Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
1. Tổng quan về thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
Thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu đóng vai trò quan trọng trong hoạt động xét nghiệm, kiểm soát chất lượng, nghiên cứu khoa học, phát triển công nghệ sinh học và ứng dụng các phương pháp phân tích hiện đại. Đây là nhóm thiết bị được sử dụng rộng rãi tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám, doanh nghiệp dược phẩm, phòng thí nghiệm thú y, trường đại học và viện nghiên cứu.
Với sự phát triển của y học hiện đại và công nghệ sinh học, nhu cầu đầu tư thiết bị phòng thí nghiệm ngày càng tăng. Các đơn vị không chỉ quan tâm đến độ chính xác của kết quả mà còn chú trọng khả năng tự động hóa, tính ổn định, hiệu suất xử lý mẫu và khả năng đáp ứng các yêu cầu chuyên môn.
STECH cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu, phục vụ nhiều lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, sinh học phân tử, PCR, nuôi cấy tế bào, thú y và nghiên cứu khoa học. Chúng tôi hỗ trợ khách hàng tìm kiếm giải pháp thiết bị phù hợp với mục đích sử dụng, yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
2. Các nhóm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
2.1. Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm được sử dụng để phân tích mẫu bệnh phẩm, hỗ trợ chẩn đoán, theo dõi sức khỏe và thực hiện các xét nghiệm phục vụ công tác khám chữa bệnh.
Các thiết bị thường được sử dụng bao gồm máy ly tâm, máy xét nghiệm sinh hóa, máy xét nghiệm huyết học, máy đọc ELISA, máy rửa đĩa ELISA, kính hiển vi, tủ an toàn sinh học, tủ lạnh bảo quản mẫu, tủ đông sâu và các thiết bị chuẩn bị mẫu.
Tùy theo quy mô và chức năng của phòng xét nghiệm, việc lựa chọn thiết bị cần dựa trên loại mẫu, phương pháp xét nghiệm, công suất xử lý, yêu cầu về độ chính xác và khả năng tích hợp với quy trình làm việc.
STECH hỗ trợ cung cấp thiết bị phục vụ các phòng xét nghiệm tại bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, phòng khám và cơ sở nghiên cứu y sinh.
2.2. Thiết bị phòng lab vi sinh
Phòng thí nghiệm vi sinh được sử dụng để phân lập, nuôi cấy, định danh và nghiên cứu vi sinh vật như vi khuẩn, nấm men và nấm mốc. Các hoạt động này có ý nghĩa quan trọng trong kiểm nghiệm vi sinh, kiểm soát nhiễm khuẩn, nghiên cứu sinh học và đánh giá chất lượng sản phẩm.
Các thiết bị phổ biến trong phòng lab vi sinh gồm:
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh và tủ ấm CO₂.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy đếm khuẩn lạc.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Kính hiển vi.
-
Máy đo mật độ quang.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị lọc màng và kiểm tra vi sinh.
Khi lựa chọn thiết bị vi sinh, khách hàng cần xem xét loại vi sinh vật nghiên cứu, điều kiện nuôi cấy, khả năng kiểm soát nhiệt độ, độ đồng đều, yêu cầu vô trùng và các biện pháp an toàn sinh học phù hợp.
2.3. Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học
Công nghệ sinh học là lĩnh vực kết hợp giữa sinh học, hóa học và các công nghệ phân tích hiện đại để nghiên cứu, phát triển và ứng dụng các hệ thống sinh học vào sản xuất và đời sống.
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học được sử dụng trong nghiên cứu protein, enzyme, vật liệu sinh học, vi sinh vật, tế bào và các quy trình phát triển sản phẩm sinh học.
Danh mục thiết bị có thể bao gồm:
-
Máy ly tâm lạnh.
-
Máy lắc nuôi cấy.
-
Tủ ấm và tủ ấm CO₂.
-
Hệ thống điện di protein và axit nucleic.
-
Máy đọc vi đĩa.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Hệ thống lọc và cô đặc mẫu.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu sinh học.
-
Thiết bị bảo quản mẫu ở nhiệt độ thấp.
Việc lựa chọn thiết bị phụ thuộc vào quy trình nghiên cứu, loại mẫu, quy mô thí nghiệm và yêu cầu về khả năng kiểm soát các thông số vận hành.
