Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Giá: Liên hệ
Model: CB-100D
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Khu vực thao tác (WxDxH) mm: 900 x 630 x 630
Kích thước bên ngoài (WxDxH) mm: 1000 x 830 x 1830
Bộ lọc chính: Bộ lọc HEPA / hiệu quả 99.97%với các hạt 0.3 µmGiá: Liên hệ
Model: AC-80
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ tối đa: 125oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Cảm biến nhiệt Pt100
Áp suất tối đa: 1.5kg/cm3
Kích thước nồi hấp: rộng x sâu x cao = 600 x 710 x 1080mm
Giá: Liên hệ
Model: AC-60
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dung tích: 60 lít
Dải nhiệt độ tối đa: 125oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Cảm biến nhiệt Pt100
Áp suất tối đa: 1.5kg/cm3
Kích thước nồi hấp: rộng x sâu x cao = 505 x 605 x 1130mm
Giá: Liên hệ
Model: AC-45
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
- Dải nhiệt độ tối đa: 125oC
- Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
- Cảm biến nhiệt Pt100
- Áp suất tối đa: 1.5kg/cm3
- Kích thước nồi hấp: rộng x sâu x cao = 505 x 605 x 1080 mm- Model: SI-300RF
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ tối đa: 0 oC đến 60 oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C tại 37°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 890 x 640 x 400
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 1120 x 720 x 940 Giá: Liên hệ
Model: SI-300R
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
+Dải nhiệt độ tối đa: 0 oC đến 60 oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C tại 37°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 890 x 640 x 400
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 1120 x 720 x 940Giá: Liên hệ
Model: SI-100R
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dung tích: 112 lít
- Nhiệt độ:
+Dải nhiệt độ tối đa: 0oC đến 60oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C tại 37°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 530 x 560 x 380
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 590 x 850 x 880Giá: Liên hệ
Model: SI-100
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ tối đa: Nhiệt độ môi trường + 5 oC đến 60 oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C tại 37°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 530 x 560 x 380
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 590 x 850 x 770Giá: Liên hệ
Model: SI-150
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ tối đa: Nhiệt độ môi trường + 5 oC đến 60 oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 560 x 560 x 500
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 630 x 740 x 750Tủ ấm lắc 64 lít HYSC SI-64
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: SI-64
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ tối đa: Nhiệt độ môi trường + 5 oC đến 60 oC
+Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
+ Độ chính xác: ± 0.2°C
- Kích thước:
+ Bên trong (Rộng x sâu x cao, mm): 400 x 400 x 400
+ Bên ngoài (Rộng x sâu x cao, mm): 470 x 580 x 630Giá: Liên hệ
Model: BI-250
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ: -0oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 500 x 500 x 1000 mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 665 x 765 x 1590mmGiá: Liên hệ
Model: BI-150
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Loại: 1 cửa
Dải nhiệt độ: -0oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 500 x 500 x 600 mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 665 x 765 x 1190 mmTủ ấm lạnh BI-81 HYSC 81 lít
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: BI-81
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Loại: 1 cửa
Dải nhiệt độ: -0oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 450 x 400 x 450mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 615 x 650 x 1040mmTủ ấm DI-150 HYSC 150 lít
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: DI-150
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ: Trên nhiệt độ phòng 5oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 600 x 500 x 500mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 770 x 675 x 870mmTủ ấm DI-81 HYSC 81 lít
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: DI-81
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ: Trên nhiệt độ phòng 5oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 450 x 400 x 450 mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 620 x 575 x 820 mm
Tủ ấm DI-42 HYSC 42 lít
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: DI-42
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dải nhiệt độ: Trên nhiệt độ phòng 5oC đến 60oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao): 350 x 350 x 350mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao): 520 x 525 x 720 mm
Model: A300
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung quốc
Các bộ phận cốt lõi từ nhà cung cấp nổi tiếng, đảm bảo Nhiệt độ. tính đồng nhất và độ chính xác.
Giao diện tiếng Anh. Rất nhiều tính năng phần mềm để trải nghiệm.
