Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Model: BIC-250
Hãng sản xuất: Boxun-Thượng Hải
Sản xuất tại: Trung Quốc- Tiêu chuẩn Châu âu
- Dung tích: 250 Lít
- Nhiệt độ: không có chiếu sáng 0-60 ℃, khi có ánh sáng 10-60 ℃
- Độ phân giải: 0.1 ℃
- Dao động nhiệt: ± 0,5 ℃
- Kiểm soát Phạm vi độ ẩm: 60% -90%
- Độ ẩm dao động: ± 5%
- Cường độ sáng: 0-15000Lx (có thể điều chỉnh trong sáu cấp độ)
- Công suất đầu vào: 1600WModel: SMS-3-HE
Hãng: SHINEA (tiêu chuẩn Nhật Bản)
Lắp ráp tại: Trung QuốcModel: HXC-158B
Hãng sản xuất: Haier BioMedical
Đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...- Lắp ráp tại Trung Quốc
- Độ ồn: ≤ 42 dB (A)
- Dải nhiệt độ hoạt động: 10oC đến 38oC
- Dải nhiệt độ điều khiển: 2oC đến 6oC
- Dung tích tủ: 158 lít
- Số lượng túi máu lưu trữ tối đa: 84 túi máu tiêu chuẩn 450ml/túi
- Trọng lượng tủ: 113kg
- Nguồn điện: 220 – 240V/ 50Hz
- Công suất: 350WModel: BBS-DSC
Hãng: Biobase
- Tủ cấy vi sinh dòng khí thổi đứng, 2 người ngồi đối diện
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 1040 x 660 x 1770 (mm)
- Vận tốc khí trung bình: 0.3~0.5m/sModel: LCB-1101VEW
Hãng: Daihan Labtech – Hàn Quốc
- Sản xuất phù hợp với tiêu chuẩn: ISO 14644-1, ISO Class 5 (Class 100)
- Dòng khí thổi đứng - Cửa kính cường lực 2 bên tủ, kích thước: 392mm x 527mm
- Kích thước ngoài buồng (khi đóng): rộng x sâu x cao = 950 x 635 x 1140 mm
- Bộ lọc HEPA, cấp làm sạch Class 100, hiệu suất màng lọc 99.99% đối với các hạt có kích thước 0.3µmGiá: Liên hệ
Model: MBL2000
- Hãng sản xuất: Kruss
- Xuất xứ: Đức
- Độ phóng đại max: 1000 lần
- Thị kính: 10x
- Vật kính: 4X, 10X, 40X, 100X
- Có thể điều chỉnh khoảng cách giữa hai đồng tử 55- 75 mm.Giá: Liên hệ
Model: 86.185
- Hãng sản xuất: Euromex
- Xuất xứ: Hà Lan
- Độ phóng đại từ 50 tới 500 lần khi dùng với thị kính 10X và các vật kính 5X và 50X.
