- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM Y TẾ, SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG, NƯỚC VÀ NĂNG LƯỢNG
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG VÀ NÔNG NGHIỆP
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ MỸ PHẨM
- THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ THÍ NGHIỆM NGÀNH BAO BÌ VÀ ĐÓNG GÓI
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHIỆP VÀ VẬT LIỆU
Model: BC-11H
Hãng: Jeiotech – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn QuốcKiểu dòng không khí: Thổi dọc
Thể tích khí (Min/max): 0 đến 2040 cmh / 0 đến 1200 cfm
Vận tốc luồng không khí (m/s): 0.3
Độ sạch không khí: ISO 14644-1 class 4, US Federal Standard 209E class 10
Bộ lọcHEPA filter: Typical efficiency of 99.99% on 0.3㎛
Pre filter: Polyester fibers with an filter efficiency of 85%Độ ồn: < 65dB
Cường độ chiếu sáng (Lux): > 650
Đèn huỳnh quang chiếu sáng (W): 30 x 2ea
Đèn UV (W): 30 x 1eaGiá: Liên hệ
MODEL: VD-850
Tủ cấy để bàn dòng khí thổi đứng
Có đèn chiếu sáng và đèn tiệt trùng UV
Kích thước của khu vực làm việc (W × D × H): 700 x 480 x 450 mm
Thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng khi di chuyển
Bảo hành 12 tháng - Bảo trì trọn đờiMODEL: BBS-V800
Kích thước ngoài (WxDxH) (mm): 802 x 650 x 1550
Kích thước trong (WxDxH) (mm): 800 x 600 x 540
Chiều cao bề mặt làm việc: 660 mm
Màn hình hiển thị LED
Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.5 m/s, điều chỉnh tốc độ khí
Cấu trúc thân máy chính: Thép tấm cuộn lạnh với lớp phủ chống vi khuẩnModel: YDS-50B-125
- Hãng: Haier BioMedical
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Dung tích: 50 lít
- Lượng nitơ hao hụt: 0,37 lít/ ngày
- Thời gian giữ nhiệt: 85 ngày
- Đường kính cổ bình: 125 mm
- Đường kính ngoài bình: 461 mmGiá: Liên hệ
Model: DS7800-SET1,2
Hãng: Kruss
Xuất xứ: Đức
- Khoảng đo: 0–3 g/cm³
- Độ chính xác: ±0.0001 g/cm³
- Khoảng thời gian đo: Thông thường: 1 phút 3 phút bao gồm thời gian kiểm soát nhiệt độ
- Thể tích mẫu tiêm thủ công: 0.9 ml
- Nhiệt độ môi trường: 10–40 °C
- Khoảng nhiệt độ đo: 10–40 °C
- Độ chính xác nhiệt độ kiểm soát: ±0.02 °CModel:P1000-LED
Hãng sx: Kruss
Xuất xứ: Đức
Thông số đo: Góc quay quang học
Thang đo: 0 – 180o
Độ chia thang đo: 1o
Độ chính xác: 0.05o
Nguồn sáng: 1 LED với lọc
Bước sóng: 589 nmGiá: Liên hệ
Model: M5000
Hãng sx: Kruss
Xuất xứ: Đức
– Khoảng nhiệt độ đo: 25 – 4000C
– Độ chính xác: ± 0.30C (25 – 2000C), ± 0.50C (200 – 4000C)
– Độ phân giải: 0.10C
– Tốc độ tiền gia nhiệt: đến 3000C khoảng 4 phút, đến 4000C khoảng 7.5 phút
– Tốc độ gia nhiệt: 10C/phút
– Số ống mao quản đo: 1
– Đường kính ống quản: 1.4 mmGiá: Liên hệ
Model: M3000
Hãng: Kruss – Đức
Sản xuất tại: Đức
Khoảng nhiệt độ đo: 30 – 3600C
Độ chính xác: ± 0.30C (30 – 2000C), ± 0.50C (200 – 3600C)
Độ phân giải: 0.10C
Tốc độ tiền gia nhiệt: đến 3000C khoảng 4 phút, đến 3600C khoảng 7.5 phút
Tốc độ gia nhiệt: 10C/phút
Thị kính quan sát có độ phóng đại: 10 lần
Số ống mao quản đo: 3
Đường kính ống quản: 1.4 mmGiá: Liên hệ
Model: HB-96D-Set
- Hãng: Daihan Scientific – Hàn Quốc
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Ứng dụng: dùng cho các phản ứng enzyme, nuôi cấy, các quá trình khác trong phòng thí nghiệm
- Loại 2 block
- Dải nhiệt độ điều khiển: từ nhiệt độ phòng +5oC tới 150oC.
