- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM Y TẾ, SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG, NƯỚC VÀ NĂNG LƯỢNG
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG VÀ NÔNG NGHIỆP
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ MỸ PHẨM
- THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ THÍ NGHIỆM NGÀNH BAO BÌ VÀ ĐÓNG GÓI
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHIỆP VÀ VẬT LIỆU
Model: HYC-390F
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2 ~ 8
Công suất (Lít) 390
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm) 665 * 710 * 1965
Model: DW-25L92SF/FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) -10 ~ -25 ℃
Công suất (Lit) 92
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 597*625*835(mm)
Model: HLR-310SF / FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) 3 ~ 16 ℃
Công suất (Lit) 310
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 605×598×1840(mm)
Model: HLR-118SF / FL
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃) 3 ~ 16 ℃
Công suất (L) 118
Kích thước bên ngoài (W * D * H) 597×635×835(mm)Model: HBC-240
Hãng sản xuất: Haier Biomedical
Xuất xứ: Trung Quốc
Phạm vi nhiệt độ (℃): 2 ~ 8
Dung lượng lưu trữ vắc xin (L) 200
Kích thước bên ngoài (W * D * H) (mm): 865 * 825 * 1815Model: HBC-120
Hãng sản xuất: Haier Biomedical
Xuất xứ: Trung Quốc
Kiểu tủ ngang, dung tích 80 lít, dải nhiệt độ 2~8oC
Thiết kế chuyên dụng cho nhiệm vụ lưu trữ vacxin
Đáp ứng tiêu chuẩn của WHO/UNICEF trong bảo quản vacxin
Duy trì nhiệt độ cài đặt tới hơn 30 tiếng sau khi mất điệnModel: HBCD-90
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...
Sản xuất tại: Trung Quốc.
Loại tủ : tủ nằm
Nhiệt độ môi trường làm việc của tủ :5 ℃ ~ 43 ℃
Loại làm mát: Làm mát trực tiếp
Mức độ bảo vệ tủ đông: A
Chế độ rã đông Thủ công
Phạm vi nhiệt độ (℃) 2 ~ 8
Giá: Liên hệ
Model:LF2100
Hãng: Evermed/Ý
LF 2100 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 2100 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 56
• Dung tích (lít) : 2100
• Kích thước (WxDxH cm): 53 x 65
• Khối lượng (Kg) : 300
Giá: Liên hệ
Model:LF1365
Hãng: Evermed/Ý
LF 1365 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 1365 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 1365
• Kích thước (WxDxH cm): 144 x 80 x 200
• Khối lượng (Kg) : 220Giá: Liên hệ
Model:LF1160
Hãng: Evermed/Ý
LF 1160 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 1160 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 1160
• Kích thước (WxDxH cm): 144 x 70 x 200
• Khối lượng (Kg) : 200Giá: Liên hệ
Model:LF 925
Hãng: Evermed/Ý
LF 925 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 925 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 54
• Dung tích (lít) : 925
• Kích thước (W x D x H cm) : 120 x 70 x 192
• Khối lượng (Kg) : 190
Giá: Liên hệ
Model:LF 625
Hãng: Evermed/Ý
LF 625 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 625 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 625
• Kích thước (W x D x H cm) : 72 x 80 x 200
• Khối lượng (Kg) : 150Giá: Liên hệ
Model:LF 530
Hãng: Evermed/Ý
LF 530 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 530 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -25°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 530
• Kích thước (W x D x H cm) : 72 x 70 x 200
• Khối lượng (Kg) : 140Giá: Liên hệ
Model:LF 440
Hãng: Evermed/Ý
LF 440 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 440 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 440
• Kích thước (W x D x H cm) : 60 x 70 x 192
• Khối lượng (Kg) : 130Giá: Liên hệ
Model:LF 370
Hãng: Evermed/Ý
LF 370 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 370 S (Thép chống gỉ)
xPro: Bộ điều khiển quản lý IoT
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 370Giá: Liên hệ
Model:LF 130
Hãng: Evermed/Ý
LF 130 W (Vật liệu thép cán nguội sơn tĩnh điện màu trắng)