- Cặp thị kính: WF 10x, quang trường rộng 22mm
- Đầu quan sát: Đầu quan sát 2 đường truyền quang, quan sát 2 mắt, loại Siedentopf, có thể điều chỉnh khoảng cách giữa 2 mắt từ 48 – 76 mm, nghiêng góc 30o so với thân kínhModel: SAT-500HPD
Hãng: Sturdy - Đài Loan
- Dung tích: 196 lít
- Kiểu nồi hấp 2 cửa (pass-through)
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 135oC - Áp suất làm việc: 0.15 bar – 2.16 bar (kgf/cm2)
- Panel điều khiển: màn hình cảm ứng màu 7 inch
- Bộ điều khiển PLC
- Cung cấp nước tự động, báo mực nước (bộ tạo hơi nước)Giá: Liên hệ
Model: SA-500
Hãng: STURDY
Sản xuất tại: Đài Loan
Thể tích : 196 lít
Áp suất làm việc : 1.4 kg/1220C
Nhiệt độ max: 140oC
Kích thước khoang tiệt trùng : 500 mm x 1000mm (D)
Kích thước tổng thể ( W x D x H ) : 800 x 1800 x 1350 mmGiá: Liên hệ
Model: MAXTERILE-100
- Hãng: Daihan
- Sản xuất tại: Hàn quốc
- Dung tích: 100 Lít
- Dải nhiệt độ và độ chính xác: Nhiệt độ môi trường +5℃ ~ 132℃, ±0.5℃ ~ 121℃
- Áp suất và Đồng hồ áp suất: 1.2 kgf/ cm2 ở121℃ / 2.0 kgf/ cm2 ở 132℃, 0 ~ 3 kgf/cm2
- Chế độ khử trùng: Chất rắn hoặc chất lỏng
- Công suất gia nhiệt/ Tiêu thụ: 2kWx2
- Đặt giờ và âm báo: 60 phút, báo lỗi và đặt giờ kết thúcModel: SW-CJ-2FD
Hãng sản xuất: Sugold
Sản xuất tại Trung Quốc
Tủ cấy vi sinh SW-CJ-2FD đạt tiêu chuẩn không khí sạch Class 100.
Tủ cấy vi sinh dòng SW-CJ-2FD (hai người thao tác) được sử dụng rộng rãi trong các lĩnh vực Y Học, Dược Phẩm, Thí nghiệm Sinh Học và Hóa Học…
Tủ cấy vi sinh SW-CJ-2FD được thiết kế và sản xuất theo công nghệ tiên tiến. Sử dụng hệ thống quạt hút với bộ điều chỉnh tốc độ không khí kết hợp với cửa có thể đóng mở lên xuống.Model: D2012 Plus
Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Tốc độ tối đa: 15000 vòng/phútMáy ly tâm Dlab mỹ DM 0412
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model : DM0412
- Hãng sản xuất: Dlab - Mỹ
- Tốc độ quay : 300 - 4500 rpm, gia tốc 100rpm
- Lực ly tâm max RCF : 2490 x g, gia tốc 100 x g
- Độ chính xác tốc độ : ± 20 rpm
- Rotor : 10ml/7ml/5ml x 12 chỗ, 15ml x 8 chỗ
- Màn hình LCD chữ số lớn
- Thời gian ly tâm : 30 giây --> 99 phút / HOLD (liên tục)
- Chức năng ly tâm nhanh với bấm - giữ phím Pulse
- Động cơ : DC, không chổi thanGiá: Liên hệ
Model: DM0506
Hãng sản xuất: Dlab - Mỹ
Phạm vi tốc độ: 300-5000 vòng / phút, gia số: 10 vòng / phút
Tối đa RCF: 2350xg, gia số: 10g
Tốc độ chính xác: ± 20 vòng / phút
Công suất rôto: 6x15ml / 10mL / 7mL / 1,5-5mL
Thời gian chạy: 30 giây-99 phút, HD (chạy liên tục)
Màn hình hiển thị: LCDGiá: Liên hệ
Model: DM0424
- Hãng sx: DLAB - Mỹ
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Phạm vi tốc độ: 500-4000 vòng / phút, gia tốc: 100 vòng / phút
- Max. RCF: 2500 × g
- Tốc độ chính xác: ± 100 vòng / phút
- Thời gian ly tâm: 1-99 phút, hold (giữ)
- Động cơ DC không chổi thanGiá: Liên hệ
Model: BC-21B
Hãng: Jeiotech – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn QuốcKiểu dòng không khí: Thổi dọc
Thể tích khí (Min/max): 0 đến 2040 cmh / 0 đến 1200 cfm
Vận tốc luồng không khí (m/s): 0.3
Độ sạch không khí: ISO 14644-1 class 4, US Federal Standard 209E class 10
