Giỏ hàng của tôi (0)
  • Hiện chưa có sản phẩm nào trong giỏ hàng của bạn

Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.

Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.

STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm

Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.

Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.

Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.

STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.

2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh

Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.

Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Máy đếm khuẩn lạc.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Kính hiển vi.

  • Máy đo mật độ quang.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.

  • Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.

Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.

2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học

Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.

Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.

Danh mục thiết bị có thể bao gồm:

  • Máy ly tâm lạnh.

  • Máy lắc nuôi cấy.

  • Tủ ấm và tủ ấm CO₂.

  • Hệ thống điện di protein và axit nucleic.

  • Máy đọc vi đĩa.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.

  • Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.

Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.

2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR

Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.

Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:

  • Máy PCR nhiệt chu kỳ.

  • Máy PCR gradient.

  • Máy real-time PCR định lượng.

  • Máy tách chiết axit nucleic.

  • Máy điện di DNA/RNA.

  • Bộ nguồn điện di.

  • Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.

  • Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.

  • Micropipette và bộ pipette đa kênh.

  • Tủ thao tác PCR.

  • Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.

Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.

STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.

2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào

Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.

Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.

Những thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Tủ ấm CO₂.

  • Tủ an toàn sinh học cấp II.

  • Kính hiển vi đảo ngược.

  • Máy ly tâm tế bào.

  • Máy đếm tế bào.

  • Máy đếm tế bào tự động.

  • Hệ thống nuôi cấy tế bào.

  • Bể ổn nhiệt.

  • Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.

Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.

2.6. Thiết bị phòng lab thú y

Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.

Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.

Các thiết bị thường gặp gồm:

  • Máy xét nghiệm huyết học thú y.

  • Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.

  • Máy ly tâm.

  • Kính hiển vi.

  • Máy PCR và real-time PCR.

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm vi sinh.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.

  • Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.

Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.

2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu

Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.

Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.

Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:

  • Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.

  • Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Máy PCR và real-time PCR.

  • Máy đọc ELISA.

  • Tủ an toàn sinh học.

  • Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.

  • Nồi hấp tiệt trùng.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Cân phân tích và thiết bị đo lường.

  • Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.

Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.

STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.

2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)

Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.

Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.

Các thiết bị thường được sử dụng gồm:

  • Máy khuấy từ gia nhiệt.

  • Máy đồng nhất mẫu.

  • Máy ly tâm.

  • Máy quang phổ UV-Vis.

  • Máy đo pH và độ dẫn điện.

  • Máy phân tích kích thước hạt.

  • Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.

  • Tủ sấy và tủ ấm.

  • Thiết bị phân tích nhiệt.

  • Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.

  • Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.

Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.

STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.

3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp

Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.

Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.

Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.

Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.

Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.

Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.

4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu

Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.

Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.

Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.

Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.

Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.

Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.

Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.

5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu

STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.

Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.

Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:

  • Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.

  • Thiết bị phòng lab vi sinh.

  • Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.

  • Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.

  • Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.

  • Thiết bị phòng lab thú y.

  • Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.

  • Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).

STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.

6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm

Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.

Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:

  • Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.

  • Các thông số kỹ thuật quan trọng.

  • Số lượng và cấu hình mong muốn.

  • Ngân sách dự kiến, nếu có.

  • Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.

THIẾT BỊ PHÒNG THÍ NGHIỆM Y TẾ, SINH HỌC VÀ NGHIÊN CỨU

  • Máy ly tâm Hettich Mikro 185

    Liên hệ

    Máy ly tâm Hettich Mikro 185

    Model: Mikro 185

    Hãng: Hettich – Đức
    Sản xuất tại: Đức
    Với rotor 24 vị trí cho ống microlitre, các máy ly tâm Mikro 185 cung cấp một giải pháp trọn gói nhỏ gọn và mạnh mẽ. 