LF 130 S (Thép chống gỉ)
• Thang nhiệt độ : -5°C / -20°C
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 130
• Kích thước (W x D x H cm) : 60 x 62 x 84
• Khối lượng (Kg) : 65Giá: Liên hệ
Model: MPR-925
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 925 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 925 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 52
• Dung tích (lít) : 925
• Kích thước (W x D x H cm): 120 x 70 x 192
• Trọng lượng (Kg) : 210Giá: Liên hệ
Model: MPR-625
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 625 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 625 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 50
• Dung tích (lít) : 625
• Kích thước (W x D x H cm): 72 x 80 x 200
• Trọng lượng (Kg) : 165Giá: Liên hệ
Model: MPR-530
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 530 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 530 S (Thép không gỉ)Giá: Liên hệ
Model: MPR-440
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
MPR 440 W (Thép cán nguội sơn màu trắng)
MPR 440 S (Thép không gỉ)
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 50
• Dung tích (lít) : 440
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 70 x 192
• Trọng lượng (Kg) : 120Giá: Liên hệ
Model: MPR-370
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 370
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 65 x 202
• Trọng lượng (Kg) : 100Giá: Liên hệ
Model: MPR-270
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (lít) : 270
• Kích thước (W x D x H cm): 60 x 65 x 164
• Trọng lượng (Kg) : 80Giá: Liên hệ
Model: MPR-130
Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (litres) : 130
• Kích thước (W x D x H cm):53 x 64 x 84Giá: Liên hệ
Model: MPR-110H
• Hãng sản xuất: Evermed/Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp (V/ph/Hz) : 220-230/1/50
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích (litres) : 110
• Kích thước (W x D x H cm) : 90 x 66 x 54
• Trọng lượng (Kg) : 60Giá: Liên hệ
Model:MPR-110V
Hãng sản xuất: Evermed
Sản xuất tại: Ý
• Thang nhiệt độ : +2°C / +15°C.
• Điện áp(V/ph/Hz) : 220-230/1/5
• Độ ồn (dB(A)) : ≤ 48
• Dung tích: 115 lít
• Dung tích hiệu dụng: 110 lít
• Kích thước (W x D x H cm) : 62 x 66 x 83Model: ULUF 125
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 9001:2008; ISO 1485:2003
- Dung tích: 94 lít, loại đứng, cửa mở trước
- Kích thước ngoài: 950x725x810 mm
- Kích thước bên trong: 360x493x530 mm
- Bộ điều khiển kỹ thuật số với Hiển thị số nhiệt độ
- Độ dày lớp cách nhiệt: 120mm
- Dải nhiệt độ: -40°C đến -86°CGiá: Liên hệ
Model: ULUF 65
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Đan Mạch
Dải nhiệt độ: -86 đến -40°C
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 8.1kW/ 24h
Môi chất làm lạnh: EP88, 100% không chứa HCFC/CFC
Kích thước đóng gói: 860 x 720 x 1010 mm (rộng x sâu x cao)Giá: Liên hệ
Model: ULUF 15
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
-Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO 13485:2012, ISO 9001:2008
-Dung tích: 7 lít, loại đứng, cửa mở trước
-Kích thước ngoài: mm (rộng x sâu x cao)
-Kích thước bên trong: 150 x 143 x310 mm (rộng x sâu x cao)
-Trọng lượng tủ: 55 kgGiá: Liên hệ
Model: PRE 55
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Dải nhiệt độ: +2 đến +8°C
Điều kiện nhiệt độ phòng: tối đa 32oC
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 2.1kW/ 24h
Công suất làm lạnh: 1/8 HP; số máy nén: 01
Môi chất làm lạnh: R134aGiá: Liên hệ
Model: PRE 120
Hãng: ARCTIKO – Đan Mạch
Sản xuất tại: Châu Âu
Dải nhiệt độ: +2 đến +8°C
Điều kiện nhiệt độ phòng: tối đa 32oC
Dòng điện sử dụng: 230V/ 50Hz
Công suất tiêu thụ: 0.9kW/ 24h
Công suất làm lạnh: 1/6 HP; số máy nén: 01
Môi chất làm lạnh: R600a
Vật liệu bên trong và bên ngoài: thép phủ sơn tĩnh điện










