Nhiều tùy chọn mô-đun, các mô-đun có thể hoán đổi cho nhau.
Lưu trữ 15.000 giao thức trên bo mạch và lưu trữ không giới hạn bằng ổ đĩa flash.
Nguồn công tắc đa năng toàn cầu (85V-265V, 50-60Hz).
Thiết kế sáng tạo, bảo vệ nhiều bằng sáng chế.
Giá: Liên hệ
Model: A100/A200
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung quốc
Màn hình cảm ứng màu sắc 7 ", hiển thị đồ họa.
Các mô-đun có thể hoán đổi cho nhau một cách dễ dàng, được hoán đổi trong vài giây.
10.000 giao thức được lưu trữ trên board.
Peltier cao cấp, đảm bảo tuổi thọ lâu dài và chất lượng cao.
Lưu trữ lớn 10.000 chương trình trên board, tăng cường hoạt động thân thiện.
Cập nhật phần mềm thông qua USB.
Độ đồng đều vượt trội, tạo ra kết quả PCR tốt nhất.
Giá: Liên hệ
Model: TC1000-S
Hãng sản xuất: DLAB
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy luân nhiệt (Máy PCR) là dụng cụ phòng thí nghiệm thiết yếu trong các lĩnh vực công nghệ sinh học, nhân bản, kiểu gen, đột biến... giúp tối ưu hóa dễ dàng các xét nghiệm PCR với kết quả có độ chính xác cao.
Thiết kế block độc đáo đảm bảo tính đồng nhất nhiệt độ và kết quả lặp lại
Màn hình cảm ứng màu 7 inch màu lớn, dễ dàng thao tác và thiết lập chương trình than thiện với người dùng.
Kiểm soát nhiệt độ và DSP hiệu suất cao
Khả năng làm nóng và làm lạnh nhanh, với độ chính và tin cậy xác cao
Lưu trữ chương trình người dùng lớn
Model: TC1000-G
Hãng sản xuất: DLAB - MỸ
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy luân nhiệt (Máy PCR) là dụng cụ phòng thí nghiệm thiết yếu trong các lĩnh vực công nghệ sinh học, nhân bản, kiểu gen, đột biến... giúp tối ưu hóa dễ dàng các xét nghiệm PCR với kết quả có độ chính xác cao.
Thiết kế block độc đáo đảm bảo tính đồng nhất nhiệt độ và kết quả lặp lại
Màn hình cảm ứng màu 7 inch màu lớn, dễ dàng thao tác và thiết lập chương trình than thiện với người dùng.
Kiểm soát nhiệt độ và DSP hiệu suất cao
Khả năng làm nóng và làm lạnh nhanh, với độ chính và tin cậy xác cao
Lưu trữ chương trình người dùng lớnGiá: Liên hệ
Model: BJPX-C400L
Hãng: BIOBASE Công nghệ châu âu
Xuất xứ: Trung Quốc
Nó được ứng dụng rộng rãi trong việc bảo quản môi trường nuôi cấy, huyết thanh, thuốc và cho môi trường thí nghiệm.
Dung tích: 400L
Phạm vi nhiệt độ:-10 ~ 65 ° C
Biến động nhiệt độ:
• Trạng thái sưởi ấm: ± 0,5 ° C
• Trạng thái làm mát: ± 1 ° C
Độ đồng nhất nhiệt độ: 0,1 ° C
Phạm vi thời gian: 0 ~ 9999 phút
Model: BJPX-Y200
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Tủ ấm đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong việc bảo quản thuốc,thử thuốc, vaccine, dịch lọc, làm nóng nước muối sinh lý, giữ nhiệt và bảo quản thiết bị y tế trong phòng mổ, đun nóng nước muối và dịch rửa, làm nóng mannitol,...
Giá: Liên hệ
Model: BJPX-Y300
Hãng: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Tủ ấm đa chức năng được sử dụng rộng rãi trong việc bảo quản thuốc,thử thuốc, vaccine, dịch lọc, làm nóng nước muối sinh lý, giữ nhiệt và bảo quản thiết bị y tế trong phòng mổ, đun nóng nước muối và dịch rửa, làm nóng mannitol,...