    Chỉ một phím bấm đơn giản và trong vòng vài giây, các MIKRO 185 sẽ đạt mức hiệu năng cao nhất. Máy ly tâm thông
    minh xử lý các mẫu thử đáng tin cậy và an toàn, và sau đó ngay lập tức sẵn sàng cho các hoạt động tiếp theo. MIKRO
    185 rất nhỏ gọn và dễ dàng phù hợp với không gian nhỏ nhất trên bàn trong các phòng thí nghiệm. 
    Động cơ hiệu suất cao của máy với việc duy trì bảo dưỡng miễn phí ổ đĩa định kì làm cho nổi bật lên độ bền của máy,
    bạn có thể sử dụng nó trong nhiều năm.

  • Máy ly tâm máu Hettich Haematocrit 200

    Model: HAEMATOKRIT 200 ( model thay thế của Haematocrit 210)

    - Hãng sản xuất: Hettich - Đức
     - Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc

     - Chức năng bảo vệ quá nhiệt của Motor
     - Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 16,060 RCF
     - Tốc độ tối đa : khoảng 13.000 vòng /phút.
     - Dung lượng ống: 24 ống
     - Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1...99 phút hoặc chạy liên tục

  • Máy ly tâm Hettich EBA280S

    Liên hệ

    Máy ly tâm Hettich EBA280S

    Model: EBA280S

    Hãng sản xuất: Hettich - Đức
    Sản xuất tại: Đức
    ✅ EBA 280S cung cấp cho người dùng những lựa chọn đa dạng với 6 loại Rotor.Nhờ hệ thống chuyển đổi nhanh công nghệ mới, các máy ly tâm này có thể chuyển đổi Rotor một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không cần đến bất kì công cụ nào.Các ổ khóa Rotor sẽ tự động vào vị trí và thắt chặt an toàn mà không cần phải vít hoặc vặn chặt.

    ✅ Với EBA 280S đạt được một lực ly tâm tối đa là 5.071 với ống nghiệm 15ml, tương đương với tốc độ ly tâm tối đa là 6000 RPM.Với thời gian tăng tốc và giảm tốc là 11 và 13 giây,Các mẫu nghiệm có thể được xử lí trong vài phút.
    Cả hai model đều phù hợp để sử dụng trong ✓chuẩn đoán y tế, ✓ phân tích môi trường, ✓thí nghiệm nghiên cứu.Ví dụ là sự lắng đọng của các tế bào và nấm men hoặc để làm rõ các mẫu nước và đất.

  • Máy ly tâm Hettich EBA 280 - rotor góc 6; 12 vị trí

    Model: EBA280

    Hãng sản xuất: Hettich - Đức
    Sản xuất tại: Đức
    ✅ EBA 280 cung cấp cho người dùng những lựa chọn đa dạng với 6 loại Rotor.Nhờ hệ thống chuyển đổi nhanh công nghệ mới, các máy ly tâm này có thể chuyển đổi Rotor một cách nhanh chóng và dễ dàng mà không cần đến bất kì công cụ nào.Các ổ khóa Rotor sẽ tự động vào vị trí và thắt chặt an toàn mà không cần phải vít hoặc vặn chặt.

    ✅ Với Swing-out Rotor 1146 EBA 280 đạt được một lực ly tâm là 3,112 với ống nghiệm 15ml, tương đương với tốc độ ly tâm tối đa là 6000 RPM.Với thời gian tăng tốc và giảm tốc là 11 và 13 giây,Các mẫu nghiệm có thể được xử lí trong vài phút.
    Cả hai model đều phù hợp để sử dụng trong ✓chuẩn đoán y tế, ✓ phân tích môi trường, ✓thí nghiệm nghiên cứu.Ví dụ là sự lắng đọng của các tế bào và nấm men hoặc để làm rõ các mẫu nước và đất.