2.4. Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR
Sinh học phân tử là lĩnh vực nghiên cứu vật liệu di truyền và các cơ chế sinh học ở cấp độ phân tử. Các kỹ thuật như PCR, RT-PCR và real-time PCR được ứng dụng trong nghiên cứu gene, phát hiện tác nhân gây bệnh, phân tích mẫu sinh học và nhiều quy trình kiểm nghiệm chuyên sâu.
Các thiết bị thường được sử dụng trong phòng lab sinh học phân tử bao gồm:
-
Máy PCR nhiệt chu kỳ.
-
Máy PCR gradient.
-
Máy real-time PCR định lượng.
-
Máy tách chiết axit nucleic.
-
Máy điện di DNA/RNA.
-
Bộ nguồn điện di.
-
Máy đo nồng độ và độ tinh sạch axit nucleic.
-
Máy ly tâm mini và máy ly tâm lạnh.
-
Micropipette và bộ pipette đa kênh.
-
Tủ thao tác PCR.
-
Thiết bị bảo quản mẫu DNA/RNA.
Đối với phòng thí nghiệm PCR, việc bố trí khu vực thao tác, kiểm soát nhiễm chéo và lựa chọn thiết bị phù hợp với phương pháp phân tích là những yếu tố quan trọng.
STECH hỗ trợ khách hàng lựa chọn thiết bị PCR và sinh học phân tử theo nhu cầu nghiên cứu, xét nghiệm và kiểm nghiệm thực tế.
2.5. Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào
Nuôi cấy tế bào là kỹ thuật quan trọng trong nghiên cứu sinh học tế bào, phát triển dược phẩm, nghiên cứu vaccine, công nghệ sinh học và đánh giá đặc tính của các hợp chất.
Các thiết bị phục vụ nuôi cấy tế bào cần tạo ra môi trường làm việc phù hợp, kiểm soát các điều kiện như nhiệt độ, nồng độ CO₂, độ ẩm và mức độ nhiễm bẩn.
Những thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Tủ ấm CO₂.
-
Tủ an toàn sinh học cấp II.
-
Kính hiển vi đảo ngược.
-
Máy ly tâm tế bào.
-
Máy đếm tế bào.
-
Máy đếm tế bào tự động.
-
Hệ thống nuôi cấy tế bào.
-
Bể ổn nhiệt.
-
Pipette và thiết bị xử lý chất lỏng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu sinh học.
Tùy thuộc vào loại tế bào, phương pháp nuôi cấy và quy mô nghiên cứu, phòng thí nghiệm cần lựa chọn thiết bị có khả năng kiểm soát môi trường ổn định và đáp ứng các yêu cầu an toàn phù hợp.
2.6. Thiết bị phòng lab thú y
Thiết bị phòng lab thú y được sử dụng trong chẩn đoán bệnh động vật, kiểm tra sức khỏe vật nuôi, nghiên cứu dịch bệnh và hỗ trợ hoạt động kiểm soát chất lượng trong ngành chăn nuôi.
Nhóm thiết bị này phục vụ các phòng xét nghiệm thú y, bệnh viện thú y, cơ sở nghiên cứu động vật, trang trại chăn nuôi và đơn vị kiểm nghiệm.
Các thiết bị thường gặp gồm:
-
Máy xét nghiệm huyết học thú y.
-
Máy xét nghiệm sinh hóa thú y.
-
Máy ly tâm.
-
Kính hiển vi.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm vi sinh.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Tủ lạnh và tủ đông bảo quản mẫu.
-
Thiết bị chuẩn bị mẫu và dụng cụ xét nghiệm.
Việc lựa chọn thiết bị cần căn cứ vào đối tượng động vật, loại bệnh phẩm, chỉ tiêu xét nghiệm và phương pháp chẩn đoán được sử dụng tại phòng lab.
2.7. Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu
Phòng thí nghiệm tại trường đại học và viện nghiên cứu có nhu cầu sử dụng đa dạng thiết bị phục vụ giảng dạy, thực hành, nghiên cứu cơ bản và nghiên cứu ứng dụng.