Bộ lọcHEPA filter: Typical efficiency of 99.99% on 0.3㎛
Pre filter: Polyester fibers with an filter efficiency of 85%Độ ồn: < 65dB
Cường độ chiếu sáng (Lux): > 650
Đèn huỳnh quang chiếu sáng (W): 32 x 2ea
Đèn UV (W): 25 x 2eaGiá: Liên hệ
Model: BC-11B
Hãng: Jeiotech – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn Quốc
Kích thước bên trong (mm): 1245 x 585 x 670
Kích thước bên ngoài (mm): 1435 x 620 x 1860
Khối lượng (kg): 185
Nguồn điện (220V, 1ph): 50Hz / 1.73 AGiá: Liên hệ
Model: BC-01B
- Hãng sản xuất: JeioTech - Hàn Quốc
- Loại luồng khí: Dòng chảy dọc
- Thể tích không khí (tối thiểu / tối đa): 0 đến 1020 cmh / 0 đến 600 cfm
- Tốc độ lớp dòng khí (m / s / fpm): 0,3 / 59
- Bộ lọc HEPA: Hiệu suất điển hình 99,99% trên 0,3 µm (US MIL- STD -282); Micro sợi
- thủy tinh, bảng hạt, dải phân cách AL, miếng đệm cao su tổng hợp
- Bộ lọc trước: Sợi polyester có hiệu suất lọc 85% (A·F·I TEST); Khung nhôm, vật liệu sợi Polyester
- Cường độ chiếu sáng (lux):> 650
- Đèn UV (W): 25 x 1ea. Đèn UV điện tử
Model: BC-01H
Hãng: Jeiotech – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn QuốcKiểu dòng không khí: Thổi dọc
Thể tích khí (Min/max): 0 đến 1020 cmh / 0 đến 600 cfm
Vận tốc luồng không khí (m/s): 0.3
Độ sạch không khí: ISO 14644-1 class 4, US Federal Standard 209E class 10
Bộ lọcHEPA filter: Typical efficiency of 99.99% on 0.3㎛
Pre filter: Polyester fibers with an filter efficiency of 85%Độ ồn: < 65dB
Cường độ chiếu sáng (Lux): > 650
Đèn huỳnh quang chiếu sáng (W): 30 x 2ea
Đèn UV (W): 25x 1eaModel: BC-11H
Hãng: Jeiotech – Hàn Quốc
Xuất xứ: Hàn QuốcKiểu dòng không khí: Thổi dọc
Thể tích khí (Min/max): 0 đến 2040 cmh / 0 đến 1200 cfm
Vận tốc luồng không khí (m/s): 0.3
Độ sạch không khí: ISO 14644-1 class 4, US Federal Standard 209E class 10
Bộ lọcHEPA filter: Typical efficiency of 99.99% on 0.3㎛
Pre filter: Polyester fibers with an filter efficiency of 85%Độ ồn: < 65dB
Cường độ chiếu sáng (Lux): > 650
Đèn huỳnh quang chiếu sáng (W): 30 x 2ea
Đèn UV (W): 30 x 1eaGiá: Liên hệ
MODEL: VD-850
Tủ cấy để bàn dòng khí thổi đứng
Có đèn chiếu sáng và đèn tiệt trùng UV
Kích thước của khu vực làm việc (W × D × H): 700 x 480 x 450 mm
Thiết kế nhỏ gọn, tiện dụng khi di chuyển
Bảo hành 12 tháng - Bảo trì trọn đờiMODEL: BBS-V800
Kích thước ngoài (WxDxH) (mm): 802 x 650 x 1550
Kích thước trong (WxDxH) (mm): 800 x 600 x 540
Chiều cao bề mặt làm việc: 660 mm
Màn hình hiển thị LED
Vận tốc dòng khí: 0.3 m/s ~ 0.5 m/s, điều chỉnh tốc độ khí
Cấu trúc thân máy chính: Thép tấm cuộn lạnh với lớp phủ chống vi khuẩnModel: YDS-50B-125
- Hãng: Haier BioMedical
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Dung tích: 50 lít
- Lượng nitơ hao hụt: 0,37 lít/ ngày
- Thời gian giữ nhiệt: 85 ngày
- Đường kính cổ bình: 125 mm
- Đường kính ngoài bình: 461 mmModel: D2012 Plus
- Hãng sản xuất: DLAB – Mỹ
- Đạt chứng chỉ: CE, ISO9001, ISO13485
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đáp ứng các tiêu chuẩn: CE, cTUVus, FCC / TUV/ IEC/EN 61010-1, IEC/EN61010-2-20, bao gồm cả các kiểm tra về chống cháy nổ và an toàn sinh học.