  • Máy ly tâm Hettich roto văng EBA-270

    Model: EBA 270

    Hãng: Hettich – Đức
    Sản xuất tại: Đức
    EBA 270 là máy ly tâm nhỏ gọn với thiết kế roto văng đặc biệt thích hợp trong các hoạt động y tế. Sử dụng đa dạng các loại ống nghiệm với
    dung tích tối đa lên đến 15ml và đạt tốc độ ly tâm tối đa 4000 vòng/ phút, lực ly tâm lúc này cũng đạt đến 2254
    Máy cung cấp kết quả phân tích tối ưu, các ống ly tâm được văng ra theo phương ngang. Trong quá trình ly tâm, các cặn sẽ được tập trung
    tại vị trí giữa của đáy ống nghiệm

  • Máy ly tâm Hettich 8000 vòng EBA 200S

    Model: EBA 200S

    Hãng: Hettich – Đức
    Sản xuất tại: Đức
    Máy có trục quay 8 ống và bảng điều khiển điện tử. Máy còn có các đặc điểm ưu việt như hình thức bên ngoài

    đẹp, trọng lượng nhẹ, tiếng ồn nhỏ, rung động ít. Ngoài ra, thao tác máy rất thuận tiện, tính năng ổn định, sử
    dụng rất có hiệu quả. Máy có thể dùng trong các phòng hoá nghiệm của bệnh viện, các phòng thực nghiệm
    khoa sinh vật hay các phòng khám tư để tiến hành phân tích định tính huyết tương, huyết thanh và nước tiểu.
     

  • MÁY LI TÂM 4000 vòng/phút, 12 ống x 20ml

    Model: 80-2B

    - Sản xuất tại: Trung Quốc
     - Máy li tâm  80-2 (80-2B) là loại máy li tâm kích thước nhỏ nhưng có công suất lớn và độ ồn thấp được sử dụng rộng rãi trong các phòng thí nghiệm y tế, dược phẩm, hóa học, công nghệ sinh học,….
     - Phần vỏ máy được làm bằng loại nhựa đặc biệt có chất lượng và độ bền rất cao, đảm bảo tuổi thọ cho sản phẩm
     - Có núm điều chỉnh tốc độ li tâm giúp người dùng có thể dễ dàng lựa chọn
     - Máy có cấu tạo đơn giản nên rất dễ vận hành, vệ sinh và bảo dưỡng…

  • Máy ly tâm tốc độ cao 13,500 vòng/phút Daihan MaXpin C-12mt

    Model: MaXpin C-12mt

    - Ordering No.: DH.WCF01350
    - Hãng sản xuất: Daihan – Hàn Quốc
    - Xuất xứ: Hàn Quốc
    - Bảo hiểm PL (Trách nhiệm với sản phẩm)

    - Vận hành êm, động cơ DC không chổi than
    - Cấu trúc chắc chắn. Nắp làm bằng nhôm nung với cơ chế khóa tự động đảm bảo an toàn.
    - Máy chạy hiệu suất cao, bộ điều khiển kỹ thuật số Feedback điều khiển tốc độ
    - Chức năng spin down
    - Rotor góc cố định:  12 ống x 1.5/2.0 ml và adapter 12 ống PCR x  0.2-/0.5-ml)

  • Máy ly tâm 4000 vòng/phút, 12 x 15ml Gemmy PLC-05

    Model: PLC-05

    - Hãng: Gemmy – Đài Loan
    - Sản xuất tại: Đài Loan
    - Loại máy ly tâm để bàn nhỏ

    - Cho ly tâm trong các ứng dụng chuẩn đóan định tính hoặc định lượng, thích hợp với các phòng thí nghiệm cơ bản trong các bệnh viện, trường học, thú y, sinh hóa, trữ máu, phòng khám, công nghiệp...
    - Rotor góc không đổi cho phép thu được mẫu lắng trong tuýp. Cho tốc độ và lực ly tâm RCF cao hơn.

  • Máy ly tâm roto văng 8 ống x 15ml (Rotor S-0815P)

    Model: PLC-012H

    - Hãng: Gemmy – Đài Loan
    - Sản xuất tại: Đài Loan
    - Chuẩn chất lượng: ISO9001, ISO13485, CE, GMP, FDA
    - Ứng dụng trong các phòng khám, bệnh viện, các lĩnh vực huyết học, miễn dịch học, vi sinh vật học, bệnh học, huyết thanh học và độc học.
    - Có chốt khóa an toàn, không thể mở nắp khi rotor đang quay, trừ khi thời gian cài đặt kết thúc.
    - Nắp máy chỉ có thể mở khi nguồn điện được bật.
    - Mạch điện tử vi xử lý module đảm bảo hiệu suất làm việc và bảo trì dễ dàng.