- Độ chính xác nhiệt độ: ±0.1oC ở 37oC; ±0.2oC ở 90oC; ±0.4oC ở 135oCGiá: Liên hệ
MODEL: WHM12034
- Ordering No.: DH.WHM12034
- Hãng: Daihan – Hàn Quốc
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Dung tích bình đun: 1000 ml
- Tốc độ khuấy điều chỉnh: 50 – 750 vòng/phút
- Đường kính bình đun: 130~133 mm
- Nhiệt độ điều chỉnh max: 450°C
- Chiều sâu bếp: 90 mmGiá: Liên hệ
Model: MS-H-S
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Vị trí khuấy: 01 vị trí
- Thể tích khuấy tối đa: 20 lít
- Chiều dài cá từ tối đa: 80mm
- Dải tốc độ khuấy: 0 – 1500 vòng/phút
- Độ phân giải: ± 1 vòng/phútGiá: Liên hệ
Model: MS7-H550-S
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Vị trí khuấy: 01 vị trí
- Thể tích khuấy tối đa: 20 lít
- Chiều dài cá từ tối đa: 80mm
- Dải tốc độ khuấy: 100 – 1500 vòng/phút
- Độ phân giải: ± 1 vòng/phút
- Hiển thị nhiệt độ: màn LCD
- Hiển thị tốc độ: màn LCDGiá: Liên hệ
Model : OS20-S
- Hãng sx : DLAB - Mỹ
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Thể tích khuấy tối đa : 20 lít (H2O)
- Động cơ DC không chổi than hoạt động lâu bền
- Tốc độ khuấy : 50 - 2200 rpm
- Độ chính xác hiển thị tốc độ : ± 3rpmMáy khuấy đũa OS40-S Dlab
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model : OS40-S
- Hãng sx : Dlab - Mỹ
- Xuất xứ : Trung Quốc
- Thể tích khuấy tối đa : 40 lít (H2O)
- Động cơ DC không chổi than hoạt động lâu bền
- Tốc độ khuấy : 50 - 2200 rpm
- Độ chính xác màn hình hiển thị tốc độ : ± 3rpm
- Màn hình hiển thị tốc độ khuấy : LED
- Màn hình bảo vệ quá tải : đèn LED
- Lực mô men xoắn tối đa : 60 Ncm
- Độ nhớt tối đa : 50000 mPasGiá: Liên hệ
Model: OS20-PRO
- Hãng: DLAB – MỸ
- Thể tích khuấy tối đa: 20 lít (H2O)
- Công suất động cơ đầu vào/đầu ra: 60W/50W
- Công suất: 70W
- Tốc độ khuấy: 50 – 2200 vòng/phút
- Độ chính xác hiển thị tốc độ: ± 3 vòng/phút
- Lực mô men xoắn tối đa: 40 Ncm
- Độ nhớt tối đa: 10000 mPasGiá: Liên hệ
Model: OS40-PRO
- Hãng: DLAB – MỸ
- Thể tích khuấy tối đa: 40 lít (H2O)
- Công suất động cơ đầu vào/đầu ra: 120W/100W
- Công suất: 130W
- Tốc độ khuấy: 50 – 2200 vòng/phút
- Độ chính xác hiển thị tốc độ: ± 3 vòng/phút
- Lực mô men xoắn tối đa: 60 Ncm
- Độ nhớt tối đa: 50000 mPasMODEL: SK-R1807-F
Model: SK-R1807-F
Hãng sản xuất: DLAB
Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Qũy đạo lắc: 20mm
- Góc lắc: 7o
- Tải trọng lắc tối đa: 3kg
- Bề mặt bàn lắc: 320x265mm
- Tốc độ lắc: 10~80 vòng/phút
- Hẹn giờ: 1~1199 phútModel: D2012 Plus
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đáp ứng các tiêu chuẩn: CE, cTUVus, FCC / TUV/ IEC/EN 61010-1, IEC/EN61010-2-20, bao gồm cả các kiểm tra về chống cháy nổ và an toàn sinh học.
