.
Bước 6: Bắt đầu thử
Nhấn Start/Run để bắt đầu phép thử.
Bước 7: Ghi nhận kết quả
Theo dõi lực nén và chuyển vị cho đến khi mẫu:
• Đạt lực yêu cầu;
• Bị biến dạng;
• Bị phá hủy;
• Hoặc đạt điều kiện kết thúc.

12. Kết quả thử nghiệm

Các thông số có thể thu được tùy theo cấu hình máy và phần mềm gồm:
• Lực cực đại Fmax.
• Lực tại điểm phá hủy.
• Lực tại một vị trí chuyển vị xác định.
• Chuyển vị.
• Độ biến dạng.
• Đường cong Force – Displacement.
• Đường cong Stress – Strain nếu có dữ liệu kích thước mẫu.
• Thời gian thử nghiệm.
Đối với mẫu có tiết diện xác định, ứng suất có thể được tính theo:
σ = F/A
Trong đó:
• σ: ứng suất.
• F: lực tác dụng.
• A: diện tích tiết diện chịu lực.

13. Lưu và xuất dữ liệu

Sau khi hoàn thành phép thử:
1. Kiểm tra kết quả.
2. Đặt tên hoặc mã cho mẫu.
3. Lưu dữ liệu thử nghiệm.
4. Xuất bảng kết quả nếu phần mềm hỗ trợ.
5. Xuất biểu đồ lực – chuyển vị nếu cần.
6. Lưu dữ liệu để phục vụ báo cáo hoặc truy xuất kết quả.
Tên file nên được đặt theo mã mẫu, ngày thử hoặc số lần thử để dễ quản lý.

14. Yêu cầu an toàn khi sử dụng

Do máy có khả năng tạo lực lên đến 5 kN, cần đặc biệt chú ý an toàn.
• Không đưa tay vào vùng chuyển động khi máy đang chạy.
• Không đứng trực tiếp trong vùng có nguy cơ mẫu bị văng hoặc phá hủy.
• Không vượt quá tải trọng cho phép của load cell.
• Không sử dụng bộ gá không phù hợp.
• Kiểm tra độ chắc chắn của mẫu trước khi thử.
• Không điều chỉnh bộ gá khi đầu máy đang chuyển động.
• Dừng máy ngay nếu phát hiện tiếng ồn hoặc rung động bất thường.
• Không vận hành máy khi dây điện hoặc dây tín hiệu bị hư hỏng.
Đối với các mẫu có khả năng vỡ hoặc phát sinh mảnh văng, nên sử dụng tấm chắn bảo vệ phù hợp.

15. Vệ sinh và bảo trì

Sau mỗi lần sử dụng:
• Làm sạch khu vực thử nghiệm.
• Loại bỏ mảnh mẫu còn lại.
• Vệ sinh bộ gá.
• Kiểm tra các vị trí liên kết.
• Đưa đầu máy về vị trí an toàn.
Định kỳ:
• Kiểm tra cơ cấu truyền động.
• Kiểm tra và bôi trơn theo khuyến cáo của nhà sản xuất.
• Kiểm tra load cell.
• Kiểm tra cảm biến hành trình.
• Kiểm tra độ chính xác của hệ thống đo lực.
• Kiểm tra và hiệu chuẩn khi cần thiết.
Việc hiệu chuẩn nên được thực hiện theo yêu cầu quản lý chất lượng của phòng thí nghiệm và tiêu chuẩn áp dụng.

16. Một số lỗi thường gặp

Hiện tượng Nguyên nhân có thể Xử lý
Lực không về 0 Có tải dư hoặc chưa Zero Tháo tải và thực hiện Zero
Giá trị lực dao động Rung động, kết nối load cell hoặc môi trường Kiểm tra kết nối và điều kiện thử
Mẫu bị trượt Bộ gá chưa phù hợp hoặc kẹp chưa đủ chặt Điều chỉnh bộ gá
Đầu máy không di chuyển Lỗi điều khiển, giới hạn hành trình hoặc động cơ Kiểm tra trạng thái máy
Kết quả không ổn định Mẫu không đồng nhất hoặc lắp lệch tâm Kiểm tra mẫu và cách lắp
Máy dừng giữa phép thử Đạt giới hạn lực/hành trình hoặc điều kiện dừng Kiểm tra thông số cài đặt

17. Quy trình sử dụng nhanh

Kiểm tra máy → Lắp bộ gá → Chuẩn bị mẫu → Khởi động → Zero load cell → Cài đặt chế độ → Cài đặt tốc độ → Lắp mẫu → Start → Theo dõi lực/chuyển vị → Kết thúc → Lưu kết quả → Tháo mẫu → Vệ sinh máy.

18. Kết luận

Máy Kéo Nén Điện Tử 1 Trụ 100N–5kN là giải pháp phù hợp cho các phép kiểm tra lực kéo và nén trong phòng thí nghiệm, kiểm tra chất lượng và nghiên cứu vật liệu.
Việc sử dụng đúng bộ gá, chuẩn bị mẫu chính xác, cài đặt tốc độ phù hợp và kiểm soát tải trọng giúp đảm bảo kết quả thử nghiệm ổn định, chính xác và an toàn cho người vận hành.
Khi lựa chọn thiết bị, cần xác định rõ dải lực, loại mẫu, kích thước mẫu, hành trình, tốc độ thử, loại bộ gá và tiêu chuẩn áp dụng để lựa chọn cấu hình máy phù hợp.
LIÊN HỆ 0966.868.335 ĐỂ ĐƯỢC HỖ TRỢ VÀ BÁO GIÁ TỐT NHẤT.
0966868335