Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Nồi hấp tiệt trùng Sturdy SA-260MB 24 L Class B là thiết bị tiệt trùng hơi nước để bàn được thiết kế cho các cơ sở y tế cần xử lý dụng cụ nhanh chóng, ổn định và có khả năng kiểm soát quá trình tiệt trùng.
Với buồng hấp 24 lít, hệ thống hút chân không trước và sau chu trình, chương trình Prion, Helix, Bowie & Dick và Leak Test, SA-260MB phù hợp cho nhiều nhu cầu tại phòng khám nha khoa, phòng khám phẫu thuật thẩm mỹ, phòng khám chuyên khoa, cơ sở chăm sóc sức khỏe và các khu vực xử lý dụng cụ y tế.
Sturdy SA-260MB – 24 L – Class B – Sản xuất tại Đài Loan.
Giá: Liên hệ
Model: DGT-23B
Hãng: DENGGUAN
Sản xuất tại: Trung Quốc- Thêm nước tự động
- Cấu tạo bên trong bằng thép không gỉ chất lượng cao, nắp đậy kín
- Điều khiển microcomputer
- Khóa liên động an toàn
- Test BD, HELIX, chân không
- Màn hình hiển thị LCD và các nút cảm ứng
- Sản xuất theo tiêu chuẩn class B Châu Âu
- Chức năng bảo vệ tự động: Bảo vệ quá nhiệt, quá áp, bảo vệ mực nước thấp, chống cháy khô, khóa an toàn
- Three times pre-vacuum, có chức năng sấy chân không
- Có chuông kêu sau khi khử trùng, tự động dừng
- Tự động xả hơi lạnh, tự động xả hơi sau khi tiệt trùng
- Tích hợp bộ tạo hơi nước để cung cấp hơi nước bão hòa một cách nhanh chóng
- Tích hợp máy in, chức năng USB và đĩa UGiá: Liên hệ
Model TM-24DV
Hãng: JIBIMED
Sản xuất tại: Trung Quốc
- Đáp ứng tiêu chuẩn ISO 13485 (y tế)
- Sản xuất theo tiêu chuẩn Class B Autoclave SterilizerLoại nồi hấp tiệt trùng để bàn tự động điều khiển đảm bảo an toàn, được thiết kế chuyên dụng cho các phòng khám nha, bệnh viện, phòng thí nghiệm, viện nghiên cứu khoa học và phòng thí nghiệm. Phù hợp với hầu hết các ứng dụng tiệt trùng thiết bị phẫu thuật, nha khoa, nhãn khoa, đồ thủy tinh, môi trường nuôi cấy, quần áo, thực phẩm…
Model: HV series
Hãng sx: Jibimed
Đảm bảo tiêu chuẩn: CE, ISO9001 và ISO13485Giới thiệu Máy tiệt trùng hơi nước đứng chân không HV series Class B
Máy tiệt trùng hơi nước đứng chân không HV series Class B được điều khiển bằng máy vi tính nút cảm ứng. Hoạt động cấp nước, hút chân không xung, điều chỉnh nhiệt độ, tiệt trùng, xả nước và hơi nước và sấy chân không có thể được hoàn thành tự động chỉ bằng một nút nhấn đơn giản. Trong toàn bộ giai đoạn vận hành, màn hình LCD hiển thị trực quan nhiệt độ tiệt trùng, áp suất, thời gian và trạng thái chân không.
Ứng dụng Máy tiệt trùng hơi nước đứng chân không HV series Class B
Máy tiệt trùng hơi nước đứng chân không HV series Class B là máy tiệt trùng chân không xung. Nó bao gồm vỏ, trống tiệt trùng, hệ thống điều khiển, hệ thống cung cấp điện, gia nhiệt, van an toàn, van điện từ, chỉ báo nhiệt độ và áp suất, máy sấy, bơm chân không, van điều khiển và màn hình LCD. Nó có thể được sử dụng để tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật, băng, hộp đựng, môi trường nuôi cấy, v.v. trong y tế, vệ sinh, nghiên cứu khoa học và các ứng dụng khác.
Giá: Liên hệ
Model: HD Series
Hãng sx: Jibimed
Đảm bảo tiêu chuẩn: CE, ISO9001 và ISO13485
Giới thiệu Nồi hấp tiệt trùng hơi nước đứng HD series
Nồi hấp tiệt trùng hơi nước đứng HD series có chương trình điều khiển tự động LCD. Máy có bộ gia nhiệt điện tích hợp, van an toàn, chỉ báo nhiệt độ và áp suất, báo động khi tiệt trùng xong, tự động ngắt nguồn điện khi gia nhiệt, v.v. Nồi hấp tiệt trùng hơi nước đứng HD series có ưu điểm là hiệu quả tiệt trùng đáng tin cậy, vận hành thuận tiện, sử dụng an toàn, tiết kiệm điện, chi phí thấp và vận hành chất lượng cao. Đây là thiết bị quan trọng trong chăm sóc sức khỏe, nghiên cứu khoa học và các phòng ban khác để tiệt trùng dụng cụ phẫu thuật, băng, hộp đựng, môi trường nuôi cấy, v.v.