- Dải tốc độ: 500 – 15000 vòng/phút. Bước tăng 100 vòng/phút
- Lực ly tâm tối đa: 15100 x g, bước tăng: 100 xg
- Công suất tối đa: 0.2mL / 0.5mL / 1.5mL / 2mL x 12
- Thời gian ly tâm: 30 giây – 99 phút hoặc liên tụcModel: MS-H280-Pro
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Vị trí khuấy: 01 vị trí
- Thể tích khuấy tối đa: 3 lít
- Chiều dài cá từ tối đa: 50mm
- Dải tốc độ khuấy: 200 – 1500 vòng/phútMODEL: HS-30D-SET
- Dung tích khuấy tối đa: 10 lít (nước)
- Độ nhớt tối đa: 10,000 mPas
- Momen xoắc cực đại: 85 Ncm
- Dải tốc độ quay: 200 ~ 3,000 vòng/phút. Độ phân giải: hiển thị: 1 vòng/phút, điều khiển: 1 vòng/phútMODEL: HS-100T-SET
Dung tích khuấy tối đa: 20 lít (nước)
Độ nhớt tối đa: 50,000 mPas
Momen xoắc cực đại: 145 Ncm
Vận hành an toàn ổn định
Bảo hành 12 tháng - Hỗ trợ kỹ thuật trọn đờiMODEL: HT-120DX-SET
Dung tích khuấy tối đa: 80 lít (nước)
Độ nhớt tối đa: 150,000 mPas
Momen xoắc cực đại: 500 Ncm
Vận hành an toàn ổn định
Bảo hành 12 tháng - Hỗ trợ kỹ thuật trọn đờiGiá: Liên hệ
Model: MS-18D
- Hãng: Daihan – Hàn Quốc
- Xuất xứ: Hàn Quốc
- Bề mặt khuấy: 180 x 180 mm
- Kích thước máy: 193 x 193 x cao 80.5 mm
- Trọng lượng: 1.6kg
- Nguồn điện: DC12V và adapter nguồn 230V, 50/60Hz
- Cấu tạo chống thâm nước
- Dung tích khuấy: tối đa 5 lít (nước)
- Công suất động cơ (vào/ra): 12 / 6W
- Tốc độ quay: 100 đến 2500 vòng/phút, động cơ không chổi thanGiá: Liên hệ
MODEL: YC-S30
- Hãng sản xuất: TAISITE
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Đạt chứng chỉ: CE , ISO9001-2008
- Chế độ lắc: Lắc tròn + Nhiệt độ nước nóng ổn định
- Dung tích buồng: 31 Lít
- Thang nhiệt độ: Nhiệt độ môi trường +5~100℃
- Độ phân dải nhiệt độ: 0.1℃
- Độ dao động nhiệt: ±0.1℃
- Độ đồng đều nhiệt độ: ±0.2℃
- Biên độ lắc: 20mm
- Tốc độ lắc: 30~300 Vòng/phútMODEL: MK2000-1
- Máy ổn nhiệt khô dùng để nuôi cấy, ủ ấm môi trường, phản ứng enzyme, xác định ure máu, xét nghiệm miễn dịch, điểm chảy, điểm sôi.
- Độ đồng đều và chính xác cao
- Nhiều loại block để lựa chọn (lọ, tube, khay vi phiến)
- Gia nhiệt tới 105oC, có thể cao hơn khi dùng probe ngoàiModel: HM100-Pro
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng đến 100°C
- Dải nhiệt độ cài đặt: 15 đến 100oC
- Độ chính xác điều khiển nhiệt độ: ± 0.5°C
- Độ đồng đều nhiệt độ: tối đa ± 0.5°C
- Tốc độ gia nhiệt tối đa: 5.5oC/phút
- Dải điều chỉnh tốc độ lắc: 200 – 1500 vòng/phútGiá: Liên hệ
MODEL: HH-501
- Dung tích bể: 21 lít
- Nhiệt độ điều chỉnh max: 100oC
- Độ phân giải nhiệt độ: 0,1oC
- Độ chính xác nhiệt độ: 0,5oC
- Màn hình hiển thị số LED, bộ điều khiển thông minh với chức năng bảo vệ quá nhiệt.MODEL: WUC-A01H
- Dung tích bể: 1.2 Lít
- Tần số siêu âm: 40kHz
- Công suất siêu âm HF-Peak Out: 72 W
- Nhiệt độ gia nhiệt: cố định ở 65℃
- Cài đặt thời gian: không có
- Van xả: không có
- Công suất gia nhiệt: 86 W
- Kích thước bên trong bể: 150 x 135 x 60 mm (rộng x sâu x cao)MODEL: WUC-A02H
- Dung tích bể: 1.8 Lít
- Tần số siêu âm: 40kHz
- Công suất siêu âm HF-Peak Out: 75 W
- Nhiệt độ gia nhiệt: cố định ở 65℃
- Cài đặt thời gian: 0 ~ 30 phút
- Van xả: không có
- Công suất gia nhiệt: 86 W
- Kích thước bên trong bể: 150 x 135 x 100 mm (rộng x sâu x cao)MODEL: WUC-A03H
- Dung tích bể: 3.3 Lít
- Tần số siêu âm: 40kHz
- Công suất siêu âm HF-Peak Out: 124 W
- Nhiệt độ gia nhiệt: từ nhiệt độ phòng đến 85℃
- Cài đặt thời gian: 0 ~ 30 phút
- Van xả: không có
- Công suất gia nhiệt: 172 W
- Kích thước bên trong bể: 240 x 140 x 100 mm (rộng x sâu x cao)










