Tùy theo chuyên ngành, phòng lab có thể được trang bị thiết bị cho các lĩnh vực sinh học, hóa sinh, vi sinh, sinh học phân tử, công nghệ sinh học và khoa học sự sống.
Danh mục thiết bị phổ biến bao gồm:
-
Kính hiển vi quang học và kính hiển vi chuyên dụng.
-
Máy ly tâm thường và máy ly tâm lạnh.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy PCR và real-time PCR.
-
Máy đọc ELISA.
-
Tủ an toàn sinh học.
-
Tủ ấm, tủ sấy và tủ lạnh phòng thí nghiệm.
-
Nồi hấp tiệt trùng.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Cân phân tích và thiết bị đo lường.
-
Thiết bị điện di và phân tích mẫu sinh học.
Đối với các dự án đầu tư phòng thí nghiệm, việc xây dựng danh mục thiết bị đồng bộ giúp tối ưu ngân sách, hạn chế đầu tư trùng lặp và nâng cao hiệu quả sử dụng.
STECH hỗ trợ tư vấn lựa chọn thiết bị theo mục tiêu đào tạo, đề tài nghiên cứu, quy mô phòng thí nghiệm và yêu cầu kỹ thuật của từng đơn vị.
2.8. Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D)
Phòng nghiên cứu và phát triển (Research and Development – R&D) đóng vai trò quan trọng trong việc xây dựng công thức, phát triển sản phẩm mới, cải tiến quy trình và đánh giá các đặc tính của nguyên liệu hoặc thành phẩm.
Trong lĩnh vực dược phẩm, công nghệ sinh học, hóa chất và vật liệu, phòng R&D cần các thiết bị có khả năng kiểm soát thông số, hỗ trợ thử nghiệm lặp lại và đáp ứng yêu cầu của từng quy trình nghiên cứu.
Các thiết bị thường được sử dụng gồm:
-
Máy khuấy từ gia nhiệt.
-
Máy đồng nhất mẫu.
-
Máy ly tâm.
-
Máy quang phổ UV-Vis.
-
Máy đo pH và độ dẫn điện.
-
Máy phân tích kích thước hạt.
-
Máy lắc và thiết bị nuôi cấy.
-
Tủ sấy và tủ ấm.
-
Thiết bị phân tích nhiệt.
-
Thiết bị chuẩn bị và xử lý mẫu.
-
Hệ thống phản ứng và thiết bị nghiên cứu quy mô nhỏ.
Tùy thuộc vào ngành hàng và mục tiêu phát triển sản phẩm, phòng R&D có thể cần các thiết bị chuyên biệt hơn để đáp ứng quy trình thử nghiệm, đánh giá hiệu năng và nghiên cứu chuyên sâu.
STECH hỗ trợ doanh nghiệp, trường đại học và viện nghiên cứu tìm kiếm thiết bị R&D phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách đầu tư.
3. Lợi ích khi lựa chọn thiết bị phòng thí nghiệm phù hợp
Đầu tư thiết bị phù hợp giúp phòng thí nghiệm nâng cao hiệu quả vận hành, kiểm soát chất lượng và tối ưu chi phí trong dài hạn.
Nâng cao độ tin cậy của kết quả: Thiết bị đáp ứng yêu cầu kỹ thuật giúp giảm sai số, tăng tính ổn định và hỗ trợ quá trình phân tích, nghiên cứu.
Tối ưu hiệu suất làm việc: Thiết bị có công suất phù hợp và khả năng tự động hóa giúp giảm thời gian xử lý mẫu, hạn chế thao tác thủ công và cải thiện năng suất.
Đáp ứng yêu cầu chuyên môn: Mỗi lĩnh vực như xét nghiệm y tế, vi sinh, PCR hay nuôi cấy tế bào đều có những yêu cầu riêng về thiết bị, điều kiện vận hành và an toàn.
Kiểm soát chi phí đầu tư: Lựa chọn đúng cấu hình và phụ kiện giúp hạn chế chi phí phát sinh, tránh mua thiết bị không phù hợp với nhu cầu thực tế.
Thuận tiện cho bảo trì và sử dụng lâu dài: Khả năng cung cấp vật tư tiêu hao, phụ kiện, linh kiện thay thế và hỗ trợ kỹ thuật là những yếu tố cần xem xét khi đầu tư thiết bị.