  • Máy ly tâm máu hematocrit Gemmy KHT-410E

    Model: KHT-410E

    - Hãng: Gemmy – Đài Loan
    - Sản xuất tại: Đài Loan
    - Chuẩn chất lượng: ISO9001, ISO13485, CE, GMP, FDA

    - Tốc độ gia tốc đến 12,000 vòng/phút
    - Tắt động cơ và phanh dừng nhanh chóng trong 15 – 20 giây
    - Có khóa chốt an toàn tự động tắt khi nắp máy bị mở trong khi rotor đang hoạt động
    - Có cửa quan sát trong suốt nằm trên nắp máy giúp dễ dàng quan sát
    - Nắp rotor kiểm tra tỷ lệ thể tích huyết cầu được thiết kế để dể dàng lắp ráp và tháo gỡ

  • Máy ly tâm roto văng 8 ống x 15ml (Rotor S-0815S) PLC-066 Gemmy

    Model: PLC-066

    - Hãng: Gemmy – Đài Loan
    - Sản xuất tại: Đài Loan   
    - Chuẩn chất lượng: ISO9001, ISO13485, CE, GMP, FDA
    - Được sử dụng chủ yếu trong phòng thí nghiệm lâm sàng để tách các thành phần của huyền phù thông qua lực ly tâm tốc độ thấp hoặc trung bình. Sử dụng lý tưởng trong phòng thí nghiệm lâm sàng, mô học, huyết học, miễn dịch học, vi sinh vật học, bệnh lý học, huyết thanh học và độc chất học
    - Máy điều chỉnh tốc độ trong khoảng 1000 - 4300 vòng / phút cho các ống nghiệm khác nhau chứa các mẫu chẩn đoán để tách máu hồng cầu, bạch cầu, huyết tương, huyết thanh, tiểu cầu, nước tiểu… cho các quy trình xét nghiệm định tính hoặc định lượng. Ngoài ra, dùng trong phòng khám và kiểm tra chẩn đoán cho mục đích chung, PRP, hoặc hội chứng bệnh liên quan của bệnh nhân.

  • Tủ ấm CO2 80 lít (áo nước, có tiệt trùng UV) BioBase BJPX-C80

    Model: BJPX-C80 (water jacket)

    Hãng: BioBase – Trung Quốc
    Xuất xứ: Trung Quốc


    Tủ ấm áo nước
    Dung tích: 80L
    Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5oC ~ 60ºC
    Kiểm soát nồng độ CO2: 0~20%
    Kiểu tiệt trùng: đèn UV
    Kiểu tủ ấm áo nước, cho độ ổn định nhiệt độ cao hơn, được trang bị đèn UV để khử trùng
    Được trang bị cổng USB và màn hình cảm ứng LCD, tủ có thể lưu dữ liệu theo thời gian thực

  • Tủ ấm CO2 160 lít (áo nước, có tiệt trùng UV) BioBase BJPX-C160

    MODEL: BJPX-C160 (water jacket)

    Hãng: BioBase – Trung Quốc
    Xuất xứ: Trung Quốc
    - Tủ ấm áo nước
    - Dung tích: 160L
    - Dải nhiệt độ: nhiệt độ phòng +5oC ~ 60ºC
    - Kiểm soát nồng độ CO2: 0~20%
    - Kiểu tiệt trùng: đèn UV
    - Kiểu tủ ấm áo nước, cho độ ổn định nhiệt độ cao hơn, được trang bị đèn UV để khử trùng
    - Được trang bị cổng USB và màn hình cảm ứng LCD, tủ có thể lưu dữ liệu theo thời gian thực.
  • Kính hiển vi 2 mắt 1000 lần (vật kính IOS) Euromex BB.1152-PLi

    Model: BB.1152-PLi

    Hãng: Euromex - Hà Lan
    Sản xuất tại: Hà Lan


    - Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex BioBlue Lab 2 mắt dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà Lan dùng rất phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, các trường đại học, các phòng thí nghiệm, nghiên cứu; đặc biệt phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu tế bào học và bệnh lý học.
    - Với thiết kế đứng đồng trục, điều chỉnh dễ dàng, ống kính quang học sắc nét đảm ứng tốt các tiện ích mà người sử dụng cần
    - Toàn bộ hệ quang của dòng kính BioBlue đều được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, giảm thiểu khả năng phát triển của nấm mốc, ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ quang và hiệu quả quan sát.