Giá: Liên hệ
Model: DGL-100M
Hãng: DENGGUAN (Công nghệ Mỹ)
Sản xuất tại: Trung Quốc
Model: MC-5L126
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại A
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Model: MC-5L42
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại A
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Model: MD-86L838
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại B
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Model: MD-86L718
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại B
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Giá: Liên hệ
Model: MD-86L568BT
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại B
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Model: MD-86L568
Hãng sản xuất: Midea Biomedical (Công nghệ Châu Âu)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Bảo hành: 24 tháng
- Đầy đủ giấy tờ y tế, giấy tờ nhập khẩu:
+ Phân nhóm TTBYT: Nhóm 6; Phân loại TTBYT: Loại B
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn ISO 13485:2016Model: DGLS-150B
Hãng: DENGGUAN (Công nghệ Mỹ)
Sản xuất tại: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 13485, ISO 9001, CE
- Phân loại TTBYT: Loại C
- Đầy đủ giấy tờ y tế, công bố y tế, phân nhóm và phân loại y tế…- Chốt nắp nồi bằng bu-lông (Bolt)
- Vật liệu bằng thép không gỉ chất lượng cao
- Điều khiển tự động Microcomputer, cài đặt tùy chỉnh các thông số khử trùng
- Màn hình kỹ thuật số với nút cảm ứng
- Chức năng bảo vệ tự động: Bảo vệ quá nhiệt, tự xả quá áp, bảo vệ mực nước thấp, chống cháy khô
- Bucket hoặc giỏ bằng thép không gỉ
- Có chuông kêu sau khi khử trùng, tự động dừng
- Tự động làm mát không khí, tự động xả hơi sau khi kết thúc tiệt trùngGiá: Liên hệ
Model: DGL-100G
Hãng: DENGGUAN (Công nghệ Mỹ)
Sản xuất tại: Trung Quốc
- Đạt chứng nhận quản lý chất lượng ISO 13485, ISO 9001, CE
- Phân loại TTBYT: Loại C
- Đầy đủ giấy tờ y tế, công bố y tế, phân nhóm và phân loại y tế…Model: Prime 30L (Economic)/Prime 30L (Standard)/Prime 30L (Advanced)
Hãng sx: Sturdy
Xuất xứ: Đài Loan
Tiêu chuẩn
ISO 13485:2016 Hệ thống quản lý chất lượng - Thiết bị y tế
PED 2014/68/EU Chỉ thị về thiết bị áp suất
ASME BPVC Phần VIII-1 Quy tắc xây dựng bình chịu áp lực
EN/IEC 61010-1 Yêu cầu an toàn đối với kiểm soát đo lường và sử dụng trong phòng thí nghiệm
EN/IEC 61010- 2-040 Yêu cầu an toàn đối với máy tiệt trùng được sử dụng để xử lý vật liệu y tế
EN/IEC 61326-1 EMC
RoHS Hạn chế các chất độc hại Chỉ thị 2011/65/EU
Model:3-5N
Hãng Kecheng
Chứng nhận CE, Iso 9001
Xuất xứ : Trung Quốc
Máy ly tâm y tế tách cặn nước tiểu 3-5N được sử dụng chủ yếu để phân tích cặn lắng trong nước tiểu. Máy được sử dụng rộng rãi trong y học lâm sàng, hóa sinhModel:Td5b
Hãng Kecheng
Xuất xứ : Trung Quốc
Chứng nhận : CE, ISO 9001
Máy ly tâm Gerber kiểm tra chất béo trong sữa Td5b được thiết kế đặc biệt để xác định chất béo trong các sản phẩm sữa. Máy được sử dụng để phát hiện chất béo trong sữa bằng bốn phương pháp :Gerber , Ross, thanh trùng và hòa tan. Với chức năng làm nóng, đảm bảo nhiệt độ của chất béo sữa ống trong quá trình ly tâm là trên 50 ºC.Giá: Liên hệ
Model:ZL3
Hãng sx: Kecheng
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy cô đặc ly tâm chân không dòng ZL3 , kết hợp các phương pháp ly tâm, chân không và gia nhiệt để làm bay hơi dung môi và tái tạo các mẫu phân tích hoặc sinh học một cách hiệu quả . Máy được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực khoa học đời sống, hóa học và dược phẩm.Giá: Liên hệ