4. Kinh nghiệm lựa chọn thiết bị phòng lab y tế, sinh học và nghiên cứu
Để lựa chọn thiết bị phù hợp, khách hàng nên xác định rõ mục đích sử dụng và yêu cầu kỹ thuật trước khi đầu tư.
Xác định ứng dụng thực tế: Làm rõ thiết bị được sử dụng cho xét nghiệm, nghiên cứu vi sinh, PCR, nuôi cấy tế bào hay phát triển sản phẩm.
Xác định thông số kỹ thuật: Xem xét công suất, dải đo, độ chính xác, tốc độ, dung tích, dải nhiệt độ và các thông số liên quan đến quy trình sử dụng.
Lựa chọn cấu hình và phụ kiện: Kiểm tra rotor, adapter, bộ kit, phần mềm, vật tư tiêu hao và các phụ kiện cần thiết để thiết bị vận hành đúng mục đích.
Quan tâm đến tài liệu và chứng từ: Đối với các dự án yêu cầu hồ sơ kỹ thuật, cần xác định trước các tài liệu như catalogue, datasheet, hướng dẫn sử dụng, chứng nhận xuất xứ và chứng nhận chất lượng theo yêu cầu thực tế.
Đánh giá dịch vụ kỹ thuật: Ưu tiên giải pháp có khả năng hỗ trợ lắp đặt, hướng dẫn sử dụng, bảo trì và cung cấp linh kiện khi cần thiết.
Cân đối ngân sách đầu tư: So sánh cấu hình, tính năng, chi phí vận hành và chính sách bảo hành để lựa chọn thiết bị đáp ứng yêu cầu mà vẫn tối ưu tổng chi phí sở hữu.
5. STECH – Đơn vị cung cấp thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học và nghiên cứu
STECH cung cấp giải pháp thiết bị khoa học và phòng thí nghiệm cho doanh nghiệp, bệnh viện, trung tâm xét nghiệm, trường đại học và viện nghiên cứu tại Việt Nam.
Với định hướng cung cấp thiết bị theo nhu cầu ứng dụng, STECH hỗ trợ khách hàng trong quá trình tìm kiếm sản phẩm, lựa chọn cấu hình và đối chiếu thông số kỹ thuật với yêu cầu sử dụng thực tế.
Các lĩnh vực thiết bị STECH tập trung phục vụ bao gồm:
-
Thiết bị phòng lab y tế, xét nghiệm.
-
Thiết bị phòng lab vi sinh.
-
Thiết bị phòng lab công nghệ sinh học.
-
Thiết bị phòng lab sinh học phân tử, PCR.
-
Thiết bị phòng lab nuôi cấy tế bào.
-
Thiết bị phòng lab thú y.
-
Thiết bị phòng lab đại học, viện nghiên cứu.
-
Thiết bị phòng lab nghiên cứu và phát triển (R&D).
STECH hướng đến việc cung cấp giải pháp phù hợp với yêu cầu kỹ thuật, mục đích sử dụng và ngân sách của từng khách hàng. Đối với các dự án đầu tư mới hoặc nâng cấp phòng thí nghiệm, khách hàng có thể gửi danh mục thiết bị, thông số yêu cầu hoặc mô tả ứng dụng để được hỗ trợ lựa chọn sản phẩm tương ứng.
6. Liên hệ tư vấn và báo giá thiết bị phòng thí nghiệm
Quý khách đang tìm kiếm thiết bị phòng thí nghiệm y tế, sinh học, PCR, vi sinh hoặc nghiên cứu khoa học? STECH sẵn sàng hỗ trợ tra cứu sản phẩm, tư vấn cấu hình và cung cấp báo giá theo nhu cầu thực tế.
Để được tư vấn nhanh chóng, quý khách vui lòng cung cấp:
-
Tên thiết bị hoặc ứng dụng cần thực hiện.
-
Các thông số kỹ thuật quan trọng.
-
Số lượng và cấu hình mong muốn.
-
Ngân sách dự kiến, nếu có.
-
Các yêu cầu đặc biệt về tài liệu, chứng từ và thời gian giao hàng.