- Dải tốc độ: 500 – 15000 vòng/phút. Bước tăng 100 vòng/phút
- Lực ly tâm tối đa: 15100 x g, bước tăng: 100 xg
- Công suất tối đa: 0.2mL / 0.5mL / 1.5mL / 2mL x 12
- Thời gian ly tâm: 30 giây – 99 phút hoặc liên tụcMODEL: LC-04R
- Thiết kế nhỏ gọn
- Điều chỉnh bằng núm xoay
- Tốc độ điều chỉnh: 0 – 4000 vòng/phút
- Tốc độ ly tâm tối đa: 1790 xg
- Điều chỉnh thời gian: 0 – 30 phút
- Công suất roto: 6 vị trí ống 20mlModel: ISS-7100R
Hãng sản xuất: JEIOTECH – Hàn Quốc
Sản xuất tại: Hàn Quốc
Tải tối đa ((kg / Ibs):
- 20 / 44.1 tại 400 vòng / phút
- 15 / 33.1 tại 250 vòng / phút (xếp chồng)
- 20 / 44.1 tại 200 vòng / phút (xếp chồng)
Dung tích (L / cu ft): 198 /7.1
- Kích thích khay (mm / inch): 755×520 / 29.7x20.5
- Kích thước bên trong (mm / inch): 809×624×393 / 31.9×24.6×15.5
- Kích thước bên ngoài (mm / inch): 1310×996×755/ 51.6x39.2x29.7
Model: DX.2153-PLi
- Thị kính với quang trường siêu rộng 25mm cùng với bộ vật kính phẳng tiêu sắc EIS 60mm, bộ gắn vật kính 6 vị trí,
- Nguồn sáng: đèn halogen Köhler 100 W 24 V
- Bộ vật kính phẳng vô tiêu vô sắc parfocal EIS gồm 5 vật kínhGiá: Liên hệ
Model: DX.2158-PLPHi
- Thị kính với quang trường siêu rộng 25mm cùng với bộ vật kính phẳng tiêu sắc EIS 60mm, bộ gắn vật kính 6 vị trí
- Bộ vật kính phẳng vô tiêu vô sắc parfocal EIS gồm 4 vật kính soi phản pha PLPHi
- bộ tụ quang đo phản pha N.A.1.25 Zernike
- Nguồn sáng: đèn NeoLED™ 3WModel: DX.1153-APLi
- Thị kính DIN SWF 10x/25mm,
+ Nghiêng góc 30o so với thân kính
- Mâm xoay vật kính có thể lắp được tối đa 6 vật kính
+ Bộ vật kính phẳng vô tiêu vô sắc parfocal EIS gồm 5 vật kính apochromatic APLi
- Nguồn sáng: đèn NeoLED™ 3WGiá: Liên hệ
Model: 1960-5X
Hãng: Peak – Nhật Bản
Sản xuất tại: Nhật
Kính lúp Peak 1960-5X Sử dụng ống kính quang đơn giản. Sáng rõ, sắc nét, Loupe với bệ đỡ acrylic trong suốt 360 độ để nhận được ánh sáng từ mọi hướng
- Độ phóng đại 5X
- Trường quan sát 30 mm
- Độ sai lệch (dung sai): ±10%










