Model:L4-4F
Hãng sx: Kecheng
Xuất xứ: Trung Quốc
Máy ly tâm lọc L4-4F có thể tách các hạt rắn khác nhau bằng cách chọn các màng lọc khác nhau, và đường kính của các hạt rắn có thể cách nhau 1 um với mức độ khô cao hơn.Máy li tâm Hermle Z130M
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: Z130M
Hãng sản xuất: Hermle – Đức
Xuất xứ: Đức
Tốc độ 5500 vòng/phút
Lực ly tâm 2000xg
Rotor góc tích hợp cho ống PCR và ống 1.5/2.0 ml
Vận hành cực kì đơn giảnGiá: Liên hệ
Model: DM1424
Hãng sản xuất: DLAB SCIENTIFIC
Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Dải tốc độ: 200 - 12000 vòng/phút
Bước tăng: 10 vòng/phút
Độ chính xác: ±20 vòng/phút
Lực ly tâm tối đa RCF: 18620 x g
Model: RGX-250B
Hãng sản xuất: Xingchen-Thượng Hải
Xuất xứ: Trung Quốc
Dung tích: 250 lít
Nhiệt độ: 5~60oC khi không chiếu sáng và 10~60oC khi chiếu sáng
Độ ẩm: 50~90%
Cường độ sáng tối đa: 6000 LuxModel: BIC-300
Hãng sản xuất: Boxun-Thượng Hải
Sản xuất tại: Trung Quốc- Tiêu chuẩn Châu âu
- Dung tích: 300 Lít
- Nhiệt độ: không có chiếu sáng 0-60 ℃, khi có ánh sáng 10-60 ℃
- Độ phân giải: 0.1 ℃
- Dao động nhiệt: ± 0,5 ℃
- Kiểm soát Phạm vi độ ẩm: 60% -90%
- Độ ẩm dao động: ± 5%
- Cường độ sáng: 0-15000Lx (có thể điều chỉnh trong sáu cấp độ)
- Công suất đầu vào: 1900WGiá: Liên hệ
Model: D1008
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Phù hợp cho ứng dụng ly tâm lắng nhanh (spindown) hoặc vi lọc
- Dễ sử dụng với tính năng bật/tắt
- Tăng và giảm tốc độ trong vài giây
- Tốc độ quay tối đa : 7000 vòng/phút
- Lực ly tâm tối đa RCF : 2680 x gGiá: Liên hệ
Model: Z207M
Hãng sản xuất: Hermle – Đức
Xuất xứ: Đức
Tốc độ 200~13500 RPM
Lực ly tâm tối đa 17137xg
Dung tích 24x1.5/2.0 ml
Làm mát buồng ly tâm bằng không khíModel: Z207A
Hãng sản xuất: Hermle-Đức
Xuất xứ: Đức
Tốc độ ly tâm 200~6800 vòng/phút
Tích hợp hệ thống làm mát buồng
Lực ly tâm tối đa 4445xg
Vận hành đơn giản, ổn định, tính an toàn caoGiá: Liên hệ
[!] Model: Rotofix 32A
[!] Hãng sản xuất: Hettich-Đức
[!] Xuất xứ: Đức
# Máy ly tâm đa chức năng
# Tốc độ ly tâm đạt 6000 vòng/phút, lực ly tâm tối đa 4226xg
# Thiết kế tối giản, dễ sử dụng
# Hoạt động ổn định, tin cậy, tích hợp bộ phận làm mát trong buồng ly tâm
# Chuyển đổi rotor dễ dàng, tùy chọn cấu hình rotor đa dạng
Giá: Liên hệ
Model: EBA 200
Hãng: Hettich – Đức
Sản xuất tại: Đức
Máy có trục quay 8 ống và bảng điều khiển điện tử. Máy còn có các đặc điểm ưu việt như hình thức bên ngoài
đẹp, trọng lượng nhẹ, tiếng ồn nhỏ, rung động ít. Ngoài ra, thao tác máy rất thuận tiện, tính năng ổn định, sử
dụng rất có hiệu quả. Máy có thể dùng trong các phòng hoá nghiệm của bệnh viện, các phòng thực nghiệm
khoa sinh vật hay các phòng khám tư để tiến hành phân tích định tính huyết tương, huyết thanh và nước tiểu.Model: CB-160D
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Khu vực thao tác (WxDxH) mm: 1500 x 630 x 630
Kích thước bên ngoài (WxDxH) mm: 1600 x 830 x 1830
Bộ lọc chính: Bộ lọc HEPA / hiệu quả 99.97%với các hạt 0.3 µm
Model: CB-130D
Hãng: HYSC - Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Đạt chất lượng: ISO 9001
Khu vực thao tác (WxDxH) mm: 1200 x 630 x 630
Kích thước bên ngoài (WxDxH) mm: 1300 x 830 x 1830
Bộ lọc chính: Bộ lọc HEPA / hiệu quả 99.97%với các hạt 0.3 µm










