Model: BDF-86V158
Hãng: BIOBASE
Sản xuất tại: Trung Quốc
(theo tiêu chuẩn và công nghệ Châu Âu)
Đáp ứng các tiêu chuẩn: ISO9001:2015, ISO 13485:2016, ISO 14001:2015, CE…
Dung tích: 158 lít
Kiểu tủ đứng, 1 cánh.
Nhiệt độ điều chỉnh: -40oC đến -86oC
Độ chính xác: 0.1oCModel: BPR-5V588
Hãng: Biobase – Trung Quốc
Sản xuất tại: Trung Quốc
Tủ lạnh phòng thí nghiệm là thiết bị làm lạnh chuyên dụng để bảo quản lạnh dược phẩm cũng như các sản phẩm sinh học… Thiết bị phù hợp cho bệnh viện, nhà thuốc, nhà máy dược phẩm, vệ sinh dịch tễ và phòng chống sốt rét và phòng khám.Model: BPR-5V310
- Hãng: Biobase – Trung Quốc
- Sản xuất tại: Trung Quốc
- Kích thước ngoài (rộng x sâu x cao): 620 x 575 x 1980 mm
- Dung tích: 310 lít
- Thang nhiệt độ điều chỉnh: 2°C đến 8°C
- Độ chính xác nhiệt độ: 0.1°C
- Hệ thống điều khiển: Điều khiển vi xử lý
- Màn hình hiển thị: Màn hình hiển thị LED lớnModel: BPR-5V250
Hãng: Biobase – Trung Quốc
Sản xuất tại: Trung Quốc
Tủ lạnh phòng thí nghiệm là thiết bị làm lạnh chuyên dụng để bảo quản lạnh dược phẩm cũng như các sản phẩm sinh học… Thiết bị phù hợp cho bệnh viện, nhà thuốc, nhà máy dược phẩm, vệ sinh dịch tễ và phòng chống sốt rét và phòng khám.Model: BPR-5V160
Hãng: Biobase – Trung Quốc
Sản xuất tại: Trung Quốc
Tủ lạnh phòng thí nghiệm là thiết bị làm lạnh chuyên dụng để bảo quản lạnh dược phẩm cũng như các sản phẩm sinh học… Thiết bị phù hợp cho bệnh viện, nhà thuốc, nhà máy dược phẩm, vệ sinh dịch tễ và phòng chống sốt rét và phòng khám.Model: DW-30L420F
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Tủ đông DW-30L420F được thiết kế để lưu trữ các mẫu sinh học quan trọng và nhạy cảm với nhiệt độ, các sản phẩm phòng thí nghiệm và các sản phẩm y tế trong các tổ chức như ngân hàng máu, bệnh viện và phòng thí nghiệm nghiên cứu
Hệ thống làm lạnh hiệu suất cao: đạt được sự đồng nhất nhiệt độ tuyệt vời với điều khiển hoạt động thông minh ở -30°C
Giá: Liên hệ
Model: DW-25L92
Hãng sản suất: Haier Biomedical
Sản xuất tại: Trung Quốc
Dải nhiệt độ làm việc -10 tới -25 độ C
Dung tích 92 lít
Tủ kiểu đứng loại 1 cánh
Màn hình hiển LED điều khiển bằng bộ vi xử lýGiá: Liên hệ
Model: LS-100HD
Hãng sản xuất: JIBIMED
Sản xuất tại: Trung Quốc
Dung tích buồng hấp: 100 lít
Kích thước buồng hấp Ø440 x 650 mm
Áp suất làm việc định mức: 0.23 Mpa
Nhiệt độ làm việc định mức: 134 0C
Nồi hấp tiệt trùng tự động - Màn hình LCD - Lựa chọn nhanh 4 chương trình hấp
Model: WG-0.25
- Hãng sản xuất: Jibimed
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 800 x 600 x 600 mm tương đương 288 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 1100 x 1350 x 1900 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Áp suất nước đầu vào: 0.15 – 0.3 Mpa
- Áp suất khí nén: 0.3- 0.7 MPa
- Áp suất hơi: 0.3- 0.7 MPaModel: WG-0.36
- Hãng sản xuất: Jibimed – Trung Quốc
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Nồi hấp tiệt trùng WG-0.36 được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn của Trung Quốc GB150 (Bình áp suất), GB8599 (Các yêu cầu kỹ thuật với nồi hấp tự động dung tích lớn), TSG R0004 (Thông số kỹ thuật và an toàn với bình điều khiển)
- Buồng nằm ngang hình trụ chữ nhật, lớp vỏ kép bằng thép không gỉ S30408
- Đáp ứng các yêu cầu về GMP
- Hệ thống cửa đảm bảo kín và mở êm
- Hệ thống đường ống tiệt trùng: đảm bảo an toàn sử dụng và tuổi thọ caoModel: WG-0.6
- Hãng sản xuất: Jibimed – Trung Quốc
- Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 1200 x 610 x 910 mm tương đương 666 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 1500 x 1360 x 1950 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPaModel: WG-0.8