  • Kính hiển vi 2 mắt Euromex iScope IS.1152-EPL

    Model: IS.1152-EPL

    Hãng: Euromex - Hà Lan
    Sản xuất tại: Hà Lan


    - Là loại kính hiển vi thuộc kính hiển vi sinh học dòng Euromex iScope 2 mắt dòng kính hiển vi hiện đại của hãng Euromex - Hà Lan dùng rất phổ biến trong lĩnh vực giáo dục, các trường đại học, các phòng thí nghiệm, nghiên cứu; đặc biệt phù hợp với các ứng dụng nghiên cứu tế bào học và bệnh lý học.
    - Toàn bộ hệ quang được thiết kế và xử lí chống nấm mốc, giảm thiểu khả năng phát triển của nấm mốc, ảnh hưởng đến tuổi thọ hệ quang và hiệu quả quan sát.

  • MÁY LY TÂM DLAB DM0412P

    Liên hệ

    MÁY LY TÂM DLAB DM0412P

    Model máy ly tâm: DM0412P

    - Hãng sản xuất: DLAB-Mỹ
    - Xuất xứ: Mỹ
    • Max. tốc độ 4500rpm;
    • Tốc độ rôto có thể được đặt bằng RPM / RCF;
    • 3 chương trình cài đặt sẵn để vận hành nhanh ứng dụng PRP / PRF / CGF;
    • 9 chương trình để tùy chỉnh có thể được lưu trong bộ nhớ;
    • CPU mạnh mẽ để dễ dàng vận hành tốc độ, thời gian và tất cả các thông số khác;
    • Màn hình xử lý dễ đọc và cảnh báo bằng âm thanh;
    • Tự động mở khóa nắp sau khi chạy;
    • Động cơ DC không chổi than không cần bảo dưỡng.
  • Tủ bảo quản thuốc vaccine mini dùng cho phòng khám

    Model: HYC-68

    Hãng: Haier Medical
    Xuất xứ: Trung Quốc
    Công nghệ điều khiển nhiệt độ chính xác, đảm bảo nhiệt độ ổn định trong khoảng 2 – 8oC
    Máy nén công suất lớn đảm bảo độ tin cậy và hiệu quả làm lạnh
    Hệ thống quạt làm mát cưỡng bức cho độ an toàn và tuổi thọ cao.
    Hệ thống làm lạnh dòng khí cưỡng bức, với hệ thống phân bố dòng khí tối ưu, để đạt được độ đồng đều và ổn định nhiệt độ cao nhất
     

  • Hộp trữ lạnh bảo quản vaccine haier BW50-12A

    Model: BW50-12A

    Hãng sản xuất: Qingdao Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
    - Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015

  • Hộp trữ lạnh bảo quản vaccin di động  bằng đá gel BW25-18A

    Model: BW25-18A

    Hãng sản xuất: Qingdao Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
    - Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015

  • Hộp bảo quản vacxin di động haier BW50-36A

    Model: BW50-36A

    Hãng sản xuất: Qingdao Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
    - Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015

  • Hộp giữ lạnh bảo quản vaccine từ -25oC đến 25oC, 64 lít

    Model: BW25-64A

    Hãng sản xuất: Qingdao Haier BioMedical (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
    - Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
    - Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015

  • Nồi hấp tiệt trùng đứng 200 lít Biobase

    Model: BKQ-B200II

    Hãng: BIOBASE
    Sản xuất tại: Trung Quốc
    Phạm vi ứng dụng: Có 5 chương trình cố định và 2 chương trình tự cài đặt theo các đối tượng tiệt trùng khác nhau như băng gạc, thiết bị, dụng cụ, cao su, chất lỏng, môi trường nuôi cấy, chất thải…

