- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM Y TẾ, SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM MÔI TRƯỜNG, NƯỚC VÀ NĂNG LƯỢNG
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM THỰC PHẨM, ĐỒ UỐNG VÀ NÔNG NGHIỆP
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM DƯỢC PHẨM, HÓA CHẤT VÀ MỸ PHẨM
- THIẾT BỊ KIỂM TRA VÀ THÍ NGHIỆM NGÀNH BAO BÌ VÀ ĐÓNG GÓI
- THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM CÔNG NGHIỆP VÀ VẬT LIỆU
Giá: Liên hệ
Model: LS-50LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- ung tích buồng hấp: 50 lít
- Kích thước buồng hấp Ø340 x 550 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 - 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 3 kWGiá: Liên hệ
Model: LS-35LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích buồng hấp: 35 lít
- Kích thước buồng hấp Ø318 x 450 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 - 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.5 kWGiá: Liên hệ
Model: LS-35LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích buồng hấp: 35 lít
- Kích thước buồng hấp Ø318 x 450 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 - 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.5 kWGiá: Liên hệ
Model: LS-150LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích buồng hấp: 150 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø510 x 740 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 1340C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 - 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 6 kWGiá: Liên hệ
Model: LS-120LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích buồng hấp: 120 lít
- Kích thước buồng hấp Ø480 x 660 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 - 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 6 kWGiá: Liên hệ
Model: LS-100LJ
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích buồng hấp: 100 lít
- Kích thước buồng hấp Ø440 x 650 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Áp suất làm việc max: 0.23 Mpa
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 60 phút
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Công suất/ điện áp nguồn: 4.5 kWMODEL: YX-24HDD
- Hãng sản xuất: JIBIMED
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Dung tích: 24 lít
- Tự động hiện số, có cài đặt nhiệt độ, thời gian hấp, phím bấm dạng mềm
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 890 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 126oC
- Thời gian hấp điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Áp suất tối đa: 0.165MpaGiá: Liên hệ
MODEL: YX-24LDJ
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 390 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 126oC
- Thời gian hấp điều chỉnh: 0 – 60 phút
- Áp suất tối đa: 0.165MpaGiá: Liên hệ
Model: YX-24LM
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 390 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Áp suất tối đa: 0.165MpaGiá: Liên hệ
MODEL: YX-18LDJ
- Dung tích: 18 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 260 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 126oC
- Thời gian hấp điều chỉnh: 0 – 60 phút
- Áp suất tối đa: 0.165MpaModel: WS-500YDA
- Dung tích buồng hấp: 500 lít
- Kích thước buồng hấp Ø700 x 1300 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 18 kWModel: WS-400YDA
- Dung tích buồng hấp: 400 lít
- Kích thước buồng hấp Ø700 x 1100 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 18 kWModel: WS-280YDA
- Dung tích buồng hấp: 280 lít
- Kích thước buồng hấp Ø600 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 12 kWGiá: Liên hệ
Model: WS-150YDA
- Dung tích buồng hấp: 150 lít
- Kích thước buồng hấp Ø440 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 9 kWModel: WS-200YDA
- Dung tích buồng hấp: 200 lít
- Kích thước buồng hấp Ø515 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 9 kWModel: WG-0.25JD
- Thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn của Trung Quốc GB150 (Bình áp suất), GB8599 (Các yêu cầu kỹ thuật với nồi hấp tự động dung tích lớn), TSG R0004 (Thông số kỹ thuật và an toàn với bình điều khiển)
- Buồng nằm ngang hình trụ chữ nhật, lớp vỏ kép bằng thép không gỉ S30408
- Loại 2 cửa
- Đáp ứng các yêu cầu về GMP
- Kích thước buồng hấp: 800 x 600 x 600 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 288 lít
- Kích thước ngoài: 1100 x 1350 x 1900 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: WG-0.6JS
- Kích thước buồng hấp: 1200 x 610 x 910 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 666 lít
- Kích thước ngoài: 1500 x 1360 x 1950 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: WG-0.6JD
- Kích thước buồng hấp: 1200 x 610 x 910 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 666 lít
- Kích thước ngoài: 1500 x 1360 x 1950 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: TM-XB20J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0- 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 420 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XA24D
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Toàn bộ quá trình: thêm nước, tăng nhiệt độ, tiệt trùng, xả hơi, sấy khô được điều khiển hoàn toàn tự động.
- Hệ thống tuần hoàn hơi nước bên trong: không cần thêm hơi, môi trường tiệt trùng đảm bảo sạch và khô.
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø250 x 520 mm
- Áp suất làm việc: 0.22 MpaMODEL: TM-T16J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Dung tích buồng hấp: 16 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 16 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 360 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XB24J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 24 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0- 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 520 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD20D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 420 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XM12DV
- Đáp ứng tiêu chuẩn Class B Autoclave Sterilizer (theo tiêu chuẩn châu Âu)
- Dung tích buồng: 12 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Có khả năng tiệt trùng các loại virus HIV, HBV, BSE, và trực khuẩn.
- Kích thước buồng: đường kính 200 x 370 sâu (mm)
- Áp suất làm việc: 0.22Mpa - Nhiệt độ làm việc: 134oC
- Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Nguồn điện cấp: AC220V, 50Hz, 2kWModel: TM-XM18DV
- Đáp ứng tiêu chuẩn Class B Autoclave Sterilizer (theo tiêu chuẩn châu Âu)
- Dung tích buồng: 18 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Có khả năng tiệt trùng các loại virus HIV, HBV, BSE, và trực khuẩn.
- Kích thước buồng: đường kính 250 x 360 sâu (mm)
- Áp suất làm việc: 0.22Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 134oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Nguồn điện cấp: AC220V, 50Hz, 2kWModel: TM-XD35D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 35 lít
- Kích thước buồng hấp Ø300 x 500 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.7kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD24D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 24 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 520 mm -
Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa -
Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD50D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 50 lít
- Kích thước buồng hấp Ø340 x 550 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.7kW
- Điện áp: 220V/50HzGiá: Liên hệ
Model: SA-232X
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Nồi hấp tiệt trùng loại nằm ngang, dung tích nhỏ, thích hợp tiệt trùng mẫu đóng gói hoặc không đóng gói, dụng cụ…
- Thể tích buồng: 16 lít (Ø 230 x 410 mm)
- Cài đặt thời gian tiệt trùng: 4/15/30 phút
- Thang nhiệt độ/áp suất: 118 -1340C (0.9-2.1 kg/cm2)
- Van an toàn áp suất: 2.6 kg/cm2
- Có chứng năng bào vệ quá nhiệt, quá áp, quá dòng.
- Có công tắc xả khẩn cấp.
- Kích thước ngoài: 501 x 406 x 430 mm
- Trọng lượng: 30 kg
- Nguồn điện: 220V/50-60 Hz
- Tiêu chuẩn chứng nhận: CE 0434 MDD, CE0575 PEDGiá: Liên hệ
Model: SA-300VFA
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Hệ thống điều khiển vi xử lý
- Thể tích: 50 lít
- Nhiệt độ tiệt trùng: 121oC và 134oC
- Chức năng sấy khô: Tự động sấy khô, cài đặt thời gian sấy từ 30 phút
- Hiển thị hiện độ: hiển thị số màn hình LED
- Nước tiêu thụ cho mỗi chu kỳ: 700 – 900 cc
- Điện: 230V/50-60Hz
- Công suất tiệu thụ điện: 3100W / 13 Apm
- Công suất gia nhiệt: 2300W
- Công suất sấy khô: 800W









