Hãng sản xuất: Jibimed – Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 1500 x 610 x 910 mm tương đương 666 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 1800 x 1360 x 1950 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oC
- Áp suất nước đầu vào: 0.15 – 0.3 MpaModel: WG-1.2
Hãng sản xuất: Jibimed
Xuất xứ: Trung Quốc
- Nồi hấp tiệt trùng WG-1.2 được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn của Trung Quốc GB150 (Bình áp suất), GB8599 (Các yêu cầu kỹ thuật với nồi hấp tự động dung tích lớn), TSG R0004 (Thông số kỹ thuật và an toàn với bình điều khiển)
- Buồng nằm ngang hình trụ chữ nhật, lớp vỏ kép bằng thép không gỉ S30408
- Đáp ứng các yêu cầu về GMP
- Hệ thống cửa đảm bảo kín và mở êm
- Hệ thống đường ống tiệt trùng: đảm bảo an toàn sử dụng và tuổi thọ cao
- Hệ thống điều khiển tiệt trùng: PLC, màn hình cảm ứng Siemens, dễ dàng lựa chọn các chương trình, cài đặt thông số, điều khiển, vận hành, xử lý báoModel: WG-1.5
Hãng sản xuất: Jibimed – Trung Quốc
Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 1850 x 680 x 1180 mm tương đương 1480 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 2150 x 1440 x 1950 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPa
- Độ ổn định nhiệt độ: ≤ ± 1oCModel: WG-2.0
Hãng sản xuất: Jibimed
Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 1600 x 900 x 1400 mm tương đương 2000 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 1950 x 1750 x 2200 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPaModel: WG-2.5
Hãng sản xuất: Jibimed
Xuất xứ: Trung Quốc
- Nồi hấp tiệt trùng WG-2.5 được thiết kế và sản xuất theo các tiêu chuẩn của Trung Quốc GB150 (Bình áp suất), GB8599 (Các yêu cầu kỹ thuật với nồi hấp tự động dung tích lớn), TSG R0004 (Thông số kỹ thuật và an toàn với bình điều khiển)
- Buồng nằm ngang hình trụ chữ nhật, lớp vỏ kép bằng thép không gỉ S30408
- Đáp ứng các yêu cầu về GMP
- Hệ thống cửa đảm bảo kín và mở êm
- Hệ thống đường ống tiệt trùng: đảm bảo an toàn sử dụng và tuổi thọ cao
- Hệ thống điều khiển tiệt trùng: PLC, màn hình cảm ứng Siemens, dễ dàng lựa chọn các chương trình, cài đặt thông số, điều khiển, vận hành, xử lý báo cáo, tính năng an toàn
- Có trang bị bơm chân không, cho điều kiện tiệt trùng tốt nhất và tính năng sấy khô tuyệt đối trong điều kiện chân khôngModel: WG-3.0
Hãng sản xuất: Jibimed
Xuất xứ: Trung Quốc
- Kích thước buồng hấp (LxWxH): 2400 x 900 x 1400 mm tương đương 3000 lít
- Kích thước ngoài (LxWxH): 2700 x 1750 x 2200 mm
- Áp suất thiết kế: 0.245Mpa
- Áp suất làm việc: 0.225Mpa
- Nhiệt độ thiết kế: 139oC
- Nhiệt độ làm việc: 105 – 134oC
- Độ chân không: -0.09 MPaModel: HXC-149T
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Model: HXC-429T
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Model: HXC-629T
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Model: HXC-1369T
Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
Lắp ráp tại: Trung Quốc
Loại: Ngăn kéo
Đáp ứng tiêu chuẩn khí hậu: Class N
Số lượng túi máu lưu trữ tối đa: 624 túi máu 450ml/túi
Kích thước bên trong (rộng x sâu x cao) = 1425 x 680 x 1455 mm
Kích thước bên ngoài (rộng x sâu x cao) = 1545 x 940 x 1980 mmModel: HXC-149
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Model: HXC-429
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Giá: Liên hệ
Model: HXC-629
- Hãng sản xuất: Haier Biomedical Co., Ltd (đạt tiêu chuẩn WHO, GPM, ISO, CE...)