Giá: Liên hệ
Model: AC-100
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Dung tích nồi hấp tiệt trùng: 100 lít
Đường kính buồng hấp: Ø 450mm
Dải nhiệt độ tối đa: 125oC
Bộ điều khiển PID kỹ thuật số
Cảm biến nhiệt Pt100
Áp suất tối đa: 1.5kg/cm3
Kích thước nồi hấp: rộng x sâu x cao = 600 x 710 x 1130 mm
Giá: Liên hệ
Model: BNP08
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Độ tinh khiết sản phẩm cao
Hoản toàn tự động và dễ vận hành
Có thể xử lý 8 mẫu cùng lúc
Tối ưu hóa quy trình tách chiết với bộ kit tách chuyên nghiệp
Lưu trữ lớn, có thể lưu trữ 100 nhóm chương trìnhModel: PB-02
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Hộp trung chuyển sản phẩm giữa các phòng sạch ở các cấp độ sạch khác nhau.
Giúp giảm thời gian mở cửa, bảo vệ khỏi sự đối lưu dòng khí giữa các phòng khác nhau, giảm thiểu nhiễm khuẩn từ phòng khác.
Giá: Liên hệ
Model: PB-03
Hãng sản xuất: Biobase
Xuất xứ: Trung Quốc
Hộp trung chuyển sản phẩm giữa các phòng sạch ở các cấp độ sạch khác nhau.
Giúp giảm thời gian mở cửa, bảo vệ khỏi sự đối lưu dòng khí giữa các phòng khác nhau, giảm thiểu nhiễm khuẩn từ phòng khác.Model: BK-EL10C
Hãng: BIOBASE
Xuất xứ: Trung Quốc
1. Hệ thống quang học dọc 8 kênh.
2. Tốc độ đọc siêu nhanh 7 giây.
3. Màn hình cảm ứng lớn 10.1inch với chức năng bố cục trực quan, những gì bạn thấy là những gì bạn nhận được.
4. Phần cứng: Bộ xử lý năng lượng thấp hiệu suất cao kiến trúc ARM, với chip chuyển đổi AD độ chính xác cao ADI, phép đo chính xác và ổn định hơn.
5. Phần mềm: Thuật toán cốt lõi tự phát triển, có quyền sở hữu trí tuệ độc lập, sử dụng linh hoạt nhiều các phương pháp tính toán.
Model: BK-9622
Hãng: BIOBASE
Xuất xứ: Trung Quốc
①. Lên đến 100 chương trình rửa, mỗi chương trình lưu trữ độc lập tên của một mục thử nghiệm và thông số hình dạng của khay vi thể;
②. Nhiều kênh lotion là tùy chọn, có thể được chọn theo mặc định hoặc chuyển đổi thủ công;
③. Với chức năng rửa đường ống dẫn chất lỏng tẩy rửa, thời gian rửa có thể được điều chỉnh, hiệu quả ngăn chặn sự hình thành của kết tinh;
④. Chai lotion có quy mô thể tích đồng nhất, thuận tiện cho việc chuẩn bị chất lỏng làm việc, và chức năng báo động tự động khi chất lỏng thải ra đã đầy;
Model: BNP32
- Hãng sản xuất: Biobase
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Màn hình cảm ứng 7 inch, dễ sử dụng, phản hồi nhanh
- Nhiệt độ tách và rửa do người dùng xác định
- Khử trùng bằng tia cực tím, thời gian 1 phút đến 24 giờ
- Hệ thống điều khiển tự động, không cần kết nối máy tính
- Dễ dàng lập trình để đáp ứng với nhiều loại thuôc thử khác nhau
- Hệ thống mở, hoàn toàn tự động, kết quả ổn định và độ lặp lại tốt
- Thời gian tách chiết nhanh từ 15 đến 40 phút










































