Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Giá: Liên hệ
MODEL: YX-24LDJ
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 390 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 126oC
- Thời gian hấp điều chỉnh: 0 – 60 phút
- Áp suất tối đa: 0.165MpaGiá: Liên hệ
Model: YX-24LM
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 390 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Áp suất tối đa: 0.165MpaGiá: Liên hệ
MODEL: YX-18LDJ
- Dung tích: 18 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø280 x 260 mm
- Dải áp suất làm việc: 0.14 – 0.16 Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 126oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 126oC
- Thời gian hấp điều chỉnh: 0 – 60 phút
- Áp suất tối đa: 0.165MpaModel: WS-500YDA
- Dung tích buồng hấp: 500 lít
- Kích thước buồng hấp Ø700 x 1300 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 18 kWModel: WS-400YDA
- Dung tích buồng hấp: 400 lít
- Kích thước buồng hấp Ø700 x 1100 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 18 kWModel: WS-280YDA
- Dung tích buồng hấp: 280 lít
- Kích thước buồng hấp Ø600 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 12 kWGiá: Liên hệ
Model: WS-150YDA
- Dung tích buồng hấp: 150 lít
- Kích thước buồng hấp Ø440 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 9 kWModel: WS-200YDA
- Dung tích buồng hấp: 200 lít
- Kích thước buồng hấp Ø515 x 1000 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 40 ~ 134oC
- Sai số nhiệt độ trung bình: ≤ ± 2 0C
- Dải cài đặt thời gian tiệt trùng: 0- 60 phút
- Dải cài đặt thời gian sấy: 0- 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 9 kWModel: WG-0.25JD
- Thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn của Trung Quốc GB150 (Bình áp suất), GB8599 (Các yêu cầu kỹ thuật với nồi hấp tự động dung tích lớn), TSG R0004 (Thông số kỹ thuật và an toàn với bình điều khiển)
- Buồng nằm ngang hình trụ chữ nhật, lớp vỏ kép bằng thép không gỉ S30408
- Loại 2 cửa
- Đáp ứng các yêu cầu về GMP
- Kích thước buồng hấp: 800 x 600 x 600 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 288 lít
- Kích thước ngoài: 1100 x 1350 x 1900 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: WG-0.6JS
- Kích thước buồng hấp: 1200 x 610 x 910 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 666 lít
- Kích thước ngoài: 1500 x 1360 x 1950 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: WG-0.6JD
- Kích thước buồng hấp: 1200 x 610 x 910 mm (Dài x Rộng x Cao) tương đương với 666 lít
- Kích thước ngoài: 1500 x 1360 x 1950 mm (Dài x Rộng x Cao)
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: TM-XB20J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0- 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 420 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XA24D
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Toàn bộ quá trình: thêm nước, tăng nhiệt độ, tiệt trùng, xả hơi, sấy khô được điều khiển hoàn toàn tự động.
- Hệ thống tuần hoàn hơi nước bên trong: không cần thêm hơi, môi trường tiệt trùng đảm bảo sạch và khô.
- Dung tích: 24 lít
- Kích thước buồng hấp: Ø250 x 520 mm
- Áp suất làm việc: 0.22 MpaMODEL: TM-T16J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Dung tích buồng hấp: 16 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 16 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 360 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XB24J
- Nồi hấp để bàn, điều khiển an toàn tự động.
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 24 lít
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 134oC
- Dải cài đặt thời gian: 0- 60 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 520 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0 – 60 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD20D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 20 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 420 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XM12DV
- Đáp ứng tiêu chuẩn Class B Autoclave Sterilizer (theo tiêu chuẩn châu Âu)
- Dung tích buồng: 12 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Có khả năng tiệt trùng các loại virus HIV, HBV, BSE, và trực khuẩn.
- Kích thước buồng: đường kính 200 x 370 sâu (mm)
- Áp suất làm việc: 0.22Mpa - Nhiệt độ làm việc: 134oC
- Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Nguồn điện cấp: AC220V, 50Hz, 2kWModel: TM-XM18DV
- Đáp ứng tiêu chuẩn Class B Autoclave Sterilizer (theo tiêu chuẩn châu Âu)
- Dung tích buồng: 18 lít
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Có khả năng tiệt trùng các loại virus HIV, HBV, BSE, và trực khuẩn.
- Kích thước buồng: đường kính 250 x 360 sâu (mm)
- Áp suất làm việc: 0.22Mpa
- Nhiệt độ làm việc: 134oC
- Dải nhiệt độ điều chỉnh: 105 – 134oC
- Thời gian điều chỉnh: 0 – 99 phút
- Độ đồng đều nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Nguồn điện cấp: AC220V, 50Hz, 2kWModel: TM-XD35D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 35 lít
- Kích thước buồng hấp Ø300 x 500 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.7kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD24D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 24 lít
- Kích thước buồng hấp Ø250 x 520 mm -
Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa -
Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 1.5 kW
- Điện áp: 220V/50HzModel: TM-XD50D
- Hãng: JIBIMED (Jiangyin Binjiang Medical Equipment) – Trung Quốc
- Quá trình tiệt trùng nhanh từ 4 – 6 phút
- Dung tích buồng hấp: 50 lít
- Kích thước buồng hấp Ø340 x 550 mm
- Áp suất làm việc định mức: 0.22 Mpa
- Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
- Dải cài đặt nhiệt độ: 105 - 1340C
- Sai số nhiệt độ trung bình ≤ ± 1 0C
- Dải cài đặt thời gian: 0- 99 phút
- Công suất/ điện áp nguồn: 2.7kW
- Điện áp: 220V/50HzGiá: Liên hệ
Model: SA-232X
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Nồi hấp tiệt trùng loại nằm ngang, dung tích nhỏ, thích hợp tiệt trùng mẫu đóng gói hoặc không đóng gói, dụng cụ…
- Thể tích buồng: 16 lít (Ø 230 x 410 mm)
- Cài đặt thời gian tiệt trùng: 4/15/30 phút
- Thang nhiệt độ/áp suất: 118 -1340C (0.9-2.1 kg/cm2)
- Van an toàn áp suất: 2.6 kg/cm2
- Có chứng năng bào vệ quá nhiệt, quá áp, quá dòng.