- Lắp ráp tại: Trung Quốc
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng: Tiêu chuẩn ISO 9001:2015/GB/T 19001-2016
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng cho lĩnh vực y tế: Tiêu chuẩn EN ISO 13485:2016
- Đạt chứng nhận hệ thống quản lý môi trường GB / T24001-2001/ ISO14001:2015
- Đạt tiêu chuẩn về điện áp thấp theo tiêu chuẩn: 2014/30/EU, kiểm tra theo tiêu chuẩn EN 61326-1:2013Giá: Liên hệ
Model: N-Serial
Sản xuất tại: Trung Quốc
Cho phép nhiều người dùng đồng thời xem cùng một mẫu vật để đạt được cảm giác thực như đang làm việc với kính hiển vi.
Hệ thống tiêu chuẩn có sẵn cho 2, 3, 4, 5 và 10 người dùng, và các hệ thống tùy chỉnh với tối đa 20 vị trí xem có thể được cung cấp theo thông số kỹ thuật của khách hàng.
Giá: Liên hệ
Model: ROTANA 460
Hãng sản xuất: Hettich - Đức
Sản xuất tại: Đức
Để lọc tách DNA/RNA, máy li tâm để bàn đa năng này có một rotor đĩa tấm lọc với một lực li tâm là RCF: 6,446.
Bảng điều khiển S có thể lưu trữ 89 chương trình lưu và có nhiều tùy chọn bổ sung. Nếu cần thiết, thời gian chạy li tâm có thể chuyển từ lúc ”lúc bắt đầu khởi động” sang “đạt tốc độ” (tính từ lúc đạt được tốc độ li tâm cần thiết)Giá: Liên hệ
Model: MIKRO 220R
Hãng sản xuất: Hettich - Đức
Sản xuất tại: Đức
✅ Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc
✅ Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 31.514
✅ Tốc độ tối đa : 18.000 vòng /phút.
✅ Khả năng li tâm max:
- Với rotor văng: 24 x 1.5 / 2.0 ml
- Với rotor góc: 48 x 1.5 / 2.0 mlMáy ly tâm Hettich MIKRO 220
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: MIKRO 220 (Cat.No.2400)
Hãng sản xuất: Hettich - Đức
Sản xuất tại: Đức
✅ Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc
✅ Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 21,382
✅ Tốc độ tối đa : 15.000 vòng /phút.
✅ Khả năng li tâm max: 30 x 1.5 / 2.0 mlGiá: Liên hệ
Model: MIKRO 200R (Cat.No.2405)
Hãng sản xuất: Hettich - Đức
Sản xuất tại: Đức
✅ Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc
✅ Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 21,382
✅ Tốc độ tối đa: 15.000 vòng /phút.
✅ Dung tích lớn nhất: 30 x 1.5 / 2.0 ml
✅ Nhiệt độ li tâm có thể điều chỉnh trong khoảng: -10°C đến 40°CMáy ly tâm hettich Mikro 200
Liên hệ
Giá: Liên hệ
Model: MIKRO 200
Hãng sản xuất: Hettich - Đức
Sản xuất tại: Đức
✅ Màn hình hiển thị kỹ thuật số, dễ nhìn, dễ đọc
✅ Lực ly tâm ( RCF ) cực đại : 21,382
✅ Tốc độ tối đa : 15.000 vòng /phút.
✅ Khả năng li tâm max: 30 x 1.5 / 2.0 ml
✅ Thời gian ly tâm có thể cài đặt: 1...99 phút, các chế độ chạy theo chu kì ngắn hoặc chạy liên tục










