  • Nồi hấp tiệt trùng lập trình 150 lít Biobase

    Model: BKQ-B150II

    Hãng: BIOBASE
    Sản xuất tại: Trung Quốc
    Phạm vi ứng dụng: Có 5 chương trình cố định và 2 chương trình tự cài đặt theo các đối tượng tiệt trùng khác nhau như băng gạc, thiết bị, dụng cụ, cao su, chất lỏng, môi trường nuôi cấy, chất thải…

  • Nồi hấp tiệt trùng đứng 100 lít lập trình biobase

    Model: BKQ-B100II

    Hãng: BIOBASE
    Sản xuất tại: Trung Quốc
    Phạm vi ứng dụng: Có 5 chương trình cố định và 2 chương trình tự cài đặt theo các đối tượng tiệt trùng khác nhau như băng gạc, thiết bị, dụng cụ, cao su, chất lỏng, môi trường nuôi cấy, chất thải…

  • Nồi hấp tiệt trùng lập trình biobase 75 lít

    Model: BKQ-B75II

    Hãng: BIOBASE
    Sản xuất tại: Trung Quốc
     Phạm vi ứng dụng: Có 5 chương trình cố định và 2 chương trình tự cài đặt theo các đối tượng tiệt trùng khác nhau như băng gạc, thiết bị, dụng cụ, cao su, chất lỏng, môi trường nuôi cấy, chất thải…

  • Nồi hấp tiệt trùng lập trình biobase 50 lít

    Model: BKQ-B50II

    Hãng: BIOBASE
    Sản xuất tại: Trung Quốc
    Phạm vi ứng dụng: Có 5 chương trình cố định và 2 chương trình tự cài đặt theo các đối tượng tiệt trùng khác nhau như băng gạc, thiết bị, dụng cụ, cao su, chất lỏng, môi trường nuôi cấy, chất thải…

  • Nồi hấp tiệt trùng cho dược phẩm thực phẩm

    Model: BKQ-B75V

    - Hãng: BIOBASE
    - Sản xuất tại: Trung Quốc
    - Dung tích: 75 lít
    - Kích thước buồng hấp: đường kính 386 x chiều cao 670mm
    - Buồng hấp: thép không gỉ 304
    - Áp suất thiết kế: từ -0.1 đến 0.28Mpa
    - Nhiệt độ thiết kế: 150oC
    - Hệ thống chân không: hệ thống đẩy chân không
    - Dải nhiệt độ làm việc: 105 đến 134oC

  • Nồi hấp tiệt trùng hút chân không biobase

    Model: BKQ-B50V

    - Hãng: BIOBASE 
    - Sản xuất tại: Trung Quốc
    - Dung tích: 50 lít
    - Kích thước buồng hấp: đường kính 386 x chiều cao 490mm
    - Buồng hấp: thép không gỉ 304
    - Áp suất thiết kế: từ -0.1 đến 0.28Mpa
    - Nhiệt độ thiết kế: 150oC
    - Hệ thống chân không: hệ thống đẩy chân không
    - Dải nhiệt độ làm việc: 105 đến 134oC

  • Nồi hấp tiệt trùng đứng 100 lít Biobase BKQ-Z100I

    Model: BKQ-Z100I

    - Hãng: BIOBASE 
    - Sản xuất tại: Trung Quốc
    - Dung tích: 100 lít
    - Kích thước buồng hấp: đường kính 385 x chiều cao 915mm
    - Buồng hấp: thép không gỉ 304 cho y tế
    - Áp suất làm việc tối đa: 0.3bar
    - Áp suất làm việc: 0.22bar
    - Nhiệt độ tối đa: 150oC
    - Dải nhiệt độ làm việc: 105 đến 134oC
    - Độ chính xác điều khiển: Nhiệt độ: ±0.1oC
    - Khoảng thời gian điều chỉnh: 0 – 999 phút

0966868335