- Có công tắc xả khẩn cấp.
- Kích thước ngoài: 501 x 406 x 430 mm
- Trọng lượng: 30 kg
- Nguồn điện: 220V/50-60 Hz
- Tiêu chuẩn chứng nhận: CE 0434 MDD, CE0575 PEDGiá: Liên hệ
Model: SA-300VFA
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Hệ thống điều khiển vi xử lý
- Thể tích: 50 lít
- Nhiệt độ tiệt trùng: 121oC và 134oC
- Chức năng sấy khô: Tự động sấy khô, cài đặt thời gian sấy từ 30 phút
- Hiển thị hiện độ: hiển thị số màn hình LED
- Nước tiêu thụ cho mỗi chu kỳ: 700 – 900 cc
- Điện: 230V/50-60Hz
- Công suất tiệu thụ điện: 3100W / 13 Apm
- Công suất gia nhiệt: 2300W
- Công suất sấy khô: 800WModel: SA-300VF
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 50 lít
- Tiêu chuẩn chứng nhận: ISO 13485:2003/ NS-EN ISO 13485:2012, 93/42/EEC (MED), PED 97/23/EC, ASME standards
- Chức năng sấy khô: Tự động sấy khô, cài đặt thời gian sấy từ 0 – 60 phút
- Nhiệt độ tiệt trùng: 118 – 1340C (0.9-2.1 kg/cm2)
- Điện: 230V/50-60Hz
- Công suất tiệu thụ: 3100W / 13 Apm
- Công suất gia nhiệt: 2300WGiá: Liên hệ
Model: SA-300H
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 40 lít
- Kích thước buồng Ø 300 x 570 mm
- Vật liệu bằng thép không gỉ
- Đồng hồ kim hiển thị nhiệt độ/áp suất
- Chương trình: hiển thị LED
- Các đèn chỉ thị: nguồn, gia nhiệt, tiệt trùng, sấy khô, hoàn thành, quá nhiệt.
- Thang nhiệt độ/áp suất: 118-1340C (0.9 2.1 kg/cm2)
- Thời gian cài đặt: 0-60 phútGiá: Liên hệ
Model: SA-252F
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 24 lít
- Kích thước buồng Ø 260 x 450 mm
- Vật liệu bằng thép không gỉ
- Đồng hồ kim hiển thị nhiệt độ/áp suất
- Chương trình: hiển thị LED
- Các đèn chỉ thị: nguồn, gia nhiệt, tiệt trùng, sấy khô, hoàn thành, quá nhiệt.
- Thang nhiệt độ/áp suất: 118 1340C (0.9 2.1 kg/cm2)
- Thời gian cài đặt: 0-60 phút
- Tiêu chuẩn chứng nhận: ISO9001, ISO 13485, 93/42/EEC, 93/42/EEC
- Công suất dòng điện sử dụng: 9A / 2063W
- Công suất gia nhiệt: 1800W
- Công suất bộ gia nhiệt sấy khô: 263W
- Dung tích bình chứa nước: 4200cc (tương đương 4.2 lít)Giá: Liên hệ
Model: SA-232
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Kích thước buồng (mm): Ø230 x 410
- Vật liệu buồng làm bằng thép 304
- Thể tích: 16 lít
- Kích thước tổng thể (mm): 335 x 430 x 600
- Nguồn điện: 220 240V/ 1.4kW / 7A
- Nhiệt độ và áp suất: 122oC (1.4Kg/CM2)Giá: Liên hệ
Model: SA-300VL
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 50 lít
- Kích thước trong: Ø300mm x cao 710mm
- Nhiệt độ tiệt trùng: 105 … 136°C
- Áp suất tiệt trùng: 0.5 … 2.3kg/cm2
- Hẹn giờ tiệt trùng: 0 … 60 phút
- Giỏ lưới đựng mẫu bằng thép không rỉ SS 304Model: SA-230MA
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 16 lít
- Chức năng tự động thêm nước
- Thể tích bồn chứa nước 4200cc
- Màn hình hiển thị nhiệt độ bằng kỹ thuật số Các chương trình chức năng được hiển thị bằng đèn
- Chức năng báo đóng cửa, nước yếu và quá nhiệt.Model: SA-260MA
- Hãng: STURDY
- Sản xuất tại: Đài Loan
- Dung tích bồng: 24 lít
- Chức năng tự động thêm nước
- Thể tích bồn chứa nước 4200cc
- Màn hình hiển thị nhiệt độ bằng kỹ thuật số Các chương trình chức năng được hiển thị bằng đèn
- Chức năng báo đóng cửa, nước yếu và quá nhiệt.










































